Việc thay đổi thỏa thuận chia sẻ dữ liệu không đúng cách có thể khiến doanh nghiệp đối mặt với rủi ro pháp lý lớn. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các quy định cần tuân thủ.
Việc thay đổi thỏa thuận chia sẻ dữ liệu không đúng cách có thể khiến doanh nghiệp đối mặt với rủi ro pháp lý lớn. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các quy định cần tuân thủ.
I. Sự ảnh hưởng của thay đổi thỏa thuận chia sẻ dữ liệu đối với doanh nghiệp
Dữ liệu được xem là vàng trong kỷ nguyên số, do đó, bất kỳ sự thay đổi thỏa thuận chia sẻ dữ liệu nào cũng tạo ra những tác động sâu sắc, đòi hỏi sự quản lý chặt chẽ từ phía doanh nghiệp. Việc này không chỉ ảnh hưởng đến mối quan hệ với khách hàng, đối tác mà còn liên quan trực tiếp đến các rủi ro pháp lý và uy tín thương hiệu. Cụ thể:
- Về mặt pháp lý: Thay đổi không tuân thủ quy định, đặc biệt là Nghị định 13/2023/NĐ-CP về Bảo vệ dữ liệu cá nhân, có thể dẫn đến các khoản phạt hành chính nặng, đình chỉ hoạt động và các vụ kiện dân sự đòi bồi thường thiệt hại.
- Về mặt thương mại: Một thay đổi bất lợi cho khách hàng mà không được thông báo rõ ràng có thể làm xói mòn lòng tin, dẫn đến việc khách hàng rời bỏ dịch vụ và gây tổn hại đến hình ảnh công ty.
- Về mặt vận hành: Doanh nghiệp phải tốn nguồn lực để cập nhật hệ thống, quy trình nội bộ, đào tạo nhân viên và thực hiện truyền thông đến các bên liên quan, đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ.

Tóm lại, việc thay đổi thỏa thuận chia sẻ dữ liệu là một hoạt động có tính rủi ro cao, đòi hỏi doanh nghiệp phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng cả về mặt pháp lý lẫn chiến lược kinh doanh.
II. Tìm hiểu về thay đổi thỏa thuận chia sẻ dữ liệu
Để quản trị rủi ro, doanh nghiệp cần nắm rõ bản chất và lý do đằng sau việc thay đổi thỏa thuận chia sẻ dữ liệu. Phần này, NPLaw sẽ giải đáp các câu hỏi cốt lõi để làm rõ vấn đề.
1. Tại sao cần phải thay đổi thỏa thuận chia sẻ dữ liệu trong một số trường hợp nhất định?
Trong thực tiễn hoạt động, việc thay đổi thỏa thuận là khó tránh khỏi và thường xuất phát từ những nhu cầu chính đáng nhằm đảm bảo hoạt động kinh doanh linh hoạt và tuân thủ pháp luật. Các lý do phổ biến bao gồm:
- Thay đổi quy định pháp luật: Ví dụ điển hình là sự ra đời của Nghị định 13/2023/NĐ-CP về Bảo vệ dữ liệu cá nhân, buộc các doanh nghiệp phải rà soát và cập nhật lại toàn bộ thỏa thuận để đảm bảo tuân thủ.
- Thay đổi chiến lược kinh doanh: Công ty có thể mở rộng sản phẩm, dịch vụ mới, hợp tác với các đối tác khác hoặc thay đổi mục đích sử dụng dữ liệu, đòi hỏi phải điều chỉnh thỏa thuận cho phù hợp.
- Tối ưu hóa hoạt động: Doanh nghiệp có thể áp dụng công nghệ mới trong việc xử lý, lưu trữ dữ liệu hoặc thay đổi nhà cung cấp dịch vụ (ví dụ: chuyển sang một nhà cung cấp máy chủ đám mây khác).
Kết luận, việc thay đổi thỏa thuận chia sẻ dữ liệu không phải là hành động tùy tiện mà thường là một phản ứng cần thiết trước sự thay đổi của môi trường pháp lý và kinh doanh.
2. Những yếu tố nào thường dẫn đến việc cần thay đổi thỏa thuận chia sẻ dữ liệu?
Các yếu tố thúc đẩy sự thay đổi rất đa dạng, có thể xuất phát từ cả bên trong lẫn bên ngoài doanh nghiệp:
- Yếu tố pháp lý: Có luật mới, nghị định, thông tư mới về bảo vệ dữ liệu, an ninh mạng, giao dịch điện tử.
- Yếu tố công nghệ: Sự phát triển của AI, Big Data, IoT làm thay đổi cách thức thu thập và xử lý dữ liệu.
- Yếu tố thị trường: Áp lực cạnh tranh, nhu cầu cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng đòi hỏi việc sử dụng dữ liệu sâu hơn.
- Yếu tố bảo mật: Xuất hiện các lỗ hổng bảo mật mới, buộc doanh nghiệp phải cập nhật các điều khoản về an toàn thông tin.
- Yếu tố tổ chức: Sáp nhập, mua lại công ty (M&A) hoặc tái cấu trúc nội bộ.
Vì vậy, doanh nghiệp cần thường xuyên rà soát các yếu tố này để chủ động cập nhật thỏa thuận, thay vì chờ đợi đến khi có rủi ro xảy ra.
3. Khách hàng có quyền gì khi công ty quyết định thay đổi thỏa thuận chia sẻ dữ liệu?
Pháp luật Việt Nam, đặc biệt là Nghị định 13/2023/NĐ-CP, đã trao cho khách hàng (chủ thể dữ liệu) nhiều quyền quan trọng. Khi công ty thay đổi thỏa thuận, khách hàng có các quyền sau:
- Quyền được biết: Theo khoản 1 Điều 9 Nghị định 13/2023/NĐ-CP về quyền của chủ thể dữ liệu, công ty phải thông báo một cách rõ ràng, minh bạch về nội dung thay đổi, mục đích, và các bên liên quan.
- Quyền đồng ý: Theo Điều 11 Nghị định 13/2023/NĐ-CP về sự đồng ý của chủ thể dữ liệu, sự đồng ý của chủ thể dữ liệu phải được thể hiện rõ ràng. Nếu thay đổi làm ảnh hưởng đến mục đích xử lý dữ liệu đã được đồng ý ban đầu, công ty phải xin lại sự đồng ý của khách hàng.
- Quyền rút lại sự đồng ý: Theo khoản 4 Điều 9 Nghị định 13/2023/NĐ-CP về quyền của chủ thể dữ liệu, khách hàng có quyền rút lại sự đồng ý của mình bất cứ lúc nào.
- Quyền phản đối xử lý dữ liệu: Theo khoản 8 Điều 9 Nghị định 13/2023/NĐ-CP về quyền của chủ thể dữ liệu, khách hàng có quyền phản đối việc công ty xử lý dữ liệu cá nhân của họ cho một số mục đích nhất định.

Do đó, việc tôn trọng và đảm bảo các quyền của khách hàng là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc đối với mọi doanh nghiệp khi thực hiện thay đổi thỏa thuận.
III. Các quy định pháp luật có liên quan đến thay đổi thỏa thuận chia sẻ dữ liệu
Tuân thủ pháp luật là yếu tố tiên quyết. Phần này, NPLaw sẽ đi sâu vào các quy định pháp lý cụ thể mà doanh nghiệp phải tuân theo khi thay đổi thỏa thuận chia sẻ dữ liệu.
1. Thay đổi thỏa thuận chia sẻ dữ liệu có phải tuân thủ theo các quy định pháp luật nào không?
Thay đổi thỏa thuận chia sẻ dữ liệu phải tuân thủ theo các quy định pháp luật. Việc thay đổi này phải tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp luật sau:
- Nghị định 13/2023/NĐ-CP về Bảo vệ dữ liệu cá nhân: Đây là văn bản pháp luật quan trọng nhất, quy định chi tiết về quyền của chủ thể dữ liệu, nghĩa vụ của bên xử lý dữ liệu, các trường hợp xử lý dữ liệu cá nhân, chuyển dữ liệu cá nhân ra nước ngoài, và các biện pháp bảo vệ dữ liệu. Khi thay đổi thỏa thuận chia sẻ dữ liệu, doanh nghiệp phải đảm bảo rằng các điều khoản mới không vi phạm các quy định như Điều 11 về sự đồng ý của chủ thể dữ liệu, Điều 13 về thông báo xử lý dữ liệu cá nhân hay Điều 26 về biện pháp bảo vệ dữ liệu cá nhân,...
- Bộ luật Dân sự 2015: Với các quy định cơ bản về giao kết hợp đồng từ Điều 385 đến Điều 406, quy định về sửa đổi hợp đồng tại Điều 421,...
- Ngoài ra, nếu doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh xuyên biên giới, việc thay đổi thỏa thuận chia sẻ dữ liệu còn phải xem xét các quy định của luật pháp quốc tế hoặc khu vực, ví dụ như Quy định chung về bảo vệ dữ liệu (GDPR) của Liên minh Châu Âu, nếu có liên quan đến dữ liệu của công dân các nước đó.
Như vậy, doanh nghiệp không thể tự ý thay đổi thỏa thuận mà phải hành động trong một khuôn khổ pháp lý chặt chẽ.
2. Nếu không tuân thủ quy định khi thay đổi thỏa thuận chia sẻ dữ liệu, công ty có thể bị xử phạt không?
Việc không tuân thủ các quy định pháp luật khi thay đổi thỏa thuận chia sẻ dữ liệu có thể khiến công ty phải đối mặt với các hình thức xử phạt nghiêm khắc, bao gồm:
- Xử phạt hành chính: Theo Nghị định 13/2023/NĐ-CP, hành vi vi phạm quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân có thể bị xử phạt vi phạm hành chính, bao gồm phạt tiền. Mức phạt có thể rất lớn, tùy thuộc vào mức độ và tính chất của hành vi vi phạm, số lượng chủ thể dữ liệu bị ảnh hưởng và hậu quả gây ra. Nghị định này cũng quy định các biện pháp khắc phục hậu quả như buộc xóa dữ liệu, đình chỉ hoạt động.
- Bồi thường thiệt hại: Nếu việc thay đổi thỏa thuận không tuân thủ gây ra thiệt hại cho chủ thể dữ liệu (ví dụ: dữ liệu bị lộ, bị sử dụng sai mục đích gây tổn thất tài chính hoặc tinh thần), công ty có thể bị yêu cầu bồi thường thiệt hại theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015.
- Ảnh hưởng đến uy tín và thương hiệu: Ngoài các hình phạt trực tiếp, việc vi phạm quy định về bảo vệ dữ liệu sẽ gây tổn hại nghiêm trọng đến uy tín, lòng tin của khách hàng và đối tác, ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động kinh doanh và khả năng thu hút đầu tư của công ty.
- Đình chỉ hoặc cấm hoạt động: Trong trường hợp vi phạm nghiêm trọng, cơ quan có thẩm quyền có thể ra quyết định đình chỉ một phần hoặc toàn bộ hoạt động liên quan đến xử lý dữ liệu của công ty.

Không tuân thủ quy định khi thay đổi thỏa thuận chia sẻ dữ liệu sẽ dẫn đến rủi ro pháp lý nghiêm trọng, bao gồm phạt tiền, bồi thường thiệt hại và tổn hại danh tiếng.
3. Công ty có cần phải lập văn bản khi thay đổi thỏa thuận chia sẻ dữ liệu không?
Việc lập văn bản khi thay đổi thỏa thuận chia sẻ dữ liệu là yêu cầu bắt buộc và là một thực tiễn tốt để đảm bảo tính minh bạch, rõ ràng và có cơ sở pháp lý vững chắc.
- Tính pháp lý và chứng cứ: Mọi sự thay đổi liên quan đến việc xử lý và chia sẻ dữ liệu, đặc biệt là khi liên quan đến quyền và nghĩa vụ của các bên, cần được ghi nhận bằng văn bản. Văn bản này sẽ là bằng chứng pháp lý quan trọng trong trường hợp có tranh chấp hoặc khi cơ quan chức năng yêu cầu giải trình.
- Yêu cầu về hình thức: Mặc dù không phải tất cả các thay đổi đều yêu cầu văn bản công chứng, nhưng việc lập thành văn bản (ví dụ: phụ lục hợp đồng, thông báo chính thức có chữ ký xác nhận, cập nhật chính sách bảo mật trên website và thông báo qua email) là tối thiểu. Theo khoản 1 Điều 9 Nghị định 13/2023/NĐ-CP nhấn mạnh nguyên tắc chủ thể dữ liệu được biết về hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân của mình, và việc thông báo bằng văn bản giúp thực hiện nguyên tắc này một cách hiệu quả.
- Minh bạch với chủ thể dữ liệu: Văn bản thay đổi thỏa thuận giúp chủ thể dữ liệu (khách hàng) dễ dàng tiếp cận, hiểu rõ các điều khoản mới và đưa ra quyết định có tiếp tục đồng ý hay không.
Công ty bắt buộc phải lập văn bản khi thay đổi thỏa thuận chia sẻ dữ liệu để đảm bảo tính pháp lý, minh bạch và làm cơ sở giải quyết tranh chấp.
4. Những điều khoản nào trong thỏa thuận chia sẻ dữ liệu thường cần được xem xét lại khi có thay đổi?
Khi có nhu cầu thay đổi thỏa thuận chia sẻ dữ liệu, công ty cần đặc biệt xem xét kỹ lưỡng các điều khoản sau:
- Mục đích xử lý dữ liệu: Đây là điều khoản cốt lõi. Bất kỳ sự thay đổi nào về mục đích sử dụng dữ liệu (ví dụ: từ phân tích nội bộ sang quảng cáo bên thứ ba) đều phải được xem xét và thông báo rõ ràng.
- Loại dữ liệu được chia sẻ: Nếu phạm vi dữ liệu được chia sẻ thay đổi, đặc biệt là việc bao gồm dữ liệu nhạy cảm, điều khoản này cần được cập nhật và có thể yêu cầu sự đồng ý mới.
- Bên thứ ba nhận dữ liệu: Thông tin về các đối tác, bên thứ ba được phép nhận dữ liệu cần được cập nhật chính xác (tên, địa chỉ, mục đích xử lý của họ).
- Thời gian lưu trữ dữ liệu: Chính sách về thời gian lưu trữ dữ liệu có thể thay đổi, ảnh hưởng đến quyền của chủ thể dữ liệu về việc yêu cầu xóa.
- Biện pháp bảo mật dữ liệu: Công ty có thể muốn tăng cường hoặc thay đổi các biện pháp kỹ thuật và tổ chức để bảo vệ dữ liệu, điều này cũng cần được phản ánh trong thỏa thuận.
- Quyền của chủ thể dữ liệu: Đảm bảo rằng thỏa thuận mới vẫn tôn trọng đầy đủ các quyền của chủ thể dữ liệu theo quy định của pháp luật (truy cập, chỉnh sửa, xóa, rút lại sự đồng ý).
- Cơ chế giải quyết tranh chấp: Trong trường hợp có thay đổi về quy trình chia sẻ hoặc xử lý, cơ chế giải quyết tranh chấp cũng cần được xem xét lại để đảm bảo công bằng.
Các điều khoản về mục đích, loại dữ liệu, bên nhận, thời gian lưu trữ, bảo mật và quyền của chủ thể dữ liệu là những trọng tâm cần rà soát khi thay đổi thỏa thuận chia sẻ dữ liệu.
IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến thay đổi thỏa thuận chia sẻ dữ liệu
NPLaw tổng hợp và giải đáp các tình huống thực tế thường gặp, giúp doanh nghiệp có cái nhìn rõ ràng và hướng xử lý phù hợp khi thay đổi thỏa thuận chia sẻ dữ liệu.
1. Quy trình thông báo cho khách hàng về việc thay đổi thỏa thuận chia sẻ dữ liệu cần thực hiện như thế nào?
Quy trình thông báo cho khách hàng về việc thay đổi thỏa thuận chia sẻ dữ liệu cần tuân thủ nguyên tắc minh bạch, kịp thời và dễ tiếp cận. Theo Điều 9,11,13 Nghị định 13/2023/NĐ-CP, chủ thể dữ liệu có quyền được biết về hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân của mình và các thay đổi liên quan. Cụ thể:
- Kênh thông báo: Doanh nghiệp nên sử dụng các kênh thông báo hiệu quả và được khách hàng chấp nhận trước đó, như email cá nhân, thông báo pop-up trên ứng dụng/website, tin nhắn SMS hoặc gửi thư trực tiếp (đối với các trường hợp đặc biệt).
- Nội dung thông báo: Thông báo phải rõ ràng, dễ hiểu, tránh ngôn ngữ pháp lý phức tạp. Cần nêu bật:
- Sự thay đổi đã diễn ra hoặc sắp diễn ra.
- Các điều khoản cụ thể bị thay đổi.
- Lý do của sự thay đổi.
- Cách thức dữ liệu của khách hàng sẽ bị ảnh hưởng.
- Quyền của khách hàng (ví dụ: quyền rút lại sự đồng ý, quyền phản đối) và hướng dẫn cách thực hiện các quyền đó.
- Thời gian có hiệu lực của các thay đổi.
- Thời điểm thông báo: Thông báo cần được gửi đủ sớm để khách hàng có thời gian xem xét và quyết định trước khi các thay đổi có hiệu lực.
- Yêu cầu xác nhận: Đối với những thay đổi lớn, doanh nghiệp có thể yêu cầu khách hàng xác nhận lại sự đồng ý của họ một cách rõ ràng (ví dụ: bấm "Tôi đồng ý" sau khi đọc các điều khoản mới).
Quy trình thông báo phải minh bạch, kịp thời, dễ hiểu, nêu rõ quyền của khách hàng và được thực hiện qua kênh phù hợp.
2. Khách hàng có thể yêu cầu bồi thường nếu họ bị thiệt hại do thay đổi thỏa thuận chia sẻ dữ liệu không?
Khách hàng hoàn toàn có quyền yêu cầu bồi thường nếu họ bị thiệt hại do việc thay đổi thỏa thuận chia sẻ dữ liệu của công ty mà không tuân thủ các quy định pháp luật. Khoản 1 Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015 quy định, người nào có hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản, quyền, lợi ích hợp pháp khác của người khác mà gây thiệt hại thì phải bồi thường, trừ trường hợp Bộ luật này, luật khác có liên quan quy định khác. Theo đó, thiệt hại có thể bao gồm:
- Thiệt hại vật chất: Ví dụ, dữ liệu tài chính bị rò rỉ dẫn đến mất tiền, hoặc thông tin kinh doanh bị lộ gây thất thoát lợi nhuận.
- Thiệt hại tinh thần: Tổn thất về danh dự, uy tín, sự lo lắng, căng thẳng do thông tin cá nhân bị lạm dụng hoặc lộ ra ngoài.
Để yêu cầu bồi thường, khách hàng cần chứng minh:
- Có thiệt hại thực tế xảy ra.
- Công ty có hành vi vi phạm nghĩa vụ pháp lý khi thay đổi thỏa thuận chia sẻ dữ liệu (ví dụ: không thông báo, không có sự đồng ý mới, xử lý dữ liệu sai mục đích).
- Có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm của công ty và thiệt hại của khách hàng.
Khách hàng có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại vật chất và tinh thần nếu chứng minh được công ty vi phạm quy định khi thay đổi thỏa thuận chia sẻ dữ liệu và gây ra thiệt hại.
3. Ai sẽ là người chịu trách nhiệm pháp lý nếu có vi phạm xảy ra sau khi thay đổi thỏa thuận chia sẻ dữ liệu?
Trách nhiệm pháp lý sau khi thay đổi thỏa thuận chia sẻ dữ liệu thường thuộc về nhiều đối tượng, tùy thuộc vào vai trò và mức độ liên quan đến vi phạm:
- Công ty (Tổ chức xử lý dữ liệu): Đây là chủ thể chính chịu trách nhiệm pháp lý. Công ty với tư cách là Bên kiểm soát dữ liệu cá nhân hoặc Bên xử lý dữ liệu cá nhân (theo Điều 38, 39 Nghị định 13/2023/NĐ-CP) phải đảm bảo việc thay đổi thỏa thuận và toàn bộ quá trình xử lý dữ liệu tuân thủ pháp luật. Nếu vi phạm, công ty sẽ phải chịu các hình thức xử phạt hành chính, bồi thường dân sự.
- Cá nhân có liên quan trong công ty: Những cá nhân trực tiếp gây ra vi phạm (ví dụ: nhân viên cố ý làm lộ dữ liệu, người quản lý ra quyết định sai trái) có thể phải chịu trách nhiệm kỷ luật nội bộ, trách nhiệm hành chính hoặc thậm chí trách nhiệm hình sự nếu hành vi vi phạm đủ nghiêm trọng (ví dụ: Điều 337 Bộ luật Hình sự 2015 về tội cố ý làm lộ bí mật nhà nước; Điều 291 về tội thu thập, tàng trữ, trao đổi, mua bán, công khai hóa trái phép thông tin về tài khoản ngân hàng).
- Bên thứ ba nhận dữ liệu: Nếu vi phạm xảy ra do lỗi của bên thứ ba mà công ty chia sẻ dữ liệu đến, thì bên thứ ba đó cũng phải chịu trách nhiệm theo hợp đồng hoặc theo quy định pháp luật, tùy thuộc vào thỏa thuận giữa công ty và bên thứ ba. Tuy nhiên, công ty ban đầu vẫn có thể liên đới trách nhiệm nếu không đảm bảo bên thứ ba tuân thủ các quy định bảo vệ dữ liệu.
Trách nhiệm pháp lý chính thuộc về công ty, nhưng các cá nhân liên quan và bên thứ ba cũng có thể phải chịu trách nhiệm tùy theo mức độ vi phạm.
4. Một thỏa thuận chia sẻ dữ liệu đã được ký kết có thể thay đổi mà không cần sự đồng ý của bên kia không?
Về nguyên tắc chung, một thỏa thuận chia sẻ dữ liệu đã được ký kết không thể thay đổi mà không cần sự đồng ý của bên kia. Điều này xuất phát từ nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận và bình đẳng trong giao kết, thực hiện hợp đồng tại Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015.
- Bất kỳ sự sửa đổi, bổ sung nào đối với hợp đồng (bao gồm thỏa thuận chia sẻ dữ liệu) đều phải dựa trên sự thỏa thuận của tất cả các bên. Điều 421 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về việc sửa đổi hợp đồng phải tuân theo hình thức của hợp đồng ban đầu. Đặc biệt, theo Điều 11 Nghị định 13/2023/NĐ-CP, việc xử lý dữ liệu cá nhân phải có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu, và sự đồng ý này có thể được rút lại.
- Một số thỏa thuận có thể chứa điều khoản cho phép một bên đơn phương thay đổi chính sách (ví dụ: chính sách quyền riêng tư trên website) với điều kiện phải thông báo cho bên kia và cho phép họ có quyền rút lại sự đồng ý hoặc chấm dứt sử dụng dịch vụ. Tuy nhiên, các điều khoản này phải được thiết lập rõ ràng ngay từ đầu và không được vi phạm các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Thỏa thuận chia sẻ dữ liệu không thể thay đổi đơn phương mà không có sự đồng ý của bên kia, trừ khi có điều khoản cụ thể và tuân thủ quy định pháp luật về quyền rút lại sự đồng ý.
5. Nếu khách hàng không được thông báo về thay đổi thỏa thuận chia sẻ dữ liệu, liệu có vi phạm pháp luật không?
Việc khách hàng không được thông báo về thay đổi thỏa thuận chia sẻ dữ liệu là một hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Theo khoản 1 Điều 9 Nghị định 13/2023/NĐ-CP quy định chủ thể dữ liệu có quyền được biết về hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân của mình, trừ trường hợp luật có quy định khác. Việc thay đổi thỏa thuận chia sẻ dữ liệu là một hoạt động xử lý dữ liệu quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền riêng tư của khách hàng, do đó, thông báo là bắt buộc.
Bên cạnh đó, việc không thông báo vi phạm nguyên tắc minh bạch trong xử lý dữ liệu cá nhân, làm mất đi cơ hội của khách hàng để đưa ra quyết định có tiếp tục chia sẻ dữ liệu hay rút lại sự đồng ý của mình.
Ngoài ra, như đã phân tích ở trên, công ty có thể bị xử phạt hành chính, buộc bồi thường thiệt hại và chịu tổn hại nghiêm trọng về uy tín nếu không thực hiện nghĩa vụ thông báo.
Không thông báo về thay đổi thỏa thuận chia sẻ dữ liệu là hành vi vi phạm pháp luật, xâm phạm quyền của chủ thể dữ liệu và tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý cho công ty.
V. Bạn đang tìm luật sư giỏi, uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến thay đổi thoả thuận chia sẻ dữ liệu?
Việc tuân thủ đúng các quy định về thay đổi thỏa thuận chia sẻ dữ liệu không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được các khoản phạt không đáng có mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và trách nhiệm pháp lý, đồng thời củng cố niềm tin của khách hàng. Tuy nhiên, với những quy định phức tạp và thường xuyên thay đổi, việc tự mình tìm hiểu và thực hiện có thể gặp nhiều khó khăn.
Nếu bạn đang gặp vướng mắc trong việc rà soát, soạn thảo hoặc thay đổi thỏa thuận chia sẻ dữ liệu, cần tư vấn về các quyền của chủ thể dữ liệu, hoặc muốn tìm hiểu sâu hơn về nghĩa vụ pháp lý của doanh nghiệp trong kỷ nguyên số, hãy liên hệ với NPLaw ngay hôm nay.