Tổng quan quy định, thẩm quyền, quyền lợi và thực tiễn tạm giữ người đại diện pháp luật trong các vụ án thuế; kèm lưu ý pháp lý, rủi ro và giải pháp cho doanh nghiệp.
Tạm giữ người đại diện pháp luật là biện pháp tố tụng có thể được áp dụng trong các vụ án về thuế khi có dấu hiệu vi phạm nghiêm trọng. Thực tế, việc này gây ảnh hưởng lớn đến hoạt động doanh nghiệp và quyền lợi cá nhân liên quan. Vì vậy, hiểu rõ quy định pháp luật, thẩm quyền và các vấn đề phát sinh là điều cần thiết để chủ động phòng ngừa và xử lý rủi ro.
I. Thực trạng việc tạm giữ người đại diện pháp luật liên quan đến vấn đề về thuế
Trong thời gian gần đây, việc tạm giữ người đại diện pháp luật trong các vụ việc liên quan đến thuế có xu hướng gia tăng, đặc biệt ở các doanh nghiệp có dấu hiệu trốn thuế, gian lận thuế hoặc chậm thực hiện nghĩa vụ tài chính. Cơ quan chức năng ngày càng tăng cường thanh tra, kiểm tra và áp dụng các biện pháp tố tụng mạnh nhằm đảm bảo tính răn đe và thu hồi ngân sách nhà nước.
Thực tiễn cho thấy, nhiều trường hợp người đại diện pháp luật bị tạm giữ ngay từ giai đoạn đầu của quá trình điều tra khi có căn cứ cho rằng hành vi vi phạm có dấu hiệu hình sự. Điều này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến quyền tự do cá nhân mà còn khiến hoạt động điều hành doanh nghiệp bị gián đoạn, gây thiệt hại về kinh tế và uy tín.

Tuy nhiên, cũng tồn tại không ít vướng mắc như doanh nghiệp thiếu hiểu biết pháp luật, chưa có phương án dự phòng khi người đại diện bị tạm giữ, hoặc lúng túng trong việc phối hợp với cơ quan chức năng. Do đó, việc nhận diện đúng thực trạng và chuẩn bị sẵn các giải pháp pháp lý là yêu cầu cấp thiết đối với mỗi doanh nghiệp.
II. Tìm hiểu về tạm giữ người đại diện pháp luật
Tạm giữ người đại diện pháp luật là biện pháp tố tụng áp dụng trong các vụ án thuế khi có dấu hiệu vi phạm. Việc này liên quan đến thẩm quyền, quyền lợi cá nhân và vai trò của luật sư cần được làm rõ.
1. Khái niệm và mục đích của việc tạm giữ người đại diện pháp luật trong các vụ án về thuế là gì?
Tạm giữ người đại diện pháp luật là biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự, được quy định tại Điều 117 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025), áp dụng đối với các trường hợp như: bắt khẩn cấp, phạm tội quả tang, tự thú, đầu thú hoặc theo quyết định truy nã.
Trong các vụ án về thuế (điển hình là tội trốn thuế theo Điều 200 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi 2017, 2025), việc tạm giữ người đại diện pháp luật được thực hiện khi có căn cứ cho rằng cá nhân này có liên quan trực tiếp đến hành vi vi phạm.
Mục đích của việc tạm giữ bao gồm:
- Ngăn chặn việc bỏ trốn hoặc tiếp tục thực hiện hành vi vi phạm;
- Ngăn ngừa việc tiêu hủy, che giấu chứng cứ;
- Tạo điều kiện cho cơ quan điều tra xác minh, làm rõ hành vi phạm tội;
- Bảo đảm việc xử lý vụ án được kịp thời, đúng pháp luật.
Việc tạm giữ người đại diện pháp luật là biện pháp cần thiết trong một số trường hợp về thuế nhằm phục vụ điều tra, nhưng phải được áp dụng đúng căn cứ, thẩm quyền và trình tự theo quy định pháp luật để tránh xâm phạm quyền con người và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp.
2. Ai là người có thẩm quyền ký lệnh tạm giữ người đại diện pháp luật của một công ty đang bị thanh tra thuế?
Thẩm quyền ra quyết định tạm giữ người đại diện pháp luật được quy định tại khoản 2 Điều 117 dẫn chiếu khoản 2 Điều 110 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025). Theo đó, những người có thẩm quyền bao gồm:
- Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra các cấp;
- Thủ trưởng các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra (như cơ quan Hải quan, Kiểm lâm, Cảnh sát biển…);
- Trong một số trường hợp khẩn cấp, người chỉ huy đơn vị quân đội độc lập cấp trung đoàn và tương đương.

Đối với các vụ việc về thuế, thông thường Cơ quan Cảnh sát điều tra là chủ thể có thẩm quyền ra quyết định tạm giữ nếu có dấu hiệu tội phạm (ví dụ tội trốn thuế theo Điều 200 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi 2017, 2025).
Cơ quan thuế không có thẩm quyền tạm giữ người; việc tạm giữ người đại diện pháp luật chỉ được thực hiện bởi cơ quan có thẩm quyền tố tụng hình sự theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025).
3. Quyền lợi của cá nhân khi bị tạm giữ người đại diện pháp luật liên quan đến các cáo buộc về thuế bao gồm những gì?
Quyền của người bị tạm giữ được quy định tại khoản 2 Điều 59 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025). Theo đó, cá nhân là người đại diện pháp luật khi bị tạm giữ trong các vụ án về thuế có các quyền cơ bản sau:
- Được thông báo, giải thích đầy đủ về quyền và nghĩa vụ khi bị tạm giữ;
- Được biết lý do tạm giữ, nhận quyết định tạm giữ theo Điều 117 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025);
- Được trình bày lời khai, đưa ra tài liệu, chứng cứ để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp;
- Được nhờ luật sư bào chữa hoặc được chỉ định người bào chữa theo quy định;
- Được bảo đảm quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình;
- Được đưa ra yêu cầu, trình bày ý kiến về chứng cứ và khiếu nại hành vi tố tụng trái pháp luật.
Ngoài ra, theo khoản 3 Điều 59 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025), người bị tạm giữ có nghĩa vụ chấp hành quy định pháp luật về tạm giữ, tạm giam.
Người bị tạm giữ, kể cả người đại diện pháp luật, vẫn được bảo đảm đầy đủ quyền theo khoản 2 Điều 59 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025), là cơ sở quan trọng để bảo vệ bản thân trong quá trình tố tụng.
4. Vai trò của luật sư trong giai đoạn đầu khi có lệnh tạm giữ người đại diện pháp luật được thể hiện như thế nào?
Vai trò của luật sư trong giai đoạn đầu được ghi nhận tại Điều 72 và Điều 74 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025) về người bào chữa và thời điểm tham gia tố tụng. Theo đó, luật sư có thể tham gia ngay từ khi có quyết định tạm giữ để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho người bị tạm giữ.
Cụ thể, luật sư thực hiện các vai trò sau:
- Tham gia tố tụng sớm nhằm tư vấn pháp lý, định hướng lời khai đúng quy định pháp luật;
- Bảo đảm quyền của người bị tạm giữ không bị xâm phạm, đặc biệt là quyền không tự buộc tội;
- Thu thập, cung cấp chứng cứ, tài liệu có lợi cho thân chủ;
- Tham gia hỏi cung, làm việc với cơ quan điều tra khi được phép;
- Thực hiện khiếu nại nếu phát hiện vi phạm thủ tục tố tụng;
- Hỗ trợ gia đình và doanh nghiệp xử lý các vấn đề pháp lý phát sinh trong thời gian tạm giữ.
Sự tham gia kịp thời của luật sư ngay từ giai đoạn tạm giữ theo Điều 74 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ quyền con người và hạn chế rủi ro pháp lý cho người đại diện pháp luật.
III. Các quy định pháp luật có liên quan đến tạm giữ người đại diện pháp luật
Tạm giữ người đại diện pháp luật trong các vụ án về thuế không chỉ chịu sự điều chỉnh của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025) mà còn gắn chặt với các quy định của Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025) và các biện pháp ngăn chặn khác. Việc nắm rõ các căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự và cơ chế bảo lãnh là yếu tố quan trọng để đánh giá rủi ro pháp lý và hướng xử lý phù hợp.
1. Theo Bộ luật Hình sự, ngưỡng nợ thuế bao nhiêu thì có thể bị truy cứu trách nhiệm và tạm giữ người đại diện pháp luật?
Theo khoản 1 Điều 200 Bộ luật Hình sự 2015 (được sửa đổi bởi điểm a khoản 47 Điều 1 Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự 2017), hành vi trốn thuế bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi:
- Số tiền trốn thuế từ 100.000.000 đồng đến dưới 300.000.000 đồng;
- Hoặc dưới 100.000.000 đồng nhưng đã bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc đã bị kết án về tội này mà chưa được xóa án tích.
Các trường hợp nghiêm trọng hơn được quy định tại:
- Khoản 2 Điều 200: Số tiền trốn thuế từ 300.000.000 đồng đến dưới 1.000.000.000 đồng hoặc có tình tiết tăng nặng;
- Khoản 3 Điều 200: Số tiền trốn thuế từ 1.000.000.000 đồng trở lên.
Khi có căn cứ xác định người đại diện pháp luật có liên quan đến hành vi trốn thuế, cơ quan có thẩm quyền có thể áp dụng biện pháp tạm giữ theo Điều 117 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025) để phục vụ điều tra.

Như vậy, theo Điều 200 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), hành vi trốn thuế từ 100.000.000 đồng trở lên có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Trường hợp có căn cứ liên quan đến hành vi phạm tội, người đại diện pháp luật còn có thể bị áp dụng biện pháp tạm giữ theo Điều 117 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 để phục vụ điều tra.
2. Quy định về việc bảo lãnh cho người bị tạm giữ người đại diện pháp luật trong các vụ án kinh tế có gì đáng lưu ý?
Việc bảo lãnh cho người bị tạm giữ được quy định tại Điều 121 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025) về biện pháp ngăn chặn bảo lĩnh. Theo đó, cơ quan có thẩm quyền có thể cho người bị tạm giữ được bảo lĩnh nếu xét thấy không cần thiết phải tiếp tục áp dụng biện pháp tạm giữ. Một số điểm đáng lưu ý:
- Chủ thể nhận bảo lĩnh có thể là cá nhân hoặc tổ chức (như cơ quan, doanh nghiệp nơi người bị tạm giữ làm việc) và phải cam kết quản lý, bảo đảm người được bảo lĩnh chấp hành quy định pháp luật;
- Người được bảo lĩnh phải cam kết có mặt theo giấy triệu tập, không bỏ trốn, không tiếp tục vi phạm hoặc cản trở điều tra;
- Việc chấp nhận bảo lĩnh phụ thuộc vào tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, nhân thân người bị tạm giữ và yêu cầu của hoạt động điều tra;
- Nếu vi phạm cam kết bảo lĩnh, người bảo lĩnh và người được bảo lĩnh có thể bị áp dụng biện pháp ngăn chặn khác nghiêm khắc hơn.
Bảo lĩnh theo Điều 121 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025) là cơ chế quan trọng giúp người bị tạm giữ có thể được tại ngoại trong một số trường hợp, nhưng việc áp dụng phụ thuộc vào quyết định của cơ quan tiến hành tố tụng và phải đáp ứng điều kiện chặt chẽ.
IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến tạm giữ người đại diện pháp luật
Tạm giữ người đại diện pháp luật thường kéo theo nhiều vấn đề thực tiễn về quản trị doanh nghiệp, quan hệ hợp đồng và quyền lợi cá nhân. Do đó, việc giải đáp các tình huống thường gặp sẽ giúp doanh nghiệp và cá nhân chủ động xử lý, hạn chế rủi ro pháp lý phát sinh.
1. Có thể liên lạc với người bị tạm giữ người đại diện pháp luật để bàn giao công việc kinh doanh khẩn cấp được không?
Việc liên lạc với người bị tạm giữ không được thực hiện tự do mà phải tuân theo quy định tại khoản 1 Điều 22 Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú 2025, người bị tạm giữ được gặp người thân thích 01 lần trong thời gian tạm giữ. Trường hợp cần gặp thêm hoặc gặp người không phải thân thích thì phải được cơ quan đang thụ lý vụ án đồng ý.
Ngoài ra, khoản 2 Điều 22 quy định việc thăm gặp phải chịu sự giám sát của cơ sở giam giữ và không được làm ảnh hưởng đến hoạt động điều tra, truy tố, xét xử.
Do đó, trong trường hợp cần bàn giao công việc kinh doanh khẩn cấp, doanh nghiệp hoặc người thân có thể làm đơn đề nghị cơ quan đang thụ lý vụ án xem xét cho phép thăm gặp hoặc liên hệ theo phạm vi phù hợp. Việc chấp thuận hay không sẽ phụ thuộc vào tính chất vụ án, nhu cầu thực tế và đánh giá của cơ quan tiến hành tố tụng.
2. Các đối tác có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng nếu thấy thông tin tạm giữ người đại diện pháp luật trên truyền thông?
Theo Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015, một bên chỉ được quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng khi bên kia vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hoặc có thỏa thuận từ trước. Vì vậy, việc người đại diện pháp luật bị tạm giữ và xuất hiện trên truyền thông không phải là căn cứ đương nhiên để chấm dứt hợp đồng. Chỉ khi sự việc này làm ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thực hiện nghĩa vụ hoặc đã được quy định trong hợp đồng thì đối tác mới có quyền áp dụng.
Thông tin tạm giữ người đại diện pháp luật không tự động làm phát sinh quyền chấm dứt hợp đồng; việc áp dụng phải căn cứ Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015 và nội dung thỏa thuận giữa các bên.
3. Thời gian bị tạm giữ có được trừ vào thời hạn tù nếu sau này bị tuyên án không?
Có. Theo khoản 1 Điều 38 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi bổ sung 2017, 2025), thời gian tạm giữ, tạm giam được trừ vào thời hạn chấp hành hình phạt tù, theo nguyên tắc 01 ngày tạm giữ, tạm giam được tính bằng 01 ngày tù.
Đồng thời, theo khoản 4 Điều 118 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025), thời gian tạm giữ sẽ được chuyển đổi và trừ vào thời hạn tạm giam, từ đó tiếp tục được tính vào thời hạn chấp hành hình phạt tù nếu bị kết án.
Thời gian bị tạm giữ được pháp luật ghi nhận và được trừ trực tiếp vào thời hạn tù, bảo đảm không làm phát sinh việc chấp hành hình phạt vượt quá thời gian theo bản án.
4. Các dấu hiệu vi phạm khiến cơ quan chức năng thực hiện lệnh tạm giữ người đại diện pháp luật phổ biến?
Việc tạm giữ người đại diện pháp luật thường được áp dụng khi có căn cứ theo Điều 117 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025), đồng thời xuất hiện các dấu hiệu vi phạm rõ ràng liên quan đến tội phạm về thuế theo Điều 200 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi bổ sung 2017, 2025). Các dấu hiệu phổ biến gồm:
- Có hành vi trốn thuế với số tiền từ 100 triệu đồng trở lên hoặc tái phạm;
- Không kê khai, kê khai sai, không nộp hồ sơ thuế theo quy định;
- Sử dụng hóa đơn, chứng từ không hợp pháp để giảm nghĩa vụ thuế;
- Không xuất hóa đơn hoặc ghi sai giá trị giao dịch nhằm trốn thuế;
- Có dấu hiệu tiêu hủy, che giấu chứng cứ, gây khó khăn cho việc thanh tra, điều tra;
- Có nguy cơ bỏ trốn hoặc tiếp tục vi phạm nếu không áp dụng biện pháp ngăn chặn.
Khi xuất hiện các dấu hiệu vi phạm nghiêm trọng theo Điều 200 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025) và có căn cứ cần thiết theo Điều 117 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025), cơ quan chức năng có thể áp dụng biện pháp tạm giữ người đại diện pháp luật để phục vụ điều tra.
5. Những thay đổi nào trong luật tố tụng hình sự liên quan đến tội danh về thuế dẫn đến việc tạm giữ người đại diện pháp luật?
Hiện nay, Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025) không có quy định riêng biệt chỉ áp dụng cho tội danh về thuế, nhưng có một số điểm đáng lưu ý ảnh hưởng trực tiếp đến việc tạm giữ người đại diện pháp luật:
- Mở rộng và làm rõ các biện pháp ngăn chặn như tạm giữ, tạm giam tại Điều 117, giúp cơ quan tiến hành tố tụng chủ động áp dụng khi có căn cứ về hành vi phạm tội;
- Quy định rõ thời điểm tham gia của luật sư ngay từ giai đoạn tạm giữ tại Điều 74, tăng cường bảo đảm quyền bào chữa;
- Bổ sung cơ chế kiểm sát chặt chẽ của Viện kiểm sát đối với quyết định tạm giữ (thời hạn 12 giờ phải gửi hồ sơ theo khoản 4 Điều 117), hạn chế lạm dụng;
- Quy định cụ thể hơn về thời hạn tạm giữ và gia hạn tạm giữ tại Điều 118, bảo đảm không kéo dài tùy tiện.
Đối với các tội về thuế theo Điều 200 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025), khi kết hợp với các quy định tố tụng nêu trên, cơ quan chức năng có cơ sở pháp lý rõ ràng hơn để áp dụng biện pháp tạm giữ đối với người đại diện pháp luật khi có dấu hiệu vi phạm.
Những thay đổi trong Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025) tập trung vào việc siết chặt trình tự, thẩm quyền và bảo đảm quyền con người, qua đó vừa tạo cơ sở áp dụng tạm giữ trong các vụ án thuế, vừa hạn chế việc lạm dụng biện pháp này.
V. Doanh nghiệp bạn đang đứng trước nguy cơ bị thanh tra thuế nghiêm trọng, bạn có muốn NPLaw hỗ trợ để tránh rủi ro không?
Tạm giữ người đại diện pháp luật là rủi ro pháp lý hoàn toàn có thể xảy ra nếu doanh nghiệp có sai phạm về thuế mà không được kiểm soát kịp thời. Việc chủ động rà soát, đánh giá và xử lý sớm sẽ giúp doanh nghiệp tránh được những hậu quả nghiêm trọng, bao gồm cả trách nhiệm hình sự.
Nếu doanh nghiệp của bạn đang đối mặt với nguy cơ bị thanh tra, kiểm tra thuế hoặc có dấu hiệu vi phạm, việc tìm đến đơn vị tư vấn pháp lý chuyên sâu như NPLaw là giải pháp cần thiết để:
- Được đánh giá rủi ro pháp lý toàn diện;
- Hỗ trợ giải trình, làm việc với cơ quan chức năng;
- Xây dựng phương án xử lý phù hợp, đúng quy định pháp luật;
- Hạn chế tối đa nguy cơ bị xử lý hình sự hoặc áp dụng biện pháp tạm giữ.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.