Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Công đoàn, với vai trò là tổ chức đại diện và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp, chính đáng của người lao động, luôn đóng vai trò thiết yếu trong quan hệ lao động. Vậy, quy định về quyền công đoàn hiện nay như thế nào tại Việt Nam? Bài viết này của NPLaw sẽ cung cấp cái nhìn tổng thể và chi tiết về các quyền hạn của tổ chức công đoàn, giúp người lao động và người sử dụng lao động nắm vững các quy định pháp luật liên quan để đảm bảo mối quan hệ lao động hài hòa và đúng luật.

Công đoàn, với vai trò là tổ chức đại diện và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp, chính đáng của người lao động, luôn đóng vai trò thiết yếu trong quan hệ lao động. Vậy, quy định về quyền công đoàn hiện nay như thế nào tại Việt Nam? Bài viết này của NPLaw sẽ cung cấp cái nhìn tổng thể và chi tiết về các quyền hạn của tổ chức công đoàn, giúp người lao động và người sử dụng lao động nắm vững các quy định pháp luật liên quan để đảm bảo mối quan hệ lao động hài hòa và đúng luật.

I. Tìm hiểu về quyền công đoàn

Quyền công đoàn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và thúc đẩy quyền lợi của người lao động tại Việt Nam. Người lao động có quyền tự nguyện thành lập, gia nhập và hoạt động trong tổ chức công đoàn mà không bị ép buộc, đảm bảo sự tự do trong việc tham gia tổ chức đại diện cho mình.

Khi trở thành đoàn viên công đoàn, người lao động được hưởng nhiều quyền lợi thiết thực. Họ có thể yêu cầu công đoàn đại diện, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng khi bị xâm phạm; được thông tin, thảo luận, đề xuất và biểu quyết các công việc của công đoàn; cũng như tham gia vào các hoạt động nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng nghề nghiệp.

Tóm lại, công đoàn còn đóng vai trò là cầu nối giữa người lao động và người sử dụng lao động, tham gia vào quá trình thương lượng, ký kết và giám sát việc thực hiện thỏa ước lao động tập thể, đảm bảo môi trường làm việc hài hòa, ổn định và tiến bộ.

II. Quy định pháp luật về quyền công đoàn

1. Quyền công đoàn là gì?

Quyền công đoàn là quyền của người lao động và tổ chức công đoàn trong việc thành lập, gia nhập và hoạt động công đoàn, nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp, chính đáng của người lao động. Theo khoản 1 Điều 4 Luật Công đoàn 2012, quyền công đoàn bao gồm quyền thành lập, gia nhập và hoạt động công đoàn của người lao động, đoàn viên công đoàn và quyền của tổ chức công đoàn theo quy định của pháp luật và quy định của cơ quan có thẩm quyền.

2. Tổ chức, cá nhân nào có quyền công đoàn?

Theo quy định tại khoản 1 Điều 4 Luật Công đoàn năm 2012, quyền công đoàn được trao cho các đối tượng sau:

  • Người lao động: Là công dân Việt Nam làm việc trong cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp có quyền thành lập, gia nhập và hoạt động công đoàn.
  • Đoàn viên công đoàn: Là người lao động đã gia nhập công đoàn, có quyền yêu cầu công đoàn đại diện, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của mình khi bị xâm phạm.
  • Tổ chức công đoàn: Bao gồm công đoàn các cấp, có quyền thành lập, gia nhập và hoạt động công đoàn theo quy định của pháp luật và Điều lệ Công đoàn Việt Nam.

Ngoài ra, theo Điều 3 Luật Công đoàn năm 2012, Luật này còn áp dụng đối với các cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức chính trị xã hội - nghề nghiệp, tổ chức xã hội - nghề nghiệp, đơn vị, doanh nghiệp, tổ chức khác có sử dụng lao động, cơ quan, tổ chức nước ngoài, tổ chức quốc tế hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam có liên quan đến tổ chức và hoạt động công đoàn.

Như vậy, quyền công đoàn không chỉ thuộc về người lao động và tổ chức công đoàn mà còn liên quan đến các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp có sử dụng lao động và các tổ chức quốc tế hoạt động tại Việt Nam.

3. Cơ chế bảo vệ quyền công đoàn hiện nay được quy định thế nào trong pháp luật?

Cơ chế bảo vệ quyền công đoàn tại Việt Nam được quy định rõ ràng trong hệ thống pháp luật, nhằm đảm bảo tổ chức công đoàn hoạt động hiệu quả và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động.

3.1. Quyền và trách nhiệm của công đoàn và đoàn viên

3.1.1 Quyền và trách nhiệm của công đoàn

Công đoàn là tổ chức đại diện hợp pháp của người lao động, có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng của người lao động. Theo quy định tại mục I Chương II Luật Công đoàn 2012, công đoàn có những quyền và trách nhiệm cơ bản sau:

  • Đại diện và bảo vệ người lao động: Công đoàn hướng dẫn, tư vấn, đối thoại với người sử dụng lao động, đại diện người lao động thương lượng và ký kết thỏa ước lao động tập thể, đồng thời có quyền khởi kiện, tham gia tố tụng và tổ chức đình công theo quy định pháp luật.
  • Tham gia quản lý nhà nước và chính sách xã hội: Công đoàn tham gia xây dựng, giám sát việc thực hiện các chính sách, pháp luật liên quan đến lao động, bảo hiểm, an toàn vệ sinh lao động và các vấn đề xã hội khác có liên quan đến người lao động.
  • Đề xuất, kiến nghị và trình dự án luật: Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam có quyền trình dự án luật, pháp lệnh; các cấp công đoàn được quyền kiến nghị sửa đổi, bổ sung các chính sách, pháp luật liên quan.
  • Tham gia các hoạt động giám sát, thanh tra: Công đoàn phối hợp cùng cơ quan nhà nước thanh tra, kiểm tra, giám sát việc thực hiện pháp luật lao động, bảo hiểm và các chính sách liên quan đến người lao động; đồng thời có quyền yêu cầu biện pháp khắc phục nếu phát hiện nguy cơ mất an toàn.
  • Tuyên truyền, giáo dục người lao động: Công đoàn tổ chức các hoạt động tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức pháp luật, chính trị, văn hóa, kỹ năng nghề nghiệp, thực hành tiết kiệm và phòng chống tham nhũng.
  • Phát triển tổ chức công đoàn: Công đoàn có trách nhiệm phát triển đoàn viên và công đoàn cơ sở; hỗ trợ, hướng dẫn người lao động thành lập tổ chức công đoàn tại nơi chưa có công đoàn cơ sở.
  • Đại diện tại nơi chưa có công đoàn: Công đoàn cấp trên trực tiếp cơ sở có quyền và trách nhiệm bảo vệ người lao động tại đơn vị chưa thành lập công đoàn khi có yêu cầu.
3.1.2 Quyền và trách nhiệm của đoàn viên

Theo Điều 18, 19 Luật Công đoàn 2012, đoàn viên công đoàn có quyền yêu cầu công đoàn đại diện và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình khi bị xâm phạm. Công đoàn có trách nhiệm phát triển đoàn viên, tham gia quản lý nhà nước, tham gia thanh tra, kiểm tra, giám sát hoạt động của cơ quan nhà nước, tổ chức, đơn vị, doanh nghiệp về những vấn đề liên quan đến quyền và nghĩa vụ của người lao động .

3.2. Trách nhiệm của Nhà nước và cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp (Chương III Luật Công đoàn 2012)

Nhà nước có trách nhiệm bảo đảm, hỗ trợ và tạo điều kiện cho công đoàn thực hiện chức năng, quyền và trách nhiệm theo quy định của pháp luật, bao gồm tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật về lao động, công đoàn và các quy định khác của pháp luật có liên quan đến tổ chức công đoàn, quyền và nghĩa vụ của người lao động; thanh tra, kiểm tra, giám sát và xử lý hành vi vi phạm pháp luật về công đoàn; phối hợp với công đoàn chăm lo và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp, chính đáng của người lao động.

Cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp có trách nhiệm phối hợp với công đoàn thực hiện chức năng, quyền và nghĩa vụ của các bên theo quy định của pháp luật; tạo điều kiện cho người lao động thành lập, gia nhập và hoạt động công đoàn; phối hợp với công đoàn cùng cấp xây dựng, ban hành và thực hiện quy chế phối hợp hoạt động; thừa nhận và tạo điều kiện để công đoàn cơ sở thực hiện quyền và trách nhiệm theo quy định của pháp luật; trao đổi, cung cấp đầy đủ, chính xác, kịp thời thông tin liên quan đến tổ chức, hoạt động của cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp theo quy định của pháp luật khi công đoàn đề nghị.

3.3. Giải quyết tranh chấp về quyền công đoàn (Điều 30 Luật Công đoàn 2012)

Tranh chấp về quyền công đoàn là tranh chấp phát sinh giữa người lao động, đoàn viên công đoàn, tổ chức công đoàn với đơn vị sử dụng lao động về việc thực hiện quyền công đoàn. Pháp luật quy định cơ chế giải quyết tranh chấp này thông qua thương lượng, hòa giải, trọng tài lao động và tòa án, nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động và tổ chức công đoàn.

Tóm lại, những quy định trên tạo thành cơ chế pháp lý vững chắc, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động và tổ chức công đoàn, góp phần xây dựng quan hệ lao động hài hòa, ổn định và tiến bộ trong doanh nghiệp và xã hội.

III. Giải đáp một số câu hỏi về quyền công đoàn

1. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân trong việc đảm bảo quyền công đoàn là gì?

Theo quy định của Luật Công đoàn 2012 và các văn bản pháp luật liên quan, tổ chức và cá nhân có trách nhiệm đảm bảo quyền công đoàn của người lao động thông qua các nội dung sau:

1.1. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp

  • Tạo điều kiện cho người lao động thành lập, gia nhập và hoạt động công đoàn: Cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp phải không cản trở và hỗ trợ người lao động trong việc thành lập, gia nhập và tham gia hoạt động công đoàn.
  • Phối hợp với công đoàn trong việc xây dựng và thực hiện quy chế phối hợp hoạt động: Cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp cần phối hợp với công đoàn cùng cấp để xây dựng, ban hành và thực hiện quy chế phối hợp hoạt động, nhằm đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động.
  • Cung cấp thông tin liên quan khi công đoàn đề nghị: Cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp có trách nhiệm trao đổi, cung cấp đầy đủ, chính xác, kịp thời thông tin liên quan đến tổ chức, hoạt động của mình theo quy định của pháp luật khi công đoàn đề nghị.
  • Bố trí nơi làm việc và phương tiện cần thiết cho công đoàn: Cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp phải bố trí nơi làm việc và cung cấp các phương tiện làm việc cần thiết để công đoàn thực hiện chức năng, nhiệm vụ của mình.

1.2. Trách nhiệm của cá nhân (người sử dụng lao động)

  • Tôn trọng và không cản trở hoạt động công đoàn: Người sử dụng lao động phải tôn trọng quyền công đoàn của người lao động, không được cản trở, can thiệp hoặc gây khó khăn cho hoạt động công đoàn.
  • Tham gia đối thoại và thương lượng với công đoàn: Người sử dụng lao động cần tham gia đối thoại định kỳ với công đoàn để giải quyết các vấn đề liên quan đến quyền lợi và nghĩa vụ của người lao động.
  • Thực hiện các thỏa thuận đã ký kết với công đoàn: Người sử dụng lao động có trách nhiệm thực hiện đầy đủ các thỏa thuận đã ký kết với công đoàn, bao gồm thỏa ước lao động tập thể và các cam kết khác liên quan đến quyền lợi của người lao động.

Do đó, việc thực hiện đầy đủ các trách nhiệm nêu trên sẽ góp phần xây dựng quan hệ lao động hài hòa, ổn định và tiến bộ trong cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp.

2. Quyền công đoàn thể hiện ở những khía cạnh nào trong môi trường làm việc?

Quyền công đoàn trong môi trường làm việc được thể hiện qua nhiều khía cạnh quan trọng, nhằm bảo vệ và nâng cao quyền lợi của người lao động. Dưới đây là các khía cạnh chính:

2.1. Quyền thành lập, gia nhập và hoạt động công đoàn

Người lao động có quyền tự nguyện thành lập, gia nhập và tham gia hoạt động công đoàn mà không bị phân biệt đối xử hay cản trở từ phía người sử dụng lao động. Điều này được quy định rõ trong Luật Công đoàn 2012 và phù hợp với các công ước quốc tế mà Việt Nam đã tham gia.

2.2. Tham gia thương lượng và ký kết thỏa ước lao động tập thể

Công đoàn đại diện cho người lao động trong việc thương lượng với người sử dụng lao động để ký kết thỏa ước lao động tập thể, nhằm đảm bảo các quyền lợi về tiền lương, thời giờ làm việc, điều kiện lao động và các chế độ phúc lợi khác .

2.3. Tham gia xây dựng và giám sát việc thực hiện chính sách, pháp luật

Công đoàn có quyền tham gia xây dựng, sửa đổi nội quy lao động, quy chế của doanh nghiệp và giám sát việc thực hiện các chính sách, pháp luật liên quan đến quyền và lợi ích của người lao động.

2.4. Bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động

Công đoàn có trách nhiệm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người lao động, bao gồm việc tư vấn pháp luật, hỗ trợ pháp lý và đại diện người lao động trong các tranh chấp lao động.

2.5. Tham gia cải thiện điều kiện làm việc và an toàn lao động

Công đoàn có quyền yêu cầu cải thiện điều kiện làm việc, đảm bảo an toàn vệ sinh lao động, đặc biệt trong các ngành nghề nguy hiểm, nhằm bảo vệ sức khỏe và tính mạng của người lao động.

Tóm lại, những khía cạnh trên thể hiện vai trò quan trọng của công đoàn trong việc đảm bảo quyền lợi và nâng cao chất lượng môi trường làm việc cho người lao động.

3. Giải quyết tranh chấp liên quan đến quyền công đoàn

Theo quy định tại Điều 30 Luật Công đoàn 2012, khi xảy ra tranh chấp về quyền công đoàn giữa đoàn viên, người lao động, tổ chức công đoàn với cơ quan, tổ chức hoặc doanh nghiệp, thì việc giải quyết sẽ được thực hiện theo từng trường hợp cụ thể như sau:

  • Nếu tranh chấp liên quan đến các quyền và trách nhiệm của công đoàn trong quan hệ lao động, thì việc giải quyết sẽ được thực hiện theo quy trình, thủ tục và thẩm quyền quy định trong pháp luật về giải quyết tranh chấp lao động.
  • Nếu tranh chấp liên quan đến các quyền và trách nhiệm của công đoàn trong các quan hệ ngoài quan hệ lao động, thì sẽ áp dụng theo quy định của các luật có liên quan tương ứng.
  • Trong trường hợp đơn vị sử dụng lao động không thực hiện hoặc từ chối thực hiện các nghĩa vụ đối với công đoàn, thì công đoàn cơ sở hoặc công đoàn cấp trên trực tiếp có quyền gửi kiến nghị đến cơ quan nhà nước có thẩm quyền để được xem xét giải quyết, hoặc khởi kiện ra Tòa án theo quy định của pháp luật.

Do đó, việc giải quyết tranh chấp về quyền công đoàn là cơ chế pháp lý quan trọng nhằm bảo đảm cho tổ chức công đoàn thực hiện tốt vai trò đại diện và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người lao động.

IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý về quyền công đoàn

Trên đây là những vấn đề pháp lý về quyền công đoàn mà NPLaw gửi đến Quý độc giả. Nếu Quý độc giả có bất kỳ vướng mắc nào liên quan cần giải đáp thêm, xin vui lòng liên hệ với NPLaw theo thông tin liên hệ sau:

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo