Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, các hoạt động thương mại ngày càng trở nên đa dạng và phức tạp, kéo theo đó là sự gia tăng của các tranh chấp thương mại. Nhận thức được tầm quan trọng đó, pháp luật Việt Nam đã ban hành nhiều quy định cụ thể nhằm tạo khuôn khổ pháp lý vững chắc cho việc giải quyết tranh chấp trong kiện tụng thương mại. Bài viết này của NPLaw sẽ đi sâu phân tích các quy định then chốt, mang đến cái nhìn toàn diện về quy trình, thủ tục và các phương thức giải quyết tranh chấp thương mại theo pháp luật hiện hành.

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, các hoạt động thương mại ngày càng trở nên đa dạng và phức tạp, kéo theo đó là sự gia tăng của các tranh chấp thương mại. Nhận thức được tầm quan trọng đó, pháp luật Việt Nam đã ban hành nhiều quy định cụ thể nhằm tạo khuôn khổ pháp lý vững chắc cho việc giải quyết tranh chấp trong kiện tụng thương mại. Bài viết này của NPLaw sẽ đi sâu phân tích các quy định then chốt, mang đến cái nhìn toàn diện về quy trình, thủ tục và các phương thức giải quyết tranh chấp thương mại theo pháp luật hiện hành.

I. Thực trạng tranh chấp trong kiện tụng thương mại trong giai đoạn hiện nay

Trong năm 2023, tòa án Việt Nam tiếp nhận hơn 400.000 vụ án dân – thương mại mỗi năm, nhưng chỉ giải quyết được khoảng 61%, trong khi có đến 1.021.783 hồ sơ thi hành án còn tồn đọng và chỉ 620.657 vụ được thi hành thành công . Trong khi đó, phương thức trọng tài thương mại – do VIAC xử lý – đang tăng trưởng mạnh, với 424 vụ mới trong 2023, tăng 46,2% so với năm 2022 (292 vụ), và đạt mức cao nhất từ trước đến nay; trong đó, 26,2% tranh chấp liên quan bất động sản, 21,2% về mua bán hàng hóa, và 18,6% liên quan xây dựng. Đồng thời, hệ thống trọng tài đang mở rộng với 49 trung tâm trọng tài và hơn 700 trọng tài viên trên cả nước. 

Như vậy, phương thức ADR đang ngày càng phổ biến, nhưng trước sự quá tải trầm trọng của tòa án và tỷ lệ hủy phán quyết cao, việc giải quyết tranh chấp thương mại vẫn rất thách thức ở Việt Nam.

II. Tranh chấp trong kiện tụng thương mại là gì?

1. Khái niệm về tranh chấp trong kiện tụng thương mại

Tranh chấp trong kiện tụng thương mại là những mâu thuẫn, bất đồng phát sinh giữa các bên trong quan hệ kinh doanh thương mại, ví dụ như tranh chấp về hợp đồng mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, xây dựng, phân phối, đại lý, vận chuyển, bảo hiểm, đầu tư… Khi không tự giải quyết được, một bên hoặc các bên sẽ khởi kiện ra tòa án hoặc lựa chọn hình thức trọng tài để yêu cầu cơ quan tài phán giải quyết và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

2. Những loại tranh chấp nào thường gặp trong kiện tụng thương mại tại Việt Nam?

Những loại tranh chấp thường gặp trong kiện tụng thương mại tại Việt Nam:

  • Tranh chấp hợp đồng mua bán hàng hóa (về số lượng, chất lượng, thời hạn giao hàng, điều kiện thanh toán)
  • Tranh chấp hợp đồng dịch vụ (như dịch vụ xây dựng, vận tải, bảo hiểm, logistics)
  • Tranh chấp về thanh toán, tín dụng thương mại (chậm thanh toán, từ chối thanh toán, phạt vi phạm)
  • Tranh chấp liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ (xâm phạm nhãn hiệu, sáng chế, bản quyền, bí mật kinh doanh)
  • Tranh chấp liên doanh, góp vốn, hoặc chuyển nhượng phần vốn góp giữa các nhà đầu tư
  • Tranh chấp phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng xây dựng
  • Tranh chấp về hoạt động phân phối, đại lý, nhượng quyền thương mại
  • Tranh chấp hợp đồng thuê mặt bằng, bất động sản phục vụ hoạt động thương mại

Do đó, việc nắm rõ quy định pháp luật và thỏa thuận chặt chẽ trong hợp đồng sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro tranh chấp và bảo vệ quyền lợi tốt hơn.

3. Ai có thẩm quyền giải quyết tranh chấp trong kiện tụng thương mại

Trong thực tiễn, khi phát sinh tranh chấp thương mại, các bên có thể lựa chọn các cơ quan, tổ chức sau để giải quyết:

Theo Điều 2 Luật Trọng tài thương mại 2010, Trọng tài thương mại có thẩm quyền giải quyết các loại tranh chấp sau:

  • Tranh chấp phát sinh từ hoạt động thương mại giữa các bên;
  • Tranh chấp có ít nhất một bên là tổ chức, cá nhân có hoạt động thương mại;
  • Các tranh chấp khác được pháp luật quy định có thể giải quyết bằng trọng tài.

Trong khi đó, theo Điều 31 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, Tòa án nhân dân có thẩm quyền giải quyết các yêu cầu về kinh doanh, thương mại, bao gồm:

  • Yêu cầu hủy nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông hoặc Hội đồng thành viên theo quy định của Luật Doanh nghiệp;
  • Yêu cầu liên quan đến hoạt động của Trọng tài thương mại Việt Nam;
  • Yêu cầu bắt giữ tàu bay, tàu biển theo quy định pháp luật hàng không dân dụng và hàng hải Việt Nam (trừ trường hợp để bảo đảm giải quyết vụ án);
  • Yêu cầu công nhận và cho thi hành (hoặc không công nhận) bản án, quyết định kinh doanh, thương mại của Tòa án nước ngoài;
  • Yêu cầu công nhận và cho thi hành phán quyết của Trọng tài nước ngoài tại Việt Nam;
  • Các yêu cầu kinh doanh, thương mại khác không thuộc thẩm quyền của cơ quan, tổ chức khác theo quy định pháp luật.

Như vậy, việc lựa chọn cơ quan giải quyết tranh chấp trong kiện tụng thương mại phụ thuộc vào thỏa thuận giữa các bên cũng như tính chất tranh chấp, nhằm đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp trong hoạt động kinh doanh.

III. Quy định pháp luật liên quan đến tranh chấp trong kiện tụng thương mại

1. Quy định liên quan khi giải quyết tranh chấp trong kiện tụng thương mại

Khi giải quyết tranh chấp thương mại, các bên cần lưu ý tuân thủ một số quy định liên quan sau:

  • Bộ luật Tố tụng dân sự 2015: Là văn bản quy định trình tự, thủ tục khởi kiện và giải quyết các tranh chấp tại Tòa án.
  • Luật Trọng tài thương mại 2010: Điều chỉnh hoạt động giải quyết tranh chấp thông qua Trọng tài, khi các bên có thỏa thuận trọng tài hợp lệ.
  • Luật Doanh nghiệp 2020: Áp dụng trong các tranh chấp nội bộ doanh nghiệp như giữa cổ đông, thành viên hoặc giữa công ty với người quản lý.
  • Nghị định 22/2017/NĐ-CP: Hướng dẫn cụ thể về tổ chức và hoạt động của trọng tài thương mại tại Việt Nam. Quy định điều kiện thành lập trung tâm trọng tài, tiêu chuẩn của trọng tài viên và quyền, nghĩa vụ khi tham gia giải quyết tranh chấp.

Ngoài ra, đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài, cần lưu ý Công ước New York 1958, mà Việt Nam là thành viên, tạo cơ sở để công nhận và thi hành các phán quyết trọng tài quốc tế tại Việt Nam.

Vì vậy, bên cạnh các quy định của pháp luật, các bên còn phải tuân thủ chính các thỏa thuận, tập quán thương mại cũng như quy chế ngành nghề mà mình đã cam kết để đảm bảo việc giải quyết tranh chấp được khách quan, công bằng và phù hợp thực tiễn.

2. Quy trình giải quyết tranh chấp trong kiện tụng thương mại được thực hiện như thế nào?

Quy trình giải quyết tranh chấp thương mại thông qua kiện tụng tại Tòa án được thực hiện theo quy định tại Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 bao gồm các bước cơ bản sau:

Bước 1: Nộp đơn khởi kiện

Người khởi kiện nộp đơn đến Tòa án có thẩm quyền theo quy định tại Điều 189 và Điều 190. Đơn khởi kiện cần kèm theo tài liệu, chứng cứ chứng minh yêu cầu khởi kiện là có căn cứ.

Bước 2: Tòa án xem xét đơn khởi kiện

Trong thời hạn 08 ngày làm việc kể từ ngày nhận đơn, Tòa án sẽ kiểm tra tính hợp lệ của đơn khởi kiện theo Điều 191. Nếu đủ điều kiện, Tòa án thông báo cho nguyên đơn nộp tạm ứng án phí để thụ lý vụ án (Điều 195).

Bước 3: Thụ lý vụ án

Sau khi nguyên đơn nộp biên lai tạm ứng án phí, Tòa án chính thức thụ lý vụ án và thông báo cho các bên liên quan theo Điều 197.

Bước 4: Hòa giải và chuẩn bị xét xử

Tòa án tiến hành xác minh, thu thập chứng cứ và tổ chức phiên hòa giải giữa các bên theo quy định tại Điều 205 và Điều 208. Nếu hòa giải không thành, Tòa án lập hồ sơ chuyển sang giai đoạn xét xử.

Bước 5: Xét xử sơ thẩm

Vụ án được đưa ra xét xử công khai (trừ trường hợp đặc biệt), theo đúng trình tự tại Chương XVIII (Điều 220–243). Hội đồng xét xử sẽ ra bản án sơ thẩm có hiệu lực sau 15 ngày nếu không bị kháng cáo.

Bước 6: Xét xử phúc thẩm (nếu có)

Nếu có kháng cáo, kháng nghị trong thời hạn luật định, vụ án sẽ được xét xử lại tại cấp phúc thẩm theo quy định từ Điều 273 đến Điều 297.

Bước 7: Thi hành án

Sau khi bản án có hiệu lực, cơ quan thi hành án tổ chức thực hiện việc thi hành bản án

Trong trường hợp giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại, quy trình sẽ tuân theo Luật Trọng tài thương mại 2010 và quy tắc tố tụng của trung tâm trọng tài mà các bên lựa chọn, với các bước cơ bản như:

  • Nộp đơn khởi kiện tại trung tâm trọng tài
  • Thành lập hội đồng trọng tài
  • Thẩm tra hồ sơ, thu thập chứng cứ
  • Tiến hành phiên họp giải quyết tranh chấp và ra phán quyết trọng tài
  • Phán quyết của trọng tài có giá trị chung thẩm, các bên phải thi hành

Nhìn chung, quy trình giải quyết tranh chấp trong kiện tụng thương mại đều phải đảm bảo đúng trình tự, thủ tục pháp luật quy định, đồng thời tạo điều kiện cho các bên bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

3. Hậu quả nếu tranh chấp trong kiện tụng thương mại không thể xử lý?

Khi tranh chấp thương mại không được giải quyết dứt điểm, có thể dẫn đến nhiều hậu quả tiêu cực, cụ thể:

  • Gây thiệt hại tài chính cho các bên, do không thu hồi được tiền, hàng hóa, hoặc mất chi phí kéo dài tranh chấp
  • Làm gián đoạn hoạt động kinh doanh, ảnh hưởng đến uy tín, thương hiệu của doanh nghiệp
  • Phát sinh thêm mâu thuẫn, căng thẳng, dẫn đến khả năng tranh chấp leo thang hoặc kiện tụng ở nhiều cấp độ khác
  • Khó khăn trong việc thực thi các hợp đồng tiếp theo, hoặc mất cơ hội hợp tác với đối tác khác
  • Tạo môi trường kinh doanh kém lành mạnh, ảnh hưởng đến niềm tin của thị trường và các nhà đầu tư

Vì vậy, khi xảy ra tranh chấp thương mại, các bên nên chủ động tìm cách giải quyết kịp thời, thỏa thuận rõ ràng, hoặc nhờ sự hỗ trợ của cơ quan pháp luật và tổ chức trọng tài để tránh kéo dài, gây thiệt hại lâu dài cho hoạt động kinh doanh.

IV. Giải đáp các thắc mắc liên quan tranh chấp trong kiện tụng thương mại

1. Có cần phải triệu tập nhân chứng trong kiện tụng thương mại không, và nếu có thì ai sẽ là nhân chứng?

Trong quá trình giải quyết tranh chấp thương mại, việc triệu tập nhân chứng không bắt buộc, nhưng có thể cần thiết nếu các bên muốn làm rõ tình tiết, chứng minh nội dung tranh chấp hoặc chứng minh lỗi, thiệt hại.

Nhân chứng trong vụ kiện thương mại có thể là:

  • Người làm chứng trực tiếp về quá trình giao kết, thực hiện hợp đồng
  • Nhân viên của doanh nghiệp có liên quan đến việc cung cấp dịch vụ, hàng hóa
  • Chuyên gia, người có kiến thức chuyên môn (trong trường hợp cần làm rõ kỹ thuật, quy trình sản xuất, chất lượng hàng hóa)
  • Bất kỳ cá nhân, tổ chức nào có thông tin, chứng cứ liên quan đến vụ việc

Do đó, Tòa án hoặc hội đồng trọng tài sẽ xem xét lời khai của nhân chứng như một nguồn chứng cứ để bảo đảm việc giải quyết tranh chấp khách quan, công bằng.

2. Quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan trong tranh chấp kiện tụng thương mại được quy định như thế nào?

Trong quá trình giải quyết tranh chấp thương mại, các bên tham gia kiện tụng có những quyền và nghĩa vụ cơ bản sau:

  • Quyền của các bên:
    • Khởi kiện, yêu cầu Tòa án hoặc trọng tài giải quyết tranh chấp
    • Trình bày ý kiến, cung cấp chứng cứ, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình
    • Tham gia hòa giải, thương lượng hoặc đề nghị tòa án/trọng tài hỗ trợ hòa giải
    • Kháng cáo, kháng nghị bản án hoặc phán quyết nếu không đồng ý
    • Yêu cầu thi hành bản án hoặc phán quyết sau khi có hiệu lực pháp luật
  • Nghĩa vụ của các bên:
    • Tuân thủ đúng thủ tục tố tụng, nộp án phí, lệ phí theo quy định
    • Cung cấp trung thực, đầy đủ các tài liệu, chứng cứ liên quan đến vụ án
    • Chấp hành phán quyết, bản án có hiệu lực của cơ quan giải quyết tranh chấp
    • Phối hợp thực hiện các biện pháp cần thiết để bảo đảm việc giải quyết tranh chấp nhanh chóng, đúng pháp luật 

Tóm lại, việc hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình giúp các bên chủ động hơn trong việc bảo vệ lợi ích hợp pháp, đồng thời đảm bảo quá trình giải quyết tranh chấp thương mại được minh bạch, hiệu quả.

3. Những sai sót nào có thể dẫn đến việc vụ kiện không được thụ lý trong tranh chấp thương mại?

Một số sai sót thường gặp khiến Tòa án hoặc trọng tài từ chối thụ lý vụ kiện thương mại gồm:

  • Không thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án hoặc trọng tài (ví dụ tranh chấp chưa đủ điều kiện khởi kiện, thuộc thẩm quyền cơ quan khác)
  • Các bên chưa thực hiện đầy đủ thủ tục hòa giải bắt buộc (nếu pháp luật hoặc hợp đồng yêu cầu phải hòa giải trước)
  • Đơn khởi kiện không hợp lệ, thiếu nội dung bắt buộc hoặc không kèm chứng cứ cơ bản chứng minh quyền khởi kiện
  • Người khởi kiện không có tư cách chủ thể hợp pháp, hoặc mất quyền khởi kiện do hết thời hiệu khởi kiện
  • Tranh chấp đã được giải quyết trước đó bằng bản án, phán quyết có hiệu lực pháp luật
  • Các bên có thỏa thuận trọng tài nhưng nguyên đơn vẫn nộp đơn khởi kiện ra Tòa án mà không qua trọng tài

Như vậy, để tránh việc bị từ chối thụ lý, các bên nên chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, tuân thủ quy trình khởi kiện và xem xét kỹ các điều khoản thỏa thuận trong hợp đồng cũng như các điều kiện pháp lý liên quan trước khi nộp đơn.

4. Phán quyết trong tranh chấp kiện tụng thương mại có thể được thi hành như thế nào?

Phán quyết của trọng tài thương mại, các bên phải tự nguyện thi hành theo quy định tại Điều 65 Luật Trọng tài thương mại 2010. Trong trường hợp bên phải thi hành không tự nguyện, bên được thi hành có thể yêu cầu Tòa án công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài. Sau khi được Tòa án công nhận, phán quyết trọng tài sẽ được thi hành như bản án của Tòa án. 

5. Khi nào thì một vụ án tranh chấp thương mại có thể được giải quyết thông qua trọng tài?

Căn cứ Điều 5 Luật Trọng tài thương mại 2010, một tranh chấp thương mại có thể được giải quyết bằng trọng tài khi đáp ứng các điều kiện sau:

  • Các bên có thỏa thuận trọng tài để giải quyết tranh chấp; thỏa thuận này có thể được lập trước hoặc sau khi phát sinh tranh chấp
  • Trường hợp một bên trong thỏa thuận trọng tài là cá nhân chết hoặc mất năng lực hành vi dân sự, thỏa thuận trọng tài vẫn có hiệu lực đối với người thừa kế hoặc đại diện hợp pháp của họ, trừ khi các bên có thỏa thuận khác
  • Trường hợp một bên trong thỏa thuận trọng tài là tổ chức bị chấm dứt hoạt động, giải thể, phá sản, hợp nhất, sáp nhập, chia, tách hoặc chuyển đổi hình thức, thỏa thuận trọng tài vẫn có hiệu lực đối với tổ chức tiếp nhận quyền và nghĩa vụ, trừ khi có thỏa thuận khác

Như vậy, nhìn chung, tranh chấp thương mại có thể giải quyết bằng trọng tài nếu các bên có thỏa thuận trọng tài hợp lệ, được xác lập trước hoặc sau khi xảy ra tranh chấp, và không thuộc các trường hợp pháp luật quy định phải do Tòa án giải quyết.

V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn liên quan đến tranh chấp trong kiện tụng thương mại

Việc tham khảo ý kiến của luật sư có kinh nghiệm trong lĩnh vực thương mại sẽ giúp quý khách hàng được hướng dẫn cụ thể về quy trình giải quyết tranh chấp, thủ tục hồ sơ cũng như các phương án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Luật sư còn có thể hỗ trợ soạn thảo, rà soát hợp đồng, tư vấn phương án thương lượng, hòa giải, nhằm hạn chế rủi ro và tránh phát sinh các tranh chấp kéo dài hoặc phán quyết bất lợi.

Trên đây là những chia sẻ pháp lý liên quan đến việc tranh chấp trong kiện tụng thương mại mà NPLaw gửi đến Quý độc giả. Nếu Quý độc giả còn bất kỳ vướng mắc nào cần được tư vấn thêm, xin vui lòng liên hệ ngay với NPLaw.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Thông báo hoạt động nhượng quyền thương mại trong nước

  Kể từ khi Việt Nam chính thức là thành viên của WTO, rất nhiều thương hiệu...

Đăng ký hoạt động nhượng quyền thương hiệu nhanh chóng cùng NPLAW

Hiện nay, với tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ của nền kinh tế thì hoạt động nhượng qu...

Quy định về thông báo khuyến mại

Hiện nay, để thúc đẩy hoạt động kinh doanh, các doanh nghiệp thường áp dụng nhữn...

Mở trung tâm ngoại ngữ cần đáp ứng điều kiện gì?

Như chúng ta thấy, ngày nay trung tâm ngoại ngữ đã được mở ra với số lượng ngày...

Một số vấn đề pháp lý liên quan đến kinh doanh online

Dưới sự tác động của Covid-19, hành vi của người tiêu dùng đã thay đổi thói quen...

Hướng dẫn trình tự, thủ tục tự công bố sản phẩm theo quy định mới nhất

Trong bài viết này, NP Law xin đưa ra một số lưu ý quan trọng trong việc thực hi...

Rủi ro trong hợp đồng mua bán hàng hóa thường gặp

Hợp đồng mua bán hàng hoá là hợp đồng ghi lại các điều khoản liên quan đến việc...

Tìm hiểu và hướng dẫn cách thực hiện thủ tục xin giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ

Giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ hàng hóa là một trong các giấy tờ quan trọng t...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo