Thông tin cá nhân trong hồ sơ bệnh án là dữ liệu quan trọng, phản ánh tình trạng sức khỏe và quá trình điều trị của người bệnh. Đây là loại thông tin nhạy cảm, cần được bảo mật và xử lý đúng quy định pháp luật. Việc bảo vệ thông tin này không chỉ bảo đảm quyền riêng tư mà còn thể hiện trách nhiệm của cơ sở y tế trong hoạt động khám, chữa bệnh. Sau đây, kính mời quý độc giả hãy cùng NPLaw tìm hiểu các vấn đề pháp lý liên quan đến thông tin cá nhân trong hồ sơ bệnh án.

I. Thực trạng thông tin cá nhân trong hồ sơ bệnh án trong giai đoạn hiện nay

1. Định nghĩa về thông tin cá nhân trong hồ sơ bệnh án

Căn cứ theo khoản 17 Điều 2 Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023, hồ sơ bệnh án là tập hợp dữ liệu, bao gồm thông tin cá nhân, kết quả khám bệnh, kết quả cận lâm sàng, kết quả thăm dò chức năng, quá trình chẩn đoán, điều trị, chăm sóc và các thông tin khác có liên quan trong quá trình chữa bệnh của người bệnh.

Thông tin cá nhân trong hồ sơ bệnh án là những dữ liệu định danh hoặc có thể định danh người bệnh, được ghi nhận trong quá trình khám bệnh, chữa bệnh, bao gồm thông tin nhận dạng, thông tin sức khỏe và các yếu tố liên quan đến đời tư cá nhân.

2. Phân loại thông tin cá nhân trong hồ sơ bệnh án

Thông tin cá nhân trong hồ sơ bệnh án được phân loại thành:

  • Thông tin định danh cá nhân;
  • Thông tin sức khỏe (dữ liệu nhạy cảm);
  • Thông tin hành chính – pháp lý.

Việc phân loại rõ ràng giúp cơ sở y tế áp dụng biện pháp bảo mật phù hợp, đảm bảo quyền riêng tư của người bệnh theo đúng quy định pháp luật.

II. Quy định pháp lý liên quan thông tin cá nhân trong hồ sơ bệnh án

1. Thông tin cá nhân nào là bắt buộc phải có trong hồ sơ bệnh án của bệnh nhân?

Dựa theo quy định tại khoản 17 Điều 2 Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023, hồ sơ bệnh án được hiểu là tập hợp dữ liệu, bao gồm thông tin cá nhân, kết quả khám bệnh, kết quả cận lâm sàng, thăm dò chức năng, chẩn đoán, điều trị, chăm sóc và các thông tin khác có liên quan trong quá trình chữa bệnh của người bệnh tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh.

 Như vậy, hồ sơ bệnh án sẽ bao gồm các thành phần cơ bản sau:

  • Thông tin cá nhân của người bệnh;
  • Kết quả khám bệnh;
  • Kết quả cận lâm sàng (xét nghiệm máu, nước tiểu, hình ảnh y học...);
  • Kết quả thăm dò chức năng (điện tim, đo hô hấp, nội soi...);
  • Diễn biến chẩn đoán, điều trị và chăm sóc người bệnh trong quá trình điều trị tại cơ sở khám chữa bệnh.

2. Có quy định nào về thời gian lưu giữ thông tin cá nhân trong hồ sơ bệnh án không?

Theo Phụ lục ban hành kèm theo Thông tư 33/2025/TT‑BYT, thời hạn lưu giữ hồ sơ bệnh án (bao gồm cả thông tin cá nhân) tại các cơ sở khám chữa bệnh, áp dụng với cả giấy tờ và dữ liệu điện tử:

  • Hồ sơ bệnh án tử vong 30 năm;
  • Hồ sơ bệnh án tâm thần/ tai nạn lao động/ tai nạn giao thông 20 năm; 
  • Hồ sơ bệnh án điều trị đợt ghép mô, tạng, phẫu thuật thẩm mỹ 20 năm; 
  • Hồ sơ bệnh án nội trú, ngoại trú 10 năm.

3. Pháp luật có quy định gì về việc chia sẻ thông tin cá nhân trong hồ sơ bệnh án với bên thứ ba?

Pháp luật Việt Nam quy định rõ ràng về việc bảo vệ bí mật thông tin cá nhân trong hồ sơ bệnh án và các trường hợp được chia sẻ thông tin này với bên thứ ba, được quy định chủ yếu tại Điều 10 và Điều 69 Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023. Tóm lược các quy định như sau:

Người bệnh có quyền: Được giữ bí mật thông tin trong hồ sơ bệnh án và thông tin đời tư, chỉ được chia sẻ khi:

  • Người bệnh đồng ý.
  • Thuộc các trường hợp pháp luật quy định tại khoản 3, khoản 4 Điều 69 Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023.

 Các trường hợp được phép chia sẻ thông tin trong hồ sơ bệnh án

Hồ sơ bệnh án trong quá trình điều trị. Người được phép tiếp cận:

  • Học sinh, sinh viên, học viên, nghiên cứu viên trong cơ sở đào tạo, nghiên cứu y khoa;
  • Người hành nghề y tế hoặc người trực tiếp điều trị cho bệnh nhân trong cùng cơ sở;
  • Người hành nghề y từ cơ sở khác (phải có sự đồng ý của cơ sở đang điều trị).

Lưu ý: Chỉ được đọc hồ sơ, việc sao chép phải được cơ sở khám chữa bệnh cho phép.

Hồ sơ bệnh án sau điều trị (đã lưu trữ). Các đối tượng được khai thác:

  • Cơ quan nhà nước có thẩm quyền: Cơ quan điều tra, viện kiểm sát, tòa án, cơ quan thanh tra y tế, tổ chức giám định pháp y, pháp y tâm thần;
  • Luật sư của người bệnh: Được tiếp cận khi thực hiện nhiệm vụ theo pháp luật;
  • Cơ quan bảo hiểm xã hội, cơ quan bồi thường nhà nước: Được mượn, sao chép phục vụ nhiệm vụ, có sự đồng ý của cơ sở y tế;
  • Người bệnh hoặc người đại diện: Được xem, đọc, ghi chép, sao chụp và yêu cầu bản tóm tắt hồ sơ;
  • Người học, nghiên cứu viên: Được tiếp cận phục vụ nghiên cứu nếu có sự đồng ý của cơ sở.

4. Giải pháp để xử lý liên quan thông tin cá nhân trong hồ sơ bệnh án

Thông tin cá nhân trong hồ sơ bệnh án là dữ liệu nhạy cảm, được pháp luật bảo vệ nghiêm ngặt theo Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023 và các luật liên quan. Để bảo đảm xử lý đúng quy định, cần áp dụng một số giải pháp sau:

  • Thiết lập và tuân thủ quy chế bảo mật nội bộ
  • Ban hành quy chế nội bộ về bảo mật và xử lý hồ sơ bệnh án tại các cơ sở khám, chữa bệnh.
  • Phân quyền truy cập rõ ràng đối với bác sĩ, điều dưỡng, cán bộ hành chính.
  • Ghi nhận nhật ký truy cập hồ sơ bệnh án điện tử để giám sát.

Áp dụng biện pháp bảo mật kỹ thuật

  • Mã hóa dữ liệu cá nhân trong hồ sơ bệnh án (đặc biệt là hồ sơ điện tử).
  • Thiết lập hệ thống mật khẩu, xác thực hai bước, và chống truy cập trái phép.
  • Không sử dụng thiết bị cá nhân để lưu trữ hồ sơ bệnh án.

Tuân thủ quy định pháp luật khi chia sẻ thông tin

  • Chỉ được chia sẻ thông tin cá nhân trong hồ sơ bệnh án nếu có sự đồng ý của người bệnh bằng văn bản hoặc thuộc các trường hợp luật định (theo Điều 69 Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023).
  • Khi trích lục, cung cấp thông tin, phải tuân thủ đúng trình tự, thủ tục và chỉ cung cấp phần thông tin cần thiết.

III. Các vấn đề thắc mắc liên quan thông tin cá nhân trong hồ sơ bệnh án

1. Bệnh nhân có quyền yêu cầu sửa đổi thông tin cá nhân trong hồ sơ bệnh án không?

Hiện nay, pháp luật Việt Nam không quy định cụ thể về quyền yêu cầu sửa đổi thông tin cá nhân trong hồ sơ bệnh án, nhưng người bệnh có thể gửi yêu cầu chỉnh sửa nếu phát hiện sai sót thông tin hành chính (tên, ngày sinh...). Việc sửa đổi phải do cơ sở y tế thực hiện đúng quy định, đảm bảo không làm sai lệch nội dung chuyên môn.

2. Nếu bệnh nhân muốn khiếu nại về việc xử lý thông tin cá nhân trong hồ sơ bệnh án, quy trình thực hiện ra sao?

Căn cứ theo Điều 7 Luật Khiếu nại 2011, nếu người bệnh cho rằng việc xử lý, tiết lộ hoặc sử dụng thông tin cá nhân trong hồ sơ bệnh án là trái pháp luật, xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp, thì quy trình khiếu nại được thực hiện như sau:

Bước 1: Khiếu nại lần đầu

Người bệnh hoặc người đại diện hợp pháp nộp đơn khiếu nại lần đầu đến:

  • Người đứng đầu cơ sở khám bệnh, chữa bệnh nơi xảy ra hành vi vi phạm (ví dụ: Giám đốc bệnh viện), hoặc
  • Người đã thực hiện hành vi hành chính xâm phạm quyền của người bệnh.

Bước 2: Khiếu nại lần hai (nếu không hài lòng với giải quyết lần đầu)

Nếu không đồng ý với quyết định giải quyết khiếu nại lần đầu hoặc quá thời hạn giải quyết mà không được trả lời, người bệnh có thể tiếp tục khiếu nại lần hai đến cấp trên trực tiếp của người có thẩm quyền giải quyết lần đầu (ví dụ: Sở Y tế, nếu khiếu nại lần đầu tại bệnh viện công lập).

Bước 3: Khởi kiện vụ án hành chính tại Tòa án

Người bệnh có quyền khởi kiện vụ án hành chính tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền bất kỳ lúc nào sau khi:

  • Không đồng ý với kết quả giải quyết khiếu nại;
  • Khiếu nại không được giải quyết đúng thời hạn;
  • Chọn khởi kiện ngay từ đầu (bỏ qua bước khiếu nại hành chính).

3. Có thể sử dụng thông tin cá nhân trong hồ sơ bệnh án cho mục đích nghiên cứu mà không có sự đồng ý của bệnh nhân không?

Căn cứ tại Khoản 3 và 4 Điều 69 Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 quy định rõ rằng học sinh, sinh viên, nghiên cứu viên, người hành nghề… chỉ được tiếp cận, đọc, sao chép hồ sơ bệnh án khi có sự đồng ý của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh.

Ngoài ra, tại Khoản 5 Điều 69 Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 quy định việc sử dụng thông tin trong hồ sơ bệnh án phải giữ bí mật và chỉ được sử dụng đúng mục đích như đã đề nghị, tức là không được tự ý sử dụng cho các mục đích khác (như nghiên cứu, công bố, chia sẻ...).

Như vậy, nếu không có sự đồng ý của cơ sở y tế thì việc sử dụng thông tin cá nhân trong hồ sơ bệnh án cho mục đích nghiên cứu là vi phạm pháp luật. Dù đã được cơ sở y tế đồng ý, việc sử dụng vẫn bị giới hạn ở mục đích nghiên cứu và phải đảm bảo tính bảo mật của thông tin cá nhân.

4. Những yếu tố nào có thể dẫn đến vi phạm quyền bảo mật thông tin cá nhân trong hồ sơ bệnh án?

Những yếu tố có thể dẫn đến vi phạm quyền bảo mật thông tin cá nhân trong hồ sơ bệnh án thường xuất phát từ lỗi con người, thiếu quy trình kiểm soát, hoặc cố ý xâm phạm. Dưới đây là các nhóm yếu tố chính:

Yếu tố từ con người (nhân sự)

  • Cố ý tiết lộ thông tin: Nhân viên y tế, cán bộ quản lý bệnh án, kỹ thuật viên... cố tình cung cấp thông tin cho người không có thẩm quyền (bán thông tin, trao đổi vì lợi ích cá nhân...).
  • Thiếu hiểu biết pháp lý: Người hành nghề y tế hoặc người được tiếp cận hồ sơ không nắm rõ quy định về bảo mật, vô ý sử dụng hoặc chia sẻ sai mục đích.
  • Sơ suất trong thao tác: Gửi nhầm hồ sơ, để hồ sơ lộ trên bàn, gửi email chứa thông tin nhạy cảm cho sai người…

Yếu tố từ hệ thống quản lý hồ sơ

  • Thiếu biện pháp bảo mật kỹ thuật: Hệ thống lưu trữ hồ sơ điện tử không có mã hóa, không có cơ chế kiểm soát truy cập, không ghi nhật ký truy xuất.
  • Lỗ hổng trong phần mềm bệnh án điện tử: Dễ bị tấn công, truy cập trái phép hoặc không giới hạn quyền truy cập của người dùng nội bộ.
  • Không có phân quyền rõ ràng: Ai cũng có thể truy cập toàn bộ hồ sơ bệnh án thay vì theo vai trò (bác sĩ, điều dưỡng, nhân viên hành chính…).

Yếu tố từ quy trình, tổ chức

  • Không có quy trình kiểm soát việc truy cập hồ sơ: Cho mượn, sao chụp, in ấn, di chuyển hồ sơ bệnh án mà không ghi nhận hoặc xin phép.
  • Không có quy trình xử lý yêu cầu nghiên cứu: Cho phép học viên, sinh viên, nghiên cứu viên sao chép thông tin bệnh án mà không kiểm tra mục đích sử dụng hoặc không ký cam kết bảo mật.
  • Không có quy trình xử lý vi phạm: Khi xảy ra lộ lọt thông tin, không có hành động xử lý, khiến nguy cơ lặp lại.

Yếu tố từ công nghệ và truyền thông

  • Sử dụng thiết bị cá nhân để chụp ảnh, lưu trữ hồ sơ bệnh án (điện thoại, USB cá nhân...) mà không có sự giám sát.
  • Đăng tải lên mạng xã hội: Hành vi đăng hình ảnh bệnh nhân hoặc hồ sơ bệnh án mà không che thông tin cá nhân.
  • Hacker hoặc bên thứ ba tấn công hệ thống lưu trữ thông tin bệnh án.

5. Có thể khởi kiện cơ sở y tế nếu thông tin cá nhân trong hồ sơ bệnh án bị xử lý sai cách không?

Theo quy định tại Điều 186 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, cơ quan, tổ chức, cá nhân có quyền tự mình hoặc thông qua người đại diện hợp pháp khởi kiện vụ án tại Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Do đó, khi người bệnh cho rằng cơ sở y tế xâm phạm quyền được bảo mật thông tin cá nhân, bí mật đời tư, họ có quyền khởi kiện dân sự tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền

V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn liên quan đến thông tin cá nhân trong hồ sơ bệnh án

Trên đây là bài viết của NPLaw về thông tin cá nhân trong hồ sơ bệnh án, với đội ngũ luật sư và chuyên viên pháp lý giàu kinh nghiệm NPLaw luôn sẵn sàng đồng hành, tư vấn và hỗ trợ Quý khách hàng các vấn đề pháp lý liên quan đến thông tin cá nhân trong hồ sơ bệnh án. Nếu cần hỗ trợ về vấn đề pháp lý, hãy liên hệ ngay với NPLaw.