Vi phạm bản quyền là một vấn đề nhức nhối trong xã hội hiện đại, gây thiệt hại nghiêm trọng cho các tác giả, chủ sở hữu quyền và cả sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp sáng tạo. Vậy, quy định về việc giải quyết các vụ kiện liên quan đến vi phạm bản quyền được thực hiện như thế nào? Bài viết này của NPLaw sẽ đi sâu phân tích các cơ sở pháp lý, quy trình tố tụng và những vấn đề thực tiễn trong việc xử lý các hành vi xâm phạm quyền tác giả, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện và rõ ràng cho quý độc giả.

I. Thực trạng giải quyết vụ kiện liên quan đến vi phạm bản quyền

Tình trạng vi phạm bản quyền tại Việt Nam, đặc biệt trên môi trường số, đang diễn ra phổ biến và gây thiệt hại nghiêm trọng cho các chủ sở hữu nội dung. Theo thống kê, khoảng 80% các hành vi vi phạm bản quyền xảy ra trên các nền tảng số, gây thiệt hại 348 triệu USD trong năm 2022.

Các hình thức vi phạm ngày càng đa dạng và tinh vi, bao gồm việc sao chép, chỉnh sửa và phát tán trái phép nội dung trên Internet, cũng như việc livestream các chương trình có bản quyền trên mạng xã hội. Nhiều hành vi vi phạm được thực hiện từ nước ngoài, cung cấp dịch vụ vào Việt Nam, gây khó khăn trong việc xử lý.

Mặc dù pháp luật Việt Nam quy định các mức xử phạt đối với hành vi vi phạm bản quyền, nhưng việc thực thi còn hạn chế. Mức phạt hành chính thường dao động từ 3 triệu đến 35 triệu đồng, chưa đủ sức răn đe. Một số vụ án vi phạm bản quyền đã bị khởi tố hình sự, như vụ BestBuy IPTV, nhưng số lượng còn hạn chế so với thực tế vi phạm.

Do đó, để đối phó với việc giải quyết vụ kiện liên quan đến vi phạm bản quyền, các cơ quan chức năng và doanh nghiệp đã triển khai một số biện pháp như sử dụng công nghệ phát hiện nguồn phát tán nội dung, quản lý bản quyền nội dung số và đóng dấu bản quyền. Ngoài ra, Việt Nam đã gia nhập nhiều điều ước quốc tế về quyền tác giả, quyền liên quan, nhằm tăng cường hợp tác trong việc bảo vệ bản quyền.

II. Quy định pháp luật về giải quyết vụ kiện liên quan đến vi phạm bản quyền

1. Vi phạm bản quyền là gì?

Vi phạm bản quyền là hành vi sử dụng trái phép tác phẩm do người khác sáng tạo hoặc sở hữu mà không được sự cho phép của họ. Điều này bao gồm việc sao chép, phân phối, trình bày, biểu diễn hoặc tạo ra tác phẩm phái sinh từ tác phẩm gốc mà không có sự đồng ý của chủ sở hữu bản quyền.

2. Các hành vi được coi là vi phạm bản quyền

Theo quy định tại Điều 28 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 được sửa đổi bởi Khoản 8 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2022, các hành vi vi phạm bản quyền (quyền tác giả) bao gồm:

2.1. Xâm phạm quyền nhân thân của tác giả

Các hành vi sau đây nếu không có sự đồng ý của tác giả đều bị coi là xâm phạm đến danh dự, uy tín và quyền cá nhân của họ:

  • Tự ý đặt tên cho tác phẩm mà không phải là tác giả;
  • Mạo danh hoặc không ghi đúng tên thật/bút danh của tác giả trên tác phẩm hoặc khi tác phẩm được công bố, sử dụng;
  • Công bố tác phẩm hoặc cho người khác công bố mà không có sự đồng ý của tác giả;
  • Tự ý chỉnh sửa, cắt xén, xuyên tạc nội dung tác phẩm làm ảnh hưởng đến danh dự và uy tín của tác giả.

2.2. Xâm phạm quyền tài sản của tác giả

Những hành vi sau đây, nếu không được phép của tác giả hoặc chủ sở hữu quyền tác giả, đều bị coi là xâm phạm quyền tài sản:

  • Làm tác phẩm phái sinh (như chuyển thể, cải biên...);
  • Trình diễn tác phẩm trước công chúng, dù trực tiếp hay gián tiếp qua băng đĩa, internet hoặc các phương tiện kỹ thuật khác, tại nơi công chúng có thể tiếp cận nhưng không thể lựa chọn thời gian hay phần nội dung cụ thể;
  • Sao chép toàn bộ hoặc một phần tác phẩm bằng bất kỳ hình thức hay phương tiện nào;
  • Phân phối hoặc nhập khẩu để phân phối bản gốc hoặc bản sao hữu hình của tác phẩm thông qua việc bán, chuyển nhượng...;
  • Phát sóng hoặc truyền đạt tác phẩm đến công chúng qua truyền hình, internet, mạng viễn thông hoặc các phương tiện khác, bao gồm cả hình thức cho người dùng truy cập theo thời gian và địa điểm do họ tự chọn;
  • Cho thuê bản gốc hoặc bản sao của tác phẩm điện ảnh, chương trình máy tính (trừ trường hợp chương trình không phải là đối tượng chính của việc cho thuê).

2.3. Không tuân thủ đúng các quy định về ngoại lệ quyền tác giả

Bao gồm việc: Không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ trong các trường hợp sử dụng tác phẩm thuộc diện ngoại lệ (ví dụ: phục vụ người khuyết tật hoặc sử dụng không phải xin phép nhưng phải trả tiền theo quy định).

2.4. Phá vỡ biện pháp bảo vệ quyền tác giả

Cố tình hủy bỏ hoặc vô hiệu hóa các biện pháp công nghệ mà tác giả hoặc chủ sở hữu quyền tác giả áp dụng để bảo vệ tác phẩm, nhằm mục đích xâm phạm quyền tác giả hoặc quyền liên quan.

2.5. Hỗ trợ công nghệ cho hành vi vi phạm

Sản xuất, nhập khẩu, quảng bá, bán, cho thuê hoặc lưu giữ để kinh doanh các thiết bị, linh kiện hay dịch vụ dùng để phá vỡ biện pháp bảo vệ tác phẩm, trong khi biết hoặc phải biết rõ mục đích đó.

2.6. Xóa, thay đổi thông tin quản lý quyền

Cố ý gỡ bỏ, sửa đổi hoặc xóa thông tin quản lý quyền (như tên tác giả, quyền sở hữu...) mà không có sự cho phép của chủ sở hữu, khi biết hành vi này sẽ góp phần tạo điều kiện hoặc che giấu hành vi vi phạm quyền tác giả.

2.7. Phân phối bản sao trái phép đã bị thay đổi thông tin quyền

Cố ý phát hành, phát sóng hoặc cung cấp bản sao của tác phẩm đến công chúng khi biết (hoặc có lý do để biết) thông tin quản lý quyền đã bị xóa hoặc thay đổi mà không được phép, và hành vi này có thể góp phần tiếp tay cho việc vi phạm bản quyền.

2.8. Không tuân thủ quy định đối với nhà cung cấp dịch vụ trung gian

Các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trung gian trên internet hoặc mạng viễn thông mà không tuân thủ hoặc tuân thủ không đầy đủ quy định để được miễn trừ trách nhiệm pháp lý khi có hành vi vi phạm quyền tác giả trên nền tảng của mình.

Vì vậy, mọi cá nhân, tổ chức cần nghiêm túc tuân thủ các quy định pháp luật về quyền tác giả, đồng thời nâng cao ý thức bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, tránh các hành vi vi phạm không chỉ để bảo vệ lợi ích của người sáng tạo mà còn góp phần xây dựng môi trường sáng tạo công bằng, bền vững cho tất cả mọi người.

3. Hành vi vi phạm bản quyền bị xử lý như thế nào?

Tại Việt Nam, hành vi vi phạm bản quyền được xử lý thông qua ba hình thức chính: dân sự, hành chính và hình sự, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng và hậu quả của hành vi vi phạm.

3.1 Xử lý dân sự

Khi quyền tác giả bị xâm phạm, chủ sở hữu có thể khởi kiện tại tòa án để yêu cầu:

  • Buộc chấm dứt hành vi xâm phạm;
  • Buộc xin lỗi, cải chính công khai;
  • Buộc thực hiện nghĩa vụ dân sự;
  • Buộc bồi thường thiệt hại;
  • Buộc tiêu huỷ hoặc buộc phân phối hoặc đưa vào sử dụng không nhằm mục đích thương mại đối với hàng hoá, nguyên liệu, vật liệu và phương tiện được sử dụng chủ yếu để sản xuất, kinh doanh hàng hoá xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ với điều kiện không làm ảnh hưởng đến khả năng khai thác quyền của chủ thể quyền sở hữu trí tuệ.

3.2. Xử lý hành chính

Theo Nghị định 131/2013/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 28/2017/NĐ-CP), các hành vi vi phạm bản quyền có thể bị xử phạt hành chính như sau:

3.2.1. Hành vi xâm phạm quyền bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm

Theo quy định tại Điều 10 Nghị định 131/2013/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 28/2017/NĐ-CP), nếu ai đó có hành vi tự ý chỉnh sửa, cắt xén hoặc xuyên tạc tác phẩm làm ảnh hưởng đến danh dự và uy tín của tác giả thì sẽ bị xử phạt như sau:

  • Phạt từ 3 triệu đến 5 triệu đồng nếu tự ý sửa chữa, cắt bớt nội dung tác phẩm khiến tác phẩm bị biến dạng, ảnh hưởng xấu đến tên tuổi của tác giả.
  • Phạt từ 5 triệu đến 10 triệu đồng nếu cố tình xuyên tạc nội dung tác phẩm làm tổn hại đến danh dự, uy tín của tác giả.

Ngoài việc bị xử phạt bằng tiền, người vi phạm còn có thể bị áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả như:

  • Buộc phải cải chính công khai trên các phương tiện thông tin đại chúng để sửa sai những nội dung đã bị bóp méo hoặc xuyên tạc;
  • Buộc gỡ bỏ hoặc tiêu hủy các bản sao vi phạm, đặc biệt là các bản lưu hành trên mạng hoặc các phương tiện kỹ thuật số.
3.2.2. Hành vi xâm phạm quyền sao chép tác phẩm

Căn cứ theo Điều 18 của Nghị định 131/2013/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 28/2017/NĐ-CP), việc sao chép tác phẩm mà không có sự đồng ý của chủ sở hữu quyền tác giả cũng bị xử phạt như sau:

  • Phạt tiền từ 15 triệu đến 35 triệu đồng nếu tự ý sao chép tác phẩm dưới bất kỳ hình thức nào mà không được phép của người giữ quyền tác giả.
  • Ngoài ra, người vi phạm còn phải gỡ bỏ hoặc tiêu hủy bản sao vi phạm, đặc biệt là các bản sao đang tồn tại trên internet hoặc các nền tảng kỹ thuật số.

3.3 Xử lý hình sự

Trong trường hợp hành vi vi phạm bản quyền có tính chất nghiêm trọng, gây thiệt hại lớn hoặc thực hiện có tổ chức, người vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự (Điều 225 Bộ luật Hình sự 2015). Hình phạt có thể bao gồm:

  • Phạt tiền
  • Cải tạo không giam giữ
  • Phạt tù có thời hạn

Ví dụ, vụ việc website Phimmoi.net bị khởi tố hình sự vào tháng 8/2021 là một minh chứng cho việc xử lý nghiêm khắc các hành vi vi phạm bản quyền trên môi trường số.

Do đó, để bảo vệ quyền lợi của mình, các tác giả và chủ sở hữu quyền tác giả nên nắm rõ các quy định pháp luật và sẵn sàng thực hiện các biện pháp pháp lý cần thiết khi quyền lợi bị xâm phạm.

III. Giải đáp một số câu hỏi thắc mắc về giải quyết vụ kiện liên quan đến vi phạm bản quyền

1. Cơ quan nào có thẩm quyền giải quyết tranh chấp vi phạm bản quyền?

Tại Việt Nam, việc giải quyết tranh chấp liên quan đến vi phạm bản quyền được thực hiện bởi các cơ quan có thẩm quyền sau:

1.1. Tòa án nhân dân

Tòa án là cơ quan có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp về quyền tác giả và quyền liên quan. Theo Điều 26 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, các tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ, bao gồm quyền tác giả, thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án.

Cụ thể, thẩm quyền của Tòa án được phân định như sau:

  • Tòa án nhân dân cấp huyện: Giải quyết theo thủ tục sơ thẩm các tranh chấp dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động theo quy định tại Điều 35 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015.
  • Tòa án nhân dân cấp tỉnh: Giải quyết theo thủ tục sơ thẩm những vụ việc dân sự thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp huyện mà Tòa án nhân dân cấp tỉnh lấy lên để giải quyết khi xét thấy cần thiết hoặc theo đề nghị của Tòa án nhân dân cấp huyện.

1.2. Cục Sở hữu trí tuệ

Cục Sở hữu trí tuệ thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ là cơ quan quản lý nhà nước về sở hữu trí tuệ, bao gồm quyền tác giả và quyền liên quan. Cục có chức năng tiếp nhận, giải quyết các khiếu nại, tranh chấp liên quan đến quyền tác giả và quyền liên quan, cũng như cung cấp hướng dẫn và hỗ trợ pháp lý cho các bên liên quan.

1.3. Trung tâm Trọng tài Thương mại Việt Nam

Theo Điều 2 Luật Trọng tài Thương mại 2010, các tranh chấp phát sinh từ hoạt động thương mại, trong đó có thể bao gồm tranh chấp về bản quyền, có thể được giải quyết thông qua trọng tài nếu các bên có thỏa thuận trọng tài. Trung tâm Trọng tài Thương mại Việt Nam là một trong những tổ chức trọng tài có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp này.

1.4. Cơ quan thanh tra chuyên ngành

Trong một số trường hợp, các cơ quan thanh tra chuyên ngành như Thanh tra Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch hoặc Thanh tra Bộ Thông tin và Truyền thông có thể tiến hành kiểm tra, xử lý vi phạm hành chính liên quan đến bản quyền, đặc biệt là trong lĩnh vực phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử.

Như vậy, việc xác định đúng cơ quan thụ lý không chỉ giúp tiết kiệm thời gian, chi phí mà còn đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên được bảo vệ một cách hiệu quả.

2. Vi phạm bản quyền có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?

Theo Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), hành vi xâm phạm quyền tác giả hoặc quyền liên quan có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi:

  • Thực hiện với mục đích thương mại: Hành vi vi phạm nhằm thu lợi bất chính từ việc sản xuất hoặc phân phối các sản phẩm vi phạm bản quyền.
  • Gây thiệt hại đáng kể cho chủ sở hữu quyền: Nếu hành vi vi phạm gây ra thiệt hại lớn về mặt tài chính cho chủ sở hữu quyền, chẳng hạn như làm mất doanh thu, suy giảm uy tín, hoặc thiệt hại về thương hiệu.
  • Vi phạm có tổ chức và quy mô lớn: Khi hành vi vi phạm bản quyền diễn ra trên quy mô lớn, có tổ chức và có sự tham gia của nhiều cá nhân hoặc tổ chức.

Do đó, các cá nhân và tổ chức cần nâng cao nhận thức về quyền sở hữu trí tuệ và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật để tránh các hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

3. Cục Sở hữu trí tuệ có vai trò gì trong việc bảo vệ quyền tác giả?

Cục Sở hữu trí tuệ (Cục SHTT) là cơ quan thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ, chịu trách nhiệm quản lý nhà nước về sở hữu công nghiệp tại Việt Nam, bao gồm các đối tượng như sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý và thiết kế bố trí mạch tích hợp bán dẫn. Tuy nhiên, việc bảo vệ quyền tác giả và quyền liên quan thuộc thẩm quyền của Cục Bản quyền tác giả, cơ quan trực thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch.

Cục Bản quyền tác giả có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền tác giả và quyền liên quan tại Việt Nam, với các nhiệm vụ chính sau:

  • Tham mưu và thực thi pháp luật: Tham mưu cho Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch trong việc quản lý nhà nước và tổ chức thực thi pháp luật về bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan và công nghiệp văn hóa trên phạm vi cả nước.
  • Cấp và quản lý giấy chứng nhận: Tiếp nhận, xem xét và cấp giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả, quyền liên quan cho các tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học và nhiều loại hình sáng tạo khác, giúp khẳng định quyền sở hữu của tác giả.
  • Giải quyết tranh chấp: Tiếp nhận và giải quyết các tranh chấp liên quan đến quyền tác giả, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các tác giả, tổ chức, cá nhân có liên quan.
  • Tuyên truyền, phổ biến pháp luật: Tổ chức các hoạt động tuyên truyền, phổ biến pháp luật về quyền tác giả, nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.

Vì vậy, trong khi Cục Sở hữu trí tuệ quản lý các đối tượng sở hữu công nghiệp, thì Cục Bản quyền tác giả là cơ quan chuyên trách trong việc bảo vệ quyền tác giả và quyền liên quan tại Việt Nam.

4. Có cần đăng ký quyền tác giả thì mới được bảo vệ không?

Không bắt buộc phải đăng ký quyền tác giả để được pháp luật Việt Nam bảo hộ. Theo quy định tại Điều 6 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, quyền tác giả phát sinh ngay từ thời điểm tác phẩm được sáng tạo và thể hiện dưới một hình thức vật chất nhất định, không phân biệt việc đã đăng ký hay chưa. Do đó không bắt buộc, tuy nhiên việc đăng ký quyền tác giả là rất cần thiết để bảo vệ quyền lợi của bạn một cách hiệu quả và hạn chế rủi ro pháp lý trong quá trình sử dụng và khai thác tác phẩm.

5. Nếu bị vi phạm bản quyền thì nên làm gì đầu tiên?

Khi phát hiện tác phẩm của mình bị vi phạm bản quyền, việc đầu tiên và quan trọng nhất là xác định và ghi nhận hành vi vi phạm. Hãy xác định xem hành vi đó có thực sự vi phạm quyền sở hữu trí tuệ hay không. Việc xác định đúng hành vi vi phạm giúp bạn lựa chọn phương án xử lý phù hợp.

IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý về giải quyết vụ kiện liên quan đến vi phạm bản quyền

Trên đây là những vấn đề pháp lý về giải quyết vụ kiện liên quan đến vi phạm bản quyền mà NPLaw gửi đến Quý độc giả. Nếu Quý độc giả có bất kỳ vướng mắc nào liên quan cần giải đáp thêm, xin vui lòng liên hệ ngay với NPLaw.