Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Bài viết làm rõ rủi ro pháp lý khi yêu cầu sửa đổi các điều khoản trong hợp đồng gia công, đặc biệt là nguy cơ tranh chấp nếu sửa đổi không đúng căn cứ, hình thức và thỏa thuận ban đầu.

Thực tiễn ký kết và thực hiện hợp đồng gia công cho thấy yêu cầu sửa đổi các điều khoản trong hợp đồng gia công xuất hiện khá phổ biến, đặc biệt khi chi phí, tiến độ hoặc điều kiện thực hiện thay đổi. Tuy nhiên, không phải mọi yêu cầu sửa đổi đều hợp pháp và có giá trị ràng buộc. Nếu các bên thỏa thuận thiếu chặt chẽ hoặc không tuân thủ đúng hình thức, nội dung theo quy định pháp luật, rủi ro tranh chấp, vô hiệu điều khoản hoặc phát sinh trách nhiệm bồi thường là điều khó tránh. Việc nhận diện sớm các rủi ro pháp lý giúp doanh nghiệp chủ động kiểm soát hợp đồng và bảo vệ lợi ích hợp pháp của mình.

I. Sự ảnh hưởng của yêu cầu sửa đổi các điều khoản trong hợp đồng gia công

Việc phát sinh yêu cầu sửa đổi các điều khoản trong hợp đồng gia công có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu lực, tiến độ và quyền lợi của các bên tham gia hợp đồng. Khi một bên đề xuất sửa đổi, điều này có thể làm thay đổi nghĩa vụ tài chính, thời hạn giao nhận sản phẩm, tiêu chuẩn chất lượng hoặc phương thức thanh toán. Nếu không được thỏa thuận và ghi nhận đầy đủ, yêu cầu sửa đổi có thể dẫn đến tranh chấp pháp lý, chậm tiến độ sản xuất, tăng chi phí và phát sinh rủi ro về trách nhiệm bồi thường.

Ngoài ra, yêu cầu sửa đổi còn ảnh hưởng đến quyền và nghĩa vụ của bên nhận gia công, đặc biệt khi các điều khoản liên quan đến kiểm tra, nghiệm thu, hoặc quyền tạm ngừng thực hiện hợp đồng không được điều chỉnh đồng bộ. Do đó, việc xem xét kỹ lưỡng tác động pháp lý trước khi chấp nhận hoặc đề xuất sửa đổi là cần thiết, giúp doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi, giảm thiểu rủi ro và đảm bảo hợp đồng được thực hiện đúng quy định pháp luật.

Các doanh nghiệp nên áp dụng nguyên tắc minh bạch, ghi nhận bằng văn bản và tham khảo quy định pháp luật hiện hành để hạn chế tranh chấp và bảo vệ lợi ích khi xử lý các yêu cầu sửa đổi điều khoản.

II. Tìm hiểu về yêu cầu sửa đổi các điều khoản trong hợp đồng gia công

Việc phát sinh yêu cầu sửa đổi các điều khoản trong hợp đồng gia công là tình huống phổ biến, thường xuất hiện khi các bên cần điều chỉnh điều kiện hợp tác do thay đổi thực tế hoặc nhu cầu kinh doanh. Hiểu rõ quyền, nghĩa vụ và thủ tục liên quan giúp các bên kiểm soát rủi ro, bảo vệ lợi ích và thực hiện hợp đồng đúng pháp luật.

1. Yêu cầu sửa đổi các điều khoản trong hợp đồng gia công có nghĩa là gì?

Yêu cầu sửa đổi các điều khoản trong hợp đồng gia công là việc một bên đề nghị bên còn lại đàm phán lại để điều chỉnh nội dung hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản, khiến việc thực hiện hợp đồng trở nên khó khăn hoặc gây thiệt hại nghiêm trọng. 

Theo khoản 1 Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015, hoàn cảnh thay đổi cơ bản bao gồm những thay đổi về đối tượng hợp đồng, tình hình kinh tế - xã hội, thiên tai, chiến tranh, hiệp định quốc tế hoặc pháp luật của Nhà nước, mà không thể lường trước và không do lỗi của bên bị ảnh hưởng. 

Trong thực tế, với hợp đồng gia công theo Điều 179 Luật Thương mại 2005, việc sửa đổi thường được thực hiện thông qua phụ lục hợp đồng, giúp duy trì tính linh hoạt và đảm bảo hiệu lực pháp lý. Như vậy, yêu cầu sửa đổi là quyền hợp pháp để đảm bảo hợp đồng phản ánh đúng tình hình thực tế và bảo vệ quyền lợi các bên.

2. Khi nào bên nào có quyền yêu cầu sửa đổi các điều khoản trong hợp đồng gia công?

Quyền yêu cầu sửa đổi thuộc về bên bị ảnh hưởng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản xảy ra, làm cho việc thực hiện hợp đồng trở nên khó khăn hoặc gây thiệt hại nghiêm trọng. Khoản 1 Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015 cho phép bên này yêu cầu đàm phán lại hợp đồng trong những trường hợp nêu trên. 

Bên cạnh đó, các bên cũng có thể tự nguyện thỏa thuận sửa đổi hợp đồng bất cứ lúc nào theo khoản 1 Điều 421 Bộ luật Dân sự 2015, miễn là việc sửa đổi được lập thành văn bản. Quy định này áp dụng trực tiếp cho hợp đồng gia công vì loại hợp đồng này thuộc nhóm hợp đồng dân sự – thương mại và không có quy định riêng trong Luật Thương mại 2005. 

Như vậy, cả việc dựa trên hoàn cảnh thay đổi cơ bản và việc thỏa thuận tự nguyện đều là căn cứ hợp pháp để các bên bảo vệ quyền lợi, đồng thời duy trì tính khả thi và hiệu quả của hợp đồng.

3. Có cần phải lập văn bản khi thực hiện yêu cầu sửa đổi các điều khoản trong hợp đồng gia công không?

Việc sửa đổi các điều khoản trong hợp đồng gia công phải tuân theo hình thức của hợp đồng ban đầu, căn cứ khoản 3 Điều 421 Bộ luật Dân sự 2015. Theo đó, nếu hợp đồng gia công được giao kết bằng văn bản thì việc sửa đổi cũng phải lập thành văn bản hoặc phụ lục hợp đồng; nếu hợp đồng được giao kết dưới hình thức điện tử, việc sửa đổi phải thực hiện tương ứng bằng văn bản điện tử. 

Ngoài ra, căn cứ Điều 179 Luật Thương mại 2005, hợp đồng gia công phải được xác lập bằng văn bản hoặc hình thức khác có giá trị pháp lý tương đương. Phụ lục sửa đổi hợp đồng cũng phải được lập phù hợp với hình thức của hợp đồng gốc, có chữ ký của các bên để bảo đảm hiệu lực pháp lý theo các nguyên tắc chung của Bộ luật Dân sự 2015 tại Điều 119 và Điều 401, qua đó hạn chế rủi ro tranh chấp và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên trong quá trình thực hiện hợp đồng.

Do đó, việc lập văn bản không chỉ là thủ tục hình thức mà còn là cơ sở pháp lý quan trọng để các bên thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình.

4. Thời gian tối đa để phản hồi về yêu cầu sửa đổi các điều khoản trong hợp đồng gia công là bao lâu?

Pháp luật không quy định một mốc thời gian cụ thể để phản hồi yêu cầu sửa đổi các điều khoản trong hợp đồng gia công, mà chỉ đặt ra yêu cầu các bên phải tiến hành đàm phán trong “thời hạn hợp lý” khi xuất hiện hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Theo khoản 2 Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015, bên có lợi ích bị ảnh hưởng có quyền yêu cầu bên kia đàm phán lại hợp đồng trong một thời hạn hợp lý nhằm điều chỉnh nội dung hợp đồng cho phù hợp với hoàn cảnh mới. 

Trường hợp việc đàm phán không đạt được thỏa thuận trong thời hạn hợp lý này, khoản 3 Điều 420 cho phép một trong các bên yêu cầu Tòa án chấm dứt hợp đồng hoặc sửa đổi hợp đồng để cân bằng quyền và lợi ích hợp pháp của các bên. Đặc biệt, trong suốt quá trình đàm phán, yêu cầu Tòa án giải quyết, các bên vẫn phải tiếp tục thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng, trừ khi có thỏa thuận khác, theo khoản 4 Điều 420. Quy định này thể hiện tinh thần ưu tiên thương lượng, bảo đảm tính ổn định của quan hệ hợp đồng, đồng thời tạo cơ chế pháp lý để can thiệp khi việc sửa đổi không thể đạt được bằng thỏa thuận.

III. Các quy định pháp luật có liên quan đến yêu cầu sửa đổi các điều khoản trong hợp đồng gia công

Việc phát sinh yêu cầu sửa đổi các điều khoản trong hợp đồng gia công không chỉ là vấn đề thỏa thuận thương mại, mà còn chịu sự điều chỉnh trực tiếp của pháp luật dân sự và thương mại. Nắm rõ các quy định pháp luật liên quan sẽ giúp doanh nghiệp thực hiện việc sửa đổi đúng trình tự, đúng thẩm quyền, hạn chế rủi ro hợp đồng vô hiệu hoặc phát sinh tranh chấp sau này.

1. Luật nào quy định về quyền yêu cầu sửa đổi các điều khoản trong hợp đồng gia công tại Việt Nam?

Quyền yêu cầu sửa đổi các điều khoản trong hợp đồng gia công tại Việt Nam được điều chỉnh chủ yếu bởi Bộ luật Dân sự 2015, thông qua quy định về việc thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản tại Điều 420. Đây là căn cứ pháp lý quan trọng cho phép một bên trong hợp đồng đề nghị đàm phán lại nội dung hợp đồng khi các yếu tố khách quan phát sinh sau thời điểm giao kết làm thay đổi nghiêm trọng sự cân bằng quyền và nghĩa vụ giữa các bên.

Theo quy định này, pháp luật Việt Nam thừa nhận khả năng điều chỉnh hợp đồng trong những trường hợp đặc biệt nhằm bảo vệ lợi ích hợp pháp của bên bị ảnh hưởng, đồng thời vẫn bảo đảm tính ổn định và ràng buộc của hợp đồng. Đối với hợp đồng gia công, quyền yêu cầu sửa đổi còn phù hợp với tính chất linh hoạt của quan hệ thương mại, được ghi nhận tại Điều 179 Luật Thương mại 2005, cho phép các bên điều chỉnh nội dung hợp đồng thông qua phụ lục khi có sự thay đổi trong điều kiện thực hiện.

Như vậy, việc yêu cầu sửa đổi các điều khoản trong hợp đồng gia công không phải là quyền tùy nghi, mà phải dựa trên các căn cứ pháp lý rõ ràng và được thực hiện theo đúng trình tự do pháp luật Việt Nam quy định.

2. Điều kiện để thực hiện yêu cầu sửa đổi các điều khoản trong hợp đồng gia công theo quy định pháp luật?

Pháp luật Việt Nam quy định chặt chẽ các điều kiện để một bên được quyền yêu cầu sửa đổi các điều khoản trong hợp đồng gia công. Trước hết, phải tồn tại hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo khoản 1 Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015, tức là sự thay đổi khách quan xảy ra sau khi giao kết hợp đồng, không thể lường trước tại thời điểm ký kết và không xuất phát từ lỗi của bên yêu cầu sửa đổi.

Bên cạnh đó, mức độ thay đổi của hoàn cảnh phải đủ lớn đến mức nếu các bên biết trước thì hợp đồng đã không được giao kết hoặc sẽ được giao kết với nội dung hoàn toàn khác. Trong thực tiễn hợp đồng gia công, điều này thường liên quan đến biến động lớn về chi phí nguyên vật liệu, thay đổi chính sách quản lý của Nhà nước, hoặc các yếu tố khách quan khác ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thực hiện hợp đồng.

Ngoài ra, pháp luật yêu cầu bên có lợi ích bị ảnh hưởng phải chứng minh đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết trong khả năng cho phép nhằm hạn chế thiệt hại nhưng không đạt được kết quả. Quy định này nhằm bảo đảm việc yêu cầu sửa đổi hợp đồng gia công được thực hiện trên cơ sở thiện chí, công bằng, tránh tình trạng lợi dụng hoàn cảnh để thoái thác nghĩa vụ đã cam kết.

3. Quy trình pháp lý để thực hiện yêu cầu sửa đổi các điều khoản trong hợp đồng gia công là gì?

Theo quy định tại khoản 2 Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015, quy trình pháp lý để thực hiện yêu cầu sửa đổi các điều khoản trong hợp đồng gia công được triển khai theo hướng ưu tiên đàm phán giữa các bên. Khi phát sinh hoàn cảnh thay đổi cơ bản, bên bị ảnh hưởng có quyền thông báo bằng văn bản cho bên còn lại và yêu cầu đàm phán lại hợp đồng trong một thời hạn hợp lý.

Trong thời gian đàm phán, các bên có thể thỏa thuận điều chỉnh các nội dung của hợp đồng gia công như giá gia công, tiến độ thực hiện, số lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc các điều khoản liên quan khác. Nếu đạt được thỏa thuận, việc sửa đổi phải được lập thành văn bản và tuân thủ hình thức của hợp đồng ban đầu, thường là phụ lục hợp đồng gia công theo khoản 3 Điều 421 Bộ luật Dân sự 2015 và Điều 179 Luật Thương mại 2005.

Trường hợp các bên không thể thống nhất được nội dung sửa đổi trong thời hạn hợp lý, một trong các bên có quyền yêu cầu Tòa án có thẩm quyền giải quyết theo khoản 3 Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015. Khi đó, Tòa án sẽ xem xét việc sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng nhằm bảo đảm cân bằng quyền và lợi ích hợp pháp của các bên, đồng thời hạn chế thiệt hại phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng gia công.

IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến yêu cầu sửa đổi các điều khoản trong hợp đồng gia công

Trong thực tiễn áp dụng hợp đồng gia công, yêu cầu sửa đổi các điều khoản trong hợp đồng gia công thường phát sinh nhiều vướng mắc về quyền, nghĩa vụ và khả năng chấp thuận của các bên. Dưới đây là những vấn đề được quan tâm nhiều nhất, giúp doanh nghiệp và cá nhân có cái nhìn rõ ràng, đúng pháp luật khi xử lý tình huống này.

1. Bên nào có thể từ chối yêu cầu sửa đổi các điều khoản trong hợp đồng gia công?

Cả bên đặt gia công và bên nhận gia công đều có quyền từ chối yêu cầu sửa đổi các điều khoản trong hợp đồng gia công. Theo khoản 1 Điều 421 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng chỉ được sửa đổi khi có sự thỏa thuận của các bên, do đó không bên nào có nghĩa vụ phải chấp nhận yêu cầu sửa đổi nếu không thống nhất ý chí. Nguyên tắc này cũng được áp dụng đối với hợp đồng gia công – loại hợp đồng phải được lập và thực hiện trên cơ sở tự nguyện, bình đẳng theo Điều 179 Luật Thương mại 2005, trừ trường hợp phát sinh hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015 cho phép yêu cầu đàm phán lại.

2. Có nên lập văn bản riêng để ghi nhận việc yêu cầu sửa đổi các điều khoản trong hợp đồng gia công không? Vì sao?

Việc lập văn bản riêng, thường dưới hình thức phụ lục hợp đồng, là cần thiết khi phát sinh yêu cầu sửa đổi các điều khoản trong hợp đồng gia công bởi lẽ đây không chỉ là yêu cầu về hình thức mà còn là cơ sở bảo đảm hiệu lực pháp lý của thỏa thuận sửa đổi. Theo khoản 3 Điều 421 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng được sửa đổi phải tuân theo hình thức của hợp đồng ban đầu; trong khi đó, Điều 179 Luật Thương mại 2005 quy định hợp đồng gia công bắt buộc phải được lập thành văn bản hoặc hình thức pháp lý tương đương. Do đó, mọi nội dung điều chỉnh nếu chỉ thỏa thuận miệng hoặc trao đổi rời rạc sẽ tiềm ẩn rủi ro bị coi là không có giá trị pháp lý.

Trên thực tế, phụ lục sửa đổi bằng văn bản, có chữ ký của các bên, giúp xác định rõ phạm vi và nội dung điều khoản được thay đổi, thời điểm bắt đầu áp dụng, mối quan hệ giữa hợp đồng gốc và nội dung sửa đổi, qua đó tránh nhầm lẫn khi thực hiện hợp đồng. Đồng thời, đây cũng là căn cứ chứng cứ quan trọng để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên khi phát sinh tranh chấp, đặc biệt trong trường hợp một bên phủ nhận hoặc diễn giải khác về thỏa thuận sửa đổi đã đạt được.

3. Những điều khoản nào thường được yêu cầu sửa đổi trong hợp đồng gia công?

Trong thực tế, các điều khoản thường được yêu cầu sửa đổi trong hợp đồng gia công bao gồm giá thù lao gia công, số lượng sản phẩm, thời hạn thực hiện, tiến độ giao hàng và tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm. Những nội dung này gắn trực tiếp với nghĩa vụ nhận sản phẩm, trả tiền công và bảo đảm chất lượng theo các quy định từ Điều 544 đến Điều 551 Bộ luật Dân sự 2015. Việc sửa đổi thường phát sinh khi điều kiện thực hiện thay đổi hoặc khi các bên cần điều chỉnh để bảo đảm khả năng tiếp tục thực hiện hợp đồng một cách hiệu quả.

4. Các yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến khả năng chấp nhận yêu cầu sửa đổi các điều khoản trong hợp đồng gia công?

Khả năng một yêu cầu sửa đổi được chấp nhận phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất là việc có tồn tại hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo khoản 1 Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015 hay không. Bên cạnh đó, mức độ ảnh hưởng đến lợi ích kinh tế của bên còn lại, tính hợp lý của nội dung đề xuất, lỗi của bên yêu cầu trong quá trình thực hiện hợp đồng và nguyên tắc thiện chí, trung thực khi giao kết, thực hiện hợp đồng theo Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015 cũng là những yếu tố mang tính quyết định.

5. Có thể xảy ra bất kỳ tranh chấp nào liên quan đến yêu cầu sửa đổi các điều khoản trong hợp đồng gia công không? Ví dụ?

Tranh chấp có thể phát sinh khi một bên đưa ra yêu cầu sửa đổi nhưng không được chấp nhận, dẫn đến việc ngừng thực hiện nghĩa vụ hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng. Trong trường hợp không đạt được thỏa thuận trong thời hạn hợp lý, bên bị ảnh hưởng có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết theo khoản 3 Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015, với khả năng Tòa án xem xét sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng nhằm bảo đảm cân bằng quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.

Chẳng hạn, công ty A ký hợp đồng gia công hàng may mặc cho Công ty B, trong đó giá gia công được cố định trong suốt thời hạn hợp đồng. Sau khi hợp đồng được thực hiện một thời gian, chi phí nguyên vật liệu và nhân công tăng đột biến do biến động thị trường, khiến Công ty A bị thua lỗ nghiêm trọng. Công ty A gửi văn bản yêu cầu sửa đổi điều khoản về đơn giá gia công nhưng Công ty B không chấp thuận và vẫn yêu cầu tiếp tục thực hiện hợp đồng theo giá cũ.

Trước tình trạng đó, Công ty A tạm ngừng thực hiện nghĩa vụ gia công để gây sức ép thương lượng, dẫn đến tranh chấp hợp đồng. Do các bên không đạt được thỏa thuận trong thời hạn hợp lý, Công ty A khởi kiện yêu cầu Tòa án giải quyết. Căn cứ khoản 3 Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015, Tòa án có thể xem xét việc thay đổi hoàn cảnh thực hiện hợp đồng là nghiêm trọng, từ đó quyết định sửa đổi đơn giá gia công hoặc chấm dứt hợp đồng nhằm bảo đảm sự cân bằng quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.

V. Bạn đang tìm một chuyên gia pháp lý uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến yêu cầu sửa đổi các điều khoản trong hợp đồng gia công?

Khi phát sinh yêu cầu sửa đổi các điều khoản trong hợp đồng gia công, việc tự xử lý nếu thiếu hiểu biết pháp lý rất dễ dẫn đến rủi ro về hiệu lực hợp đồng, tranh chấp nghĩa vụ hoặc thiệt hại tài chính không đáng có. Trên thực tế, mỗi yêu cầu sửa đổi đều cần được đánh giá kỹ lưỡng về căn cứ pháp luật, điều kiện áp dụng theo Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Thương mại 2005, cũng như tác động đến quyền và lợi ích của các bên trong suốt quá trình thực hiện hợp đồng.

Với kinh nghiệm tư vấn và giải quyết nhiều vụ việc liên quan đến hợp đồng gia công, NPLaw hỗ trợ doanh nghiệp và cá nhân từ khâu rà soát hợp đồng, đánh giá tính hợp pháp của yêu cầu sửa đổi, soạn thảo phụ lục sửa đổi chặt chẽ đến đại diện đàm phán hoặc tham gia giải quyết tranh chấp khi cần thiết. Cách tiếp cận của NPLaw không chỉ tập trung vào quy định pháp luật, mà còn đặt trọng tâm vào tính khả thi và an toàn pháp lý trong từng phương án xử lý.

Việc lựa chọn một chuyên gia pháp lý uy tín đồng hành ngay từ khi phát sinh yêu cầu sửa đổi các điều khoản trong hợp đồng gia công sẽ giúp các bên kiểm soát rủi ro, tiết kiệm thời gian và bảo vệ hiệu quả quyền lợi hợp pháp. Nếu bạn đang cân nhắc điều chỉnh nội dung hợp đồng nhưng chưa chắc chắn về hướng đi phù hợp, sự hỗ trợ từ NPLaw có thể là giải pháp an toàn và bền vững cho doanh nghiệp của bạn.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo