Hợp đồng EC là một loại hợp đồng phổ biến trong hoạt động thi công xây dựng. Thông qua bài viết này, NPLaw xin gửi đến Quý Khách hàng bài viết pháp lý hữu ích về hợp đồng EC.
Hợp đồng EC là một loại hợp đồng phổ biến trong hoạt động thi công xây dựng. Thông qua bài viết này, NPLaw xin gửi đến Quý Khách hàng bài viết pháp lý hữu ích về hợp đồng EC.
I. Tìm hiểu về hợp đồng EC
Hợp đồng Xây dựng EC (Engineering - Construction), hay còn gọi là hợp đồng thiết kế và thi công, ngày càng trở nên phổ biến trong các dự án xây dựng. Khi sử dụng hợp đồng EC,
Việc lựa chọn nhà thầu có năng lực và kinh nghiệm là yếu tố quan trọng quyết định thành công của dự án.Đồng thời, Chủ đầu tư cần có cơ chế giám sát chặt chẽ quá trình thực hiện dự án để đảm bảo chất lượng và tiến độ.
Vận dụng hiểu quả hợp đồng EC sẽ mang lại nhiều lợi ích cho các dự án xây dựng và rất được các nhà thầu, chủ đầu tư tin dùng.
II. Quy định pháp luật về hợp đồng EC
1. Điều kiện của nhà thầu khi tham gia ký kết hợp đồng EC
Để tham gia ký kết hợp đồng EPC, nhà thầu cần đáp ứng một số điều kiện bắt buộc theo quy định của pháp luật Việt Nam.
Các Điều Kiện Chính
* Năng lực pháp lý:
- Nhà thầu phải là một pháp nhân hoặc tổ chức có tư cách pháp lý theo quy định của pháp luật Việt Nam.
- Nhà thầu phải có giấy phép kinh doanh hợp pháp và hoạt động trong lĩnh vực xây dựng.
* Năng lực tài chính:
Nhà thầu phải chứng minh được khả năng tài chính đủ mạnh để thực hiện dự án, bao gồm:
- Vốn điều lệ
- Doanh thu hàng năm
- Lợi nhuận
- Khả năng huy động vốn
- Các yêu cầu cụ thể về năng lực tài chính sẽ được quy định rõ trong hồ sơ mời thầu.
* Năng lực kỹ thuật:
- Nhà thầu phải có đội ngũ kỹ sư, công nhân có trình độ chuyên môn cao, kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực xây dựng và các lĩnh vực liên quan đến dự án.
- Nhà thầu phải có thiết bị, máy móc hiện đại đáp ứng yêu cầu của dự án.
- Nhà thầu phải có kinh nghiệm thực hiện các dự án tương tự.
* Uy tín:
- Nhà thầu phải có uy tín trên thị trường, không vi phạm pháp luật, không có lịch sử tranh chấp trong quá trình thực hiện các hợp đồng trước đó.
* Bảo hiểm:
- Nhà thầu phải mua bảo hiểm trách nhiệm dân sự đối với các thiệt hại có thể xảy ra trong quá trình thực hiện dự án.
* Các điều kiện khác:
- Tuân thủ các quy định về an toàn lao động, bảo vệ môi trường.
- Có các chứng chỉ, giấy phép cần thiết theo yêu cầu của pháp luật và của chủ đầu tư.

2. Những nội dung phải có trong hợp đồng EC
Hiện nay không có quy định chi tiết về nội dung của hợp đồng EC. Về nguyên tắc, căn cứ khoản 1 Điều 398 Bộ luật Dân sự năm 2015, các bên có quyền thỏa thuận về nội dung trong hợp đồng.
Do các quy định hiện hành không ghi nhận nội dung bắt buộc phải có trong hợp đồng EC, do đó, căn cứ khoản 2 Điều 398 Bộ luật Dân sự năm 2015, các bên có thể ghi nhận các nội dung cơ bản trong hợp đồng EC bao gồm:
- Đối tượng của hợp đồng;
- Số lượng, chất lượng;
- Giá, phương thức thanh toán;
- Thời hạn, địa điểm, phương thức thực hiện hợp đồng;
- Quyền, nghĩa vụ của các bên;
- Trách nhiệm do vi phạm hợp đồng;
- Phương thức giải quyết tranh chấp
3. Hợp đồng EC mới nhất hiện nay gồm những nội dung gì?
Hiện nay, Hợp đồng EC không bị ràng buộc bởi mẫu hợp đồng chung theo quy định pháp luật. Nội dung cụ thể của một hợp đồng EPC có thể thay đổi tùy thuộc vào từng dự án và yêu cầu của các bên tham gia. Tuy nhiên, một hợp đồng EPC tiêu chuẩn thường bao gồm các nội dung chính sau:
* Thông tin chung:
- Tên các bên tham gia hợp đồng
- Địa chỉ, số điện thoại, thông tin liên hệ
- Mục đích và phạm vi của hợp đồng
- Thời gian hiệu lực của hợp đồng
* Mô tả công việc:
Chi tiết về công việc mà nhà thầu phải thực hiện, bao gồm:
- Thiết kế kỹ thuật
- Mua sắm thiết bị, vật liệu
- Thi công xây dựng
- Bàn giao công trình
- Tiêu chuẩn chất lượng, quy chuẩn kỹ thuật áp dụng
- Tiến độ thực hiện dự án
* Giá cả và điều kiện thanh toán:
- Tổng giá trị hợp đồng
- Phương thức thanh toán (trả trước, trả theo tiến độ, trả theo khối lượng công việc...)
- Điều kiện điều chỉnh giá
- Hình thức thanh toán (tiền mặt, chuyển khoản...)
* Thời gian:
- Thời gian bắt đầu và kết thúc hợp đồng
- Tiến độ thực hiện các giai đoạn của dự án
- Các sự kiện quan trọng và mốc thời gian cần đạt được
* Trách nhiệm của các bên:
- Trách nhiệm của nhà thầu:
- Thực hiện đúng, đủ các công việc theo hợp đồng
- Đảm bảo chất lượng công trình
- Tuân thủ các quy định về an toàn lao động, bảo vệ môi trường
- Trách nhiệm của chủ đầu tư:
- Cung cấp đầy đủ thông tin, tài liệu cho nhà thầu
- Thanh toán đúng hạn
- Hợp tác với nhà thầu trong quá trình thực hiện dự án
* Điều kiện chấm dứt hợp đồng:
- Các trường hợp chấm dứt hợp đồng
- Thủ tục chấm dứt hợp đồng
- Hậu quả pháp lý của việc chấm dứt hợp đồng
* Giải quyết tranh chấp:
- Phương thức giải quyết tranh chấp (thương lượng, trọng tài, tòa án)
- Pháp luật áp dụng
* Điều khoản chung:
- Lực lượng thi công
- Bảo hiểm
- Sự kiện bất khả kháng
- Quy định về bảo hành
- Các điều khoản khác
III. Một số thắc mắc về hợp đồng EC
1. Mức tạm ứng tối thiểu và tối đa với hợp đồng EC được quy định như thế nào
Quy định mức tạm ứng hợp đồng EC tại khoản 5 Điều 18 Nghị định 37/2015/NĐ-CP, được sửa đổi bởi khoản 2 Điều 9 Nghị định 35/2023/NĐ-CP như sau:
- Mức tạm ứng tối thiểu của hợp đồng EC là 10% giá hợp đồng.
- Mức tạm ứng hợp đồng EC không được vượt quá 30% giá trị hợp đồng tại thời điểm ký kết (bao gồm cả dự phòng nếu có).
- Trường hợp cần tạm ứng với mức cao hơn phải được người quyết định đầu tư cho phép. Đối với dự án mà người quyết định đầu tư là Thủ tướng Chính phủ, việc quyết định mức tạm ứng cao hơn do Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định.
- Hợp đồng EC đơn giản, quy mô nhỏ, việc tạm ứng hoặc không tạm ứng do bên giao thầu và bên nhận thầu xem xét, thống nhất theo đề nghị của bên nhận thầu bảo đảm phù hợp với yêu cầu của gói thầu, giảm bớt thủ tục không cần thiết.
2. Có nên quy định phạt vi phạm trong hợp đồng EC không?
Hiện nay, không có quy định bắt buộc hợp đồng EC phải có điều khoản quy định về phạt vi phạm hợp đồng. Tuy nhiên, về nguyên tắc, căn cứ Điều 300 Luật Thương mại năm 2005, các bên chỉ có quyền phạt vi phạm đối với bên vi phạm khi có thỏa thuận tại Hợp đồng.
Trong trường hợp các bên không có thỏa thuận, bên bị vi phạm chỉ có quyền yêu cầu đòi bồi thường mà không có quyền phạt vi phạm bên vi phạm.
Như vậy, để ràng buộc trách nhiệm pháp lý cao hơn giữa các bên trong hợp đồng, việc quy định phạt vi phạm là cần thiết nhưng cũng cần xem xét mức phạt hợp lý để vừa phù hợp với quy định của pháp luật vừa hạn chế tối đa thiệt hại cho doanh nghiệp khi khởi kiện yêu cầu mức phạt vượt quá mức tối đa pháp luật cho phép hoặc yêu cầu tính tiền lãi đối với khoản tiền phạt và phải nộp án phí cho phần yêu cầu không được Tòa án chấp nhận.
3. Nhà thầu tham dự Gói thầu EC phải độc lập về pháp lý và độc lập về tài chính với các bên nào?
Theo quy định tại Khoản 1 và Khoản 3 Điều 3 Nghị định 24/2024/NĐ-CP,tham dự gói thầu EC, nhà thầu tham dự phải độc lập về pháp lý và độc lập về tài chính với các bên sau đây:
- Nhà thầu lập, thẩm tra thiết kế FEED;
- Nhà thầu lập, thẩm tra báo cáo nghiên cứu khả thi trong trường hợp không lập thiết kế FEED;
- Nhà thầu lập, thẩm tra báo cáo kinh tế kỹ thuật trong trường hợp không lập báo cáo nghiên cứu khả thi, không lập thiết kế FEED theo quy định của pháp luật về xây dựng;
- Nhà thầu tư vấn quản lý dự án, tư vấn giám sát, tư vấn kiểm định, tư vấn quản lý hợp đồng của chủ đầu tư, bên mời thầu hoặc do chủ đầu tư, bên mời thầu thuê;
- Nhà thầu tư vấn thẩm định giá; nhà thầu lập, thẩm định hồ sơ mời sơ tuyển, hồ sơ mời thầu; nhà thầu tư vấn đánh giá hồ sơ dự sơ tuyển, hồ sơ dự thầu; nhà thầu tư vấn thẩm định kết quả đánh giá hồ sơ dự sơ tuyển, kết quả lựa chọn nhà thầu; nhà thầu tư vấn khác tham gia trực tiếp trong quá trình tổ chức lựa chọn nhà thầu;
- Chủ đầu tư, bên mời thầu, trừ trường hợp quy định tại khoản 8 và khoản 9 Điều 3 Nghị định 24/2024/NĐ-CP. Phạm vi công việc thiết kế trong gói thầu EC thuộc dự án đầu tư xây dựng quy định này có thể là thiết kế FEED hoặc thiết kế cơ sở; không hình thành gói thầu EC khi đã có thiết kế kỹ thuật hoặc công trình thiết kế hai bước theo quy định của pháp luật về xây dựng.

IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan hợp đồng EC
Hiểu được nhu cầu tìm hiểu quy định liên quan hợp đồng EC của Quý Khách hàng, Công ty Luật TNHH Ngọc Phú sẽ hỗ trợ, tư vấn cho Quý Khách hàng các vấn đề về Hợp đồng EC. Quý độc giả có thể liên hệ ngay tới NPLaw để được các luật sư dày dặn kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn, thủ tục pháp lý của NPLaw tư vấn tận tình và nhanh chóng với thông tin liên hệ dưới đây: