Điều khoản về bất khả kháng trong hợp đồng kinh doanh đóng vai trò xác định giới hạn trách nhiệm của các bên khi những sự kiện nằm ngoài tầm kiểm soát xảy ra, đe dọa trực tiếp đến khả năng thực hiện thỏa thuận.
I. Tầm quan trọng của điều khoản về bất khả kháng trong hợp đồng kinh doanh
Việc thiết lập điều khoản về bất khả kháng trong hợp đồng kinh doanh là một biện pháp phòng ngừa rủi ro pháp lý tối quan trọng trong hợp đồng kinh doanh, có ý nghĩa quyết định đến sự ổn định của thỏa thuận.

Tầm quan trọng cốt lõi của điều khoản này nằm ở việc nó cung cấp căn cứ pháp lý rõ ràng để một bên được miễn trách nhiệm dân sự hoặc được tạm hoãn thực hiện nghĩa vụ khi những sự kiện nằm ngoài tầm kiểm soát xảy ra.
Nếu thiếu điều khoản này, các quy định chung về vi phạm hợp đồng sẽ được áp dụng, khiến bên không thực hiện phải đối mặt với các biện pháp chế tài và bồi thường thiệt hại, ngay cả khi sự kiện gây ra sự gián đoạn là hoàn toàn khách quan như thiên tai, dịch bệnh, hay thay đổi pháp luật đột xuất.
Ngoài ra, điều khoản về bất khả kháng trong hợp đồng kinh doanh còn có vai trò chỉ dẫn rõ ràng cách thức xử lý công việc khi sự kiện xảy ra, giúp giảm thiểu tối đa tranh chấp về sau. Điều khoản này yêu cầu các bên phải thống nhất trước những điểm quan trọng sau:
- Những sự kiện nào sẽ được coi là bất khả kháng và có hiệu lực.
- Quy trình và thời gian giới hạn để thông báo cho đối tác.
- Kết quả pháp lý sẽ là gì.
Như vậy điều khoản bất khả kháng trong hợp đồng kinh doanh đảm bảo rằng, khi sự cố xảy ra, các bên đã có kế hoạch hành động được chấp thuận về mặt pháp lý, tránh phải tranh luận lại về những vấn đề cơ bản trong tình huống khẩn cấp, qua đó bảo vệ lợi ích kinh tế đã thỏa thuận.
II. Quy định của pháp luật liên quan đến điều khoản về bất khả kháng trong hợp đồng kinh doanh
Để có thể xây dựng và áp dụng điều khoản về bất khả kháng trong hợp đồng kinh doanh một cách hiệu quả trong hợp đồng, việc nắm vững các quy định của pháp luật là điều kiện tiên quyết.

1. Điều khoản về bất khả kháng trong hợp đồng kinh doanh là gì?
Điều khoản về bất khả kháng trong hợp đồng kinh doanh là một thỏa thuận pháp lý dự liệu trước những tình huống được coi là nằm ngoài tầm kiểm soát hợp lý của các bên tham gia giao kết.
Theo khoản 1 Điều 156 Bộ luật dân sự 2015 (BLDS 2015), sự kiện bất khả kháng là sự kiện được xác định phải xảy ra một cách khách quan, là điều không thể lường trước tại thời điểm giao kết hợp đồng, và quan trọng nhất là không thể khắc phục được ngay cả khi các bên đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và trong khả năng cho phép.
Khi sự kiện này xảy ra, điều khoản sẽ quy định rõ hậu quả pháp lý đi kèm, chẳng hạn như việc các bên được miễn trách nhiệm, được gia hạn thời gian thực hiện, được tạm ngừng nghĩa vụ, hoặc có quyền chấm dứt hợp đồng.
Tóm lại, điều khoản về bất khả kháng là một cơ chế quản lý rủi ro pháp lý thiết yếu trong hợp đồng. Nó không chỉ chuyển hóa định nghĩa pháp lý về sự kiện bất khả kháng thành các quy tắc áp dụng cụ thể trong quan hệ hợp đồng, mà còn xác lập trước hệ quả pháp lý minh bạch - từ việc miễn trách đến việc chấm dứt hợp đồng - nhằm bảo vệ lợi ích của các bên khi đối diện với những biến cố không lường trước được.
2. Những sự kiện nào thường được coi là bất khả kháng trong hợp đồng kinh doanh?
Dựa trên định nghĩa điều khoản về bất khả kháng trong hợp đồng kinh doanh và thông lệ hợp đồng, những sự kiện thường được coi là bất khả kháng trong hợp đồng kinh doanh bao gồm các trường hợp đáp ứng đủ ba tiêu chí cốt lõi: khách quan, không thể lường trước, và không thể khắc phục được theo quy định tại Khoản 1 Điều 156 BLDS 2015.
Dù pháp luật không đưa ra một danh mục liệt kê cố định, trong thực tiễn soạn thảo hợp đồng, các bên thường đồng thuận đưa vào những trường hợp điển hình đáp ứng đủ tiêu chí trên.
Nhóm sự kiện đầu tiên là các thảm họa tự nhiên, bao gồm lũ lụt, động đất, bão, và các hiện tượng thiên tai quy mô lớn khác.
Nhóm thứ hai liên quan đến xung đột xã hội và chính trị, chẳng hạn như chiến tranh, bạo loạn, hoặc các hành động khủng bố. Đặc biệt, các sự kiện y tế công cộng như dịch bệnh hoặc đại dịch được cơ quan nhà nước công bố cũng là một trường hợp phổ biến.
Cuối cùng, các hành động can thiệp đột xuất của cơ quan nhà nước thông qua lệnh cấm vận hoặc thay đổi chính sách lớn, cũng như các tai nạn quy mô lớn như hỏa hoạn hoặc nổ kho, thường được chấp nhận là bất khả kháng, miễn là chúng trực tiếp ngăn cản việc thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng.
Cần lưu ý rằng, trong nhiều hợp đồng hiện nay, các bên có xu hướng loại trừ các yếu tố rủi ro thương mại thông thường như khủng hoảng kinh tế hoặc suy thoái kinh tế ra khỏi định nghĩa bất khả kháng, vì những rủi ro này thường được xem là có thể lường trước và thuộc về rủi ro kinh doanh.
3. Pháp luật Việt Nam hiện nay quy định thế nào về điều khoản bất khả kháng trong hợp đồng kinh doanh?
Pháp luật Việt Nam hiện hành thiết lập một khung pháp lý toàn diện, bao gồm ba cấu phần chính, để điều chỉnh và xử lý các vấn đề liên quan đến bất khả kháng và các biến cố khách quan ảnh hưởng đến hợp đồng.
Thứ nhất, BLDS 2015 đóng vai trò là nền tảng, cung cấp định nghĩa pháp lý chung về sự kiện bất khả kháng (tại khoản 1 Điều 156) và thiết lập các nguyên tắc về hệ quả dân sự.
Thứ hai, Luật Thương mại 2005 (LTM 2005) quy định cụ thể về việc miễn trách nhiệm trong lĩnh vực thương mại. Theo Điều 294 của LTM 2005, bên vi phạm hợp đồng được miễn trách nhiệm đối với các thiệt hại phát sinh nếu chứng minh được rằng việc vi phạm xảy ra là do sự kiện bất khả kháng, đồng thời có nghĩa vụ phải chứng minh mình thuộc trường hợp được miễn trách.
Ngoài ra, Điều 295 LTM 2005 còn quy định nghĩa vụ bắt buộc là bên bị ảnh hưởng bởi sự kiện bất khả kháng phải thông báo ngay bằng văn bản cho bên kia về trường hợp miễn trách và hậu quả có thể xảy ra. Việc chậm hoặc không thông báo kịp thời có thể khiến bên này phải bồi thường phần thiệt hại phát sinh do việc không thông báo.
Thứ ba, pháp luật còn dự liệu cơ chế xử lý khi biến cố không đạt đến ngưỡng bất khả kháng nhưng làm thay đổi cơ bản cân bằng lợi ích của hợp đồng. Điều 420 BLDS 2015 quy định về cơ chế hoàn cảnh thay đổi cơ bản, cho phép bên bị ảnh hưởng có quyền yêu cầu đàm phán lại hợp đồng. Nếu các bên không thể đạt được thỏa thuận, Tòa án có thể can thiệp để sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng, đảm bảo tính công bằng trong quan hệ dân sự và thương mại.
Theo đó, việc soạn thảo chi tiết, tuân thủ các quy định về thông báo và chứng minh, là then chốt để các doanh nghiệp có thể bảo vệ lợi ích hợp pháp, duy trì sự ổn định của hợp đồng và tránh khỏi trách nhiệm bồi thường thiệt hại khi đối diện với các sự kiện bất khả kháng, không thể lường trước được.
III. Giải đáp các thắc mắc về điều khoản về bất khả kháng trong hợp đồng kinh doanh
Trong quá trình áp dụng thực tế, các bên trong hợp đồng thường nảy sinh nhiều vướng mắc. Do đó, NPLaw sẽ đi sâu vào giải đáp những câu hỏi và tình huống khúc mắc thường gặp nhất liên quan đến điều khoản về bất khả kháng trong hợp đồng kinh doanh, giúp doanh nghiệp có được sự tự tin và hướng dẫn cụ thể khi cần viện dẫn điều khoản này.

1. Nếu hợp đồng không có điều khoản về bất khả kháng thì khi xảy ra sự kiện bất khả kháng sẽ xử lý ra sao?
Ngay cả khi hợp đồng không có điều khoản về bất khả kháng trong hợp đồng kinh doanh, việc xử lý vẫn được BLDS 2015 và LTM 2005 xử lý bằng các quy định chung.
Khi sự kiện này xảy ra, bên không thực hiện nghĩa vụ có thể được miễn trách nhiệm theo Điều 294 LTM 2005, miễn là bên đó chứng minh được mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa biến cố và hành vi vi phạm. Tuy nhiên, nghĩa vụ thông báo kịp thời cho bên kia về sự kiện và hậu quả vẫn phải tuân thủ theo Điều 295 LTM 2005.
Tóm lại, ngay cả khi hợp đồng không có điều khoản bất khả kháng cụ thể, các bên vẫn có cơ chế pháp lý để giải quyết. Tuy nhiên, bên bị ảnh hưởng có nghĩa vụ chứng minh chặt chẽ về ba tiêu chí của sự kiện bất khả kháng và mối quan hệ nhân quả với việc vi phạm, đồng thời phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thông báo kịp thời để được miễn trách nhiệm.
2. Điều khoản bất khả kháng có thể miễn trừ toàn bộ trách nhiệm bồi thường thiệt hại không?
Điều khoản về bất khả kháng trong hợp đồng kinh doanh có thể miễn trừ trách nhiệm bồi thường thiệt hại phát sinh do hành vi vi phạm nghĩa vụ hợp đồng. Theo Điều 294 LTM 2005, bên vi phạm sẽ được miễn trách nhiệm nếu chứng minh được vi phạm là trực tiếp gây ra bởi sự kiện bất khả kháng.
Tuy nhiên, sự miễn trừ này không phải là tuyệt đối hay bao trùm toàn bộ mọi nghĩa vụ.
Thứ nhất, bên viện dẫn vẫn phải có nghĩa vụ chứng minh sự kiện thỏa mãn các tiêu chí bất khả kháng.
Thứ hai, dù được miễn trách bồi thường thiệt hại do vi phạm, các bên vẫn có thể phải thực hiện các nghĩa vụ khác còn lại theo hợp đồng hoặc luật chuyên ngành, chẳng hạn như nghĩa vụ hoàn trả các khoản tiền đã thanh toán cho phần công việc đã thực hiện.
Quan trọng hơn, nếu bên viện dẫn chậm trễ hoặc thất bại trong việc thực hiện nghĩa vụ thông báo về sự kiện bất khả kháng theo Điều 295 LTM 2005, họ có thể phải bồi thường phần thiệt hại mà bên kia gánh chịu chỉ vì việc chậm trễ thông báo đó.
Như vậy, pháp luật Việt Nam cho phép điều khoản về bất khả kháng trong hợp đồng kinh doanh miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại do vi phạm nếu sự kiện là trực tiếp do bất khả kháng gây ra
3. Khi xảy ra sự kiện bất khả kháng, bên bị ảnh hưởng có cần thông báo cho bên kia không?
Có, khi xảy ra sự kiện bất khả kháng, bên bị ảnh hưởng bắt buộc phải thông báo cho bên kia. Đây được coi là một thủ tục mang tính bắt buộc để có thể được miễn trách nhiệm.
Theo Điều 295 LTM 2005, bên viện dẫn lý do bất khả kháng phải thông báo ngay bằng văn bản cho bên kia về sự kiện miễn trách đó và những hệ quả có thể xảy ra đối với việc thực hiện hợp đồng. Trong thực tiễn pháp lý, việc chậm trễ hoặc không thực hiện đúng nghĩa vụ thông báo này sẽ gây ra rủi ro nghiêm trọng: bên viện dẫn có thể bị buộc phải bồi thường phần thiệt hại mà bên kia gánh chịu chỉ vì việc không nhận được thông báo kịp thời.
Vì vậy, trong điều khoản về bất khả kháng của hợp đồng, các bên nên xây dựng tiêu chuẩn thông báo rõ ràng, quy định cụ thể về thời hạn, kênh giao tiếp (ví dụ: thư bảo đảm, email có xác nhận), người nhận, và các tài liệu chứng minh cần đính kèm, nhằm tránh mọi tranh chấp về tính hợp lệ của hình thức và thời điểm thông báo.
4. Khi cả hai bên đều bị ảnh hưởng bởi bất khả kháng, quyền lợi và nghĩa vụ được phân bổ ra sao?
Khi cả hai bên trong hợp đồng đều cùng bị ảnh hưởng bởi sự kiện bất khả kháng, quyền lợi và nghĩa vụ của họ sẽ được phân bổ dựa trên nguyên tắc miễn trách nhiệm và tái cân bằng hợp đồng.
Theo đó, mỗi bên đều có quyền tạm ngừng hoặc giãn hoãn việc thực hiện những nghĩa vụ bị cản trở trực tiếp bởi sự kiện đó. Đồng thời, cả hai bên sẽ được miễn trách nhiệm đối với phần vi phạm phát sinh trực tiếp do bất khả kháng, căn cứ theo Điều 294 LTM 2005.
Trong trường hợp biến cố kéo dài khiến cho mục đích giao kết hợp đồng không thể đạt được, các bên nên thỏa thuận chấm dứt hợp đồng để tránh phát sinh thêm thiệt hại. Nếu sự kiện khách quan không đạt đến ngưỡng bất khả kháng nhưng gây ra tình trạng mất cân bằng nghiêm trọng về quyền và lợi ích, các bên có thể vận dụng cơ chế hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo Điều 420 BLDS 2015.
Theo cơ chế này, các bên có quyền yêu cầu đàm phán lại hợp đồng; nếu đàm phán thất bại, có thể yêu cầu tòa án can thiệp để sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng nhằm tái lập sự cân bằng hợp lý.
5. Doanh nghiệp cần lưu ý gì khi soạn thảo điều khoản bất khả kháng để hạn chế rủi ro pháp lý?
Để tối thiểu hóa rủi ro pháp lý khi soạn thảo điều khoản bất khả kháng, doanh nghiệp cần chú trọng vào tính chi tiết và toàn diện, bởi thực tiễn tranh chấp cho thấy rủi ro thường phát sinh từ các điều khoản quá chung chung.
Thứ nhất, định nghĩa cần bám sát Điều 156 BLDS 2015 nhưng cần kèm theo danh mục ví dụ mở để bao quát sự việc.
Thứ hai, cần quy định rõ tiêu chuẩn viện dẫn, yêu cầu chứng minh nhân quả và việc đã thực hiện nỗ lực hợp lý để khắc phục.
Thứ ba, nghĩa vụ thông báo phải được xác định cụ thể về thời hạn (ví dụ 3-5 ngày làm việc), hình thức, và người nhận để đảm bảo tính hợp lệ.
Thứ tư, xác định rõ hậu quả pháp lý (tạm ngừng, gia hạn, hoặc thời điểm được phép chấm dứt).
Cuối cùng, nên xây dựng cơ chế xử lý song hành cho hoàn cảnh thay đổi cơ bản (Điều 420 BLDS 2015) để giải quyết các biến cố chưa đủ ngưỡng bất khả kháng, đồng thời khẳng định bên viện dẫn chịu nghĩa vụ chứng minh theo Điều 294 LTM 2005.
Vì vậy, việc soạn thảo điều khoản về bất khả kháng trong hợp đồng kinh doanh đòi hỏi tính chính xác và chi tiết cao, vượt xa định nghĩa chung của pháp luật. Đây là cách duy nhất để bảo vệ doanh nghiệp một cách tối đa, giảm thiểu rủi ro bị từ chối miễn trách nhiệm và tránh các tranh chấp tốn kém trong tương lai.
IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan đến điều khoản về bất khả kháng trong hợp đồng kinh doanh
Trong môi trường kinh doanh đầy rẫy biến động, việc quản lý rủi ro từ các sự kiện bất khả kháng là tối quan trọng. NPLaw cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý chuyên sâu liên quan đến điều khoản về bất khả kháng trong hợp đồng kinh doanh nhằm hỗ trợ doanh nghiệp đảm bảo tính hiệu lực và khả năng thực thi của các thỏa thuận.
Dịch vụ tư vấn của NPLaw bao gồm:
- Soạn thảo và rà soát điều khoản
- Tư vấn về thủ tục thông báo
- Xử lý tranh chấp và đàm phán lại
- Đánh giá rủi ro pháp lý
Sử dụng dịch vụ tư vấn pháp lý sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ bảo vệ tài sản, tránh khỏi các khoản bồi thường thiệt hại không đáng có, mà còn đảm bảo duy trì mối quan hệ đối tác thông qua việc xử lý các tình huống khó khăn một cách chuyên nghiệp và hợp pháp.