Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Việc xác định quyền sở hữu đối với tài khoản mạng xã hội không chỉ liên quan đến quyền nhân thân và quyền tài sản của cá nhân, tổ chức mà còn tác động trực tiếp đến hoạt động kinh doanh, quảng bá và quản trị dữ liệu trong môi trường số.

Việc xác định quyền sở hữu đối với tài khoản mạng xã hội không chỉ liên quan đến quyền nhân thân và quyền tài sản của cá nhân, tổ chức mà còn tác động trực tiếp đến hoạt động kinh doanh, quảng bá và quản trị dữ liệu trong môi trường số.

I. Thực trạng liên quan đến quyền sở hữu đối với tài khoản mạng xã hội

Trong bối cảnh công nghệ số phát triển mạnh mẽ, tài khoản mạng xã hội ngày càng trở thành một phần quan trọng trong đời sống cá nhân và hoạt động kinh doanh. Không chỉ đơn thuần là công cụ giao tiếp, nhiều tài khoản còn gắn liền với danh tiếng, dữ liệu người dùng, nguồn thu từ quảng cáo và hoạt động thương mại điện tử. Tuy nhiên, thực tiễn hiện nay cho thấy các tranh chấp liên quan đến quyền kiểm soát, quản lý và khai thác tài khoản mạng xã hội ngày càng gia tăng.

  • Trước hết, có thể thấy rõ tình trạng tranh chấp giữa cá nhân với cá nhân hoặc giữa cá nhân với doanh nghiệp về quyền quản lý tài khoản. Ví dụ, trong quan hệ lao động, nhiều nhân viên được giao quản lý tài khoản mạng xã hội của công ty, nhưng khi chấm dứt hợp đồng lao động, việc xác định ai có quyền tiếp tục sử dụng tài khoản này thường không rõ ràng. Điều này dẫn đến mâu thuẫn về quyền truy cập, quyền khai thác nội dung và dữ liệu đã được tạo lập.
  • Bên cạnh đó, một thực trạng đáng chú ý là việc mua bán, chuyển nhượng tài khoản mạng xã hội diễn ra khá phổ biến trên thực tế, đặc biệt đối với các tài khoản có lượng người theo dõi lớn. Tuy nhiên, hoạt động này chủ yếu diễn ra dưới hình thức thỏa thuận dân sự không chính thức, tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý do chưa có quy định cụ thể điều chỉnh.
  • Ngoài ra, pháp luật hiện hành của Việt Nam vẫn chưa có quy định trực tiếp và đầy đủ về quyền sở hữu đối với tài khoản mạng xã hội. Các quy định liên quan chỉ dừng lại ở việc bảo vệ dữ liệu cá nhân, quyền riêng tư hoặc quyền sở hữu trí tuệ, mà chưa xác định rõ tài khoản mạng xã hội có phải là một đối tượng của quyền sở hữu hay không. Chính sự thiếu hụt này đã tạo ra khoảng trống pháp lý, gây khó khăn trong việc giải quyết tranh chấp trên thực tế.

Từ những thực trạng nêu trên, có thể thấy việc nghiên cứu và làm rõ bản chất pháp lý của quyền sở hữu đối với tài khoản mạng xã hội là hết sức cần thiết, làm cơ sở cho việc hoàn thiện pháp luật trong lĩnh vực này.

II. Khái niệm về quyền sở hữu đối với tài khoản mạng xã hội

Trong bối cảnh các quan hệ pháp lý phát sinh ngày càng đa dạng trên không gian mạng, việc xác định rõ khái niệm và bản chất của quyền sở hữu đối với tài khoản mạng xã hội là tiền đề quan trọng để giải quyết các tranh chấp cũng như xây dựng khung pháp lý phù hợp. Do đó, cần tiếp cận vấn đề này từ nhiều góc độ khác nhau, bao gồm định nghĩa, bản chất tài sản và khả năng chuyển giao quyền.

1. Quyền sở hữu đối với tài khoản mạng xã hội là gì?

Theo Điều 158 Bộ luật Dân sự 2015, quyền sở hữu tài sản bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt tài sản của chủ sở hữu theo quy định của luật.

Như vậy, quyền sở hữu đối với tài khoản mạng xã hội có thể được hiểu là tổng hợp các quyền của chủ thể đối với tài khoản do mình tạo lập hoặc quản lý, bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt đối với tài khoản đó trong khuôn khổ pháp luật và điều khoản sử dụng của nền tảng.

Cụ thể, quyền chiếm hữu thể hiện ở việc nắm giữ thông tin đăng nhập và kiểm soát tài khoản; quyền sử dụng thể hiện ở việc khai thác các tính năng của tài khoản nhằm phục vụ mục đích cá nhân hoặc thương mại; còn quyền định đoạt thể hiện ở việc quyết định việc chuyển giao, cho thuê, hoặc chấm dứt hoạt động của tài khoản.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng quyền này không mang tính tuyệt đối, bởi tài khoản mạng xã hội được tạo lập và vận hành trên nền tảng của các nhà cung cấp dịch vụ, do đó luôn chịu sự ràng buộc bởi điều khoản sử dụng và chính sách của nền tảng đó.

2. Tài khoản mạng xã hội có phải là tài sản vô hình không?

Căn cứ Điều 105 Bộ luật Dân sự 2015 tài sản là vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản. Trong đó, quyền tài sản là quyền trị giá được bằng tiền và có thể chuyển giao trong giao dịch dân sự. Xét ở góc độ này, một tài khoản mạng xã hội – đặc biệt là tài khoản có giá trị thương mại – có thể được coi là một dạng quyền tài sản, bởi nó có khả năng mang lại lợi ích kinh tế cho chủ thể.

Về bản chất, tài khoản mạng xã hội không phải là một vật hữu hình mà tồn tại dưới dạng dữ liệu số, bao gồm thông tin người dùng, nội dung đăng tải, danh sách người theo dõi và các yếu tố liên quan khác. Do đó, có thể xem xét tài khoản mạng xã hội như một dạng tài sản vô hình.

Tuy nhiên, việc coi tài khoản mạng xã hội là tài sản vô hình vẫn còn gây tranh luận, bởi giá trị của tài khoản phụ thuộc nhiều vào yếu tố cá nhân (uy tín, danh tiếng) và chịu sự kiểm soát của nền tảng cung cấp dịch vụ. Điều này khiến cho việc định danh pháp lý của nó chưa thực sự rõ ràng và thống nhất.

3. Quyền sở hữu đối với tài khoản mạng xã hội có thể được chuyển giao không?

Trên thực tế, việc chuyển giao quyền đối với tài khoản mạng xã hội diễn ra khá phổ biến, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh trực tuyến và marketing. Các bên có thể thỏa thuận chuyển giao quyền quản lý, khai thác hoặc toàn bộ tài khoản thông qua các giao dịch dân sự.

Tuy nhiên, về mặt pháp lý, khả năng chuyển giao này còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Trước hết, nếu tài khoản được coi là một loại quyền tài sản, thì về nguyên tắc, quyền này có thể được chuyển giao theo quy định của pháp luật dân sự. Nhưng trên thực tế, hầu hết các nền tảng mạng xã hội đều có điều khoản cấm hoặc hạn chế việc chuyển nhượng tài khoản, điều này làm phát sinh xung đột giữa thỏa thuận dân sự của các bên và quy định của nhà cung cấp dịch vụ.

Bên cạnh đó, trong một số trường hợp, tài khoản gắn liền với yếu tố nhân thân (ví dụ: tài khoản cá nhân của người nổi tiếng), nên việc chuyển giao có thể không được thừa nhận hoàn toàn, hoặc chỉ có thể chuyển giao một phần quyền khai thác mà không thể chuyển giao toàn bộ quyền sở hữu.

III. Quy định của pháp luật liên quan đến quyền sở hữu đối với tài khoản mạng xã hội

Trong khi thực tiễn phát sinh ngày càng nhiều tranh chấp liên quan đến tài khoản mạng xã hội, hệ thống pháp luật Việt Nam hiện nay chưa có quy định trực tiếp điều chỉnh đối tượng này dưới góc độ quyền sở hữu. Tuy nhiên, các quy định rải rác trong pháp luật dân sự, pháp luật về công nghệ thông tin và an ninh mạng vẫn có thể được vận dụng để xác định quyền và nghĩa vụ của các chủ thể có liên quan. 

1. Pháp luật quy định như thế nào về quyền sở hữu tài sản theo Bộ luật Dân sự 2015?

Theo Điều 158 Bộ luật Dân sự 2015, quyền sở hữu được hiểu là quyền của chủ thể đối với tài sản, bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt tài sản theo quy định của pháp luật.

  • Quyền chiếm hữu (Điều 186) là việc chủ thể nắm giữ, quản lý tài sản;
  • Quyền sử dụng (Điều 189) là quyền khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản;
  • Quyền định đoạt (Điều 192) là quyền chuyển giao quyền sở hữu, từ bỏ, tiêu dùng hoặc tiêu hủy tài sản.
  • Bên cạnh đó, Điều 105 Bộ luật Dân sự 2015 quy định tài sản bao gồm: vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản. Trong đó, quyền tài sản được hiểu là quyền trị giá được bằng tiền và có thể chuyển giao trong giao dịch dân sự.

Áp dụng vào tài khoản mạng xã hội, nếu coi đây là một dạng quyền tài sản (đặc biệt trong trường hợp tài khoản có giá trị thương mại), thì chủ thể có thể có các quyền tương tự như đối với tài sản nói chung. Tuy nhiên, việc áp dụng này vẫn mang tính suy luận, do pháp luật chưa chính thức thừa nhận tài khoản mạng xã hội là một đối tượng của quyền sở hữu.

2. Quyền và nghĩa vụ của người sử dụng mạng xã hội

Hiện nay, Điều 36 Nghị định 147/2024/NĐ-CP quy định về quyền và nghĩa vụ của người sử dụng dịch vụ mạng xã hội như sau:

- Được sử dụng dịch vụ mạng xã hội theo quy định của pháp luật.

- Được bảo vệ thông tin của người sử dụng dịch vụ mạng xã hội theo quy định của pháp luật trừ trường hợp có yêu cầu của cơ quan điều tra, cơ quan có thẩm quyền trong xử lý hành vi vi phạm pháp luật.

- Tuân thủ quy chế quản lý, cung cấp và sử dụng dịch vụ mạng xã hội.

- Chịu trách nhiệm về nội dung thông tin do mình lưu trữ, cung cấp, truyền đưa trên mạng xã hội, phát tán thông tin qua đường liên kết trực tiếp do mình thiết lập.

- Các tài khoản, kênh nội dung, trang cộng đồng, nhóm cộng đồng trên mạng xã hội có quyền đăng ký với Bộ Thông tin và Truyền thông (Cục Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử) để được tập huấn, phổ biến quy định của pháp luật về cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin trên mạng và được khuyến nghị lựa chọn quảng cáo.

- Tuân thủ quy định của pháp luật chuyên ngành khi thực hiện việc cung cấp thông tin, dịch vụ chuyên ngành trên mạng xã hội; tuân thủ quy định của pháp luật về thuế, thanh toán khi thực hiện các hoạt động kinh doanh, hoạt động giao dịch liên quan trên mạng xã hội.

- Chủ tài khoản, chủ kênh nội dung, chủ trang cộng đồng, người quản trị nhóm cộng đồng trên mạng xã hội không được đặt tên tài khoản, trang, kênh, nhóm giống hoặc trùng với tên cơ quan báo chí hoặc có những từ ngữ (bằng tiếng Việt hoặc tiếng nước ngoài tương đương) có thể gây nhầm lẫn là cơ quan báo chí hoặc hoạt động báo chí như: Báo, đài, tạp chí, tin, tin tức, phát thanh, truyền hình, truyền thông, thông tấn, thông tấn xã...;...

- Tài khoản, trang cộng đồng, kênh nội dung, nhóm cộng đồng trên mạng xã hội khi cung cấp thông tin bằng tính năng livestream phải tuân thủ các quy định tại Nghị định 147/2024/NĐ-CP. Trường hợp cung cấp thông tin liên quan đến các dịch vụ chuyên ngành khác thì phải tuân thủ các quy định của pháp luật chuyên ngành.

Ngoài ra, theo Luật An ninh mạng 2018 (Điều 17, Điều 18), người sử dụng không được thực hiện các hành vi xâm phạm an ninh mạng, bao gồm việc chiếm đoạt, mua bán, trao đổi trái phép thông tin tài khoản của người khác.

3. Cơ chế giải quyết khi xảy ra tranh chấp quyền sở hữu tài khoản mạng xã hội

Khi xảy ra tranh chấp liên quan đến tài khoản mạng xã hội, hiện nay chưa có cơ chế riêng biệt, mà chủ yếu được giải quyết thông qua các phương thức chung theo pháp luật dân sự và tố tụng dân sự.

  • Thứ nhất, các bên có thể tự thỏa thuận hoặc hòa giải trên cơ sở hợp đồng, thỏa thuận ban đầu (nếu có), ví dụ như thỏa thuận về việc quản lý tài khoản trong quan hệ lao động hoặc hợp tác kinh doanh.
  • Thứ hai, nếu không đạt được thỏa thuận, tranh chấp có thể được giải quyết tại Tòa án theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, sửa đổi năm 2025. Khi đó, Tòa án sẽ xem xét: Ai là người tạo lập tài khoản; Ai có quyền kiểm soát thực tế; Mục đích sử dụng tài khoản (cá nhân hay thương mại); Thỏa thuận giữa các bên và điều khoản sử dụng của nền tảng.

Ngoài ra, trong một số trường hợp, các bên có thể yêu cầu nhà cung cấp nền tảng mạng xã hội hỗ trợ khôi phục hoặc xác minh quyền truy cập, tuy nhiên việc này phụ thuộc hoàn toàn vào chính sách nội bộ của nền tảng.

Nhìn chung, do thiếu quy định cụ thể, việc giải quyết tranh chấp hiện nay mang tính linh hoạt nhưng cũng tiềm ẩn nhiều khó khăn và thiếu thống nhất.

4. Hành vi chiếm đoạt hoặc sử dụng trái phép tài khoản mạng xã hội bị xử lý như thế nào?

Xử phạt vi phạm hành chính:

Theo quy định tại khoản 2, khoản 3 Điều 80 và khoản 3 Điều 102 Nghị định 15/2020/NĐ-CP của Chính Phủ (được sửa đổi bổ sung bởi Nghị định số 14/2022/NĐ-CP), mức phạt tiền cụ thể như sau: 

  • Phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng đối với hành vi truy cập trái phép vào mạng hoặc thiết bị số của người khác để chiếm quyền điều khiển thiết bị số hoặc thu thập thông tin của người khác; Xâm nhập, sửa đổi, xóa bỏ nội dung thông tin của tổ chức, cá nhân khác trên môi trường mạng; 
  • Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối hành vi bẻ khóa, trộm cắp, sử dụng mật khẩu, thông tin của tổ chức, cá nhân khác trên môi trường mạng.

Trong trường hợp hành vi đủ yếu tố cấu thành tội phạm, thì người có hành vi hack, truy cập trái phép, xâm nhập trái phép vào tài khoản mạng xã hội của người khác sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội "Xâm nhập trái phép vào mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử của người khác" (Điều 289 Bộ luật Hình sự 2015). 

Trường hợp việc hack, truy cập trái phép, xâm nhập trái phép vào tài khoản khoản mạng xã hội của người khác để thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản - thì người thực hiện hành vi sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội "Sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử" thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản theo quy định tại Điều 290 Bộ luật Hình sự 2015, hình phạt cao nhất có thể lên đến 20 năm tù.

Như vậy, mặc dù chưa có quy định trực tiếp về quyền sở hữu đối với tài khoản mạng xã hội, nhưng pháp luật Việt Nam đã có các cơ chế gián tiếp nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của chủ thể thông qua việc xử lý các hành vi xâm phạm.

IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến quyền sở hữu đối với tài khoản mạng xã hội

Trong thực tiễn áp dụng, do pháp luật chưa có quy định trực tiếp và thống nhất về quyền sở hữu đối với tài khoản mạng xã hội, nhiều vấn đề phát sinh vẫn còn gây tranh cãi. Việc giải đáp các câu hỏi thường gặp dưới góc độ pháp lý không chỉ giúp làm rõ bản chất của quan hệ này mà còn góp phần định hướng cách xử lý phù hợp trong từng trường hợp cụ thể.

1. Doanh nghiệp có thể đăng ký bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với tên tài khoản mạng xã hội không?

Về nguyên tắc, tên tài khoản mạng xã hội không phải là đối tượng được bảo hộ độc lập theo pháp luật sở hữu trí tuệ. Tuy nhiên, nếu tên tài khoản trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu của doanh nghiệp thì có thể được bảo hộ gián tiếp thông qua đăng ký nhãn hiệu.

Theo Điều 72 và Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung), nhãn hiệu được bảo hộ nếu có khả năng phân biệt và không trùng hoặc gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký trước đó. Do đó, nếu doanh nghiệp đăng ký nhãn hiệu trùng với tên tài khoản mạng xã hội, thì có thể yêu cầu xử lý hành vi xâm phạm khi người khác sử dụng tên tương tự gây nhầm lẫn.

Như vậy, pháp luật không bảo hộ “tên tài khoản” một cách trực tiếp, nhưng vẫn có cơ chế bảo vệ thông qua công cụ nhãn hiệu.

2. Tài khoản mạng xã hội do nhân viên tạo lập cho công ty thì thuộc sở hữu của ai?

Đây là một trong những vấn đề tranh chấp phổ biến hiện nay. Về nguyên tắc, việc xác định quyền đối với tài khoản cần căn cứ vào mục đích tạo lập và thỏa thuận giữa các bên.

  • Nếu tài khoản được tạo lập nhân danh công ty, sử dụng nguồn lực của công ty và phục vụ hoạt động kinh doanh, thì có cơ sở để xác định tài khoản thuộc về doanh nghiệp.
  • Ngược lại, nếu tài khoản do cá nhân lập bằng thông tin cá nhân và không có thỏa thuận rõ ràng, thì rất khó khẳng định doanh nghiệp có quyền sở hữu.

Theo Điều 138 Bộ luật Dân sự 2015 về đại diện, nếu nhân viên tạo lập tài khoản trong phạm vi công việc được giao, thì hành vi đó có thể được xem là hành vi của pháp nhân. 

Do đó, để tránh tranh chấp, doanh nghiệp cần có thỏa thuận rõ ràng bằng văn bản về quyền quản lý và sở hữu tài khoản ngay từ đầu.

3. Có thể chuyển nhượng quyền sở hữu đối với tài khoản mạng xã hội cho người khác không?

Nếu coi tài khoản mạng xã hội là một dạng quyền tài sản theo Điều 105 Bộ luật Dân sự 2015, thì quyền này có thể được chuyển giao thông qua giao dịch dân sự.

Tuy nhiên, trên thực tế, việc chuyển nhượng này bị hạn chế bởi:

  • Điều khoản sử dụng của nền tảng mạng xã hội (thường cấm hoặc hạn chế chuyển nhượng tài khoản);
  • Tính chất gắn liền với nhân thân của tài khoản (đặc biệt là tài khoản cá nhân).

Theo đó, việc chuyển nhượng có thể chỉ được thừa nhận trên thực tế giữa các bên, nhưng chưa chắc được pháp luật hoặc nền tảng công nhận đầy đủ, dẫn đến rủi ro khi phát sinh tranh chấp.

4. Việc mua bán tài khoản mạng xã hội có được pháp luật công nhận không?

nếu coi tài khoản mạng xã hội là một dạng quyền tài sản theo Điều 105 Bộ luật Dân sự 2015, thì quyền này có thể được chuyển giao thông qua giao dịch dân sự.

Tuy nhiên, trên thực tế, việc chuyển nhượng này bị hạn chế bởi:

  • Điều khoản sử dụng của nền tảng mạng xã hội (thường cấm hoặc hạn chế chuyển nhượng tài khoản);
  • Tính chất gắn liền với nhân thân của tài khoản (đặc biệt là tài khoản cá nhân).

Theo đó, việc chuyển nhượng có thể chỉ được thừa nhận trên thực tế giữa các bên, nhưng chưa chắc được pháp luật hoặc nền tảng công nhận đầy đủ, dẫn đến rủi ro khi phát sinh tranh chấp.

5. Có thể ủy quyền cho người khác quản lý nhưng vẫn giữ quyền sở hữu tài khoản mạng xã hội không?

Về nguyên tắc, chủ thể hoàn toàn có thể ủy quyền cho người khác quản lý tài khoản thông qua hợp đồng ủy quyền theo Điều 562 Bộ luật Dân sự 2015.

Trong trường hợp này, người ủy quyền vẫn là chủ thể có quyền đối với tài khoản. Người được ủy quyền chỉ thực hiện việc quản lý, vận hành theo phạm vi được giao.

Tuy nhiên, để đảm bảo quyền lợi, cần:

  • Xác lập hợp đồng ủy quyền rõ ràng về phạm vi, thời hạn, trách nhiệm;
  • Kiểm soát thông tin đăng nhập và các yếu tố bảo mật;
  • Có cơ chế thu hồi quyền khi cần thiết.

Đây là giải pháp phổ biến trong hoạt động marketing, khi doanh nghiệp thuê bên thứ ba quản lý tài khoản nhưng vẫn giữ quyền kiểm soát.

V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về quyền sở hữu đối với tài khoản mạng xã hội

Trong bối cảnh pháp luật chưa có quy định cụ thể và thống nhất về quyền sở hữu đối với tài khoản mạng xã hội, việc xử lý các vấn đề phát sinh đòi hỏi sự am hiểu sâu về nhiều lĩnh vực pháp lý khác nhau như dân sự, sở hữu trí tuệ, công nghệ thông tin và an ninh mạng. Do đó, việc tìm đến đơn vị tư vấn pháp lý chuyên nghiệp là cần thiết.

NPLaw là một trong những đơn vị có kinh nghiệm trong việc tư vấn và giải quyết các vấn đề pháp lý phát sinh trong môi trường số. Khi lựa chọn tư vấn tại NPLaw, khách hàng có thể nhận được các lợi ích như:

  • Tư vấn chuyên sâu, đa lĩnh vực: Kết hợp kiến thức về dân sự, doanh nghiệp, sở hữu trí tuệ và công nghệ để đưa ra giải pháp toàn diện;

  • Đánh giá rủi ro pháp lý cụ thể: Phân tích từng trường hợp, từ tranh chấp nội bộ doanh nghiệp đến giao dịch mua bán tài khoản;

  • Soạn thảo và rà soát hợp đồng: Hỗ trợ xây dựng thỏa thuận về quản lý, chuyển giao hoặc ủy quyền tài khoản chặt chẽ;

  • Đại diện giải quyết tranh chấp: Tham gia thương lượng, hòa giải hoặc bảo vệ quyền lợi tại Tòa án nếu cần thiết.

Với tính chất phức tạp và còn nhiều khoảng trống pháp lý, việc có sự đồng hành của luật sư không chỉ giúp phòng ngừa rủi ro mà còn đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan trong quá trình khai thác và sử dụng tài khoản mạng xã hội.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Thông báo hoạt động nhượng quyền thương mại trong nước

  Kể từ khi Việt Nam chính thức là thành viên của WTO, rất nhiều thương hiệu...

Đăng ký hoạt động nhượng quyền thương hiệu nhanh chóng cùng NPLAW

Hiện nay, với tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ của nền kinh tế thì hoạt động nhượng qu...

Quy định về thông báo khuyến mại

Hiện nay, để thúc đẩy hoạt động kinh doanh, các doanh nghiệp thường áp dụng nhữn...

Mở trung tâm ngoại ngữ cần đáp ứng điều kiện gì?

Như chúng ta thấy, ngày nay trung tâm ngoại ngữ đã được mở ra với số lượng ngày...

Một số vấn đề pháp lý liên quan đến kinh doanh online

Dưới sự tác động của Covid-19, hành vi của người tiêu dùng đã thay đổi thói quen...

Hướng dẫn trình tự, thủ tục tự công bố sản phẩm theo quy định mới nhất

Trong bài viết này, NP Law xin đưa ra một số lưu ý quan trọng trong việc thực hi...

Rủi ro trong hợp đồng mua bán hàng hóa thường gặp

Hợp đồng mua bán hàng hoá là hợp đồng ghi lại các điều khoản liên quan đến việc...

Tìm hiểu và hướng dẫn cách thực hiện thủ tục xin giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ

Giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ hàng hóa là một trong các giấy tờ quan trọng t...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo