Công nghệ mã hóa dữ liệu khách hàng thường được doanh nghiệp sử dụng trong việc bảo mật thông tin, dữ liệu của khách hàng. Bài viết tìm hiểu quy định pháp luật về công nghệ mã hóa dữ liệu khách hàng và giải đáp một số thắc mắc liên quan.
Công nghệ mã hóa dữ liệu khách hàng thường được sử dụng trong doanh nghiệp nhằm bảo vệ dữ liệu, thông tin nhạy cảm của khách hàng khỏi việc rò rỉ. Bài viết dưới đây, sẽ nêu các quy định pháp luật về công nghệ mã hóa dữ liệu khách hàng và giải đáp một số thắc mắc liên quan nhằm giúp cá nhân, tổ chức bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
I. Sự ảnh hưởng của công nghệ mã hóa dữ liệu khách hàng đối với doanh nghiệp
Công nghệ mã hóa dữ liệu khách hàng ảnh hưởng mạnh mẽ đến doanh nghiệp ở cả khía cạnh tích cực và tiêu cực. Mã hóa là phương pháp cơ bản và quan trọng nhất để bảo vệ dữ liệu khách hàng khỏi các truy cập trái phép, giúp đảm bảo dữ liệu không bị thay đổi trái phép trong quá trình lưu trữ hoặc truyền tải.

Tuy nhiên, việc áp dụng công nghệ mã hóa dữ liệu đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư nhiều vào phần cứng, phần mềm và nhân lực chuyên môn.
II. Tìm hiểu về công nghệ mã hóa dữ liệu khách hàng
Để hiểu rõ hơn về công nghệ mã hóa dữ liệu khách hàng, hãy cùng NPLaw theo dõi phân tích bên dưới.
1. Công nghệ mã hóa dữ liệu khách hàng là gì?
Theo khoản 16 Điều 3 Luật Dữ liệu 2024, mã hoá dữ liệu là việc áp dụng các phương pháp, thuật toán mã hóa hoặc giải pháp kỹ thuật để chuyển đổi dữ liệu từ định dạng nhận biết được sang định dạng không nhận biết được.
Theo đó, công nghệ mã hóa dữ liệu khách hàng là kỹ thuật bảo mật dữ liệu khách hàng thông qua việc áp dụng các phương pháp, thuật toán mã hóa hoặc giải pháp kỹ thuật để chuyển đổi dữ liệu từ định dạng nhận biết được sang định dạng không nhận biết được nhằm đảm bảo tính bảo mật và tính toàn vẹn của dữ liệu.
2. Có những loại công nghệ mã hóa dữ liệu khách hàng nào phổ biến hiện nay?
Có rất nhiều loại mã hóa khác nhau với các mức độ bảo mật và ưu nhược điểm riêng, các loại công nghệ mã hóa dữ liệu khách hàng nào phổ biến hiện nay có thể kể đến như sau:
- Mã hóa đối xứng là một trong những phương pháp mã hóa phổ biến và được sử dụng rộng rãi hiện nay, trong mã hóa đối xứng, cùng một chìa khóa sẽ được sử dụng cho quá trình mã hóa và giải mã. Sự hợp tác giữa hai bên trong việc trao đổi chìa khóa là yếu tố quan trọng và đảm bảo tính bảo mật của thông tin được mã hóa.
- Mã hóa không đối xứng là một phương pháp mã hóa sử dụng hai chìa khóa riêng biệt, một dùng để mã hóa và một dùng để giải mã. Việc này giúp cho việc trao đổi thông tin trở nên dễ dàng hơn, vì hai bên không cần phải cùng chia sẻ một chìa khóa giống nhau. Mã hóa không đối xứng có thể được sử dụng cho việc mã hóa các thông tin nhạy cảm, như các thông tin tài chính hoặc quản lý cấp cao.
- Mã hóa mã nguồn là một phương pháp mã hóa dữ liệu khác, trong đó các mã lệnh của chương trình được mã hóa để ngăn chặn bị đánh cắp hoặc chỉnh sửa. Việc này giúp đảm bảo tính bí mật và an toàn của chương trình, đặc biệt là trong việc phát triển các ứng dụng nhạy cảm.
- Mã hóa cơ sở dữ liệu là một phương pháp mã hóa được sử dụng trong việc bảo vệ thông tin trong các cơ sở dữ liệu. Khi áp dụng mã hóa cơ sở dữ liệu, các thông tin nhạy cảm sẽ được mã hóa trước khi lưu trữ vào cơ sở dữ liệu, và chỉ có những người có chìa khóa mới có thể giải mã thông tin đó.
Như vậy, có những loại công nghệ mã hóa dữ liệu khách hàng nào phổ biến như trên.
3. Công nghệ mã hóa dữ liệu khách hàng hoạt động như thế nào để bảo vệ thông tin nhạy cảm?
Theo khoản 2 Điều 22 Luật dữ liệu 2024, cơ quan, tổ chức, cá nhân được sử dụng một hoặc nhiều giải pháp mã hóa và quy trình mã hóa, giải mã phù hợp với hoạt động quản trị, quản lý dữ liệu của mình.
Theo đó, công nghệ mã hóa dữ liệu khách hàng hoạt động bằng cách chuyển đổi dữ liệu có thể đọc được thành văn bản mã hóa (dữ liệu không thể đọc được) bằng các thuật toán toán học và khóa mã hóa. Hay nói cách khác mã hóa dữ liệu là một quá trình chuyển đổi văn bản thuần túy sang dạng code hoặc các ký tự đặc biệt. Chúng chỉ có thể được giải mã bằng cách sử dụng khóa giải mã duy nhất được tạo tại thời điểm mã hóa hoặc trước đó.
4. Tại sao doanh nghiệp nên đầu tư vào công nghệ mã hóa dữ liệu khách hàng?
Công nghệ mã hóa dữ liệu khách hàng là một giải pháp bảo mật dữ liệu hiệu quả và tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp, do đó, doanh nghiệp nên đầu tư vào công nghệ mã hóa dữ liệu khách hàng, bởi vì:
- Việc sử dụng mã hóa giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định bảo mật và tránh những phạt pháp lý nặng nề từ các cơ quan quản lý và chính phủ.
- Mã hóa đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu bằng cách ngăn chặn sự thay đổi, sửa đổi hoặc mất mát không mong muốn trong quá trình truyền tải và lưu trữ, đảm bảo rằng dữ liệu không bị thay đổi hoặc biến đổi một cách trái phép.

- Sử dụng mã hóa để bảo vệ thông tin cá nhân của khách hàng và người dùng giúp xây dựng lòng tin và uy tín của doanh nghiệp. Khách hàng cảm thấy yên tâm khi cung cấp thông tin cá nhân cho doanh nghiệp khi họ biết rằng dữ liệu của họ được bảo mật bằng công nghệ mã hóa mạnh mẽ.
- Thúc đẩy sự phát triển của các dịch vụ trực tuyến và giao dịch điện tử, đồng thời tạo ra môi trường kinh doanh đáng tin cậy và bền vững.
Như vậy, công nghệ mã hóa dữ liệu khách hàng là một yếu tố cốt lõi trong bảo mật thông tin hiện đại, giúp bảo vệ tính riêng tư, toàn vẹn và an toàn của dữ liệu trong nhiều tình huống khác nhau.
III. Các quy định pháp luật có liên quan đến công nghệ mã hóa dữ liệu khách hàng
Tìm hiểu các quy định pháp luật liên quan đến công nghệ mã hóa dữ liệu khách hàng là nhu cầu và mong muốn của nhiều chủ thể. Hiểu được điều này, NPLaw đưa ra các quy định về công nghệ mã hóa dữ liệu khách hàng theo quy định mới nhất hiện nay.
1. Công nghệ mã hóa dữ liệu khách hàng có thể giúp doanh nghiệp tránh được những rủi ro gì?
Công nghệ mã hóa dữ liệu khách hàng giúp doanh nghiệp giảm thiểu nhiều rủi ro liên quan đến bảo mật dữ liệu, thông tin khách hàng. Dưới đây là những rủi ro mà công nghệ mã hóa có thể giúp giảm thiểu rủi ro:
- Rò rỉ và đánh cắp dữ liệu: Giảm thiểu thiệt hại trong các vụ tấn công mạng, đặc biệt là các thông tin nhạy cảm như số thẻ tín dụng, thông tin cá nhân, tài khoản đăng nhập.
- Truy cập trái phép: Mã hóa kết hợp quản lý khóa giúp ngăn những người không liên quan đến dữ liệu hoặc bên thứ ba không có thẩm quyền xem dữ liệu.
- Uy tín của doanh nghiệp: Rò rỉ dữ liệu có thể gây tổn hại nặng nề đến hình ảnh doanh nghiệp. Mã hóa giúp doanh nghiệp giảm khả năng bị rò rỉ, từ đó bảo vệ uy tín và giữ chân khách hàng.
- BỊ cơ quan thẩm quyền xử phạt: Bị xử phạt vi phạm liên quan đến bảo vệ dữ liệu, thông tin nhạy cảm của khách hàng.
Do đó, công nghệ mã hóa dữ liệu khách hàng có thể giúp doanh nghiệp tránh được những rủi ro trên.
2. Các quy định pháp lý nào liên quan đến công nghệ mã hóa dữ liệu khách hàng mà doanh nghiệp cần tuân thủ?
Theo khoản 2 Điều 22 Luật dữ liệu 2024, cơ quan, tổ chức, cá nhân được sử dụng một hoặc nhiều giải pháp mã hóa và quy trình mã hóa, giải mã phù hợp với hoạt động quản trị, quản lý dữ liệu của mình.
Theo khoản 1 Điều 11 Nghị định 165/2025/NĐ-CP, cơ quan, tổ chức, cá nhân được sử dụng một hoặc nhiều giải pháp mã hóa và quy trình mã hóa, giải mã phù hợp với hoạt động quản trị, quản lý dữ liệu của mình gồm:
- Giải pháp mã hóa dữ liệu khi truyền tải dữ liệu;
- Giải pháp mã hóa dữ liệu khi lưu trữ dữ liệu;
- Giải pháp mã hóa dữ liệu trên thiết bị số;
- Giải pháp bảo mật phần cứng nhằm phòng chống truy cập trái phép và bảo đảm rằng các thao tác mã hóa/giải mã chỉ được thực hiện trong môi trường an toàn;
- Quy trình giải mã yêu cầu xác thực định danh người thực hiện giải mã dữ liệu, xác định và cấp quyền truy cập dữ liệu đã được mã hóa;
- Giải pháp ghi lại các hoạt động mã hóa và giải mã nhằm, bảo đảm tính hợp pháp, minh bạch, công bằng và phục vụ tra cứu;
- Các giải pháp, quy trình khác theo quy định của pháp luật.
Như vậy, doanh nghiệp cần tuân thủ các quy định liên quan đến mã hóa dữ liệu khách hàng khi sử dụng công nghệ mã hóa dữ liệu.
3. Nếu xảy ra vi phạm về công nghệ mã hóa dữ liệu khách hàng, doanh nghiệp có thể bị xử lý như thế nào theo luật pháp?
Theo Điều 4 Nghị định 13/2023/NĐ-CP quy định cơ quan, tổ chức, cá nhân vi phạm quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân tùy theo mức độ có thể bị xử lý kỷ luật, xử phạt vi phạm hành chính, xử lý hình sự theo quy định.

Cụ thể, theo Điều 46 Nghị định 98/2020/NĐ-CP được sửa đổi bởi Khoản 5 Điều 1 Nghị định 24/2025/NĐ-CP về hành vi vi phạm về bảo vệ thông tin của người tiêu dùng, theo đó, phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với hành vi sử dụng thông tin của người tiêu dùng không chính xác, không phù hợp với mục đích, phạm vi đã thông báo.
Như vậy, tùy theo mức độ vi phạm, nếu xảy ra vi phạm về công nghệ mã hóa dữ liệu khách hàng, doanh nghiệp có thể bị xử lý theo quy định pháp luật.
IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến công nghệ mã hóa dữ liệu khách hàng
Để hiểu rõ hơn về các quy định liên quan đến công nghệ mã hóa dữ liệu khách hàng, sau đây là một số câu hỏi và giải đáp thắc mắc về vấn đề này.
1. Công nghệ mã hóa dữ liệu khách hàng có phải là yêu cầu bắt buộc theo luật bảo vệ dữ liệu không?
Theo khoản 1, 2 Điều 22 Luật dữ liệu 2024 có quy định dữ liệu thuộc danh mục bí mật nhà nước phải được mã hóa bằng mật mã của cơ yếu khi lưu trữ, truyền, nhận, chia sẻ trên mạng máy tính. Cơ quan, tổ chức, cá nhân được sử dụng một hoặc nhiều giải pháp mã hóa và quy trình mã hóa, giải mã phù hợp với hoạt động quản trị, quản lý dữ liệu của mình.
Theo đó, công nghệ mã hóa dữ liệu khách hàng không phải là yêu cầu bắt buộc theo luật bảo vệ dữ liệu mà chỉ có quy định dữ liệu thuộc danh mục bí mật nhà nước mới thực hiện mã hóa dữ liệu.
2. Có các tiêu chuẩn nào về công nghệ mã hóa dữ liệu khách hàng mà doanh nghiệp cần tuân thủ không?
Theo khoản 6 Điều 3 Nghị định 13/2023/NĐ-CP, dữ liệu cá nhân được áp dụng các biện pháp bảo vệ, bảo mật trong quá trình xử lý, bao gồm cả việc bảo vệ trước các hành vi vi phạm quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân và phòng, chống sự mất mát, phá hủy hoặc thiệt hại do sự cố, sử dụng các biện pháp kỹ thuật.
Theo đó, doanh nghiệp cần tuân thủ các quy định pháp luật nêu trên và các tiêu chuẩn quốc tế về mã hóa dữ liệu khách hàng nếu doanh nghiệp có sử dụng. Cụ thể, tiêu chuẩn mã hóa dữ liệu cốt lõi và được công nhận rộng rãi nhất hiện nay là tiêu chuẩn mã hóa nâng cao (AES), đây là thuật toán mã hóa khối đối xứng được Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ (NIST) phê duyệt và sử dụng trên toàn cầu để bảo vệ dữ liệu mật.
3. Lỗi trong việc triển khai công nghệ mã hóa dữ liệu khách hàng có thể dẫn đến hậu quả gì?
Công nghệ mã hóa dữ liệu khách hàng bị lỗi có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến khách hàng và doanh nghiệp. Cụ thể:
Đối với khách hàng:
- Lộ thông tin cá nhân: Dữ liệu nhạy cảm như tên, địa chỉ, số điện thoại, email, thông tin tài chính (số thẻ tín dụng, số tài khoản ngân hàng) có thể bị truy cập trái phép.
- Mất cắp danh tính: Kẻ gian có thể sử dụng thông tin bị rò rỉ để mạo danh khách hàng, mở tài khoản ngân hàng, vay tiền hoặc thực hiện các hành vi gian lận khác.
- Thiệt hại tài chính: Khách hàng có thể bị mất tiền trực tiếp từ các giao dịch gian lận hoặc phải chịu chi phí để khôi phục danh tính và bảo vệ tài khoản của mình.
- Ảnh hưởng quyền riêng tư và tinh thần: Việc bị lộ thông tin cá nhân gây ra cảm giác lo lắng, bất an và mất niềm tin vào doanh nghiệp.
Đối với doanh nghiệp:
- Tổn thất tài chính: Doanh nghiệp có thể phải chịu các chi phí lớn cho việc điều tra sự cố, thông báo cho khách hàng bị ảnh hưởng và đối mặt với các vụ kiện tụng pháp lý.
- Tiền phạt và chế tài pháp lý: Nhiều quốc gia và khu vực có các quy định bảo vệ dữ liệu nghiêm ngặt (ví dụ: GDPR, CCPA). Việc vi phạm có thể dẫn đến các khoản tiền phạt nặng và các biện pháp chế tài khác từ cơ quan quản lý.
- Thiệt hại danh tiếng và mất niềm tin khách hàng: Một sự cố rò rỉ dữ liệu lớn có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến hình ảnh và uy tín của thương hiệu. Khách hàng có thể chuyển sang sử dụng dịch vụ của đối thủ cạnh tranh, dẫn đến mất doanh thu.
Như vậy, lỗi trong việc triển khai công nghệ mã hóa dữ liệu khách hàng có thể dẫn đến hậu quả hết sức nghiêm trọng về pháp lý, tài chính và uy tín của doanh nghiệp và khách hàng.
4. Có những hình thức xử phạt nào đối với doanh nghiệp không tuân thủ quy định về công nghệ mã hóa dữ liệu khách hàng?
Theo Điều 4 Nghị định 13/2023/NĐ-CP quy định cơ quan, tổ chức, cá nhân vi phạm quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân tùy theo mức độ có thể bị xử lý kỷ luật, xử phạt vi phạm hành chính, xử lý hình sự theo quy định. Chẳng hạn:
Doanh nghiệp bị xử phạt hành chính: Theo khoản 2 Điều 93a Nghị định 211/2025/NĐ-CP bổ sung vào Điều 93 Nghị định 15/2020/NĐ-CP, quy định phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với một trong các hành vi sau:
- Không quản lý, bảo quản, lưu trữ hồ sơ, tài liệu về giải pháp kỹ thuật, công nghệ của sản phẩm mật mã dân sự theo đúng quy định của pháp luật về quản lý, lưu trữ, bảo quản hồ sơ, tài liệu;
- Không lập, lưu giữ và bảo mật thông tin khách hàng, tên, loại hình, số lượng và mục đích sử dụng của sản phẩm, dịch vụ mật mã dân sự;
- Không nộp báo cáo hoặc nộp báo cáo cho Ban Cơ yếu Chính phủ về tình hình kinh doanh sản phẩm, dịch vụ mật mã dân sự, xuất khẩu, nhập khẩu sản phẩm mật mã dân sự và tổng hợp thông tin khách hàng chậm từ 01 tháng trở lên so với thời hạn quy định.
Doanh nghiệp có thể bị truy cứu hình sự theo Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung các năm 2017, 2025) về các tội như:
- Tội xâm phạm bí mật hoặc an toàn thư tín, điện thoại, điện tín hoặc hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác của người khác (theo Điều 159);
- Tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông (theo Điều 288);
- Tội xâm nhập trái phép vào mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử của người khác (theo Điều 289) và các tội liên quan đến không tuân thủ quy định về dữ liệu khách hàng khác.
Như vậy, doanh nghiệp không tuân thủ quy định về công nghệ mã hóa dữ liệu khách hàng có thể phải đối mặt với nhiều hình thức xử phạt nghiêm khắc theo pháp luật, bao gồm xử phạt hành chính, bồi thường thiệt hại dân sự và thậm chí truy cứu trách nhiệm hình sự, tùy thuộc vào mức độ và hậu quả của vi phạm.
5. Công nghệ mã hóa dữ liệu khách hàng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự trong trường hợp lừa đảo không? Vì sao?
Công nghệ mã hóa dữ liệu khách hàng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự trong trường hợp lừa đảo. Bởi vì, nếu công nghệ mã hóa được sử dụng như một phương tiện để thực hiện hành vi phạm tội và có đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm lừa đảo thì người thực hiện hành vi sẽ bị truy cứu trách nhiệm theo Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi 2017.
Người thực hiện hành vi lừa đảo có thể bị truy cứu trách nhiệm về tội sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản theo Điều 290 Bộ luật hình sự 2015 sửa đổi 2017, theo đó người phạm tội sẽ bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù có thể đến 20 năm tùy theo mức độ, hành vi phạm tội.
V. Bạn đang tìm luật sư giỏi, uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến công nghệ mã hóa dữ liệu khách hàng?
Trên đây là thông tin giải đáp vướng mắc về công nghệ mã hóa dữ liệu khách hàng mà NPLaw gửi đến Quý độc giả. Với đội ngũ luật sư, chuyên viên pháp lý giàu kinh nghiệm, NPLaw cung cấp dịch vụ pháp lý uy tín, chuyên nghiệp, đảm bảo tốt nhất quyền lợi hợp pháp cho Quý Khách hàng. Nếu cần hỗ trợ về vấn đề pháp lý, bạn có thể liên hệ NPLaw để được tư vấn về hỗ trợ.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.