Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Tìm hiểu chi tiết về chia sẻ dữ liệu khách hàng với đối tác mà không có sự đồng ý, các rủi ro pháp lý, hình phạt và cách bảo vệ doanh nghiệp. Việc chia sẻ dữ liệu mà không được sự đồng ý có thể khiến doanh nghiệp đối mặt với kiện tụng và xử phạt nghiêm trọng. Bài viết cung cấp hướng dẫn nhận biết, báo cáo và phòng ngừa tình trạng này hiệu quả.

Tìm hiểu chi tiết về chia sẻ dữ liệu khách hàng với đối tác mà không có sự đồng ý, các rủi ro pháp lý, hình phạt và cách bảo vệ doanh nghiệp. Việc chia sẻ dữ liệu mà không được sự đồng ý có thể khiến doanh nghiệp đối mặt với kiện tụng và xử phạt nghiêm trọng. Bài viết cung cấp hướng dẫn nhận biết, báo cáo và phòng ngừa tình trạng này hiệu quả.

I. Sự ảnh hưởng của chia sẻ dữ liệu khách hàng với đối tác mà không có sự đồng ý

Việc chia sẻ dữ liệu khách hàng với đối tác mà không có sự đồng ý có thể gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng đối với doanh nghiệp. Trước hết, nó làm suy giảm uy tín và niềm tin của khách hàng, vì khách hàng có quyền kiểm soát thông tin cá nhân của mình. Khi thông tin bị lộ hoặc sử dụng sai mục đích, khách hàng có thể ngừng hợp tác, khiếu nại hoặc kiện doanh nghiệp, dẫn đến tổn thất về cả tài chính lẫn danh tiếng.

Ngoài ra, chia sẻ dữ liệu mà không được sự đồng ý còn có thể phát sinh các rủi ro pháp lý. Doanh nghiệp có thể bị xử phạt hành chính, truy cứu trách nhiệm dân sự hoặc trong một số trường hợp nghiêm trọng là truy cứu hình sự, tùy theo mức độ vi phạm và quy định pháp luật về bảo vệ dữ liệu.

Bên cạnh đó, việc này còn ảnh hưởng trực tiếp đến mối quan hệ với đối tác, khi các bên thứ ba sử dụng dữ liệu không đúng mục đích hoặc vi phạm các điều khoản bảo mật. Hậu quả là doanh nghiệp không chỉ chịu trách nhiệm về dữ liệu mà còn có thể mất cơ hội hợp tác kinh doanh trong tương lai.

Tóm lại, việc chia sẻ dữ liệu khách hàng với đối tác mà không có sự đồng ý không chỉ gây tổn thất uy tín, niềm tin, mà còn tiềm ẩn rủi ro pháp lý và tài chính, vì vậy doanh nghiệp cần thực hiện các biện pháp bảo vệ thông tin khách hàng một cách nghiêm ngặt.

II. Tìm hiểu về chia sẻ dữ liệu khách hàng với đối tác mà không có sự đồng ý

Hãy cùng tìm hiểu khái niệm, cách nhận biết và báo cáo hành vi chia sẻ dữ liệu khách hàng với đối tác mà không có sự đồng ý.

1. Chia sẻ dữ liệu khách hàng với đối tác mà không có sự đồng ý là gì?

Chia sẻ dữ liệu khách hàng với đối tác mà không có sự đồng ý là hành vi truyền, cung cấp hoặc tiết lộ thông tin cá nhân của khách hàng cho bên thứ ba mà khách hàng chưa đồng ý hoặc không được thông báo rõ ràng. Thông tin này có thể bao gồm tên, số điện thoại, email, địa chỉ, lịch sử giao dịch, hoặc các dữ liệu nhạy cảm khác. Hành vi này vi phạm quyền riêng tư của khách hàng và có thể dẫn đến rủi ro pháp lý nghiêm trọng cho doanh nghiệp.

2. Làm thế nào có thể nhận biết và báo cáo hành vi chia sẻ dữ liệu khách hàng với đối tác mà không có sự đồng ý?

Để nhận biết hành vi chia sẻ dữ liệu khách hàng với đối tác mà không có sự đồng ý, doanh nghiệp có thể:

  • Kiểm tra luồng dữ liệu nội bộ: Xem xét các quy trình lưu trữ, truyền tải dữ liệu giữa các bộ phận và đối tác để phát hiện bất thường.
  • Theo dõi hoạt động bên thứ ba: Đối tác có thể sử dụng dữ liệu không đúng mục đích; doanh nghiệp cần định kỳ rà soát hợp đồng và báo cáo từ đối tác.
  • Lắng nghe phản hồi khách hàng: Khi khách hàng phản ánh thông tin bị sử dụng hoặc tiết lộ trái phép, đó là dấu hiệu rõ ràng.
  • Áp dụng công cụ giám sát dữ liệu: Sử dụng phần mềm quản lý và theo dõi truy cập dữ liệu để phát hiện hành vi chia sẻ trái phép.

Khi phát hiện hành vi vi phạm, doanh nghiệp cần báo cáo ngay cho bộ phận pháp lý hoặc cơ quan quản lý dữ liệu theo quy định, đồng thời tạm dừng việc chia sẻ dữ liệu và thực hiện các biện pháp khắc phục để hạn chế rủi ro pháp lý.

III. Các quy định pháp luật có liên quan đến chia sẻ dữ liệu khách hàng với đối tác mà không có sự đồng ý

Doanh nghiệp cần nắm rõ các quy định pháp luật để tránh vi phạm khi chia sẻ dữ liệu khách hàng với đối tác mà không có sự đồng ý, từ đó giảm thiểu rủi ro pháp lý

1. Các quy định pháp lý nào liên quan đến việc chia sẻ dữ liệu khách hàng với đối tác mà doanh nghiệp cần tuân thủ?

Doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về sự đồng ý của chủ thể dữ liệu và các hành vi bị nghiêm cấm trong xử lý dữ liệu cá nhân theo Nghị định 13/2023/NĐ-CP:

  • Sự đồng ý của chủ thể dữ liệu: Theo khoản 8 Điều 2 và khoản 2 Điều 11 Nghị định 13/2023/NĐ-CP, sự đồng ý phải được thể hiện rõ ràng, tự nguyện và cụ thể, bao gồm thông báo về loại dữ liệu, mục đích, tổ chức/cá nhân được xử lý dữ liệu và quyền lợi của chủ thể dữ liệu. Sự đồng ý có thể bằng văn bản, giọng nói, ký chọn, hay phương thức điện tử khác. Im lặng hoặc không phản hồi không được coi là đồng ý.
  • Hành vi bị nghiêm cấm: Theo Điều 8 Nghị định 13/2023/NĐ-CP, doanh nghiệp không được:
  • Xử lý dữ liệu cá nhân trái với quy định pháp luật.
  • Tạo thông tin hoặc dữ liệu chống Nhà nước, ảnh hưởng an ninh, trật tự xã hội, quyền lợi hợp pháp của tổ chức/cá nhân khác.
  • Cản trở hoạt động bảo vệ dữ liệu của cơ quan có thẩm quyền.
  • Lợi dụng hoạt động bảo vệ dữ liệu để vi phạm pháp luật.

Ngoài ra, khoản 1 Điều 4 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 còn quy định rõ về các quyền của chủ thể dữ liệu cá nhân mà doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý khi chia sẻ dữ liệu khách hàng với đối tác. Cụ thể, khách hàng có quyền được biết về việc doanh nghiệp xử lý dữ liệu cá nhân của mình, đồng ý hoặc không đồng ý, đồng thời có quyền rút lại sự đồng ý bất cứ lúc nào. 

Họ cũng có quyền xem, chỉnh sửa hoặc yêu cầu hạn chế xử lý dữ liệu cá nhân, cũng như khiếu nại, tố cáo, khởi kiện hoặc yêu cầu bồi thường nếu dữ liệu bị sử dụng trái phép. Những quyền này giúp bảo vệ khách hàng và đồng thời buộc doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định về xử lý dữ liệu, tránh rủi ro pháp lý, kiện tụng và tổn thất uy tín.

Tuân thủ các quy định này giúp doanh nghiệp tránh rủi ro pháp lý, kiện tụng, và tổn thất uy tín khi chia sẻ dữ liệu khách hàng với đối tác.

2. Nếu bị phát hiện chia sẻ dữ liệu khách hàng với đối tác mà không có sự đồng ý, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với những hình phạt nào?

Theo Khoản 2 Điều 46 Nghị định 98/2020/NĐ-CP, sửa đổi bởi Khoản 5 Điều 1 Nghị định 24/2025/NĐ-CP, doanh nghiệp sẽ bị xử phạt khi chuyển giao dữ liệu khách hàng cho bên thứ ba mà chưa được sự đồng ý của người tiêu dùng (trừ trường hợp pháp luật có quy định khác). Hành vi này là căn cứ pháp lý trực tiếp để xác định mức phạt nghiêm trọng (30 – 40 triệu đồng), đồng thời thể hiện trách nhiệm pháp lý và uy tín của doanh nghiệp trong việc bảo vệ dữ liệu khách hàng khi chia sẻ với đối tác.

Khi hành vi không chỉ đơn giản là “lộ thông tin”, mà thuộc vào các hành vi nguy hiểm hơn: như thu thập, trao đổi, mua bán, công khai trái phép thông tin về tài khoản ngân hàng người khác thì doanh nghiệp có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 291 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017) với tội Tội thu thập, tàng trữ, trao đổi, mua bán, công khai hóa trái phép thông tin về tài khoản ngân hàng với mức phạt tiền từ 20 triệu đồng - 500 triệu đồng hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 07 năm.

3. Khi nào thì doanh nghiệp có thể bị kiện vì chia sẻ dữ liệu khách hàng với đối tác mà không có sự đồng ý?

Doanh nghiệp có thể bị khởi kiện hoặc yêu cầu bồi thường khi chia sẻ dữ liệu khách hàng với đối tác mà không có sự đồng ý, vì hành vi này xâm phạm quyền của chủ thể dữ liệu theo khoản 1, điểm đ Điều 4 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025. Đây là căn cứ pháp lý trực tiếp, cho thấy khi quyền của khách hàng bị vi phạm, doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm pháp lý và có thể bị xử lý dân sự.

IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến chia sẻ dữ liệu khách hàng với đối tác mà không có sự đồng ý

Để giúp doanh nghiệp và cá nhân hiểu rõ hơn về quyền lợi, trách nhiệm và rủi ro pháp lý, dưới đây là tổng hợp các thắc mắc phổ biến liên quan đến việc chia sẻ dữ liệu khách hàng với đối tác mà không được sự đồng ý.

1. Chia sẻ dữ liệu khách hàng với đối tác mà không có sự đồng ý có vi phạm pháp luật bảo vệ dữ liệu không?

Việc chia sẻ dữ liệu khách hàng mà không có sự đồng ý xâm phạm trực tiếp quyền kiểm soát dữ liệu cá nhân của chủ thể, đồng thời vi phạm các quy định về xử lý dữ liệu cá nhân theo pháp luật hiện hành.

  • Điều 4 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025: Chủ thể dữ liệu có quyền đồng ý hoặc không đồng ý, rút lại sự đồng ý cho phép xử lý dữ liệu cá nhân. Chia sẻ dữ liệu mà không có sự đồng ý trái với quyền này.
  • Khoản 8 Điều 2 và Điều 8 Nghị định 13/2023/NĐ-CP: Việc xử lý dữ liệu cá nhân trái pháp luật, bao gồm chia sẻ với bên thứ ba mà không được đồng ý, là hành vi bị nghiêm cấm.

Do đó, doanh nghiệp chia sẻ dữ liệu khách hàng với đối tác không có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu vi phạm pháp luật, và có thể bị xử lý hành chính, dân sự hoặc hình sự tùy theo mức độ vi phạm.

2. Những rủi ro pháp lý nào có thể phát sinh khi chia sẻ dữ liệu khách hàng mà không nhận được sự đồng ý?

Khi doanh nghiệp chia sẻ dữ liệu khách hàng mà không nhận được sự đồng ý, không chỉ vi phạm quyền của khách hàng mà còn phát sinh nhiều rủi ro pháp lý nghiêm trọng.

  • Rủi ro hành chính: Doanh nghiệp có thể bị phạt tiền theo Điều 46 Nghị định 98/2020/NĐ-CP, cụ thể là chia sẻ thông tin cho bên thứ ba khi chưa có sự đồng ý của khách hàng.
  • Rủi ro dân sự: Khách hàng có quyền khiếu nại, khởi kiện, yêu cầu bồi thường thiệt hại theo điểm đ khoản 1 Điều 4 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 quy định về quyền yêu cầu bồi thường khi hành vi xử lý dữ liệu gây thiệt hại.
  • Rủi ro hình sự: Nếu hành vi nghiêm trọng liên quan đến thu thập, trao đổi, mua bán, công khai trái phép thông tin tài khoản ngân hàng, cá nhân chịu trách nhiệm hình sự theo Điều 291 Bộ luật Hình sự 2015, với mức phạt từ 20 triệu đến 500 triệu đồng, hoặc tù 3 tháng – 7 năm.

Như vậy, việc chia sẻ dữ liệu khách hàng không có sự đồng ý tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý, từ phạt hành chính, bồi thường dân sự đến truy cứu hình sự, đồng thời ảnh hưởng uy tín và trách nhiệm của doanh nghiệp. Tuân thủ đầy đủ pháp luật bảo vệ dữ liệu là cách hiệu quả nhất để giảm thiểu rủi ro này.

3. Nếu dữ liệu khách hàng bị lạm dụng bởi đối tác khi công ty chia sẻ dữ liệu khách hàng với đối tác mà không có sự đồng ý thì công ty có phải chịu trách nhiệm không?

Khi doanh nghiệp chia sẻ dữ liệu khách hàng mà không có sự đồng ý, và dữ liệu này bị đối tác lạm dụng, doanh nghiệp có thể phải chịu trách nhiệm pháp lý do vi phạm quyền của khách hàng và nghĩa vụ bảo vệ dữ liệu cá nhân.

  • Theo Điều 4 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, chủ thể dữ liệu có quyền khiếu nại, tố cáo, khởi kiện và yêu cầu bồi thường nếu dữ liệu cá nhân của họ bị sử dụng trái phép. Việc doanh nghiệp chia sẻ dữ liệu mà không có sự đồng ý trực tiếp xâm phạm quyền này.
  • Khoản 1 Điều 23 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 quy định rằng khi phát hiện vi phạm dữ liệu cá nhân có thể gây hại cho chủ thể, doanh nghiệp (bên kiểm soát/ xử lý dữ liệu) phải thông báo kịp thời cho cơ quan bảo vệ dữ liệu trong vòng 72 giờ. Việc không thực hiện nghĩa vụ này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp bị coi là thiếu trách nhiệm trong quản lý dữ liệu.
  • Điều 17 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023: Doanh nghiệp phải thông báo rõ ràng cho khách hàng về mục đích, phạm vi, thời hạn thu thập và sử dụng dữ liệu, đồng thời đảm bảo sự đồng ý của khách hàng. Nếu dữ liệu bị lạm dụng mà không có sự thông báo hay đồng ý, doanh nghiệp chịu trách nhiệm hành chính, dân sự, và có thể bị xử lý hình sự nếu hậu quả nghiêm trọng.
  • Thêm vào đó, Nghị định 98/2020/NĐ-CP và Điều 291 Bộ luật Hình sự 2015 xác định các mức phạt đối với hành vi chia sẻ dữ liệu trái phép hoặc dẫn đến lạm dụng dữ liệu, từ phạt tiền hành chính đến truy cứu hình sự.

Như vậy, doanh nghiệp vẫn phải chịu trách nhiệm pháp lý nếu dữ liệu khách hàng bị lạm dụng do chia sẻ trái phép, đồng thời có nghĩa vụ thông báo kịp thời, minh bạch và đầy đủ cho khách hàng và cơ quan chức năng. Tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn giúp bảo vệ uy tín và lòng tin của khách hàng.

4. Có những trường hợp nào mà việc chia sẻ dữ liệu khách hàng mà không có sự đồng ý được xem là hợp pháp không?

Mặc dù thông thường việc chia sẻ dữ liệu khách hàng mà không có sự đồng ý là vi phạm pháp luật, nhưng theo khoản 2 Điều 9 và Điều 17 Nghị định 13/2023/NĐ-CP, vẫn tồn tại một số trường hợp được xem là hợp pháp nếu đáp ứng điều kiện cụ thể.

  • Trường hợp khẩn cấp: Doanh nghiệp hoặc bên thứ ba có thể xử lý dữ liệu cá nhân mà không cần sự đồng ý khi cần bảo vệ tính mạng, sức khỏe của chủ thể dữ liệu hoặc người khác, và phải chứng minh được tính khẩn cấp.
  • Công khai dữ liệu theo luật: Việc chia sẻ dữ liệu phục vụ mục đích công khai theo quy định pháp luật không cần sự đồng ý của chủ thể dữ liệu.
  • Tình huống đặc thù liên quan nhà nước: Xử lý dữ liệu trong các tình huống khẩn cấp về quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, thảm họa lớn hoặc dịch bệnh nguy hiểm, hoặc phục vụ phòng chống tội phạm, bạo loạn, khủng bố mà luật cho phép.
  • Thực hiện nghĩa vụ hợp đồng: Việc chia sẻ dữ liệu mà không có sự đồng ý được phép nếu là thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng của chủ thể dữ liệu với cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan, theo quy định pháp luật.
  • Hoạt động cơ quan nhà nước: Dữ liệu có thể được xử lý trong phạm vi hoạt động của cơ quan nhà nước theo luật chuyên ngành mà không cần sự đồng ý.

Như vậy, việc chia sẻ dữ liệu khách hàng mà không có sự đồng ý chỉ được xem là hợp pháp trong các trường hợp khẩn cấp, phục vụ pháp luật, hợp đồng hoặc hoạt động nhà nước theo quy định, và doanh nghiệp cần chứng minh rõ ràng mục đích và căn cứ pháp lý để tránh rủi ro pháp lý.

5. Công ty phải có những biện pháp nào để đảm bảo không tái diễn việc chia sẻ dữ liệu khách hàng mà không có sự đồng ý?

Để tránh rủi ro pháp lý và bảo vệ uy tín, doanh nghiệp cần thực hiện các biện pháp quản lý và kỹ thuật nhằm đảm bảo dữ liệu khách hàng không bị chia sẻ trái phép.

  • Thiết lập quy trình rõ ràng: Xây dựng chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân nội bộ, quy định rõ ràng quyền hạn, trách nhiệm của từng bộ phận liên quan đến thu thập, lưu trữ, xử lý và chia sẻ dữ liệu khách hàng.
  • Đào tạo nhân sự: Tổ chức đào tạo định kỳ cho nhân viên về pháp luật bảo vệ dữ liệu cá nhân và các quy tắc nội bộ nhằm nhận diện rủi ro chia sẻ trái phép.
  • Sử dụng giải pháp kỹ thuật bảo mật: Áp dụng phần mềm quản lý dữ liệu, phân quyền truy cập, mã hóa, kiểm soát lưu trữ và theo dõi các hành vi truy cập dữ liệu để ngăn ngừa việc chia sẻ trái phép.
  • Kiểm tra, giám sát định kỳ: Thường xuyên kiểm toán dữ liệu, rà soát các hợp đồng với bên thứ ba, đảm bảo họ tuân thủ các yêu cầu về bảo vệ dữ liệu khách hàng.
  • Thông báo và xử lý vi phạm kịp thời: Theo Khoản 1 Điều 23 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 và Điều 17 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023, doanh nghiệp phải thông báo kịp thời và minh bạch nếu phát hiện dữ liệu bị chia sẻ hoặc lạm dụng, đồng thời xử lý theo đúng quy định pháp luật.
  • Thiết lập cơ chế đồng ý rõ ràng: Đảm bảo khách hàng hiểu rõ, đồng ý cụ thể về việc xử lý và chia sẻ dữ liệu của mình, tránh trường hợp “im lặng hay không phản hồi” bị coi là đồng ý.

Như vậy, để ngăn chặn việc chia sẻ dữ liệu khách hàng mà không có sự đồng ý, doanh nghiệp cần kết hợp quy trình, đào tạo, công nghệ, giám sát và minh bạch thông báo. Các biện pháp này vừa tuân thủ pháp luật, vừa bảo vệ uy tín và lòng tin của khách hàng.

V. Bạn đang tìm công ty luật uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến chia sẻ dữ liệu khách hàng với đối tác mà không có sự đồng ý?

Nếu doanh nghiệp đang gặp rủi ro hoặc cần tư vấn về chia sẻ dữ liệu khách hàng với đối tác mà không có sự đồng ý, NPLaw là đơn vị pháp lý uy tín, chuyên tư vấn và hỗ trợ về bảo vệ dữ liệu cá nhân, tuân thủ quy định pháp luật, xử lý vi phạm và phòng ngừa rủi ro. NPLaw sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng quy trình, soạn thảo hợp đồng, và hướng dẫn biện pháp bảo vệ dữ liệu, đảm bảo tuân thủ pháp luật và bảo vệ uy tín thương hiệu.

 Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo