Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Thị trường lao động luôn là một trong những yếu tố then chốt quyết định sự phát triển kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia. Để đảm bảo sự ổn định, công bằng và hiệu quả cho thị trường này, các quốc gia đều xây dựng và hoàn thiện chính sách lao động. Vậy, quy định về chính sách lao động hiện nay như thế nào? Bài viết này của NPLaw sẽ đi sâu làm rõ những nội dung cốt lõi của chính sách lao động hiện hành tại Việt Nam, từ đó cung cấp cái nhìn tổng quan và chi tiết về các quy định quan trọng mà cả người sử dụng lao động và người lao động cần nắm vững.

Thị trường lao động luôn là một trong những yếu tố then chốt quyết định sự phát triển kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia. Để đảm bảo sự ổn định, công bằng và hiệu quả cho thị trường này, các quốc gia đều xây dựng và hoàn thiện chính sách lao động. Vậy, quy định về chính sách lao động hiện nay như thế nào? Bài viết này của NPLaw sẽ đi sâu làm rõ những nội dung cốt lõi của chính sách lao động hiện hành tại Việt Nam, từ đó cung cấp cái nhìn tổng quan và chi tiết về các quy định quan trọng mà cả người sử dụng lao động và người lao động cần nắm vững.

I. Nhu cầu tìm hiểu về chính sách lao động hiện nay

Hiện nay, chính sách lao động tại Việt Nam đang có nhiều thay đổi đáng chú ý nhằm đảm bảo quyền lợi cho người lao động và đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội. Dưới đây là một số chính sách đang được quan tâm:

  • Phân loại điều kiện lao động: Theo Thông tư 03/2025/TT-BLĐTBXH, từ ngày 1/4/2025, công việc được phân loại thành 6 loại dựa trên mức độ nặng nhọc, độc hại và nguy hiểm. Việc phân loại này giúp xác định rõ quyền lợi và chế độ cho người lao động trong từng nhóm công việc.
  • Tình hình thị trường lao động: Quý I/2025, lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên ước tính là 52,9 triệu người, giảm so với quý trước nhưng tăng so với cùng kỳ năm trước. Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động là 68,2%, và tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động là 2,20%.
  • Chính sách giải quyết việc làm: Nhà nước tiếp tục triển khai các chính sách hỗ trợ tạo việc làm, bao gồm hỗ trợ tín dụng ưu đãi, hỗ trợ chuyển dịch việc làm cho người lao động ở khu vực nông thôn, và đưa lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng.

Tóm lại, các chính sách lao động hiện nay đang được điều chỉnh theo hướng bảo vệ tốt hơn quyền lợi của người lao động, từ việc phân loại điều kiện lao động, chính sách tiền lương đến các biện pháp giải quyết việc làm.

II. Quy định pháp luật về chính sách lao động

1. Chính sách lao động đề cập đến những vấn đề gì trong quan hệ lao động?

Theo Điều 4 của Bộ luật Lao động năm 2019, Nhà nước ban hành nhiều chính sách nhằm điều chỉnh và hỗ trợ quan hệ lao động một cách công bằng, hiệu quả và nhân văn. Cụ thể:

  • Bảo vệ quyền lợi người lao động: Nhà nước cam kết bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của người lao động, kể cả những người làm việc mà không ký kết hợp đồng lao động. Đồng thời, khuyến khích các thỏa thuận giúp người lao động được hưởng quyền lợi tốt hơn so với mức tối thiểu mà pháp luật quy định.
  • Hỗ trợ người sử dụng lao động: Bên cạnh việc bảo vệ người lao động, chính sách cũng đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp cho người sử dụng lao động, khuyến khích việc quản lý lao động đúng luật, công bằng, dân chủ và văn minh. Nhà nước cũng thúc đẩy tinh thần trách nhiệm xã hội trong hoạt động sản xuất, kinh doanh.
  • Tạo cơ hội việc làm và học nghề: Chính sách của Nhà nước hướng đến việc tạo điều kiện thuận lợi cho mọi người có việc làm, tự tạo việc làm, học nghề hoặc chuyển đổi nghề nghiệp. Ngoài ra, một số quy định trong Bộ luật Lao động cũng được áp dụng cho những người không có quan hệ lao động chính thức.
  • Phát triển nguồn nhân lực: Nhà nước chú trọng đào tạo, bồi dưỡng và nâng cao kỹ năng nghề cho người lao động. Đồng thời, có chính sách ưu đãi đối với lao động có trình độ chuyên môn cao, đáp ứng được yêu cầu của công nghiệp hóa, hiện đại hóa và các xu hướng công nghệ mới.
  • Mở rộng thị trường lao động: Chính sách cũng tập trung phát triển thị trường lao động và đa dạng hóa các hình thức kết nối giữa người tìm việc và nhà tuyển dụng, giúp giảm thiểu tình trạng thất nghiệp và thiếu hụt nhân lực.
  • Thúc đẩy đối thoại và thương lượng: Nhà nước khuyến khích người lao động và người sử dụng lao động thường xuyên đối thoại, thương lượng tập thể nhằm xây dựng quan hệ lao động ổn định, hài hòa và tiến bộ.
  • Bảo đảm công bằng và hỗ trợ nhóm yếu thế: Các chính sách còn hướng đến việc bảo đảm bình đẳng giới, bảo vệ quyền lợi của lao động nữ, người khuyết tật, người cao tuổi và lao động chưa thành niên, thông qua những chế độ lao động và chính sách xã hội phù hợp.

Từ những nội dung trên có thể thấy, chính sách lao động của Nhà nước không chỉ nhằm bảo vệ quyền lợi của cả người lao động và người sử dụng lao động, mà còn tạo nền tảng để xây dựng môi trường lao động công bằng, ổn định và phát triển bền vững.

2. Chính sách lao động bảo vệ quyền và lợi ích của người lao động như thế nào?

Chính sách lao động của Nhà nước Việt Nam, được quy định trong Bộ luật Lao động 2019, nhằm bảo vệ toàn diện quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của người lao động. Dưới đây là những nội dung chính:

2.1. Bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động

Nhà nước cam kết bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động, kể cả những người làm việc không có quan hệ lao động. Đồng thời, khuyến khích các thỏa thuận mang lại điều kiện thuận lợi hơn cho người lao động so với quy định pháp luật hiện hành.

2.2. Quyền cơ bản của người lao động

Người lao động được hưởng các quyền sau:

  • Tự do lựa chọn việc làm, nghề nghiệp và nơi làm việc;
  • Không bị phân biệt đối xử, cưỡng bức lao động hoặc quấy rối tình dục tại nơi làm việc;
  • Hưởng lương phù hợp với trình độ và kỹ năng nghề;
  • Làm việc trong điều kiện an toàn, vệ sinh lao động;
  • Nghỉ theo chế độ, nghỉ hằng năm có hưởng lương và được hưởng phúc lợi tập thể;
  • Tham gia tổ chức đại diện người lao động, đối thoại và thương lượng tập thể với người sử dụng lao động;
  • Từ chối làm việc nếu có nguy cơ rõ ràng đe dọa đến tính mạng, sức khỏe;
  • Đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động và quyền đình công.

2.3. Bảo vệ nhóm lao động dễ bị tổn thương

Chính sách lao động đặc biệt quan tâm đến các nhóm lao động như phụ nữ, người khuyết tật, người cao tuổi và lao động chưa thành niên. Nhà nước bảo đảm bình đẳng giới và quy định chế độ lao động, chính sách xã hội phù hợp để bảo vệ các nhóm này.

2.4. Thúc đẩy đối thoại và thương lượng tập thể

Nhà nước khuyến khích người lao động và người sử dụng lao động đối thoại, thương lượng tập thể để xây dựng quan hệ lao động tiến bộ, hài hòa và ổn định.

2.5. Tăng cường vai trò của tổ chức đại diện người lao động

Tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở có quyền:

  • Thương lượng tập thể với người sử dụng lao động;
  • Đối thoại tại nơi làm việc;
  • Tham gia xây dựng và giám sát việc thực hiện thang lương, bảng lương, mức lao động, quy chế trả lương, quy chế thưởng, nội quy lao động và những vấn đề liên quan đến quyền, lợi ích của người lao động;
  • Đại diện cho người lao động trong quá trình giải quyết khiếu nại, tranh chấp lao động cá nhân khi được người lao động ủy quyền;
  • Tổ chức và lãnh đạo đình công theo quy định của pháp luật.

Như vậy, những chính sách này thể hiện cam kết của Nhà nước trong việc xây dựng môi trường làm việc công bằng, an toàn và bền vững cho người lao động.

3. Chính sách lao động có được áp dụng cho người lao động nước ngoài tại Việt Nam không?

Chính sách lao động tại Việt Nam được áp dụng cho người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam. Theo quy định của Bộ luật Lao động 2019 và Nghị định 152/2020/NĐ-CP, người lao động nước ngoài (NLĐNN) làm việc tại Việt Nam phải tuân thủ các quy định pháp luật về lao động, tương tự như người lao động Việt Nam.

III. Giải đáp một số câu hỏi thắc mắc về chính sách lao động

1. Ý nghĩa của việc ban hành chính sách lao động trong phát triển kinh tế – xã hội?

Việc ban hành chính sách lao động đóng vai trò then chốt trong quá trình phát triển kinh tế – xã hội của một quốc gia. Dưới đây là những ý nghĩa quan trọng của việc này:

1.1. Tối ưu hóa nguồn nhân lực và nâng cao năng suất lao động

Chính sách lao động giúp huy động, phân bổ và sử dụng hiệu quả nguồn lực lao động, từ đó nâng cao năng suất và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

1.2. Tạo việc làm bền vững và đảm bảo an sinh xã hội

Chính sách lao động góp phần tạo việc làm ổn định, giảm thất nghiệp và nâng cao thu nhập cho người lao động, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống và đảm bảo an sinh xã hội. Việc giải quyết việc làm cho người lao động là nhiệm vụ quan trọng nhằm phát huy tối đa nội lực để phát triển kinh tế và bảo đảm an sinh xã hội.

1.3. Thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế và hội nhập quốc tế

Chính sách lao động định hướng chuyển dịch cơ cấu lao động theo hướng hiện đại, phù hợp với yêu cầu của nền kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế. Việc phát triển thị trường lao động linh hoạt, hiện đại, hiệu quả, bền vững và hội nhập nhằm phục hồi nhanh kinh tế – xã hội.

1.4. Bảo vệ quyền lợi người lao động và thúc đẩy quan hệ lao động hài hòa

Chính sách lao động thiết lập khung pháp lý bảo vệ quyền lợi của người lao động, thúc đẩy quan hệ lao động hài hòa, ổn định và tiến bộ. Việc tiếp tục hoàn thiện thể chế, chính sách pháp luật đồng bộ, thống nhất để thị trường lao động phát triển theo hướng linh hoạt, hiện đại, đầy đủ, bền vững, hiệu quả, hội nhập quốc tế, nhằm giải phóng triệt để sức sản xuất, tập trung phát triển lao động có kỹ năng, thúc đẩy tạo việc làm bền vững, có thu nhập cao.

1.5. Đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế số và chuyển đổi xanh

Chính sách lao động cần thích ứng với xu hướng phát triển của nền kinh tế số và chuyển đổi xanh, nhằm tạo ra lực lượng lao động có kỹ năng phù hợp, đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động trong tương lai. Việc nắm bắt nhu cầu, phát triển thị trường lao động đúng hướng, tập trung vào các lĩnh vực trọng tâm, trọng điểm đang là ưu tiên hiện nay như chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, ứng phó biến đổi khí hậu…

Tóm lại, việc ban hành và thực thi hiệu quả chính sách lao động không chỉ là công cụ quản lý nhà nước mà còn là động lực thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội bền vững, đảm bảo quyền lợi người lao động và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

2. Chính sách lao động hiện nay đang được áp dụng như thế nào trong doanh nghiệp và khu công nghiệp?

Hiện nay, các chính sách lao động đang được áp dụng trong doanh nghiệp và khu công nghiệp tại Việt Nam tập trung vào việc nâng cao quyền lợi cho người lao động, cải thiện điều kiện làm việc và đảm bảo an sinh xã hội. Ví dụ như: 

Theo Nghị định 74/2024/NĐ-CP, mức lương tối thiểu vùng đã được điều chỉnh tăng từ 200.000 đến 280.000 đồng/tháng. Cụ thể, mức lương tối thiểu tháng tại các vùng như sau:

  • Vùng I: tăng từ 4.680.000 đồng lên 4.960.000 đồng
  • Vùng II: tăng từ 4.160.000 đồng lên 4.410.000 đồng
  • Vùng III: tăng từ 3.640.000 đồng lên 3.860.000 đồng
  • Vùng IV: tăng từ 3.250.000 đồng lên 3.450.000 đồng

Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong khu công nghiệp nằm trên địa bàn có mức lương tối thiểu khác nhau, mức lương tối thiểu cao nhất sẽ được áp dụng.

Do đó, các chính sách lao động hiện nay đang được triển khai đồng bộ nhằm nâng cao quyền lợi và điều kiện làm việc cho người lao động trong doanh nghiệp và khu công nghiệp. Tuy nhiên, việc thực hiện hiệu quả các chính sách này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp, tổ chức công đoàn và cơ quan quản lý nhà nước.

3. Doanh nghiệp có cần ban hành chính sách lao động nội bộ không?

Doanh nghiệp cần ban hành chính sách lao động nội bộ, thường được gọi là nội quy lao động, nhằm đảm bảo quản lý hiệu quả và tuân thủ pháp luật. Theo Điều 118 Bộ luật Lao động 2019 và Điều 69 Nghị định 145/2020/NĐ-CP:

  • Doanh nghiệp sử dụng từ 10 người lao động trở lên: bắt buộc phải ban hành nội quy lao động bằng văn bản.
  • Doanh nghiệp sử dụng dưới 10 người lao động: không bắt buộc ban hành nội quy lao động bằng văn bản, nhưng phải thỏa thuận các nội dung về kỷ luật lao động và trách nhiệm vật chất trong hợp đồng lao động.

Vì vậy, việc ban hành nội quy lao động nội bộ là rất cần thiết và bắt buộc đối với doanh nghiệp sử dụng từ 10 lao động trở lên, không chỉ để tuân thủ pháp luật, mà còn giúp quản trị nhân sự hiệu quả, thiết lập môi trường làm việc chuyên nghiệp và giảm thiểu rủi ro tranh chấp.

4. Chính sách lao động có bao gồm các chế độ về tiền lương, thời giờ làm việc, nghỉ ngơi không?

Chính sách lao động tại Việt Nam bao gồm các chế độ về tiền lương, thời giờ làm việc và thời gian nghỉ ngơi. Những nội dung này được quy định chi tiết trong Bộ luật Lao động 2019, đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của người lao động cũng như người sử dụng lao động.

5. Người lao động có quyền khiếu nại nếu chính sách lao động bị vi phạm không?

Người lao động tại Việt Nam có quyền khiếu nại nếu cho rằng chính sách lao động bị vi phạm, ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Quyền này được quy định tại Điều 10 Nghị định 24/2018/NĐ-CP, cụ thể như sau:

Người lao động có quyền yêu cầu người có thẩm quyền xem xét lại quyết định hoặc hành vi của người sử dụng lao động khi có căn cứ cho rằng quyết định hoặc hành vi đó vi phạm pháp luật lao động, xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

Do đó, nếu phát hiện bất cứ vi phạm nào về chính sách lao động, người lao động nên chủ động sử dụng quyền khiếu nại để yêu cầu giải quyết, đồng thời góp phần xây dựng môi trường làm việc công bằng, minh bạch và tôn trọng quyền của người lao động.

IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan đến chính sách lao động

Trên đây là những vấn đề pháp lý về chính sách lao động mà NPLaw gửi đến Quý độc giả. Nếu Quý độc giả có bất kỳ vướng mắc nào liên quan cần giải đáp thêm, xin vui lòng liên hệ ngay với NPLaw.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo