Cái chết là điều không ai mong muốn, nhưng nó lại là một phần tất yếu của cuộc sống. Khi một người qua đời, bên cạnh nỗi đau mất mát, việc quản lý và phân chia tài sản mà họ để lại trở thành một vấn đề pháp lý phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết rõ ràng về các quy định liên quan đến tài sản thừa kế thuộc quyền sở hữu của người đã qua đời. NPLaw sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về các quy tắc này, giúp bạn nắm vững quyền và nghĩa vụ trong các trường hợp thừa kế tài sản.

I. Thực trạng tài sản thừa kế thuộc quyền sở hữu của người đã qua đời trong giai đoạn hiện nay

Hiện nay, việc phân chia tài sản thừa kế thuộc quyền sở hữu của người đã qua đời đang phát sinh nhiều trường hợp phát sinh vướng mắc. Theo Bộ Luật Dân sự năm 2015, quyền để lại tài sản thông qua di chúc là quyền cơ bản của công dân, tuy nhiên, thực tế cho thấy vẫn tồn tại nhiều bất cập. Ví dụ, thừa kế theo di chúc vẫn gặp vấn đề về hình thức (miệng – viết tay – công chứng) dẫn đến việc thiếu tính pháp lý rõ ràng, khiến quá trình khai nhận di sản diễn ra chậm chạp hoặc không thống nhất.

Như vậy, mặc dù pháp luật ngày càng hoàn thiện để bảo đảm quyền thừa kế, nhưng thực trạng hiện nay vẫn gặp khó khăn do đa số tài sản tích lũy là loại có giá trị lớn (nhất là bất động sản), thủ tục pháp lý chưa đồng bộ và nhiều trường hợp di chúc không rõ ràng. Điều này kéo theo thời gian xử lý kéo dài, chi phí tăng cao và dễ phát sinh mâu thuẫn giữa các bên thừa kế.

II. Tài sản thừa kế thuộc quyền sở hữu của người đã qua đời là gì?

1. Khái niệm về tài sản thừa kế thuộc quyền sở hữu của người đã qua đời

Theo quy định của pháp luật Việt Nam, tài sản thừa kế (hay còn gọi là di sản thừa kế) là toàn bộ tài sản hợp pháp mà người đã qua đời để lại. Cụ thể, di sản bao gồm:

  • Tài sản riêng của người chết, như tiền, nhà, đất, xe, cổ phần… do họ tạo lập hoặc được nhận tặng cho, thừa kế từ người khác.
  • Phần tài sản chung của người chết trong khối tài sản sở hữu chung với người khác, ví dụ như phần sở hữu của người chết trong tài sản chung của vợ chồng.

Theo Điều 612 Bộ luật Dân sự 2015, di sản thừa kế được hiểu là “tài sản riêng của người chết và phần tài sản của người chết trong tài sản chung với người khác”.

Về phạm vi, di sản có thể bao gồm động sản (vật dụng, xe cộ), bất động sản (nhà, đất), tiền mặt, giấy tờ có giá, các quyền tài sản (như quyền đòi nợ, quyền tác giả), thậm chí cả tài sản hình thành trong tương lai.

Tóm lại, di sản thừa kế chính là toàn bộ giá trị tài sản hợp pháp mà người mất để lại, gồm cả tài sản riêng và phần tài sản chung, được pháp luật bảo vệ và được chuyển giao cho người thừa kế theo di chúc hoặc theo quy định của pháp luật về thừa kế.

2. Nếu tài sản thừa kế thuộc quyền sở hữu của người đã qua đời không có di chúc, ai sẽ là người thừa kế?

Khi người mất không để lại di chúc, di sản của họ sẽ được chia theo pháp luật. Bộ luật Dân sự 2015 quy định cụ thể tại điểm a khoản 1 Điều 650 rằng thừa kế theo pháp luật được áp dụng trong các trường hợp sau:

  • Không có di chúc;
  • Di chúc không hợp pháp;
  • Người thừa kế theo di chúc chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người lập di chúc; cơ quan, tổ chức được hưởng thừa kế theo di chúc không còn tồn tại tại thời điểm mở thừa kế;
  • Người được chỉ định làm người thừa kế theo di chúc không có quyền hưởng di sản hoặc từ chối nhận di sản.

Khi chia thừa kế theo pháp luật, những người thừa kế sẽ được xác định theo thứ tự hàng thừa kế quy định tại Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015 như sau:

  • Hàng thừa kế thứ nhất: vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi của người mất.
  • Hàng thừa kế thứ hai: ông bà nội, ông bà ngoại; anh chị em ruột; cháu ruột mà người mất là ông bà nội hoặc ông bà ngoại.
  • Hàng thừa kế thứ ba: cụ nội, cụ ngoại; bác, chú, cậu, cô, dì ruột của người mất; cháu ruột mà người mất là bác, chú, cậu, cô, dì; chắt ruột mà người mất là cụ nội, cụ ngoại.

Những người thuộc cùng một hàng thừa kế sẽ được hưởng phần di sản bằng nhau. Nếu không còn ai ở hàng thừa kế trước do đã chết, không có quyền hưởng, bị truất quyền hưởng hoặc từ chối nhận di sản, thì hàng thừa kế sau mới được quyền hưởng di sản.

Như vậy, khi không có di chúc, di sản của người đã mất sẽ được phân chia cho những người thừa kế theo pháp luật, theo thứ tự ưu tiên của các hàng thừa kế nêu trên.

III. Quy định pháp luật liên quan đến tài sản thừa kế thuộc quyền sở hữu của người đã qua đời

1. Quy định cần lưu ý liên quan đến tài sản thừa kế thuộc quyền sở hữu của người đã qua đời

Khi một người qua đời, toàn bộ quyền và nghĩa vụ về tài sản của họ sẽ phát sinh vấn đề thừa kế, liên quan đến việc xác định di sản, thời điểm, thời hiệu và những người được hưởng thừa kế theo quy định pháp luật. Cụ thể:

1.1 Xác định di sản thừa kế

Di sản thừa kế bao gồm toàn bộ tài sản riêng của người đã mất và phần tài sản của họ trong khối tài sản chung với người khác.

  • Tài sản riêng của người đã mất: Là tài sản hợp pháp thuộc quyền sở hữu riêng của họ, không bị giới hạn về số lượng hay giá trị, hình thành từ thu nhập lao động, sản xuất, kinh doanh, quà tặng riêng, thừa kế riêng, quyền tài sản từ sở hữu trí tuệ hoặc các nguồn thu nhập khác. Khi người đó qua đời, phần tài sản này sẽ trở thành di sản thừa kế.
  • Tài sản chung có phần sở hữu của người đã mất:
    • Nếu thuộc tài sản chung của hộ gia đình: khi chia di sản, cần xác định phần quyền sở hữu của người chết trong quyền sử dụng đất của hộ.
    • Nếu thuộc tài sản chung của vợ chồng: khi chia di sản, tài sản chung vợ chồng thường chia đôi (trừ khi có thỏa thuận khác), phần của người chết sẽ được chia thừa kế theo pháp luật.
    • Nếu thuộc tài sản chung với người khác (ví dụ cùng mua đất, nhà): quyền sở hữu của người đã mất được xác định theo tỷ lệ phần (sở hữu chung theo phần), trừ khi các bên có thỏa thuận khác.

1.2 Xác định thời điểm mở thừa kế

Thời điểm mở thừa kế được tính từ khi người có tài sản chết, hoặc ngày Tòa án tuyên bố họ đã chết. Thông thường dựa trên giấy chứng tử, nhưng trong một số trường hợp thực tế, còn xét theo ngày trên bia mộ hoặc tập quán địa phương.

1.3 Xác định thời hiệu thừa kế

  • Người thừa kế có quyền yêu cầu chia di sản trong thời hạn 30 năm đối với bất động sản, 10 năm đối với động sản kể từ ngày mở thừa kế. Hết thời hạn này, di sản sẽ thuộc về người đang quản lý di sản đó, hoặc thuộc quyền sở hữu của Nhà nước nếu không có người quản lý.
  • Theo Điều 236 Bộ luật Dân sự 2015, nếu một người chiếm hữu tài sản không có căn cứ pháp luật nhưng ngay tình, liên tục, công khai trong 10 năm (động sản) hoặc 30 năm (bất động sản) thì được xác lập quyền sở hữu tài sản.
  • Thời hiệu để yêu cầu xác nhận hoặc bác bỏ quyền thừa kế là 10 năm, và để yêu cầu người thừa kế thực hiện nghĩa vụ tài sản là 3 năm kể từ thời điểm mở thừa kế.

1.4 Xác định người thừa kế

  • Theo di chúc: Di sản sẽ chia theo ý chí người lập di chúc. Một số người như con chưa thành niên, cha mẹ, vợ/chồng, hoặc con thành niên mất khả năng lao động vẫn được hưởng ít nhất 2/3 suất thừa kế theo luật, nếu di chúc của người để lại di sản cho họ hưởng hoặc cho hưởng ít hơn, trừ khi họ từ chối nhận thừa kế.
  • Theo pháp luật: Trong trường hợp không có di chúc hoặc di chúc không hợp pháp, di sản sẽ chia theo thứ tự thừa kế luật định theo Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015.

Vì vậy, việc xác định rõ loại tài sản, thời điểm mở thừa kế, thời hiệu cũng như thứ tự người được hưởng di sản là vô cùng quan trọng để đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên, đồng thời phòng ngừa tranh chấp kéo dài về sau. 

2. Tài sản thừa kế thuộc quyền sở hữu của người đã qua đời sẽ được phân chia như thế nào giữa các người thừa kế?

Việc phân chia tài sản thừa kế của người đã qua đời có thể thực hiện theo hai cách: theo pháp luật hoặc theo di chúc.

2.1 Phân chia di sản theo pháp luật

Theo Điều 660 Bộ luật Dân sự 2015, việc phân chia di sản theo pháp luật được thực hiện như sau:

  • Khi chia di sản, nếu có người thừa kế cùng hàng đang trong giai đoạn thai nghén (đã thành thai nhưng chưa sinh) thì phải dành lại cho họ một phần di sản tương đương với phần của một người thừa kế khác trong cùng hàng. Nếu đứa trẻ này còn sống khi chào đời thì được hưởng phần đó; ngược lại, nếu chết trước khi sinh ra thì phần di sản này được chia lại cho những người thừa kế còn lại.
  • Những người thừa kế có quyền yêu cầu chia di sản bằng hiện vật. Trong trường hợp không thể chia đều hiện vật, họ có thể tự thỏa thuận với nhau về giá trị hiện vật và người nhận hiện vật. Nếu không thỏa thuận được, hiện vật sẽ được bán và số tiền thu được đem chia theo phần di sản của từng người.

2.2 Phân chia di sản theo di chúc

Căn cứ theo Điều 659 Bộ luật Dân sự 2015 việc phân chia di sản theo di chúc được thực hiện như sau:

  • Việc phân chia di sản sẽ được thực hiện theo đúng ý chí của người lập di chúc. Nếu di chúc không nêu rõ phần của từng người thừa kế thì di sản sẽ được chia đều cho những người được chỉ định trong di chúc, trừ khi có thỏa thuận khác giữa họ.
  • Nếu di chúc chỉ định chia di sản theo hiện vật, thì người thừa kế được nhận cả hiện vật và phần hoa lợi, lợi tức phát sinh từ hiện vật đó; đồng thời cũng chịu trách nhiệm nếu giá trị hiện vật giảm sút cho đến thời điểm phân chia. Trong trường hợp hiện vật bị tiêu hủy do lỗi của người khác, người thừa kế có quyền yêu cầu bồi thường.
  • Nếu di chúc quy định chia di sản theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị khối di sản, thì tỷ lệ này sẽ được tính dựa trên giá trị khối di sản thực tế còn lại vào thời điểm chia di sản.

Như vậy, việc phân chia di sản giữa các người thừa kế sẽ tuân thủ đúng nguyên tắc trên để đảm bảo công bằng và phù hợp quy định pháp luật.

IV. Giải đáp các thắc mắc liên quan tài sản thừa kế thuộc quyền sở hữu của người đã qua đời

1. Có cần phải thực hiện thủ tục nào khi xác nhận tài sản thừa kế thuộc quyền sở hữu của người đã qua đời không?

Người thừa kế bắt buộc phải thực hiện thủ tục để xác nhận quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản thừa kế. Trong trường hợp tài sản để lại thuộc sở hữu chung của nhiều người theo pháp luật, thì các đồng thừa kế sẽ được hưởng phần di sản bằng nhau. Nếu chỉ một người muốn đứng tên sở hữu, những người còn lại cần lập văn bản từ chối nhận di sản, và văn bản này nên công chứng để đảm bảo giá trị pháp lý.

Sau đó, các đồng thừa kế (trừ người đã từ chối nhận di sản) sẽ đến UBND cấp xã hoặc văn phòng công chứng để lập văn bản thỏa thuận phân chia di sản hoặc văn bản khai nhận di sản. Khi có đầy đủ giấy tờ hợp lệ, người nhận thừa kế có thể thực hiện thủ tục sang tên tài sản cho bản thân.

Như vậy, để được pháp luật công nhận quyền sở hữu tài sản thừa kế, người thừa kế cần thực hiện đầy đủ các thủ tục khai nhận, phân chia di sản, sang tên và hoàn thành nghĩa vụ tài chính, tránh tự ý sử dụng tài sản khi chưa làm xong các bước này để không vi phạm quy định pháp luật.

2. Ai có trách nhiệm quản lý tài sản thừa kế thuộc quyền sở hữu của người đã qua đời cho đến khi phân chia?

Người quản lý di sản có thể là người được chính người để lại di sản chỉ định trong di chúc chỉ định. Khi lập di chúc, người có tài sản hoàn toàn có quyền chỉ định một người cụ thể để quản lý và phân chia di sản sau khi họ qua đời. Đây là cách giúp hạn chế tình trạng tài sản bị thất lạc, hư hỏng trong thời gian chờ phân chia thừa kế.

Nếu người để lại di sản không chỉ định ai quản lý di sản, thì các đồng thừa kế có thể tự thỏa thuận để cử ra một người thực hiện việc quản lý này.

Trong trường hợp di chúc không chỉ định và những người thừa kế cũng chưa thống nhất được người quản lý di sản, thì người đang trực tiếp chiếm hữu, sử dụng, quản lý tài sản sẽ tiếp tục quản lý cho đến khi những người thừa kế cử được người quản lý chính thức.

Ngoài ra, nếu chưa xác định được người thừa kế và cũng chưa có ai quản lý di sản, thì di sản sẽ được cơ quan nhà nước có thẩm quyền tiếp nhận và quản lý theo quy định pháp luật.

Do đó, việc xác định rõ người quản lý di sản thừa kế sẽ giúp bảo vệ tài sản, tránh tranh chấp và đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên cho đến khi hoàn tất việc phân chia di sản.

3. Nếu một phần tài sản thừa kế thuộc quyền sở hữu của người đã qua đời bị thất lạc, các bên thừa kế sẽ làm gì?

Nếu một phần tài sản thừa kế của người đã qua đời bị thất lạc, các bên thừa kế có thể cùng nhau tìm kiếm, thu thập thông tin để xác định vị trí, tình trạng tài sản. Trường hợp không tìm lại được, họ có thể thỏa thuận về việc chia phần di sản còn lại hoặc yêu cầu cơ quan có thẩm quyền (như công an hoặc tòa án) hỗ trợ xác minh, giải quyết theo quy định pháp luật để bảo đảm quyền lợi của mình.

4. Nếu tài sản thừa kế thuộc quyền sở hữu của người đã qua đời đã được bán trước khi phân chia, người thừa kế có quyền gì?

Nếu tài sản thừa kế thuộc quyền sở hữu của người đã qua đời đã bị bán trước khi phân chia, người thừa kế có quyền yêu cầu tuyên bố giao dịch mua bán đó vô hiệu nếu việc bán tài sản không hợp pháp (ví dụ: bán khi chưa có sự đồng ý của tất cả các đồng thừa kế). Ngoài ra, người thừa kế có quyền yêu cầu chia giá trị tài sản đã bán, tức là đòi phân chia phần tiền thu được từ việc bán tài sản thay vì nhận hiện vật, để bảo đảm quyền lợi thừa kế của mình.

5. Có cần phải xác minh giá trị tài sản thừa kế thuộc quyền sở hữu của người đã qua đời không?

Việc xác minh giá trị tài sản thừa kế là rất cần thiết. Việc này giúp các bên thừa kế biết rõ giá trị thực tế của di sản để làm căn cứ chia thừa kế công bằng, tránh tranh chấp sau này. Giá trị tài sản thường được xác minh thông qua thỏa thuận giữa các thừa kế hoặc thông qua định giá của cơ quan, tổ chức chuyên nghiệp theo quy định pháp luật.

V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn liên quan đến tài sản thừa kế thuộc quyền sở hữu của người đã qua đời

Việc tham khảo ý kiến của luật sư giàu kinh nghiệm sẽ giúp Quý khách được hướng dẫn cụ thể về quy trình, hồ sơ, cũng như cách bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Luật sư sẽ hỗ trợ xác định tài sản thừa kế thuộc quyền sở hữu của người đã qua đời một cách hợp pháp, đảm bảo không bị vô hiệu hoặc gây tranh cãi về sau.

Trên đây là những chia sẻ pháp lý liên quan đến việc hủy bỏ di chúc không phù hợp mà NPLaw gửi đến Quý độc giả. Nếu Quý độc giả còn bất kỳ vướng mắc nào cần được tư vấn thêm, xin vui lòng liên hệ ngay với NPLaw.