Trong môi trường kinh doanh đầy biến động, một quy chế quản trị nội bộ công ty vững chắc không chỉ là yêu cầu pháp lý, mà còn là công cụ then chốt để đảm bảo sự ổn định, minh bạch và phát triển bền vững. Quy chế này đóng vai trò như kim chỉ nam, định hình các nguyên tắc hoạt động, phân định rõ ràng quyền và trách nhiệm, từ đó giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa hiệu suất và nâng cao uy tín của doanh nghiệp.
Trong môi trường kinh doanh đầy biến động, một quy chế quản trị nội bộ công ty vững chắc không chỉ là yêu cầu pháp lý, mà còn là công cụ then chốt để đảm bảo sự ổn định, minh bạch và phát triển bền vững. Quy chế này đóng vai trò như kim chỉ nam, định hình các nguyên tắc hoạt động, phân định rõ ràng quyền và trách nhiệm, từ đó giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa hiệu suất và nâng cao uy tín của doanh nghiệp.
I. Tìm hiểu về quy chế quản trị nội bộ công ty
Quy chế quản trị nội bộ công ty là hệ thống các quy định do chính công ty xây dựng và ban hành, nhằm thiết lập khung quản lý, điều hành và giám sát toàn bộ hoạt động nội bộ. Quy chế này được xây dựng dựa trên nền tảng pháp luật hiện hành và điều lệ công ty, với mục tiêu đảm bảo sự minh bạch, hiệu quả và tuân thủ quy định pháp lý trong quá trình vận hành doanh nghiệp.
II. Quy định pháp luật về quy chế quản trị nội bộ công ty
Quản trị nội bộ công ty đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả và trách nhiệm giải trình trong hoạt động doanh nghiệp. Trong bối cảnh đó, pháp luật Việt Nam đã có những quy định cụ thể nhằm thiết lập và điều chỉnh quy chế quản trị nội bộ
1. Nội dung cơ bản của quy chế quản trị nội bộ công ty
Quy chế quản trị nội bộ công ty thường bao gồm những nội dung cơ bản như sau: Trước hết là phần nguyên tắc chung, nêu rõ mục đích ban hành, căn cứ pháp lý áp dụng, phạm vi và đối tượng điều chỉnh của quy chế.
Tiếp theo là nội dung về cơ cấu tổ chức và phân cấp quản lý, thể hiện thông qua sơ đồ tổ chức, chức năng nhiệm vụ của từng bộ phận, cũng như quyền hạn và trách nhiệm của Hội đồng quản trị, Ban giám đốc và các bộ phận liên quan. Quy chế cũng quy định chi tiết về cơ chế quản trị công ty như trình tự tổ chức họp, biểu quyết, ra quyết định và giám sát nội bộ giữa các cấp lãnh đạo.
Ngoài ra, quy trình bổ nhiệm, miễn nhiệm, đánh giá và khen thưởng nhân sự cấp cao cũng là phần quan trọng, đảm bảo việc quản lý nhân sự minh bạch và hiệu quả. Một nội dung không thể thiếu là cơ chế kiểm soát và kiểm toán nội bộ nhằm giám sát hoạt động công ty, phát hiện và xử lý kịp thời các sai phạm. Quy chế cũng quy định về quy tắc đạo đức và ứng xử trong công ty, bao gồm nguyên tắc minh bạch, bảo mật thông tin, xử lý xung đột lợi ích và phòng chống tham nhũng.
Bên cạnh đó, cơ chế công bố thông tin và báo cáo được xây dựng để đảm bảo tính công khai, minh bạch trong hoạt động của doanh nghiệp.

Cuối cùng là quy định về việc sửa đổi, bổ sung quy chế, trong đó nêu rõ trình tự, thủ tục và thẩm quyền điều chỉnh, nhằm đảm bảo quy chế luôn phù hợp với thực tiễn và quy định pháp luật hiện hành.
2. Quy trình xây dựng, ban hành và sửa đổi quy chế quản trị nội bộ công ty
Dựa theo khoản 2 Điều 138 của Luật Doanh nghiệp năm 2020, Đại hội đồng cổ đông là cơ quan có quyền hạn cao nhất trong công ty cổ phần, với nhiều quyền và nghĩa vụ quan trọng trong việc định hướng và kiểm soát hoạt động của doanh nghiệp.
Cụ thể, Đại hội đồng cổ đông có thẩm quyền thông qua chiến lược phát triển của công ty, quyết định loại cổ phần và tổng số cổ phần được chào bán, mức cổ tức hằng năm, cũng như bầu, miễn nhiệm hoặc bãi nhiệm các thành viên Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát.
Ngoài ra, cơ quan này còn có quyền phê duyệt các thương vụ đầu tư hoặc bán tài sản có giá trị lớn, sửa đổi điều lệ công ty, thông qua báo cáo tài chính hằng năm và quyết định việc tổ chức lại hoặc giải thể doanh nghiệp. Một trong những quyền quan trọng khác của Đại hội đồng cổ đông là phê duyệt quy chế quản trị nội bộ – một bộ quy tắc và quy trình nhằm xác lập khuôn khổ quản lý, điều hành và kiểm soát trong công ty. Quy chế này giúp đảm bảo hoạt động quản trị được thực hiện minh bạch, có trách nhiệm và tuân thủ đúng quy định pháp luật.
Như vậy, trong công ty cổ phần, việc ban hành và phê duyệt quy chế quản trị nội bộ là bắt buộc, và thuộc thẩm quyền của Đại hội đồng cổ đông theo quy định của pháp luật.
3. Vai trò và tầm quan trọng của quy chế quản trị nội bộ công ty
Quy chế quản trị nội bộ công ty đóng vai trò then chốt trong việc thiết lập cơ chế quản lý, điều hành và kiểm soát hoạt động doanh nghiệp một cách minh bạch, hiệu quả và tuân thủ pháp luật. Đây là công cụ giúp công ty phân định rõ ràng chức năng, quyền hạn và trách nhiệm giữa các bộ phận, cá nhân trong hệ thống quản trị, từ đó giảm thiểu rủi ro xung đột lợi ích, sai phạm hoặc lạm quyền.
Đồng thời, quy chế còn giúp nâng cao tính minh bạch, tăng cường trách nhiệm giải trình và tạo niềm tin cho cổ đông, nhà đầu tư cũng như các bên liên quan. Đối với công ty cổ phần, đặc biệt là công ty niêm yết, việc xây dựng và thực hiện quy chế quản trị nội bộ đúng quy định không chỉ là yêu cầu bắt buộc theo luật, mà còn là yếu tố quan trọng giúp cải thiện năng lực quản trị doanh nghiệp, nâng cao hiệu quả hoạt động và khả năng cạnh tranh trên thị trường.
4. Thực thi và giám sát việc tuân thủ quy chế quản trị nội bộ công ty
Việc thực thi và giám sát tuân thủ quy chế quản trị nội bộ công ty là một bước quan trọng nhằm đảm bảo các quy định quản trị được áp dụng hiệu quả trong thực tiễn hoạt động doanh nghiệp. Sau khi quy chế được ban hành và phê duyệt, công ty cần triển khai phổ biến đầy đủ đến toàn bộ các bộ phận, cá nhân có liên quan để đảm bảo nhận thức và thực hiện đúng theo quy định.
Bên cạnh đó, cần thiết lập cơ chế kiểm tra, giám sát thường xuyên nhằm phát
hiện và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm hoặc không tuân thủ quy chế. Trách nhiệm giám sát thường thuộc về Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát hoặc bộ phận kiểm toán nội bộ, với mục tiêu đảm bảo mọi hoạt động trong công ty diễn ra đúng quy trình, minh bạch và có trách nhiệm.
Việc tuân thủ nghiêm túc quy chế không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản trị mà còn góp phần củng cố niềm tin của cổ đông và các bên liên quan, từ đó tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

III. Giải đáp một số câu hỏi về quy chế quản trị nội bộ công ty
Trong quá trình xây dựng, áp dụng và thực thi quy chế quản trị nội bộ, nhiều doanh nghiệp cũng như cá nhân thường gặp phải những thắc mắc liên quan đến phạm vi áp dụng, nội dung bắt buộc, thẩm quyền phê duyệt và trách nhiệm thực hiện. Để giúp bạn hiểu rõ hơn về vấn đề này, dưới đây là phần giải đáp một số câu hỏi thường gặp liên quan đến quy chế quản trị nội bộ công ty
1. Ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc soạn thảo quy chế quản trị nội bộ công ty? Vai trò của các bộ phận khác trong quá trình này là gì?
Căn cứ theo điểm b khoản 3 Điều 41 Luật Chứng khoán 2019, người chịu trách nhiệm chính trong việc soạn thảo quy chế quản trị nội bộ công ty thường là Hội đồng quản trị (HĐQT), đặc biệt là Chủ tịch Hội đồng quản trị hoặc Ban giám đốc, tùy thuộc vào cơ cấu tổ chức của công ty. Hội đồng quản trị là cơ quan có thẩm quyền quyết định các chính sách quản trị nội bộ và giám sát việc thực hiện các quy định này. Tuy nhiên, quy chế quản trị nội bộ cần được xây dựng thông qua một quá trình hợp tác chặt chẽ giữa các bộ phận trong công ty để đảm bảo tính khả thi và toàn diện
2. Trong trường hợp xảy ra tranh chấp nội bộ (ví dụ: giữa cổ đông và HĐQT), Quy chế quản trị nội bộ công ty có thể được sử dụng như một căn cứ để giải quyết như thế nào?
Trong trường hợp xảy ra tranh chấp nội bộ, chẳng hạn như giữa cổ đông và Hội đồng quản trị (HĐQT), Quy chế quản trị nội bộ công ty có thể được sử dụng như một căn cứ quan trọng để giải quyết mâu thuẫn.
Quy chế này quy định rõ ràng quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan, từ đó giúp xác định quyền hạn, trách nhiệm của cổ đông và HĐQT trong các tình huống tranh chấp. Cụ thể, nó cung cấp cơ sở pháp lý để phân định đúng sai và giúp các bên dựa vào các quy định đã được đặt ra để giải quyết xung đột.
Ngoài ra, quy chế còn chỉ rõ các quy trình giải quyết tranh chấp, bao gồm cả việc tham khảo các cơ quan giải quyết nội bộ như Ban kiểm soát hoặc HĐQT, hoặc nếu cần thiết, có thể chuyển sang cơ quan bên ngoài như trọng tài hoặc tòa án. Quy chế cũng xác định cơ chế xử lý vi phạm, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cổ đông và yêu cầu xử lý kịp thời các hành vi sai phạm của các bên.
Nhờ vào các quy định cụ thể này, quy chế quản trị nội bộ công ty giúp giải quyết tranh chấp một cách minh bạch, công bằng và đúng pháp luật, bảo vệ quyền lợi của tất cả các bên liên quan trong công ty.
3. Pháp luật Việt Nam có quy định cụ thể về việc công bố quy chế quản trị nội bộ công ty cho các bên liên quan bên ngoài công ty hay không (ví dụ: nhà đầu tư tiềm năng, đối tác)?
Pháp luật Việt Nam hiện nay chưa có quy định cụ thể bắt buộc các công ty phải công bố quy chế quản trị nội bộ công ty cho các bên liên quan bên ngoài công ty như nhà đầu tư tiềm năng hay đối tác. Tuy nhiên, một số quy định liên quan có thể gián tiếp tác động đến việc công bố thông tin này.
- Công ty cổ phần niêm yết: Theo các quy định của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các quy định liên quan đến công ty đại chúng, các công ty cổ phần niêm yết trên sàn chứng khoán phải thực hiện công khai thông tin về hoạt động của công ty, bao gồm báo cáo tài chính, báo cáo quản trị, thông tin về Hội đồng quản trị và các quyết định quan trọng của công ty. Tuy nhiên, việc công khai quy chế quản trị nội bộ không phải là yêu cầu bắt buộc, trừ khi quy chế này có tác động trực tiếp đến quyền lợi của cổ đông hoặc nhà đầu tư.
- Điều lệ công ty: Mặc dù quy chế quản trị nội bộ có thể không phải là thông tin công khai, nhưng Điều lệ công ty – một văn bản quan trọng quy định về cơ cấu tổ chức và hoạt động của công ty – phải được công bố công khai trong hồ sơ đăng ký doanh nghiệp. Các nhà đầu tư và đối tác có thể tham khảo Điều lệ này để hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của công ty.
- Thông tin nội bộ và công khai cho đối tác: Trong một số trường hợp, công ty có thể chọn công khai quy chế quản trị nội bộ với các bên liên quan bên ngoài như nhà đầu tư, đối tác chiến lược, các bên tham gia vào các thỏa thuận hợp tác. Việc công bố này chủ yếu là nhằm đảm bảo tính minh bạch, tạo sự tin tưởng và xây dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài.
Tóm lại, mặc dù pháp luật Việt Nam không yêu cầu công bố quy chế quản trị nội bộ cho các bên ngoài công ty, các công ty có thể tự nguyện công khai thông tin này trong các trường hợp cần thiết để minh bạch hóa hoạt động và tạo sự tin tưởng với các nhà đầu tư, đối tác.
4. Quy chế quản trị nội bộ công ty có bắt buộc phải đăng ký với cơ quan nhà nước không?
Hiện nay, quy chế quản trị nội bộ công ty không bắt buộc phải đăng ký với cơ quan nhà nước. Quy chế này là một văn bản nội bộ do công ty tự xây dựng và phê duyệt để điều chỉnh các hoạt động quản lý, điều hành, và giám sát trong công ty.
5. Vi phạm quy chế quản trị nội bộ công ty thì công ty và người vi phạm phải chịu trách nhiệm pháp lý như thế nào?
Khi có vi phạm quy chế quản trị nội bộ công ty, cả công ty và cá nhân vi phạm đều phải chịu trách nhiệm pháp lý. Đối với công ty, nếu hành vi vi phạm gây thiệt hại cho các cổ đông, nhà đầu tư hoặc các bên liên quan, công ty có thể phải bồi thường thiệt hại và có nghĩa vụ điều chỉnh, sửa đổi quy chế để đảm bảo tuân thủ pháp luật và bảo vệ quyền lợi của các bên.
Về phía cá nhân vi phạm, công ty có thể xử lý nội bộ bằng các hình thức kỷ luật như cảnh cáo, khiển trách, hoặc thậm chí bãi nhiệm, miễn nhiệm đối với các thành viên Hội đồng quản trị hoặc Ban giám đốc theo quy định tại Điều 160 Luật Doanh nghiệp năm 2020.
Nếu hành vi vi phạm gây thiệt hại nghiêm trọng, người vi phạm có thể phải bồi thường thiệt hại theo pháp luật dân sự. Cụ thể, theo quy định tại Điều 584 của Bộ luật Dân sự năm 2015, trách nhiệm bồi thường thiệt hại phát sinh trong các trường hợp sau:
- Cá nhân nào có hành vi xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản hoặc các quyền, lợi ích hợp pháp khác của người khác và gây ra thiệt hại thì phải thực hiện nghĩa vụ bồi thường, trừ khi luật này hoặc các văn bản pháp luật có liên quan có quy định khác.
- Trách nhiệm bồi thường sẽ không phát sinh nếu thiệt hại xảy ra do sự kiện bất khả kháng hoặc do lỗi hoàn toàn thuộc về phía người bị thiệt hại, trừ trường hợp có thỏa thuận khác giữa các bên hoặc pháp luật có quy định riêng.
- Trong tình huống thiệt hại do tài sản gây ra, chủ sở hữu hoặc người đang chiếm hữu tài sản đó sẽ phải chịu trách nhiệm bồi thường, trừ khi thuộc vào trường hợp được miễn trách nhiệm quy định tại khoản 2 nêu trên.
Theo đó, người có hành vi vi phạm gây tổn hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của người khác có nghĩa vụ bồi thường, trừ các trường hợp ngoại lệ được pháp luật quy định. Đồng thời, nếu thiệt hại phát sinh do sự kiện ngoài ý muốn hoặc lỗi hoàn toàn thuộc về người bị thiệt hại thì người gây thiệt hại có thể được miễn trách nhiệm. Trường hợp thiệt hại do tài sản gây ra, trách nhiệm sẽ thuộc về người sở hữu hoặc quản lý tài sản, trừ khi có quy định khác.
Bên cạnh đó, trong trường hợp vi phạm mang tính chất nghiêm trọng, như lạm dụng quyền lực hay gian lận tài chính, người vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 353 Bộ luật Hình sự 2015 về tội tham ô tài sản
Cơ chế giám sát và xử lý vi phạm thường do Ban kiểm soát hoặc Hội đồng quản trị đảm nhận, và trong các trường hợp nghiêm trọng, vụ việc có thể được chuyển sang cơ quan nhà nước hoặc tòa án để xử lý theo quy định của pháp luật.