Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Tìm hiểu chi tiết về tạm ứng cho hợp đồng thi công: khái niệm, mục đích, mức tạm ứng, bảo lãnh và các quy định pháp luật hiện hành tại Việt Nam.

Trong lĩnh vực xây dựng, hợp đồng thi công đóng vai trò nền tảng. Một trong những vấn đề tài chính quan trọng và thường xuyên phát sinh ngay từ giai đoạn khởi đầu chính là việc tạm ứng cho hợp đồng thi công. Việc tạm ứng này không chỉ là một nghiệp vụ kế toán đơn thuần mà còn liên quan mật thiết đến tính thanh khoản, tiến độ công trình và tiềm ẩn các rủi ro pháp lý nếu không được thực hiện đúng quy định. Bài viết này, được xây dựng bởi đội ngũ chuyên gia pháp lý tại NPLaw, sẽ đi sâu vào các khía cạnh từ thực tiễn, khái niệm cho đến các quy định pháp luật chi tiết nhất về vấn đề này.

I. Thực trạng liên quan đến tạm ứng cho hợp đồng thi công

Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy, việc tạm ứng cho hợp đồng thi công là một thông lệ phổ biến, hầu như không thể thiếu, đặc biệt trong các dự án quy mô lớn.

Ở Việt Nam, theo quy định, chủ đầu tư có thể cấp tạm ứng cho nhà thầu nhằm hỗ trợ chi phí chuẩn bị như huy động nhân lực, mua vật liệu, lập mặt bằng … nhưng nhiều bên “quy ước miệng” mà không bảo vệ đầy đủ điều kiện tạm ứng. Một số dự án ghi nhận rủi ro: tạm ứng quá cao mà không có bảo lãnh dẫn đến thất thoát; nhà thầu sử dụng tạm ứng sai mục đích; hoặc bên cho tạm ứng không theo dõi việc thu hồi đúng tiến độ.

Do đó, việc hiểu đúng quy định pháp luật, xây dựng điều khoản tạm ứng chặt chẽ trong hợp đồng thi công là rất cần thiết để giảm rủi ro, đảm bảo dòng vốn, và bảo vệ quyền lợi của chủ đầu tư lẫn nhà thầu.

Thực trạng tạm ứng cho hợp đồng thi công đang tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu các bên không quy định rõ ràng trong hợp đồng và không tuân thủ pháp luật. Vì vậy, việc nắm chắc khái niệm, mục đích, cũng như quy định pháp lý là bước đầu tiên cần làm khi soạn thảo hoặc đàm phán hợp đồng xây dựng.

II. Khái niệm về tạm ứng cho hợp đồng thi công

Để có cái nhìn đúng đắn về các quy định pháp lý, trước hết cần nắm rõ bản chất và mục đích của khoản tạm ứng cho hợp đồng thi công.

1. Tạm ứng cho hợp đồng thi công là gì?

Căn cứ khoản 1 Điều 18 Nghị định 37/2015/NĐ-CP quy định chi tiết về hợp đồng xây dựng (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 50/2021/NĐ-CP), tạm ứng hợp đồng xây dựng là khoản kinh phí mà bên giao thầu ứng trước không lãi suất cho bên nhận thầu để thực hiện các công tác chuẩn bị cần thiết trước khi triển khai thực hiện các công việc theo hợp đồng.

2. Mục đích của việc tạm ứng trong hợp đồng thi công là gì?

Việc tạm ứng trong hợp đồng thi công được xem là một cơ chế tài chính quan trọng nhằm:

  • Đảm bảo tiến độ: Khi có nguồn vốn sẵn sàng, nhà thầu có thể chủ động triển khai công việc ngay lập tức, tránh tình trạng chờ đợi nguồn vốn làm ảnh hưởng đến tiến độ tổng thể của dự án.
  • Tài trợ chi phí ban đầu: Cung cấp vốn lưu động để nhà thầu thực hiện các công việc chuẩn bị như: mua vật liệu đầu vào chính, chi phí khảo sát, thiết kế, chi phí thuê thiết bị thi công chuyên dụng, hoặc chi phí huy động nhân công cho giai đoạn khởi động.
  • Tăng tính cam kết giữa hai bên: Việc chủ đầu tư đồng ý tạm ứng thể hiện sự cam kết về hợp tác lâu dài; ngược lại, nhà thầu nhận tạm ứng cũng có trách nhiệm sử dụng đúng mục đích theo hợp đồng.

Mục đích tạm ứng là rất thực tiễn, vì nó hỗ trợ cả chủ đầu tư và nhà thầu về mặt tài chính, nhưng cũng cần kiểm soát kỹ để tránh việc sử dụng sai mục đích hoặc gây rủi ro vốn.

3. Tạm ứng khác gì so với thanh toán khối lượng hoàn thành trong hợp đồng thi công?

Nhiều người nhầm lẫn giữa “tạm ứng” và “thanh toán khối lượng hoàn thành”. Điều này có thể gây ra sai sót lớn khi soạn thảo hợp đồng hoặc thực hiện thanh toán.

  • Về bản chất: Tạm ứng trong thi công là khoản tiền bên giao thầu ứng trước cho bên nhận thầu để trang trải chi phí ban đầu như mua sắm vật liệu, huy động nhân lực, máy móc trước khi triển khai công việc chính thức. Còn thanh toán khối lượng hoàn thành là khoản tiền chi trả cho khối lượng công việc đã hoàn thành và được nghiệm thu.
  • Về cơ sở thanh toán: Theo khoản 2 Điều 19 Nghị định 37/2015/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 50/2021/NĐ-CP), tạm ứng dựa trên các bên thỏa thuận trong hợp đồng về số lần thanh toán, giai đoạn thanh toán, thời điểm thanh toán, thời hạn thanh toán, hồ sơ thanh toán và điều kiện thanh toán. Còn đối với thanh toán khối lượng hoàn thành dựa trên biên bản nghiệm thu khối lượng, chất lượng công việc thực tế tại hiện trường theo Điều 11 Nghị định 99/2021/NĐ-CP. 

  • Về mục đích: Tạm ứng nhằm bảo đảm nhà thầu có nguồn vốn ban đầu để khởi động dự án, chẳng hạn như mua vật tư chủ yếu, huy động máy móc, thiết bị và nhân công. Trong khi đó, thanh toán khối lượng hoàn thành được dùng để chi trả chi phí thực tế và lợi nhuận cho phần công việc mà nhà thầu đã thi công, đã được nghiệm thu và xác nhận khối lượng…
  • Về cơ chế hoàn trả: tạm ứng phải được thu hồi dần qua việc khấu trừ vào các lần thanh toán khối lượng hoàn thành, trong khi thanh toán khối lượng hoàn thành thì không cần hoàn trả, đây chỉ là chi phí thực tế của chủ đầu tư. 

Phân biệt rõ ràng giữa hai khái niệm này là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn trong quản lý tài chính và tuân thủ các quy định về thuế, kế toán.

III. Quy định của pháp luật liên quan đến tạm ứng cho hợp đồng thi công

Việc tạm ứng cho hợp đồng thi công không phải là thỏa thuận tùy nghi mà bị điều chỉnh chặt chẽ bởi pháp luật, đặc biệt là các văn bản liên quan đến hợp đồng xây dựng. Cơ sở pháp lý chính hiện hành là Nghị định 37/2015/NĐ-CP quy định chi tiết về hợp đồng xây dựng (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 50/2021/NĐ-CP).

1. Trường hợp nào được tạm ứng cho hợp đồng thi công

Việc tạm ứng trong hợp đồng thi công xây dựng chỉ được thực hiện khi hợp đồng đã phát sinh hiệu lực theo đúng quy định pháp luật và thỏa thuận giữa các bên. Ngoài điều kiện chung này, pháp luật còn đặt ra yêu cầu chặt chẽ hơn đối với hợp đồng thi công so với các loại hợp đồng xây dựng khác. Cụ thể, tạm ứng chỉ được thực hiện khi đáp ứng các điều kiện được quy định tại khoản 2 Điều 18  Nghị định 37/2015/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 50/2021/NĐ-CP):

  • Hợp đồng thi công đã có hiệu lực theo đúng nội dung và thời điểm mà các bên đã ghi nhận;
  • Chủ đầu tư hoặc bên giao thầu đã hoàn thành việc bàn giao mặt bằng, hoặc có kế hoạch giải phóng mặt bằng phù hợp với tiến độ thi công, đúng như thỏa thuận trong hợp đồng;
  • Bên giao thầu đã nhận đầy đủ bảo lãnh tiền tạm ứng (nếu các bên có thỏa thuận); giá trị bảo lãnh phải tương ứng với số tiền tạm ứng của từng loại chi phí mà hợp đồng ghi nhận;
  • Các điều kiện riêng khác về tạm ứng (nếu có) đã được các bên thống nhất trong hợp đồng.

Như vậy, chỉ khi hiệu lực hợp đồng, điều kiện mặt bằng và bảo lãnh tạm ứng đều được bảo đảm, việc tạm ứng cho hợp đồng thi công mới được phép thực hiện. Quy định này nhằm bảo vệ chủ đầu tư trước rủi ro sử dụng vốn không đúng mục đích, đồng thời bảo đảm nhà thầu có nguồn lực triển khai thi công theo tiến độ cam kết.

2. Tạm ứng cho hợp đồng thi công được quy định như thế nào?

Cơ chế tạm ứng được điều chỉnh chi tiết tại Điều 18, Nghị định 37/2015/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 50/2021/NĐ-CP) như sau:

  • Thời điểm tạm ứng: Được thực hiện sau khi hợp đồng xây dựng có hiệu lực và Chủ đầu tư nhận được bảo lãnh tạm ứng (nếu có).
  • Mức tạm ứng: Phải được ghi rõ trong hợp đồng, dựa trên loại hợp đồng, tiến độ thực hiện và nhu cầu hợp lý của nhà thầu.
  • Thu hồi tạm ứng: Phải được thu hồi dần qua các lần thanh toán khối lượng hoàn thành và phải được thu hồi hết khi giá trị thanh toán đạt 80% giá trị hợp đồng (trừ trường hợp Chủ đầu tư và Nhà thầu có thỏa thuận khác).
  • Sử dụng tạm ứng: Khoản tiền tạm ứng phải được nhà thầu sử dụng đúng mục đích, phục vụ cho việc thực hiện hợp đồng.

Việc quy định rõ ràng về tạm ứng là căn cứ pháp lý quan trọng để hai bên thực hiện và giải quyết tranh chấp.

3. Mức tạm ứng tối thiểu hoặc tối đa được quy định ra sao trong các loại hợp đồng xây dựng?

Căn cứ khoản 5 Điều 18 Nghị định 35/2023/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 50/2021/NĐ-CP) về mức tạm ứng hợp đồng xây dựng như sau:

“Mức tạm ứng hợp đồng không được vượt quá 50% giá trị hợp đồng tại thời điểm ký kết (bao gồm cả dự phòng nếu có), trường hợp đặc biệt thì phải được Người có thẩm quyền quyết định đầu tư cho phép hoặc Bộ trưởng, Chủ tịch Ủy ban nhân cấp tỉnh;”

Như vậy, theo quy định nêu trên thì mức tạm ứng hợp đồng xây dựng tối đa là 50% giá trị hợp đồng tại thời điểm ký kết. Trường hợp cần tạm ứng với mức cao hơn phải được người quyết định đầu tư cho phép.

4. Việc bảo lãnh tạm ứng cho hợp đồng thi công được quy định như thế nào?

Bảo lãnh tạm ứng là cơ chế nhằm bảo đảm việc sử dụng đúng mục đích khoản tiền tạm ứng và bảo vệ quyền lợi của bên giao thầu trong suốt quá trình thi công. Theo quy định pháp luật, việc bảo lãnh tạm ứng đối với hợp đồng thi công được thực hiện theo các nguyên tắc sau:

  • Đối với quy định chung về việc bảo lãnh: bảo lãnh là một trong các biện pháp đảm bảo thực hiện nghĩa vụ dân sự: Căn cứ Điều 292 và Điều 335 Bộ luật Dân sự 2015, bảo lãnh là việc người thứ ba (Bên bảo lãnh) cam kết với bên có quyền (Bên nhận bảo lãnh) sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên có nghĩa vụ (Bên được bảo lãnh), nếu khi đến thời hạn mà bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ.
  • Đối với quy định chuyên ngành về việc bảo lãnh tạm ứng trong hợp đồng thi công: Khoản 2 Điều 9 Nghị định 254/2025/NĐ-CP quy định cụ thể về bảo lãnh tạm ứng gồm: điều kiện, mức vốn, thu hồi vốn… Bên cạnh đó, căn cứ khoản 4 Điều 18 Nghị định 37/2015/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 50/2021/NĐ-CP), bảo lãnh tạm ứng mang tính bắt buộc đối với hợp đồng xây dựng. Bên giao thầu phải yêu cầu bên nhận thầu thực hiện bảo lãnh tạm ứng hợp đồng trước khi thực hiện tạm ứng vốn nhằm đảm bảo việc hoàn trả lại khoản tiền tạm ứng trong trường hợp Nhà thầu vi phạm hợp đồng và sử dụng tiền tạm ứng không đúng mục đích hoặc không hoàn thành công việc theo hợp đồng.

Như vậy, bảo lãnh tạm ứng trong hợp đồng thi công là yêu cầu bắt buộc đối với các khoản tạm ứng lớn, được thực hiện linh hoạt trong trường hợp liên danh và được duy trì xuyên suốt đến khi chủ đầu tư thu hồi toàn bộ số tiền đã tạm ứng. Đây là công cụ pháp lý bảo đảm sự an toàn dòng vốn và nghĩa vụ thực hiện đúng tiến độ của nhà thầu.

IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến tạm ứng cho hợp đồng thi công

Ở phần này, NPLaw sẽ thay mặt độc giả giải đáp các câu hỏi phổ biến dựa trên quy định pháp lý và kinh nghiệm thực tiễn.

1. Có bắt buộc phải thực hiện tạm ứng trong mọi hợp đồng thi công không?

Không, không bắt buộc phải thực hiện tạm ứng trong mọi hợp đồng thi công. Việc có tạm ứng hay không hoàn toàn phụ thuộc vào thỏa thuận giữa chủ đầu tư và nhà thầu. Tuy nhiên, nếu các bên lựa chọn thực hiện tạm ứng, thì mức tạm ứng, thời điểm tạm ứng, phương thức thu hồi và quản lý khoản tạm ứng phải tuân theo quy định của hợp đồng cũng như pháp luật hiện hành. Cụ thể là tại khoản 5 Điều 18 Nghị định 37/2015/NĐ-CP (sửa đổi bởi khoản 2 Điều 9 Nghị định 35/2023/NĐ-CP) quy định về mức tạm ứng tối đa và tối thiểu của hợp đồng thi công xây dựng công trình.

2. Tạm ứng có được coi là khoản chi hợp pháp trong dự toán chi phí xây dựng không?

Có. Khoản tạm ứng cho hợp đồng thi công là một nghiệp vụ tài chính hợp pháp, nằm trong khuôn khổ thực hiện hợp đồng xây dựng đã được phê duyệt. Khoản chi này được hạch toán là chi phí thuộc vốn đầu tư xây dựng, có hóa đơn, chứng từ tạm ứng đầy đủ và được thu hồi dần theo tiến độ thanh toán.

3. Những trường hợp nào nhà thầu phải hoàn trả lại khoản tạm ứng cho chủ đầu tư?

Căn cứ vào khoản 6 Điều 9 Nghị định 254/2025/NĐ-CP, nhà thầu phải hoàn trả lại khoản tạm ứng trong các trường hợp sau:

  • Công việc thực hiện không đúng theo hợp đồng: Khoản tạm ứng được coi là quá hạn nếu sau 03 tháng kể từ thời điểm phải thu hồi hết theo hợp đồng mà nhà thầu chưa hoàn trả. Trường hợp phát hiện nhà thầu sử dụng vốn tạm ứng sai mục đích, chủ đầu tư phải phối hợp với cơ quan thanh toán thu hồi ngay cho ngân sách nhà nước. Nếu chủ đầu tư không thu hồi, cơ quan thanh toán sẽ gửi văn bản yêu cầu chủ đầu tư thu hồi hoặc yêu cầu tổ chức tín dụng thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh hoàn trả tạm ứng khi nhà thầu vi phạm cam kết.
  • Liên quan đến việc bồi thường, hỗ trợ tái định cư: Trường hợp người thụ hưởng không nhận tiền hoặc đang tranh chấp, số tiền tạm ứng phải được chuyển vào tài khoản tại ngân hàng thương mại Nhà nước. Các khoản tạm ứng không chi trả trong 03 tháng phải được chuyển về tài khoản chủ đầu tư; nếu không, cơ quan thanh toán được trích tài khoản cưỡng chế thu hồi.
  • Đối với công việc không thực hiện qua hợp đồng: Tạm ứng quá hạn nếu sau 06 tháng chưa được thu hồi. Sau 03 tháng kể từ thời điểm phải hoàn trả mà chủ đầu tư không thực hiện, cơ quan thanh toán được quyền trích tài khoản để nộp ngân sách.

Nhìn chung, việc thu hồi tạm ứng phải được thực hiện đúng thời hạn, đúng mục đích và tuân thủ đầy đủ quy định pháp luật để bảo đảm sử dụng hiệu quả nguồn vốn nhà nước và hạn chế rủi ro trong quá trình triển khai dự án xây dựng.

4. Có được phép tạm ứng nhiều lần trong cùng một hợp đồng thi công không?

Việc tạm ứng nhiều lần trong cùng một hợp đồng thi công được phép, nhưng phải được thỏa thuận cụ thể giữa các bên trong hợp đồng được quy định cụ thể tại khoản 3 Điều 18 Nghị định 35/2023/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 50/2021/NĐ-CP). 

5. Trường hợp nhà thầu sử dụng sai mục đích khoản tạm ứng, pháp luật có quy định xử lý cụ thể ra sao?

Khoản 6 Điều 18  Nghị định 35/2023/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 50/2021/NĐ-CP) quy định, bên nhận thầu phải sử dụng tạm ứng hợp đồng đúng mục đích, đúng đối tượng, có hiệu quả. Nghiêm cấm việc tạm ứng mà không sử dụng hoặc sử dụng không đúng mục đích của hợp đồng xây dựng đã ký. Nếu sử dụng sai mục đích khoản tạm ứng, có thể xử lý như sau:

  • Ngừng thanh toán các lần tiếp theo.
  • Yêu cầu nhà thầu hoàn trả phần tạm ứng sử dụng sai mục đích.
  • Xem xét chấm dứt hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại (tùy thuộc mức độ nghiêm trọng và thỏa thuận hợp đồng).
  • Kích hoạt bảo lãnh tạm ứng (nếu có) để thu hồi số tiền đã ứng.

Tóm lại, sai mục đích không chỉ là vi phạm hợp đồng mà có thể dẫn đến việc thu hồi khoản tạm ứng và sử dụng biện pháp bảo lãnh nếu có.

V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NP Law khi có vấn đề về tạm ứng cho hợp đồng thi công

Khi bạn là chủ đầu tư hoặc nhà thầu đối mặt với việc tạm ứng trong hợp đồng thi công, việc tự xử lý đôi khi không đủ để giảm thiểu rủi ro. Đây là lúc NPLaw có thể hỗ trợ bạn vì:

  • Đội ngũ chuyên môn pháp lý cao trong lĩnh vực xây dựng
  • Tư vấn chiến lược tài chính và đàm phán hợp đồng
  • Quản lý rủi ro và giải quyết tranh chấp
  • Cập nhật các văn bản hiện hành

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Thông báo hoạt động nhượng quyền thương mại trong nước

  Kể từ khi Việt Nam chính thức là thành viên của WTO, rất nhiều thương hiệu...

Đăng ký hoạt động nhượng quyền thương hiệu nhanh chóng cùng NPLAW

Hiện nay, với tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ của nền kinh tế thì hoạt động nhượng qu...

Quy định về thông báo khuyến mại

Hiện nay, để thúc đẩy hoạt động kinh doanh, các doanh nghiệp thường áp dụng nhữn...

Mở trung tâm ngoại ngữ cần đáp ứng điều kiện gì?

Như chúng ta thấy, ngày nay trung tâm ngoại ngữ đã được mở ra với số lượng ngày...

Một số vấn đề pháp lý liên quan đến kinh doanh online

Dưới sự tác động của Covid-19, hành vi của người tiêu dùng đã thay đổi thói quen...

Hướng dẫn trình tự, thủ tục tự công bố sản phẩm theo quy định mới nhất

Trong bài viết này, NP Law xin đưa ra một số lưu ý quan trọng trong việc thực hi...

Rủi ro trong hợp đồng mua bán hàng hóa thường gặp

Hợp đồng mua bán hàng hoá là hợp đồng ghi lại các điều khoản liên quan đến việc...

Tìm hiểu và hướng dẫn cách thực hiện thủ tục xin giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ

Giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ hàng hóa là một trong các giấy tờ quan trọng t...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo