Trong nền kinh tế thị trường cạnh tranh khốc liệt, thương hiệu không chỉ là dấu hiệu nhận diện mà còn là tài sản vô giá, là uy tín và công sức xây dựng của doanh nghiệp. Tuy nhiên, tình trạng làm giả, làm nhái thương hiệu đang ngày càng diễn biến phức tạp, gây thiệt hại nghiêm trọng cho nhà sản xuất chân chính, đánh lừa người tiêu dùng và làm suy yếu môi trường kinh doanh lành mạnh. Vậy, quy định về việc làm giả, làm nhái thương hiệu hiện nay như thế nào? NPLaw sẽ cùng bạn tìm hiểu sâu hơn về những quy định này, phân tích các hình thức vi phạm và chế tài xử lý theo pháp luật hiện hành.

I. Thực trạng làm giả, làm nhái thương hiệu trong giai đoạn hiện nay

Hiện nay, tình trạng làm giả, làm nhái thương hiệu tại Việt Nam diễn ra ngày càng phổ biến và tinh vi, ảnh hưởng nghiêm trọng đến doanh nghiệp chân chính và quyền lợi người tiêu dùng. Hàng giả không chỉ xuất hiện trong lĩnh vực thời trang, mỹ phẩm mà còn tràn lan ở thực phẩm chức năng, dược phẩm, thậm chí cả phần mềm và linh kiện điện tử. Các hình thức làm giả ngày càng tinh xảo, từ nhãn mác, bao bì đến mã QR khiến người tiêu dùng khó phân biệt thật – giả.

Nhiều vụ việc lớn đã bị cơ quan chức năng phát hiện và xử lý, như các vụ thu giữ hàng nghìn sản phẩm giả mạo tại TP.HCM, Hà Nội... Đặc biệt, thương mại điện tử đang trở thành môi trường thuận lợi cho hàng giả lây lan, khi hàng chục nghìn sản phẩm vi phạm được rao bán công khai trên các sàn như Shopee, Lazada, TikTok, Facebook.

Trước thực trạng đó, Chính phủ và các cơ quan chức năng đang đẩy mạnh các biện pháp ngăn chặn, như tăng cường kiểm tra thị trường, xử lý nghiêm các hành vi vi phạm, đồng thời đẩy mạnh tuyên truyền, ứng dụng công nghệ xác thực nguồn gốc hàng hóa. Tuy nhiên, để ngăn chặn hiệu quả tình trạng này, cần có sự chung tay của cả người tiêu dùng, doanh nghiệp và cơ quan quản lý cùng nhau xây dựng một môi trường kinh doanh lành mạnh, minh bạch và bền vững.

1. Định nghĩa về làm giả, làm nhái thương hiệu

Theo quy định pháp luật hiện hành, đặc biệt là khoản 7 và khoản 8 Điều 3 Nghị định 98/2020/NĐ-CP và Điều 213 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2022), hành vi làm giả thương hiệu được hiểu là việc sản xuất hoặc buôn bán hàng hóa có dấu hiệu giả mạo về nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý, bao bì, xuất xứ hoặc chất lượng sản phẩm.

Trong khi đó, “hàng nhái” không phải là thuật ngữ chính thức trong các văn bản pháp luật. Trên thực tế, “hàng nhái” được hiểu là những sản phẩm bắt chước kiểu dáng, thiết kế hoặc tên gọi của thương hiệu nổi tiếng, nhưng không phải là hàng chính hãng và không được chủ sở hữu cho phép. Tuy nhiên, vì không có định nghĩa pháp lý cụ thể, các hành vi liên quan đến “hàng nhái” khi bị xử lý thường sẽ được xem xét và đánh giá trên cơ sở hàng giả hoặc hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.

Do đó, khi xử lý hành vi vi phạm, cần căn cứ vào các dấu hiệu được pháp luật quy định đối với hành vi làm giả thương hiệu hoặc xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.

2. Phân loại làm giả, làm nhái thương hiệu

Theo quy định tại khoản 7 và khoản 8 Điều 3 Nghị định 98/2020/NĐ-CP, cùng với Điều 213 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2022), hành vi làm giả, làm nhái thương hiệu được chia thành các nhóm cơ bản sau:

2.1 Hành vi làm hàng giả về chất lượng và công dụng

Bao gồm những loại hàng hóa:

  • Không có giá trị sử dụng, công dụng hoặc không đúng với công bố, đăng ký ban đầu.
  • Có chất lượng thấp hơn 70% so với tiêu chuẩn kỹ thuật đã đăng ký hoặc ghi trên nhãn.
  • Là thuốc, dược liệu, thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật không chứa hoạt chất hoặc chứa sai hoạt chất so với công bố, hoặc có hàm lượng hoạt chất thấp hơn 70% so với mức tối thiểu.

2.2 Hành vi làm giả về thông tin, nguồn gốc hàng hóa

Gồm các trường hợp:

  • Hàng hóa có tem, nhãn, bao bì ghi giả mạo tên, địa chỉ tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu hoặc phân phối.
  • Giả mạo mã số đăng ký lưu hành, mã số công bố, mã số mã vạch hoặc bao bì hàng hóa.
  • Giả mạo nguồn gốc, xuất xứ, nơi sản xuất, đóng gói, lắp ráp hàng hóa.

Theo khoản 8 Điều 3 Nghị định 98/2020/NĐ-CP, tem, nhãn, bao bì hàng hóa giả có thể là: đề can, dấu chất lượng, tem truy xuất nguồn gốc, phiếu bảo hành... được làm ra để giả mạo thông tin của tổ chức/cá nhân khác.

2.3 Hàng hóa giả mạo về sở hữu trí tuệ

Theo Điều 213 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 được sửa đổi bởi khoản 79 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2022 gồm ba dạng chính:

  • Hàng hóa giả mạo nhãn hiệu: Là sản phẩm hoặc bao bì có dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký bảo hộ mà không được sự đồng ý của chủ sở hữu.
  • Hàng hóa giả mạo chỉ dẫn địa lý: Là sản phẩm có dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức khó phân biệt với chỉ dẫn địa lý đang được bảo hộ, do tổ chức hoặc cá nhân không có quyền sử dụng thực hiện.
  • Hàng hóa sao chép lậu: Là bản sao sản phẩm được sản xuất không có sự cho phép của chủ sở hữu quyền tác giả hoặc quyền liên quan.

Như vậy, khi xử lý hành vi vi phạm, các cơ quan có thẩm quyền chỉ căn cứ vào hành vi làm giả, đặc biệt là hành vi giả mạo về nhãn hiệu, nguồn gốc, chất lượng, quyền sở hữu trí tuệ như đã nêu trên.

II. Quy định pháp lý liên quan làm giả, làm nhái thương hiệu

1. Ảnh hưởng của làm giả, làm nhái thương hiệu

Hành vi làm giả, làm nhái thương hiệu không chỉ gây ảnh hưởng tiêu cực đến doanh nghiệp mà còn ảnh hưởng lớn đến người tiêu dùng và nền kinh tế nói chung.

  • Đối với doanh nghiệp: Hàng giả, hàng nhái làm giảm uy tín thương hiệu, gây thiệt hại doanh thu, mất lòng tin từ khách hàng, ảnh hưởng đến chiến lược đầu tư, mở rộng thị trường và năng lực cạnh tranh. Ngoài ra, doanh nghiệp phải tốn kém chi phí cho việc xử lý vi phạm và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
  • Đối với người tiêu dùng: Hàng giả thường kém chất lượng, không đảm bảo an toàn, gây rủi ro cho sức khỏe và tính mạng. Người tiêu dùng dễ bị đánh lừa bởi hình thức giống hàng thật nhưng lại phải trả tiền cho sản phẩm không đúng chất lượng.
  • Đối với xã hội và nền kinh tế: Hành vi này tạo ra môi trường cạnh tranh không lành mạnh, gây thất thu ngân sách nhà nước do không được quản lý thuế đúng cách, làm giảm niềm tin của nhà đầu tư vào môi trường kinh doanh. Đồng thời, hàng giả còn có thể liên quan đến các hoạt động tội phạm như buôn lậu, gian lận thương mại.

Tóm lại, làm giả, làm nhái thương hiệu không chỉ là hành vi vi phạm pháp luật mà còn gây ra những hệ lụy nghiêm trọng trên nhiều mặt, đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ từ cơ quan chức năng, doanh nghiệp và người tiêu dùng.

2. Quy định liên quan làm giả, làm nhái thương hiệu

Hành vi làm giả, làm nhái thương hiệu là hành vi bị nghiêm cấm và đã được quy định rõ trong nhiều văn bản pháp luật Việt Nam. Cụ thể:

  • Theo Nghị định 98/2020/NĐ-CP, tại khoản 7 và 8 Điều 3 quy định:
    • Hàng giả bao gồm hàng hóa không đúng công dụng, giả mạo về nguồn gốc, xuất xứ, thành phần, hoặc sử dụng tem, nhãn, bao bì hàng hóa giả.
    • Tem, nhãn, bao bì hàng hóa giả là các yếu tố ghi sai lệch hoặc giả mạo tên, địa chỉ, thương hiệu, mã số đăng ký... của tổ chức/cá nhân khác.
  • Theo Điều 213 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2022: Hàng hóa giả mạo về sở hữu trí tuệ gồm:
    • Hàng hóa giả mạo nhãn hiệu: sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã được bảo hộ.
    • Hàng hóa giả mạo chỉ dẫn địa lý: gắn chỉ dẫn địa lý đang được bảo hộ nhưng không được phép.
    • Hàng hóa sao chép lậu: bản sao không có sự cho phép của chủ thể quyền tác giả hoặc quyền liên quan.
  • Xử phạt hành chính: Hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả, hàng nhái có thể bị xử phạt lên đến hàng trăm triệu đồng theo các điều khoản từ Chương II của Nghị định 98/2020/NĐ-CP được sửa đổi bổ sung bởi Nghị định 24/2025/NĐ-CP.
  • Trách nhiệm hình sự: Theo Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), các hành vi làm giả nhãn hiệu, bao bì hàng hóa có thể bị xử lý hình sự theo Điều 192 về tội buôn bán, sản xuất hàng giả, với mức phạt tiền hoặc phạt tù lên đến 15 năm tùy mức độ vi phạm.

Vì vậy, pháp luật Việt Nam quy định nghiêm khắc đối với hành vi làm giả, làm nhái thương hiệu nhằm bảo vệ quyền lợi chính đáng của doanh nghiệp, người tiêu dùng và duy trì môi trường kinh doanh lành mạnh.

3. Các điều kiện liên quan đến làm giả, làm nhái thương hiệu

Để xác định một hành vi có phải là làm giả, làm nhái thương hiệu hay không, cần xét đến các điều kiện sau:

  • Thứ nhất, có yếu tố vi phạm quyền sở hữu trí tuệ: Hành vi sản xuất, buôn bán hoặc sử dụng hàng hóa có gắn dấu hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu, tên thương mại hoặc chỉ dẫn địa lý đang được bảo hộ mà không được phép của chủ sở hữu là hành vi vi phạm quyền sở hữu công nghiệp.
  • Thứ hai, có yếu tố giả mạo về nguồn gốc, xuất xứ: Sản phẩm bị coi là hàng giả nếu có chỉ dẫn sai lệch hoặc giả mạo tên, địa chỉ của nhà sản xuất, nhà phân phối chính thức; hoặc có thông tin gây nhầm lẫn về xuất xứ hàng hóa (ví dụ: ghi “Made in Japan” nhưng sản xuất tại nơi khác).
  • Thứ ba, sử dụng tem, nhãn, bao bì giả: Việc sử dụng tem, nhãn hoặc bao bì có hình thức, nội dung tương tự hoặc sao chép từ sản phẩm chính hãng để gắn lên hàng hóa không rõ nguồn gốc, chất lượng thấp, là một trong những biểu hiện rõ nhất của hành vi làm giả thương hiệu.
  • Thứ tư, không được sự đồng ý hoặc cấp phép hợp pháp từ chủ sở hữu nhãn hiệu: Mọi hành vi sử dụng nhãn hiệu đang được bảo hộ mà không có văn bản cho phép từ chủ sở hữu đều là hành vi vi phạm.
  • Thứ năm, hành vi gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng: Nếu sản phẩm làm ra có hình thức, tên gọi, bao bì dễ khiến người tiêu dùng tin rằng đây là sản phẩm chính hãng, thì dù chưa hoàn toàn trùng lặp, vẫn có thể bị xem là “nhái” thương hiệu.

Từ những điều kiện nêu trên, có thể thấy rằng hành vi làm giả, làm nhái thương hiệu không chỉ vi phạm nghiêm trọng quyền sở hữu trí tuệ mà còn gây thiệt hại lớn cho doanh nghiệp chính hãng và làm mất niềm tin của người tiêu dùng. 

4. Giải pháp để xử lý liên quan làm giả, làm nhái thương hiệu

Để ngăn chặn và xử lý hiệu quả tình trạng làm giả, làm nhái thương hiệu, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp sau:

  • Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát thị trường: Cơ quan quản lý cần phối hợp chặt chẽ với lực lượng quản lý thị trường, công an, hải quan,... để phát hiện sớm và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm.
  • Đẩy mạnh xử phạt và truy cứu trách nhiệm pháp lý: Áp dụng đầy đủ các hình thức xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật nhằm răn đe và ngăn chặn vi phạm.
  • Tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật: Nâng cao nhận thức của doanh nghiệp và người tiêu dùng về quyền sở hữu trí tuệ, các hành vi vi phạm và hậu quả pháp lý có thể xảy ra.
  • Hỗ trợ doanh nghiệp đăng ký bảo hộ nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp: Khuyến khích doanh nghiệp chủ động thực hiện các thủ tục đăng ký quyền sở hữu trí tuệ để làm căn cứ pháp lý khi phát hiện hàng giả, hàng nhái.
  • Ứng dụng công nghệ trong truy xuất nguồn gốc sản phẩm: Doanh nghiệp nên áp dụng tem chống giả, mã QR, công nghệ blockchain… giúp người tiêu dùng nhận diện sản phẩm chính hãng một cách dễ dàng.
  • Hợp tác quốc tế và chia sẻ thông tin: Tăng cường hợp tác giữa các quốc gia trong kiểm soát hàng giả, hàng nhái, đặc biệt đối với các mặt hàng nhập khẩu.

Các giải pháp nêu trên nếu được thực hiện đồng bộ sẽ góp phần xây dựng một môi trường kinh doanh minh bạch, cạnh tranh lành mạnh và bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên liên quan.

III. Các vấn đề thắc mắc liên quan làm giả, làm nhái thương hiệu

1. Nếu một công ty không thực hiện các biện pháp bảo vệ thương hiệu, liệu họ có thể bị ảnh hưởng khi kiện về làm giả, làm nhái không?

Doanh nghiệp nếu không đăng ký bảo hộ thương hiệu thì sẽ không được pháp luật công nhận quyền sở hữu hợp pháp đối với nhãn hiệu đó. Khi xảy ra hành vi làm giả, làm nhái, việc chứng minh quyền và yêu cầu xử lý vi phạm sẽ thiếu căn cứ pháp lý, dẫn đến việc:

  • Không thể khởi kiện ra tòa hoặc yêu cầu xử lý hành chính đối với bên xâm phạm;
  • Mất lợi thế cạnh tranh do không kiểm soát được việc sử dụng thương hiệu trên thị trường;
  • Gây thiệt hại về uy tín, doanh thu nhưng không thể yêu cầu bồi thường.

Vì vậy, việc bảo vệ thương hiệu từ sớm bằng cách đăng ký quyền sở hữu là bước quan trọng và bắt buộc nếu muốn xử lý hiệu quả các hành vi xâm phạm.

2. Pháp luật có quy định cụ thể nào về mức xử phạt đối với hành vi làm giả, làm nhái thương hiệu không?

Pháp luật Việt Nam quy định rõ ràng và nghiêm khắc đối với các hành vi làm giả, làm nhái thương hiệu nhằm bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và chủ sở hữu thương hiệu.

2.1. Về xử phạt hành chính

Theo Điều 12 Nghị định 98/2020/NĐ-CP được sửa đổi bởi điểm a, b khoản 8 Điều 3 Nghị định 17/2022/NĐ-CP và khoản 7 Điều 147 Nghị định 96/2023/NĐ-CP, mức phạt hành chính đối với hành vi sản xuất hàng giả mạo nhãn hàng hóa, bao bì hàng hóa được phân chia theo giá trị hàng hóa vi phạm và mức thu lợi bất chính. Cụ thể:

  • Phạt tiền từ 2 triệu đến 50 triệu đồng, tùy theo mức độ vi phạm.
  • Nếu hàng giả là sản phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, môi trường (như thực phẩm, thuốc, mỹ phẩm, phân bón…), mức phạt gấp đôi.
  • Ngoài phạt tiền, có thể áp dụng hình phạt bổ sung như: tịch thu tang vật, công cụ sản xuất; tước quyền sử dụng giấy phép, đình chỉ hoạt động; buộc nộp lại khoản thu lợi bất chính hoặc tiêu hủy hàng giả.

2.2. Về xử lý hình sự

Theo Điều 192 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi năm 2017:

  • Người nào sản xuất, buôn bán hàng giả có thể bị phạt tiền từ 100 triệu đến 1 tỷ đồng hoặc phạt tù từ 1 đến 5 năm, nếu hành vi chưa đủ yếu tố cấu thành các tội nghiêm trọng khác.
  • Trường hợp có tình tiết tăng nặng như gây thiệt hại lớn về tài sản, gây tổn hại sức khỏe hoặc thu lợi bất chính lớn thì có thể bị phạt tù đến 15 năm.
  • Ngoài ra, người vi phạm còn có thể bị cấm hành nghề, phạt bổ sung bằng tiền hoặc tịch thu tài sản.

Do đó, pháp luật hiện hành đã có quy định chi tiết, nghiêm minh đối với hành vi làm giả, làm nhái thương hiệu, cả về hành chính và hình sự. Mức xử phạt phụ thuộc vào tính chất, mức độ vi phạm và thiệt hại gây ra, nhằm răn đe và bảo vệ môi trường kinh doanh lành mạnh.

3. Nếu một doanh nghiệp phát hiện thương hiệu của mình bị làm giả, họ nên thực hiện những bước gì để bảo vệ quyền lợi?

Doanh nghiệp hoàn toàn có thể yêu cầu thu hồi sản phẩm làm giả, làm nhái thương hiệu, tuy nhiên cần thực hiện đúng trình tự, thủ tục theo quy định pháp luật. để yêu cầu thu hồi hàng giả, doanh nghiệp cần thực hiện các bước sau:

  • Chuẩn bị hồ sơ, bằng chứng về hành vi làm giả, bao gồm nhãn hiệu đã được đăng ký, mẫu hàng giả, thông tin nơi sản xuất, phân phối;
  • Gửi đơn yêu cầu xử lý vi phạm đến cơ quan có thẩm quyền như: Cục Quản lý thị trường, Thanh tra Bộ Khoa học và Công nghệ, Công an kinh tế;
  • Phối hợp cung cấp thông tin, hỗ trợ kiểm tra, xử lý khi cơ quan chức năng tiến hành điều tra;
  • Sau khi có kết luận, doanh nghiệp có thể yêu cầu thu hồi, tiêu hủy hàng hóa vi phạm, đồng thời yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu có đủ căn cứ.

Việc chủ động thực hiện quy trình này là biện pháp quan trọng giúp doanh nghiệp bảo vệ thương hiệu và ngăn chặn triệt để hành vi vi phạm.

4. Bên nào có trách nhiệm chứng minh quyền sở hữu thương hiệu trong vụ kiện làm giả, làm nhái?

Theo quy định tại Điều 91 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, bên khởi kiện tức là doanh nghiệp hoặc cá nhân yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp phải có nghĩa vụ chứng minh. Điều này bao gồm việc thu thập, cung cấp, và nộp các tài liệu, chứng cứ chứng minh quyền sở hữu hợp pháp đối với thương hiệu bị làm giả, làm nhái.

Việc chứng minh này là căn cứ để Tòa án xem xét, thụ lý và ra phán quyết. Nếu không có chứng cứ rõ ràng (ví dụ: giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu, hợp đồng chuyển nhượng, tài liệu sử dụng nhãn hiệu hợp pháp...), Tòa án có thể bác yêu cầu vì không đủ căn cứ pháp lý.

Tóm lại, trong vụ kiện liên quan đến hành vi làm giả, làm nhái thương hiệu, bên yêu cầu xử lý vi phạm (nguyên đơn) có trách nhiệm chứng minh quyền sở hữu đối với thương hiệu.

V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn liên quan đến làm giả, làm nhái thương hiệu

Việc tìm luật sư tư vấn là cần thiết vì hành vi làm giả, làm nhái thương hiệu liên quan đến các quy định pháp luật phức tạp. Luật sư sẽ giúp doanh nghiệp xác định quyền sở hữu, thu thập chứng cứ, lựa chọn hướng xử lý phù hợp và bảo vệ quyền lợi khi xảy ra tranh chấp. Đồng thời, luật sư còn hỗ trợ tư vấn các biện pháp phòng ngừa rủi ro pháp lý lâu dài.

Trên đây là những chia sẻ pháp lý liên quan đến làm giả, làm nhái thương hiệu mà NPLaw gửi đến Quý độc giả. Nếu Quý độc giả còn bất kỳ vướng mắc nào cần được tư vấn thêm, xin vui lòng liên hệ ngay với NPLaw để được giải đáp thắc mắc.