Tìm hiểu quy tắc xuất xứ CPTPP đối với nông sản xuất khẩu: điều kiện, tiêu chí, chứng từ và thủ tục giúp doanh nghiệp hưởng ưu đãi thuế khi xuất khẩu.
Quy tắc xuất xứ CPTPP đối với nông sản xuất khẩu là yếu tố quan trọng quyết định việc nông sản có được hưởng ưu đãi thuế quan khi xuất khẩu hay không. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn trong việc xác định xuất xứ hàng hóa, áp dụng tiêu chí phù hợp và chuẩn bị chứng từ theo đúng quy định. Bài viết dưới đây sẽ phân tích rõ thực trạng, khái niệm, quy định pháp lý và các vấn đề thường gặp liên quan đến quy tắc xuất xứ CPTPP đối với nông sản xuất khẩu.
I. Thực trạng liên quan đến quy tắc xuất xứ CPTPP đối với nông sản xuất khẩu
Trong quá trình tận dụng ưu đãi thuế quan từ CPTPP, quy tắc xuất xứ đối với nông sản vẫn là một trong những vướng mắc lớn của doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam. Thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp chưa nắm rõ cách xác định xuất xứ, đặc biệt đối với các sản phẩm có chuỗi cung ứng phức tạp hoặc sử dụng nguyên liệu nhập khẩu.

Bên cạnh đó, việc thiếu đồng bộ trong hệ thống chứng từ và hồ sơ chứng minh xuất xứ khiến không ít lô hàng bị chậm cấp C/O hoặc không được hưởng ưu đãi thuế. Một số trường hợp còn gặp sai sót trong việc áp dụng tiêu chí xuất xứ theo CPTPP, dẫn đến rủi ro bị cơ quan hải quan nước nhập khẩu từ chối ưu đãi.
II. Khái niệm về quy tắc xuất xứ CPTPP đối với nông sản xuất khẩu
Từ những vướng mắc trong thực tiễn áp dụng, việc hiểu đúng bản chất quy tắc xuất xứ trong CPTPP là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp xuất khẩu nông sản tận dụng ưu đãi thuế quan.
1. Quy tắc xuất xứ CPTPP đối với nông sản xuất khẩu là gì?
Quy tắc xuất xứ CPTPP đối với nông sản xuất khẩu là hệ thống tiêu chí pháp lý dùng để xác định một sản phẩm nông sản có được coi là “có xuất xứ” từ quốc gia thành viên Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương hay không, từ đó làm căn cứ để hưởng ưu đãi thuế quan.
Theo Hiệp định CPTPP, một mặt hàng nông sản được coi là có xuất xứ khi đáp ứng các tiêu chí như: xuất xứ thuần túy, có nguồn gốc hoàn toàn từ quốc gia thành viên; hoặc được sản xuất, chế biến trong khu vực CPTPP đáp ứng quy tắc chuyển đổi mã số hàng hóa hoặc hàm lượng giá trị khu vực theo quy định.
2. Quy tắc xuất xứ CPTPP khác gì so với quy tắc xuất xứ trong các hiệp định thương mại tự do khác?
Quy tắc xuất xứ CPTPP nhìn chung linh hoạt hơn so với nhiều hiệp định thương mại tự do khác. CPTPP cho phép doanh nghiệp lựa chọn giữa nhiều tiêu chí xác định xuất xứ như xuất xứ thuần túy, chuyển đổi mã số hàng hóa hoặc hàm lượng giá trị khu vực, thay vì chỉ áp dụng một phương pháp cố định.
Bên cạnh đó, CPTPP có cơ chế cộng gộp nội khối tương đối rộng, cho phép nguyên liệu từ các nước thành viên được tính là có xuất xứ khi tham gia vào quá trình sản xuất trong khu vực. Đồng thời, một số trường hợp còn được áp dụng cơ chế tự chứng nhận xuất xứ, giúp thủ tục chứng minh trở nên thuận lợi hơn so với nhiều FTA truyền thống.
3. Các tiêu chí xác định xuất xứ hàng hóa theo CPTPP đối với nông sản
Theo CPTPP, xuất xứ nông sản được xác định dựa trên các tiêu chí chính sau:
Thứ nhất, xuất xứ thuần túy (Wholly Obtained): áp dụng đối với nông sản được trồng, thu hoạch hoặc khai thác hoàn toàn tại một quốc gia thành viên CPTPP, không sử dụng nguyên liệu không có xuất xứ.
Thứ hai, chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC): áp dụng khi nông sản được sản xuất từ nguyên liệu nhập khẩu, nhưng quá trình chế biến tại nước thành viên làm thay đổi mã số HS theo quy định của CPTPP.
Thứ ba, hàm lượng giá trị khu vực (RVC): hàng hóa được coi là có xuất xứ nếu tỷ lệ giá trị tạo ra trong khối CPTPP đạt mức tối thiểu theo quy định.
Ngoài ra, CPTPP còn cho phép áp dụng quy tắc cộng gộp, theo đó nguyên liệu có xuất xứ từ các nước thành viên khác vẫn được tính là có xuất xứ khi tham gia vào quá trình sản xuất nông sản.
III. Quy định của pháp luật liên quan đến quy tắc xuất xứ CPTPP đối với nông sản xuất khẩu
Từ việc làm rõ khái niệm và các tiêu chí xác định xuất xứ, có thể thấy quy tắc xuất xứ CPTPP được điều chỉnh bởi hệ thống quy định pháp lý cụ thể.
1. Những điều kiện nào để nông sản được xác định là có xuất xứ theo quy định của CPTPP?
Theo Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), nông sản được xác định là có xuất xứ khi đáp ứng các điều kiện quy định tại Chương 3 – Quy tắc xuất xứ và thủ tục chứng nhận xuất xứ của Hiệp định CPTPP, cụ thể như sau:
Thứ nhất, xuất xứ thuần túy (Wholly Obtained): áp dụng đối với nông sản được trồng, thu hoạch hoặc khai thác hoàn toàn tại lãnh thổ của một hoặc nhiều nước thành viên CPTPP, không sử dụng nguyên liệu không có xuất xứ.
Thứ hai, sản xuất hoàn toàn từ nguyên liệu có xuất xứ CPTPP: trường hợp toàn bộ nguyên liệu đầu vào đều có xuất xứ từ các nước thành viên CPTPP và được sản xuất trong khu vực này.

Thứ ba, đáp ứng quy tắc xuất xứ cụ thể mặt hàng (Product Specific Rules – PSR): áp dụng khi có sử dụng nguyên liệu không có xuất xứ, nhưng sản phẩm cuối cùng phải đáp ứng một trong các yêu cầu như chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC), hàm lượng giá trị khu vực (RVC) hoặc quy trình sản xuất theo quy định tại Phụ lục quy tắc xuất xứ của Hiệp định CPTPP.
Vậy nên, theo CPTPP, xuất xứ nông sản được xác định dựa trên nguyên tắc linh hoạt, kết hợp giữa nguồn gốc nguyên liệu và quá trình sản xuất trong khu vực thành viên Hiệp định.
2. Quy định về tiêu chí “xuất xứ thuần túy” đối với nông sản trong CPTPP
Theo Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), tiêu chí “xuất xứ thuần túy (Wholly Obtained or Produced)” được quy định tại Điều 3.3 – Chương 3 (Quy tắc xuất xứ) của Hiệp định CPTPP.
Theo Điều 3.3, hàng hóa được coi là có xuất xứ thuần túy khi được sản xuất hoặc thu hoạch hoàn toàn trong lãnh thổ của một hoặc nhiều quốc gia thành viên CPTPP, không sử dụng nguyên liệu không có xuất xứ từ bên ngoài khu vực.
Đối với nông sản, tiêu chí này bao gồm các trường hợp như: cây trồng được gieo trồng và thu hoạch tại quốc gia thành viên; sản phẩm thu được từ hoạt động nông nghiệp; hoặc động vật sinh ra, nuôi dưỡng và khai thác hoàn toàn trong khu vực CPTPP.
3. Trình tự, thủ tục chứng nhận xuất xứ CPTPP đối với nông sản xuất khẩu được thực hiện ra sao?
Theo quy định tại Chương 3 – Quy tắc xuất xứ và thủ tục chứng nhận xuất xứ của Hiệp định CPTPP, việc xác định và chứng nhận xuất xứ nông sản được thực hiện theo trình tự cơ bản sau:
Trước hết, doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, tài liệu chứng minh xuất xứ, bao gồm thông tin về quá trình sản xuất, nguồn gốc nguyên liệu, mã HS của hàng hóa và các chứng từ thương mại liên quan.
Tiếp theo, doanh nghiệp xác định tiêu chí xuất xứ áp dụng đối với từng loại nông sản, có thể là xuất xứ thuần túy, chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC) hoặc hàm lượng giá trị khu vực (RVC) theo quy định của CPTPP.
Sau đó, doanh nghiệp thực hiện thủ tục chứng nhận xuất xứ, thông qua việc đề nghị cấp Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O CPTPP) tại cơ quan có thẩm quyền hoặc áp dụng cơ chế tự chứng nhận xuất xứ theo quy định của từng quốc gia thành viên.
Khi xuất khẩu, doanh nghiệp nộp chứng từ chứng nhận xuất xứ cho cơ quan hải quan nước nhập khẩu để được xem xét áp dụng ưu đãi thuế quan theo CPTPP.
Cuối cùng, doanh nghiệp có trách nhiệm lưu giữ hồ sơ chứng minh xuất xứ trong thời hạn luật định nhằm phục vụ công tác kiểm tra, xác minh hoặc hậu kiểm khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.
Theo đó, quy trình chứng nhận xuất xứ CPTPP được thiết kế theo hướng linh hoạt nhưng vẫn đảm bảo tính minh bạch, truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chặt chẽ đối với nông sản xuất khẩu.
4. Quy định về chứng từ chứng nhận xuất xứ hàng hóa theo CPTPP được thực hiện như thế nào?
Theo Chương 3 – Quy tắc xuất xứ và thủ tục chứng nhận xuất xứ của Hiệp định CPTPP, đặc biệt tại Điều 3.20 và Điều 3.21, chứng từ chứng nhận xuất xứ hàng hóa được quy định theo hướng linh hoạt, không áp dụng một mẫu thống nhất bắt buộc.
Theo đó, chứng nhận xuất xứ có thể được thể hiện dưới hình thức Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) do cơ quan có thẩm quyền cấp hoặc chứng từ tự chứng nhận xuất xứ do nhà xuất khẩu, nhà sản xuất hoặc nhà nhập khẩu lập, với điều kiện phải đáp ứng đầy đủ các nội dung tối thiểu theo quy định tại Phụ lục 3-B của CPTPP.
Cụ thể, chứng từ phải thể hiện rõ các thông tin như: mô tả hàng hóa, tiêu chí xác định xuất xứ áp dụng, thông tin bên xuất khẩu và nhập khẩu, cùng các căn cứ chứng minh xuất xứ theo quy định của Hiệp định.

Ngoài ra, CPTPP cho phép áp dụng cơ chế tự chứng nhận xuất xứ, nhưng chủ thể tự khai phải chịu trách nhiệm về tính chính xác của thông tin và phải lưu giữ hồ sơ chứng minh xuất xứ trong thời hạn theo quy định để phục vụ kiểm tra, xác minh khi cơ quan hải quan yêu cầu.
IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến quy tắc xuất xứ CPTPP đối với nông sản xuất khẩu
Từ các quy định và cơ chế áp dụng nêu trên, trong thực tiễn xuất khẩu nông sản theo CPTPP, doanh nghiệp thường phát sinh nhiều vấn đề cần được làm rõ.
1. Nông sản trồng tại Việt Nam có được coi là hàng hóa có xuất xứ theo CPTPP hay không?
Có. Theo quy định tại Điều 3.3 Chương 3 Hiệp định CPTPP về “hàng hóa có xuất xứ thuần túy”, nông sản được coi là có xuất xứ CPTPP nếu được trồng, thu hoạch hoặc khai thác hoàn toàn trong lãnh thổ Việt Nam – một quốc gia thành viên CPTPP.
Theo đó, các loại nông sản như cây trồng, rau quả, sản phẩm nông nghiệp thu hoạch tại Việt Nam được xác định là xuất xứ thuần túy, không cần xét thêm tiêu chí chuyển đổi mã số hay hàm lượng giá trị khu vực.
2. Chứng từ chứng nhận xuất xứ CPTPP đối với nông sản cần có những thông tin gì?
Theo quy định tại Chương 3 Hiệp định CPTPP và hướng dẫn tại Phụ lục về chứng từ chứng nhận xuất xứ, chứng từ chứng nhận xuất xứ (C/O hoặc chứng từ tự chứng nhận) phải thể hiện đầy đủ các thông tin tối thiểu sau:
Thứ nhất, thông tin người chứng nhận (người xuất khẩu, người sản xuất hoặc người nhập khẩu tùy trường hợp), bao gồm tên, địa chỉ, quốc gia, số điện thoại và email.
Thứ hai, thông tin người xuất khẩu và người sản xuất (nếu không phải là người chứng nhận), đảm bảo xác định rõ chủ thể liên quan đến hàng hóa.
Thứ ba, thông tin người nhập khẩu (nếu có), gồm tên và địa chỉ tại quốc gia thành viên CPTPP.
Thứ tư, mô tả hàng hóa và mã số HS (ít nhất 6 số) để xác định chính xác đối tượng xuất khẩu.
Thứ năm, tiêu chí xuất xứ áp dụng (ví dụ: xuất xứ thuần túy, CTC hoặc RVC) để làm căn cứ xác định hàng hóa có xuất xứ CPTPP.
Thứ sáu, thời gian áp dụng chứng từ trong trường hợp dùng cho nhiều lô hàng (nếu có).
Thứ bảy, ngày lập, chữ ký hoặc xác nhận của người chứng nhận, kèm cam kết về tính chính xác của thông tin và trách nhiệm lưu giữ hồ sơ chứng minh xuất xứ.
Do đó, chứng từ xuất xứ CPTPP không chỉ là giấy xác nhận nguồn gốc hàng hóa mà còn là tài liệu pháp lý quan trọng, thể hiện đầy đủ thông tin về chủ thể, hàng hóa và căn cứ xác định xuất xứ theo đúng quy định của Hiệp định.
3. Trường hợp nông sản được sản xuất từ nguyên liệu của nhiều quốc gia CPTPP thì xác định xuất xứ ra sao?
Theo Hiệp định CPTPP (Chương 3 về Quy tắc xuất xứ), trường hợp nông sản được sản xuất từ nguyên liệu của nhiều quốc gia thành viên sẽ áp dụng quy tắc cộng gộp để xác định xuất xứ.
Theo đó, nguyên liệu có xuất xứ từ bất kỳ quốc gia CPTPP nào đều được coi là có xuất xứ như của quốc gia thành viên nơi sản phẩm cuối cùng được sản xuất. Vì vậy, khi các khâu sản xuất, chế biến diễn ra trong khu vực CPTPP, toàn bộ nguyên liệu nội khối được cộng gộp để tính xuất xứ hàng hóa.
Trên cơ sở đó, nông sản vẫn được coi là có xuất xứ CPTPP nếu đáp ứng quy tắc xuất xứ cụ thể mặt hàng (CTC, RVC hoặc quy trình sản xuất), trong đó toàn bộ hoặc phần lớn giá trị tạo ra nằm trong khu vực CPTPP.
4. Doanh nghiệp cần chuẩn bị những hồ sơ gì để chứng minh xuất xứ CPTPP cho nông sản xuất khẩu?
Theo Điều 3.26 – Nghĩa vụ lưu trữ hồ sơ, Chương 3 Hiệp định CPTPP, doanh nghiệp cần chuẩn bị và lưu giữ các hồ sơ sau để chứng minh xuất xứ:
- Chứng từ chứng nhận xuất xứ (C/O CPTPP hoặc chứng từ tự chứng nhận xuất xứ) theo Điều 3.20 và 3.21 CPTPP.
- Hồ sơ quá trình sản xuất, canh tác, thu hoạch nông sản, chứng minh hàng hóa được hình thành trong lãnh thổ CPTPP (đối với xuất xứ thuần túy).
- Chứng từ về nguồn gốc nguyên liệu đầu vào, gồm hóa đơn, hợp đồng, chứng từ nhập khẩu hoặc mua bán trong nội khối.
- Tài liệu kỹ thuật hoặc quy trình sản xuất, áp dụng khi xác định xuất xứ theo tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC) hoặc hàm lượng giá trị khu vực (RVC).
- Chứng từ vận tải, vận đơn, hồ sơ hải quan xuất khẩu, để chứng minh lộ trình và tính toàn vẹn của hàng hóa.
Như vậy, theo Điều 3.26 CPTPP, doanh nghiệp phải lưu trữ đầy đủ hệ thống hồ sơ liên quan đến cả quá trình sản xuất và lưu thông hàng hóa, nhằm phục vụ việc kiểm tra, xác minh xuất xứ khi cơ quan hải quan yêu cầu.
5. Nếu chứng từ chứng nhận xuất xứ CPTPP có sai sót thì có thể sửa đổi hoặc cấp lại hay không?
Theo quy định tại Chương 3 Hiệp định CPTPP, đặc biệt Điều 3.20 và Điều 3.22 về chứng nhận xuất xứ, chứng từ chứng nhận xuất xứ vẫn có thể được sửa đổi hoặc cấp lại trong trường hợp phát sinh sai sót, tùy theo tính chất của lỗi.
Trường hợp sai sót không trọng yếu, nếu các thông tin trên chứng từ vẫn đủ cơ sở để xác định xuất xứ hàng hóa, cơ quan hải quan có thể chấp nhận và không bắt buộc từ chối ưu đãi. Ngược lại, nếu sai sót ảnh hưởng đến tính chính xác hoặc khả năng xác định xuất xứ, doanh nghiệp có thể phải lập chứng từ sửa đổi hoặc cấp lại chứng từ mới để thay thế.
Bên cạnh đó, người xuất khẩu, nhà sản xuất hoặc nhà nhập khẩu có trách nhiệm kịp thời điều chỉnh và bổ sung thông tin khi phát hiện sai sót, đồng thời phối hợp với cơ quan có thẩm quyền trong quá trình kiểm tra, xác minh.
V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về quy tắc xuất xứ CPTPP đối với nông sản xuất khẩu
Quy tắc xuất xứ CPTPP đối với nông sản có tính kỹ thuật cao, đòi hỏi doanh nghiệp phải hiểu đúng tiêu chí xác định xuất xứ, cách áp dụng quy tắc cụ thể mặt hàng và chuẩn bị hồ sơ chứng minh phù hợp theo từng thị trường nhập khẩu. Chỉ một sai sót nhỏ trong việc xác định xuất xứ hoặc chứng từ cũng có thể khiến doanh nghiệp bị từ chối ưu đãi thuế quan hoặc gặp rủi ro bị truy thu.
NPLaw hỗ trợ doanh nghiệp rà soát toàn bộ chuỗi xuất xứ, tư vấn lựa chọn tiêu chí phù hợp, chuẩn hóa hồ sơ C/O và chứng từ chứng minh xuất xứ theo đúng quy định CPTPP. Đồng thời, NPLaw đồng hành trong việc xử lý các tình huống bị nghi ngờ xuất xứ, kiểm tra sau thông quan và các tranh chấp liên quan, giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro pháp lý và tận dụng hiệu quả ưu đãi thuế quan từ CPTPP.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.