Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu hóa, hoạt động đầu tư và giao dịch tài sản không còn giới hạn trong phạm vi quốc gia. Điều này kéo theo nhu cầu ngày càng cao về dịch vụ thẩm định giá quốc tế, đòi hỏi các doanh nghiệp và nhà đầu tư phải am hiểu sâu sắc về các quy định pháp luật liên quan đến cơ sở kinh doanh dịch vụ thẩm định giá ở nước ngoài. Bài viết này của NPLaw sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan và phân tích chuyên sâu về những quy định quan trọng nhất, giúp quý độc giả định hướng rõ ràng trong môi trường pháp lý quốc tế.
Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu hóa, hoạt động đầu tư và giao dịch tài sản không còn giới hạn trong phạm vi quốc gia. Điều này kéo theo nhu cầu ngày càng cao về dịch vụ thẩm định giá quốc tế, đòi hỏi các doanh nghiệp và nhà đầu tư phải am hiểu sâu sắc về các quy định pháp luật liên quan đến cơ sở kinh doanh dịch vụ thẩm định giá ở nước ngoài. Bài viết này của NPLaw sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan và phân tích chuyên sâu về những quy định quan trọng nhất, giúp quý độc giả định hướng rõ ràng trong môi trường pháp lý quốc tế.
I. Tìm hiểu về cơ sở kinh doanh dịch vụ thẩm định giá ở nước ngoài
Ở nhiều quốc gia, hoạt động thẩm định giá được tổ chức chuyên nghiệp và tuân theo các quy chuẩn chặt chẽ. Các cơ sở kinh doanh dịch vụ thẩm định giá ở nước ngoài thường là doanh nghiệp có giấy phép hợp pháp do cơ quan quản lý của nước sở tại cấp và phải đáp ứng các tiêu chuẩn hành nghề, bao gồm tiêu chuẩn đạo đức, chuyên môn và kỹ thuật. Họ có đội ngũ thẩm định viên được đào tạo bài bản, được cấp chứng chỉ hành nghề và thường xuyên cập nhật kiến thức theo các chuẩn quốc tế như IVS (Tiêu chuẩn Thẩm định giá Quốc tế) hoặc theo quy định riêng của từng quốc gia. Các doanh nghiệp này hoạt động dưới nhiều hình thức như công ty độc lập, chi nhánh của tập đoàn toàn cầu hoặc bộ phận chuyên môn trong các tổ chức tài chính.
Trong xu thế hội nhập, nhiều cơ sở thẩm định giá nước ngoài đã và đang hợp tác với doanh nghiệp trong nước hoặc cung cấp dịch vụ tại Việt Nam thông qua các hình thức liên kết, hợp đồng dịch vụ xuyên biên giới, hoặc đăng ký hoạt động hợp pháp theo quy định của pháp luật Việt Nam.
II. Quy định của pháp luật liên quan đến cơ sở kinh doanh dịch vụ thẩm định giá ở nước ngoài
1. Cơ sở kinh doanh dịch vụ thẩm định giá ở nước ngoài là gì?
Theo khoản 16 Điều 4 của Luật Giá năm 2023, thẩm định giá được hiểu là quá trình tư vấn nhằm xác định giá trị của tài sản tại một địa điểm và thời điểm cụ thể, phục vụ cho một mục đích nhất định. Hoạt động này do doanh nghiệp thẩm định giá hoặc hội đồng thẩm định giá thực hiện, và phải tuân thủ theo các Chuẩn mực thẩm định giá Việt Nam.

Cơ sở kinh doanh dịch vụ thẩm định giá ở nước ngoài là tổ chức được thành lập và hoạt động hợp pháp theo pháp luật của một quốc gia khác ngoài Việt Nam, có chức năng cung cấp dịch vụ thẩm định giá. Các cơ sở này thực hiện việc xác định giá trị tài sản một cách độc lập, khách quan, phục vụ cho nhiều mục đích như mua bán, vay vốn, đầu tư, chuyển nhượng hoặc giải quyết tranh chấp.
2. Điều kiện để một doanh nghiệp thẩm định giá nước ngoài được cấp phép kinh doanh là gì?
Để một doanh nghiệp thẩm định giá nước ngoài có thể cung cấp dịch vụ thẩm định giá tại Việt Nam, pháp luật hiện hành không cho phép hoạt động trực tiếp từ nước ngoài. Thay vào đó, doanh nghiệp nước ngoài phải thành lập doanh nghiệp hoặc chi nhánh tại Việt Nam, tuân thủ các điều kiện như một doanh nghiệp thẩm định giá trong nước theo quy định tại Luật Giá 2023 và Nghị định 78/2024/NĐ-CP.
Cụ thể, theo Điều 49 Luật Giá 2023, doanh nghiệp chỉ được cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ thẩm định giá khi đáp ứng các điều kiện sau:
- Có ít nhất 05 thẩm định viên về giá có thẻ hành nghề hợp pháp và đăng ký hành nghề tại doanh nghiệp. Những người này phải đáp ứng đầy đủ điều kiện theo khoản 1 Điều 45 Luật Giá 2023.
- Về cơ cấu tổ chức và người đại diện pháp luật:
- Đối với doanh nghiệp tư nhân, công ty TNHH một thành viên, công ty hợp danh: Chủ doanh nghiệp hoặc người đại diện theo pháp luật phải đáp ứng điều kiện quy định tại Điều 51 Luật Giá 2023. Ngoài ra:
- Chủ sở hữu công ty TNHH một thành viên là cá nhân;
- Các thành viên hợp danh trong công ty hợp danh phải là người có thẻ thẩm định viên và đăng ký hành nghề tại chính doanh nghiệp.
- Đối với công ty TNHH hai thành viên trở lên và công ty cổ phần:
- Người đại diện theo pháp luật, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc phải đáp ứng Điều 51;
- Doanh nghiệp phải có ít nhất 02 thành viên góp vốn hoặc 02 cổ đông có thẻ thẩm định viên và đăng ký hành nghề tại doanh nghiệp.
- Đối với doanh nghiệp tư nhân, công ty TNHH một thành viên, công ty hợp danh: Chủ doanh nghiệp hoặc người đại diện theo pháp luật phải đáp ứng điều kiện quy định tại Điều 51 Luật Giá 2023. Ngoài ra:
- Trường hợp thành viên góp vốn hoặc cổ đông là tổ chức, người đại diện theo ủy quyền của tổ chức đó phải có thẻ thẩm định viên đăng ký hành nghề tại doanh nghiệp. Tổng phần vốn góp của các tổ chức không được vượt quá 35% vốn điều lệ, đồng thời tổng số vốn góp của các thẩm định viên hành nghề tại doanh nghiệp phải chiếm trên 50% vốn điều lệ.
- Trường hợp cấp lại giấy chứng nhận: Khi giấy chứng nhận bị mất, rách hoặc thông tin trên giấy thay đổi, doanh nghiệp phải làm thủ tục cấp lại giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ thẩm định giá.
- Chính phủ quy định chi tiết về hồ sơ, trình tự và thủ tục cấp, cấp lại giấy chứng nhận này tại Nghị định hướng dẫn (Mục 2 Chương II Nghị định 78/2024/NĐ-CP).
Tóm lại, việc cấp phép cho doanh nghiệp thẩm định giá ở nước ngoài thường được quản lý chặt chẽ nhằm đảm bảo chất lượng dịch vụ, tính minh bạch và trách nhiệm nghề nghiệp. Mỗi quốc gia có thể có những yêu cầu cụ thể riêng, nhưng nhìn chung, doanh nghiệp muốn hoạt động hợp pháp đều phải chứng minh năng lực chuyên môn, tuân thủ chuẩn mực quốc tế và chịu sự giám sát của cơ quan chức năng có thẩm quyền.
3. Trình tự, thủ tục thành lập cơ sở kinh doanh dịch vụ thẩm định giá ở nước ngoài
Để doanh nghiệp thẩm định giá nước ngoài được cung cấp dịch vụ tại Việt Nam, bắt buộc phải thành lập doanh nghiệp hoặc chi nhánh tại Việt Nam và thực hiện thủ tục cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ thẩm định giá theo quy định tại Điều 5 và Điều 6 Nghị định 78/2024/NĐ-CP:
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ đề nghị thành lập cơ sở ở nước ngoài
- Đơn đề nghị cấp giấy chứng nhận (theo Mẫu số 05 ban hành kèm theo Nghị định 78/2024/NĐ-CP);
- Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (nếu có chi nhánh thì bổ sung bản sao Giấy chứng nhận đăng ký chi nhánh);
- Hồ sơ đăng ký hành nghề của ít nhất 05 thẩm định viên về giá, theo quy định tại Điều 3 Nghị định 78/2024/NĐ-CP. Nếu có chi nhánh, mỗi chi nhánh phải có thêm tối thiểu 03 hồ sơ thẩm định viên;
- Danh sách xác nhận thành viên góp vốn/cổ đông có thẻ thẩm định viên về giá đăng ký hành nghề tại doanh nghiệp (trường hợp không thể hiện trong đăng ký kinh doanh thì nộp bản sao điện tử hợp lệ);
- Văn bản cử người đại diện theo ủy quyền của tổ chức góp vốn, có chứng thực hoặc bản sao điện tử hợp lệ (áp dụng với trường hợp thành viên góp vốn là tổ chức).
Bước 2: Gửi hồ sơ đến Bộ Tài chính
Doanh nghiệp nộp 01 bộ hồ sơ đến Bộ Tài chính thông qua:
- Trực tiếp tại cơ quan tiếp nhận;
- Gửi qua dịch vụ bưu chính;
- Hoặc qua dịch vụ công trực tuyến.
Thời hạn nộp hồ sơ cấp lại: trong vòng 10 ngày kể từ khi phát sinh sự kiện mất, rách hoặc thay đổi thông tin trên Giấy chứng nhận.
Bước 3: Bộ Tài chính xem xét, thẩm định hồ sơ
Thời hạn giải quyết:
- Cấp mới: 15 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận hồ sơ hợp lệ;
- Cấp lại do mất hoặc rách: 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ.
Trường hợp hồ sơ chưa đầy đủ hoặc sai sót: Bộ Tài chính có văn bản hoặc thông báo trực tuyến yêu cầu bổ sung. Doanh nghiệp có 10 ngày để hoàn thiện. Quá thời hạn, nếu không bổ sung, hồ sơ sẽ bị từ chối.
Trường hợp đủ điều kiện: Bộ Tài chính cấp giấy chứng nhận theo Mẫu số 06 ban hành kèm theo Nghị định 78/2024/NĐ-CP.
Trường hợp không đủ điều kiện: Bộ Tài chính thông báo lý do không cấp hoặc không cấp lại bằng văn bản hoặc qua dịch vụ công trực tuyến.
Do đó, việc mở cơ sở thẩm định giá ở nước ngoài là một bước phát triển chiến lược, nhưng cũng cần thực hiện đúng thủ tục để đảm bảo tuân thủ pháp luật cả ở Việt Nam và nước sở tại. Doanh nghiệp cần chuẩn bị kỹ hồ sơ, thực hiện từng bước một cách đầy đủ, đúng quy định để được cấp phép và hoạt động hợp pháp.

III. Giải đáp các thắc mắc về cơ sở kinh doanh dịch vụ thẩm định giá ở nước ngoài
1. Cơ sở kinh doanh dịch vụ thẩm định giá ở nước ngoài được phép cung cấp dịch vụ thẩm định giá tại Việt Nam dưới hình thức nào?
Theo Luật Giá năm 2023, các cơ sở thẩm định giá nước ngoài muốn cung cấp dịch vụ tại Việt Nam phải thành lập pháp nhân tại Việt Nam và tuân thủ điều kiện chặt chẽ về tổ chức, nhân sự và cấp phép theo quy định tại Điều 52 Luật giá 2023.
2. Cơ sở kinh doanh dịch vụ thẩm định giá ở nước ngoài đóng cửa chậm thông báo với Bộ Tài chính bị phạt bao nhiêu?
Hiện nay, Nghị định 87/2024/NĐ-CP không còn quy định xử phạt đối với hành vi cơ sở kinh doanh dịch vụ thẩm định giá ở nước ngoài chậm thông báo việc chấm dứt hoạt động với Bộ Tài chính. Trước đây, hành vi này bị xử phạt từ 10 đến 15 triệu đồng theo điểm a khoản 2 Điều 18 Nghị định 109/2013/NĐ-CP. Tuy nhiên, quy định này đã bị bãi bỏ trong văn bản pháp lý mới.
Do đó, trong giai đoạn hiện hành, nếu doanh nghiệp có hành vi tương tự, việc xử lý sẽ căn cứ vào các quy định pháp luật có liên quan (nếu có) hoặc được xem xét xử lý theo hướng nhắc nhở, yêu cầu khắc phục hậu quả thay vì áp dụng chế tài hành chính cụ thể.
3. Trong những trường hợp nào doanh nghiệp thẩm định giá có vốn góp từ tổ chức thẩm định giá nước ngoài bị cấm hoạt động thẩm định giá tại Việt Nam?
Theo Điều 7 Luật Giá năm 2023, các hành vi bị nghiêm cấm trong lĩnh vực giá, bao gồm hoạt động thẩm định giá. Nếu doanh nghiệp thẩm định giá có vốn góp từ tổ chức thẩm định giá nước ngoài vi phạm các điều cấm này thì có thể bị cấm hoạt động thẩm định giá tại Việt Nam.
4. Cơ quan nào có thẩm quyền xử phạt đối với cơ sở kinh doanh dịch vụ thẩm định giá không thông báo với Bộ Tài chính khi chấm dứt hoạt động?
Cơ quan có thẩm quyền xử phạt hành chính đối với cơ sở kinh doanh dịch vụ thẩm định giá vi phạm quy định không thông báo với Bộ Tài chính khi chấm dứt hoạt động là Trưởng đoàn thanh tra chuyên ngành giá thuộc Bộ Tài chính theo Điều 42 Nghị định 109/2013/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 49/2016/NĐ-CP.
IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý về cơ sở kinh doanh dịch vụ thẩm định giá ở nước ngoài
Trên đây là những chia sẻ pháp lý liên quan đến cơ sở kinh doanh dịch vụ thẩm định giá ở nước ngoài mà NPLaw gửi đến Quý độc giả. Nếu Quý độc giả còn bất kỳ vướng mắc nào cần được tư vấn thêm, xin vui lòng liên hệ ngay với NPLaw để được giải đáp thắc mắc.