Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Việc hiểu rõ các quy định liên quan đến tranh chấp về vị trí và mô tả công việc là yếu tố cần thiết để hạn chế rủi ro pháp lý cho cả doanh nghiệp và người lao động.

Trong quá trình quản trị nhân sự, sự minh bạch và rõ ràng trong việc phân công nhiệm vụ là nền tảng cốt lõi để duy trì một quan hệ lao động bền vững và hiệu quả. Hãng luật NPLaw nhận thấy rằng, rất nhiều doanh nghiệp và người lao động hiện nay thường xuyên vướng phải các mâu thuẫn dai dẳng, gây thiệt hại nghiêm trọng về thời gian và tài chính chỉ vì có sự tranh chấp về vị trí và mô tả công việc. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chuyên sâu các khía cạnh pháp lý để giúp doanh nghiệp và người lao động bảo vệ tối đa quyền lợi chính đáng của mình.

I. Những sai sót thường gặp của doanh nghiệp khi xây dựng mô tả công việc

Xây dựng bản mô tả công việc không chỉ là một thủ tục hành chính đơn thuần mà còn là công cụ pháp lý sắc bén để bảo vệ doanh nghiệp trước các rủi ro kiện tụng. Trong thực tiễn hoạt động, nhiều tổ chức thường mắc phải sai lầm nghiêm trọng khi sử dụng các mẫu văn bản có sẵn trên mạng mà không điều chỉnh cho phù hợp với đặc thù vận hành thực tế. 

Việc lạm dụng các cụm từ chung chung, thiếu định lượng như "thực hiện các công việc khác theo sự phân công của quản lý" mà không có giới hạn cụ thể đã tạo ra lỗ hổng pháp lý rất lớn. Khi doanh nghiệp yêu cầu người lao động làm những việc hoàn toàn trái ngược với chuyên môn ban đầu và bị từ chối, tổ chức sẽ không có đủ căn cứ hợp pháp để tiến hành đánh giá không hoàn thành nhiệm vụ hay xử lý kỷ luật. Chính sự thiếu chặt chẽ trong khâu soạn thảo văn bản nội bộ này là nguyên nhân trực tiếp làm bùng phát các vụ việc tranh chấp về vị trí và mô tả công việc vô cùng gay gắt.

Vì vậy, sự cẩn trọng và chi tiết ngay từ khâu thiết lập mô tả công việc ban đầu chính là lớp lá chắn pháp lý an toàn nhất cho mọi doanh nghiệp.

II. Khái niệm về tranh chấp về vị trí và mô tả công việc

Để có cơ sở giải quyết triệt để và đúng luật, chúng ta cần phải làm rõ bản chất pháp lý và các nguyên nhân sâu xa làm phát sinh loại hình tranh chấp này trong quan hệ lao động.

1. Tranh chấp về vị trí và mô tả công việc là gì?

Dưới góc độ pháp lý, tranh chấp về vị trí và mô tả công việc là một dạng tranh chấp lao động cá nhân phát sinh giữa người lao động và người sử dụng lao động liên quan đến việc xác định, thực hiện quyền và nghĩa vụ trong quá trình phân công nhiệm vụ. Sự bất đồng này thường xoay quanh việc người lao động cho rằng họ bị ép buộc làm những công việc không đúng với chức danh, vị trí đã thỏa thuận trong hợp đồng lao động, hoặc người sử dụng lao động đánh giá nhân sự không hoàn thành nhiệm vụ dựa trên những tiêu chí không được quy định rõ trong bản mô tả công việc. Tóm lại, bản chất của loại tranh chấp này là sự xung đột trong cách hiểu và áp dụng các điều khoản về nghĩa vụ lao động đã cam kết.

2. Mô tả công việc có vai trò gì trong quan hệ lao động?

Mô tả công việc (Job Description – JD) giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong quan hệ lao động vì đây là cơ sở giúp người lao động và người sử dụng lao động xác định rõ nội dung công việc, quyền lợi và trách nhiệm của mỗi bên trong quá trình làm việc. Thông qua JD, người lao động có thể hiểu rõ mình phải thực hiện những nhiệm vụ gì, tiêu chuẩn công việc ra sao và được hưởng các quyền lợi tương ứng với vị trí đảm nhiệm. Cụ thể, mô tả công việc có các vai trò sau:

  • Xác định rõ nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của người lao động đối với từng vị trí công việc cụ thể.
  • Giúp người lao động hiểu rõ yêu cầu chuyên môn, phạm vi công việc và tiêu chí đánh giá hiệu quả làm việc.
  • Là căn cứ để doanh nghiệp thực hiện tuyển dụng, phân công, điều chuyển và bố trí nhân sự phù hợp với nhu cầu hoạt động.
  • Hỗ trợ người sử dụng lao động trong việc đánh giá năng suất lao động, xét khen thưởng, xử lý kỷ luật hoặc xem xét trách nhiệm khi có vi phạm xảy ra.
  • Hạn chế phát sinh tranh chấp lao động do nội dung công việc đã được quy định rõ ràng, minh bạch ngay từ đầu.
  • Là cơ sở để xây dựng mức lương, chế độ đãi ngộ, chính sách đào tạo và lộ trình phát triển nghề nghiệp cho người lao động.

Vì vậy, một bản mô tả công việc rõ ràng, đầy đủ và phù hợp với thực tế không chỉ giúp bảo đảm quyền lợi của người lao động mà còn góp phần ổn định quan hệ lao động và hạn chế rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp.

3. Tranh chấp về vị trí công việc phát sinh trong những trường hợp nào?

Tranh chấp về vị trí và mô tả công việc thường bùng phát trong ba trường hợp điển hình:

  • Thứ nhất, doanh nghiệp tự ý ban hành quyết định điều chuyển người lao động sang làm một công việc hoàn toàn khác biệt mà không có sự thỏa thuận trước. 
  • Thứ hai, người quản lý lạm quyền, liên tục giao các đầu việc nằm ngoài phạm vi chuyên môn và ép buộc nhân sự phải thực hiện bằng mệnh lệnh hành chính. 
  • Thứ ba, sự sáp nhập, tái cơ cấu phòng ban dẫn đến việc chức danh cũ bị xóa bỏ, người lao động bị gán vào một vị trí mới với khối lượng công việc và mức lương không tương xứng với thỏa thuận ban đầu.

Kết luận lại, mọi sự thay đổi đơn phương làm ảnh hưởng đến điều kiện lao động cốt lõi đều tiềm ẩn nguy cơ phá vỡ mối quan hệ lao động.

III. Quy định của pháp luật liên quan đến tranh chấp về vị trí và mô tả công việc

Hành lang pháp lý hiện hành đã quy định vô cùng chặt chẽ và chi tiết về quyền cũng như nghĩa vụ của các bên liên quan đến vị trí làm việc, nhằm thiết lập một ranh giới bảo vệ minh bạch.

1. Pháp luật quy định như thế nào về vị trí công việc trong hợp đồng lao động?

Căn cứ theo điểm c khoản 1 Điều 21 Bộ luật Lao động 2019, công việc và địa điểm làm việc là một trong những nội dung chủ yếu bắt buộc phải có trong hợp đồng lao động. Pháp luật yêu cầu các bên phải ghi nhận rõ ràng chức danh, chức vụ và phạm vi công việc mà người lao động phải đảm nhận. Sự rõ ràng này nhằm đảm bảo người lao động không bị bóc lột sức lao động và người sử dụng lao động có cơ sở chính đáng để quản lý, điều hành quá trình sản xuất kinh doanh đúng với mục tiêu đã đề ra. Tuy nhiên, sự ghi nhận này đôi khi chỉ dừng lại ở tên chức danh, đòi hỏi phải có các phụ lục chi tiết đi kèm để giải thích rõ ràng hơn.

Vị trí công việc là nội dung bắt buộc phải được xác định rõ trong hợp đồng lao động nhằm bảo đảm quyền và nghĩa vụ của các bên được minh bạch ngay từ đầu. Vì vậy, doanh nghiệp nên xây dựng mô tả công việc chi tiết kèm theo hợp đồng để hạn chế tối đa nguy cơ phát sinh tranh chấp về vị trí và mô tả công việc trong thực tiễn.

2. Mô tả công việc có bắt buộc phải ghi rõ trong hợp đồng lao động không?

Liên quan đến tính bắt buộc của văn bản này, hiện nay chưa có quy định cụ thể về vấn đề bắt buộc phải thiết lập một văn bản mang tên "Mô tả công việc" đính kèm độc lập hay phải ghi toàn bộ chi tiết hàng chục đầu việc vào thẳng trong nội dung hợp đồng lao động. Tuy nhiên, căn cứ vào nguyên tắc giao kết hợp đồng tại Điều 15 Bộ luật Lao động 2019 về tính tự nguyện và rõ ràng, nội dung công việc phải làm phải được thể hiện chi tiết. Doanh nghiệp có thể chọn cách ghi tóm tắt trong hợp đồng và dẫn chiếu đến một bản mô tả công việc được ký xác nhận bởi hai bên như một phần phụ lục không thể tách rời của hợp đồng. Vì vậy, dù hình thức thể hiện đa dạng, nội hàm công việc vẫn bắt buộc phải được cụ thể hóa bằng văn bản để có giá trị chứng minh pháp lý.

3. Điều kiện để người sử dụng lao động điều chuyển người lao động sang vị trí khác

Pháp luật trao quyền quản lý cho doanh nghiệp nhưng kèm theo những điều kiện giới hạn rất nghiêm ngặt. Căn cứ theo Điều 29 Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động chỉ được quyền tạm thời chuyển người lao động làm công việc khác so với hợp đồng lao động trong trường hợp đột xuất do thiên tai, hỏa hoạn, dịch bệnh nguy hiểm, áp dụng biện pháp ngăn ngừa, khắc phục tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, sự cố điện, nước hoặc do nhu cầu sản xuất, kinh doanh. Thời hạn điều chuyển tối đa không được quá 60 ngày làm việc cộng dồn trong 01 năm, trừ trường hợp được người lao động đồng ý bằng văn bản. Đồng thời, doanh nghiệp phải báo trước ít nhất 03 ngày làm việc và nêu rõ thời hạn tạm thời bố trí công việc mới.

Tóm lại, quyền điều chuyển nhân sự chỉ mang tính chất giải quyết tình thế cấp bách và tuyệt đối không được sử dụng như một công cụ để trừng phạt hoặc chèn ép người lao động.

4. Quy định về tiền lương khi thay đổi vị trí công việc được xác định như thế nào?

Để bảo vệ thu nhập cho người lao động khi bị thuyên chuyển ngoài ý muốn, Khoản 3 Điều 29 Bộ luật Lao động 2019 quy định rất rõ cơ chế chi trả tiền lương. Theo đó, người lao động chuyển sang làm công việc khác sẽ được trả lương theo công việc mới. Tuy nhiên, nếu tiền lương của công việc mới thấp hơn tiền lương của công việc cũ thì người lao động được giữ nguyên mức tiền lương cũ trong thời hạn 30 ngày làm việc. Đặc biệt, tiền lương theo công việc mới ít nhất phải bằng 85% tiền lương của công việc cũ nhưng tuyệt đối không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng do Chính phủ quy định. Vì thế, mọi hành vi lợi dụng việc điều chuyển để cắt giảm lương trái với các tỷ lệ luật định đều là hành vi vi phạm pháp luật lao động nghiêm trọng.

IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến tranh chấp về vị trí và mô tả công việc

Dưới góc độ áp dụng thực tiễn, có rất nhiều vướng mắc pháp lý nảy sinh đòi hỏi doanh nghiệp và người lao động phải xử lý một cách khéo léo, tuân thủ đúng các trình tự tố tụng lao động.

1. Nếu không đồng ý với quyết định điều chuyển công việc, người lao động nên xử lý như thế nào?

Nếu doanh nghiệp ra quyết định điều chuyển nhưng vi phạm các điều kiện tại Điều 29 Bộ luật Lao động 2019, người lao động có quyền từ chối thực hiện nhiệm vụ mới. Việc từ chối thi hành một quyết định trái luật không bị coi là vi phạm kỷ luật. Trong trường hợp này, người lao động nên làm văn bản phản hồi chính thức kiến nghị xem xét lại quyết định, đồng thời thu thập các chứng cứ liên quan để chuẩn bị cho việc thực hiện các thủ tục khiếu nại hành chính hoặc khởi kiện nếu doanh nghiệp. Kết luận lại, sự phản kháng hợp pháp bằng văn bản là bước đi đầu tiên cần thiết để người lao động tự bảo vệ mình trước những quyết định sai trái.  

2. Phương thức giải quyết tranh chấp về vị trí và mô tả công việc

Căn cứ theo Điều 188 Bộ luật Lao động 2019, tranh chấp về vị trí và mô tả công việc thuộc nhóm tranh chấp lao động cá nhân, bắt buộc phải thông qua thủ tục hòa giải của Hòa giải viên lao động trước khi yêu cầu Hội đồng trọng tài lao động hoặc Tòa án giải quyết. Tuy nhiên, nếu tranh chấp này dẫn đến việc người lao động bị sa thải hoặc bị đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động, thì các bên có quyền bỏ qua bước hòa giải và khởi kiện trực tiếp ra Tòa án nhân dân cấp có thẩm quyền. Trình tự giải quyết tại Tòa án sẽ tuân thủ nghiêm ngặt theo các quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Vì vậy, việc xác định đúng tính chất của vụ việc sẽ giúp các bên chọn lựa đúng cơ quan có thẩm quyền, tiết kiệm tối đa thời gian và chi phí tố tụng.  

3. Doanh nghiệp có được tự ý thay đổi vị trí công việc mà không cần sự đồng ý của người lao động không?

Như đã phân tích, doanh nghiệp chỉ được quyền tự ý thay đổi vị trí công việc tạm thời (tối đa 60 ngày/năm) nếu rơi vào các trường hợp khẩn cấp được quy định tại Khoản 1 Điều 29 Bộ luật Lao động 2019. Nếu doanh nghiệp tự ý thuyên chuyển công việc vĩnh viễn hoặc quá thời hạn 60 ngày mà không lập Phụ lục sửa đổi hợp đồng lao động (theo Điều 33 Bộ luật Lao động 2019), doanh nghiệp sẽ bị xử phạt hành chính. Cụ thể, căn cứ theo Điểm a, b, c Khoản 2 Điều 11 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, hành vi chuyển người lao động làm công việc khác trái quy định pháp luật sẽ bị phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 7.000.000 đồng đối với cá nhân, và từ 6.000.000 đồng đến 14.000.000 đồng đối với tổ chức, đồng thời buộc doanh nghiệp phải bố trí người lao động trở lại làm công việc cũ. Tuy nhiên, mức phạt hành chính này chỉ là phần nổi, thiệt hại lớn nhất nằm ở nguy cơ đình trệ sản xuất và làm suy giảm nghiêm trọng uy tín thương hiệu tuyển dụng trên thị trường.

4. Người lao động có thể khiếu nại đến cơ quan nào khi bị giao sai vị trí công việc?

Căn cứ theo Điều 15 Nghị định 24/2018/NĐ-CP quy định về thẩm quyền giải quyết khiếu nại, tố cáo trong lĩnh vực lao động, người lao động phải thực hiện khiếu nại lần đầu đến trực tiếp Người sử dụng lao động (Giám đốc công ty). Nếu trong thời hạn quy định mà Giám đốc không giải quyết hoặc giải quyết không thỏa đáng, người lao động có quyền nộp đơn khiếu nại lần hai lên Chánh Thanh tra Sở Nội vụ (sau sáp nhập) nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính. Cơ quan Thanh tra sẽ tiến hành xác minh và ra quyết định xử phạt vi phạm hành chính, buộc doanh nghiệp phải khắc phục hậu quả. Tóm lại, việc nắm vững trình tự khiếu nại hành chính là công cụ sắc bén giúp người lao động nhanh chóng phục hồi lại các quyền lợi hợp pháp bị xâm phạm.

5. Tranh chấp về mô tả công việc có thể dẫn đến chấm dứt hợp đồng lao động không?

Tranh chấp về mô tả công việc có thể dẫn đến chấm dứt HĐLĐ. Nếu người lao động liên tục bị giao những công việc không đúng với nội dung thỏa thuận, căn cứ theo Điểm a Khoản 2 Điều 35 Bộ luật Lao động 2019, người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động mà không cần báo trước vì lý do "không được bố trí theo đúng công việc, địa điểm làm việc hoặc không được bảo đảm điều kiện làm việc theo thỏa thuận". Ngược lại, nếu bản mô tả công việc được xây dựng rõ ràng, hợp pháp, doanh nghiệp có quyền căn cứ vào đó để đánh giá hiệu suất, và khi người lao động không đáp ứng được yêu cầu, doanh nghiệp có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng theo Điểm a Khoản 1 Điều 36 Bộ luật Lao động 2019. Vì thế, bản chất của loại tranh chấp này mang tính rủi ro cực cao, có thể dễ dàng dẫn đến sự đổ vỡ hoàn toàn của mối quan hệ lao động hợp tác giữa hai bên.

V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về tranh chấp về vị trí và mô tả công việc

Hãng luật NPLaw tự hào sở hữu đội ngũ chuyên gia pháp lý và luật sư giàu kinh nghiệm thực chiến trong lĩnh vực pháp luật lao động. Chúng tôi cung cấp dịch vụ rà soát, chuẩn hóa hệ thống hợp đồng, nội quy và bản mô tả công việc nhằm ngăn chặn từ sớm các lỗ hổng pháp lý cho doanh nghiệp. Đồng thời, NPLaw luôn sẵn sàng đại diện khách hàng tham gia đàm phán, hòa giải và trực tiếp tranh tụng tại Tòa án nhằm bảo vệ toàn vẹn danh dự, uy tín cũng như tài sản cho cả người sử dụng lao động và người lao động trước mọi rủi ro pháp lý.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo