Sử dụng hình ảnh và video của khách hàng trong quảng cáo đòi hỏi doanh nghiệp phải có sự đồng ý rõ ràng từ phía khách hàng. Việc này giúp bảo vệ quyền riêng tư và quyền hình ảnh của cá nhân. Sau đây, kính mời quý độc giả cùng NPLaw tìm hiểu các vấn đề pháp lý liên quan đến sử dụng hình ảnh và video của khách hàng.
I. Thực trạng về việc sử dụng hình ảnh và video của khách hàng
Hiện nay, việc sử dụng hình ảnh và video của khách hàng trong các hoạt động marketing và quảng cáo đang trở thành xu hướng phổ biến của nhiều doanh nghiệp. Tuy nhiên, thực trạng cho thấy nhiều doanh nghiệp chưa thực sự chú trọng đến việc xin phép, bảo vệ quyền riêng tư và quyền sở hữu trí tuệ của khách hàng khi sử dụng những tài liệu này.

Nhiều trường hợp hình ảnh, video được sử dụng mà không có sự đồng ý rõ ràng từ phía khách hàng, dẫn đến các tranh chấp pháp lý và ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, việc thiếu các quy định, hướng dẫn cụ thể về quản lý và sử dụng hình ảnh, video cũng góp phần làm gia tăng tình trạng vi phạm quyền cá nhân, gây bức xúc trong cộng đồng. Do đó, việc hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao nhận thức của doanh nghiệp về quyền lợi của khách hàng là điều hết sức cần thiết để đảm bảo sự tôn trọng và bảo vệ quyền riêng tư trong thời đại số.
II. Quy định pháp luật về việc sử dụng hình ảnh và video của khách hàng
1. Các trường hợp sử dụng hình ảnh và video của khách hàng và yêu cầu pháp lý đối với việc sử dụng hình ảnh và video của khách hàng
Căn cứ tại Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015, các trường hợp sử dụng hình ảnh và video của khách hàng và yêu cầu pháp lý đối với việc sử dụng hình ảnh và video của khách hàng được quy định như sau:
Trường hợp sử dụng hình ảnh của người khác vì mục đích thương mại – ví dụ như quảng cáo, tiếp thị, truyền thông thì pháp luật yêu cầu:
- Phải có sự đồng ý của người có hình ảnh;
- Phải trả thù lao cho người có hình ảnh, trừ khi giữa các bên đã có thỏa thuận khác (ví dụ thỏa thuận miễn phí hoặc đã bao gồm trong hợp đồng).
Pháp luật cho phép sử dụng hình ảnh của cá nhân mà không cần sự đồng ý trong hai trường hợp ngoại lệ sau:
- Vì lợi ích quốc gia, dân tộc, lợi ích công cộng
- Hình ảnh từ hoạt động công cộng bao gồm: hội nghị, hội thảo, biểu diễn nghệ thuật, thi đấu thể thao và các sự kiện công cộng khác. Tuy nhiên, điều kiện bắt buộc là việc sử dụng không được làm tổn hại đến danh dự, nhân phẩm, uy tín của người có hình ảnh.
Nếu cá nhân phát hiện hình ảnh của mình bị sử dụng không đúng quy định (không xin phép, gây tổn hại đến danh dự...), họ có quyền yêu cầu Tòa án áp dụng các biện pháp:
- Buộc chấm dứt hành vi sử dụng hình ảnh;
- Buộc thu hồi, tiêu hủy các ảnh/video vi phạm;
- Buộc bồi thường thiệt hại về vật chất và tinh thần;
- Áp dụng các biện pháp xử lý khác theo quy định của pháp luật.
2. Yêu cầu về sự đồng ý của khách hàng theo Nghị định 13/2023/NĐ-CP về việc sử dụng hình ảnh và video của khách hàng
Theo quy định tại Điều 21 Nghị định 13/2023/NĐ-CP, tổ chức, cá nhân kinh doanh dịch vụ tiếp thị, giới thiệu sản phẩm quảng cáo chỉ được phép sử dụng dữ liệu cá nhân của khách hàng, bao gồm hình ảnh, video, giọng nói, thông tin định danh cá nhân, khi có sự đồng ý rõ ràng và cụ thể của chủ thể dữ liệu (tức khách hàng). Việc đồng ý này không chỉ là hình thức hình thức chung chung mà phải đảm bảo khách hàng biết rõ nội dung, phương thức, hình thức và tần suất mà dữ liệu của họ sẽ được sử dụng để giới thiệu sản phẩm.
Đồng thời, doanh nghiệp có nghĩa vụ lưu trữ và chứng minh rằng việc sử dụng dữ liệu cá nhân của khách hàng là đúng quy định, phù hợp với phạm vi đã được khách hàng cho phép. Nếu không có sự đồng ý hoặc sử dụng vượt quá phạm vi đã được chấp thuận, doanh nghiệp có thể bị xử phạt hành chính hoặc bị khách hàng yêu cầu bồi thường thiệt hại theo pháp luật hiện hành.

Do đó, để tuân thủ quy định này, doanh nghiệp cần thiết lập quy trình xin ý kiến khách hàng bằng văn bản hoặc phương tiện điện tử có xác nhận, lưu giữ đầy đủ bằng chứng thể hiện sự đồng ý, và đảm bảo minh bạch trong mọi hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân liên quan đến hình ảnh và video phục vụ mục đích tiếp thị, quảng cáo.
3. Rủi ro pháp lý và biện pháp phòng ngừa liên quan đến việc sử dụng hình ảnh và video của khách hàng
Việc sử dụng hình ảnh hoặc video của khách hàng mà không có sự đồng ý rõ ràng có thể dẫn đến nhiều hệ quả pháp lý, bao gồm:
- Vi phạm quyền cá nhân theo Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015: Mỗi cá nhân có quyền đối với hình ảnh của mình. Khi sử dụng mà không được sự cho phép, tổ chức/cá nhân sử dụng có thể bị yêu cầu chấm dứt sử dụng, bồi thường thiệt hại, thậm chí bị khởi kiện dân sự.
- Vi phạm hành chính theo Điều 101 Nghị định 15/2020/NĐ-CP: Nếu hình ảnh/video bị sử dụng trên mạng xã hội kèm theo nội dung xuyên tạc, xúc phạm danh dự, nhân phẩm, cá nhân/tổ chức vi phạm có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng.
- Truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 155 Bộ luật Hình sự 2015: Trường hợp nghiêm trọng như xúc phạm nặng nề nhân phẩm, hoặc sử dụng ảnh/video để làm nhục người khác trên mạng, có thể bị phạt cảnh cáo, phạt tiền hoặc phạt tù.
Để tránh những rắc rối pháp lý không đáng có khi sử dụng hình ảnh/video của khách hàng, doanh nghiệp và cá nhân cần tuân thủ một số nguyên tắc sau:
- Luôn có sự đồng ý rõ ràng bằng văn bản: Trước khi quay, chụp, đăng tải hoặc sử dụng hình ảnh/video của khách hàng, cần có văn bản thỏa thuận hoặc biên bản đồng ý, nêu rõ mục đích, phạm vi và thời hạn sử dụng. Có thể kèm theo điều khoản thù lao (nếu cần).
- Chỉ sử dụng vào mục đích hợp pháp, minh bạch: Không sử dụng hình ảnh/video cho mục đích gây hiểu lầm, bôi nhọ, xuyên tạc hoặc không phù hợp với thỏa thuận ban đầu. Việc sử dụng cần tuân thủ đạo đức kinh doanh và pháp luật.
- Bảo mật và kiểm soát quyền truy cập: Nếu lưu trữ hình ảnh/video của khách hàng trong hệ thống nội bộ, cần có cơ chế bảo mật để tránh rò rỉ, bị chia sẻ trái phép ra ngoài.
4. Xử lý vi phạm và giải quyết tranh chấp liên quan đến việc sử dụng hình ảnh và video của khách hàng
Trường hợp sử dụng hình ảnh người khác không xin phép trong quảng cáo, xuất bản có thể bị phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng theo quy định tại điểm b khoản 3 Điều 34 Nghị định 38/2021/NĐ-CP.
Trường hợp chế ảnh người khác nhằm bôi nhọ, xúc phạm trên mạng xã hội: Hành vi sử dụng hình ảnh cá nhân để chế ảnh, gán ghép nội dung sai lệch, xúc phạm, bôi nhọ uy tín và danh dự của người khác trên mạng xã hội không chỉ vi phạm quyền nhân thân mà còn có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự:
- Phạt từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng: Đối với hành vi sử dụng trái phép hình ảnh cá nhân của người khác hoặc chia sẻ, chế ảnh làm ảnh hưởng đến danh dự, nhân phẩm (Điểm e Khoản 3 Điều 102 và Điểm a Khoản 1 Điều 101 Nghị định 15/2020/NĐ-CP).
- Trách nhiệm hình sự: Nếu hành vi sử dụng hình ảnh nhằm làm nhục, xúc phạm nghiêm trọng đến danh dự, nhân phẩm, người vi phạm sẽ bị xử lý theo Điều 155 Bộ luật Hình sự 2015.
Về giải quyết tranh chấp liên quan đến việc sử dụng hình ảnh và video của khách hàng, theo khoản 3 Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015, nếu hình ảnh/video bị sử dụng trái phép, khách hàng có quyền yêu cầu Tòa án buộc cá nhân/tổ chức vi phạm thu hồi, tiêu hủy, chấm dứt việc sử dụng, bồi thường thiệt hại (bao gồm cả tổn thất tinh thần) và áp dụng biện pháp xử lý khác theo quy định.
III. Giải đáp một số câu hỏi về việc sử dụng hình ảnh và video của khách hàng
1. Theo Nghị định 13/2023/NĐ-CP, sự đồng ý của khách hàng để sử dụng hình ảnh và video của họ cần đáp ứng những yêu cầu gì về hình thức và nội dung?
Theo quy định tại Điều 21 Nghị định 13/2023/NĐ-CP, sự đồng ý của khách hàng để sử dụng hình ảnh và video của họ trong hoạt động tiếp thị, giới thiệu sản phẩm quảng cáo phải đáp ứng các yêu cầu cụ thể về hình thức và nội dung như sau:
- Nội dung sử dụng: Doanh nghiệp cần thông báo cụ thể loại dữ liệu cá nhân nào sẽ được sử dụng (ví dụ: hình ảnh, video, giọng nói...).
- Phương thức sử dụng: Cách thức dữ liệu sẽ được sử dụng, chẳng hạn đăng trên mạng xã hội, phát trong video quảng cáo, đăng trên website...
- Hình thức giới thiệu sản phẩm: Thông qua hình ảnh, clip trải nghiệm, lời chứng thực, phỏng vấn,…
- Tần suất sử dụng: Bao nhiêu lần, trong thời gian bao lâu (ví dụ: trong 6 tháng kể từ ngày đồng ý).
2. Thông tin nào cần được cung cấp cho khách hàng khi xin sự đồng ý sử dụng hình ảnh và video của họ? Tại sao việc minh bạch thông tin lại quan trọng trong việc sử dụng hình ảnh và video của khách hàng?
Thông tin cần cung cấp cho khách hàng khi xin sự đồng ý sử dụng hình ảnh và video gồm:
- Mục đích sử dụng: Khách hàng cần được biết rõ hình ảnh, video của họ sẽ được dùng cho mục đích gì (ví dụ: quảng cáo sản phẩm, giới thiệu dịch vụ, truyền thông trên mạng xã hội, website, hay các kênh khác).
- Phạm vi sử dụng: Doanh nghiệp cần thông báo rõ hình ảnh, video có thể được sử dụng ở đâu (trong nước hay quốc tế, trên các phương tiện truyền thông nào) và trong thời gian bao lâu.
- Quyền lợi và nghĩa vụ: Khách hàng cần biết họ có quyền đồng ý hoặc từ chối, đồng thời có thể rút lại sự đồng ý trong trường hợp cần thiết. Nếu có thù lao hoặc quyền lợi nào kèm theo, cũng cần nêu rõ.
- Cách thức bảo vệ quyền riêng tư và dữ liệu: Khách hàng cần được thông báo cách doanh nghiệp bảo vệ hình ảnh, video và các thông tin cá nhân đi kèm, đảm bảo không bị sử dụng sai mục đích hoặc bị tiết lộ trái phép.
- Thông tin liên hệ: Khách hàng cần được cung cấp thông tin liên hệ của bên sử dụng hình ảnh để thuận tiện trao đổi hoặc khiếu nại.
Việc minh bạch thông tin trong việc sử dụng hình ảnh và video của khách hàng rất quan trọng vì các lý do sau:
- Tôn trọng quyền và sự tự nguyện của khách hàng: Minh bạch thông tin giúp khách hàng hiểu rõ và tự nguyện đồng ý mà không bị ép buộc hay hiểu nhầm, bảo vệ quyền tự do cá nhân của họ.
- Tạo dựng sự tin tưởng và uy tín: Khi doanh nghiệp minh bạch trong việc sử dụng hình ảnh, khách hàng cảm thấy được tôn trọng và tin tưởng hơn, từ đó nâng cao uy tín thương hiệu.
- Phòng ngừa tranh chấp pháp lý: Việc cung cấp đầy đủ thông tin giúp giảm thiểu rủi ro tranh chấp liên quan đến việc sử dụng hình ảnh, video không đúng mục đích hoặc vượt quá phạm vi cho phép.
- Tuân thủ quy định pháp luật: Nhiều quy định pháp luật yêu cầu sự đồng thuận có căn cứ rõ ràng, minh bạch về thông tin, việc này giúp doanh nghiệp thực hiện đúng các yêu cầu pháp lý và tránh bị xử phạt.
3. Khi sử dụng hình ảnh và video của khách hàng cho mục đích quảng cáo, tiếp thị, doanh nghiệp cần lưu ý những điều gì để tuân thủ pháp luật về việc sử dụng hình ảnh và video của khách hàng?
Khi sử dụng hình ảnh và video của khách hàng cho mục đích quảng cáo, tiếp thị, doanh nghiệp cần lưu ý các nội dung sau:
- Xin sự đồng ý rõ ràng từ khách hàng
- Chỉ sử dụng đúng mục đích đã cam kết
- Bảo vệ thông tin cá nhân và dữ liệu liên quan
- Không sử dụng hình ảnh gây hiểu nhầm hoặc xúc phạm
IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý về việc sử dụng hình ảnh và video của khách hàng
Trên đây là bài viết của NPLaw về sử dụng hình ảnh và video của khách hàng, với đội ngũ luật sư và chuyên viên pháp lý giàu kinh nghiệm NPLaw luôn sẵn sàng đồng hành, tư vấn và hỗ trợ Quý khách hàng các vấn đề pháp lý liên quan đến sử dụng hình ảnh và video của khách hàng. Nếu cần hỗ trợ về các vấn đề pháp lý, hãy liên hệ ngay với NPLaw.