Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Vị trí CEO trong công ty cổ phần không chỉ đòi hỏi năng lực quản lý mà còn cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật. NPLaw sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về những quy định này trong bài viết "Quy định về CEO công ty cổ phần hiện nay như thế nào?".

Vị trí CEO trong công ty cổ phần không chỉ đòi hỏi năng lực quản lý mà còn cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật. NPLaw sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về những quy định này trong bài viết "Quy định về CEO công ty cổ phần hiện nay như thế nào?".

I. Tìm hiểu về CEO công ty cổ phần

CEO có vai trò quan trọng trong việc tổ chức thực hiện các quyết định chiến lược của Hội đồng quản trị, điều phối nhân sự, tài chính và sản xuất kinh doanh nhằm đạt được mục tiêu phát triển của doanh nghiệp. Bên cạnh quyền hạn rộng lớn, CEO cũng phải tuân thủ pháp luật và điều lệ công ty, đồng thời chịu trách nhiệm cá nhân nếu để xảy ra sai phạm trong quá trình điều hành.

II. Quy định pháp luật về CEO công ty cổ phần

1. CEO công ty cổ phần là ai?

CEO (Chief Executive Officer), hay Giám đốc điều hành, là người giữ vị trí quản lý cao nhất trong một công ty cổ phần. CEO chịu trách nhiệm điều hành và quản lý toàn bộ hoạt động của công ty, đảm bảo rằng các mục tiêu kinh doanh được thực hiện hiệu quả và theo đúng chiến lược đã đề ra.

Trong cấu trúc tổ chức của công ty cổ phần, CEO thường được Hội đồng quản trị bổ nhiệm và chịu trách nhiệm trước Hội đồng về việc thực hiện các quyết định chiến lược. CEO có vai trò quan trọng trong việc lãnh đạo đội ngũ nhân sự, xây dựng văn hóa doanh nghiệp, và đảm bảo sự phát triển bền vững của công ty. ​

Tóm lại, CEO là người đứng đầu trong việc điều hành công ty cổ phần, đóng vai trò then chốt trong việc định hướng và phát triển doanh nghiệp.

2. Tiêu chuẩn, điều kiện trở thành CEO công ty cổ phần?

Để trở thành CEO (Giám đốc hoặc Tổng Giám đốc) của công ty cổ phần tại Việt Nam, cá nhân cần đáp ứng các tiêu chuẩn và điều kiện sau theo quy định tại Điều 64 Luật Doanh nghiệp 2020:

2.1. Không thuộc đối tượng bị cấm quản lý doanh nghiệp

Cá nhân không được thuộc các đối tượng quy định tại khoản 2 Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020, bao gồm:

  • Người chưa thành niên, người bị hạn chế hoặc mất năng lực hành vi dân sự.
  • Người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc bị kết án mà chưa được xóa án tích.
  • Cán bộ, công chức, viên chức; sĩ quan, hạ sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân quốc phòng trong các cơ quan, đơn vị thuộc Quân đội nhân dân và Công an nhân dân Việt Nam, trừ trường hợp được cử làm đại diện theo ủy quyền để quản lý phần vốn góp của Nhà nước tại doanh nghiệp.​

2.2. Có trình độ chuyên môn, kinh nghiệm phù hợp

Cá nhân phải có trình độ chuyên môn và kinh nghiệm trong quản trị kinh doanh hoặc trong lĩnh vực, ngành nghề kinh doanh của công ty.​

2.3. Điều kiện bổ sung đối với doanh nghiệp có vốn nhà nước chi phối

Đối với công ty cổ phần do Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ hoặc tổng số cổ phần có quyền biểu quyết, cá nhân được bổ nhiệm làm CEO không được là:

  • Người có quan hệ gia đình (vợ, chồng, cha mẹ, con, anh chị em ruột) với người đứng đầu, cấp phó của người đứng đầu cơ quan đại diện chủ sở hữu; thành viên Hội đồng thành viên, Chủ tịch công ty; Phó Tổng giám đốc, Phó giám đốc và Kế toán trưởng của công ty; Kiểm soát viên công ty.​

Như vậy, để được bổ nhiệm làm CEO công ty cổ phần, cá nhân cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện về năng lực hành vi dân sự, không thuộc các đối tượng bị cấm theo quy định của pháp luật, có trình độ chuyên môn và kinh nghiệm phù hợp, và tuân thủ các quy định đặc biệt nếu công ty có vốn nhà nước chi phối.

