Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

I. Sự ảnh hưởng của thay đổi điều khoản hợp đồng thi công

Trong lĩnh vực xây dựng, mỗi điều chỉnh nhỏ đều có thể tạo ra tác động lớn. Phần này sẽ phân tích những ảnh hưởng của việc thay đổi điều khoản hợp đồng thi công.

Trong một dự án xây dựng, hợp đồng thi công là "xương sống" pháp lý, ràng buộc quyền và nghĩa vụ của chủ đầu tư, nhà thầu, và các bên liên quan. Do đó, bất kỳ sự thay đổi nào cũng sẽ tạo ra hiệu ứng domino, ảnh hưởng trực tiếp đến:

  • Chi phí dự án: Thay đổi vật liệu, phạm vi công việc hay biện pháp thi công đều có thể làm tăng hoặc giảm chi phí, dẫn đến việc phải điều chỉnh giá trị hợp đồng.
  • Tiến độ thực hiện: Thêm hoặc bớt hạng mục công việc đều cần thời gian. Việc thay đổi tiến độ có thể ảnh hưởng đến kế hoạch kinh doanh của chủ đầu tư và kế hoạch huy động nguồn lực của nhà thầu.
  • Chất lượng công trình: Việc thay đổi vật tư, thiết kế có thể tác động trực tiếp đến độ bền, tính an toàn và thẩm mỹ của công trình.
  • Trách nhiệm pháp lý: Một thay đổi không được ghi nhận đúng cách có thể dẫn đến tranh chấp về việc ai chịu trách nhiệm cho các vấn đề phát sinh sau này.

Vì vậy, việc hiểu rõ và thực hiện đúng quy trình thay đổi điều khoản hợp đồng là cực kỳ quan trọng để đảm bảo dự án vận hành suôn sẻ và tránh các tranh chấp tốn kém.

 

II. Tìm hiểu về thay đổi điều khoản hợp đồng thi công

Để thực hiện việc thay đổi điều khoản hợp đồng thi công một cách đúng đắn, trước hết cần hiểu rõ bản chất, lý do và các rủi ro liên quan. NPLaw sẽ giải đáp các vấn đề cốt lõi này.

1. Thay đổi điều khoản hợp đồng thi công có nghĩa là gì trong bối cảnh xây dựng?

Trong bối cảnh xây dựng, thay đổi điều khoản hợp đồng thi công được hiểu là việc các bên (chủ đầu tư và nhà thầu) cùng nhau thỏa thuận để sửa đổi, bổ sung một hoặc một số nội dung đã được cam kết trong hợp đồng gốc. Việc thay đổi này thường được chính thức hóa bằng một văn bản gọi là Phụ lục hợp đồng, có giá trị pháp lý như hợp đồng chính.

2. Tại sao việc thay đổi điều khoản hợp đồng thi công lại cần thiết trong một số trường hợp?

Thực tiễn cho thấy, hiếm có dự án xây dựng nào diễn ra chính xác 100% như kế hoạch ban đầu. Việc thay đổi là cần thiết vì các lý do sau:

  • Yêu cầu từ chủ đầu tư: Chủ đầu tư muốn thay đổi thiết kế, nâng cấp vật liệu hoặc bổ sung công năng cho công trình.
  • Phát sinh tại công trường: Điều kiện địa chất, thủy văn thực tế khác với khảo sát ban đầu, đòi hỏi phải thay đổi biện pháp thi công.
  • Thay đổi quy định pháp luật: Nhà nước ban hành tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật mới bắt buộc phải áp dụng.
  • Sự biến động của thị trường: Giá vật liệu xây dựng tăng hoặc giảm đột biến khiến đơn giá trong hợp đồng không còn phù hợp.

Việc thay đổi điều khoản hợp đồng thi công là một yếu tố tất yếu để thích nghi với các biến động khách quan và chủ quan, đảm bảo dự án được triển khai hiệu quả, an toàn và tuân thủ các quy định hiện hành.

3. Có những loại điều khoản nào thường được thay đổi trong hợp đồng thi công?

Các điều khoản thường được điều chỉnh nhất trong hợp đồng thi công, phản ánh tính linh hoạt nhưng cũng đầy thách thức của các dự án xây dựng, bao gồm:

  • Phạm vi công việc: Đây là điều khoản thường xuyên được bổ sung hoặc cắt giảm các hạng mục thi công khi chủ đầu tư có thay đổi về thiết kế, công năng sử dụng, hoặc do phát sinh thực tế tại công trường. Việc điều chỉnh này đòi hỏi sự thống nhất rõ ràng để tránh mâu thuẫn sau này.
  • Giá hợp đồng và đơn giá: Các biến động trên thị trường vật liệu xây dựng, nhân công, hoặc những phát sinh khối lượng ngoài dự kiến thường dẫn đến việc điều chỉnh tổng giá trị hợp đồng hoặc đơn giá cho từng hạng mục. Điều này đặc biệt quan trọng để đảm bảo tính công bằng cho cả hai bên.
  • Tiến độ thi công: Yếu tố thời tiết bất lợi, sự chậm trễ trong việc cung cấp vật tư, thay đổi thiết kế, hoặc các sự kiện bất khả kháng có thể buộc các bên phải gia hạn hoặc rút ngắn thời gian hoàn thành một hạng mục hoặc toàn bộ dự án. Việc này cần được ghi nhận bằng văn bản để làm cơ sở pháp lý.
  • Điều khoản thanh toán: Để phù hợp với dòng tiền của chủ đầu tư hoặc tiến độ thực tế của dự án, thời điểm hoặc phương thức thanh toán có thể được điều chỉnh. Ví dụ, thay đổi tỷ lệ tạm ứng, các đợt thanh toán theo khối lượng hoàn thành, hoặc phương thức thanh toán.
  • Biện pháp thi công và vật liệu sử dụng: Đôi khi, do yêu cầu kỹ thuật, tối ưu hóa chi phí, hoặc áp dụng công nghệ mới, các biện pháp thi công hoặc loại vật tư sử dụng có thể được thay đổi. Điều này cần được sự đồng thuận của chủ đầu tư và đảm bảo không làm ảnh hưởng đến chất lượng công trình.

Tóm lại, việc điều chỉnh các điều khoản này là một phần không thể tránh khỏi trong quá trình thi công xây dựng, đòi hỏi sự linh hoạt, minh bạch và thống nhất bằng văn bản giữa các bên để đảm bảo dự án vẫn được triển khai hiệu quả và đúng pháp luật.

4. Những rủi ro nào có thể xảy ra khi thực hiện thay đổi điều khoản hợp đồng thi công mà không có sự đồng ý của các bên?

Việc một bên tự ý thay đổi điều khoản hợp đồng mà không có sự đồng thuận bằng văn bản của bên còn lại là một hành vi vi phạm hợp đồng nghiêm trọng. Theo nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự tại Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015 thì các bên xác lập, thực hiện, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự của mình trên cơ sở tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận, mọi cam kết, thỏa thuận không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội có hiệu lực thực hiện đối với các bên và phải được chủ thể khác tôn trọng. 

Do đó, hợp đồng là sự thỏa thuận và chỉ có thể được sửa đổi bằng sự thỏa thuận. Hậu quả pháp lý bao gồm:

  • Bị coi là vi phạm hợp đồng: Theo Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015 về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản và Điều 421 Bộ luật Dân sự 2015 về sửa đổi hợp đồng, việc tự ý thay đổi điều khoản mà không có sự thỏa thuận là hành vi không tuân thủ các quy định về sửa đổi hợp đồng. Bên vi phạm có thể phải chịu phạt theo thỏa thuận trong hợp đồng hoặc theo quy định của pháp luật.
  • Phải bồi thường thiệt hại: Bên vi phạm sẽ phải bồi thường thiệt hại phát sinh cho bên kia theo quy định tại Điều 360 Bộ luật Dân sự 2015 về trách nhiệm bồi thường thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ và Điều 361 Bộ luật Dân sự 2015 về thiệt hại do vi phạm hợp đồng.
  • Bên bị vi phạm có quyền tạm dừng hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng: Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015 quy định quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng khi một bên vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng. Việc tự ý thay đổi điều khoản có thể được coi là vi phạm nghiêm trọng, tạo cơ sở cho bên bị ảnh hưởng thực hiện quyền này.
  • Gây ra tranh chấp kéo dài: Hành vi này sẽ dẫn đến các tranh chấp pháp lý phức tạp, tốn kém thời gian và chi phí cho cả hai bên, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tiến độ dự án và mối quan hệ hợp tác.

Tóm lại, việc tự ý thay đổi điều khoản hợp đồng mà không có sự đồng thuận của tất cả các bên liên quan không chỉ vi phạm nghiêm trọng các nguyên tắc cơ bản của hợp đồng và pháp luật dân sự, mà còn tiềm ẩn rất nhiều rủi ro về pháp lý, tài chính và uy tín, có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho dự án và các bên tham gia.

 

 

III. Các quy định pháp luật có liên quan đến thay đổi điều khoản hợp đồng thi công

NPLaw nhấn mạnh, mọi thỏa thuận sửa đổi đều phải tuân thủ pháp luật để đảm bảo giá trị pháp lý. Phần này sẽ chỉ ra các quy định cốt lõi về thay đổi điều khoản hợp đồng thi công.

1. Theo luật, việc thay đổi điều khoản hợp đồng thi công có cần phải lập văn bản không?

Việc thay đổi điều khoản hợp đồng thi công bắt buộc phải lập văn bản. Theo khoản 1 Điều 421 Bộ luật Dân sự 2015 quy định rõ các bên có thể thỏa thuận sửa đổi hợp đồng. Hợp đồng sửa đổi phải tuân theo hình thức của hợp đồng ban đầu.

Vì hợp đồng thi công xây dựng bắt buộc phải được lập thành văn bản, nên mọi sự thay đổi, điều chỉnh cũng phải được lập thành văn bản (thường là Phụ lục hợp đồng).

2. Luật nào quy định về việc thay đổi điều khoản hợp đồng thi công trong ngành xây dựng?

Việc điều chỉnh hợp đồng xây dựng được chi phối bởi một hệ thống pháp luật chặt chẽ, từ nguyên tắc chung đến các quy định chuyên ngành cụ thể. Các văn bản pháp luật chính bao gồm:

  • Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015): Đây là nền tảng pháp lý chung cho mọi loại hợp đồng, bao gồm cả hợp đồng thi công như Điều 421 về sửa đổi hợp đồng, đặt ra nguyên tắc cốt lõi khẳng định việc thay đổi phải dựa trên sự đồng thuận và phải được lập thành văn bản (Phụ lục hợp đồng) vì hợp đồng thi công gốc cũng được lập thành văn bản, Điều 403 về phụ lục hợp đồng để quy định chi tiết một số điều khoản của hợp đồng hay Điều 418 về thỏa thuận phạt vi phạm, theo đó bên vi phạm nghĩa vụ phải nộp một khoản tiền cho bên bị vi phạm,...
  • Luật Xây dựng 2014 sửa đổi, bổ sung 2020: Đây là văn bản pháp luật chuyên ngành, quy định các trường hợp cụ thể được phép điều chỉnh hợp đồng xây dựng theo Điều 143 về điều chỉnh hợp đồng xây dựng, theo đó các bên chỉ được điều chỉnh hợp đồng trong các trường hợp như các bên thỏa thuận trong hợp đồng phù hợp với các quy định của Luật này và pháp luật khác có liên quan; khi Nhà nước thay đổi các chính sách làm ảnh hưởng trực tiếp đến việc thực hiện hợp đồng, trừ trường hợp các bên hợp đồng có thỏa thuận khác;Khi dự án được điều chỉnh có ảnh hưởng đến hợp đồng, trừ trường hợp các bên hợp đồng có thỏa thuận khác;...
  • Nghị định 37/2015/NĐ-CP: Nghị định này cụ thể hóa các quy định của Luật Xây dựng, đặc biệt là về việc điều chỉnh các yếu tố quan trọng nhất của hợp đồng theo Điều 37 về điều chỉnh khối lượng công việc trong hợp đồng xây dựng. Điều này quy định rõ việc điều chỉnh khối lượng chỉ áp dụng cho khối lượng công việc phát sinh (tăng hoặc giảm) ngoài phạm vi hợp đồng đã ký. Việc điều chỉnh này thường xuất phát từ yêu cầu của bên giao thầu (chủ đầu tư) hoặc khi có sự thay đổi trong thiết kế mà không phải do lỗi của nhà thầu. Các bên phải thống nhất đơn giá cho khối lượng phát sinh này trước khi thực hiện. Hay Điều 39 về điều chỉnh tiến độ thực hiện hợp đồng xây dựng, theo đó, liệt kê các trường hợp cụ thể mà nhà thầu được phép gia hạn tiến độ, bao gồm: do ảnh hưởng của thiên tai, địch họa, hỏa hoạn hoặc các yếu tố bất khả kháng khác; do thay đổi, điều chỉnh dự án, phạm vi công việc, thiết kế theo yêu cầu của bên giao thầu; do bên giao thầu bàn giao mặt bằng không đúng thỏa thuận; do bên giao thầu chậm trễ trong việc thanh toán hoặc cung cấp vật tư, thiết bị theo thỏa thuận;...

Việc nắm vững các quy định từ cả ba văn bản pháp luật trên là yếu tố then chốt để đảm bảo mọi sự thay đổi điều khoản hợp đồng thi công đều hợp pháp, hợp lý và bảo vệ quyền lợi cho các bên.

3. Có hình thức xử phạt nào nếu một bên tự ý thay đổi điều khoản hợp đồng thi công không?

Pháp luật không quy định một mức phạt hành chính cụ thể cho hành vi tự ý thay đổi điều khoản hợp đồng. Thay vào đó, khi một bên vi phạm nguyên tắc thỏa thuận và tự ý hành động, bên đó sẽ phải đối mặt với các chế tài dân sự và thương mại được quy định rõ trong luật, bao gồm:

  • Phạt vi phạm hợp đồng: Đây là một khoản tiền mà bên vi phạm nghĩa vụ phải trả cho bên bị vi phạm, được các bên thỏa thuận trước và ghi rõ trong hợp đồng, cụ thể:

    + Điều 418 Bộ luật Dân sự 2015 quy định phạt vi phạm là sự thỏa thuận giữa các bên trong hợp đồng, theo đó bên vi phạm nghĩa vụ phải nộp một khoản tiền cho bên bị vi phạm. Điều này có nghĩa là, nếu hợp đồng không có điều khoản phạt vi phạm, bên bị vi phạm sẽ không có quyền yêu cầu khoản tiền này.

    + Lưu ý quan trọng đối với hợp đồng thương mại: Hầu hết các hợp đồng thi công giữa các doanh nghiệp đều được xem là hợp đồng thương mại. Điều 300 Luật Thương mại 2005 quy định một giới hạn cho mức phạt: "Mức phạt đối với vi phạm nghĩa vụ hợp đồng... không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm." Đây là một điểm pháp lý cực kỳ quan trọng mà các bên cần lưu ý khi soạn thảo điều khoản phạt.
     
  • Bồi thường thiệt hại: Khác với phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại không cần phải thỏa thuận trước trong hợp đồng. Đây là trách nhiệm pháp lý bắt buộc phát sinh khi có hành vi vi phạm gây ra thiệt hại thực tế, cụ thể:
  • Điều 419 Bộ luật Dân sự 2015 quy định thiệt hại được bồi thường do vi phạm hợp đồng bao gồm tổn thất về vật chất, chi phí phát sinh hợp lý để ngăn chặn, hạn chế, khắc phục thiệt hại và khoản lợi trực tiếp mà bên bị vi phạm đáng lẽ được hưởng nếu không có hành vi vi phạm.
  • Điều 302 Luật Thương mại 2005 cũng nêu rõ bồi thường thiệt hại là việc bên vi phạm bồi thường những tổn thất do hành vi vi phạm hợp đồng gây ra cho bên bị vi phạm. Giá trị bồi thường bao gồm giá trị tổn thất thực tế, trực tiếp và khoản lợi trực tiếp (lợi nhuận) mà bên bị vi phạm bị mất.
  • Xử phạt hành chính: Việc nhà thầu hoặc chủ đầu tư tự ý điều chỉnh nội dung hợp đồng xây dựng không đúng quy định pháp luật (ví dụ: thay đổi so với thiết kế đã được phê duyệt mà không có thẩm quyền, hoặc không tuân thủ quy trình quản lý chất lượng) có thể bị xử phạt hành chính theo quy định tại Nghị định 16/2022/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính về xây dựng. Tùy thuộc vào hành vi cụ thể, các điều khoản như: Điều 35 về vi phạm quy định về giám sát thi công xây dựng công trình, Điều 17 về vi phạm quy định về thi công xây dựng công trình, Điều 29 về vi phạm quy định về thẩm tra dự án đầu tư xây dựng công trình, thiết kế, dự toán xây dựng.

Ngoài ra, điều khoản được một bên tự ý thay đổi mà không có sự đồng thuận bằng văn bản của các bên liên quan sẽ không có hiệu lực pháp lý. Điều này có thể dẫn đến các hậu quả nghiêm trọng hơn:

  • Chấm dứt hoặc hủy bỏ hợp đồng: Bên bị vi phạm có quyền yêu cầu chấm dứt hoặc hủy bỏ hợp đồng theo Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015 nếu việc tự ý thay đổi được coi là vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng.
  • Tranh chấp kéo dài: Việc điều khoản không có hiệu lực sẽ là căn cứ cho các tranh chấp pháp lý, gây mất thời gian, chi phí và ảnh hưởng uy tín của các bên.

Như vậy, việc một bên tự ý thay đổi điều khoản hợp đồng thi công không chỉ đối mặt với các chế tài dân sự như phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại theo Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Thương mại 2005, mà còn có thể bị xử phạt hành chính theo Nghị định 16/2022/NĐ-CP. Đặc biệt, những điều khoản tự ý thay đổi sẽ không có giá trị pháp lý, làm phát sinh rủi ro cao về chấm dứt hợp đồng và tranh chấp, gây tổn thất lớn cho tất cả các bên.

 

 

4. Khi thay đổi điều khoản hợp đồng thi công, các bên cần lưu ý điều gì để tránh rủi ro pháp lý?

Để đảm bảo an toàn pháp lý khi thay đổi điều khoản hợp đồng thi công, các bên cần:

  • Lập Phụ lục hợp đồng: Mọi thay đổi phải được ghi nhận bằng văn bản, có đầy đủ chữ ký và con dấu của các bên có thẩm quyền.
  • Mô tả rõ ràng: Phụ lục cần nêu rõ điều khoản nào được sửa đổi, nội dung sửa đổi là gì, và các điều khoản khác của hợp đồng không bị ảnh hưởng.
  • Thỏa thuận về hệ quả: Cần làm rõ sự thay đổi đó ảnh hưởng đến giá trị, tiến độ, và trách nhiệm của các bên như thế nào.
  • Lưu trữ hồ sơ: Toàn bộ văn bản, email, biên bản họp liên quan đến việc thay đổi cần được lưu trữ cẩn thận làm bằng chứng.

Việc tuân thủ các lưu ý trên không chỉ giúp các bên tránh được rủi ro pháp lý mà còn xây dựng niềm tin và sự chuyên nghiệp trong quan hệ hợp tác, đảm bảo dự án được thực hiện một cách minh bạch và hiệu quả.

VI. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến thay đổi điều khoản hợp đồng thi công

NPLaw thường xuyên nhận được nhiều câu hỏi từ khách hàng về các tình huống cụ thể. Dưới đây là giải đáp cho các thắc mắc phổ biến nhất khi thay đổi điều khoản hợp đồng thi công.

1.Quy trình thay đổi điều khoản hợp đồng thi công được quy định như thế nào trong Bộ luật Dân sự?

Bộ luật Dân sự 2015 chỉ quy định nguyên tắc tại Điều 421 là việc sửa đổi phải dựa trên sự thỏa thuận của các bên. Quy trình chi tiết thường được các bên quy định trong hợp đồng thi công hoặc tuân theo thông lệ ngành, bao gồm các bước:

  • Bước 1: Một bên gửi yêu cầu thay đổi bằng văn bản. Bên có nhu cầu thay đổi (chủ đầu tư hoặc nhà thầu) phải gửi văn bản đề xuất chính thức cho bên kia. Văn bản này cần nêu rõ nội dung điều khoản muốn thay đổi, lý do thay đổi, và những ảnh hưởng dự kiến đến các điều khoản khác của hợp đồng (ví dụ: tiến độ, chi phí, chất lượng).
  • Bước 2: Các bên tiếp nhận, xem xét và đàm phán. Bên nhận được yêu cầu sẽ xem xét, đánh giá tác động của đề xuất. Sau đó, hai bên sẽ tiến hành đàm phán, thương lượng về nội dung thay đổi, các điều chỉnh về chi phí (tăng/giảm), tiến độ (gia hạn/rút ngắn), hoặc các điều khoản liên quan khác để đảm bảo quyền lợi cân bằng cho cả hai bên.
  • Bước 3: Lập và ký kết Phụ lục hợp đồng hoặc Hợp đồng sửa đổi. Khi các bên đạt được thỏa thuận cuối cùng về nội dung thay đổi, một văn bản pháp lý chính thức sẽ được lập. Đó có thể là Phụ lục hợp đồng hoặc Hợp đồng sửa đổi, bổ sung. Văn bản này cần ghi rõ các điều khoản được sửa đổi, bổ sung hoặc bãi bỏ, và các điều khoản còn lại của hợp đồng gốc vẫn giữ nguyên hiệu lực. Tất cả các bên tham gia hợp đồng phải ký tên, đóng dấu (nếu có) vào văn bản này để xác nhận sự đồng thuận.
  • Bước 4: Thực hiện hợp đồng theo các điều khoản đã được điều chỉnh. Sau khi Phụ lục hợp đồng hoặc Hợp đồng sửa đổi có hiệu lực, các bên có trách nhiệm tiếp tục thực hiện dự án theo các điều khoản mới đã được thống nhất.

Tóm lại, mặc dù Bộ luật Dân sự chỉ quy định nguyên tắc chung, nhưng trong thực tiễn xây dựng, việc thay đổi điều khoản hợp đồng thi công đòi hỏi một quy trình chặt chẽ, minh bạch và có văn bản hóa để đảm bảo tính pháp lý, tránh tranh chấp và duy trì sự ổn định cho dự án.

2.Khi nào thì việc thay đổi điều khoản hợp đồng thi công là hợp pháp và hợp lý?

Việc thay đổi điều khoản hợp đồng thi công được coi là hợp pháp và hợp lý khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau đây, đảm bảo tính công bằng, minh bạch và tuân thủ pháp luật:

  • Xuất phát từ sự tự nguyện, thiện chí của tất cả các bên trong hợp đồng: Đây là nguyên tắc cơ bản của pháp luật hợp đồng (Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015). Mọi sự ép buộc, lừa dối, hoặc thiếu minh bạch đều khiến việc thay đổi trở nên không hợp pháp. Các bên phải cùng nhau thảo luận, thống nhất và đồng ý với các nội dung sửa đổi.
  • Nội dung thay đổi không vi phạm điều cấm của pháp luật, không trái đạo đức xã hội: Bất kỳ điều khoản nào được sửa đổi cũng không được phép đi ngược lại các quy định pháp luật hiện hành (ví dụ: các quy định về an toàn lao động, tiêu chuẩn kỹ thuật xây dựng), và phải phù hợp với các chuẩn mực đạo đức xã hội (Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015).
  • Dựa trên các lý do chính đáng và khách quan: Như đã phân tích ở trên, các lý do thay đổi cần có cơ sở rõ ràng, có thể là do sự kiện bất khả kháng, thay đổi chính sách pháp luật, phát hiện điều kiện địa chất mới, hoặc do yêu cầu điều chỉnh của chủ đầu tư/nhà thầu vì mục đích cải thiện hiệu quả dự án. Việc thay đổi không nên tùy tiện hay phục vụ lợi ích riêng của một bên.

Tóm lại, việc thay đổi điều khoản hợp đồng thi công chỉ được xem là hợp pháp và hợp lý khi có sự đồng thuận, tự nguyện của các bên, không vi phạm pháp luật, có lý do chính đáng và được ghi nhận bằng văn bản rõ ràng. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện này là chìa khóa để duy trì mối quan hệ hợp tác tốt đẹp và đảm bảo thành công của dự án.

3.Có những hình thức nào để thực hiện việc thay đổi điều khoản hợp đồng thi công?

Hình thức phổ biến và an toàn nhất về mặt pháp lý là ký kết Phụ lục hợp đồng theo Điều 403 Bộ luật Dân sự 2015. Phụ lục này là một phần không thể tách rời của hợp đồng chính. 

Ngoài ra, các bên có thể ghi nhận thỏa thuận qua các biên bản làm việc, biên bản thỏa thuận có chữ ký xác nhận, nhưng để đảm bảo giá trị pháp lý cao nhất, các nội dung này nên được tổng hợp lại trong một Phụ lục hợp đồng chính thức.

4.Trong trường hợp xảy ra tranh chấp, việc thay đổi điều khoản hợp đồng thi công có thể được sử dụng làm bằng chứng không?

Trường hợp xảy ra tranh chấp, việc thay đổi điều khoản hợp đồng thi công có thể được sử dụng làm bằng chứng. Theo Điều 94 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, nguồn của chứng cứ bao gồm cả tài liệu đọc được, nghe được, nhìn được. 

Phụ lục hợp đồng, email trao đổi, biên bản họp về việc thay đổi điều khoản là những chứng cứ vô cùng quan trọng để Tòa án hoặc Trọng tài làm cơ sở giải quyết tranh chấp. Nếu việc thay đổi chỉ được thỏa thuận miệng, sẽ rất khó để chứng minh và bảo vệ quyền lợi của mình.

5.Có những lý do nào chính đáng để thay đổi điều khoản hợp đồng thi công?

Các lý do chính đáng để thay đổi điều khoản hợp đồng thi công có thể chia thành hai nhóm:

  • Lý do khách quan: Bất khả kháng (thiên tai, dịch bệnh), thay đổi chính sách pháp luật của nhà nước, điều kiện địa chất phức tạp không lường trước được.
  • Lý do chủ quan từ các bên: Chủ đầu tư thay đổi yêu cầu về công năng, thiết kế; nhà thầu đề xuất giải pháp thi công hiệu quả hơn; hoặc cả hai bên cùng nhận thấy điều khoản ban đầu không còn phù hợp với thực tế.

Việc nhận diện rõ các lý do chính đáng này giúp các bên có cơ sở để thương lượng, điều chỉnh hợp đồng một cách hợp lý, tránh phát sinh tranh chấp và đảm bảo dự án được triển khai thuận lợi nhất.

V. Bạn đang tìm luật sư giỏi, uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến thay đổi điều khoản hợp đồng thi công?

Việc thực hiện đúng quy trình thay đổi điều khoản hợp đồng thi công không chỉ giúp các bên tránh được các tranh chấp, thiệt hại không đáng có mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và thiện chí hợp tác. Tuy nhiên, với những quy định phức tạp và tình huống phát sinh đa dạng, việc tự mình xử lý có thể gặp nhiều khó khăn và rủi ro.

Nếu bạn đang gặp vướng mắc trong việc soạn thảo Phụ lục hợp đồng, đàm phán điều chỉnh giá, tiến độ, hoặc cần giải quyết các tranh chấp phát sinh từ việc thay đổi hợp đồng, hãy liên hệ với NPLaw ngay hôm nay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo