Trong bối cảnh nền kinh tế tri thức ngày càng phát triển, quyền sở hữu trí tuệ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ thành quả sáng tạo, thúc đẩy đổi mới và cạnh tranh lành mạnh. Tuy nhiên, cùng với đó, các tranh chấp liên quan đến sở hữu trí tuệ cũng ngày càng gia tăng, đòi hỏi hệ thống pháp luật phải có cơ chế giải quyết rõ ràng, hiệu quả. Bài viết này sẽ làm rõ các quy định pháp luật hiện hành liên quan đến việc khởi kiện trong các tranh chấp về sở hữu trí tuệ, từ chủ thể có quyền khởi kiện, thời hiệu, đến thẩm quyền giải quyết và các vấn đề liên quan.
I. Thực trạng về khởi kiện liên quan đến tranh chấp sở hữu trí tuệ
Thực trạng về khởi kiện liên quan đến tranh chấp sở hữu trí tuệ hiện nay đang ngày càng trở nên phổ biến và phức tạp, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ. Các vụ tranh chấp tập trung chủ yếu ở các lĩnh vực như bản quyền tác giả, nhãn hiệu, sáng chế và kiểu dáng công nghiệp. Nhiều doanh nghiệp, cá nhân vẫn chưa nhận thức đầy đủ về quyền sở hữu trí tuệ, dẫn đến hành vi xâm phạm như sao chép, sử dụng trái phép mà không được sự cho phép của chủ thể quyền.
Ngoài ra, hệ thống pháp luật và cơ chế thực thi ở một số nơi còn hạn chế, khiến việc khởi kiện và giải quyết tranh chấp kéo dài, thiếu hiệu quả. Tình trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tăng cường tuyên truyền pháp luật, nâng cao nhận thức cộng đồng và hoàn thiện khung pháp lý để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ một cách hiệu quả hơn.
II. Quy định về khởi kiện liên quan đến tranh chấp sở hữu trí tuệ
1. Thế nào là khởi kiện liên quan đến tranh chấp sở hữu trí tuệ?
Khởi kiện là hành động của cá nhân, tổ chức yêu cầu Tòa án có thẩm quyền giải quyết một tranh chấp dân sự, hành chính, kinh doanh, lao động... bằng một đơn khởi kiện chính thức.
Sở hữu trí tuệ là quyền hợp pháp của cá nhân hoặc tổ chức đối với những sáng tạo trí tuệ của mình, được pháp luật bảo hộ.

Khởi kiện liên quan đến tranh chấp sở hữu trí tuệ là việc một cá nhân, tổ chức gửi đơn yêu cầu lên tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền để giải quyết mâu thuẫn phát sinh trong quá trình thực hiện, sử dụng hoặc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Những tranh chấp này thường liên quan đến quyền tác giả, quyền liên quan, sáng chế, nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp, tên thương mại hoặc bí mật kinh doanh.
2. Ai được khởi kiện liên quan đến tranh chấp sở hữu trí tuệ?
Theo Điều 4 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, những chủ thể sau có quyền khởi kiện tranh chấp sở hữu trí tuệ:
- Cá nhân, tổ chức có quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm, như tác giả, chủ sở hữu quyền sở hữu trí tuệ, người nhận chuyển nhượng hoặc được cấp phép sử dụng.
- Người đại diện hợp pháp hoặc được ủy quyền từ chủ thể có quyền.
- Cơ quan, tổ chức có thẩm quyền khởi kiện để bảo vệ lợi ích công cộng hoặc lợi ích hợp pháp của người khác, nếu được pháp luật cho phép.
3. Thẩm quyền giải quyết yêu cầu khởi kiện liên quan đến tranh chấp sở hữu trí tuệ?
Thẩm quyền giải quyết yêu cầu khởi kiện liên quan đến tranh chấp sở hữu trí tuệ được quy định tại khoản 4, Điều 26 Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015, tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ, chuyển giao công nghệ là tranh chấp dân sự, thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án nhân dân.
Việc phân định thẩm quyền giải quyết giữa Tòa án nhân dân khu vực và cấp tỉnh được quy định tại Điều 35 và Điều 37 của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, được sửa đổi bổ sung năm 2025. Cụ thể:
- Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền sơ thẩm đối với các tranh chấp dân sự thông thường về quyền sở hữu trí tuệ, nếu không có yếu tố nước ngoài, không phức tạp hoặc không cần ủy thác tư pháp quốc tế.
- Tòa án nhân dân cấp tỉnh có thẩm quyền sơ thẩm nếu vụ việc có đương sự, tài sản ở nước ngoài hoặc cần ủy thác tư pháp ra nước ngoài.
Theo Điều 39 Bộ luật Tố tụng dân sự, Tòa án có thẩm quyền giải quyết vụ án dân sự về tranh chấp sở hữu trí tuệ theo lãnh thổ được xác định chủ yếu theo nguyên tắc nơi cư trú, làm việc của bị đơn (nếu là cá nhân) hoặc nơi có trụ sở của bị đơn (nếu là tổ chức). Tuy nhiên, pháp luật cũng cho phép:
- Các bên có thể thỏa thuận bằng văn bản để lựa chọn Tòa án nơi nguyên đơn cư trú/làm việc/trụ sở giải quyết.
- Trong một số trường hợp, nguyên đơn có thể chọn Tòa án nơi xảy ra hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ hoặc nơi phát sinh thiệt hại, nhằm thuận tiện trong việc thu thập chứng cứ và bảo vệ quyền lợi.
III. Giải đáp một số câu hỏi thắc mắc về khởi kiện liên quan đến tranh chấp sở hữu trí tuệ
1. Nguyên nhân phát sinh yêu cầu khởi kiện liên quan đến tranh chấp sở hữu trí tuệ?
Nguyên nhân phát sinh yêu cầu khởi kiện liên quan đến tranh chấp sở hữu trí tuệ thường bắt nguồn từ các mâu thuẫn trong việc xác lập, thực thi hoặc chuyển giao quyền sở hữu trí tuệ. Dưới đây là một số nguyên nhân phổ biến:
- Xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ: Đây là nguyên nhân chủ yếu. Các hành vi như sao chép tác phẩm, sử dụng trái phép nhãn hiệu, sáng chế, kiểu dáng công nghiệp... mà không được sự cho phép của chủ sở hữu dẫn đến việc chủ thể quyền buộc phải khởi kiện để bảo vệ quyền lợi của mình.
- Tranh chấp về quyền sở hữu: Khi có nhiều cá nhân, tổ chức cùng tuyên bố quyền sở hữu đối với một đối tượng sở hữu trí tuệ (ví dụ: cùng sáng tạo ra một tác phẩm, hoặc đăng ký nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn), tranh chấp có thể phát sinh và được đưa ra tòa án giải quyết.
- Vi phạm hợp đồng chuyển nhượng hoặc li-xăng: Khi các bên tham gia hợp đồng liên quan đến việc chuyển nhượng, cấp phép sử dụng quyền sở hữu trí tuệ nhưng một bên vi phạm điều khoản hợp đồng (như không thanh toán, sử dụng vượt phạm vi...), bên còn lại có thể yêu cầu tòa án giải quyết.
- Lợi dụng sơ hở pháp luật hoặc lỗ hổng đăng ký: Một số trường hợp cá nhân, tổ chức cố tình đăng ký sở hữu trí tuệ đối với tài sản không thuộc về mình (ví dụ: "cướp" nhãn hiệu đã được sử dụng rộng rãi nhưng chưa đăng ký), dẫn đến tranh chấp và khởi kiện.
- Thiếu hiểu biết pháp luật: Nhiều doanh nghiệp và cá nhân không hiểu rõ về quyền sở hữu trí tuệ, dẫn đến hành vi xâm phạm mà không biết, hoặc không thực hiện đúng quy trình bảo hộ, từ đó dẫn đến tranh chấp.
- Cạnh tranh không lành mạnh: Trong môi trường cạnh tranh gay gắt, một số doanh nghiệp sử dụng hành vi vi phạm quyền sở hữu trí tuệ để chiếm lĩnh thị trường, từ đó gây ra tranh chấp pháp lý.
Những nguyên nhân trên cho thấy tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức và kiến thức pháp luật về sở hữu trí tuệ trong cộng đồng, cũng như cần có một hệ thống bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ hiệu quả và minh bạch.
2. Thời hiệu khởi kiện liên quan đến tranh chấp sở hữu trí tuệ?
Thời hiệu khởi kiện liên quan đến tranh chấp sở hữu trí tuệ được xác định theo quy định chung của Điều 429 Bộ luật Dân sự năm 2015. Cụ thể, thời hiệu khởi kiện tranh chấp dân sự, bao gồm cả tranh chấp về sở hữu trí tuệ, là 03 năm kể từ ngày người khởi kiện biết hoặc phải biết quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm.

3. Những điểm cần lưu ý khi khởi kiện liên quan đến tranh chấp sở hữu trí tuệ?
Những điểm cần lưu ý khi khởi kiện liên quan đến tranh chấp sở hữu trí tuệ bao gồm:
- Xác định đúng chủ thể có quyền khởi kiện: Người khởi kiện phải là chủ thể có quyền hợp pháp đối với đối tượng sở hữu trí tuệ đang bị xâm phạm. Có thể là tác giả, chủ sở hữu quyền, người nhận chuyển nhượng, hoặc người được cấp phép sử dụng quyền sở hữu trí tuệ. Việc xác định đúng tư cách chủ thể giúp tòa án thụ lý vụ việc đúng quy định và tránh bị trả lại đơn kiện.
- Thu thập đầy đủ chứng cứ: Một vụ kiện về sở hữu trí tuệ sẽ khó thành công nếu thiếu chứng cứ. Người khởi kiện cần chuẩn bị hồ sơ, tài liệu chứng minh mình là chủ thể hợp pháp của quyền sở hữu trí tuệ và thu thập các chứng cứ về hành vi vi phạm, thiệt hại phát sinh (nếu có). Các tài liệu quan trọng bao gồm văn bằng bảo hộ, hợp đồng chuyển giao quyền, bản sao tác phẩm, hình ảnh vi phạm, hóa đơn chứng minh thiệt hại...
- Đảm bảo đối tượng có đăng ký bảo hộ: Một số quyền sở hữu trí tuệ như nhãn hiệu, sáng chế, kiểu dáng công nghiệp chỉ được pháp luật bảo vệ khi đã được đăng ký và cấp văn bằng bảo hộ. Nếu chưa đăng ký, việc khởi kiện sẽ không được chấp nhận, trừ một số trường hợp đặc biệt như quyền tác giả (được bảo hộ mà không cần đăng ký).
- Xác định đúng tòa án có thẩm quyền: Người khởi kiện cần xác định đúng cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp. Nếu vụ việc không có yếu tố nước ngoài và giá trị tranh chấp nhỏ, thì Tòa án nhân dân cấp huyện nơi bị đơn cư trú sẽ giải quyết. Đối với tranh chấp phức tạp, có yếu tố nước ngoài hoặc yêu cầu bồi thường lớn, thì thẩm quyền thuộc về Tòa án nhân dân cấp tỉnh.
IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý về khởi kiện liên quan đến tranh chấp sở hữu trí tuệ
Trên đây là bài viết của NPLaw về khởi kiện liên quan đến tranh chấp sở hữu trí tuệ, với đội ngũ luật sư và chuyên viên pháp lý giàu kinh nghiệm NPLaw luôn sẵn sàng đồng hành, tư vấn và hỗ trợ Quý khách hàng các vấn đề pháp lý liên quan khởi kiện liên quan đến tranh chấp sở hữu trí tuệ. Nếu cần hỗ trợ về vấn đề pháp lý, hãy liên hệ với NPLaw theo thông tin sau: