Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Tỷ lệ người lao động di cư ngày càng tăng cao, trở thành một trong những xu hướng dịch chuyển dân số nổi bật trên toàn cầu, trong đó có Việt Nam. Tuy nhiên, đi cùng với sự gia tăng này là những vấn đề pháp lý phức tạp liên quan đến quyền và nghĩa vụ của người lao động di cư, cũng như trách nhiệm của các quốc gia tiếp nhận và quốc gia xuất xứ. Vậy, quy định về người lao động di cư hiện nay như thế nào? Bài viết này của NPLaw sẽ đi sâu phân tích các quy định pháp luật liên quan đến người lao động di cư, nhằm làm rõ những điểm đáng chú ý và những vấn đề còn tồn tại, từ đó giúp bạn đọc có cái nhìn toàn diện hơn về thực trạng này.

Tỷ lệ người lao động di cư ngày càng tăng cao, trở thành một trong những xu hướng dịch chuyển dân số nổi bật trên toàn cầu, trong đó có Việt Nam. Tuy nhiên, đi cùng với sự gia tăng này là những vấn đề pháp lý phức tạp liên quan đến quyền và nghĩa vụ của người lao động di cư, cũng như trách nhiệm của các quốc gia tiếp nhận và quốc gia xuất xứ. Vậy, quy định về người lao động di cư hiện nay như thế nào? Bài viết này của NPLaw sẽ đi sâu phân tích các quy định pháp luật liên quan đến người lao động di cư, nhằm làm rõ những điểm đáng chú ý và những vấn đề còn tồn tại, từ đó giúp bạn đọc có cái nhìn toàn diện hơn về thực trạng này.

I. Nhu cầu tìm hiểu về người lao động di cư hiện nay

Trong giai đoạn 2017–2023, gần 860.000 lao động Việt Nam đã đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng, tương đương hơn 100.000 người mỗi năm. Các thị trường chính bao gồm Nhật Bản, Đài Loan (Trung Quốc) và Hàn Quốc.

Bên cạnh đó, di cư lao động nội địa, đặc biệt là từ nông thôn ra thành thị và các khu công nghiệp như TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, tiếp tục là xu hướng phổ biến. Điều này góp phần vào quá trình đô thị hóa và phát triển kinh tế, nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức về an sinh xã hội và quản lý đô thị.

Chính phủ Việt Nam đang nỗ lực hoàn thiện khung pháp lý và chính sách để quản lý hiệu quả di cư lao động, bao gồm việc thúc đẩy di cư hợp pháp, an toàn và trật tự; bảo vệ quyền lợi của người lao động di cư; và tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực này.

Tóm lại, nhu cầu tìm hiểu về người lao động di cư tại Việt Nam ngày càng tăng, phản ánh vai trò quan trọng của họ trong phát triển kinh tế - xã hội và những thách thức mà họ đang đối mặt.

II. Quy định pháp luật về người lao động di cư

1. Người lao động di cư là ai theo quy định pháp luật?

Theo quy định pháp luật Việt Nam, "người lao động di cư" là công dân Việt Nam di chuyển từ nơi cư trú của mình đến một địa phương khác trong nước hoặc ra nước ngoài để làm việc, thường nhằm mục đích tìm kiếm việc làm và thu nhập. Pháp luật Việt Nam điều chỉnh chủ yếu đối với người lao động di cư ra nước ngoài thông qua Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng năm 2020.

2. Người lao động di cư có thể di chuyển theo những hình thức nào?

Hiện nay, theo quy định tại Điều 5 của Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng năm 2020, có 3 cách hợp pháp để người lao động Việt Nam ra nước ngoài làm việc theo hợp đồng:

Thứ nhất, người lao động có thể đi làm việc ở nước ngoài thông qua các đơn vị sự nghiệp để thực hiện các thỏa thuận quốc tế đã được ký kết giữa Việt Nam và các nước, tổ chức quốc tế.

Thứ hai, người lao động có thể ký hợp đồng hoặc thỏa thuận bằng văn bản với các doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân trong nước có đủ điều kiện và chức năng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài. Cụ thể bao gồm:

  • Doanh nghiệp chuyên cung cấp dịch vụ xuất khẩu lao động;
  • Doanh nghiệp Việt Nam trúng thầu hoặc nhận thầu các công trình, dự án ở nước ngoài;
  • Doanh nghiệp đưa người lao động ra nước ngoài để đào tạo, nâng cao tay nghề, trình độ chuyên môn;
  • Tổ chức, cá nhân Việt Nam có hoạt động đầu tư ra nước ngoài.

Thứ ba, người lao động có thể tự mình tìm kiếm và ký hợp đồng lao động trực tiếp với người sử dụng lao động ở nước ngoài mà không cần thông qua trung gian trong nước.

Như vậy, khi người lao động, bao gồm cả người thuộc dân tộc thiểu số, tham gia xuất khẩu lao động theo một trong ba hình thức trên thì sẽ được pháp luật Việt Nam công nhận là hợp pháp. Họ sẽ được bảo vệ quyền lợi và được hưởng các chính sách hỗ trợ theo quy định. Ngược lại, nếu ra nước ngoài làm việc không thông qua các hình thức được pháp luật quy định, người lao động sẽ bị coi là vi phạm pháp luật và có thể bị xử lý theo quy định hiện hành.

3. Điều kiện pháp lý để người lao động di cư hợp pháp trong và ngoài nước?

Để người lao động Việt Nam di cư hợp pháp, cả trong nước và ra nước ngoài, cần tuân thủ các điều kiện pháp lý cụ thể theo quy định của pháp luật Việt Nam. Dưới đây là các điều kiện chính:

3.1. Điều kiện đối với người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng

Theo Điều 50 Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng năm 2020, người lao động cần đáp ứng các điều kiện sau:

  • Độ tuổi: Từ đủ 18 tuổi trở lên.
  • Hồ sơ hợp lệ: Có hợp đồng lao động hoặc thỏa thuận hợp pháp với doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân được phép đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài.
  • Đào tạo và giáo dục định hướng: Hoàn thành khóa đào tạo nghề, ngoại ngữ và giáo dục định hướng do doanh nghiệp hoặc đơn vị sự nghiệp tổ chức.
  • Sức khỏe: Đủ điều kiện sức khỏe theo yêu cầu của công việc và nước tiếp nhận lao động.
  • Không vi phạm pháp luật: Không đang trong thời gian chấp hành hình phạt tù hoặc bị cấm xuất cảnh theo quy định của pháp luật.
  • Đăng ký hợp đồng lao động: Đối với trường hợp tự ký hợp đồng trực tiếp với người sử dụng lao động ở nước ngoài, người lao động phải đăng ký hợp đồng tại cơ quan chuyên môn về lao động thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh nơi cư trú.

3.2. Điều kiện đối với người lao động di cư nội địa

Đối với người lao động di cư trong nước, pháp luật Việt Nam không có quy định cụ thể về điều kiện di cư nội địa. Tuy nhiên, để đảm bảo quyền lợi và tránh rủi ro, người lao động nên:

  • Ký kết hợp đồng lao động: Ký hợp đồng lao động bằng văn bản với người sử dụng lao động, trong đó nêu rõ quyền và nghĩa vụ của các bên.
  • Đăng ký tạm trú: Thực hiện đăng ký tạm trú tại nơi làm việc mới theo quy định của pháp luật về cư trú.
  • Tham gia bảo hiểm: Được người sử dụng lao động đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp theo quy định của pháp luật.
  • Tuân thủ pháp luật: Chấp hành các quy định của pháp luật về lao động, an toàn vệ sinh lao động và các quy định khác có liên quan.

Do đó, việc tuân thủ đầy đủ các điều kiện pháp lý nêu trên giúp người lao động di cư, dù trong nước hay ra nước ngoài, được pháp luật bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, đồng thời giảm thiểu rủi ro trong quá trình làm việc.

III. Giải đáp một số câu hỏi thắc mắc về người lao động di cư

1. Người lao động di cư có được hưởng chính sách hỗ trợ nào từ Nhà nước không?

Người lao động di cư tại Việt Nam được hưởng nhiều chính sách hỗ trợ từ Nhà nước nhằm đảm bảo quyền lợi và tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình làm việc, cả trong nước lẫn ở nước ngoài. Dưới đây là một số chính sách tiêu biểu:

1.1. Hỗ trợ người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng

Nhà nước khuyến khích và hỗ trợ người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng thông qua các chính sách sau:

  • Đào tạo ngoại ngữ và kỹ năng nghề: Người lao động được hỗ trợ học ngoại ngữ, tìm hiểu phong tục tập quán, pháp luật của nước tiếp nhận, và được đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ kỹ năng nghề để đáp ứng yêu cầu của công việc.
  • Vay vốn ưu đãi: Người lao động thuộc các đối tượng như hộ nghèo, hộ cận nghèo, người dân tộc thiểu số, thanh niên hoàn thành nghĩa vụ quân sự, và các nhóm yếu thế khác được ưu tiên vay vốn đi làm việc ở nước ngoài với lãi suất ưu đãi.
  • Hỗ trợ pháp lý và bảo vệ quyền lợi: Người lao động được cung cấp thông tin về quyền lao động, quyền con người và được hỗ trợ thực hiện các quyền này thông qua các cơ chế bảo hộ công dân và pháp nhân Việt Nam ở nước ngoài.

1.2. Hỗ trợ người lao động di cư trong nước

Đối với người lao động di cư từ nông thôn ra thành thị hoặc đến các khu công nghiệp, Nhà nước có các chính sách hỗ trợ như:

  • Tiếp cận dịch vụ xã hội cơ bản: Đảm bảo quyền tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản như giáo dục, y tế, nhà ở, nước sạch và thông tin cho người lao động di cư.
  • An sinh xã hội: Khuyến khích người lao động di cư tham gia bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp để đảm bảo quyền lợi về an sinh xã hội.
  • Chính sách nhà ở: Đề xuất các chính sách hỗ trợ lao động nữ di cư có thêm điều kiện để ổn định cuộc sống gia đình, đặc biệt là chính sách thuê mua nhà giá rẻ và các thiết chế văn hóa, giáo dục.

1.3. Hỗ trợ tái hòa nhập cho người lao động di cư trở về

Nhà nước cũng có các chương trình hỗ trợ người lao động di cư sau khi trở về nước, nhằm giúp họ tái hòa nhập cộng đồng và phát triển kinh tế:

  • Hỗ trợ đào tạo lại và chuyển đổi nghề nghiệp: Cung cấp các khóa đào tạo để người lao động nâng cao kỹ năng hoặc chuyển đổi nghề nghiệp phù hợp với thị trường lao động trong nước.
  • Hỗ trợ khởi nghiệp: Tạo điều kiện cho người lao động tiếp cận các nguồn vốn và chương trình hỗ trợ khởi nghiệp để phát triển kinh tế gia đình.

Tuy nhiên, trên thực tế, việc tiếp cận các chính sách hỗ trợ vẫn còn gặp nhiều khó khăn, đặc biệt đối với lao động nữ di cư và những người làm việc trong khu vực phi chính thức. Do đó, cần có những giải pháp cụ thể để nâng cao hiệu quả của các chính sách này và đảm bảo quyền lợi cho người lao động di cư.

2. Người lao động di cư trái phép sẽ bị xử lý như thế nào?

Theo điểm a khoản 3 Điều 18 Nghị định 144/2021/NĐ-CP, người lao động di cư trái phép, cụ thể là qua lại biên giới mà không làm thủ tục xuất cảnh, nhập cảnh theo quy định pháp luật sẽ bị xử phạt hành chính.

Cụ thể, mức phạt tiền sẽ từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng cho những hành vi vi phạm như:

  • Qua lại biên giới quốc gia mà không thực hiện đầy đủ thủ tục xuất cảnh, nhập cảnh theo đúng quy định;
  • Hủy hoại, sửa chữa hoặc làm sai lệch các giấy tờ quan trọng như hộ chiếu, giấy thông hành hoặc giấy tờ đi lại quốc tế;
  • …

Ngoài ra, nếu bị bắt giữ khi vượt biên trái phép ở nước ngoài, người lao động còn có thể phải chịu các hình thức xử lý theo luật pháp của nước sở tại, như bị tạm giam, bị buộc lao động công ích, phạt tiền hoặc bị trục xuất về nước.

Như vậy, nếu người lao động xuất khẩu lao động trái phép và khi trở về nước mà không làm thủ tục xuất nhập cảnh hợp pháp, họ sẽ bị phạt tiền trong khoảng trên.

3. Làm thế nào để bảo vệ quyền lợi của người lao động di cư khi làm việc tại nước ngoài?

Để bảo vệ quyền lợi của người lao động di cư khi làm việc tại nước ngoài, cần triển khai các biện pháp đồng bộ từ cấp quốc gia đến quốc tế, bao gồm:

3.1. Tăng cường khung pháp lý trong nước

Việt Nam đã ban hành Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng 2020. Luật này quy định rõ quyền và nghĩa vụ của người lao động, doanh nghiệp dịch vụ, đơn vị sự nghiệp, tổ chức và cá nhân liên quan. Cụ thể:

  • Quyền của người lao động: Được cung cấp thông tin về chính sách, pháp luật của Việt Nam và nước tiếp nhận lao động; được tư vấn, hỗ trợ để thực hiện quyền và nghĩa vụ trong hợp đồng lao động và hợp đồng đào tạo nghề; được bảo vệ quyền lợi hợp pháp trong suốt quá trình làm việc ở nước ngoài .
  • Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp dịch vụ và đơn vị sự nghiệp: Phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thông báo, báo cáo, cung cấp thông tin về người lao động cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền; bồi thường cho người lao động trong trường hợp vi phạm hợp đồng .

3.2. Thực thi các công ước quốc tế

Việt Nam là thành viên của Tổ chức Di cư Quốc tế (IOM) và đã tham gia Công ước quốc tế về quyền của tất cả những người lao động di trú và các thành viên gia đình họ (ICMW). Các công ước này quy định các quyền cơ bản của người lao động di cư, bao gồm:

  • Quyền được đối xử bình đẳng với người lao động bản địa về điều kiện làm việc, bảo hiểm xã hội, y tế, và các phúc lợi khác .
  • Quyền được bảo vệ khỏi lao động cưỡng bức, nô lệ, và các hình thức bóc lột khác 

3.3. Hợp tác quốc tế và hỗ trợ từ cơ quan đại diện

Việc bảo vệ quyền lợi của người lao động di cư cần sự hợp tác chặt chẽ giữa các quốc gia và các tổ chức quốc tế. Cơ quan đại diện ngoại giao và lãnh sự của Việt Nam ở nước ngoài đóng vai trò quan trọng trong việc:

  • Thăm lãnh sự đối với công dân bị giam giữ hoặc gặp khó khăn pháp lý.
  • Can thiệp, đấu tranh trực tiếp, và bày tỏ quan điểm pháp lý với cơ quan chức năng nước sở tại.
  • Gửi công hàm, thư, hoặc tiếp xúc trực tiếp với đại diện cơ quan hữu quan nước sở tại để bảo vệ quyền lợi chính đáng của công dân .

Tóm lại, việc bảo vệ quyền lợi của người lao động di cư là trách nhiệm của cả cộng đồng quốc tế và mỗi quốc gia. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan để đảm bảo quyền lợi và an toàn cho người lao động khi làm việc ở nước ngoài.

4. Người lao động di cư có được tham gia bảo hiểm xã hội và y tế không?

Theo quy định hiện hành người lao động di cư, bao gồm cả công dân Việt Nam và người nước ngoài, có quyền và nghĩa vụ tham gia bảo hiểm xã hội (BHXH) và bảo hiểm y tế (BHYT) khi làm việc tại Việt Nam và pháp luật của nước tiếp nhận lao động. Việc tham gia bảo hiểm này không phân biệt quốc tịch, miễn là người lao động đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật Việt Nam và pháp luật của nước tiếp nhận lao động.

5. Người lao động di cư có cần đăng ký tạm trú tại nơi đến hay không?

Theo điểm g khoản 2 Điều 6 Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng năm 2020 thì người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng thông báo với cơ quan đăng ký cư trú nơi trước khi đi làm việc ở nước ngoài theo quy định của Luật Cư trú trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày nhập cảnh.  Đồng thời, theo Điều 27 Luật Cư trú 2020, công dân đến sinh sống tại chỗ ở hợp pháp ngoài phạm vi đơn vị hành chính cấp xã nơi đã đăng ký thường trú để lao động, học tập hoặc vì mục đích khác từ 30 ngày trở lên thì phải thực hiện đăng ký tạm trú. Do đó, người lao động di cư có nghĩa vụ đăng ký tạm trú khi đến sinh sống tại nơi ở mới ở Việt Nam. Đây là thủ tục hành chính bắt buộc theo quy định của pháp luật Việt Nam còn đối với các nước khác sẽ phụ thuộc vào quy định mà nước sở tại mà người lao động di cư đến.

IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan đến người lao động di cư

Trên đây là những vấn đề pháp lý về người lao động di cư mà NPLaw gửi đến Quý độc giả. Nếu Quý độc giả có bất kỳ vướng mắc nào liên quan cần giải đáp thêm, xin vui lòng liên hệ ngay với NPLaw.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo