Với sự phát triển bùng nổ của công nghệ, việc thu thập và xử lý dữ liệu cá nhân ngày càng trở nên phổ biến. Tuy nhiên, đi kèm với đó là những lo ngại về việc thông tin bị lạm dụng hoặc rò rỉ. Vậy, làm thế nào để các doanh nghiệp tuân thủ đúng pháp luật và xây dựng lòng tin với khách hàng trong việc bảo vệ dữ liệu? Bài viết này của NPLaw sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về quy định tư vấn về bảo vệ dữ liệu cá nhân tại Việt Nam, đồng thời đưa ra những tư vấn thiết thực để các tổ chức, cá nhân có thể xây dựng một chiến lược bảo vệ thông tin hiệu quả và hợp pháp.
Với sự phát triển bùng nổ của công nghệ, việc thu thập và xử lý dữ liệu cá nhân ngày càng trở nên phổ biến. Tuy nhiên, đi kèm với đó là những lo ngại về việc thông tin bị lạm dụng hoặc rò rỉ. Vậy, làm thế nào để các doanh nghiệp tuân thủ đúng pháp luật và xây dựng lòng tin với khách hàng trong việc bảo vệ dữ liệu? Bài viết này của NPLaw sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về quy định tư vấn về bảo vệ dữ liệu cá nhân tại Việt Nam, đồng thời đưa ra những tư vấn thiết thực để các tổ chức, cá nhân có thể xây dựng một chiến lược bảo vệ thông tin hiệu quả và hợp pháp.
I. Thực trạng hiện nay của tư vấn về bảo vệ dữ liệu cá nhân
Trong bối cảnh chuyển đổi số, sự phát triển bùng nổ của mạng lưới internet, kết nối đa phương, đa lĩnh vực là xu thế phát triển chung của thế giới và Việt Nam cũng nằm trong xu hướng phát triển đó. Thực trạng bảo vệ dữ liệu cá nhân ở Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt với sự phát triển không ngừng của công nghệ, tuy đã có những quy định pháp luật liên quan, nhưng việc thực thi và tuân thủ chưa đồng bộ, dẫn đến nhiều lỗ hổng trong bảo vệ thông tin cá nhân. Vậy pháp luật hiện hành quy định như thế nào về vấn đề này? Hãy cùng NPLaw tìm hiểu qua nội dung bài viết dưới đây nhé!
II. Tư vấn về bảo vệ dữ liệu cá nhân là gì?
Căn cứ theo khoản 5 Điều 2 Nghị định 13/2023/NĐ-CP, bảo vệ dữ liệu cá nhân là hoạt động phòng ngừa, phát hiện, ngăn chặn, xử lý hành vi vi phạm liên quan đến dữ liệu cá nhân theo quy định của pháp luật.
Như vậy, theo quy định trên có thể hiểu, tư vấn bảo vệ dữ liệu cá nhân là việc cung cấp các giải pháp, hướng dẫn, hỗ trợ nhằm giúp cơ quan, tổ chức, cá nhân hiểu rõ và thực hiện các biện pháp bảo vệ thông tin cá nhân để phòng ngừa, ngăn chặn, xử lý hành vi vi phạm liên quan đến dữ liệu cá nhân khỏi các rủi ro như truy cập trái phép, sử dụng sai mục đích, tiết lộ thông tin, và các hành vi xâm phạm khác theo quy định pháp luật.

III. Quy định pháp luật về tư vấn về bảo vệ dữ liệu cá nhân là gì?
1. Điều kiện để thực hiện tư vấn về bảo vệ dữ liệu cá nhân
Pháp luật hiện hành không quy định cụ thể về điều kiện để thực hiện tư vấn về bảo vệ dữ liệu cá nhân, tuy nhiên dựa trên các quy định tại Điều 3 và Điều 30 Nghị định 13/2023/NĐ-CP thì cần tuân thủ các điều kiện cơ bản sau:
- Cần phải nắm vững và tuân thủ các quy định của pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
- Việc thu thập, xử lý dữ liệu cá nhân phải được chủ thể dữ liệu biết, trừ trường hợp luật có quy định khác.
- Phải thông báo bằng văn bản đầy đủ, minh bạch, rõ ràng cho chủ thể dữ liệu về mục đích, phạm vi, thời gian cần xử lý dữ liệu cũng như quyền và nghĩa vụ của họ.
- Cơ quan chuyên trách bảo vệ dữ liệu cá nhân phải được bảo đảm cơ sở vật chất, điều kiện hoạt động.
- Có quy trình nội bộ phù hợp, có thỏa thuận giữa Bên Kiểm soát dữ liệu cá nhân và Bên Xử lý dữ liệu, và các biện pháp kỹ thuật cần thiết để đáp ứng các quy định của Nghị định.
- Chuẩn bị hồ sơ đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân và hồ sơ đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân liên quan đến chuyển dữ liệu cá nhân ra nước ngoài nếu có (theo hình thức được quy định tại Nghị định) cần phải nộp cho Bộ Công an.
- Các tổ chức, cá nhân tư vấn về bảo vệ dữ liệu cá nhân phải có khả năng chứng minh việc tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
- Các điều kiện khác tùy theo quy định của cơ quan, tổ chức, cá nhân cần tư vấn về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
2. Quy trình thực hiện tư vấn về bảo vệ dữ liệu cá nhân
Quy trình thực hiện tư vấn về bảo vệ dữ liệu cá nhân không được pháp luật đề cập cụ thể nhưng dựa trên các quy định tại Nghị định 13/2023/NĐ-CP gồm có các bước cơ bản sau:
- Xác định dữ liệu cá nhân cần được tư vấn bảo vệ
- Phân loại dữ liệu theo mức độ nhạy cảm để có biện pháp bảo vệ phù hợp;
- Đánh giá rủi ro bằng cách xác định các rủi ro tiềm ẩn liên quan đến bảo vệ dữ liệu cá nhân trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp;
- Soạn thảo và rà soát chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân theo quy định pháp luật Việt Nam và tiêu chuẩn quốc tế
- Kiểm tra tuân thủ: đánh giá mức độ tuân thủ các quy định pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân theo Nghị định 13/2023/NĐ-CP và các tiêu chuẩn quốc tế liên quan.
IV. Giải đáp các thắc mắc liên quan đến tư vấn về bảo vệ dữ liệu cá nhân
1. Tại sao tôi nên yêu cầu tư vấn về bảo vệ dữ liệu cá nhân?
Việc yêu cầu tư vấn về bảo vệ dữ liệu cá nhân giúp:
- Nắm bắt và hiểu rõ về các quy định, quyền lợi và trách nhiệm của mình, cũng như cách thức bảo vệ thông tin cá nhân hiệu quả trong bối cảnh số hóa hiện nay.
- Nhận biết các rủi ro tiềm ẩn, tránh các hậu quả tiêu cực khi dữ liệu bị xâm phạm và chủ động hơn trong việc quản lý thông tin cá nhân.
- Giúp cơ quan, tổ chức, cá nhân tuân thủ các quy định pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân, tránh các rủi ro pháp lý và hình phạt.
- Xây dựng niềm tin với khách hàng, đối tác, và cộng đồng, tạo dựng hình ảnh tích cực cho doanh nghiệp.
2. Ai có quyền thực hiện tư vấn về bảo vệ dữ liệu cá nhân trong công ty của tôi?
Căn cứ tại Điều 30 Nghị định 13/2023/NĐ-CP, quyền thực hiện tư vấn về bảo vệ dữ liệu cá nhân trong công ty sẽ do bộ phận, nhân sự có chức năng bảo vệ dữ liệu cá nhân được chỉ định trong cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp nhằm bảo đảm thực hiện quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
3. Các quyền lợi gì mà tôi sẽ nhận được từ tư vấn về bảo vệ dữ liệu cá nhân?
Thông qua tư vấn, người được tư vấn có thể hiểu rõ các quyền của mình theo quy định tại Điều 9 Nghị định 13/2023/NĐ-CP, bao gồm:
- Quyền được biết: Chủ thể dữ liệu được biết về hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân của mình, trừ trường hợp luật có quy định khác.
- Quyền đồng ý: Chủ thể dữ liệu được đồng ý hoặc không đồng ý cho phép xử lý dữ liệu cá nhân của mình, trừ trường hợp khẩn cấp, cần xử lý ngay dữ liệu cá nhân có liên quan để bảo vệ tính mạng, sức khỏe của chủ thể dữ liệu hoặc người khác được quy định tại Điều 17 Nghị định này.
- Quyền truy cập: Chủ thể dữ liệu được truy cập để xem, chỉnh sửa hoặc yêu cầu chỉnh sửa dữ liệu cá nhân của mình, trừ trường hợp luật có quy định khác.
- Quyền rút lại sự đồng ý: Chủ thể dữ liệu được quyền rút lại sự đồng ý của mình, trừ trường hợp luật có quy định khác.
- Quyền xóa dữ liệu: Chủ thể dữ liệu được xóa hoặc yêu cầu xóa dữ liệu cá nhân của mình, trừ trường hợp luật có quy định khác.
- Quyền hạn chế xử lý dữ liệu:

a) Chủ thể dữ liệu được yêu cầu hạn chế xử lý dữ liệu cá nhân của mình, trừ trường hợp luật có quy định khác;
b) Việc hạn chế xử lý dữ liệu được thực hiện trong 72 giờ sau khi có yêu cầu của chủ thể dữ liệu, với toàn bộ dữ liệu cá nhân mà chủ thể dữ liệu yêu cầu hạn chế, trừ trường hợp luật có quy định khác.
- Quyền cung cấp dữ liệu: Chủ thể dữ liệu được yêu cầu Bên Kiểm soát dữ liệu cá nhân, Bên Kiểm soát và xử lý dữ liệu cá nhân cung cấp cho bản thân dữ liệu cá nhân của mình, trừ trường hợp luật có quy định khác.
- Quyền phản đối xử lý dữ liệu
a) Chủ thể dữ liệu được phản đối Bên Kiểm soát dữ liệu cá nhân, Bên Kiểm soát và xử lý dữ liệu cá nhân xử lý dữ liệu cá nhân của mình nhằm ngăn chặn hoặc hạn chế tiết lộ dữ liệu cá nhân hoặc sử dụng cho mục đích quảng cáo, tiếp thị, trừ trường hợp luật có quy định khác;
b) Bên Kiểm soát dữ liệu cá nhân, Bên Kiểm soát và xử lý dữ liệu cá nhân thực hiện yêu cầu của chủ thể dữ liệu trong 72 giờ sau khi nhận được yêu cầu, trừ trường hợp luật có quy định khác.
- Quyền khiếu nại, tố cáo, khởi kiện: Chủ thể dữ liệu có quyền khiếu nại, tố cáo hoặc khởi kiện theo quy định của pháp luật.
- Quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại: Chủ thể dữ liệu có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật khi xảy ra vi phạm quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân của mình, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác hoặc luật có quy định khác.
- Quyền tự bảo vệ: Chủ thể dữ liệu có quyền tự bảo vệ theo quy định của Bộ luật Dân sự, luật khác có liên quan và Nghị định này, hoặc yêu cầu cơ quan, tổ chức có thẩm quyền thực hiện các phương thức bảo vệ quyền dân sự.
4. Kinh phí cho việc thực hiện tư vấn về bảo vệ dữ liệu cá nhân thường là bao nhiêu?
Pháp luật không quy định kinh phí tư vấn về bảo vệ dữ liệu cá nhân mà kinh phí tư vấn sẽ do công ty tư vấn cung cấp dịch vụ bảo vệ dữ liệu cá nhân đưa ra, mức kinh phí thường sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm: phạm vi tư vấn, đối tượng tư vấn, quy mô của doanh nghiệp cần tư vấn và mức độ phức tạp của các yêu cầu bảo vệ dữ liệu. Để có một ước tính chính xác về kinh phí, nên liên hệ trực tiếp với các công ty tư vấn cung cấp báo giá chi tiết dựa trên nhu cầu cần tư vấn.
5. Các bước tiếp theo sau khi nhận được tư vấn về bảo vệ dữ liệu cá nhân là gì?
Sau khi nhận được tư vấn về bảo vệ dữ liệu cá nhân, các bước tiếp theo bao gồm:
- Xây dựng chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân và quy trình xử lý dữ liệu: xây dựng các quy định, quy trình nội bộ về bảo vệ dữ liệu cá nhân, các tài liệu, biểu mẫu liên quan đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
- Triển khai và thực hiện: Đảm bảo mọi hoạt động của doanh nghiệp đều tuân thủ chính sách và quy trình đã xây dựng. Có thể sử dụng các công cụ và giải pháp bảo mật thông tin phù hợp.
- Theo dõi, đánh giá định kỳ: Thực hiện các hoạt động kiểm tra, đánh giá định kỳ về việc tuân thủ các quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân và cập nhật, điều chỉnh chính sách, quy trình khi cần thiết. Thông báo vi phạm về bảo vệ dữ liệu cá nhân cho cơ quan chức năng theo quy định hoặc phối hợp với các cơ quan chức năng để xử lý vi phạm nếu có.
V. Liên hệ luật sư như thế nào để được tư vấn hiệu quả trong tư vấn về bảo vệ dữ liệu cá nhân?
Trên đây là thông tin giải đáp vướng mắc về tư vấn về bảo vệ dữ liệu cá nhân mà NPLaw gửi đến Quý độc giả. Nếu Quý độc giả có bất kỳ vướng mắc nào liên quan cần giải đáp thêm, xin vui lòng liên hệ với luật sư NPLaw để được hỗ trợ kịp thời.