Trong giao kết hợp đồng dân sự, việc các bên tự do thỏa thuận là nguyên tắc cơ bản được pháp luật tôn trọng. Tuy nhiên, sự tự do này phải dựa trên nền tảng trung thực và thiện chí. Trên thực tế, không ít trường hợp một bên đưa thông tin sai lệch vào hợp đồng nhằm đánh lừa bên còn lại để đạt được lợi ích.

I. Tìm hiểu về hành vi đưa thông tin sai lệch vào hợp đồng

Hành vi đưa thông tin sai lệch vào hợp đồng được hiểu là việc một hoặc các bên tham gia giao kết hợp đồng cung cấp, trình bày hoặc xác nhận những thông tin không đúng sự thật, không đầy đủ hoặc bị bóp méo, làm sai lệch bản chất của đối tượng hợp đồng, năng lực của các bên, hoặc các điều kiện quan trọng khác của giao dịch. 

Thông tin sai lệch có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức, từ cố ý lừa dối nhằm trục lợi đến vô ý do thiếu sót, nhầm lẫn. Dù là nguyên nhân nào, hành vi này đều có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu lực của hợp đồng và quyền lợi của các bên.

II. Quy định pháp luật về hành vi đưa thông tin sai lệch vào hợp đồng

1. Các hình thức của hành vi đưa thông tin sai lệch vào hợp đồng

Hành vi đưa thông tin sai lệch vào hợp đồng có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau. Một số hình thức phổ biến như:

  • Thông tin sai sự thật: Đây là trường hợp thông tin được cung cấp hoàn toàn không đúng với thực tế khách quan.
  • Thông tin không đầy đủ: Bên cung cấp thông tin cố ý hoặc vô ý bỏ sót những thông tin quan trọng, thiết yếu mà nếu biết, bên còn lại sẽ không giao kết hoặc giao kết với điều kiện khác.
  • Thông tin bị trình bày theo cách dễ gây hiểu lầm cho bên tiếp nhận, khiến bên kia tin tưởng sai lệch.

Việc nhận diện đúng các hình thức này là cơ sở để xác định mức độ vi phạm và áp dụng các chế tài pháp lý phù hợp.

2. Hậu quả pháp lý của hành vi đưa thông tin sai lệch vào hợp đồng

Theo Điều 127 Bộ luật dân sự 2015 về giao dịch dân sự vô hiệu do bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép: “Khi một bên tham gia giao dịch dân sự do bị lừa dối hoặc bị đe dọa, cưỡng ép thì có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch dân sự đó là vô hiệu...”

Nếu việc giao kết hợp đồng giữa các bên do bị lừa dối thì hợp đồng đó vô hiệu. Hậu quả pháp lý trong trường hợp này theo Điều 131 Bộ luật dân sự như sau:

  • Giao dịch dân sự vô hiệu không làm phát sinh, thay đổi, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự của các bên kể từ thời điểm giao dịch được xác lập.
  • Khi giao dịch dân sự vô hiệu thì các bên khôi phục lại tình trạng ban đầu, hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Trường hợp không thể hoàn trả được bằng hiện vật thì trị giá thành tiền để hoàn trả.
  • Bên ngay tình trong việc thu hoa lợi, lợi tức không phải hoàn trả lại hoa lợi, lợi tức đó.
  • Bên có lỗi gây thiệt hại thì phải bồi thường.
  • Việc giải quyết hậu quả của giao dịch dân sự vô hiệu liên quan đến quyền nhân thân do Bộ luật này, luật khác có liên quan quy định.

Như vậy, hậu quả pháp lý của hành vi đưa thông tin sai lệch vào hợp đồng sẽ được giải quyết theo các quy định nêu trên.

3. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc xác định hành vi đưa thông tin sai lệch vào hợp đồng và hậu quả pháp lý

Việc xác định một hành vi có phải là đưa thông tin sai lệch hay không, cũng như hậu quả pháp lý của nó, phụ thuộc vào các yếu tố cơ bản như:

  • Mức độ ảnh hưởng của thông tin sai lệch đến quyết định giao kết hợp đồng;
  • Ý chí chủ quan của bên cung cấp thông tin (cố ý hay vô ý);
  • Khả năng nhận biết của bên còn lại;
  • Thiệt hại thực tế phát sinh;
  • Tính trung thực, thiện chí trong quá trình giải quyết tranh chấp.

Những yếu tố này đóng vai trò quyết định trong việc đánh giá mức độ vi phạm và xác định trách nhiệm pháp lý của các bên.

4. Giải quyết tranh chấp phát sinh từ hành vi đưa thông tin sai lệch vào hợp đồng

Khi phát sinh tranh chấp do hành vi đưa thông tin sai lệch vào hợp đồng, các bên có thể giải quyết theo các phương thức sau:

  • Thương lượng, hòa giải: Đây là phương thức đầu tiên và khuyến khích các bên tự nguyện giải quyết tranh chấp trên tinh thần hợp tác, thiện chí.
  • Tòa án: Các bên có quyền khởi kiện ra Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu giải quyết tranh chấp, bảo vệ quyền lợi của mình theo Điều 4 Bộ luật tố tụng dân sự 2015.
  • Trọng tài thương mại: trường hợp tranh chấp liên quan đến hoạt động thương mại và các bên có thỏa thuận trọng tài, thì các bên có thể giải quyết tại Trọng tài thương mại theo quy định tại Điều 2, 5 Luật Trọng tài thương mại 2010.

Việc lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp phù hợp sẽ giúp các bên tiết kiệm thời gian, chi phí và đạt được kết quả mong muốn.

5. Biện pháp phòng ngừa hành vi đưa thông tin sai lệch vào hợp đồng

Để giảm thiểu rủi ro từ hành vi đưa thông tin sai lệch, các bên cần áp dụng các biện pháp phòng ngừa sau:

  • Thẩm định kỹ thông tin trước khi ký kết hợp đồng;
  • Yêu cầu cung cấp hồ sơ, giấy tờ để xác thực nội dung (tài sản, tài chính, tình trạng pháp lý…);
  • Ghi nhận rõ trong hợp đồng các cam kết về tính chính xác, đầy đủ của thông tin;
  • Quy định điều khoản về trách nhiệm pháp lý nếu cung cấp thông tin sai sự thật;
  • Tham khảo ý kiến luật sư để được tư vấn, rà soát hợp đồng và các thông tin liên quan, phát hiện sớm các rủi ro pháp lý.

Áp dụng đồng bộ các biện pháp này sẽ giúp các bên tự bảo vệ mình và tránh những rủi ro pháp lý không đáng có 

III. Giải đáp một số câu hỏi về hành vi đưa thông tin sai lệch vào hợp đồng

1. Nếu hành vi đưa thông tin sai lệch chỉ ảnh hưởng đến một phần nhỏ trong hợp đồng và không làm thay đổi bản chất giao dịch, thì hợp đồng có bị tuyên vô hiệu toàn bộ không?

Theo Điều 130 Bộ luật dân sự 2015: “Giao dịch dân sự vô hiệu từng phần khi một phần nội dung của giao dịch dân sự vô hiệu nhưng không ảnh hưởng đến hiệu lực của phần còn lại của giao dịch”.

Nếu hành vi đưa thông tin sai lệch chỉ ảnh hưởng đến một phần nhỏ, không làm thay đổi bản chất và mục đích chính của giao dịch, hợp đồng có thể chỉ bị tuyên vô hiệu từng phần đối với những điều khoản bị ảnh hưởng bởi thông tin sai lệch đó. Các phần còn lại của hợp đồng vẫn giữ nguyên hiệu lực. 

Tuy nhiên, việc xác định mức độ ảnh hưởng và có vô hiệu toàn bộ hay không sẽ do Tòa án quyết định dựa trên tính chất cụ thể của vụ việc, đảm bảo công bằng và đúng pháp luật.

2. Khi hợp đồng bị tuyên vô hiệu do hành vi đưa thông tin sai lệch, các bên có nghĩa vụ hoàn trả gì cho nhau? Việc hoàn trả thực hiện theo trình tự nào?

Theo khoản 2 Điều 131 Bộ luật dân sự 2015 về hậu quả pháp lý của giao dịch dân sự vô hiệu: “Khi giao dịch dân sự vô hiệu thì các bên khôi phục lại tình trạng ban đầu, hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Trường hợp không thể hoàn trả được bằng hiện vật thì trị giá thành tiền để hoàn trả”.

Việc thực hiện nghĩa vụ hoàn trả khi hợp đồng bị Tòa án/Trọng tài tuyên vô hiệu thường diễn ra như sau:

  • Xác định nghĩa vụ hoàn trả của mỗi bên theo phán quyết có hiệu lực pháp luật của Tòa án/Trọng tài.
  • Tự nguyện thực hiện: Các bên tự nguyện hoàn trả cho nhau.
  • Thi hành án: Nếu một bên không tự nguyện, bên kia có quyền yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự để thực hiện việc hoàn trả theo phán quyết của Tòa án/Trọng tài.

Quá trình này nhằm mục đích đưa các bên trở lại tình trạng ban đầu, loại bỏ các hệ quả pháp lý của hợp đồng vô hiệu.

3. Thời hiệu để yêu cầu tuyên bố vô hiệu hợp đồng do hành vi đưa thông tin sai lệch được quy định như thế nào? Bắt đầu tính từ thời điểm nào?

Theo điểm b khoản 1 Điều 132 Bộ luật dân sự 2015, thời hiệu yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch dân sự vô hiệu do bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép là 02 năm, kể từ ngày: “Người bị nhầm lẫn, bị lừa dối biết hoặc phải biết giao dịch được xác lập do bị nhầm lẫn, do bị lừa dối;”

Như vậy, thời hiệu để yêu cầu tuyên bố vô hiệu hợp đồng do hành vi đưa thông tin sai lệch theo quy định trên là 02 năm, tính từ ngày người bị nhầm lẫn, lừa dối biết hoặc phải biết hợp đồng được xác lập do bị nhầm lẫn, lừa dối.

4. Có sự khác biệt nào giữa hành vi đưa thông tin sai lệch do lỗi cố ý và lỗi vô ý không? Pháp luật xử lý hai trường hợp này như thế nào?

Lỗi cố ý (Lừa dối):

  • Bản chất: Là hành vi cố ý của một bên hoặc của người thứ ba nhằm làm cho bên kia hiểu sai lệch về chủ thể, tính chất của đối tượng hoặc nội dung của giao dịch dân sự nên đã xác lập giao dịch đó.
  • Hậu quả pháp lý: Hợp đồng sẽ vô hiệu do bị lừa dối theo Điều 127 Bộ luật dân sự 2015. 

Lỗi vô ý (Nhầm lẫn):

  • Bản chất: Là việc một bên không cố ý lừa dối nhưng do thiếu cẩn trọng, thiếu hiểu biết hoặc thông tin không đầy đủ, dẫn đến việc hiểu sai về đối tượng hoặc nội dung chủ yếu của giao dịch.
  • Hậu quả pháp lý: Hợp đồng có thể bị vô hiệu do nhầm lẫn nếu sự nhầm lẫn làm cho một bên hoặc các bên không đạt được mục đích của việc xác lập giao dịch. Tuy nhiên, hợp đồng này không vô hiệu trong trường hợp mục đích xác lập giao dịch dân sự của các bên đã đạt được hoặc các bên có thể khắc phục ngay được sự nhầm lẫn làm cho mục đích của việc xác lập giao dịch dân sự vẫn đạt được. theo Điều 126 Bộ luật dân sự 2015.

5. Bên bị thiệt hại do hành vi đưa thông tin sai lệch vào hợp đồng có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại ngoài việc tuyên hợp đồng vô hiệu không?

Theo khoản 4 Điều 131 Bộ luật dân sự 2015 về hậu quả pháp lý của giao dịch dân sự vô hiệu: “Bên có lỗi gây thiệt hại thì phải bồi thường”.

Như vậy, ngoài việc yêu cầu tuyên hợp đồng vô hiệu, bên bị thiệt hại do hành vi đưa thông tin sai lệch vào hợp đồng còn có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại theo quy định.

IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý về hành vi đưa thông tin sai lệch vào hợp đồng

Trên đây là bài viết của NPLaw về đưa thông tin sai lệch vào hợp đồng hiện nay. Với đội ngũ luật sư, chuyên viên pháp lý giàu kinh nghiệm, NPLaw cung cấp dịch vụ pháp lý uy tín, chuyên nghiệp, đảm bảo tốt nhất quyền lợi hợp pháp cho Quý Khách hàng. Nếu cần hỗ trợ về vấn đề pháp lý, bạn có thể liên hệ NPLaw để được tư vấn về hỗ trợ.