Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Quyền từ chối điều trị là quyền của người bệnh được tự quyết định việc không tiếp tục điều trị y tế, sau khi đã được bác sĩ tư vấn đầy đủ về tình trạng sức khỏe, các phương pháp điều trị, hậu quả có thể xảy ra nếu không điều trị và những lựa chọn khác. Bài viết sau NPLaw sẽ chia sẻ về Quyền từ chối điều trị của bệnh nhân: Quy định pháp luật và những điều cần biết.

Quyền từ chối điều trị là quyền của người bệnh được tự quyết định việc không tiếp tục điều trị y tế, sau khi đã được bác sĩ tư vấn đầy đủ về tình trạng sức khỏe, các phương pháp điều trị, hậu quả có thể xảy ra nếu không điều trị và những lựa chọn khác. Bài viết sau NPLaw sẽ chia sẻ về Quyền từ chối điều trị của bệnh nhân: Quy định pháp luật và những điều cần biết.

I. Giới thiệu về quyền từ chối điều trị trong giai đoạn hiện nay

Người bệnh có quyền từ chối hoặc chấm dứt điều trị - kể cả khi đang được chữa trị - sau khi đã được tư vấn đầy đủ về tình trạng sức khỏe, các phương án điều trị khả thi, rủi ro, hậu quả nếu không tiếp tục điều trị và các lựa chọn khác. Quyền từ chối điều trị trong giai đoạn hiện nay như sau:

1. Khái niệm về quyền từ chối điều trị

Quyền từ chối điều trị có thể hiểu là quyền của người bệnh được chủ động quyết định ngừng tiếp nhận các biện pháp can thiệp y tế, sau khi đã được bác sĩ giải thích đầy đủ về tình trạng sức khỏe, phương án điều trị, rủi ro nếu không điều trị và các lựa chọn thay thế phù hợp.

2. Khi một bệnh nhân thực hiện quyền từ chối điều trị, liệu họ có cần phải ký vào một văn bản chính thức không?

Theo khoản 1 Điều 13 Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023, người bệnh có quyền từ chối khám chữa bệnh và rời khỏi cơ sở y tế, nhưng phải ký cam kết tự chịu trách nhiệm bằng văn bản sau khi đã được bác sĩ tư vấn. Tuy nhiên, quyền này không áp dụng trong các trường hợp bắt buộc chữa bệnh theo Khoản 1 Điều 82 của luật này.

Cụ thể, người bệnh không được từ chối điều trị nếu thuộc một trong các trường hợp sau:

  • Mắc bệnh truyền nhiễm nhóm A theo quy định pháp luật;
  • Trầm cảm có ý tưởng/hành vi tự sát;
  • Tâm thần kích động có khả năng gây nguy hiểm cho bản thân, người khác hoặc phá hoại tài sản;
  • Các trường hợp khác theo quy định của pháp luật.

Như vậy, không phải mọi trường hợp người bệnh đều có quyền từ chối điều trị - đặc biệt khi việc từ chối có thể gây ảnh hưởng đến cộng đồng hoặc an toàn cá nhân. Và người bệnh có quyền từ chối khám chữa bệnh và rời khỏi cơ sở y tế, nhưng phải ký cam kết tự chịu trách nhiệm bằng văn bản sau khi đã được bác sĩ tư vấn.

II. Quy định pháp luật liên quan đến quyền từ chối điều trị

Quyền từ chối điều trị là quyền của người bệnh được tự quyết định không tiếp tục khám hoặc chữa bệnh, sau khi đã được bác sĩ tư vấn. Nội dung dưới đây sẽ chia sẻ những quy định pháp luật liên quan đến quyền từ chối điều trị

1. Trong trường hợp nào, bệnh nhân có thể thực hiện quyền từ chối điều trị mà không bị coi là vi phạm pháp luật?

Theo Điều 13 Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023, người bệnh có quyền từ chối khám chữa bệnh hoặc rời khỏi cơ sở y tế, nhưng phải ký cam kết chịu trách nhiệm bằng văn bản sau khi đã được bác sĩ tư vấn đầy đủ.

Tuy nhiên, quyền này không áp dụng nếu người bệnh thuộc các trường hợp bắt buộc chữa bệnh quy định tại Khoản 1 Điều 82, như mắc bệnh truyền nhiễm nhóm A, trầm cảm có hành vi tự sát, hoặc bệnh tâm thần gây nguy hiểm.

2. Nếu một bệnh nhân quyết định thực hiện quyền từ chối điều trị, bác sĩ có trách nhiệm gì pháp lý đối với quyết định đó?

Khi bệnh nhân thực hiện quyền từ chối điều trị, bác sĩ vẫn có trách nhiệm pháp lý, nhưng sẽ được miễn trừ trách nhiệm nếu đã làm đúng quy trình theo quy định của Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023. 

Cụ thể, bác sĩ phải tư vấn đầy đủ, rõ ràng và trung thực cho người bệnh về tình trạng sức khỏe, phương án điều trị, rủi ro nếu không điều trị và các lựa chọn thay thế. Nếu người bệnh vẫn kiên quyết từ chối, bác sĩ cần yêu cầu người bệnh ký cam kết bằng văn bản để xác nhận đã được tư vấn và tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình. Văn bản này phải được lưu trong hồ sơ bệnh án làm căn cứ pháp lý. 

Tuy nhiên, bác sĩ sẽ không được miễn trừ trách nhiệm nếu vi phạm quy trình, tư vấn sai lệch, không lưu văn bản từ chối hoặc từ chối điều trị trong trường hợp bắt buộc điều trị như bệnh truyền nhiễm nhóm A hay bệnh tâm thần nguy hiểm. Việc thực hiện đúng các bước này không chỉ bảo vệ người bệnh mà còn giúp bác sĩ tránh rủi ro pháp lý trong quá trình hành nghề. Các quy định này được căn cứ tại Điều 13 và Điều 82 Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023, cũng như các quy định liên quan của Bộ Y tế về hồ sơ bệnh án và quyền được tư vấn y tế đầy đủ.

3. Quyền từ chối điều trị có khác nhau giữa người trưởng thành và trẻ em không? Nếu có, quy định cụ thể là gì?

Quyền từ chối điều trị của người bệnh có sự khác biệt rõ ràng giữa người trưởng thành và trẻ em, chủ yếu do khác biệt về năng lực hành vi dân sự và quyền tự quyết trong chăm sóc sức khỏe. Người từ đủ 18 tuổi trở lên có quyền tự quyết định việc từ chối khám chữa bệnh sau khi được bác sĩ tư vấn đầy đủ và phải ký cam kết chịu trách nhiệm bằng văn bản, trừ các trường hợp bắt buộc điều trị. 

Trong khi đó, trẻ em dưới 18 tuổi không có quyền từ chối điều trị mà phải có người đại diện hợp pháp - như cha, mẹ hoặc người giám hộ - thay mặt quyết định và ký cam kết nếu từ chối điều trị. Đặc biệt, nếu bác sĩ đánh giá việc từ chối có thể gây nguy hiểm đến tính mạng trẻ, cơ sở y tế có quyền can thiệp khẩn cấp mà không cần sự đồng ý của người giám hộ. 

Đối với trẻ từ 16 đến dưới 18 tuổi, pháp luật có thể cho phép tự đồng ý điều trị trong một số trường hợp phù hợp với mức độ nhận thức, nhưng với các bệnh lý nghiêm trọng, vẫn cần người đại diện hoặc cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.

Do đó, việc áp dụng quyền từ chối điều trị phụ thuộc chặt chẽ vào độ tuổi, tình trạng pháp lý và mức độ nguy hiểm của bệnh, được điều chỉnh rõ trong Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023 và Bộ luật Dân sự 2015.

III. Giải đáp các thắc mắc liên quan quyền từ chối điều trị

Quyền từ chối điều trị là vấn đề nhận được nhiều sự quan tâm từ cả người bệnh lẫn nhân viên y tế. Giải đáp các thắc mắc liên quan quyền từ chối điều trị sẽ giúp làm rõ những quy định pháp luật hiện hành. Cụ thể:

1. Quyền từ chối điều trị có được áp dụng cho tất cả bệnh nhân trong mọi tình huống không?

Quyền từ chối điều trị không được áp dụng cho tất cả bệnh nhân trong mọi tình huống. Pháp luật Việt Nam quy định rõ ràng rằng quyền này chỉ được thực hiện trong những điều kiện nhất định, và không áp dụng đối với các trường hợp bắt buộc điều trị vì lý do bảo vệ sức khỏe cộng đồng hoặc an toàn tính mạng.

2. Quyền từ chối điều trị có thể bị giới hạn bởi các điều khoản nào trong hợp đồng bảo hiểm y tế không?

Quyền từ chối điều trị là quyền nhân thân của người bệnh theo Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023 và không phụ thuộc vào việc có bảo hiểm y tế. Tuy nhiên, nếu người bệnh từ chối điều trị trái với chỉ định y khoa, quyền lợi bảo hiểm có thể bị giới hạn. Quỹ bảo hiểm hoặc hợp đồng bảo hiểm tư nhân có thể từ chối chi trả chi phí phát sinh, biến chứng hoặc điều trị không đúng phác đồ. Do đó, trước khi từ chối điều trị, người bệnh nên xem kỹ hợp đồng, tuân thủ chỉ định bác sĩ và tư vấn chuyên viên bảo hiểm để đảm bảo quyền lợi hợp pháp.

3. Bác sĩ có thể từ chối cung cấp dịch vụ nếu bệnh nhân thực hiện quyền từ chối điều trị không?

Bác sĩ không được từ chối khám, chữa bệnh chỉ vì người bệnh thực hiện quyền từ chối điều trị, nếu việc từ chối đó đúng quy định và không thuộc trường hợp bắt buộc điều trị theo Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023. Đây là quyền nhân thân của người bệnh và phải được tôn trọng. Trong trường hợp người bệnh từ chối hợp pháp, bác sĩ vẫn phải tư vấn, hỗ trợ y tế, không được phân biệt đối xử hay từ chối điều trị nếu người bệnh quay lại. Tuy nhiên, bác sĩ có thể từ chối điều trị nếu người bệnh gây nguy hiểm, yêu cầu sai chuyên môn, hoặc không hợp tác trong trường hợp bắt buộc chữa bệnh.

4. Trong trường hợp bệnh nhân mất khả năng nhận thức, ai sẽ quyết định về quyền từ chối điều trị thay mặt cho họ?

Trong trường hợp bệnh nhân mất khả năng nhận thức (ví dụ: hôn mê, rối loạn tâm thần nặng, mất ý thức...), quyền từ chối điều trị không thể do chính họ thực hiện, mà sẽ được thay thế bằng quyết định của người đại diện hợp pháp theo quy định của pháp luật.

5. Liệu có sự khác biệt nào giữa quyền từ chối điều trị trong các lĩnh vực y tế khác nhau như tâm thần và thể chất không?

Quyền từ chối điều trị khác nhau giữa điều trị thể chất và tâm thần do sự khác biệt về nhận thức người bệnh và mức độ rủi ro cộng đồng.

  • Với bệnh thể chất, người trưởng thành có đủ năng lực hành vi được quyền từ chối điều trị nếu đã được bác sĩ tư vấn và ký cam kết, trừ trường hợp bắt buộc (theo Điều 13 Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023).
  • Với bệnh tâm thần, quyền này bị giới hạn nghiêm ngặt. Nếu người bệnh có hành vi kích động, ý định tự sát hoặc gây nguy hiểm, bác sĩ có thể áp dụng điều trị bắt buộc theo Điều 82 và các quy định chuyên ngành.

Có thể thấy rằng, người mắc bệnh thể chất có quyền từ chối điều trị rộng rãi hơn, trong khi bệnh nhân tâm thần có thể bị hạn chế quyền này để đảm bảo an toàn cho bản thân và cộng đồng.

IV. Có nên tìm luật sư tư vấn để được hỗ trợ hiệu quả trong tư vấn về quyền từ chối điều trị không?

Trong bối cảnh các quy định pháp luật về quyền từ chối điều trị ngày càng chặt chẽ và mang tính chuyên môn cao, việc tìm đến luật sư để được tư vấn pháp lý chính xác là hoàn toàn cần thiết. Luật sư sẽ giúp bạn:

  • Hiểu rõ phạm vi, điều kiện và giới hạn của quyền từ chối điều trị theo Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023;
  • Phân tích rủi ro pháp lý nếu thực hiện quyền này sai cách hoặc trong các trường hợp bị hạn chế;
  • Hướng dẫn soạn thảo văn bản cam kết, hồ sơ pháp lý phù hợp để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người bệnh và cơ sở y tế.

Nếu bạn cần tư vấn chuyên sâu, hãy liên hệ ngay với CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ – đơn vị có kinh nghiệm tư vấn pháp luật trong lĩnh vực y tế.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Thông báo hoạt động nhượng quyền thương mại trong nước

  Kể từ khi Việt Nam chính thức là thành viên của WTO, rất nhiều thương hiệu...

Đăng ký hoạt động nhượng quyền thương hiệu nhanh chóng cùng NPLAW

Hiện nay, với tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ của nền kinh tế thì hoạt động nhượng qu...

Quy định về thông báo khuyến mại

Hiện nay, để thúc đẩy hoạt động kinh doanh, các doanh nghiệp thường áp dụng nhữn...

Mở trung tâm ngoại ngữ cần đáp ứng điều kiện gì?

Như chúng ta thấy, ngày nay trung tâm ngoại ngữ đã được mở ra với số lượng ngày...

Một số vấn đề pháp lý liên quan đến kinh doanh online

Dưới sự tác động của Covid-19, hành vi của người tiêu dùng đã thay đổi thói quen...

Hướng dẫn trình tự, thủ tục tự công bố sản phẩm theo quy định mới nhất

Trong bài viết này, NP Law xin đưa ra một số lưu ý quan trọng trong việc thực hi...

Rủi ro trong hợp đồng mua bán hàng hóa thường gặp

Hợp đồng mua bán hàng hoá là hợp đồng ghi lại các điều khoản liên quan đến việc...

Tìm hiểu và hướng dẫn cách thực hiện thủ tục xin giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ

Giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ hàng hóa là một trong các giấy tờ quan trọng t...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo