Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, việc công ty nước ngoài ký hợp đồng với nhà thầu phụ tại Việt Nam ngày càng phổ biến trong các dự án đầu tư, xây dựng, hoặc cung ứng dịch vụ kỹ thuật. Tuy nhiên, để đảm bảo hoạt động này tuân thủ đúng quy định của pháp luật Việt Nam, doanh nghiệp nước ngoài cần hiểu rõ các điều kiện, phạm vi và nghĩa vụ pháp lý liên quan.Bài viết dưới đây sẽ phân tích cụ thể quy định pháp luật về việc công ty nước ngoài ký hợp đồng với nhà thầu phụ, giúp các bên thực hiện hợp đồng đúng quy định, hạn chế rủi ro pháp lý và đảm bảo quyền lợi hợp pháp trong quá trình hợp tác.

I. Giới thiệu về công ty nước ngoài ký hợp đồng với nhà thầu phụ trong giai đoạn hiện nay

Trong giai đoạn hội nhập kinh tế quốc tế hiện nay, Việt Nam đang trở thành điểm đến hấp dẫn của nhiều công ty nước ngoài ký hợp đồng với nhà thầu phụ để thực hiện các dự án đầu tư, xây dựng, hoặc cung ứng dịch vụ kỹ thuật. Hình thức hợp tác này không chỉ giúp doanh nghiệp nước ngoài tiết kiệm chi phí, tận dụng nguồn lực tại chỗ mà còn thúc đẩy sự chuyển giao công nghệ và kinh nghiệm quản lý hiện đại cho các doanh nghiệp trong nước.

1. Khái niệm về công ty nước ngoài ký hợp đồng với nhà thầu phụ

Công ty nước ngoài ký hợp đồng với nhà thầu phụ là việc doanh nghiệp có quốc tịch nước ngoài (nhà thầu nước ngoài) ủy quyền hoặc giao một phần công việc trong gói thầu, dự án tại Việt Nam cho nhà thầu phụ (có thể là tổ chức, cá nhân trong hoặc ngoài nước) thực hiện theo hợp đồng hợp pháp.

Theo khoản 12 Điều 3 Nghị định 175/2024/NĐ-CP, “Nhà thầu nước ngoài quy định tại Nghị định này là tổ chức được thành lập theo pháp luật nước ngoài hoặc cá nhân có quốc tịch nước ngoài, đã được lựa chọn; ký kết, thực hiện hợp đồng xây dựng trên lãnh thổ Việt Nam. Nhà thầu nước ngoài có thể là tổng thầu hoặc nhà thầu liên danh hoặc nhà thầu chính hoặc nhà thầu phụ.”

Trong khi đó, theo khoản 26 Điều 4 Luật Đấu thầu 2023, “Nhà thầu là tổ chức, cá nhân hoặc kết hợp giữa các tổ chức hoặc giữa các cá nhân với nhau theo hình thức liên danh trên cơ sở thỏa thuận liên danh tham dự thầu, đứng tên dự thầu và trực tiếp ký, thực hiện hợp đồng nếu được lựa chọn. Trường hợp liên danh, thỏa thuận liên danh phải quy định rõ trách nhiệm của thành viên đứng đầu liên danh và trách nhiệm chung, trách nhiệm riêng của từng thành viên trong liên danh đối với toàn bộ phạm vi của gói thầu.”

Như vậy, công ty nước ngoài ký hợp đồng với nhà thầu phụ là hình thức hợp tác trong đó nhà thầu nước ngoài (nhà thầu chính) ký kết hợp đồng với nhà thầu phụ để cùng thực hiện gói thầu, đảm bảo tiến độ và hiệu quả của dự án tại Việt Nam. 

2. Ví dụ về vấn đề liên quan đến công ty nước ngoài ký hợp đồng với nhà thầu phụ thực tế

Một ví dụ khác có thể thấy trong dự án Nhà máy Nhiệt điện Vũng Áng 2 tại Hà Tĩnh. Dự án này do tập đoàn Mitsubishi (Nhật Bản) cùng các nhà đầu tư nước ngoài làm chủ đầu tư và ký hợp đồng tổng thầu EPC với công ty nước ngoài, sau đó tổng thầu tiếp tục ký hợp đồng với nhiều nhà thầu phụ Việt Nam để thi công các hạng mục xây dựng, lắp đặt thiết bị, và cung ứng vật liệu.

Trong quá trình triển khai, đã phát sinh một số vấn đề điển hình như:

  • Tranh chấp về nghĩa vụ thuế và nghĩa vụ bảo hiểm giữa nhà thầu phụ trong nước và tổng thầu nước ngoài, do khác biệt trong cách hiểu và áp dụng pháp luật Việt Nam.
  • Một số điều khoản hợp đồng bằng tiếng Anh không được dịch rõ ràng, dẫn đến hiểu sai về khối lượng và tiến độ thực hiện.
  • Sự khác biệt trong quy trình nghiệm thu và thanh toán khiến tiến độ bị chậm, ảnh hưởng đến toàn bộ tiến trình dự án.

Tình huống này phản ánh rằng, việc công ty nước ngoài ký hợp đồng với nhà thầu phụ tại Việt Nam cần được chuẩn bị kỹ về pháp lý, ngôn ngữ và quy định hợp đồng. Doanh nghiệp Việt Nam khi làm nhà thầu phụ nên hiểu rõ quyền, nghĩa vụ của mình, đồng thời cần có điều khoản bảo vệ lợi ích trong hợp đồng để tránh rủi ro tranh chấp hoặc thiệt hại phát sinh.

3. Tại sao công ty nước ngoài cần phải ký hợp đồng với nhà thầu phụ

Việc công ty nước ngoài ký hợp đồng với nhà thầu phụ là một bước đi phổ biến và cần thiết trong quá trình triển khai các dự án tại Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực xây dựng, sản xuất, năng lượng và đầu tư hạ tầng. Lý do chính xuất phát từ cả yếu tố pháp lý, kinh tế lẫn thực tiễn quản lý dự án, cụ thể như sau:

  • Tuân thủ quy định pháp luật Việt Nam

Theo quy định của Luật Đấu thầu 2023 và Nghị định 175/2024/NĐ-CP, nhà thầu nước ngoài khi hoạt động tại Việt Nam bắt buộc phải hợp tác hoặc ký hợp đồng với nhà thầu phụ trong nước nếu không đủ điều kiện trực tiếp thực hiện toàn bộ gói thầu. Điều này giúp đảm bảo dự án được triển khai đúng quy định và có sự giám sát của cơ quan chức năng Việt Nam.

  • Tận dụng lợi thế địa phương

Các nhà thầu phụ Việt Nam có hiểu biết về thị trường, pháp luật, nguồn nhân công, nguyên vật liệu và quy trình hành chính địa phương. Việc hợp tác giúp công ty nước ngoài tiết kiệm thời gian, chi phí và giảm rủi ro trong khâu triển khai thực tế.

  • Giảm chi phí và tối ưu nguồn lực

Thay vì mang toàn bộ nhân sự, máy móc và vật tư từ nước ngoài sang, công ty nước ngoài có thể thuê nhà thầu phụ nội địa để thực hiện các phần việc cụ thể, từ đó giảm chi phí vận hành, logistic và nhân sự.

  • Đảm bảo tiến độ và chất lượng công trình

Khi phân chia công việc cho các nhà thầu phụ chuyên môn hóa, công ty nước ngoài có thể tăng năng suất, rút ngắn tiến độ dự án và dễ dàng kiểm soát chất lượng ở từng hạng mục riêng biệt.

  • Hợp tác chiến lược và mở rộng thị trường

Việc ký kết hợp đồng với nhà thầu phụ Việt Nam không chỉ là mối quan hệ ngắn hạn mà còn là bước đệm để công ty nước ngoài mở rộng thị trường lâu dài, xây dựng uy tín và thương hiệu tại Việt Nam.

Tóm lại, việc công ty nước ngoài ký hợp đồng với nhà thầu phụ vừa là yêu cầu pháp lý, vừa là giải pháp thực tiễn hiệu quả giúp dự án được triển khai hợp pháp, tiết kiệm và thuận lợi trong môi trường đầu tư tại Việt Nam.

II. Quy định pháp luật liên quan đến công ty nước ngoài ký hợp đồng với nhà thầu phụ

Trong bối cảnh hoạt động đầu tư và hợp tác quốc tế ngày càng phát triển, công ty nước ngoài ký hợp đồng với nhà thầu phụ tại Việt Nam cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật nhằm đảm bảo tính hợp pháp, minh bạch và hiệu quả trong quá trình thực hiện dự án. Việc nắm rõ các quy định này không chỉ giúp doanh nghiệp nước ngoài hạn chế rủi ro pháp lý mà còn góp phần nâng cao uy tín, đảm bảo quyền lợi cho các bên tham gia.

1. Quy định cần lưu ý liên quan đến công ty nước ngoài ký hợp đồng với nhà thầu phụ

Khi công ty nước ngoài ký hợp đồng với nhà thầu phụ tại Việt Nam, cần tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật liên quan đến hoạt động đấu thầu, xây dựng và đầu tư. Một số nội dung quan trọng mà doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý gồm:

Thứ nhất, về tư cách pháp lý của nhà thầu nước ngoài:

Theo quy định tại Điều 113 Nghị định 175/2024/NĐ-CP, nhà thầu nước ngoài chỉ được ký kết và thực hiện hợp đồng tại Việt Nam sau khi được cấp Giấy phép hoạt động xây dựng hoặc giấy phép thầu. Việc không có giấy phép hợp lệ mà vẫn ký hợp đồng với nhà thầu phụ là hành vi vi phạm pháp luật Việt Nam. 

Thứ hai, về hình thức và nội dung hợp đồng:

Hợp đồng giữa công ty nước ngoài và nhà thầu phụ phải được lập bằng văn bản, có đầy đủ các nội dung chủ yếu theo Điều 141 Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi bổ sung 2020) như sau:

Điều 141. Nội dung hợp đồng xây dựng

1. Hợp đồng xây dựng gồm các nội dung sau:

a) Căn cứ pháp lý áp dụng;

b) Ngôn ngữ áp dụng;

c) Nội dung và khối lượng công việc;

d) Chất lượng, yêu cầu kỹ thuật của công việc, nghiệm thu và bàn giao;

đ) Thời gian và tiến độ thực hiện hợp đồng;

e) Giá hợp đồng, tạm ứng, đồng tiền sử dụng trong thanh toán và thanh toán hợp đồng xây dựng;

g) Bảo đảm thực hiện hợp đồng, bảo lãnh tạm ứng hợp đồng;

h) Điều chỉnh hợp đồng xây dựng;

i) Quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia hợp đồng xây dựng;

k) Trách nhiệm do vi phạm hợp đồng, thưởng và phạt vi phạm hợp đồng;

l) Tạm ngừng và chấm dứt hợp đồng xây dựng;

m) Giải quyết tranh chấp hợp đồng xây dựng;

n) Rủi ro và bất khả kháng;

o) Quyết toán và thanh lý hợp đồng xây dựng;

p) Các nội dung khác.

…

Trường hợp hợp đồng được lập song ngữ, bản tiếng Việt sẽ được sử dụng làm căn cứ pháp lý chính nếu có sự khác biệt về nội dung (theo Điều 405 Bộ luật Dân sự 2015).

Thứ ba, về đăng ký và quản lý hoạt động của nhà thầu nước ngoài:

Theo Khoản 3 Điều 115 Nghị định 175/2024/NĐ-CP, nhà thầu nước ngoài có trách nhiệm:

  • Đăng ký thông tin hoạt động với Sở Xây dựng hoặc Sở Xây dựng địa phương: Sở xây dựng sẽ cấp giấy phép hoạt động xây dựng, bao gồm cả giấy phép điều chỉnh, để nhà thầu nước ngoài thực hiện các hoạt động xây dựng trên địa bàn hành chính của tỉnh. Trong trường hợp hoạt động xây dựng diễn ra trên nhiều tỉnh (hai tỉnh trở lên), cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép là sở xây dựng của địa phương nơi nhà thầu nước ngoài dự kiến đặt văn phòng điều hành.
  • Báo cáo định kỳ về tiến độ, khối lượng và chất lượng công việc thực hiện;
  • Nếu có sử dụng nhà thầu phụ Việt Nam, phải kê khai rõ danh sách nhà thầu phụ trong hồ sơ đề nghị cấp giấy phép và chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ phần việc được giao thầu.

Thứ tư, về nghĩa vụ thuế và tài chính:

Khi ký hợp đồng với nhà thầu phụ Việt Nam, công ty nước ngoài phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế theo quy định tại Thông tư 103/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính, bao gồm:

  • Nghĩa vụ khấu trừ và nộp thay thuế giá trị gia tăng (GTGT) và thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN);
  • Lưu giữ đầy đủ chứng từ, hóa đơn và báo cáo thuế liên quan đến các khoản chi trả cho nhà thầu phụ.

Thứ năm, về trách nhiệm của nhà thầu chính:

Theo Điều 141 Nghị định 214/2025/NĐ-CP, nhà thầu chính (bao gồm công ty nước ngoài) chịu trách nhiệm toàn diện về phần công việc do nhà thầu phụ thực hiện.
Nhà thầu chính không được phép chuyển nhượng hợp đồng hoặc “bán thầu” dưới bất kỳ hình thức nào. Việc lựa chọn nhà thầu phụ phải tuân thủ quy trình thẩm định năng lực và có sự chấp thuận bằng văn bản của chủ đầu tư nếu thay đổi danh sách ban đầu.
Như vậy, việc công ty nước ngoài ký hợp đồng với nhà thầu phụ tại Việt Nam chỉ hợp pháp khi đáp ứng các điều kiện:

  • Có giấy phép hoạt động xây dựng hợp lệ;
  • Tuân thủ đúng hình thức và nội dung hợp đồng;
  • Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế, tài chính và báo cáo hoạt động;
  • Chịu trách nhiệm toàn diện đối với phần công việc của nhà thầu phụ.

Những quy định này nhằm đảm bảo minh bạch, công bằng và an toàn pháp lý cho các dự án có yếu tố nước ngoài tại Việt Nam.

2. Điều kiện để công ty nước ngoài được ký hợp đồng với nhà thầu phụ

Để một công ty nước ngoài được ký hợp đồng với nhà thầu phụ tại Việt Nam, cần đảm bảo các điều kiện sau, dựa trên quy định pháp luật hiện hành:

  • Pháp nhân hợp pháp tại Việt Nam
    • Công ty nước ngoài phải được thành lập hoặc đăng ký hoạt động hợp pháp tại Việt Nam theo Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi bổ sung 2025) và các nghị định hướng dẫn.
    • Trong trường hợp chưa thành lập pháp nhân tại Việt Nam, công ty có thể hoạt động thông qua chi nhánh, văn phòng đại diện, nhưng phải tuân thủ giới hạn về quyền ký hợp đồng với nhà thầu phụ theo pháp luật hiện hành.
  • Có giấy phép hoặc năng lực hành nghề phù hợp
    • Công ty nước ngoài cần chứng minh năng lực chuyên môn, kinh nghiệm và có giấy phép hoạt động trong lĩnh vực xây dựng hoặc lĩnh vực liên quan nếu ký hợp đồng xây dựng, thi công, cung cấp dịch vụ.
    • Giấy phép này phải hợp pháp tại Việt Nam và còn hiệu lực.
  • Tuân thủ quy định về hợp đồng với nhà thầu phụ
    • Hợp đồng với nhà thầu phụ phải tuân thủ các quy định tại Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi bổ sung 2020), Nghị định 10/2021/NĐ-CP hoặc các nghị định chuyên ngành về mua sắm, cung cấp dịch vụ.
    • Nội dung hợp đồng cần quy định rõ phạm vi công việc, trách nhiệm, tiến độ, chất lượng, và trách nhiệm pháp lý của các bên.
  • Người đại diện pháp luật có đủ năng lực và tư cách hợp pháp
    • Người ký hợp đồng phải là người đại diện hợp pháp của công ty tại Việt Nam.
    • Không thuộc đối tượng bị hạn chế ký kết hợp đồng theo pháp luật Việt Nam (ví dụ: bị truy cứu trách nhiệm hình sự, bị cấm kinh doanh…).
  • Đăng ký hoặc thông báo hợp đồng với cơ quan có thẩm quyền (nếu cần)
    • Trong một số lĩnh vực đặc thù (xây dựng hạ tầng, dự án có vốn đầu tư nước ngoài, dự án PPP…), việc ký hợp đồng với nhà thầu phụ phải được cơ quan quản lý dự án hoặc chủ đầu tư phê duyệt trước.
    • Công ty nước ngoài có trách nhiệm lưu hồ sơ, hợp đồng theo quy định để đảm bảo kiểm tra, giám sát khi cần.

Công ty nước ngoài muốn ký hợp đồng với nhà thầu phụ cần pháp nhân hợp pháp, năng lực hành nghề phù hợp, người đại diện pháp luật đủ tư cách, và tuân thủ quy định về hợp đồng và phê duyệt của cơ quan quản lý.

3. Các biện pháp xử lý vi phạm liên quan công ty nước ngoài ký hợp đồng với nhà thầu phụ

Khi công ty nước ngoài ký hợp đồng với nhà thầu phụ mà không tuân thủ các điều kiện pháp lý, pháp luật Việt Nam quy định một số biện pháp xử lý nhằm đảm bảo trật tự pháp lý, minh bạch trong hoạt động kinh doanh và bảo vệ quyền lợi các bên. Các biện pháp chính bao gồm:

  • Cảnh cáo hoặc yêu cầu khắc phục vi phạm
    • Cơ quan quản lý hoặc chủ đầu tư có thể cảnh cáo công ty nước ngoài và yêu cầu chấm dứt hành vi vi phạm hoặc sửa đổi, bổ sung hợp đồng để hợp pháp hóa các thỏa thuận.
    • Ví dụ: Công ty nước ngoài ký hợp đồng với nhà thầu phụ nhưng chưa có giấy phép hành nghề hợp pháp; cơ quan quản lý yêu cầu dừng thi công và hoàn thiện giấy phép trước khi tiếp tục.
  • Phạt hành chính
    • Khi công ty nước ngoài ký hợp đồng với nhà thầu phụ mà không tuân thủ các quy định pháp luật trong lĩnh vực xây dựng tại Việt Nam, công ty có thể bị xử phạt hành chính theo Chương II Nghị định 16/2022/NĐ‑CP và các nghị định liên quan.
    • Mức phạt sẽ được xác định dựa trên mức độ vi phạm, giá trị hợp đồng, tính chất hành vi và hậu quả phát sinh. Ngoài phạt tiền, cơ quan nhà nước có thẩm quyền có thể áp dụng các biện pháp bổ sung như tạm dừng thi công, đình chỉ hoạt động hoặc yêu cầu khắc phục hậu quả.
    • Ví dụ: Công ty lựa chọn nhà thầu phụ không đủ năng lực tham gia thi công xây dựng công trình (theo Điều 7 Nghị định 16/2022/NĐ‑CP). Hậu quả: bị phạt tiền từ 60.000.000 đến 80.000.000 đồng, buộc thay thế nhà thầu đủ điều kiện hoặc chấm dứt hợp đồng trái pháp luật.
  • Hủy hợp đồng hoặc vô hiệu hợp đồng
    • Hợp đồng ký kết trái pháp luật hoặc vi phạm điều kiện bắt buộc có thể bị coi là vô hiệu một phần hoặc toàn bộ theo Điều 122 Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi bổ sung 2020). Khi đó, các bên phải trả lại tài sản, chi phí và bồi thường thiệt hại theo thỏa thuận hoặc pháp luật.
    • Ví dụ: Hợp đồng ký kết mà công ty nước ngoài không có thẩm quyền ký có thể bị Tòa án tuyên vô hiệu, buộc hai bên hoàn trả các khoản đã thanh toán.
  • Tạm dừng hoạt động hoặc đình chỉ dự án
    • Nếu vi phạm nghiêm trọng, cơ quan quản lý có thể tạm dừng hoạt động của nhà thầu phụ hoặc công ty nước ngoài.Trong các dự án sử dụng vốn nhà nước hoặc PPP, có thể đình chỉ dự án cho đến khi vi phạm được khắc phục.
    • Ví dụ: Dự án BOT mà công ty nước ngoài ký hợp đồng với nhà thầu phụ chưa được phê duyệt có thể bị đình chỉ thi công.
  • Truy cứu trách nhiệm hình sự
    • Nếu hành vi có dấu hiệu gian lận, giả mạo giấy tờ, lừa đảo, trốn thuế, công ty nước ngoài hoặc người đại diện có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 quy định về Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản và Điều 175 quy định về Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản
    • Ví dụ: Giả mạo giấy phép hành nghề để ký hợp đồng với nhà thầu phụ gây thiệt hại cho chủ đầu tư có thể bị truy cứu hình sự về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
  • Biện pháp bổ sung khác
    • Rút giấy phép hoạt động của chi nhánh hoặc văn phòng đại diện nếu vi phạm nghiêm trọng hoặc liên tục.
    • Cấm ký kết hợp đồng mới với nhà thầu phụ cho đến khi vi phạm được khắc phục.
    • Yêu cầu bồi thường thiệt hại cho các bên bị ảnh hưởng, bao gồm chủ đầu tư, nhà thầu phụ hoặc bên thứ ba.

Khi công ty nước ngoài ký hợp đồng với nhà thầu phụ mà vi phạm pháp luật Việt Nam, cơ quan chức năng có thể áp dụng cảnh cáo, phạt hành chính, vô hiệu hợp đồng, tạm dừng hoạt động, đình chỉ dự án, truy cứu hình sự và yêu cầu bồi thường thiệt hại. Mức xử lý phụ thuộc vào tính chất, mức độ vi phạm và thiệt hại gây ra.

III. Giải đáp các thắc mắc liên quan công ty nước ngoài ký hợp đồng với nhà thầu phụ

Việc công ty nước ngoài ký hợp đồng với nhà thầu phụ là hoạt động phổ biến trong các dự án đầu tư, xây dựng hoặc cung cấp dịch vụ tại Việt Nam. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp còn băn khoăn về các vấn đề pháp lý, thủ tục và quyền lợi liên quan đến hợp đồng này. Dưới đây là giải đáp chi tiết một số thắc mắc thường gặp:

1. Những hình thức hợp đồng nào phổ biến khi công ty nước ngoài ký hợp đồng với nhà thầu phụ?

Hình thức hợp đồng được hiểu một cách khái quát là cách thức để thể hiện sự thỏa thuận giữa các bên tham gia hợp đồng, đồng thời là phương tiện để các bên bày tỏ ý chí của mình. Khi các bên thống nhất giao kết hợp đồng theo một hình thức nhất định, hợp đồng sẽ được coi là đã được giao kết khi được thể hiện qua hình thức đó.

Theo quy định tại Điều 14 Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng có thể được giao kết dưới ba hình thức chính:

  • Bằng lời nói: Các bên thỏa thuận miệng về quyền và nghĩa vụ. Hình thức này thường áp dụng cho các giao dịch đơn giản, giá trị thấp hoặc trong các trường hợp khẩn cấp.
  • Bằng văn bản: Đây là hình thức phổ biến và được khuyến nghị trong hầu hết các giao dịch, đặc biệt đối với hợp đồng giữa công ty nước ngoài và nhà thầu phụ. Văn bản giúp lưu giữ bằng chứng, xác định rõ quyền và nghĩa vụ, tiến độ thực hiện và các điều kiện thanh toán.
  • Bằng hành vi cụ thể: Hợp đồng có thể được xác lập thông qua hành vi thể hiện sự đồng ý của các bên, ví dụ như bắt đầu thực hiện công việc, giao nhận vật tư hoặc thanh toán một phần giá trị hợp đồng.

Trong một số trường hợp đặc biệt, pháp luật quy định hợp đồng phải được thể hiện bằng văn bản, công chứng, chứng thực, đăng ký hoặc xin giấy phép mới có hiệu lực. Điều này thường áp dụng đối với các hợp đồng liên quan đến dự án đầu tư, xây dựng, cung cấp dịch vụ sử dụng vốn nhà nước hoặc các dự án thuộc diện phải phê duyệt theo quy định. Việc tuân thủ các yêu cầu về hình thức trong những trường hợp này là bắt buộc, giúp hợp đồng có giá trị pháp lý và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên.

Ngoài hình thức, về loại hợp đồng phổ biến, khi công ty nước ngoài ký hợp đồng với nhà thầu phụ, các loại hợp đồng thường gặp bao gồm:

  • Hợp đồng thi công xây dựng (Construction Contract): Áp dụng khi nhà thầu phụ thực hiện các hạng mục thi công trong dự án xây dựng. Hợp đồng quy định nội dung công việc, tiến độ, chất lượng, an toàn lao động và trách nhiệm pháp lý.
  • Hợp đồng trọn gói (EPC – Engineering, Procurement, Construction): Nhà thầu phụ thực hiện một phần hoặc toàn bộ dự án từ thiết kế, cung cấp vật tư đến thi công hoàn thiện. Hợp đồng EPC giúp phân định rõ trách nhiệm và nghĩa vụ từng bên, đồng thời giảm thiểu rủi ro cho chủ đầu tư.
  • Hợp đồng cung cấp vật tư, thiết bị (Supply Contract): Khi nhà thầu phụ cung cấp vật liệu, thiết bị hoặc máy móc, hợp đồng thường quy định số lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật, giá cả, phương thức giao hàng và bảo hành.
  • Hợp đồng dịch vụ tư vấn hoặc kỹ thuật (Consulting/Technical Services Contract): Dành cho các dịch vụ tư vấn, khảo sát, giám sát kỹ thuật, lập hồ sơ thiết kế. Hợp đồng này quy định phạm vi công việc, phương pháp thực hiện, tiến độ báo cáo và trách nhiệm pháp lý.
  • Hợp đồng theo giai đoạn hoặc đơn giá (Unit Price / Milestone Contract): Thanh toán dựa trên đơn giá từng hạng mục hoặc theo mốc tiến độ hoàn thành. Hình thức này giúp kiểm soát chi phí và tiến độ thực hiện công việc từng giai đoạn.

Nhìn chung, việc lựa chọn hình thức và loại hợp đồng phù hợp không chỉ giúp hợp đồng có giá trị pháp lý rõ ràng, mà còn đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm của các bên, đồng thời giảm thiểu rủi ro tranh chấp trong quá trình thực hiện dự án.

2. Công ty nước ngoài ký hợp đồng với nhà thầu phụ có cần đăng ký hợp đồng với cơ quan nhà nước không?

Việc công ty nước ngoài ký hợp đồng với nhà thầu phụ tại Việt Nam có cần đăng ký với cơ quan nhà nước hay không sẽ phụ thuộc vào loại dự án, tính chất hợp đồng và nguồn vốn thực hiện. Pháp luật Việt Nam không quy định một cách cứng nhắc rằng mọi hợp đồng giữa công ty nước ngoài và nhà thầu phụ đều phải đăng ký, mà chia thành hai nhóm chính như sau:

2.1. Trường hợp không bắt buộc đăng ký hợp đồng

Đối với các hợp đồng thương mại thông thường, ví dụ: hợp đồng cung cấp dịch vụ, hợp đồng mua bán hàng hóa, hợp đồng tư vấn kỹ thuật, hợp đồng thuê nhân công hoặc hợp đồng phụ trong dự án đầu tư tư nhân – thì việc đăng ký hợp đồng với cơ quan nhà nước không bắt buộc.

Trong các trường hợp này, hợp đồng chỉ cần:

  • Được giao kết hợp pháp theo quy định tại Điều 385 và Điều 401 Bộ luật Dân sự 2015;
  • Các bên có tư cách pháp lý rõ ràng, năng lực ký kết hợp đồng;
  • Nội dung không vi phạm điều cấm của pháp luật và không trái đạo đức xã hội;
  • Tuân thủ quy định về thuế, lao động, hải quan và đầu tư (nếu có yếu tố nước ngoài).

Tuy nhiên, dù không bắt buộc đăng ký, các công ty nước ngoài vẫn nên lưu giữ bản hợp đồng gốc, chứng từ thanh toán, hồ sơ năng lực nhà thầu phụ và giấy phép hoạt động tại Việt Nam, để làm căn cứ khi cần chứng minh tính hợp pháp của quan hệ hợp đồng.

2.2. Trường hợp bắt buộc đăng ký hoặc thông báo hợp đồng

Không phải mọi hợp đồng giữa công ty nước ngoài và nhà thầu phụ đều phải đăng ký với cơ quan nhà nước. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc thù, việc đăng ký, thông báo hoặc xin chấp thuận là bắt buộc để đảm bảo tính hợp pháp của hợp đồng. Cụ thể:

  • Trường hợp hợp đồng thuộc dự án sử dụng vốn nhà nước hoặc vốn đầu tư công:Các hợp đồng ký kết trong phạm vi dự án có nguồn vốn từ ngân sách, vốn ODA hoặc vốn vay ưu đãi thường phải được chủ đầu tư trình, báo cáo hoặc đăng ký với cơ quan quản lý dự án để được phê duyệt trước khi thực hiện.
  • Trường hợp hợp đồng thuộc dự án hợp tác công – tư (PPP): Đối với các dự án PPP, hợp đồng ký giữa công ty nước ngoài với nhà thầu phụ phải được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận. Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ đúng quy định về đấu thầu, quản lý đầu tư công.
  • Trường hợp dự án đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực kinh doanh có điều kiện:Một số lĩnh vực đặc thù như xây dựng, năng lượng, dầu khí, viễn thông, hoặc dịch vụ tài chính yêu cầu doanh nghiệp nước ngoài phải thông báo hoặc đăng ký hợp đồng phụ với cơ quan quản lý đầu tư, Ban quản lý khu kinh tế hoặc cơ quan chuyên ngành trước khi triển khai.

Như vậy, nếu hợp đồng nằm trong các dự án nêu trên hoặc thuộc lĩnh vực có điều kiện, công ty nước ngoài cần thực hiện thủ tục đăng ký hoặc thông báo hợp đồng để được công nhận về mặt pháp lý và đảm bảo hiệu lực thi hành tại Việt Nam.

3. Nếu xảy ra tranh chấp, công ty nước ngoài ký hợp đồng với nhà thầu phụ có thể giải quyết bằng phương thức nào?

Khi phát sinh tranh chấp giữa công ty nước ngoài và nhà thầu phụ, các bên có thể lựa chọn một trong các phương thức giải quyết theo quy định của pháp luật Việt Nam và thông lệ thương mại quốc tế. Theo Điều 317 Luật Thương mại 2005, có bốn phương thức cơ bản để giải quyết tranh chấp hợp đồng: Thương lượng, Hòa giải, Trọng tài và Tòa án. Dưới đây là phân tích chi tiết từng phương thức:

3.1 Thương lượng

Đây là phương thức được ưu tiên hàng đầu vì mang tính linh hoạt, tiết kiệm và bảo mật. Các bên trực tiếp gặp gỡ hoặc trao đổi bằng văn bản để thỏa thuận, tìm ra phương án giải quyết tranh chấp mà không cần sự can thiệp của bên thứ ba.
Ưu điểm của thương lượng là giúp duy trì mối quan hệ hợp tác, tiết kiệm chi phí, và có thể đạt được kết quả nhanh chóng. Tuy nhiên, hiệu quả của thương lượng phụ thuộc nhiều vào thiện chí và sự hợp tác của các bên.Trong thực tiễn, thương lượng thường là bước đầu tiên trước khi các bên tiến hành các thủ tục pháp lý khác như hòa giải, trọng tài hoặc khởi kiện tại tòa án.

3.2 Hòa giải

Hòa giải có thể được thực hiện trực tiếp giữa các bên hoặc thông qua một bên thứ ba trung lập (hòa giải viên). Bên thứ ba này có thể do hai bên thống nhất lựa chọn, giúp định hướng, phân tích và hỗ trợ các bên đạt được thỏa thuận công bằng.
Hòa giải là phương thức được pháp luật Việt Nam khuyến khích, đặc biệt trong lĩnh vực thương mại và xây dựng. Theo Nghị định số 22/2017/NĐ-CP về hòa giải thương mại, quy trình hòa giải gồm các bước cơ bản sau:

  • Bước 1: Giao kết thỏa thuận hòa giải hoặc chỉ định hòa giải viên.
  • Bước 2: Nghiên cứu hồ sơ, xác định nội dung tranh chấp.
  • Bước 3: Tổ chức phiên hòa giải.
  • Bước 4: Lập biên bản hòa giải thành hoặc không thành.

Nếu các bên thống nhất được phương án giải quyết và ký biên bản hòa giải thành, thì biên bản này có giá trị ràng buộc về mặt pháp lý. Nếu hòa giải không thành, các bên có thể chuyển sang Trọng tài hoặc Tòa án để tiếp tục giải quyết.

3.3 Trọng tài thương mại

Giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại là phương thức phổ biến và hiệu quả trong các hợp đồng có yếu tố nước ngoài. Điều kiện tiên quyết là trong hợp đồng phải có điều khoản trọng tài, hoặc các bên thống nhất bằng văn bản sau khi tranh chấp phát sinh.
Phán quyết trọng tài có tính chung thẩm, không bị kháng cáo và có hiệu lực thi hành như bản án của Tòa án.
Quy trình giải quyết tranh chấp bằng trọng tài được quy định tại Luật Trọng tài thương mại 2010, gồm:

  • Bước 1: Nguyên đơn nộp đơn khởi kiện đến Trung tâm trọng tài hoặc Hội đồng trọng tài.
  • Bước 2: Thành lập Hội đồng trọng tài.
  • Bước 3: Nghiên cứu hồ sơ và tổ chức phiên họp giải quyết tranh chấp.
  • Bước 4: Ban hành phán quyết trọng tài.

Ưu điểm của trọng tài là nhanh chóng, bảo mật, và được quốc tế công nhận (theo Công ước New York 1958). Tuy nhiên, chi phí trọng tài thường cao hơn hòa giải và thương lượng.

3.4 Tòa án

Trường hợp các bên không có thỏa thuận trọng tài, hoặc hòa giải không thành, tranh chấp sẽ được giải quyết tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền. Theo quy định tại Điều 39 và điều 40 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, thẩm quyền xét xử được xác định như sau:

  • Nếu bên bị đơn là doanh nghiệp trong nước, tòa án nơi bị đơn đặt trụ sở có thẩm quyền.
  • Nếu có yếu tố nước ngoài, thẩm quyền thuộc Tòa án nhân dân khu vực 

Quy trình giải quyết tại Tòa án gồm các bước:

  • Khởi kiện và thụ lý vụ án;
  • Hòa giải và chuẩn bị xét xử sơ thẩm;
  • Xét xử sơ thẩm và phúc thẩm (nếu có kháng cáo);
  • Giám đốc thẩm, tái thẩm (nếu có căn cứ đặc biệt).

Phán quyết của Tòa án có giá trị cưỡng chế thi hành nhưng quá trình giải quyết thường mất nhiều thời gian và chi phí hơn so với trọng tài.
Khi xảy ra tranh chấp hợp đồng giữa công ty nước ngoài và nhà thầu phụ, các bên có thể linh hoạt lựa chọn phương thức giải quyết phù hợp với mức độ phức tạp của vụ việc, thiện chí hợp tác và điều khoản hợp đồng đã ký. Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp ưu tiên trọng tài thương mại vì vừa đảm bảo bí mật thông tin, vừa được công nhận rộng rãi trong phạm vi quốc tế.

4. Quyền lợi của nhà thầu phụ trong hợp đồng với công ty nước ngoài được bảo vệ như thế nào?

Khi tham gia hợp đồng với công ty nước ngoài, nhà thầu phụ thường ở vị thế yếu hơn về năng lực tài chính, kinh nghiệm quốc tế và khả năng đàm phán. Do đó, pháp luật Việt Nam có nhiều quy định nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nhà thầu phụ trong quá trình ký kết và thực hiện hợp đồng. Cụ thể:

4.1 Bảo đảm quyền tự do thỏa thuận nhưng phải bình đẳng

Theo quy định tại Điều 11 Luật Thương mại 2005, các bên trong hợp đồng thương mại được quyền tự do thỏa thuận về quyền và nghĩa vụ, miễn là không trái pháp luật và đạo đức xã hội. Điều này đảm bảo nhà thầu phụ có quyền thương lượng điều khoản hợp đồng, bao gồm giá trị hợp đồng, tiến độ, hình thức thanh toán, điều khoản phạt vi phạm, và giải quyết tranh chấp, thay vì bị áp đặt hoàn toàn bởi bên nước ngoài.

4.2 Bảo vệ quyền được thanh toán và nhận thù lao đúng hạn

Theo Điều 50 Luật Thương mại 2005, bên thuê dịch vụ (ở đây là công ty nước ngoài) có nghĩa vụ thanh toán đầy đủ, đúng hạn cho nhà thầu phụ theo thỏa thuận.
Nếu công ty nước ngoài chậm thanh toán hoặc không thanh toán, nhà thầu phụ có quyền:

  • Yêu cầu tính lãi chậm trả theo Điều 306 Luật Thương mại 2005;
  • Khởi kiện ra Tòa án hoặc Trọng tài thương mại Việt Nam để đòi quyền lợi.

4.3 Bảo đảm quyền được bảo vệ khi xảy ra tranh chấp

Trong trường hợp có tranh chấp, nhà thầu phụ có thể lựa chọn các phương thức được Điều 317 Luật Thương mại 2005 công nhận, gồm:

  • Thương lượng trực tiếp giữa các bên;
  • Hòa giải thông qua bên thứ ba;
  • Trọng tài thương mại (theo Luật Trọng tài thương mại 2010);
  • Khởi kiện tại Tòa án Việt Nam – đặc biệt khi hợp đồng được thực hiện tại lãnh thổ Việt Nam, thì Tòa án Việt Nam có thẩm quyền giải quyết tranh chấp

Ngoài ra, nếu hợp đồng có yếu tố nước ngoài, pháp luật Việt Nam vẫn cho phép áp dụng luật nước ngoài, nhưng không được trái với nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam (Điều 664 Bộ luật Dân sự 2015).

4.4 Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và bí mật kinh doanh

Nếu nhà thầu phụ tham gia các dự án có liên quan đến bản vẽ thiết kế, giải pháp kỹ thuật hoặc bí quyết sản xuất, thì quyền sở hữu trí tuệ của họ được bảo hộ theo Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi 2022). Công ty nước ngoài không được sử dụng hoặc chuyển giao trái phép các tài liệu, bản vẽ, sáng kiến mà nhà thầu phụ cung cấp.

4.5 Được pháp luật bảo vệ khi bên nước ngoài vi phạm nghĩa vụ

Khi công ty nước ngoài vi phạm cam kết hợp đồng (như chậm thanh toán, ép buộc thay đổi điều khoản, hoặc đơn phương chấm dứt trái luật), nhà thầu phụ có thể:

  • Yêu cầu bồi thường thiệt hại theo Điều 302 và 303 Luật Thương mại 2005;
  • Đề nghị áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời (như phong tỏa tài khoản hoặc tài sản) theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 nếu vụ việc được đưa ra Tòa án Việt Nam.

5. Những rủi ro nào có thể xảy ra nếu công ty nước ngoài không ký hợp đồng rõ ràng với nhà thầu phụ?

Trong hoạt động xây dựng hoặc cung cấp dịch vụ tại Việt Nam, việc công ty nước ngoài không ký hợp đồng rõ ràng, đầy đủ với nhà thầu phụ tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý, tài chính và uy tín. Dưới đây là các rủi ro phổ biến:

  • Rủi ro về nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý không rõ ràng
    • Nếu hợp đồng không nêu rõ phạm vi công việc, tiêu chuẩn kỹ thuật, tiến độ và nghĩa vụ của mỗi bên, rất khó xác định ai chịu trách nhiệm khi xảy ra sự cố.
    • Nhà thầu phụ có thể thực hiện sai yêu cầu kỹ thuật, dẫn đến thiệt hại mà công ty nước ngoài phải gánh chịu.
    • Khi tranh chấp phát sinh, cơ quan giải quyết không có căn cứ rõ ràng để xác định lỗi, làm kéo dài thời gian và chi phí tố tụng.

Ví dụ: Nếu hợp đồng chỉ ghi “nhà thầu phụ chịu trách nhiệm phần hoàn thiện” mà không mô tả chi tiết, công ty nước ngoài sẽ khó buộc họ chịu trách nhiệm khi chất lượng không đạt yêu cầu.

  • Rủi ro về thanh toán và dòng tiền
    • Hợp đồng không quy định cụ thể phương thức, thời hạn và điều kiện thanh toán dễ dẫn đến tranh chấp.
    • Nhà thầu phụ có thể đòi thanh toán sớm hoặc vượt giá trị thực hiện.
    • Công ty nước ngoài có thể bị khiếu nại vì chậm thanh toán.
    • Thiếu điều khoản về bảo lãnh tạm ứng, bảo lãnh thực hiện hợp đồng khiến doanh nghiệp rơi vào thế rủi ro nếu nhà thầu phụ bỏ dở công việc.

Đây là rủi ro phổ biến nhất khi chỉ ký “thỏa thuận nguyên tắc” hoặc xác nhận qua email mà không có hợp đồng chính thức.

  • Rủi ro về pháp lý và xử phạt hành chính
    • Theo Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi bổ sung 2020) và Nghị định 37/2015/NĐ-CP, mọi hợp đồng có yếu tố nước ngoài hoặc hợp đồng xây dựng đều phải lập bằng văn bản.
    • Nếu không có hợp đồng rõ ràng, công ty nước ngoài có thể:
      • Bị xử phạt vi phạm hành chính do không tuân thủ quy định quản lý hợp đồng.
      • Không được khấu trừ chi phí hợp lý khi kê khai thuế tại Việt Nam.
      • Khó chứng minh tính hợp pháp của giao dịch khi thanh toán qua ngân hàng hoặc chuyển lợi nhuận ra nước ngoài. Một hợp đồng sơ sài có thể khiến doanh nghiệp vừa bị phạt, vừa mất quyền lợi về thuế.
  • Rủi ro khi xảy ra tranh chấp mà không có cơ chế giải quyết rõ ràng
    • Nếu hợp đồng không quy định cơ quan giải quyết tranh chấp (Tòa án hay Trọng tài) hoặc luật áp dụng, hai bên sẽ dễ bất đồng khi xảy ra mâu thuẫn.
    • Việc thi hành phán quyết trở nên phức tạp nếu công ty nước ngoài không có đại diện pháp lý tại Việt Nam.

Nhiều doanh nghiệp bị xử thua kiện chỉ vì hợp đồng thiếu điều khoản về luật áp dụng hoặc địa điểm giải quyết tranh chấp.

  •  Rủi ro về bảo mật thông tin và quyền sở hữu trí tuệ
    • Không có điều khoản bảo mật dữ liệu, bản quyền thiết kế, hay quyền sử dụng tài liệu kỹ thuật sẽ dẫn đến nguy cơ:
      • Nhà thầu phụ sử dụng trái phép bản vẽ, công nghệ, tiêu chuẩn kỹ thuật cho dự án khác.
      • Rò rỉ thông tin nội bộ hoặc chuyển giao dữ liệu cho bên thứ ba.

Với các dự án kỹ thuật hoặc xây dựng cao cấp, việc rò rỉ này có thể khiến công ty nước ngoài mất bí quyết, công nghệ và uy tín.

  • Rủi ro về uy tín và quan hệ thương mại
    • Không ký kết hợp đồng rõ ràng khiến:
      • Niềm tin và uy tín thương mại giữa các bên bị ảnh hưởng.
      • Khó chứng minh năng lực pháp lý với đối tác, chủ đầu tư hoặc cơ quan nhà nước.
      • Ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng hợp tác và đấu thầu trong các dự án sau này.

Việc không ký hợp đồng rõ ràng khiến công ty nước ngoài dễ gặp rủi ro về pháp lý, tài chính và uy tín, đặc biệt khi xảy ra tranh chấp hoặc chậm thanh toán. Để bảo vệ quyền lợi, doanh nghiệp nên lập hợp đồng bằng văn bản song ngữ, quy định cụ thể phạm vi công việc, điều kiện thanh toán, trách nhiệm các bên và cơ chế giải quyết tranh chấp trước khi hợp tác với nhà thầu phụ.

V. Bạn đang tìm luật sư tư vấn để được hỗ trợ hiệu quả trong tư vấn về công ty nước ngoài ký hợp đồng với nhà thầu phụ?

Nếu doanh nghiệp của bạn là công ty nước ngoài đang hoạt động hoặc đầu tư tại Việt Nam và cần ký kết hợp đồng với nhà thầu phụ, việc có luật sư tư vấn chuyên nghiệp sẽ giúp hạn chế rủi ro pháp lý, đảm bảo quyền lợi và tuân thủ quy định trong nước.