Bài viết phân tích thực trạng việc doanh nghiệp sử dụng dữ liệu khách hàng cho mục đích kinh doanh riêng, làm giảm uy tín và vi phạm pháp luật.
Việc thu thập và sử dụng dữ liệu khách hàng ngày càng trở nên phổ biến trong hoạt động kinh doanh hiện đại. Tuy nhiên, việc sử dụng dữ liệu này cho mục đích kinh doanh riêng của doanh nghiệp, trái với cam kết bảo mật hoặc sự đồng ý của khách hàng, đang đặt ra nhiều vấn đề pháp lý và đạo đức.
I. Thực trạng liên quan đến sử dụng dữ liệu khách hàng để kinh doanh riêng
Trong bối cảnh chuyển đổi số và thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ, việc thu thập và khai thác dữ liệu khách hàng trở thành một công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả kinh doanh. Tuy nhiên, thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp đã sử dụng dữ liệu khách hàng cho mục đích kinh doanh riêng mà không được sự đồng ý hợp pháp của khách hàng, dẫn đến nhiều vấn đề về pháp lý và uy tín.
Theo Luật An toàn thông tin mạng 2015 và Luật bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, dữ liệu cá nhân là thông tin liên quan đến một cá nhân cụ thể, và việc thu thập, lưu trữ, xử lý, chia sẻ dữ liệu này phải có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu và phải đảm bảo các nguyên tắc về bảo mật, minh bạch, hạn chế mục đích. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vẫn lạm dụng dữ liệu khách hàng để phục vụ cho các hoạt động marketing, bán hàng hoặc chuyển nhượng cho bên thứ ba mà không xin phép, vi phạm quyền của khách hàng và các quy định pháp luật.

Một thực trạng đáng chú ý khác là dữ liệu khách hàng bị rò rỉ hoặc bị sử dụng sai mục đích. Nhiều doanh nghiệp chưa xây dựng hệ thống bảo mật dữ liệu chặt chẽ, dẫn đến nguy cơ lộ lọt thông tin cá nhân ra bên ngoài, tạo điều kiện cho các cá nhân, tổ chức sử dụng dữ liệu này nhằm mục đích thương mại trái phép.
Ngoài ra, việc sử dụng dữ liệu khách hàng để kinh doanh riêng còn ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín và lòng tin của khách hàng. Các khảo sát thực tế cho thấy, khi khách hàng phát hiện dữ liệu của mình bị khai thác trái phép, họ có xu hướng ngừng sử dụng dịch vụ và chia sẻ trải nghiệm xấu, ảnh hưởng đến danh tiếng và giá trị thương hiệu của doanh nghiệp.
Hiện nay, thực trạng sử dụng dữ liệu khách hàng cho mục đích kinh doanh riêng đang là vấn đề đáng báo động, vừa vi phạm quy định pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân, vừa làm giảm uy tín và niềm tin của khách hàng. Do đó, doanh nghiệp cần thực hiện nghiêm túc các quy định về thu thập, lưu trữ và sử dụng dữ liệu, đồng thời minh bạch trong các chính sách bảo vệ dữ liệu để hạn chế rủi ro pháp lý và kinh doanh.
II. Khái niệm về sử dụng dữ liệu khách hàng để kinh doanh riêng
Sử dụng dữ liệu khách hàng để kinh doanh riêng là việc doanh nghiệp khai thác thông tin cá nhân mà khách hàng đã cung cấp nhằm phục vụ lợi ích thương mại của chính doanh nghiệp, nhưng không phục vụ trực tiếp cho mục đích mà khách hàng đã đồng ý ban đầu.
1. Sử dụng dữ liệu khách hàng để kinh doanh riêng là gì?
Sử dụng dữ liệu khách hàng để kinh doanh riêng được hiểu là hành vi của cá nhân hoặc tổ chức tự ý truy cập, khai thác hoặc sử dụng dữ liệu khách hàng của doanh nghiệp nhằm phục vụ hoạt động kinh doanh có tính chất cá nhân, không vì lợi ích của doanh nghiệp quản lý dữ liệu và không được khách hàng hoặc doanh nghiệp cho phép. Hành vi này thường bao gồm việc lấy thông tin khách hàng như số điện thoại, email, thói quen tiêu dùng, lịch sử giao dịch, danh sách khách hàng tiềm năng… để bán hàng, môi giới, cung cấp dịch vụ hoặc chuyển giao cho bên thứ ba nhằm thu lợi riêng. Về bản chất, đây là hành vi lợi dụng vị trí, công việc hoặc quyền truy cập trong nội bộ doanh nghiệp để trục lợi từ tài sản dữ liệu mà doanh nghiệp đã đầu tư công sức, chi phí để xây dựng.
2. Dữ liệu khách hàng có vai trò gì trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp hiện nay?
Trong bối cảnh kinh tế số và thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ, dữ liệu khách hàng đóng vai trò trung tâm trong chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp. Dữ liệu khách hàng không chỉ cung cấp thông tin về nhu cầu, sở thích, hành vi tiêu dùng mà còn là cơ sở để doanh nghiệp xây dựng các chiến lược marketing, tối ưu hóa sản phẩm, dịch vụ và nâng cao trải nghiệm khách hàng.
Theo Điều 3 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, dữ liệu cá nhân được định nghĩa là thông tin liên quan đến một cá nhân cụ thể, bao gồm các thông tin định danh, liên lạc, hành vi tiêu dùng, tình trạng tài chính, sức khỏe... Khi được sử dụng hợp pháp và minh bạch, dữ liệu này cho phép doanh nghiệp phân tích hành vi khách hàng, dự đoán xu hướng thị trường, từ đó thiết kế các chiến lược bán hàng, khuyến mãi và chăm sóc khách hàng phù hợp.
Ngoài ra, dữ liệu khách hàng còn là cơ sở để nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh và giảm chi phí. Ví dụ, phân tích dữ liệu giúp doanh nghiệp xác định nhóm khách hàng tiềm năng, tập trung nguồn lực marketing, giảm thiểu chi phí tiếp cận khách hàng không phù hợp. Việc này vừa tuân thủ nguyên tắc minh bạch và mục đích rõ ràng theo Điều 9 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, vừa đảm bảo doanh nghiệp khai thác dữ liệu một cách hợp pháp, hiệu quả.
Như vậy, dữ liệu khách hàng hiện nay là tài sản chiến lược của doanh nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong việc hoạch định chiến lược, tối ưu hóa sản phẩm, dịch vụ và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Tuy nhiên việc sử dụng dữ liệu phải luôn tuân thủ pháp luật để vừa khai thác hiệu quả, vừa bảo vệ quyền lợi của khách hàng và hạn chế rủi ro pháp lý
3. Nhân viên lấy dữ liệu khách hàng của công ty để bán hàng riêng có khác gì so với hành vi đánh cắp thông tin không?
Việc nhân viên sử dụng dữ liệu khách hàng của công ty để phục vụ mục đích bán hàng riêng là một hành vi xâm phạm quyền sở hữu dữ liệu của doanh nghiệp, đồng thời vi phạm quyền lợi của khách hàng. Tuy nhiên, về bản chất pháp lý, hành vi này có thể được phân biệt với hành vi đánh cắp thông tin tùy theo tính chất, mức độ và mục đích sử dụng dữ liệu.
Theo Điều 3 và Điều 9 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, dữ liệu cá nhân thuộc quyền kiểm soát của chủ thể dữ liệu và việc sử dụng dữ liệu phải có sự đồng ý của khách hàng cũng như tuân thủ mục đích ban đầu. Khi nhân viên lấy dữ liệu khách hàng để bán hàng riêng, họ vi phạm nguyên tắc này, sử dụng dữ liệu trái mục đích và không được phép, từ đó xâm phạm quyền riêng tư của khách hàng và quyền sở hữu thông tin của công ty. Hành vi này có thể dẫn đến xử phạt hành chính, bồi thường thiệt hại hoặc chấm dứt hợp đồng lao động theo quy định tại Bộ luật Lao động 2019.

Trong khi đó, hành vi đánh cắp thông tin thường được hiểu là việc chiếm đoạt dữ liệu của tổ chức, doanh nghiệp hoặc cá nhân bằng thủ đoạn trái pháp luật, thường đi kèm với mục đích chiếm đoạt, sử dụng, bán hoặc phát tán thông tin bất hợp pháp, và có thể cấu thành tội phạm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự 2015, cụ thể tại Điều 355 về tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản hoặc Điều 288 về tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin... Điểm khác biệt quan trọng là hành vi đánh cắp thông tin thường mang tính chủ đích, có thủ đoạn và được thực hiện bất hợp pháp mà không cần là nhân viên nội bộ.
Tóm lại, về mặt pháp lý, việc nhân viên lấy dữ liệu khách hàng để bán hàng riêng là vi phạm nghĩa vụ lao động và pháp luật bảo vệ dữ liệu, nhưng chưa nhất thiết cấu thành tội phạm hình sự nếu chưa đủ dấu hiệu chiếm đoạt trái pháp luật. Ngược lại, hành vi đánh cắp thông tin có tính chất nghiêm trọng hơn, vi phạm trực tiếp quyền sở hữu hoặc quyền bí mật của tổ chức, có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
III. Quy định của pháp luật liên quan đến sử dụng dữ liệu khách hàng để kinh doanh riêng
Việc sử dụng dữ liệu khách hàng để kinh doanh riêng đang trở thành vấn đề pháp lý nổi bật trong bối cảnh kinh tế số. Pháp luật Việt Nam đã thiết lập các cơ chế nhằm bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền lợi của khách hàng, đồng thời quy định trách nhiệm và nghĩa vụ của doanh nghiệp trong việc xử lý dữ liệu.
1. Pháp luật Việt Nam hiện hành có quy định cụ thể nào cấm hành vi sử dụng dữ liệu khách hàng để kinh doanh riêng không?
Hành vi sử dụng dữ liệu khách hàng để kinh doanh riêng mà không có sự đồng ý hợp pháp của khách hàng là một trong những vi phạm nghiêm trọng đối với quyền riêng tư và quyền kiểm soát dữ liệu cá nhân. Pháp luật Việt Nam hiện hành đã có các quy định cụ thể nhằm ngăn chặn và xử lý hành vi này.
- Theo Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025: Tại Điều 3 định nghĩa dữ liệu cá nhân là thông tin liên quan đến một cá nhân cụ thể; Điều 9 quy định nguyên tắc xử lý dữ liệu cá nhân, theo đó việc thu thập, sử dụng dữ liệu phải có mục đích rõ ràng, hợp pháp, được sự đồng ý của chủ thể dữ liệu, và không được sử dụng dữ liệu vào các mục đích khác mà chưa được phép. Việc sử dụng dữ liệu khách hàng để kinh doanh riêng mà không thông báo và không được đồng ý rõ ràng của khách hàng là hành vi trái pháp luật.
- Bên cạnh đó, tại Điều 22 và Điều 24 Luật An toàn thông tin mạng 2015 cũng quy định doanh nghiệp có trách nhiệm bảo đảm an toàn thông tin cá nhân, không được tiết lộ, sử dụng hoặc chuyển giao dữ liệu trái pháp luật. Hành vi sử dụng dữ liệu khách hàng cho mục đích thương mại riêng mà không có sự cho phép là vi phạm nghĩa vụ bảo mật thông tin của doanh nghiệp.
- Ngoài ra, tại Điều 38 Bộ luật Dân sự 2015 quy định quyền về đời sống riêng tư, bí mật gia đình, bí mật cá nhân. Theo đó, dữ liệu khách hàng được coi là bí mật cá nhân, đồng thời cũng là thông tin về đời sống riêng tư của cá nhân. Nên việc thu thập, lưu giữ, sử dụng, công khai thông tin liên quan đến đời sống riêng tư, bí mật cá nhân phải được người đó đồng ý và việc khai thác trái phép có thể bị yêu cầu bồi thường thiệt hại.
Như vậy, pháp luật Việt Nam hiện hành đã quy định rõ ràng về việc cấm sử dụng dữ liệu khách hàng cho mục đích kinh doanh riêng mà không được sự đồng ý của khách hàng, đồng thời xác lập các cơ sở pháp lý để xử lý hành vi vi phạm, từ xử phạt hành chính, bồi thường dân sự đến truy cứu trách nhiệm hình sự trong các trường hợp nghiêm trọng. Việc nắm vững các quy định này là cơ sở để doanh nghiệp tuân thủ pháp luật và bảo vệ quyền lợi của khách hàng.
2. Doanh nghiệp có quyền khởi kiện đối với người sử dụng dữ liệu khách hàng để kinh doanh riêng không? Nếu có thì thủ tục khởi kiện được thực hiện như thế nào?
Doanh nghiệp hoàn toàn có quyền khởi kiện đối với các cá nhân hoặc tổ chức sử dụng dữ liệu khách hàng của mình để kinh doanh riêng mà không được sự đồng ý. Hành vi này không chỉ xâm phạm quyền sở hữu dữ liệu của doanh nghiệp mà còn vi phạm quyền riêng tư và quyền kiểm soát dữ liệu cá nhân của khách hàng, thuộc phạm vi xử lý dân sự, hành chính, thậm chí có thể liên quan đến trách nhiệm hình sự nếu có dấu hiệu chiếm đoạt, buôn bán dữ liệu trái pháp luật.
Tại Điều 38 Bộ luật Dân sự 2015 quy định quyền về đời sống riêng tư, bí mật gia đình, bí mật cá nhân. Theo đó, dữ liệu khách hàng được coi là bí mật cá nhân, đồng thời cũng là thông tin về đời sống riêng tư của cá nhân nên việc thu thập, lưu giữ, sử dụng, công khai thông tin liên quan đến đời sống riêng tư, bí mật cá nhân phải được người đó đồng ý và việc khai thác trái phép có thể bị yêu cầu bồi thường thiệt hại. Đồng thời, theo quy định tại Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, doanh nghiệp có thể yêu cầu cá nhân, tổ chức vi phạm ngừng hành vi, thu hồi dữ liệu, xóa dữ liệu và bồi thường thiệt hại nếu hành vi sử dụng dữ liệu trái pháp luật gây ra thiệt hại về vật chất, uy tín, hoặc danh tiếng theo quy định tại khoản 10 Điều 9 Nghị định 13/2023/NĐ-CP và Điều 8 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025.

Về thủ tục khởi kiện, doanh nghiệp có thể thực hiện theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Cụ thể:
- Chuẩn bị hồ sơ khởi kiện: Bao gồm đơn khởi kiện, chứng cứ chứng minh quyền sở hữu dữ liệu, chứng cứ hành vi vi phạm của bị đơn và thiệt hại phát sinh.
- Nộp hồ sơ tại Tòa án có thẩm quyền: Thông thường là Tòa án nhân dân cấp khu vực nơi bị đơn cư trú hoặc nơi doanh nghiệp đặt trụ sở theo Điều 35, 36 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
- Tiến hành giải quyết vụ việc: Tòa án thụ lý, triệu tập các bên, xét xử và ra phán quyết. Doanh nghiệp có quyền yêu cầu tòa buộc người vi phạm ngừng sử dụng, xóa dữ liệu trái phép và bồi thường thiệt hại.
- Thực hiện án: Nếu bị đơn không tự nguyện chấp hành, doanh nghiệp có thể yêu cầu Cơ quan thi hành án dân sự thực hiện theo phán quyết của tòa.
Vì vậy, doanh nghiệp không chỉ có quyền bảo vệ dữ liệu của mình mà còn có cơ sở pháp lý rõ ràng để khởi kiện, yêu cầu xử lý hành vi sử dụng dữ liệu khách hàng để kinh doanh riêng. Việc thực hiện thủ tục dân sự đúng pháp luật giúp doanh nghiệp bảo vệ tài sản vô hình, uy tín và quyền lợi của khách hàng, đồng thời tạo cơ chế răn đe đối với hành vi vi phạm.
3. Trách nhiệm của người quản lý hoặc bộ phận CNTT là gì khi để xảy ra tình trạng nhân viên sử dụng dữ liệu khách hàng cho mục đích riêng?
Trong hoạt động doanh nghiệp, dữ liệu khách hàng là tài sản quan trọng và là cơ sở để xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả. Khi nhân viên sử dụng dữ liệu khách hàng cho mục đích riêng, trách nhiệm không chỉ thuộc về cá nhân vi phạm mà còn thuộc về người quản lý, lãnh đạo và bộ phận CNTT, những người có nhiệm vụ bảo vệ, kiểm soát và giám sát việc sử dụng dữ liệu trong tổ chức.
- Theo Điều 9 và Điều 37 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, tổ chức, doanh nghiệp có trách nhiệm xây dựng chính sách bảo vệ dữ liệu, quy trình kiểm soát truy cập và xử lý dữ liệu, đảm bảo dữ liệu được thu thập, sử dụng và lưu trữ đúng mục đích. Nếu để xảy ra tình trạng nhân viên khai thác dữ liệu trái phép, người quản lý và bộ phận CNTT có thể bị coi là thiếu trách nhiệm trong việc bảo đảm an toàn dữ liệu, đồng thời chịu trách nhiệm hành chính hoặc bồi thường thiệt hại theo quy định.
- Căn cứ theo Điều 22 và Điều 24 Luật An toàn thông tin mạng 2015, doanh nghiệp có nghĩa vụ triển khai các biện pháp kỹ thuật và quản lý nhằm bảo vệ thông tin cá nhân, bao gồm hạn chế quyền truy cập, kiểm tra hoạt động của nhân viên, giám sát lưu lượng dữ liệu và đào tạo nhận thức về bảo mật. Khi không thực hiện đầy đủ các biện pháp này dẫn đến dữ liệu bị khai thác trái phép, doanh nghiệp và cá nhân quản lý có thể bị xử phạt hành chính hoặc chịu trách nhiệm bồi thường theo quy định.
Tóm lại, trách nhiệm của người quản lý và bộ phận CNTT không chỉ là giám sát và hướng dẫn, mà còn bao gồm xây dựng hệ thống bảo vệ dữ liệu, kiểm soát truy cập và thực thi chính sách bảo mật. Việc thiếu trách nhiệm trong quản lý dẫn đến nhân viên sử dụng dữ liệu khách hàng cho mục đích riêng sẽ khiến tổ chức phải chịu các hậu quả pháp lý, bồi thường thiệt hại và uy tín doanh nghiệp bị ảnh hưởng. Do đó, doanh nghiệp cần tăng cường các biện pháp quản lý và giám sát để bảo vệ dữ liệu khách hàng một cách chặt chẽ và hợp pháp.
4. Hành vi sử dụng dữ liệu khách hàng cho mục đích kinh doanh riêng có thể bị xem là hành vi cạnh tranh không lành mạnh theo Luật Cạnh tranh 2018 không?
Hành vi sử dụng dữ liệu khách hàng để kinh doanh riêng không chỉ vi phạm quyền sở hữu dữ liệu và quyền riêng tư của khách hàng, mà trong nhiều trường hợp còn có thể được xem là hành vi cạnh tranh không lành mạnh, vì nó tạo ra lợi thế không công bằng so với các doanh nghiệp khác.
Hành vi cạnh tranh không lành mạnh được định nghĩa tại khoản 6 Điều 3 Luật Cạnh tranh 2018, và tại Điều 45 Luật này quy định các hành vi cạnh tranh không lành mạnh bị cấm bao gồm các hành vi như: sử dụng thông tin bí mật của đối thủ hoặc khách hàng của đối thủ, gây nhầm lẫn về nguồn gốc sản phẩm, dịch vụ, hoặc áp dụng biện pháp thương mại trái đạo đức, làm tổn hại lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp khác. Nếu một doanh nghiệp hoặc cá nhân khai thác dữ liệu khách hàng của công ty khác mà chưa được phép để thực hiện các hoạt động kinh doanh, bán hàng, tiếp thị sản phẩm, thì hành vi này có thể bị coi là khai thác lợi thế cạnh tranh không công bằng, vi phạm nguyên tắc cạnh tranh lành mạnh.
Cụ thể, theo Điều 45 Luật Cạnh tranh 2018, hành vi xâm phạm bí mật kinh doanh, thông tin khách hàng hoặc danh sách khách hàng của đối thủ mà gây thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp cho doanh nghiệp khác là hành vi cạnh tranh không lành mạnh. Việc nhân viên hoặc doanh nghiệp sử dụng dữ liệu khách hàng mà không có sự đồng ý để kinh doanh riêng có thể cấu thành hành vi lấy cắp thông tin bí mật kinh doanh.
Ngoài ra, hành vi này còn xâm hại uy tín và niềm tin của khách hàng, gây thiệt hại gián tiếp đến thị trường và các doanh nghiệp khác. Do đó, doanh nghiệp vi phạm không chỉ bị xử phạt hành chính, bồi thường thiệt hại theo luật dân sự mà còn có thể bị cơ quan cạnh tranh áp dụng biện pháp xử lý theo Điều 110 Luật Cạnh tranh 2018, bao gồm buộc ngừng hành vi, công khai xin lỗi, hoặc bồi thường thiệt hại.
Do đó, việc sử dụng dữ liệu khách hàng cho mục đích kinh doanh riêng có thể bị xem là hành vi cạnh tranh không lành mạnh nếu dữ liệu này là thông tin bí mật kinh doanh của doanh nghiệp khác hoặc nếu hành vi tạo ra lợi thế cạnh tranh không công bằng. Do đó, doanh nghiệp cần tuân thủ các nguyên tắc về bảo vệ dữ liệu và cạnh tranh lành mạnh để tránh các rủi ro pháp lý và bảo vệ uy tín trên thị trường.
IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến sử dụng dữ liệu khách hàng để kinh doanh riêng
Việc sử dụng dữ liệu khách hàng để kinh doanh riêng đặt ra nhiều câu hỏi pháp lý và thực tiễn cho cả doanh nghiệp lẫn cá nhân. Nhiều doanh nghiệp còn bối rối về phạm vi cho phép, quyền và trách nhiệm khi quản lý dữ liệu, cũng như các biện pháp xử lý vi phạm.
1. Hành vi sử dụng dữ liệu khách hàng để kinh doanh riêng có thể được xem là hình thức chiếm đoạt tài sản vô hình của doanh nghiệp không?
Dữ liệu khách hàng được coi là một loại tài sản vô hình của doanh nghiệp, vì đây là kết quả của quá trình thu thập, xử lý, phân tích và quản lý thông tin mà doanh nghiệp bỏ công sức, thời gian và nguồn lực để tạo ra. Khi nhân viên hoặc cá nhân bên ngoài sử dụng dữ liệu này cho mục đích kinh doanh riêng mà không được phép, hành vi đó có thể được xem là chiếm đoạt tài sản vô hình, bởi người vi phạm đã khai thác nguồn lực và thông tin thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp nhằm thu lợi bất hợp pháp.
Theo quy định tại Điều 9 và Điều 11 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, doanh nghiệp có trách nhiệm bảo vệ dữ liệu cá nhân mà mình quản lý, đồng thời người khai thác trái phép dữ liệu phải chịu trách nhiệm pháp lý dân sự và hành chính. Hành vi chiếm đoạt dữ liệu khách hàng còn có thể bị xử lý hình sự nếu kèm theo mục đích chiếm đoạt tài sản hoặc thu lợi bất hợp pháp với hậu quả nghiêm trọng theo quy định tại Điều 288 BLHS 2015 về tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông.
Tóm lại, việc sử dụng dữ liệu khách hàng để kinh doanh riêng mà không được sự đồng ý của doanh nghiệp và khách hàng có thể được coi là hình thức chiếm đoạt tài sản vô hình, xâm phạm quyền sở hữu của doanh nghiệp. Nhận diện rõ bản chất pháp lý của hành vi này giúp doanh nghiệp có cơ sở bảo vệ tài sản, thực hiện biện pháp pháp lý, đồng thời tăng cường kiểm soát và bảo mật dữ liệu để hạn chế rủi ro.
2. Doanh nghiệp có thể sa thải người lao động vì hành vi sử dụng dữ liệu khách hàng cho mục đích cá nhân không?
Hành vi sử dụng dữ liệu khách hàng của doanh nghiệp để phục vụ mục đích cá nhân mà không được phép là hành vi vi phạm nghĩa vụ bảo mật thông tin trong quan hệ lao động, đồng thời có thể gây thiệt hại cho doanh nghiệp về uy tín, tài chính và quyền sở hữu dữ liệu. Do đó, doanh nghiệp hoàn toàn có cơ sở pháp lý để áp dụng các biện pháp kỷ luật, bao gồm sa thải, đối với người lao động vi phạm.
Theo Điều 125 Bộ luật Lao động 2019 người lao động có nghĩa vụ tuân thủ các quy định của doanh nghiệp, trong đó có bảo mật thông tin kinh doanh, bí mật sản xuất, dữ liệu khách hàng. Hành vi sử dụng dữ liệu khách hàng để kinh doanh riêng hoặc phục vụ mục đích cá nhân được coi là vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ lao động. Trong trường hợp này, doanh nghiệp có quyền chấm dứt hợp đồng lao động mà không cần báo trước nếu hành vi vi phạm gây hậu quả nghiêm trọng cho doanh nghiệp.
Ngoài ra, theo Điều 25 và Điều 37 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 doanh nghiệp có trách nhiệm bảo vệ dữ liệu cá nhân mà mình quản lý. Khi người lao động vi phạm, doanh nghiệp phải có quyền ngăn chặn hành vi, yêu cầu bồi thường thiệt hại và áp dụng kỷ luật nội bộ, trong đó có hình thức sa thải. Việc này vừa bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp, vừa đảm bảo tuân thủ pháp luật về bảo vệ dữ liệu và quyền lợi khách hàng.
Vì vậy, việc doanh nghiệp sa thải người lao động vì sử dụng dữ liệu khách hàng cho mục đích cá nhân là hoàn toàn phù hợp với pháp luật Việt Nam, vừa bảo vệ quyền sở hữu dữ liệu, vừa duy trì kỷ luật lao động. Đồng thời, doanh nghiệp nên kết hợp với quy định nội bộ về bảo mật thông tin, hợp đồng lao động để làm cơ sở pháp lý vững chắc cho việc xử lý nhân viên vi phạm.
3. Nếu doanh nghiệp không có biện pháp bảo vệ dữ liệu khách hàng, họ có bị liên đới trách nhiệm khi thông tin bị sử dụng sai mục đích không?
Doanh nghiệp có trách nhiệm pháp lý trong việc bảo vệ dữ liệu khách hàng mà mình quản lý. Nếu không áp dụng các biện pháp bảo mật và giám sát phù hợp, dẫn đến dữ liệu bị nhân viên hoặc bên thứ ba sử dụng sai mục đích, doanh nghiệp có thể bị liên đới trách nhiệm pháp lý, bao gồm bồi thường thiệt hại và chịu các hình thức xử phạt theo quy định của pháp luật.
- Theo Điều 37 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, tổ chức quản lý dữ liệu phải triển khai các biện pháp kỹ thuật và quản lý phù hợp nhằm bảo vệ dữ liệu cá nhân khỏi truy cập trái phép, rò rỉ, mất mát hoặc sử dụng sai mục đích. Trường hợp doanh nghiệp không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ này, họ có thể bị xem là thiếu trách nhiệm trong việc bảo vệ dữ liệu, từ đó chịu trách nhiệm pháp lý về hậu quả thiệt hại cho khách hàng.
- Bên cạnh đó, Điều 22 và Điều 24 Luật An toàn thông tin mạng 2015 cũng yêu cầu doanh nghiệp phải bảo đảm an toàn thông tin và dữ liệu cá nhân, đồng thời giám sát, kiểm soát quyền truy cập của nhân viên và các bên liên quan. Vi phạm nghĩa vụ này dẫn đến việc thông tin bị khai thác trái phép, doanh nghiệp có thể bị xử phạt hành chính, truy cứu bồi thường dân sự, hoặc trong các trường hợp nghiêm trọng, bị áp dụng trách nhiệm hình sự theo quy định tại Điều 288 BLHS 2015 về tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin.
Tóm lại, doanh nghiệp không chỉ có quyền và nghĩa vụ bảo vệ dữ liệu khách hàng mà còn chịu trách nhiệm liên đới nếu không áp dụng các biện pháp bảo vệ, dẫn đến dữ liệu bị sử dụng sai mục đích. Việc tuân thủ các quy định pháp luật về bảo vệ dữ liệu và triển khai các biện pháp kiểm soát nội bộ là điều kiện cần để giảm thiểu rủi ro pháp lý và bảo vệ quyền lợi của khách hàng.
4. Trường hợp nhân viên nghỉ việc mang theo danh sách khách hàng để kinh doanh cá nhân, pháp luật xử lý ra sao?
Hành vi nhân viên nghỉ việc nhưng mang theo danh sách khách hàng của doanh nghiệp để kinh doanh cá nhân được coi là xâm phạm quyền sở hữu tài sản vô hình và vi phạm nghĩa vụ bảo mật thông tin trong quan hệ lao động. Đây là hành vi nghiêm trọng, có thể dẫn đến truy cứu trách nhiệm dân sự, hành chính hoặc hình sự tùy mức độ thiệt hại và mục đích của hành vi. Theo quy định tại Điều 9 và Điều 37 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, dữ liệu cá nhân, trong đó có thông tin khách hàng, phải được sử dụng đúng mục đích, có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu và được bảo vệ nghiêm ngặt.
- Do đó, hành vi của nhân viên sau khi nghỉ việc đã mang theo danh sách khách hàng để kinh doanh thì đã vi phạm nguyên tắc xâm phạm bí mật kinh doanh của doanh nghiệp và lúc này doanh nghiệp có thể yêu cầu ngừng hành vi sử dụng dữ liệu, xóa dữ liệu, khởi kiện ra Tòa án yêu cầu bồi thường thiệt hại theo thỏa thuận tại Hợp đồng.
- Trong trường hợp hành vi có dấu hiệu chiếm đoạt dữ liệu với mục đích thu lợi bất hợp pháp hoặc gây thiệt hại nghiêm trọng, người vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 288 BLHS 2015 về tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông, hoặc theo các quy định về tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản nếu kèm theo hậu quả về lợi ích vật chất. Lúc này, người phạm tội có thể bị phạt tù đến 07 năm, bị phạt tiền lên đến 200.000.000 triệu, đồng thời cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.
- Ngoài ra, theo Điều 125 Bộ luật Lao động 2019, doanh nghiệp có quyền áp dụng các biện pháp kỷ luật, kể cả chấm dứt hợp đồng lao động đối với nhân viên vi phạm nghĩa vụ bảo mật thông tin và sử dụng dữ liệu trái phép, đồng thời có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu hành vi gây hậu quả cho doanh nghiệp.
Như vậy, pháp luật Việt Nam xử lý nghiêm hành vi nhân viên mang danh sách khách hàng đi kinh doanh cá nhân, bao gồm xử lý dân sự, hình sự và kỷ luật lao động, nhằm bảo vệ quyền sở hữu tài sản vô hình của doanh nghiệp, bảo vệ dữ liệu khách hàng và đảm bảo cạnh tranh lành mạnh trên thị trường.
5. Doanh nghiệp có thể áp dụng những biện pháp kỹ thuật nào để ngăn chặn việc nhân viên trích xuất hoặc sử dụng dữ liệu khách hàng trái phép?
Trong bối cảnh dữ liệu khách hàng trở thành tài sản chiến lược của doanh nghiệp, việc nhân viên hoặc bên thứ ba trích xuất, sao chép hoặc sử dụng dữ liệu trái phép gây ra rủi ro pháp lý, thiệt hại tài chính và uy tín. Do đó, doanh nghiệp cần triển khai các biện pháp kỹ thuật và quản lý nhằm ngăn chặn hành vi này, đồng thời tuân thủ các quy định pháp luật về bảo vệ dữ liệu.
Theo Điều 37 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, doanh nghiệp có nghĩa vụ triển khai các biện pháp bảo vệ dữ liệu thích hợp về mặt kỹ thuật và tổ chức để bảo đảm dữ liệu được sử dụng đúng mục đích và tránh rò rỉ. Các biện pháp này có thể bao gồm:
- Phân quyền truy cập dữ liệu: Chỉ cho phép nhân viên có nhu cầu công việc thực sự mới được truy cập dữ liệu khách hàng, hạn chế quyền sao chép, tải xuống hoặc chuyển giao dữ liệu.
- Mã hóa dữ liệu và giám sát truy cập: Sử dụng các công nghệ mã hóa dữ liệu để bảo vệ thông tin, kết hợp với hệ thống giám sát nhật ký truy cập (log) nhằm phát hiện hành vi trích xuất hoặc truy cập bất thường.
- Chính sách bảo mật nội bộ và kiểm soát thiết bị: Áp dụng các biện pháp kiểm soát vật lý và phần mềm đối với máy tính, thiết bị lưu trữ, USB, email và hệ thống chia sẻ dữ liệu, hạn chế khả năng sao chép hoặc gửi dữ liệu ra ngoài mà không được phép.
- Đào tạo nhân viên và cam kết bảo mật: Yêu cầu nhân viên ký cam kết bảo mật dữ liệu, kết hợp với các khóa đào tạo nhận thức về bảo mật thông tin và hậu quả pháp lý khi vi phạm.
- Hệ thống cảnh báo và phản ứng sự cố: Triển khai phần mềm giám sát để phát hiện kịp thời các hành vi truy cập, trích xuất hoặc chia sẻ dữ liệu trái phép, đồng thời xây dựng quy trình phản ứng nhanh để xử lý vi phạm.
Ngoài ra, tại Điều 22 và Điều 24 Luật An toàn thông tin mạng 2015 yêu cầu doanh nghiệp phải đảm bảo an toàn thông tin cá nhân, trong đó việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật là bắt buộc. Nếu không thực hiện đầy đủ, doanh nghiệp sẽ chịu trách nhiệm liên đới nếu dữ liệu bị sử dụng sai mục đích, đồng thời có thể bị xử phạt hành chính.
Từ những phân tích trên, có thể thấy doanh nghiệp có thể áp dụng một tổ hợp biện pháp kỹ thuật và quản lý gồm phân quyền truy cập, mã hóa, giám sát, kiểm soát thiết bị, đào tạo và cam kết bảo mật, nhằm ngăn chặn hành vi trích xuất hoặc sử dụng dữ liệu khách hàng trái phép.
V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NP Law khi có vấn đề về sử dụng dữ liệu khách hàng để kinh doanh riêng
Nếu Quý khách có nhu cầu tư vấn các vấn đề liên quan đến các tranh chấp về việc sử dụng dữ liệu khách hàng để kinh doanh riêng…. Hãy liên hệ ngay đến Công ty Luật TNHH Ngọc Phú để được tư vấn tận tình và nhanh chóng. Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.