Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, thông tin trở thành một loại tài sản vô hình có giá trị chiến lược đối với doanh nghiệp. Mời bạn đọc cùng theo dõi bài viết dưới đây của NPLaw để tìm hiểu thêm quy định về xử lý thông tin mật liên quan đến kinh doanh hiện nay.

I. Thực trạng hiện nay của xử lý thông tin mật liên quan đến kinh doanh

Hiện nay, nhiều doanh nghiệp vẫn chưa xây dựng được cơ chế kiểm soát và bảo mật thông tin nội bộ một cách chặt chẽ. Điều này dẫn đến rủi ro nhân viên, đối tác hoặc thậm chí là hacker bên ngoài dễ dàng tiếp cận và khai thác dữ liệu quan trọng. Không ít vụ việc lộ thông tin khách hàng, bí mật sản xuất, chiến lược kinh doanh đã khiến doanh nghiệp thiệt hại nặng nề, đồng thời phát sinh tranh chấp pháp lý phức tạp. Thực trạng này cho thấy nhu cầu cấp thiết về việc nâng cao nhận thức, áp dụng biện pháp kỹ thuật và tuân thủ pháp luật trong xử lý thông tin mật.

II. Xử lý thông tin mật liên quan đến kinh doanh là gì?

1. Tầm quan trọng của xử lý thông tin mật liên quan đến kinh doanh

Việc xử lý thông tin mật có tầm quan trọng sống còn đối với một doanh nghiệp. 

  • Bảo vệ lợi thế cạnh tranh của công ty trên thị trường. Bí mật kinh doanh như công thức sản xuất, danh sách khách hàng chiến lược hay dữ liệu nghiên cứu thị trường là những yếu tố giúp doanh nghiệp khác biệt so với đối thủ. 
  • Việc bảo mật thông tin giúp duy trì niềm tin của khách hàng và đối tác. Khi khách hàng biết rằng dữ liệu của họ được bảo vệ an toàn, họ sẽ yên tâm hơn khi sử dụng dịch vụ. 
  • Việc xử lý thông tin mật đúng cách giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý, bao gồm các vụ kiện tụng và khoản bồi thường thiệt hại có thể phát sinh.

Như vậy, việc xử lý thông tin mật liên quan đến kinh doanh hiệu quả không chỉ giúp doanh nghiệp duy trì vị thế mà còn tuân thủ quy định pháp luật, hạn chế tranh chấp phát sinh. 

2. Những điều cần lưu ý về xử lý thông tin mật liên quan đến kinh doanh

Để đảm bảo thông tin mật được xử lý hiệu quả, doanh nghiệp cần lưu ý những điều sau:

  • Xác định rõ ràng thông tin nào là thông tin mật, phân loại dữ liệu và đánh dấu các tài liệu mật.
  • Xây dựng một hệ thống quản lý và bảo mật chặt chẽ, bao gồm cả các biện pháp kỹ thuật số và vật lý.
  • Phổ biến quy tắc và đào tạo nhân viên về tầm quan trọng của việc bảo mật
  • Có các văn bản pháp lý ràng buộc, như hợp đồng lao động có điều khoản bảo mật thông tin (NDA), để đảm bảo nhân viên tuân thủ các quy định đã đề ra.

Những lưu ý trên không chỉ giúp giảm thiểu nguy cơ rò rỉ thông tin mà còn là cơ sở để doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi của mình trước pháp luật khi có tranh chấp phát sinh.

III. Quy định pháp luật liên quan đến xử lý thông tin mật liên quan đến kinh doanh

1. Quy định cần lưu ý liên quan đến xử lý thông tin mật liên quan đến kinh doanh

Pháp luật Việt Nam đã có những quy định cụ thể về xử lý thông tin mật liên quan đến kinh doanh tại các văn bản quy phạm pháp luật như:

  • Luật Sở hữu trí tuệ 2005, sửa đổi, bổ sung 2009, 2019, 2022: các tài sản trí tuệ được bảo hộ; điều kiện được bảo hộ theo quy định; Các hành vi xâm phạm bí mật kinh doanh; quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan...
  • Bộ luật Dân sự 2015: quy định về trách nhiệm của các bên trong quan hệ hợp đồng; trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng.
  • Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2017: xử lý hình sự những hành vi xâm phạm bí mật kinh doanh.
  • Nghị định 99/2013/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 126/2021/NĐ-CP và Nghị định 46/2024/NĐ-CP) về xử phạt hành chính trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp.
  • Các thông tư, văn bản hướng dẫn có liên quan.

2. Những vi phạm liên quan đến xử lý thông tin mật liên quan đến kinh doanh

Theo Điều 127 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, sửa đổi, bổ sung 2009, 2019, 2022, các hành vi xâm phạm bí mật kinh doanh gồm:

  • Tiếp cận, thu thập thông tin thuộc bí mật kinh doanh bằng cách chống lại các biện pháp bảo mật của người kiểm soát hợp pháp bí mật kinh doanh đó;
  • Bộc lộ, sử dụng thông tin thuộc bí mật kinh doanh mà không được phép của chủ sở hữu bí mật kinh doanh đó;
  • Vi phạm hợp đồng bảo mật hoặc lừa gạt, xui khiến, mua chuộc, ép buộc, dụ dỗ, lợi dụng lòng tin của người có nghĩa vụ bảo mật nhằm tiếp cận, thu thập hoặc làm bộc lộ bí mật kinh doanh;
  • Tiếp cận, thu thập thông tin thuộc bí mật kinh doanh của người nộp đơn theo thủ tục xin cấp phép kinh doanh hoặc lưu hành sản phẩm bằng cách chống lại các biện pháp bảo mật của cơ quan có thẩm quyền;
  • Sử dụng, bộc lộ bí mật kinh doanh dù đã biết hoặc có nghĩa vụ phải biết bí mật kinh doanh đó do người khác thu được có liên quan đến một trong các hành vi quy định tại các điểm a, b, c và d khoản này; 
  • Không thực hiện nghĩa vụ bảo mật quy định tại Điều 128 của Luật này.

Như vậy, chủ thể thực hiện một trong các hành vi nêu trên thì được xem là xâm phạm quyền đối với bí mật kinh doanh.

IV. Giải đáp các thắc mắc về xử lý thông tin mật liên quan đến kinh doanh

1. Người có trách nhiệm trong việc xử lý thông tin mật liên quan đến kinh doanh là ai?

Theo Điều 9 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, sửa đổi, bổ sung 2009, 2019, 2022: “Tổ chức, cá nhân có quyền áp dụng các biện pháp mà pháp luật cho phép để tự bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của mình và có trách nhiệm tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ của tổ chức, cá nhân khác theo quy định của Luật này và các quy định khác của pháp luật có liên quan”.

Trách nhiệm trong việc xử lý thông tin mật không chỉ thuộc về một cá nhân hay một bộ phận. Ban giám đốc và các cấp quản lý có trách nhiệm cao nhất trong việc thiết lập chính sách bảo mật. Mỗi nhân viên, dù ở vị trí nào, đều có trách nhiệm tuân thủ các quy định bảo mật đã được công ty đề ra.

Mỗi nhân viên, phòng ban, đối tác hoặc bất kỳ cá nhân nào được trao quyền tiếp cận thông tin mật đều có trách nhiệm tuân thủ các quy định nội bộ về bảo mật, thỏa thuận bảo mật (NDA) đã cam kết cũng như theo quy định pháp luật.

2. Nếu thông tin mật bị lộ ra ngoài, công ty sẽ phải làm gì để xử lý tình huống này?

Khi phát hiện thông tin mật bị rò rỉ, công ty cần thực hiện các bước sau: 

  • Xác định nguyên nhân và phạm vi rò rỉ: Khóa các tài khoản, hệ thống bị xâm nhập để ngăn chặn thiệt hại tiếp theo. 
  • Thông báo cho các bên liên quan: Thông báo cho đối tác, khách hàng (nếu thông tin của họ bị ảnh hưởng) và các cơ quan chức năng. 
  • Xử lý vi phạm: Tiến hành điều tra nội bộ, xác định người chịu trách nhiệm và áp dụng các hình thức kỷ luật. Nếu cần, công ty có thể khởi kiện ra tòa để yêu cầu bồi thường thiệt hại.

Việc xử lý rò rỉ thông tin mật không chỉ là biện pháp khắc phục kỹ thuật mà còn cần đồng thời áp dụng các biện pháp pháp lý để bảo vệ tối đa quyền lợi của doanh nghiệp.

3. Có thể yêu cầu các chế tài nào khi có hành vi vi phạm quy định về xử lý thông tin mật liên quan đến kinh doanh?

Theo khoản 1 Điều 199 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, sửa đổi, bổ sung 2009, 2019, 2022 về biện pháp xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ: “Tổ chức, cá nhân có hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ của tổ chức, cá nhân khác thì tùy theo tính chất, mức độ xâm phạm, có thể bị xử lý bằng biện pháp dân sự, hành chính hoặc hình sự”.

  • Về dân sự: thương lượng, hòa giải hoặc tiến hành khởi kiện tại Tòa án/Trọng tài để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
  • Về hành chính: đề nghị cơ quan có thẩm quyền xử phạt hành chính đối với hành vi vi phạm về bảo mật thông tin cho tài sản trí tuệ theo Nghị định 99/2013/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 126/2021/NĐ-CP và Nghị định 46/2024/NĐ-CP).
  • Về hình sự: tố giác tội phạm đến cơ quan công an để yêu cầu điều tra nếu hành vi vi phạm có dấu hiệu tội phạm theo quy định của Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2017 (ví dụ về tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp theo Điều 226).

Khi phát hiện hành vi vi phạm bảo mật thông tin, doanh nghiệp có thể áp dụng các biện pháp dân sự, hành chính hoặc hình sự theo quy định trên.

4. Có những hình thức bảo mật nào cho thông tin mật liên quan đến kinh doanh trong môi trường trực tuyến?

Hiện nay, doanh nghiệp có thể triển khai các biện pháp kỹ thuật và quản lý nhằm bảo mật thông tin mật trên môi trường trực tuyến như:

  • Mã hóa dữ liệu: Sử dụng các thuật toán mã hóa để bảo vệ thông tin khi truyền tải và lưu trữ.
  • Hệ thống tường lửa và chống vi-rút: Ngăn chặn các cuộc tấn công mạng từ bên ngoài.
  • Kiểm soát truy cập: Thiết lập các quyền truy cập khác nhau cho từng nhân viên, đảm bảo chỉ những người có trách nhiệm mới được tiếp cận thông tin mật.
  • Hợp đồng điện tử kèm điều khoản bảo mật (NDA): Ràng buộc trách nhiệm pháp lý đối với đối tác, nhân viên khi được cấp quyền truy cập dữ liệu trực tuyến
  • Áp dụng các biện pháp bảo vệ theo Điều 198 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, sửa đổi, bổ sung 2009, 2019, 2022 như áp dụng biện pháp công nghệ; yêu cầu tổ chức, cá nhân có hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ phải chấm dứt hành vi xâm phạm, bồi thường thiệt hại; yêu cầu cơ quan nhà nước có thẩm quyền xử lý hành vi xâm phạm; khởi kiện ra tòa án hoặc trọng tài.

Việc kết hợp đồng bộ các biện pháp sẽ giúp doanh nghiệp duy trì an toàn thông tin mật trong môi trường trực tuyến.

5. Trong trường hợp tranh chấp liên quan đến thông tin mật, cơ quan nào có thẩm quyền giải quyết?

Theo điểm d khoản 1 Điều 198 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, sửa đổi, bổ sung 2009, 2019, 2022, chủ thể quyền sở hữu trí tuệ có quyền: “Khởi kiện ra tòa án hoặc trọng tài để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình”. 

Như vậy, khi xảy ra tranh chấp về thông tin mật liên quan đến kinh doanh, các bên có thể giải quyết tranh chấp tại Tòa án nhân dân theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025; hoặc khởi kiện tại Trọng tài thương mại theo quy định của Luật Trọng tài thương mại 2010 khi đáp ứng điều kiện về thỏa thuận trọng tài tại Điều 5 Luật này.

V. Vấn đề liên quan đến xử lý thông tin mật liên quan đến kinh doanh có nên liên hệ luật sư không? Liên hệ như thế nào?

Việc xử lý thông tin mật liên quan đến kinh doanh không chỉ đòi hỏi biện pháp kỹ thuật mà còn cần hiểu biết sâu về pháp luật. Với đội ngũ luật sư, chuyên viên pháp lý giàu kinh nghiệm, NPLaw cung cấp dịch vụ pháp lý uy tín, chuyên nghiệp, đảm bảo tốt nhất quyền lợi hợp pháp cho Quý Khách hàng. Nếu cần hỗ trợ về vấn đề pháp lý, bạn có thể liên hệ NPLaw để được tư vấn về hỗ trợ.