Bài viết phân tích thực trạng, khái niệm, quy định pháp luật và các vấn đề thường gặp về quyền cùng bán khi thoái vốn, giúp cổ đông hiểu rõ và áp dụng hiệu quả.
Trong bối cảnh hoạt động đầu tư và chuyển nhượng cổ phần ngày càng phổ biến, quyền cùng bán khi thoái vốn trở thành cơ chế pháp lý quan trọng để bảo vệ quyền lợi của cổ đông, đặc biệt là cổ đông thiểu số. Quyền này đảm bảo rằng khi một cổ đông lớn muốn bán phần vốn góp của mình, các cổ đông còn lại có cơ hội tham gia cùng bán, từ đó giữ được sự công bằng và cân bằng lợi ích trong công ty.
I. Thực trạng liên quan đến quyền cùng bán khi thoái vốn
Trong thực tế hoạt động đầu tư và quản trị doanh nghiệp, quyền cùng bán khi thoái vốn chưa được quan tâm đúng mức, đặc biệt trong các công ty cổ phần và startup. Nhiều thỏa thuận cổ đông hoặc điều lệ công ty chưa quy định rõ nội dung này, dẫn đến việc cổ đông thiểu số gặp bất lợi khi cổ đông lớn thực hiện chuyển nhượng phần vốn góp.
Bên cạnh đó, không ít trường hợp phát sinh tranh chấp do các bên hiểu chưa thống nhất về điều kiện, phạm vi và cách thức thực hiện quyền cùng bán khi thoái vốn. Việc thiếu quy định cụ thể hoặc soạn thảo điều khoản không chặt chẽ khiến quyền lợi của các bên, đặc biệt là cổ đông nhỏ, không được bảo đảm đầy đủ.

Ngoài ra, pháp luật hiện hành chưa có quy định riêng biệt, chi tiết về quyền cùng bán khi thoái vốn, mà chủ yếu phụ thuộc vào thỏa thuận giữa các bên. Điều này đặt ra yêu cầu cao hơn trong việc soạn thảo hợp đồng và tư vấn pháp lý, nhằm hạn chế rủi ro và đảm bảo tính khả thi khi áp dụng trên thực tế.
II. Khái niệm về quyền cùng bán khi thoái vốn
Để áp dụng hiệu quả trong thực tiễn, cần hiểu rõ bản chất của quyền cùng bán khi thoái vốn trong các thỏa thuận cổ đông. Nội dung dưới đây sẽ làm rõ khái niệm, mục đích và chủ thể có quyền yêu cầu thực hiện quyền này.
1. Quyền cùng bán khi thoái vốn là gì?
Quyền cùng bán khi thoái vốn là quyền của cổ đông thiểu số được tham gia bán phần vốn góp hoặc cổ phần của mình cùng với cổ đông lớn khi cổ đông này thực hiện chuyển nhượng cho bên thứ ba. Theo đó, khi cổ đông lớn thoái vốn, cổ đông nhỏ có quyền yêu cầu bên mua nhận chuyển nhượng cả phần vốn của mình với cùng điều kiện về giá và phương thức giao dịch.
Quyền này thường được quy định trong thỏa thuận cổ đông hoặc điều lệ công ty, nhằm bảo vệ lợi ích của cổ đông thiểu số, tránh việc bị “bỏ lại phía sau” khi cơ cấu sở hữu doanh nghiệp thay đổi.
2. Mục đích của quyền cùng bán khi thoái vốn trong thỏa thuận cổ đông là gì?
Quyền cùng bán khi thoái vốn được thiết lập nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cổ đông, đặc biệt là cổ đông thiểu số, trong trường hợp cổ đông lớn chuyển nhượng phần vốn góp. Trước hết, cơ chế này giúp đảm bảo sự công bằng giữa các cổ đông khi tất cả đều có cơ hội thoái vốn với cùng điều kiện về giá và phương thức giao dịch.
Bên cạnh đó, quyền này còn giúp hạn chế rủi ro cho cổ đông nhỏ khi có sự thay đổi về cơ cấu sở hữu hoặc xuất hiện nhà đầu tư mới, tránh việc họ bị phụ thuộc hoặc chịu bất lợi trong doanh nghiệp. Đồng thời, việc quy định quyền cùng bán khi thoái vốn trong thỏa thuận cổ đông cũng góp phần tăng tính minh bạch, ổn định trong quản trị doanh nghiệp và giảm thiểu tranh chấp phát sinh.
3. Ai là chủ thể có quyền yêu cầu thực hiện quyền cùng bán khi thoái vốn?
Chủ thể có quyền yêu cầu thực hiện quyền cùng bán khi thoái vốn thường là các cổ đông thiểu số hoặc cổ đông không nắm quyền kiểm soát trong doanh nghiệp. Đây là những đối tượng có nguy cơ bị ảnh hưởng khi cổ đông lớn thực hiện chuyển nhượng phần vốn góp cho bên thứ ba.
Quyền này phát sinh khi có thỏa thuận trong điều lệ công ty hoặc thỏa thuận cổ đông, theo đó cổ đông thiểu số được quyền yêu cầu bên nhận chuyển nhượng mua lại phần vốn của mình với cùng điều kiện như cổ đông chuyển nhượng.

Ngoài ra, phạm vi và chủ thể cụ thể được hưởng quyền cùng bán khi thoái vốn có thể khác nhau tùy thuộc vào nội dung thỏa thuận giữa các bên, bao gồm cả cá nhân, tổ chức là cổ đông trong công ty. Do đó, việc xác định chính xác chủ thể có quyền cần căn cứ vào điều khoản cụ thể trong từng hợp đồng hoặc thỏa thuận liên quan.
III. Quy định của pháp luật liên quan đến quyền cùng bán khi thoái vốn
Quyền cùng bán khi thoái vốn chưa được quy định cụ thể trong Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025), nhưng được thừa nhận thông qua nguyên tắc tự do thỏa thuận theo Bộ luật Dân sự 2015. Do đó, việc áp dụng quyền này chủ yếu căn cứ vào thỏa thuận giữa các bên và các quy định pháp luật có liên quan.
1. Quyền cùng bán khi thoái vốn phát sinh trong những trường hợp nào?
Quyền cùng bán không được quy định trực tiếp trong Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025), mà phát sinh trên cơ sở thỏa thuận giữa các cổ đông, nhưng phải phù hợp với quy định về chuyển nhượng cổ phần.
Cụ thể, theo khoản 1 Điều 127 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025), cổ phần được tự do chuyển nhượng, trừ trường hợp bị hạn chế theo luật hoặc Điều lệ công ty. Chính từ nguyên tắc này, các cổ đông có thể thỏa thuận bổ sung quyền cùng bán nhằm bảo vệ lợi ích của cổ đông thiểu số. Quyền cùng bán thường phát sinh trong các trường hợp sau:
- Khi cổ đông lớn/chủ sở hữu chuyển nhượng cổ phần cho bên thứ ba: Việc chuyển nhượng theo Điều 127 có thể làm thay đổi cơ cấu sở hữu, nên cổ đông thiểu số có quyền yêu cầu được bán cổ phần của mình cùng điều kiện và giá nếu có thỏa thuận.
- Khi Điều lệ công ty hoặc hợp đồng cổ đông có quy định: Căn cứ khoản 1 Điều 127, việc hạn chế hoặc điều chỉnh chuyển nhượng cổ phần có thể được ghi nhận trong Điều lệ đây là cơ sở pháp lý làm phát sinh quyền cùng bán.
- Khi giao dịch chuyển nhượng có nguy cơ ảnh hưởng quyền lợi cổ đông thiểu số: Ví dụ: thay đổi quyền kiểm soát công ty, thay đổi nhà đầu tư chiến lược… Khi đó, quyền cùng bán được kích hoạt nếu đã được thỏa thuận trước.
Quyền cùng bán phát sinh khi có thỏa thuận hợp pháp giữa các cổ đông, dựa trên nguyên tắc tự do chuyển nhượng cổ phần theo Điều 127 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025), nhằm bảo vệ cổ đông thiểu số khi xảy ra giao dịch thoái vốn của cổ đông lớn.
2. Điều kiện để quyền cùng bán khi thoái vốn có hiệu lực pháp lý là gì?
Quyền cùng bán chỉ có hiệu lực pháp lý khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện về chủ thể, nội dung và hình thức thỏa thuận, đồng thời không trái với quy định của pháp luật doanh nghiệp. Cụ thể:
Thứ nhất, phải được ghi nhận hợp pháp trong thỏa thuận ràng buộc
- Quyền cùng bán phải được quy định rõ trong Điều lệ công ty hoặc hợp đồng giữa các cổ đông. Đây là cơ sở phát sinh quyền và nghĩa vụ giữa các bên theo nguyên tắc tự do thỏa thuận.
Thứ hai, nội dung không được trái luật
- Theo khoản 1 Điều 127 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025), cổ phần được tự do chuyển nhượng, trừ trường hợp bị hạn chế theo luật hoặc Điều lệ. Do đó, điều khoản về quyền cùng bán chỉ hợp pháp khi không làm mất quyền chuyển nhượng hợp pháp của cổ đông, mà chỉ điều chỉnh cách thức thực hiện.
Thứ ba, điều khoản phải rõ ràng, cụ thể
- Nội dung cần xác định rõ:
- Trường hợp phát sinh quyền cùng bán (ví dụ: cổ đông lớn chuyển nhượng);
- Tỷ lệ cổ phần được bán cùng;
- Giá bán, điều kiện giao dịch;
- Thời hạn thực hiện quyền.
Thứ tư, được chấp thuận và ràng buộc giữa các bên liên quan
- Nếu quy định trong Điều lệ, phải được thông qua hợp lệ theo quy định của công ty; nếu là hợp đồng cổ đông, phải có sự tham gia và ký kết của các bên liên quan.
Thứ năm, tuân thủ thủ tục chuyển nhượng cổ phần
- Việc thực hiện quyền cùng bán phải đúng với thủ tục chuyển nhượng cổ phần quy định tại Điều 127 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025), bao gồm:
- Ký kết hợp đồng chuyển nhượng;
- Ghi nhận vào sổ đăng ký cổ đông;
- Thực hiện các thủ tục thông báo cho công ty và các cổ đông liên quan.
Quyền cùng bán chỉ có hiệu lực khi được thỏa thuận hợp pháp, nội dung rõ ràng và phù hợp với quy định về chuyển nhượng cổ phần, đặc biệt là nguyên tắc tại Điều 127 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025).
3. Thời hạn thực hiện quyền cùng bán khi thoái vốn được xác định như thế nào?
Pháp luật doanh nghiệp hiện hành không quy định cụ thể về thời hạn thực hiện quyền cùng bán, do đó nội dung này chủ yếu được xác định dựa trên thỏa thuận giữa các cổ đông.
Thông thường, thời hạn thực hiện quyền cùng bán sẽ được quy định trong Điều lệ công ty hoặc hợp đồng giữa các cổ đông, gắn với thời điểm cổ đông chuyển nhượng thông báo về giao dịch dự kiến. Trong thực tiễn, thời hạn này thường được ấn định trong một khoảng thời gian hợp lý (ví dụ từ 10 đến 30 ngày) để cổ đông thiểu số có đủ thời gian xem xét và quyết định tham gia giao dịch.
Việc xác định thời hạn cũng phải bảo đảm không làm cản trở quyền tự do chuyển nhượng cổ phần của cổ đông theo khoản 1 Điều 127 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025), đồng thời vẫn bảo vệ được quyền lợi chính đáng của cổ đông thiểu số.

Trường hợp không có thỏa thuận cụ thể, thời hạn thực hiện quyền cùng bán sẽ được xác định theo nguyên tắc thiện chí, hợp lý và phù hợp với thông lệ giao dịch hoặc do các bên thỏa thuận bổ sung tại thời điểm phát sinh việc chuyển nhượng.
Thời hạn thực hiện quyền cùng bán phụ thuộc vào thỏa thuận giữa các cổ đông, nhưng phải đảm bảo tính hợp lý và phù hợp với nguyên tắc tự do chuyển nhượng cổ phần theo quy định pháp luật.
4. Việc vi phạm nghĩa vụ thực hiện quyền cùng bán khi thoái vốn bị xử lý như thế nào?
Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025), khi một bên vi phạm nghĩa vụ liên quan đến quyền cùng bán khi thoái vốn, việc xử lý sẽ căn cứ vào thỏa thuận và quy định chung về trách nhiệm dân sự. Cụ thể:
- Buộc thực hiện đúng nghĩa vụ đã cam kết: Căn cứ Điều 351 và Điều 352 Bộ luật Dân sự 2015, bên vi phạm phải tiếp tục thực hiện nghĩa vụ theo thỏa thuận (ví dụ: cho phép cổ đông thiểu số tham gia cùng bán cổ phần).
- Bồi thường thiệt hại do vi phạm: Theo Điều 360 Bộ luật Dân sự 2015, nếu hành vi vi phạm gây thiệt hại thực tế (mất cơ hội bán cổ phần, thiệt hại về giá…), bên vi phạm phải bồi thường toàn bộ thiệt hại.
- Phạt vi phạm (nếu có thỏa thuận): Căn cứ Điều 418 Bộ luật Dân sự 2015, các bên có thể thỏa thuận mức phạt vi phạm khi không thực hiện hoặc thực hiện không đúng quyền cùng bán.
- Hủy bỏ hoặc chấm dứt giao dịch chuyển nhượng liên quan: Theo Điều 423 Bộ luật Dân sự 2015, nếu vi phạm là nghiêm trọng, bên bị vi phạm có quyền yêu cầu hủy bỏ hợp đồng hoặc giao dịch chuyển nhượng cổ phần.
- Giải quyết tranh chấp: Tranh chấp có thể được giải quyết thông qua thương lượng, trọng tài hoặc Tòa án theo quy định pháp luật và thỏa thuận giữa các bên.
Việc vi phạm quyền cùng bán khi thoái vốn có thể dẫn đến nhiều hậu quả pháp lý như buộc thực hiện nghĩa vụ, bồi thường thiệt hại, phạt vi phạm hoặc hủy bỏ giao dịch, tùy theo mức độ vi phạm và nội dung đã thỏa thuận.
IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến quyền cùng bán khi thoái vốn
Quyền cùng bán là cơ chế quan trọng nhằm bảo vệ cổ đông thiểu số khi có sự thay đổi về cơ cấu sở hữu. Dưới đây là một số vấn đề thường gặp trong thực tiễn áp dụng:
1. Cổ đông thiểu số có bắt buộc phải thực hiện quyền cùng bán khi thoái vốn không?
Không. Cổ đông thiểu số không bắt buộc phải thực hiện quyền cùng bán khi thoái vốn. Bản chất của quyền cùng bán là quyền lựa chọn nhằm bảo vệ cổ đông thiểu số, cho phép họ tham gia bán cổ phần cùng với cổ đông lớn khi có giao dịch với bên thứ ba. Do đó, cổ đông thiểu số có thể quyết định thực hiện hoặc không thực hiện quyền này tùy theo lợi ích của mình.
Theo khoản 1 Điều 127 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025), cổ phần được tự do chuyển nhượng, nên việc tham gia hay không tham gia giao dịch chuyển nhượng là quyền của cổ đông. Quyền cùng bán chỉ là cơ chế hỗ trợ, không làm phát sinh nghĩa vụ bắt buộc.
Tuy nhiên, nếu trong Điều lệ công ty hoặc hợp đồng giữa các cổ đông có quy định quyền cùng bán kèm theo nghĩa vụ bắt buộc (trong một số trường hợp đặc biệt), thì cổ đông phải thực hiện theo thỏa thuận đó.
Vì thế, Cổ đông thiểu số không bắt buộc thực hiện quyền cùng bán, trừ khi có thỏa thuận hợp pháp quy định khác.
2. Quyền cùng bán khi thoái vốn có tự động phát sinh nếu không được ghi rõ trong Điều lệ công ty không?
Không. Quyền cùng bán không tự động phát sinh theo quy định pháp luật nếu không được ghi nhận trong Điều lệ công ty hoặc thỏa thuận giữa các cổ đông.
Theo khoản 1 Điều 127 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025), cổ phần được tự do chuyển nhượng, trừ trường hợp bị hạn chế theo luật hoặc Điều lệ công ty. Do đó, các quyền đặc thù như quyền cùng bán chỉ có hiệu lực khi được các bên thỏa thuận rõ ràng và ghi nhận hợp pháp.
Nếu không có quy định cụ thể, cổ đông thiểu số không có quyền yêu cầu được bán cổ phần cùng với cổ đông lớn, ngay cả khi xảy ra giao dịch chuyển nhượng làm thay đổi cơ cấu sở hữu. Quyền cùng bán chỉ phát sinh khi có thỏa thuận hợp pháp; nếu không được ghi nhận, quyền này không tồn tại mặc nhiên theo luật.
3. Tranh chấp về quyền cùng bán khi thoái vốn thường được giải quyết như thế nào?
Tranh chấp về quyền cùng bán trước hết được giải quyết dựa trên Điều lệ công ty hoặc hợp đồng giữa các cổ đông, vì đây là cơ sở xác định quyền và nghĩa vụ của các bên.
Trong trường hợp các bên không thể tự thỏa thuận để giải quyết tranh chấp liên quan đến quyền cùng bán khi thoái vốn, các bên có thể lựa chọn các phương thức giải quyết tranh chấp phù hợp.Việc viện dẫn Điều 317 Luật Thương mại 2005 chỉ mang tính tham khảo về các phương thức giải quyết tranh chấp, bao gồm: thương lượng, hòa giải, giải quyết tại Trọng tài hoặc Tòa án.Việc lựa chọn phương thức nào sẽ phụ thuộc vào thỏa thuận giữa các bên hoặc quy định trong hợp đồng.
Thực tiễn cho thấy, đối với các tranh chấp liên quan đến quyền cùng bán, các bên thường ưu tiên trọng tài thương mại để đảm bảo tính linh hoạt, bảo mật và chuyên môn, đặc biệt trong các giao dịch đầu tư.
Tranh chấp về quyền cùng bán được giải quyết theo thỏa thuận giữa các bên và các phương thức tại Điều 317 Luật Thương mại 2005, trong đó phổ biến là thương lượng, trọng tài hoặc Tòa án.
4. Quyền cùng bán khi thoái vốn có áp dụng trong trường hợp chuyển nhượng nội bộ giữa các cổ đông hiện hữu không?
Thông thường không áp dụng. Quyền cùng bán được thiết kế nhằm bảo vệ cổ đông thiểu số khi cổ phần được chuyển nhượng cho bên thứ ba, có thể dẫn đến thay đổi cơ cấu sở hữu hoặc quyền kiểm soát công ty. Cổ phần được tự do chuyển nhượng, nên việc chuyển nhượng giữa các cổ đông hiện hữu về nguyên tắc không làm phát sinh quyền cùng bán, trừ khi có thỏa thuận khác.
Tuy nhiên, nếu Điều lệ công ty hoặc hợp đồng giữa các cổ đông quy định rõ rằng quyền cùng bán cũng áp dụng trong trường hợp chuyển nhượng nội bộ, thì các bên vẫn phải tuân thủ theo thỏa thuận đó.
Quyền cùng bán không mặc nhiên áp dụng đối với chuyển nhượng nội bộ giữa các cổ đông hiện hữu, trừ khi có quy định cụ thể trong Điều lệ hoặc thỏa thuận cổ đông.
5. Có thể chuyển nhượng quyền cùng bán khi thoái vốn cho bên thứ ba không?
Việc chuyển nhượng quyền cùng bán không được pháp luật quy định trực tiếp, mà phụ thuộc vào thỏa thuận giữa các cổ đông trong Điều lệ công ty hoặc hợp đồng cổ đông.
Về nguyên tắc, quyền cùng bán là quyền gắn liền với tư cách cổ đông, phát sinh từ việc sở hữu cổ phần. Do đó, quyền này không thể chuyển nhượng độc lập cho bên thứ ba nếu không có quy định cho phép.
Cổ phần được tự do chuyển nhượng. Vì vậy, trong thực tiễn, quyền cùng bán thường được chuyển giao cùng với cổ phần khi cổ đông thực hiện chuyển nhượng, nếu thỏa thuận giữa các bên không có hạn chế. Trường hợp Điều lệ công ty hoặc hợp đồng cổ đông có quy định cho phép, quyền cùng bán có thể được chuyển giao cho bên thứ ba theo điều kiện cụ thể đã thỏa thuận.
Quyền cùng bán không được tự do chuyển nhượng độc lập, mà thường chỉ được chuyển giao kèm theo cổ phần, trừ khi có thỏa thuận hợp pháp quy định khác.
V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về quyền cùng bán khi thoái vốn
Quyền cùng bán là một cơ chế mang tính thỏa thuận, thường được quy định trong Điều lệ hoặc hợp đồng cổ đông với nội dung phức tạp và dễ phát sinh tranh chấp. Vì vậy, việc có luật sư tư vấn là cần thiết để đảm bảo quyền lợi và hạn chế rủi ro pháp lý.
NPLaw với đội ngũ luật sư am hiểu sâu về doanh nghiệp và đầu tư sẽ hỗ trợ khách hàng soạn thảo, rà soát và tối ưu điều khoản quyền cùng bán một cách chặt chẽ, phù hợp với thực tiễn giao dịch. Bên cạnh đó, luật sư còn giúp đánh giá rủi ro pháp lý khi thoái vốn, đảm bảo các giao dịch chuyển nhượng tuân thủ đúng quy định và thỏa thuận đã ký kết.
Trong trường hợp phát sinh tranh chấp, NPLaw có kinh nghiệm đại diện thương lượng, hòa giải hoặc tham gia tố tụng tại Tòa án, Trọng tài, giúp bảo vệ tối đa quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng.
Ngoài ra, việc tư vấn từ sớm còn giúp doanh nghiệp xây dựng cơ chế kiểm soát chuyển nhượng cổ phần hiệu quả, tránh các tranh chấp phát sinh trong tương lai.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.