3. Trách nhiệm của CEO công ty cổ phần?

Trách nhiệm của CEO (Giám đốc hoặc Tổng Giám đốc) trong công ty cổ phần, được quy định tại Điều 165 Luật Doanh nghiệp 2020:​

3.1. Thực hiện quyền và nghĩa vụ được giao theo quy định

CEO phải thực hiện quyền và nghĩa vụ được giao theo quy định của Luật Doanh nghiệp, các quy định pháp luật liên quan, Điều lệ công ty và nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông.​

3.2. Thực hiện quyền và nghĩa vụ một cách trung thực, cẩn trọng

CEO có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ được giao một cách trung thực, cẩn trọng, nhằm bảo đảm lợi ích hợp pháp tối đa của công ty.​

3.3. Trung thành với lợi ích của công ty và cổ đông

CEO phải trung thành với lợi ích của công ty và cổ đông; không được lạm dụng địa vị, chức vụ và sử dụng thông tin, bí quyết, cơ hội kinh doanh, tài sản khác của công ty để tư lợi hoặc phục vụ lợi ích của tổ chức, cá nhân khác.​

3.4. Thông báo kịp thời, đầy đủ, chính xác về các lợi ích liên quan

CEO có trách nhiệm thông báo kịp thời, đầy đủ, chính xác cho công ty về các lợi ích liên quan của mình và người có liên quan theo quy định tại khoản 2 Điều 164 của Luật Doanh nghiệp 2020.​

3.5. Chịu trách nhiệm cá nhân hoặc liên đới

CEO vi phạm các trách nhiệm nêu trên phải chịu trách nhiệm cá nhân hoặc liên đới bồi thường thiệt hại cho công ty và bên thứ ba theo quy định của pháp luật.​

Vì vậy, CEO công ty cổ phần không chỉ có quyền điều hành mà còn phải tuân thủ nghiêm ngặt các nghĩa vụ pháp lý và đạo đức nghề nghiệp để bảo vệ lợi ích của công ty và cổ đông.

III. Giải đáp một số câu hỏi về CEO công ty cổ phần

1. CEO công ty cổ phần có bắt buộc phải là người đại diện pháp luật không?

CEO (Giám đốc hoặc Tổng Giám đốc) của công ty cổ phần không bắt buộc phải là người đại diện theo pháp luật. Theo quy định tại khoản 2 Điều 12 Luật Doanh nghiệp 2020, công ty cổ phần có thể có một hoặc nhiều người đại diện theo pháp luật, và Điều lệ công ty sẽ quy định cụ thể số lượng, chức danh quản lý, quyền và nghĩa vụ của người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp.

Cụ thể, nếu công ty chỉ có một người đại diện theo pháp luật, thì người này có thể là Chủ tịch Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng Giám đốc. Trường hợp Điều lệ công ty không quy định cụ thể về người đại diện theo pháp luật, thì Chủ tịch Hội đồng quản trị sẽ mặc nhiên là người đại diện theo pháp luật của công ty.

Do đó, việc CEO có phải là người đại diện theo pháp luật hay không phụ thuộc vào quy định trong Điều lệ công ty. Nếu Điều lệ công ty quy định CEO là người đại diện theo pháp luật, thì CEO sẽ đảm nhận vai trò này; ngược lại, nếu không có quy định như vậy, thì CEO không bắt buộc phải là người đại diện theo pháp luật.

2. Có được thuê cá nhân về làm CEO công ty cổ phần không?

Theo khoản 1 Điều 162 Luật Doanh nghiệp 2020, Hội đồng quản trị có quyền bổ nhiệm một thành viên Hội đồng quản trị hoặc thuê người khác làm Giám đốc hoặc Tổng giám đốc. Điều này có nghĩa là công ty cổ phần có thể lựa chọn thuê một cá nhân không phải là cổ đông hoặc không nằm trong Hội đồng quản trị để đảm nhiệm vị trí CEO.

Tóm lại, công ty cổ phần hoàn toàn có thể thuê cá nhân bên ngoài làm CEO, miễn là cá nhân đó đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật và Điều lệ công ty.

3. Có được đồng thời làm CEO của nhiều công ty cổ phần không?

Theo Luật Doanh nghiệp 2020, không có quy định cấm một người đảm nhiệm chức vụ CEO tại nhiều công ty cổ phần. Cụ thể theo khoản 2 Điều 162 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định về Giám đốc hoặc Tổng Giám đốc công ty cổ phần, nhưng không giới hạn số lượng công ty mà một cá nhân có thể đảm nhiệm chức vụ này.​

Tuy nhiên, giám đốc hoặc Tổng Giám đốc của doanh nghiệp nhà nước (do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ) không được kiêm nhiệm chức vụ Giám đốc hoặc Tổng Giám đốc của doanh nghiệp khác, theo quy định tại khoản 5 Điều 101 Luật Doanh nghiệp 2020.​

Vì vậy, pháp luật cho phép một cá nhân đồng thời làm CEO của nhiều công ty cổ phần, miễn là không thuộc các trường hợp bị cấm và tuân thủ các quy định trong Điều lệ của từng công ty.

4. CEO công ty cổ phần có bắt buộc phải là thành viên Hội đồng quản trị không?

Theo khoản 1 Điều 162 Luật Doanh nghiệp 2020, HĐQT có quyền bổ nhiệm một thành viên Hội đồng quản trị hoặc thuê người khác làm Giám đốc hoặc Tổng giám đốc. Điều này có nghĩa là công ty có thể bổ nhiệm một thành viên HĐQT hoặc thuê một cá nhân bên ngoài không thuộc HĐQT để đảm nhiệm chức vụ CEO.​

Tuy pháp luật không bắt buộc CEO phải là thành viên HĐQT, nhưng Điều lệ công ty có thể quy định khác. Nếu Điều lệ công ty yêu cầu CEO phải là thành viên HĐQT, thì công ty phải tuân thủ quy định này.​

Tóm lại, CEO công ty cổ phần không bắt buộc phải là thành viên Hội đồng quản trị, trừ khi Điều lệ công ty có quy định cụ thể yêu cầu điều này.

5. CEO công ty cổ phần có quyền quyết định các vấn đề tài chính lớn như vay vốn hay đầu tư không?

Theo khoản 3 Điều 162 Luật Doanh nghiệp 2020, CEO có quyền:​

  • Quyết định các vấn đề liên quan đến công việc kinh doanh hằng ngày của công ty mà không thuộc thẩm quyền của Hội đồng quản trị.​
  • Tổ chức thực hiện các nghị quyết, quyết định của Hội đồng quản trị.​
  • Tổ chức thực hiện kế hoạch kinh doanh và phương án đầu tư của công ty.​

Điều này có nghĩa là CEO chỉ được quyết định các vấn đề tài chính trong phạm vi hoạt động kinh doanh hàng ngày và không vượt quá thẩm quyền được giao.

Do đó, CEO công ty cổ phần không có quyền tự quyết định các vấn đề tài chính lớn như vay vốn hoặc đầu tư mà không có sự phê duyệt từ Hội đồng quản trị hoặc Đại hội đồng cổ đông, tùy theo giá trị và tính chất của giao dịch. CEO chỉ được quyết định các vấn đề tài chính trong phạm vi hoạt động kinh doanh hàng ngày và không vượt quá thẩm quyền được giao.

6. Trách nhiệm pháp lý của CEO công ty cổ phần trong trường hợp công ty vi phạm pháp luật là gì?

CEO (Giám đốc hoặc Tổng Giám đốc) của công ty cổ phần có thể phải chịu trách nhiệm pháp lý nếu công ty vi phạm pháp luật, đặc biệt khi hành vi vi phạm liên quan trực tiếp đến quyết định hoặc hành động của CEO. Trách nhiệm này bao gồm:​

6.1. Trách nhiệm dân sự

CEO có thể phải bồi thường thiệt hại cho công ty hoặc bên thứ ba nếu hành vi vi phạm gây ra tổn thất. Ví dụ, nếu CEO ký kết hợp đồng trái pháp luật hoặc vượt quá thẩm quyền, dẫn đến thiệt hại cho công ty, họ có thể bị yêu cầu bồi thường.​

6.2. Trách nhiệm hành chính

Trong trường hợp vi phạm các quy định hành chính, CEO có thể bị xử phạt vi phạm hành chính. Ví dụ, nếu công ty vi phạm quy định về thuế, môi trường, hoặc an toàn lao động do quyết định của CEO, họ có thể bị xử phạt theo quy định của pháp luật.​

6.3. Trách nhiệm hình sự

Nếu hành vi vi phạm của CEO cấu thành tội phạm, họ có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Chẳng hạn, nếu CEO thực hiện hành vi gian lận tài chính, tham ô, hoặc cố ý làm trái quy định của pháp luật, họ có thể bị truy tố và xử lý hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự.​

6.4. Trách nhiệm kỷ luật

Ngoài ra, CEO cũng có thể bị xử lý kỷ luật nội bộ theo quy định của công ty, bao gồm các hình thức như cảnh cáo, cách chức, hoặc chấm dứt hợp đồng lao động, tùy thuộc vào mức độ vi phạm và quy định của Điều lệ công ty.​

Do đó, CEO công ty cổ phần có thể phải chịu trách nhiệm pháp lý dưới nhiều hình thức nếu hành vi của họ dẫn đến việc công ty vi phạm pháp luật. Việc xác định trách nhiệm cụ thể phụ thuộc vào tính chất, mức độ vi phạm và quy định pháp luật hiện hành.

IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý về CEO công ty cổ phần

Trên đây là những vấn đề pháp lý về CEO công ty cổ phần mà NPLaw gửi đến Quý độc giả. Nếu Quý độc giả có bất kỳ vướng mắc nào liên quan cần giải đáp thêm, xin vui lòng liên hệ với NPLaw theo thông tin liên hệ sau:

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo