Trong nền kinh tế thị trường hiện đại, quyền sở hữu trí tuệ được xem là một trong những tài sản quan trọng nhất của cá nhân và doanh nghiệp, là động lực thúc đẩy sáng tạo và cạnh tranh lành mạnh. Tuy nhiên, tình trạng vi phạm quyền sở hữu trí tuệ, như làm giả, làm nhái, sao chép trái phép, vẫn diễn ra phổ biến, gây ra những thiệt hại nặng nề về kinh tế và uy tín cho chủ thể quyền. NPLaw sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về các căn cứ, phương pháp xác định thiệt hại và thủ tục yêu cầu bồi thường trong các vụ việc vi phạm quyền sở hữu trí tuệ.

I. Giới thiệu về bồi thường thiệt hại do vi phạm quyền sở hữu trí tuệ trong giai đoạn hiện nay

1. Khái niệm về bồi thường thiệt hại do vi phạm quyền sở hữu trí tuệ

Theo khoản 1 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019), quyền sở hữu trí tuệ là quyền của tổ chức, cá nhân đối với tài sản trí tuệ, bao gồm: quyền tác giả và quyền liên quan đến quyền tác giả; quyền sở hữu công nghiệp; và quyền đối với giống cây trồng.

Bồi thường thiệt hại do vi phạm quyền sở hữu trí tuệ là việc tổ chức, cá nhân có hành vi xâm phạm đến quyền sở hữu trí tuệ của người khác phải chịu trách nhiệm bồi thường những tổn thất thực tế về vật chất và tinh thần mà chủ thể quyền bị xâm phạm phải gánh chịu.

2. Ví dụ về vấn đề liên quan đến bồi thường thiệt hại do vi phạm quyền sở hữu trí tuệ thực tế

Một ví dụ điển hình về bồi thường thiệt hại do vi phạm quyền sở hữu trí tuệ là vụ việc liên quan đến nhãn hiệu Adidas tại Việt Nam. Adidas phát hiện một số doanh nghiệp trong nước sản xuất và bán quần áo, giày dép có sử dụng biểu tượng ba sọc song song – rất giống với nhãn hiệu đã được Adidas đăng ký bảo hộ. Hành vi này gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng và ảnh hưởng đến uy tín thương hiệu. Sau khi bị phát hiện, các doanh nghiệp vi phạm bị xử phạt hành chính và buộc ngừng sử dụng dấu hiệu vi phạm. Adidas cũng yêu cầu các bên này bồi thường thiệt hại về kinh tế (do mất doanh thu) và uy tín thương hiệu.

Trường hợp trên cho thấy rằng khi quyền sở hữu trí tuệ bị xâm phạm, chủ sở hữu có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại về vật chất (doanh thu bị mất, chi phí xử lý vi phạm) và thiệt hại tinh thần (ảnh hưởng đến uy tín, hình ảnh). Mức bồi thường thường được xác định dựa trên chứng cứ cụ thể như doanh số, hợp đồng hoặc giá trị sản phẩm bị vi phạm.

3. Tại sao cần thực hiện bồi thường thiệt hại do vi phạm quyền sở hữu trí tuệ

Việc bồi thường thiệt hại do hành vi vi phạm quyền sở hữu trí tuệ được thực hiện nhằm các mục đích sau:

  • Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của chủ thể quyền sở hữu trí tuệ, thông qua việc bù đắp các tổn thất thực tế về tài sản, uy tín hoặc cơ hội kinh doanh bị mất;
  • Răn đe và ngăn chặn các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trong tương lai, từ đó góp phần xây dựng môi trường tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ;
  • Khuyến khích hoạt động đổi mới sáng tạo, nghiên cứu khoa học và đầu tư vào công nghệ thông qua việc bảo vệ thành quả trí tuệ một cách hiệu quả;
  • Đảm bảo việc tuân thủ pháp luật trong nước và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, như Hiệp định TRIPS thuộc WTO.

Như vậy, cơ chế bồi thường thiệt hại không chỉ là công cụ pháp lý để bảo vệ quyền lợi của chủ thể quyền, mà còn là một phần không thể thiếu trong việc duy trì trật tự, công bằng và thúc đẩy phát triển kinh tế dựa trên tri thức.

III. Quy định pháp luật liên quan đến bồi thường thiệt hại do vi phạm quyền sở hữu trí tuệ

1. Quy định cần lưu ý liên quan đến bồi thường thiệt hại do vi phạm quyền sở hữu trí tuệ

Khi yêu cầu bồi thường thiệt hại do vi phạm quyền sở hữu trí tuệ, các cá nhân, tổ chức cần nắm rõ một số quy định pháp luật quan trọng để đảm bảo việc bảo vệ quyền lợi được thực hiện đúng trình tự và hiệu quả:

  • Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019 và 2022): Đây là văn bản pháp lý trung tâm điều chỉnh toàn diện các quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam. Luật quy định rõ quyền của chủ thể khi quyền bị xâm phạm, trong đó có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại. Điều 204 và 205 quy định cụ thể về căn cứ, phương thức và mức bồi thường, bao gồm thiệt hại vật chất, tinh thần và chi phí hợp lý phát sinh.
  • Bộ luật Dân sự 2015: Là cơ sở pháp lý chung về trách nhiệm dân sự. Các điều từ 584 đến 592 quy định nguyên tắc xác lập trách nhiệm bồi thường, bao gồm điều kiện phát sinh trách nhiệm, mức độ thiệt hại và nghĩa vụ chứng minh. Đây là căn cứ để tòa án xem xét và ra quyết định về bồi thường thiệt hại trong các tranh chấp dân sự liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ.
  • Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 được sửa đổi bởi Luật sửa đổi Bộ luật Tố tụng dân sự, Luật Tố tụng hành chính, Luật Tư pháp người chưa thành niên, Luật Phá sản và Luật Hòa giải, đối thoại tại tòa án 2025: Quy định trình tự, thủ tục khởi kiện và giải quyết tranh chấp dân sự. Người yêu cầu bồi thường cần tuân thủ đúng quy trình tố tụng, cung cấp đầy đủ chứng cứ chứng minh hành vi vi phạm và thiệt hại thực tế để được bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
  • Nghị định số 99/2013/NĐ-CP được sửa đổi bởi Nghị định 126/2021/NĐ-CP và mới nhất là Nghị định 46/2024/NĐ-CP: Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp, trong đó có xử lý hậu quả và bồi thường thiệt hại từ hành vi vi phạm.

Tóm lại, việc nắm vững các quy định pháp luật liên quan đến bồi thường thiệt hại trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ không chỉ giúp chủ thể quyền có cơ sở pháp lý vững chắc để bảo vệ quyền lợi của mình, mà còn giúp hạn chế rủi ro pháp lý và tranh chấp kéo dài trong quá trình giải quyết vụ việc.

2. Nguyên tắc áp dụng bồi thường thiệt hại do vi phạm quyền sở hữu trí tuệ

Căn cứ theo Điều 204 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2022, việc xác định thiệt hại do hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ được thực hiện theo nguyên tắc thiệt hại thực tế, bao gồm:

  • Thiệt hại về vật chất: Là các tổn thất cụ thể liên quan đến tài sản của chủ thể quyền sở hữu trí tuệ. Bao gồm:
    • Mức giảm thu nhập hoặc lợi nhuận do hành vi vi phạm gây ra;
    • Thiệt hại do mất cơ hội kinh doanh;
    • Chi phí hợp lý để ngăn chặn và khắc phục hậu quả của hành vi vi phạm (như chi phí thuê luật sư, chi phí điều tra, chi phí truyền thông bảo vệ thương hiệu…).
  • Thiệt hại về tinh thần: Áp dụng trong các trường hợp xâm phạm quyền nhân thân gắn với sở hữu trí tuệ. Bao gồm:
    • Tổn thất về danh dự, uy tín, nhân phẩm hoặc danh tiếng của tác giả;
    • Các thiệt hại phi vật chất khác gây ra cho tác giả của tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học; người biểu diễn; tác giả sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, thiết kế bố trí, giống cây trồng…
  • Mức độ thiệt hại: Được xác định dựa trên các tổn thất thực tế mà chủ thể quyền sở hữu trí tuệ phải gánh chịu. Người yêu cầu bồi thường cần cung cấp các tài liệu, chứng cứ chứng minh rõ hành vi vi phạm, thiệt hại xảy ra và mối quan hệ nhân quả giữa hai yếu tố này.

Ngoài ra, theo Bộ luật Dân sự 2015, nguyên tắc bồi thường thiệt hại được quy định cụ thể tại Điều 585, trong đó nêu rõ:

  • Thiệt hại thực tế phải được bồi thường toàn bộ và kịp thời. Các bên có thể thỏa thuận về mức bồi thường, hình thức bồi thường bằng tiền, bằng hiện vật hoặc thực hiện một công việc, phương thức bồi thường một lần hoặc nhiều lần, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
  • Người chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại có thể được giảm mức bồi thường nếu không có lỗi hoặc có lỗi vô ý và thiệt hại quá lớn so với khả năng kinh tế của mình.
  • Khi mức bồi thường không còn phù hợp với thực tế thì bên bị thiệt hại hoặc bên gây thiệt hại có quyền yêu cầu Tòa án hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền khác thay đổi mức bồi thường.
  • Khi bên bị thiệt hại có lỗi trong việc gây thiệt hại thì không được bồi thường phần thiệt hại do lỗi của mình gây ra.
  • Bên có quyền, lợi ích bị xâm phạm không được bồi thường nếu thiệt hại xảy ra do không áp dụng các biện pháp cần thiết, hợp lý để ngăn chặn, hạn chế thiệt hại cho chính mình.

Như vậy, nguyên tắc để được bồi thường thiệt hại không chỉ dừng lại ở việc quyền bị xâm phạm, mà còn đòi hỏi có thiệt hại cụ thể và khả năng chứng minh thiệt hại đó bằng các bằng chứng hợp pháp theo quy định của pháp luật.

3. Các biện pháp xử lý vi phạm liên quan bồi thường thiệt hại do vi phạm quyền sở hữu trí tuệ

Theo quy định tại Luật Sở hữu trí tuệ 2005, được sửa đổi, bổ sung các năm 2009, 2019 và 2022, hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ có thể bị xử lý bằng nhiều hình thức khác nhau, trong đó bồi thường thiệt hại là một biện pháp dân sự quan trọng và phổ biến. Ngoài ra, người vi phạm còn có thể bị áp dụng đồng thời các biện pháp hành chính, hình sự hoặc các biện pháp bổ sung khác tùy theo tính chất, mức độ vi phạm. Cụ thể:

3.1 Biện pháp dân sự 

Theo Điều 202 Luật Sở hữu trí tuệ, biện pháp dân sự được áp dụng khi có yêu cầu từ chủ thể quyền sở hữu trí tuệ hoặc người bị thiệt hại. Biện pháp này có thể được áp dụng ngay cả khi hành vi vi phạm đang hoặc đã bị xử lý bằng biện pháp hành chính hoặc hình sự.

Tòa án có thể áp dụng một hoặc nhiều biện pháp dân sự sau:

  • Buộc chấm dứt hành vi xâm phạm;
  • Buộc xin lỗi, cải chính công khai;
  • Buộc thực hiện nghĩa vụ dân sự;
  • Buộc bồi thường thiệt hại;
  • Buộc tiêu hủy, phân phối hoặc sử dụng không nhằm mục đích thương mại các hàng hóa, nguyên liệu, phương tiện vi phạm – với điều kiện không làm ảnh hưởng đến việc khai thác quyền hợp pháp của chủ thể quyền.

Việc bồi thường thiệt hại theo biện pháp dân sự là cơ chế cốt lõi nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của chủ sở hữu quyền sở hữu trí tuệ.

3.2 Biện pháp hành chính

Theo Điều 211 Luật Sở hữu trí tuệ, biện pháp xử phạt hành chính áp dụng đối với các hành vi xâm phạm gây thiệt hại cho chủ thể quyền, người tiêu dùng hoặc xã hội, chẳng hạn như:

  • Sản xuất, buôn bán hàng hóa giả mạo về sở hữu trí tuệ;
  • Tàng trữ, vận chuyển, nhập khẩu tem, nhãn, vật phẩm mang nhãn hiệu hoặc chỉ dẫn địa lý giả mạo;
  • Thực hiện hành vi cạnh tranh không lành mạnh liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ.

Căn cứ xử phạt cụ thể được quy định chi tiết tại Nghị định số 99/2013/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp), được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 46/2024/NĐ-CP. Trong đó, các hình thức xử phạt chính bao gồm:

  • Cảnh cáo;
  • Phạt tiền (mức phạt có thể lên đến hàng trăm triệu đồng tùy theo tính chất, mức độ vi phạm và loại đối tượng bị xử phạt như cá nhân hay tổ chức).

Hình thức xử phạt bổ sung có thể được áp dụng như:

  • Tịch thu hàng hóa vi phạm, phương tiện sản xuất;
  • Đình chỉ hoạt động kinh doanh có thời hạn;
  • Buộc tiêu hủy hàng hóa vi phạm;
  • Buộc loại bỏ yếu tố vi phạm ra khỏi sản phẩm, phương tiện kinh doanh.

Ngoài ra, trong một số trường hợp cụ thể, người vi phạm cũng có thể bị buộc bồi thường thiệt hại nếu có yêu cầu từ người bị hại hoặc có thỏa thuận dân sự kèm theo.

3.3 Biện pháp hình sự

Theo Điều 212 Luật Sở hữu trí tuệ và Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), biện pháp hình sự được áp dụng khi hành vi vi phạm quyền sở hữu trí tuệ có tính chất nghiêm trọng, có yếu tố cấu thành tội phạm và gây hậu quả lớn.

Một số tội danh cụ thể gồm:

  • Tội xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan (Điều 225 Bộ luật Hình sự 2015): Áp dụng đối với hành vi sao chép, phân phối trái phép tác phẩm, bản ghi âm, ghi hình... nhằm mục đích thương mại hoặc thu lợi bất chính.
  • Tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp (Điều 226 Bộ luật Hình sự 2015): Áp dụng với hành vi cố ý sử dụng nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý giả mạo, hàng hóa giả mạo quyền sở hữu công nghiệp trên quy mô thương mại.

Việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với các tội danh này có thể kèm theo trách nhiệm bồi thường dân sự, nếu có yêu cầu từ phía chủ thể quyền bị xâm phạm.

Tóm lại, hành vi vi phạm quyền sở hữu trí tuệ có thể bị xử lý bằng nhiều biện pháp khác nhau. Trong đó, bồi thường thiệt hại theo biện pháp dân sự là hình thức xử lý trực tiếp và cụ thể nhất để đảm bảo quyền lợi của người bị xâm phạm. Tuy nhiên, tùy vào mức độ vi phạm, cá nhân hoặc tổ chức vi phạm còn có thể phải chịu các chế tài hành chính hoặc hình sự theo quy định pháp luật.

IV. Giải đáp các thắc mắc liên quan bồi thường thiệt hại do vi phạm quyền sở hữu trí tuệ

1. Cơ quan nào có thẩm quyền xem xét và giải quyết yêu cầu bồi thường thiệt hại do vi phạm quyền sở hữu trí tuệ?

Khi xảy ra hành vi vi phạm quyền sở hữu trí tuệ, cá nhân hoặc tổ chức bị thiệt hại có quyền yêu cầu bồi thường. Theo quy định của pháp luật hiện hành, một số cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận và giải quyết yêu cầu bồi thường thiệt hại bao gồm:

1.1 Tòa án nhân dân

Là cơ quan có thẩm quyền xét xử các vụ án dân sự liên quan đến tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ, trong đó bao gồm yêu cầu bồi thường thiệt hại. Chủ thể quyền bị xâm phạm có thể khởi kiện dân sự tại:

  • Tòa án nhân dân cấp huyện hoặc cấp tỉnh (tùy giá trị tranh chấp và tính chất vụ việc);
  • Tòa án nơi bị đơn cư trú hoặc có trụ sở, hoặc nơi hành vi xâm phạm xảy ra.

Thẩm quyền cụ thể được xác định theo quy định tại Điều 26, Điều 35 và Điều 39 của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

1.2 Cơ quan thanh tra chuyên ngành

Trong một số trường hợp vi phạm bị xử lý bằng biện pháp hành chính, các cơ quan như:

  • Thanh tra Bộ Khoa học và Công nghệ (đối với sở hữu công nghiệp),
  • Thanh tra Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (đối với quyền tác giả, quyền liên quan),
  • Tổng cục Quản lý thị trường, Cục Hải quan,…

1.3 Trọng tài thương mại

Nếu các bên có thỏa thuận giải quyết tranh chấp bằng trọng tài, thì yêu cầu bồi thường thiệt hại cũng có thể được xem xét tại một Trung tâm trọng tài thương mại theo quy định của Luật Trọng tài thương mại 2010.

Như vậy, cơ quan có thẩm quyền chủ yếu để giải quyết yêu cầu bồi thường thiệt hại do vi phạm quyền sở hữu trí tuệ là Tòa án nhân dân. Ngoài ra, tùy từng trường hợp cụ thể, có thể thực hiện thông qua cơ quan hành chính chuyên ngành hoặc trọng tài thương mại nếu có thỏa thuận giữa các bên.

2. Những yếu tố nào được xem xét để xác định mức bồi thường thiệt hại trong các vụ kiện liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ?

Theo Điều 205 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 được sửa đổi bởi khoản 11 Điều 2 Luật Kinh doanh bảo hiểm, Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2019, khi giải quyết yêu cầu bồi thường thiệt hại do vi phạm quyền sở hữu trí tuệ, Tòa án sẽ căn cứ vào một số yếu tố cụ thể để xác định mức bồi thường, bao gồm:

2.1 Thiệt hại về vật chất

Nếu nguyên đơn (người bị thiệt hại) chứng minh được hành vi xâm phạm gây thiệt hại thực tế, Tòa án có thể xác định mức bồi thường dựa trên một trong các căn cứ sau:

  • Tổng giá trị thiệt hại vật chất cộng với khoản lợi nhuận mà bị đơn thu được từ hành vi vi phạm (nếu phần lợi nhuận bị giảm sút của nguyên đơn chưa được tính vào thiệt hại);
  • Giá trị giả định của việc chuyển quyền sử dụng đối tượng sở hữu trí tuệ – tức là giả sử bị đơn được nguyên đơn cấp quyền sử dụng hợp pháp, thì số tiền cấp quyền đó sẽ được lấy làm cơ sở xác định mức bồi thường;
  • Cách tính khác do chủ thể quyền sở hữu trí tuệ đưa ra, miễn là phù hợp với quy định pháp luật;
  • Trường hợp không thể xác định cụ thể mức thiệt hại theo các cách trên, Tòa án có quyền ấn định mức bồi thường, nhưng không vượt quá 500 triệu đồng.

2.2 Thiệt hại về tinh thần

Nếu chứng minh được hành vi vi phạm gây tổn hại đến danh dự, uy tín, nhân phẩm hoặc các tổn thất tinh thần khác (chủ yếu áp dụng với tác giả của tác phẩm, người biểu diễn…), nguyên đơn có thể yêu cầu mức bồi thường từ 5 triệu đồng đến 50 triệu đồng, tùy theo mức độ thiệt hại cụ thể.

2.3 Chi phí hợp lý để thuê luật sư

Ngoài các khoản bồi thường nêu trên, người bị thiệt hại có quyền yêu cầu bị đơn thanh toán chi phí thuê luật sư (nếu có), được xác định là khoản chi phí hợp lý phục vụ cho việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp.

Tóm lại, để xác định mức bồi thường trong các vụ việc vi phạm quyền sở hữu trí tuệ, Tòa án sẽ dựa vào thiệt hại thực tế về vật chất, tinh thần, lợi nhuận bị mất, mức giá trị giả định nếu có chuyển giao quyền, và cả chi phí pháp lý hợp lý mà người bị thiệt hại phải bỏ ra.

3. Nếu vi phạm quyền sở hữu trí tuệ dẫn đến thiệt hại tinh thần, có được yêu cầu bồi thường không? Và bồi thường như thế nào?

Người bị vi phạm quyền sở hữu trí tuệ hoàn toàn có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại tinh thần, nếu có thể chứng minh rằng hành vi vi phạm đã gây ảnh hưởng đến danh dự, uy tín, danh tiếng hoặc các tổn thất tinh thần khác.

Theo quy định tại khoản 2 Điều 205 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (đã được sửa đổi, bổ sung), khi chứng minh được thiệt hại tinh thần, người bị vi phạm có thể yêu cầu Tòa án quyết định mức bồi thường phù hợp. Mức bồi thường này được xác định tùy theo mức độ thiệt hại thực tế, nhưng nằm trong khoảng từ 5 triệu đồng đến 50 triệu đồng.

Như vậy, nếu bị tổn hại về mặt tinh thần do hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, người bị hại có thể khởi kiện và đề nghị Tòa án xem xét bồi thường trong giới hạn pháp luật cho phép, nhằm bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình.

4. Trong trường hợp một tài sản trí tuệ bị xâm phạm mà chưa được đăng ký, có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại không?

Trong trường hợp một tài sản trí tuệ bị xâm phạm mà chưa được đăng ký, việc có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại hay không phụ thuộc vào loại tài sản trí tuệ đó.

Đối với quyền tác giả (như tác phẩm văn học, âm nhạc, hội họa...), theo quy định tại Điều 6 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2022, quyền này được xác lập ngay từ thời điểm tác phẩm được sáng tạo và thể hiện dưới hình thức vật chất, không cần đăng ký. Vì vậy, nếu có hành vi xâm phạm và người bị xâm phạm chứng minh được thiệt hại thực tế, thì vẫn có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại, kể cả khi chưa đăng ký quyền tác giả.

Ngược lại, đối với các đối tượng sở hữu công nghiệp như sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, thiết kế bố trí, nhãn hiệu... thì theo khoản 3 Điều 6 của Luật này, quyền sở hữu chỉ được xác lập khi được cấp văn bằng bảo hộ bởi cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Do đó, nếu chưa đăng ký và chưa có văn bằng bảo hộ, thì không thể yêu cầu bồi thường thiệt hại vì về mặt pháp lý, quyền sở hữu chưa được công nhận.

Tuy nhiên, có một ngoại lệ là nhãn hiệu nổi tiếng. Trong một số trường hợp, dù chưa đăng ký, nhưng nếu có thể chứng minh được nhãn hiệu đã đạt mức độ nổi tiếng theo quy định pháp luật, thì vẫn được bảo hộ và có thể yêu cầu bồi thường khi bị xâm phạm.

Tóm lại, chỉ những tài sản trí tuệ được pháp luật thừa nhận quyền sở hữu (dù có hoặc không cần đăng ký) mới có thể làm căn cứ yêu cầu bồi thường thiệt hại khi bị xâm phạm.

5. Người chịu thiệt hại trong vụ kiện về quyền sở hữu trí tuệ có thể yêu cầu bồi thường cho những thiệt hại không thể đo đếm được không?

Căn cứ theo khoản 2 Điều 205 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2009 và 2019, nếu người bị xâm phạm chứng minh được hành vi vi phạm quyền sở hữu trí tuệ gây tổn thất về danh dự, uy tín, hoặc tổn hại tinh thần khác thì có thể yêu cầu Tòa án xem xét mức bồi thường phù hợp.

Tuy không thể đo lường chính xác bằng con số, nhưng thiệt hại tinh thần vẫn được pháp luật công nhận là một loại thiệt hại hợp pháp và có thể yêu cầu bồi thường nếu có căn cứ chứng minh rõ ràng.

V. Có nên tìm luật sư tư vấn để được hỗ trợ hiệu quả trong tư vấn về bồi thường thiệt hại do vi phạm quyền sở hữu trí tuệ không?

Nên tìm luật sư tư vấn khi cần giải quyết vấn đề bồi thường thiệt hại do vi phạm quyền sở hữu trí tuệ. Luật sư sẽ hỗ trợ giải thích rõ các quy định pháp luật, hướng dẫn thu thập chứng cứ, soạn thảo hồ sơ và đại diện làm việc với bên vi phạm hoặc cơ quan có thẩm quyền. Nhờ đó, việc bảo vệ quyền lợi được thực hiện hiệu quả và đúng quy định.

Trên đây là những chia sẻ pháp lý liên quan đến bồi thường thiệt hại do vi phạm quyền sở hữu trí tuệ mà NPLaw gửi đến Quý độc giả. Nếu Quý độc giả còn bất kỳ vướng mắc nào cần được tư vấn thêm, xin vui lòng liên hệ ngay với NPLaw để được giải đáp thắc mắc.