Tìm hiểu nguyên nhân, quy định pháp luật và cách xử lý khi công ty nước ngoài bị truy thu thuế tại Việt Nam, cùng hướng dẫn phòng ngừa rủi ro hiệu quả.
Công ty nước ngoài hoạt động tại Việt Nam có thể gặp rủi ro bị truy thu thuế, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh và uy tín. Bài viết tổng hợp nguyên nhân phổ biến, quy định pháp luật liên quan, quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp, cũng như các bước xử lý và biện pháp phòng ngừa, giúp doanh nghiệp chủ động bảo vệ quyền lợi, tuân thủ pháp luật và tránh các tranh chấp với cơ quan thuế.
I. Rủi ro pháp lý phổ biến liên quan đến công ty nước ngoài bị truy thu thuế
Công ty nước ngoài bị truy thu thuế hoạt động tại Việt Nam khi có thể đối mặt với nhiều rủi ro pháp lý, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh. Một số rủi ro phổ biến bao gồm:
- Bị xử phạt vi phạm hành chính về thuế: Do kê khai sai, thiếu, chậm hoặc không đầy đủ; mức phạt có thể tính theo tỷ lệ % trên số thuế bị truy thu.
- Tính tiền chậm nộp thuế: Cơ quan thuế áp dụng lãi suất tính trên số tiền thuế còn thiếu, kéo dài thời gian càng tăng số tiền phải nộp.
- Nguy cơ bị thanh tra, kiểm tra thuế chuyên sâu: Sau truy thu, doanh nghiệp có thể bị đưa vào nhóm rủi ro cao, dễ bị kiểm tra toàn diện các loại thuế khác.
- Ảnh hưởng đến uy tín và quan hệ với đối tác: Truy thu thuế thường gắn với đánh giá tuân thủ thấp, gây mất niềm tin của đối tác hoặc nhà đầu tư.

- Gián đoạn hoạt động kinh doanh: Việc phải giải trình, cung cấp hồ sơ hoặc tham gia thanh tra thuế kéo dài làm ảnh hưởng đến tiến độ hoạt động của doanh nghiệp.
- Nguy cơ bị cưỡng chế thuế: Trong trường hợp chậm nộp hoặc không nộp theo quyết định, công ty nước ngoài có thể bị cưỡng chế bằng phong tỏa tài khoản, trích tiền từ tài khoản hoặc thông báo hóa đơn không còn giá trị.
Kết lại, truy thu thuế không chỉ là vấn đề tài chính mà còn kéo theo hàng loạt rủi ro pháp lý và vận hành. Vì vậy, công ty nước ngoài cần chủ động kiểm soát tuân thủ thuế ngay từ đầu để tránh những hệ lụy phức tạp về sau.
II. Tìm hiểu về công ty nước ngoài bị truy thu thuế
Thực tế cho thấy, truy thu thuế đối với doanh nghiệp nước ngoài không phải là tình huống hiếm gặp, đặc biệt trong bối cảnh các quy định thuế ngày càng siết chặt và cơ quan quản lý tăng cường kiểm tra. Việc hiểu rõ nguyên nhân, cách thức áp dụng và tác động của truy thu thuế sẽ giúp doanh nghiệp chủ động phòng ngừa và xử lý hiệu quả.
1. Có những nguyên nhân nào khiến công ty nước ngoài bị truy thu thuế?
Thực tế cho thấy việc truy thu thuế đối với doanh nghiệp nước ngoài thường xuất phát từ các sai sót trong kê khai hoặc không tuân thủ đầy đủ quy định về thuế. Một số nguyên nhân phổ biến gồm:
- Kê khai thuế không chính xác: Khai thiếu doanh thu, không phản ánh đúng chi phí, hoặc áp dụng sai mức thuế suất dẫn đến số thuế phải nộp thấp hơn thực tế.
- Không tuân thủ nghĩa vụ thuế trong giao dịch xuyên biên giới: Chưa khấu trừ hoặc kê khai thuế nhà thầu, sai phạm trong giao dịch liên kết, hay áp dụng sai Hiệp định tránh đánh thuế hai lần.
- Chậm hoặc không nộp hồ sơ khai thuế: Nộp thiếu, nộp chậm hoặc không nộp tờ khai theo quy định khiến cơ quan thuế áp dụng biện pháp truy thu và phạt.
- Sử dụng hóa đơn, chứng từ không hợp lệ: Hóa đơn sai sót, không đủ điều kiện khấu trừ hoặc chứng từ không chứng minh được tính hợp pháp của chi phí.
- Hoạt động không đúng phạm vi đã đăng ký: Kinh doanh thêm ngành nghề, phát sinh doanh thu nhưng không kê khai đầy đủ dẫn đến thiếu thuế.
Tóm lại, chỉ một sai sót nhỏ trong kê khai hoặc tuân thủ thuế cũng có thể dẫn đến truy thu, vì vậy doanh nghiệp nước ngoài cần kiểm soát chặt chẽ hệ thống kế toán – thuế ngay từ đầu.
2. Công ty nước ngoài bị truy thu thuế có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh không?
Việc bị truy thu thuế có thể tạo ra nhiều tác động bất lợi đối với hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp nước ngoài. Trước hết, gánh nặng tài chính đột ngột từ số tiền thuế bị truy thu kèm tiền phạt và tiền chậm nộp có thể ảnh hưởng trực tiếp tới dòng tiền và kế hoạch đầu tư. Ngoài ra, uy tín doanh nghiệp cũng có thể bị ảnh hưởng, nhất là với đối tác, cơ quan quản lý và nhà đầu tư. Trong một số trường hợp, tranh chấp thuế kéo dài còn khiến doanh nghiệp mất thêm thời gian, nguồn lực để giải trình, làm gián đoạn hoạt động vận hành.

Nhìn chung, truy thu thuế không chỉ là xử lý vi phạm hành chính mà còn có thể tác động dây chuyền tới tài chính, uy tín và chiến lược kinh doanh dài hạn của doanh nghiệp nước ngoài.
III. Các quy định pháp luật có liên quan đến công ty nước ngoài bị truy thu thuế
Để hiểu rõ trách nhiệm và nghĩa vụ thuế, doanh nghiệp nước ngoài cần nắm vững các quy định pháp luật hiện hành, đặc biệt là những quy định xác định nghĩa vụ thuế, cơ quan có thẩm quyền truy thu và các biện pháp xử lý khi có vi phạm. Đây là cơ sở giúp doanh nghiệp chủ động phòng tránh rủi ro và xử lý hiệu quả khi phát sinh truy thu.
1. Luật pháp Việt Nam quy định gì về thuế cho công ty nước ngoài?
Công ty nước ngoài khi hoạt động tại Việt Nam phải tuân thủ đầy đủ các quy định về thuế để đảm bảo nghĩa vụ tài chính và tránh các rủi ro pháp lý. Các quy định chính bao gồm:
- Nộp thuế đúng hạn và chịu tiền chậm nộp khi nộp trễ: Công ty phải kê khai và nộp thuế theo đúng thời hạn quy định. Nếu nộp chậm, phải nộp tiền chậm nộp 0,03%/ngày trên số tiền thuế chậm nộp ( Điểm a khoản 2 Điều 59 Luật Quản lý thuế 2019).
- Kê khai bổ sung khi khai sai hoặc thiếu thuế: Nếu kê khai sai hoặc khai thiếu dẫn đến thiếu số thuế phải nộp, cơ quan thuế sẽ truy thu số thuế thiếu và tính tiền chậm nộp từ ngày hết hạn nộp thuế của kỳ tính thuế liên quan (Điều 59 Luật Quản lý thuế 2019).
- Hoàn trả thuế nếu được hoàn sai hoặc thấp hơn quy định: Trường hợp công ty được hoàn thuế không đúng mức, phải nộp trả lại số tiền đã nhận kèm tiền chậm nộp tính từ ngày nhận tiền hoàn (Điều 59 Luật Quản lý thuế 2019).
- Thời hiệu truy thu thuế tối đa 10 năm: Với hành vi khai sai nhưng không cấu thành trốn thuế, cơ quan thuế có quyền truy thu trong thời hạn 10 năm tính từ ngày phát hiện vi phạm (Điểm a Khoản 6 Điều 8 Nghị định 125/2020/NĐ-CP).
- Trường hợp chưa đăng ký thuế: Nếu công ty chưa đăng ký thuế, cơ quan thuế được truy thu toàn bộ số thuế phải nộp cho cả thời gian hoạt động mà không giới hạn thời hiệu (Điểm a Khoản 6 Điều 8 Nghị định 125/2020/NĐ-CP).
- Chế tài đối với hành vi trốn thuế: Nếu công ty có hành vi trốn thuế, bị phạt từ 1 lần đến 3 lần số thuế trốn tùy tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ; đồng thời phải nộp đủ số thuế trốn vào ngân sách nhà nước (Từ khoản 1 - khoản 6 Điều 17 Nghị định 125/2020/NĐ-CP).
- Khắc phục hậu quả khi bị xử lý vi phạm: Công ty phải điều chỉnh số lỗ, số thuế GTGT đầu vào đã khấu trừ sai, hoàn trả số thuế được miễn/giảm/hoàn không đúng quy định, đồng thời nộp đủ số tiền thuế trốn/thiếu (Điều 17 Nghị định 125/2020/NĐ-CP).
Như vậy, công ty nước ngoài cần tuân thủ nghiêm các quy định về kê khai, nộp thuế và hoàn thuế tại Việt Nam, vì vi phạm có thể dẫn tới truy thu thuế trong 10 năm, tiền chậm nộp, tiền phạt và các nghĩa vụ khắc phục hậu quả.
2. Cơ quan nào có thẩm quyền thực hiện việc truy thu thuế đối với công ty nước ngoài?
Căn cứ khoản 1 Điều 15 Luật Quản lý Thuế 2019, Bộ Tài chính là cơ quan chủ trì giúp Chính phủ thống nhất quản lý nhà nước về thuế, có nhiệm vụ kiểm tra, thanh tra, xử lý vi phạm và giải quyết khiếu nại, tố cáo liên quan đến thuế, đồng thời tổ chức thực hiện hợp tác quốc tế về thuế; do đó, Bộ Tài chính là cơ quan có thẩm quyền cao nhất trong việc truy thu thuế công ty nước ngoài.
Trên cơ sở này, Tổng cục Thuế thực hiện quản lý chuyên môn, theo dõi kê khai và thu nộp thuế, còn Chi cục Thuế Thương mại Điện tử quản lý trực tiếp các nhà cung cấp nước ngoài hoạt động trên nền tảng thương mại điện tử, trong khi Cục Thuế địa phương tham gia thanh tra, kiểm tra nếu công ty có cơ sở tại địa phương.
Như vậy, việc truy thu thuế công ty nước ngoài được thực hiện dưới sự chủ trì của Bộ Tài chính, thông qua hệ thống cơ quan thuế trực thuộc, đảm bảo quản lý tập trung, minh bạch và hiệu quả.
3. Nếu công ty nước ngoài không tuân thủ quyết định truy thu thuế, sẽ xảy ra hậu quả gì?
Khi công ty nước ngoài không thực hiện quyết định truy thu thuế của cơ quan quản lý, pháp luật Việt Nam quy định những hậu quả cụ thể nhằm đảm bảo nghĩa vụ thuế được thực hiện đầy đủ.
Nếu công ty nước ngoài không tuân thủ quyết định truy thu thuế, theo điểm a khoản 2 Điều 59 Luật Quản lý Thuế 2019, doanh nghiệp sẽ phải chịu tiền chậm nộp 0,03%/ngày trên số thuế chậm nộp, tính liên tục từ ngày phát sinh nghĩa vụ đến ngày nộp thực tế.

Theo Điều 13 Nghị định 125/2020/NĐ-CP, nếu chậm nộp hồ sơ khai thuế dẫn đến chậm nộp tiền thuế, mức phạt có thể từ 2 đến 25 triệu đồng, tùy theo thời gian chậm và tính chất vi phạm; nếu không có lý do chính đáng, doanh nghiệp còn phải nộp tiền chậm nộp theo tỷ lệ 0,03%/ngày.
Nghị định 126/2020/NĐ-CP quy định rằng đối với công ty nước ngoài không hiện diện thương mại tại Việt Nam, đại diện hoặc tổ chức khấu trừ tại Việt Nam có nghĩa vụ kê khai và nộp thay; nếu không thực hiện đúng, cả đại diện và công ty nước ngoài đều bị xử lý vi phạm.
Thông tư 80/2021/TT-BTC hướng dẫn chi tiết về trình tự nộp, khấu trừ và hoàn thuế, theo đó doanh nghiệp trong một số trường hợp được bù trừ hoặc hoàn thuế theo Điều 60 Luật Quản lý Thuế 2019.
Như vậy, hậu quả khi không tuân thủ quyết định truy thu thuế là bị phạt hành chính, chịu tiền chậm nộp và có thể bị xử lý thông qua đại diện tại Việt Nam, đảm bảo tuân thủ pháp luật và minh bạch trong quản lý thuế.
IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến công ty nước ngoài bị truy thu thuế
Trong quá trình quản lý thuế, nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty nước ngoài, thường gặp phải những băn khoăn và thắc mắc liên quan đến nghĩa vụ thuế, việc truy thu thuế cũng như các quy định xử lý vi phạm; dưới đây là tổng hợp các câu hỏi thường gặp nhằm giải đáp rõ ràng, giúp doanh nghiệp nắm vững quyền lợi và nghĩa vụ của mình.
1. Công ty nước ngoài bị truy thu thuế có quyền khiếu nại quyết định của cơ quan thuế không?
Căn cứ Điều 147 Luật Quản lý Thuế 2019 (sửa đổi, bổ sung 2025) và Điều 7, Điều 9 Luật Khiếu nại 2011 (sửa đổi, bổ sung 2019), công ty nước ngoài bị truy thu thuế có quyền khiếu nại quyết định hoặc hành vi hành chính của cơ quan thuế nếu cho rằng quyết định hoặc hành vi đó trái pháp luật, xâm phạm quyền lợi hợp pháp.
Doanh nghiệp có thể nộp đơn khiếu nại lần đầu đến cơ quan thuế đã ban hành quyết định trong thời hạn 90 ngày, được giải quyết trong 30–45 ngày; nếu không đồng ý với kết quả, có thể khiếu nại lần hai lên cơ quan quản lý cấp trên, hoặc khởi kiện vụ án hành chính tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền theo Luật Tố tụng hành chính 2015.
Như vậy, pháp luật Việt Nam bảo đảm quyền của công ty nước ngoài được bảo vệ và yêu cầu cơ quan thuế xem xét lại quyết định, tạo cơ chế minh bạch, công bằng trong quản lý thuế.
2. Quy trình xử lý khi công ty nước ngoài bị truy thu thuế diễn ra như thế nào?
Khi công ty nước ngoài bị truy thu thuế, pháp luật Việt Nam quy định một quy trình xử lý rõ ràng để đảm bảo thu đúng, thu đủ và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp.
Bước 1: Xác định nghĩa vụ thuế và ra quyết định truy thu
- Cơ quan thuế (Tổng cục Thuế, Chi cục Thuế Thương mại Điện tử hoặc Cục Thuế địa phương) kiểm tra kê khai, nộp thuế của công ty nước ngoài.
- Nếu phát hiện thiếu hoặc chậm nộp thuế, cơ quan thuế ra quyết định truy thu thuế theo quy định của Luật Quản lý Thuế 2019.
Bước 2: Thông báo và yêu cầu nộp thuế
- Quyết định truy thu được gửi đến công ty nước ngoài hoặc đại diện/tổ chức khấu trừ tại Việt Nam.
- Thời hạn nộp thuế được cơ quan thuế quy định rõ, kèm thông tin về tiền phạt, tiền chậm nộp theo Điều 59 Luật Quản lý Thuế 2019 và Nghị định 125/2020/NĐ-CP.
Bước 3: Thực hiện truy thu và tính tiền chậm nộp
- Công ty nước ngoài thực hiện nộp thuế theo quyết định.
- Nếu chậm nộp, tiền chậm nộp được tính 0,03%/ngày trên số thuế chậm nộp.
Bước 4: Giải quyết khiếu nại (nếu có)
- Công ty nước ngoài có quyền khiếu nại lần đầu đến cơ quan đã ban hành quyết định theo Điều 147 Luật Quản lý Thuế 2019 và Điều 7, 9 Luật Khiếu nại 2011.
- Nếu không đồng ý với kết quả, có thể khiếu nại lần hai lên cơ quan quản lý cấp trên, hoặc khởi kiện vụ án hành chính tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền theo Luật Tố tụng hành chính 2015.
Bước 5: Hoàn tất thủ tục và xử lý hậu quả pháp lý
- Khi công ty nộp đủ thuế và các khoản phạt, cơ quan thuế cập nhật hồ sơ và kết thúc quá trình truy thu.
- Nếu công ty không tuân thủ, cơ quan thuế có thể xử lý hành chính bổ sung hoặc thông qua đại diện tại Việt Nam theo Nghị định 126/2020/NĐ-CP.
Như vậy, quy trình truy thu thuế công ty nước ngoài tại Việt Nam được tổ chức có hệ thống, minh bạch và đảm bảo quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp, đồng thời đảm bảo cơ quan thuế thực hiện quản lý đúng pháp luật.
3. Các chứng từ nào cần thiết để công ty nước ngoài chứng minh tính hợp lệ khi bị truy thu thuế?
Khi công ty nước ngoài bị truy thu thuế, việc chứng minh tính hợp lệ của các khoản thu, chi, kê khai và nộp thuế là yếu tố quan trọng để cơ quan thuế xem xét.
- Hóa đơn, chứng từ thanh toán hợp lệ: Bao gồm hóa đơn GTGT, hóa đơn thương mại, biên lai thanh toán, chứng từ ngân hàng… thể hiện giao dịch mua bán hàng hóa, dịch vụ đã thực hiện.
- Hợp đồng, thỏa thuận kinh tế: Hợp đồng ký kết giữa công ty nước ngoài và đối tác tại Việt Nam hoặc quốc tế, thể hiện nội dung giao dịch, điều kiện thanh toán, quyền và nghĩa vụ của các bên.
- Sổ sách kế toán, báo cáo tài chính: Bao gồm sổ sách kế toán, nhật ký, bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ, chứng minh các khoản thu, chi và lợi nhuận.
- Chứng từ khấu trừ thuế, tờ khai thuế: Các tờ khai thuế GTGT, TNDN, thuế môn bài, chứng từ khấu trừ thuế tại nguồn (nếu có) và xác nhận đã nộp thuế tại cơ quan thuế.
- Chứng từ liên quan đến hoàn thuế hoặc bù trừ: Nếu công ty đã thực hiện yêu cầu hoàn thuế, bù trừ, cần lưu giữ biên nhận, quyết định hoàn thuế, công văn xác nhận của cơ quan thuế.
Như vậy, để chứng minh tính hợp lệ khi bị truy thu thuế, công ty nước ngoài cần chuẩn bị đầy đủ các chứng từ hóa đơn, hợp đồng, sổ sách kế toán, tờ khai thuế và các giấy tờ liên quan đến hoàn thuế, đảm bảo cơ quan thuế có cơ sở kiểm tra chính xác và minh bạch, đồng thời bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp.
4. Trường hợp nào khiến công ty nước ngoài bị truy thu thuế mà không được thông báo trước?
Trong một số trường hợp đặc biệt, công ty nước ngoài có thể bị truy thu thuế mà không được thông báo trước, nhằm đảm bảo quyền thu của Nhà nước và xử lý kịp thời các vi phạm nghiêm trọng.
- Phát hiện hành vi gian lận, trốn thuế hoặc khai sai số liệu có hệ thống: Nếu cơ quan thuế qua kiểm tra, thanh tra phát hiện doanh nghiệp khai sai, gian lận, cố tình né thuế hoặc sử dụng hóa đơn giả, cơ quan thuế có thể ra quyết định truy thu ngay mà không cần thông báo trước.
- Trường hợp khẩn cấp theo quy định pháp luật: Khi việc thông báo trước có thể dẫn đến mất hoặc tiêu hủy chứng từ, tài sản, hoặc chuyển tiền ra nước ngoài, cơ quan thuế có quyền truy thu ngay để bảo vệ quyền lợi của ngân sách nhà nước.
- Doanh nghiệp không có cơ sở tại Việt Nam hoặc không có đại diện pháp lý: Theo Nghị định 126/2020/NĐ-CP, các công ty nước ngoài không hiện diện thương mại tại Việt Nam mà không thực hiện nghĩa vụ nộp thuế thông qua đại diện có thể bị truy thu trực tiếp, kể cả khi không có thông báo trước.
Như vậy, các trường hợp truy thu thuế mà không thông báo trước thường liên quan đến hành vi vi phạm nghiêm trọng, nguy cơ thất thu ngân sách hoặc thiếu đại diện hợp pháp tại Việt Nam, đảm bảo cơ quan thuế có thể thực hiện quản lý kịp thời và hiệu quả.
5. Làm thế nào để công ty nước ngoài tránh bị truy thu thuế trong tương lai?
Để tránh bị truy thu thuế trong tương lai, công ty nước ngoài cần chủ động thực hiện các biện pháp tuân thủ pháp luật thuế Việt Nam và minh bạch trong quản lý tài chính.
- Đăng ký và kê khai đầy đủ các loại thuế: Công ty cần đăng ký thuế đầy đủ tại Việt Nam, bao gồm thuế môn bài, thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp, và thực hiện kê khai theo đúng hạn định kỳ.
- Lưu giữ chứng từ, sổ sách kế toán minh bạch: Hóa đơn, hợp đồng, chứng từ thanh toán, sổ sách kế toán và báo cáo tài chính phải được lưu trữ đầy đủ, rõ ràng và theo đúng quy định để làm cơ sở kiểm tra khi cơ quan thuế yêu cầu.
- Sử dụng đại diện hợp pháp tại Việt Nam: Đối với các công ty không hiện diện thương mại, nên chỉ định đại diện hoặc tổ chức khấu trừ tại Việt Nam để kê khai, nộp thuế thay, đảm bảo thực hiện nghĩa vụ thuế đầy đủ theo Nghị định 126/2020/NĐ-CP.
- Thường xuyên cập nhật quy định pháp luật thuế: Luật thuế và các thông tư, nghị định hướng dẫn có thể thay đổi, do đó doanh nghiệp cần theo dõi, cập nhật và áp dụng đúng các quy định mới nhất.
- Kiểm tra, tự kiểm toán nội bộ định kỳ: Thực hiện kiểm tra, đánh giá rủi ro về thuế, xử lý kịp thời các sai sót để tránh vi phạm dẫn đến truy thu.
Như vậy, việc tuân thủ đầy đủ quy định, minh bạch sổ sách, sử dụng đại diện pháp lý và cập nhật pháp luật là các biện pháp quan trọng giúp công ty nước ngoài giảm thiểu nguy cơ bị truy thu thuế, đồng thời tạo môi trường kinh doanh ổn định tại Việt Nam.
V. Bạn đang tìm luật sư giỏi, uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến công ty nước ngoài bị truy thu thuế?
Nếu bạn là công ty nước ngoài hoặc đại diện doanh nghiệp đang gặp vấn đề liên quan đến truy thu thuế tại Việt Nam, việc tìm kiếm luật sư giỏi, uy tín là vô cùng quan trọng để bảo vệ quyền lợi hợp pháp và xử lý các thủ tục hành chính đúng pháp luật. NPLaw là đơn vị chuyên tư vấn, hỗ trợ doanh nghiệp nước ngoài về các vấn đề thuế, bao gồm kiểm tra, xác minh nghĩa vụ thuế, soạn thảo hồ sơ khiếu nại, đại diện làm việc với cơ quan thuế, đồng thời hướng dẫn các biện pháp tránh rủi ro trong tương lai.
Với kinh nghiệm dày dạn và am hiểu pháp luật Việt Nam, NPLaw cam kết giúp doanh nghiệp thực hiện các thủ tục một cách minh bạch, nhanh chóng và hiệu quả, bảo đảm quyền lợi và giảm thiểu tối đa các rủi ro pháp lý liên quan đến thuế.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.