Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường đầy biến động, việc một dự án đầu tư gặp phải tình trạng thua lỗ là điều không thể tránh khỏi. Tuy nhiên, vấn đề đặt ra là, theo quy định hiện hành, các dự án thua lỗ sẽ được xử lý như thế nào để giảm thiểu tối đa thiệt hại cho nhà đầu tư và nền kinh tế? Bài viết này của NPLaw sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về các quy định pháp luật liên quan đến vấn đề này.

I. Tìm hiểu về dự án thua lỗ

1.1. Dự án thua lỗ được hiểu như thế nào?

Dự án thua lỗ là dự án mà tổng chi phí đầu tư lớn hơn tổng doanh thu hoặc lợi ích kinh tế thu được trong suốt quá trình hoạt động. Nói cách khác, dự án thua lỗ khi giá trị hiện tại ròng (NPV) âm, tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) thấp hơn chi phí vốn, hoặc dòng tiền không đủ để bù đắp các khoản đầu tư và chi phí vận hành.

1.2. Tình hình của các dự án thua lỗ hiện nay

Tính đến tháng 12 năm 2024, công tác xử lý 12 dự án thua lỗ nghìn tỷ thuộc ngành Công Thương đã đạt được nhiều chuyển biến tích cực. Chính phủ và Ban Chỉ đạo Đổi mới và Phát triển Doanh nghiệp đã trình Bộ Chính trị xin ý kiến xử lý đối với toàn bộ 12 dự án này.

Tình hình cụ thể của các dự án:

  • Các dự án đã có lãi: Bốn nhà máy sản xuất phân bón, bao gồm các dự án Đạm, đã bắt đầu có lãi và thực hiện trả nợ đúng hạn. ​
  • Các dự án đang trong quá trình xử lý:
    • Dự án mở rộng sản xuất giai đoạn 2 của Công ty cổ phần Gang Thép Thái Nguyên (TISCO 2): Đây được coi là một trong những dự án khó xử lý nhất. Sau nhiều năm đàm phán với nhà thầu không đạt kết quả, Ủy ban Quản lý vốn Nhà nước đã chỉ đạo chấm dứt, thanh lý hợp đồng EPC với nhà thầu MCC (Trung Quốc) nhằm hạn chế thiệt hại tài sản của Nhà nước.
    • Dự án Nhà máy Thép Việt Trung (VTM): Đã có phương án xử lý cụ thể sau khi được Bộ Chính trị đồng ý chủ trương, định hướng xử lý.
    • Dự án Công ty TNHH một thành viên Công nghiệp tàu thủy Dung Quất (DQS): Đang được triển khai xử lý theo kết luận của Bộ Chính trị. 
    • Dự án Nhà máy Bột giấy Phương Nam: Đã có phương án xử lý sau khi được Bộ Chính trị thông qua đề án tái cơ cấu.

Tóm lại. những tiến triển này phản ánh nỗ lực của Chính phủ và các cơ quan liên quan trong việc giải quyết các dự án thua lỗ, nhằm giảm thiểu thiệt hại và tận dụng nguồn lực một cách hiệu quả.

II. Các vấn đề pháp lý liên quan đến dự án thua lỗ

2.1. Thủ tục chấm dứt hoạt động của dự án đầu tư khi dự án thua lỗ

Theo quy định tại khoản 2 Điều 57 Nghị định 31/2021/NĐ-CP, thủ tục chấm dứt hoạt động của dự án đầu tư được thực hiện như sau:

  • Trường hợp nhà đầu tư tự quyết định chấm dứt dự án: Nhà đầu tư phải gửi quyết định chấm dứt hoạt động dự án đến Cơ quan đăng ký đầu tư trong vòng 15 ngày kể từ ngày đưa ra quyết định. Nếu dự án có Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, nhà đầu tư cũng cần nộp lại giấy này kèm theo thông báo.
    • Trường hợp dự án chấm dứt theo hợp đồng, điều lệ doanh nghiệp hoặc do hết thời hạn hoạt động:
    • Bước 1: Nhà đầu tư thông báo và nộp lại Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (nếu có) cho Cơ quan đăng ký đầu tư trong vòng 15 ngày kể từ ngày dự án chính thức chấm dứt. Đồng thời, cung cấp các tài liệu liên quan để xác nhận việc chấm dứt hoạt động của dự án.
    • Bước 2: Cơ quan đăng ký đầu tư sẽ thông báo việc chấm dứt dự án cho các cơ quan liên quan để cập nhật thông tin.
  • Trường hợp Cơ quan đăng ký đầu tư quyết định chấm dứt hoặc chấm dứt một phần dự án: Trong tình huống này, Cơ quan đăng ký đầu tư sẽ ban hành quyết định chấm dứt hoạt động của dự án. Nếu dự án có Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, cơ quan này sẽ thu hồi lại giấy chứng nhận.

Quy trình này giúp đảm bảo rằng việc chấm dứt dự án được thực hiện đúng quy định pháp luật và tránh các rủi ro pháp lý cho nhà đầu tư.

2.2. Thủ tục giải thể khi dự án thua lỗ

Khi một dự án đầu tư thua lỗ kéo dài và không thể tiếp tục hoạt động, doanh nghiệp thực hiện dự án có thể tiến hành thủ tục giải thể theo quy định tại khoản 2 Điều 207 của Luật Doanh nghiệp 2020 khi đáp ứng các điều kiện sau:

  • Doanh nghiệp phải thanh toán hết các khoản nợ và nghĩa vụ tài chính trước khi giải thể.
  • Không được giải thể nếu doanh nghiệp đang có tranh chấp tại Tòa án hoặc Trọng tài.
  • Nếu doanh nghiệp bị giải thể do bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, người quản lý có liên quan và doanh nghiệp phải liên đới chịu trách nhiệm về các khoản nợ chưa thanh toán.

Các bước thực hiện thủ tục giải thể theo quy định tại Điều 208 Luật Doanh nghiệp 2020:

Bước 1: Thông qua nghị quyết hoặc quyết định giải thể

Doanh nghiệp cần thông qua nghị quyết hoặc quyết định giải thể, trong đó phải có các nội dung quan trọng như:

  • Tên và địa chỉ trụ sở chính của doanh nghiệp.
  • Lý do giải thể.
  • Thời hạn, quy trình thanh lý hợp đồng và thanh toán các khoản nợ.
  • Phương án giải quyết quyền lợi của người lao động.
  • Chữ ký của người có thẩm quyền (chủ doanh nghiệp tư nhân, chủ sở hữu công ty, Chủ tịch Hội đồng thành viên hoặc Chủ tịch Hội đồng quản trị).

Bước 2: Tổ chức thanh lý tài sản

Doanh nghiệp sẽ tiến hành thanh lý tài sản theo một trong hai cách sau:

  • Chủ doanh nghiệp hoặc Hội đồng thành viên/Hội đồng quản trị trực tiếp tổ chức thanh lý.
  • Nếu Điều lệ công ty có quy định khác, có thể thành lập một tổ chức thanh lý riêng để thực hiện việc này.

Bước 3: Thông báo và công khai quyết định giải thể

Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi thông qua nghị quyết hoặc quyết định giải thể, doanh nghiệp phải thực hiện các thủ tục sau:

  • Gửi nghị quyết/quyết định giải thể và biên bản họp đến Cơ quan đăng ký kinh doanh, cơ quan thuế và người lao động trong công ty.
  • Công khai thông tin giải thể trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp và niêm yết tại trụ sở chính, chi nhánh, văn phòng đại diện.
  • Nếu doanh nghiệp vẫn còn nghĩa vụ tài chính, cần gửi kèm phương án giải quyết nợ đến các chủ nợ và những bên có quyền lợi liên quan, trong đó nêu rõ:
    • Tên, địa chỉ của chủ nợ.
    • Số tiền nợ, thời hạn và phương thức thanh toán.
    • Quy trình giải quyết khiếu nại từ chủ nợ (nếu có).

Bước 4: Công bố trạng thái giải thể của doanh nghiệp

Sau khi nhận được quyết định giải thể từ doanh nghiệp, Cơ quan đăng ký kinh doanh sẽ:

  • Thông báo trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp về việc doanh nghiệp đang làm thủ tục giải thể.
  • Công khai nghị quyết/quyết định giải thể cùng phương án giải quyết nợ (nếu có). 

Do đó, việc thực hiện đúng trình tự, thủ tục sẽ giúp doanh nghiệp hoàn tất quá trình giải thể một cách nhanh chóng, minh bạch và hợp pháp, tránh các rủi ro pháp lý về sau.

2.3. Thủ tục phá sản khi dự án thua lỗ

Dự án thua lỗ không thể trực tiếp thực hiện thủ tục phá sản, nhưng nếu dự án thua lỗ dẫn đến việc doanh nghiệp chủ quản mất khả năng thanh toán nợ, thì doanh nghiệp đó có thể thực hiện thủ tục phá sản theo quy định của Luật Phá sản 2014.

Theo quy định tại Điều 214 Luật Doanh nghiệp 2020, việc phá sản doanh nghiệp được thực hiện theo quy định của Luật Phá sản 2014. Theo Điều 4 Luật Phá sản 2014, một doanh nghiệp được công nhận là phá sản khi đáp ứng đồng thời hai điều kiện sau:

  • Mất khả năng thanh toán: Doanh nghiệp không thể thực hiện nghĩa vụ trả nợ trong thời hạn 03 tháng kể từ ngày đến hạn thanh toán.
  • Bị Tòa án nhân dân tuyên bố phá sản: Tòa án ra quyết định tuyên bố phá sản sau khi xem xét hồ sơ và quá trình xử lý.

Doanh nghiệp mất khả năng thanh toán có thể rơi vào hai trường hợp:

  • Không có tài sản để thanh toán các khoản nợ.
  • Có tài sản nhưng không thực hiện nghĩa vụ thanh toán.

Quy trình phá sản doanh nghiệp được thực hiện theo các bước sau:

Bước 1: Nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản

Những cá nhân, tổ chức có quyền nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản gồm:

  • Chủ doanh nghiệp, Hội đồng thành viên, Hội đồng quản trị hoặc chủ sở hữu công ty.
  • Chủ nợ có khoản nợ đến hạn nhưng không được doanh nghiệp thanh toán.
  • Người lao động hoặc tổ chức công đoàn khi doanh nghiệp nợ lương, bảo hiểm xã hội trong 3 tháng liên tiếp.

Hồ sơ yêu cầu gồm:

  • Đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản.
  • Tài liệu chứng minh doanh nghiệp mất khả năng thanh toán.
  • Báo cáo tài chính và các giấy tờ liên quan.

Bước 2: Tòa án tiếp nhận và xem xét đơn

Sau khi nhận đơn, Tòa án sẽ:

  • Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ và yêu cầu người nộp đơn đóng lệ phí phá sản.
  • Yêu cầu bổ sung nếu hồ sơ chưa đầy đủ.
  • Trả lại đơn nếu người nộp không có quyền yêu cầu phá sản hoặc không bổ sung hồ sơ theo yêu cầu.

Bước 3: Tòa án thụ lý đơn

Khi hồ sơ hợp lệ và lệ phí đã được nộp, Tòa án sẽ ra quyết định thụ lý và tiến hành xem xét, quyết định có mở thủ tục phá sản hay không.

Bước 4: Mở thủ tục phá sản

Nếu quyết định mở thủ tục phá sản được ban hành, Tòa án sẽ thông báo đến các bên liên quan. Đồng thời, thực hiện các biện pháp bảo toàn tài sản như:

  • Phong tỏa tài sản doanh nghiệp.
  • Tạm đình chỉ một số hợp đồng.
  • Kiểm kê tài sản.
  • Xác định danh sách chủ nợ và người mắc nợ.

Bước 5: Tổ chức Hội nghị chủ nợ

  • Lần thứ nhất: Hội nghị chỉ hợp lệ khi có sự tham gia của chủ nợ đại diện ít nhất 51% tổng số nợ không có bảo đảm. Nếu không đủ, hội nghị sẽ bị hoãn.
  • Lần thứ hai: Hội nghị sẽ quyết định một trong ba phương án:
    • Đình chỉ thủ tục phá sản.
    • Đề xuất phương án khôi phục hoạt động kinh doanh.
    • Đề nghị Tòa án tuyên bố doanh nghiệp phá sản.

Bước 6: Tòa án ra quyết định tuyên bố phá sản

Nếu doanh nghiệp không thể phục hồi hoặc sau thời gian thực hiện phương án khắc phục nhưng vẫn mất khả năng thanh toán, Tòa án sẽ ra quyết định tuyên bố phá sản.

Bước 7: Thi hành quyết định phá sản

  • Thanh lý tài sản: Quản tài viên sẽ tổ chức bán tài sản của doanh nghiệp.
  • Phân chia tài sản: Số tiền thu được sẽ được phân chia theo thứ tự ưu tiên sau:
    • Chi phí liên quan đến thủ tục phá sản.
    • Tiền lương, trợ cấp cho người lao động.
    • Các khoản thuế doanh nghiệp còn nợ.
    • Các khoản nợ khác.

Tóm lại, phá sản là biện pháp cuối cùng khi doanh nghiệp không thể tiếp tục hoạt động và không có khả năng thanh toán nợ. Việc thực hiện đúng trình tự pháp lý giúp đảm bảo quyền lợi của doanh nghiệp, người lao động và các chủ nợ.

III. Giải đáp các thắc mắc liên quan đến dự án thua lỗ

3.1. Khi dự án thua lỗ, chủ đầu tư có được chấm dứt hoạt động của dự án đầu tư không?

Khi dự án rơi vào tình trạng thua lỗ, chủ đầu tư hoàn toàn có quyền chấm dứt hoạt động dự án đầu tư theo Điều 48 Đầu tư 2020 nếu thuộc một trong các trường hợp sau:

  • Chủ đầu tư tự quyết định dừng dự án do không còn khả năng hoặc mong muốn tiếp tục triển khai.
  • Dự án kết thúc theo thỏa thuận ban đầu được quy định trong hợp đồng hoặc điều lệ doanh nghiệp.
  • Thời hạn hoạt động của dự án đã hết mà không có gia hạn.

Bên cạnh đó, cơ quan đăng ký đầu tư cũng có thể quyết định chấm dứt toàn bộ hoặc một phần dự án nếu dự án rơi vào các tình huống sau:

  • Dự án bị ngừng hoạt động nhưng không thể khắc phục theo quy định của pháp luật đầu tư.
  • Chủ đầu tư không còn quyền sử dụng địa điểm đầu tư và không thực hiện điều chỉnh trong vòng 06 tháng kể từ khi bị thu hồi quyền sử dụng địa điểm.
  • Dự án ngừng hoạt động trên 12 tháng nhưng cơ quan quản lý không thể liên lạc được với chủ đầu tư.
  • Dự án bị thu hồi đất do không sử dụng hoặc chậm tiến độ theo quy định của pháp luật về đất đai.
  • Chủ đầu tư không thực hiện nghĩa vụ ký quỹ hoặc bảo lãnh tài chính đối với các dự án yêu cầu ký quỹ.
  • Dự án đầu tư được thực hiện dựa trên giao dịch dân sự giả tạo nhằm che giấu mục đích khác.
  • Có bản án, quyết định của Tòa án hoặc phán quyết trọng tài yêu cầu chấm dứt dự án.

Ngoài ra, đối với những dự án thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư, cơ quan đăng ký đầu tư chỉ có thể chấm dứt dự án sau khi nhận được ý kiến của cơ quan có thẩm quyền.

Sau khi dự án bị chấm dứt, chủ đầu tư phải tự thanh lý tài sản theo quy định, trừ một số trường hợp đặc biệt. Quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất cũng sẽ được xử lý theo các quy định của pháp luật về đất đai.

Trong trường hợp dự án bị chấm dứt hoạt động theo quyết định của cơ quan quản lý, Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư sẽ bị thu hồi, trừ trường hợp chỉ chấm dứt một phần hoạt động của dự án.

Tóm lại, nếu dự án đầu tư thua lỗ và không thể tiếp tục hoạt động, chủ đầu tư có quyền chấm dứt dự án theo quy định hoặc bị cơ quan quản lý thu hồi, tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể.

3.2. