Công ty cổ phần bảo hiểm là mô hình phổ biến và chiếm ưu thế trên thị trường. Tuy nhiên, với tính chất đặc thù của hoạt động kinh doanh bảo hiểm, việc thành lập, tổ chức và hoạt động của các công ty này luôn phải tuân thủ những quy định pháp luật chặt chẽ để đảm bảo an toàn tài chính, bảo vệ quyền lợi người tham gia bảo hiểm và duy trì sự ổn định của thị trường. Vậy, quy định về công ty cổ phần bảo hiểm hiện nay như thế nào? Bài viết này của NPLaw sẽ đi sâu phân tích những quy định then chốt liên quan đến loại hình doanh nghiệp này, từ điều kiện thành lập, cơ cấu tổ chức đến các hoạt động nghiệp vụ cụ thể.
Công ty cổ phần bảo hiểm là mô hình phổ biến và chiếm ưu thế trên thị trường. Tuy nhiên, với tính chất đặc thù của hoạt động kinh doanh bảo hiểm, việc thành lập, tổ chức và hoạt động của các công ty này luôn phải tuân thủ những quy định pháp luật chặt chẽ để đảm bảo an toàn tài chính, bảo vệ quyền lợi người tham gia bảo hiểm và duy trì sự ổn định của thị trường. Vậy, quy định về công ty cổ phần bảo hiểm hiện nay như thế nào? Bài viết này của NPLaw sẽ đi sâu phân tích những quy định then chốt liên quan đến loại hình doanh nghiệp này, từ điều kiện thành lập, cơ cấu tổ chức đến các hoạt động nghiệp vụ cụ thể.
I. Giới thiệu về mô hình công ty cổ phần bảo hiểm
Công ty cổ phần bảo hiểm là một loại hình doanh nghiệp bảo hiểm được tổ chức dưới hình thức công ty cổ phần, trong đó vốn điều lệ được chia thành các phần bằng nhau gọi là cổ phần. Các cổ đông có thể là cá nhân hoặc tổ chức, và họ chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi số vốn đã góp vào doanh nghiệp.
II. Quy định pháp luật về công ty cổ phần bảo hiểm
1. Cơ cấu tổ chức và quản lý của công ty cổ phần bảo hiểm
Theo quy định tại Điều 79 của Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022, công ty cổ phần bảo hiểm có thể lựa chọn một trong hai mô hình tổ chức quản lý sau:
Mô hình thứ nhất:
- Gồm các bộ phận: Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát và Giám đốc hoặc Tổng giám đốc.
- Ban kiểm soát được tổ chức với từ 03 đến 05 Kiểm soát viên, số lượng cụ thể và cách thức hoạt động được quy định tại Điều lệ công ty.
Mô hình thứ hai:
- Gồm các bộ phận: Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc.
- Trong mô hình này, ít nhất 20% số thành viên của Hội đồng quản trị phải là thành viên độc lập.
- Đồng thời, công ty phải thành lập Ủy ban kiểm toán trực thuộc Hội đồng quản trị. Cơ cấu, chức năng và nhiệm vụ của Ủy ban kiểm toán được quy định rõ tại Điều lệ công ty hoặc trong quy chế hoạt động do Hội đồng quản trị ban hành.
Lưu ý: Việc lựa chọn mô hình quản lý phù hợp sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến cơ chế kiểm soát nội bộ và hiệu quả quản trị doanh nghiệp.

Do đó, công ty cần cân nhắc kỹ lưỡng căn cứ vào quy mô, mục tiêu phát triển và năng lực tổ chức của mình.
2. Hoạt động kinh doanh bảo hiểm của công ty cổ phần
Theo quy định tại Điều 63 Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022, công ty cổ phần bảo hiểm được phép thực hiện các hoạt động kinh doanh bảo hiểm sau:
- Kinh doanh bảo hiểm, kinh doanh tái bảo hiểm và nhượng tái bảo hiểm: Cung cấp các sản phẩm bảo hiểm, chuyển giao hoặc nhận lại rủi ro từ các hợp đồng bảo hiểm nhằm phân tán rủi ro và ổn định tài chính.
- Quản lý các quỹ và đầu tư vốn từ hoạt động kinh doanh bảo hiểm: Sử dụng nguồn vốn thu được từ hoạt động kinh doanh bảo hiểm để đầu tư vào các lĩnh vực phù hợp, đảm bảo an toàn và hiệu quả theo quy định của pháp luật.
- Cung cấp dịch vụ phụ trợ bảo hiểm: Bao gồm các dịch vụ như tư vấn bảo hiểm, giám định tổn thất, đánh giá rủi ro, hỗ trợ giải quyết bồi thường và các dịch vụ khác liên quan trực tiếp đến hoạt động kinh doanh bảo hiểm.
- Thực hiện các hoạt động khác liên quan trực tiếp đến hoạt động kinh doanh bảo hiểm: Như phát triển sản phẩm mới, ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý hợp đồng, chăm sóc khách hàng và các hoạt động hỗ trợ khác.
Vì vậy, việc tuân thủ các quy định trên nhằm đảm bảo hoạt động kinh doanh bảo hiểm của công ty cổ phần bảo hiểm được thực hiện một cách hiệu quả, an toàn và phù hợp với pháp luật hiện hành.
3. Thay đổi trong cơ cấu sở hữu, sáp nhập, hợp nhất, giải thể công ty cổ phần bảo hiểm
Căn cứ theo Điều 23 Nghị định 46/2023/NĐ-CP, việc chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, hoặc chuyển đổi hình thức công ty cổ phần bảo hiểm phải tuân thủ các điều kiện, hồ sơ và trình tự thủ tục cụ thể như sau:
Thứ nhất, về điều kiện thực hiện:
Công ty cổ phần bảo hiểm chỉ được chia, tách, hợp nhất, sáp nhập hoặc chuyển đổi khi:
- Không làm ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của bên mua bảo hiểm, người lao động và Nhà nước;
- Tuân thủ quy định pháp luật liên quan;
- Các tổ chức, cá nhân dự kiến góp vốn vào doanh nghiệp sau thay đổi phải đáp ứng điều kiện theo khoản 1 và điểm b khoản 2 Điều 64, Điều 65, Điều 66 và khoản 1 Điều 67 của Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022;
- Doanh nghiệp hình thành sau khi thay đổi phải đáp ứng điều kiện tại điểm a khoản 2 và khoản 3, 4 Điều 64, cũng như điều kiện về cơ cấu cổ đông tại Điều 66 (đối với công ty cổ phần).
Thứ hai, về hồ sơ bao gồm:
- Văn bản đề nghị chia, tách, hợp nhất, sáp nhập hoặc chuyển đổi (theo mẫu);
- Văn bản chấp thuận của Đại hội đồng cổ đông;
- Phương án xử lý nghĩa vụ tài chính, hợp đồng bảo hiểm còn hiệu lực, cam kết với người lao động;
- Danh sách cổ đông, cơ cấu vốn điều lệ sau thay đổi;
- Bản sao hoặc chứng thực từ sổ gốc Hợp đồng nguyên tắc sáp nhập, hợp nhất (nếu có);
- Ý kiến cơ quan thẩm định giá về định giá tài sản, cổ phần;
- Báo cáo tài chính kiểm toán 3 năm gần nhất;
- Tài liệu chứng minh tổ chức/cá nhân góp vốn đáp ứng điều kiện pháp luật.
Thứ ba, về trình tự thực hiện:
- Doanh nghiệp nộp hồ sơ đến Bộ Tài chính;
- Trong vòng 30 ngày, Bộ Tài chính trả lời bằng văn bản về việc chấp thuận hoặc từ chối (có nêu rõ lý do);
- Sau khi hoàn thành việc chia, tách, hợp nhất, sáp nhập hoặc chuyển đổi, trong vòng 14 ngày, doanh nghiệp phải báo cáo kết quả thực hiện;
- Trong vòng 14 ngày kể từ khi nhận báo cáo, Bộ Tài chính cấp Giấy phép điều chỉnh hoặc Giấy phép thành lập và hoạt động mới (nếu doanh nghiệp mới hình thành).
Như vậy, mọi thay đổi lớn về tổ chức và sở hữu trong công ty cổ phần bảo hiểm đều phải thực hiện nghiêm túc theo quy định tại Điều 23 Nghị định 46/2023/NĐ-CP và Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022, nhằm đảm bảo an toàn tài chính, quyền lợi của khách hàng và sự ổn định thị trường bảo hiểm.
4. Thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm công ty cổ phần bảo hiểm
Theo quy định của Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022 và các văn bản hướng dẫn thi hành, Bộ Tài chính là cơ quan có thẩm quyền thực hiện thanh tra, kiểm tra hoạt động của các công ty cổ phần bảo hiểm nhằm đảm bảo việc tuân thủ pháp luật trong lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm.

4.1. Nội dung thanh tra, kiểm tra
Căn cứ Điều 151 Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022, Bộ Tài chính có thể thực hiện thanh tra, kiểm tra đối với công ty cổ phần bảo hiểm với các nội dung chính sau:
- Giám sát hoạt động nghiệp vụ bảo hiểm, tình hình tài chính, công tác quản trị doanh nghiệp, quản trị rủi ro và việc tuân thủ pháp luật về kinh doanh bảo hiểm;
- Kiểm tra việc thực hiện nghĩa vụ của doanh nghiệp trong hoạt động đại lý bảo hiểm và dịch vụ phụ trợ bảo hiểm;
- Thanh tra, kiểm tra hoạt động của văn phòng đại diện, chi nhánh và các tổ chức, cá nhân liên quan đến hoạt động bảo hiểm.
4.2. Biện pháp xử lý khi phát hiện vi phạm
Khi phát hiện công ty cổ phần bảo hiểm có hành vi vi phạm, Bộ Tài chính có thể áp dụng một hoặc nhiều biện pháp xử lý sau:
- Yêu cầu khắc phục vi phạm: Doanh nghiệp phải thực hiện các biện pháp sửa chữa, chấm dứt hành vi vi phạm và ngăn ngừa tái diễn;
- Xử phạt vi phạm hành chính: Theo quy định tại Nghị định số 174/2024/NĐ-CP, doanh nghiệp có thể bị xử phạt hành chính với mức phạt tiền lên đến 200 triệu đồng (đối với tổ chức), kèm theo hình thức xử phạt bổ sung như đình chỉ hoạt động;
- Thu hồi Giấy phép thành lập và hoạt động: Theo Điều 75 Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022, trong trường hợp vi phạm nghiêm trọng, Bộ Tài chính có quyền thu hồi Giấy phép thành lập và hoạt động của công ty bảo hiểm.
Tóm lại, hoạt động thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm nhằm mục tiêu đảm bảo sự minh bạch, an toàn tài chính và phát triển bền vững của thị trường bảo hiểm; đồng thời bảo vệ quyền lợi chính đáng của bên mua bảo hiểm và các bên liên quan.
III. Giải đáp một số câu hỏi về công ty cổ phần bảo hiểm
1. Nội dung bắt buộc phải có trong hợp đồng bảo hiểm được quy định như thế nào? Những điều khoản nào thường gây tranh chấp và cần được làm rõ về mặt pháp lý liên quan công ty cổ phần bảo hiểm?
Theo quy định của Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022, hợp đồng bảo hiểm phải bao gồm các nội dung bắt buộc và cần lưu ý những điều khoản thường gây tranh chấp để đảm bảo quyền lợi cho các bên, đặc biệt là công ty cổ phần bảo hiểm.
1.1. Nội dung bắt buộc trong hợp đồng bảo hiểm
Theo quy định tại Điều 17 Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022, mỗi hợp đồng bảo hiểm đều phải thể hiện đầy đủ những nội dung quan trọng sau đây để đảm bảo quyền và nghĩa vụ rõ ràng giữa các bên:
- Thông tin về các bên liên quan: Hợp đồng cần ghi rõ ai là người mua bảo hiểm, ai là người được bảo hiểm, người thụ hưởng (nếu có), và đơn vị cung cấp bảo hiểm (tức doanh nghiệp bảo hiểm hoặc chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm nước ngoài tại Việt Nam).
- Đối tượng bảo hiểm: Đây là phần xác định cụ thể tài sản, con người hoặc trách nhiệm nào đang được bảo hiểm.
- Số tiền bảo hiểm hoặc giới hạn trách nhiệm: Hợp đồng phải nêu rõ số tiền bảo hiểm, giá trị tài sản được bảo hiểm hoặc mức trách nhiệm tối đa mà doanh nghiệp bảo hiểm sẽ chi trả nếu xảy ra rủi ro.
- Phạm vi và quyền lợi bảo hiểm: Bao gồm các rủi ro được bảo hiểm, quyền lợi mà người được bảo hiểm được hưởng, cùng với các quy tắc, điều kiện và điều khoản đi kèm.
- Quyền và nghĩa vụ của các bên: Ghi rõ những việc bên mua bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm có trách nhiệm thực hiện, cũng như các quyền mà họ được hưởng.
- Thời hạn bảo hiểm và hiệu lực hợp đồng: Xác định thời gian bảo hiểm có hiệu lực và thời điểm hợp đồng bắt đầu có giá trị pháp lý.
- Mức phí bảo hiểm và cách thức thanh toán: Hợp đồng cần ghi rõ mức phí bảo hiểm mà bên mua phải đóng và phương thức thanh toán (trả một lần, theo kỳ, qua ngân hàng, v.v.).
- Cách thức chi trả hoặc bồi thường bảo hiểm: Hợp đồng quy định rõ doanh nghiệp bảo hiểm sẽ thanh toán như thế nào khi xảy ra rủi ro (ví dụ: bồi thường bằng tiền mặt, chuyển khoản, bằng hiện vật,...).
- Phương thức giải quyết tranh chấp: Trong trường hợp có tranh chấp phát sinh, hợp đồng phải nêu rõ cách thức giải quyết như thương lượng, hòa giải, trọng tài hay tòa án.
1.2. Những điều khoản thường gây tranh chấp và cần được làm rõ về mặt pháp lý
Các điều khoản sau đây thường là nguyên nhân dẫn đến tranh chấp giữa công ty cổ phần bảo hiểm và bên mua bảo hiểm:
- Điều khoản loại trừ trách nhiệm bảo hiểm: Nếu không được trình bày rõ ràng, dễ hiểu, các điều khoản này có thể dẫn đến hiểu lầm về phạm vi bảo hiểm.
- Quy định về quyền lợi bảo hiểm: Sự không rõ ràng trong việc xác định quyền lợi bảo hiểm có thể gây tranh cãi khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.
- Nghĩa vụ cung cấp thông tin: Việc bên mua bảo hiểm không cung cấp đầy đủ, trung thực thông tin có thể dẫn đến việc doanh nghiệp bảo hiểm từ chối chi trả hoặc hủy bỏ hợp đồng.
- Điều khoản về chấm dứt hợp đồng: Quy định không rõ ràng về quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng của các bên có thể dẫn đến tranh chấp.
- Điều khoản về giải quyết tranh chấp: Thiếu quy định cụ thể về phương thức giải quyết tranh chấp có thể gây khó khăn khi xảy ra mâu thuẫn.
Để giảm thiểu rủi ro pháp lý, công ty cổ phần bảo hiểm nên:
- Soạn thảo hợp đồng bảo hiểm với ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu, tránh các thuật ngữ chuyên ngành khó hiểu.
- Giải thích đầy đủ các điều khoản quan trọng cho bên mua bảo hiểm trước khi ký kết hợp đồng.
- Tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật về nội dung và hình thức của hợp đồng bảo hiểm.
- Thiết lập quy trình giải quyết khiếu nại và tranh chấp hiệu quả, minh bạch.
Do đó, việc xây dựng hợp đồng bảo hiểm đầy đủ, rõ ràng và đúng quy định không chỉ giúp công ty cổ phần bảo hiểm tuân thủ pháp luật mà còn góp phần giảm thiểu rủi ro tranh chấp, bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho cả doanh nghiệp và khách hàng trong suốt quá trình thực hiện hợp đồng.
2. Các quy định pháp luật về giám định tổn thất và giải quyết quyền lợi bảo hiểm nhằm bảo vệ quyền lợi của người được bảo hiểm là gì? Thời hạn giải quyết bồi thường được quy định như thế nào?
Theo quy định của Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022, việc giám định tổn thất và giải quyết quyền lợi bảo hiểm được thiết lập nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người được bảo hiểm.
2.1. Giám định tổn thất bảo hiểm
Theo Điều 4 Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022 (Luật số 08/2022/QH15), giám định tổn thất bảo hiểm là hoạt động xác định hiện trạng, nguyên nhân, mức độ tổn thất và tính toán phân bổ trách nhiệm bồi thường tổn thất, làm cơ sở giải quyết bồi thường bảo hiểm.
2.2. Giải quyết quyền lợi bảo hiểm
Khi xảy ra sự kiện bảo hiểm, người được bảo hiểm hoặc người thụ hưởng cần thực hiện các bước sau:
- Thông báo sự kiện bảo hiểm: Thông báo kịp thời cho doanh nghiệp bảo hiểm về sự kiện xảy ra.
- Nộp hồ sơ yêu cầu bồi thường: Nộp đầy đủ hồ sơ yêu cầu bồi thường trong thời hạn quy định.
- Giám định tổn thất: Doanh nghiệp bảo hiểm tiến hành giám định tổn thất để xác định mức độ thiệt hại và trách nhiệm bồi thường.
- Giải quyết bồi thường: Doanh nghiệp bảo hiểm thực hiện việc bồi thường hoặc trả tiền bảo hiểm theo thỏa thuận trong hợp đồng.
2.3. Thời hạn giải quyết bồi thường
Theo Điều 30, 31 Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022:
- Thời hạn nộp hồ sơ yêu cầu bồi thường: Người được bảo hiểm hoặc người thụ hưởng phải nộp hồ sơ yêu cầu bồi thường trong vòng 1 năm kể từ ngày xảy ra sự kiện bảo hiểm. Thời gian xảy ra sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan không tính vào thời hạn này.
- Thời hạn bồi thường: Doanh nghiệp bảo hiểm phải thực hiện bồi thường hoặc trả tiền bảo hiểm trong thời hạn đã thỏa thuận trong hợp đồng. Trường hợp không có thỏa thuận, thời hạn này là 15 ngày kể từ ngày nhận được đầy đủ hồ sơ hợp lệ.
- Trường hợp chậm bồi thường: Nếu doanh nghiệp bảo hiểm chậm bồi thường, họ phải trả lãi đối với số tiền chậm trả tương ứng với thời gian chậm trả.
Như vậy, việc tuân thủ đúng quy trình giám định tổn thất và giải quyết quyền lợi bảo hiểm theo quy định của pháp luật giúp bảo vệ quyền lợi của người được bảo hiểm và đảm bảo sự minh bạch, công bằng trong hoạt động kinh doanh bảo hiểm.
3. Hoạt động đầu tư vốn của công ty cổ phần bảo hiểm bị giới hạn bởi những quy định nào? Mục tiêu của việc giới hạn này là gì?
Hoạt động đầu tư vốn của công ty cổ phần bảo hiểm tại Việt Nam được điều chỉnh bởi Luật Kinh doanh Bảo hiểm năm 2022 và Nghị định 46/2023/NĐ-CP. Các quy định này nhằm đảm bảo an toàn tài chính cho doanh nghiệp bảo hiểm và bảo vệ quyền lợi của người tham gia bảo hiểm.
3.1. Các quy định giới hạn hoạt động đầu tư vốn
Theo Điều 99 Luật Kinh doanh Bảo hiểm năm 2022, các doanh nghiệp bảo hiểm không được thực hiện các hoạt động đầu tư sau:
- Đầu tư vào bất động sản, trừ trường hợp để sử dụng làm trụ sở chính, chi nhánh, văn phòng đại diện hoặc kho bãi phục vụ trực tiếp cho hoạt động kinh doanh bảo hiểm;
- Kim khí quý, đá quý;
- Cho vay hoặc đầu tư vào các doanh nghiệp mà người quản lý doanh nghiệp bảo hiểm có lợi ích liên quan, trừ khi được sự chấp thuận của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền;
- Đầu tư vào các công cụ tài chính phái sinh không nhằm mục đích phòng ngừa rủi ro;
- Đầu tư vào các tài sản khác theo quy định của Chính phủ.
3.2. Mục tiêu của việc giới hạn đầu tư
Việc giới hạn hoạt động đầu tư vốn của công ty cổ phần bảo hiểm nhằm đạt được các mục tiêu sau:
- Bảo vệ quyền lợi của người tham gia bảo hiểm: Đảm bảo doanh nghiệp có đủ khả năng chi trả các cam kết theo hợp đồng bảo hiểm.
- Đảm bảo an toàn tài chính cho doanh nghiệp bảo hiểm: Tránh rủi ro từ các khoản đầu tư không an toàn hoặc không hiệu quả.
- Ổn định thị trường bảo hiểm: Ngăn ngừa các hoạt động đầu tư có thể gây biến động lớn đến thị trường tài chính và bảo hiểm.
- Tuân thủ quy định pháp luật: Đảm bảo doanh nghiệp hoạt động trong khuôn khổ pháp luật, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành bảo hiểm.
Tóm lại, những quy định này giúp duy trì sự ổn định và phát triển bền vững của thị trường bảo hiểm, đồng thời bảo vệ quyền lợi của người tham gia bảo hiểm và đảm bảo an toàn cho hệ thống tài chính quốc gia.
4. Công ty cổ phần bảo hiểm có bắt buộc phải niêm yết trên sàn chứng khoán không?
Công ty cổ phần bảo hiểm không bắt buộc phải niêm yết cổ phiếu trên sàn chứng khoán. Tuy nhiên, việc niêm yết mang lại nhiều lợi ích như nâng cao năng lực tài chính, tăng cường tính minh bạch và khả năng huy động vốn từ công chúng.
Theo Điều 109 Nghị định 155/2020/NĐ-CP, công ty cổ phần muốn niêm yết cổ phiếu trên sàn chứng khoán phải đáp ứng các điều kiện sau:
- Vốn điều lệ: Tại thời điểm đăng ký niêm yết, vốn điều lệ đã góp phải từ 30 tỷ đồng trở lên.
- Thời gian hoạt động: Công ty phải hoạt động dưới hình thức công ty cổ phần ít nhất 01 năm.
- Kết quả kinh doanh: Hoạt động kinh doanh của 02 năm liên tục liền trước năm đăng ký niêm yết phải có lãi, đồng thời không có lỗ lũy kế tính đến năm đăng ký niêm yết.
- Cơ cấu cổ đông: Có tối thiểu 15% số cổ phiếu có quyền biểu quyết do ít nhất 100 cổ đông không phải cổ đông lớn nắm giữ.
- Cam kết niêm yết: Có cam kết niêm yết hoặc đăng ký giao dịch cổ phiếu trên hệ thống giao dịch chứng khoán sau khi kết thúc đợt chào bán cổ phiếu ra công chúng.
- Tư vấn niêm yết: Có công ty chứng khoán tư vấn hồ sơ đăng ký niêm yết, trừ trường hợp tổ chức phát hành là công ty chứng khoán.
Ngoài ra, công ty phải mở tài khoản phong tỏa nhận tiền mua cổ phiếu của đợt chào bán.
Do đó, mặc dù không bắt buộc, việc niêm yết cổ phiếu trên sàn chứng khoán mang lại nhiều lợi ích cho công ty cổ phần bảo hiểm. Các doanh nghiệp bảo hiểm có thể cân nhắc việc niêm yết để nâng cao năng lực tài chính và tăng cường tính minh bạch, từ đó thu hút sự quan tâm của nhà đầu tư và khách hàng.
5. Các cổ đông sáng lập trong công ty cổ phần bảo hiểm có giới hạn tỷ lệ sở hữu không?
Theo quy định tại Điều 66 Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022, khi thành lập doanh nghiệp bảo hiểm hoặc doanh nghiệp tái bảo hiểm dưới hình thức công ty cổ phần, cần đáp ứng các điều kiện sau:
- Phải có tối thiểu 02 cổ đông là tổ chức, mỗi tổ chức này phải góp từ 10% vốn điều lệ trở lên của doanh nghiệp bảo hiểm hoặc doanh nghiệp tái bảo hiểm.
- Các tổ chức, cá nhân tham gia góp vốn phải đáp ứng các điều kiện về năng lực tài chính, không sử dụng vốn vay để góp vốn, và không thuộc các trường hợp bị cấm theo quy định của pháp luật.
Tuy nhiên, Luật không quy định giới hạn tối đa về tỷ lệ sở hữu cổ phần của cổ đông sáng lập trong công ty cổ phần bảo hiểm. Điều này có nghĩa là, ngoài việc đáp ứng các điều kiện nêu trên, cổ đông sáng lập có thể sở hữu tỷ lệ cổ phần tùy theo thỏa thuận và quy định tại Điều lệ công ty.
Do đó, mặc dù không có giới hạn cụ thể về tỷ lệ sở hữu cổ phần của cổ đông sáng lập, nhưng các cổ đông cần tuân thủ đầy đủ các điều kiện và quy định pháp luật liên quan khi tham gia góp vốn thành lập công ty cổ phần bảo hiểm.
IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý về công ty cổ phần bảo hiểm
Trên đây là những vấn đề pháp lý về công ty cổ phần bảo hiểm mà NPLaw gửi đến Quý độc giả. Nếu Quý độc giả có bất kỳ vướng mắc nào liên quan cần giải đáp thêm, xin vui lòng liên hệ ngay với NPLaw.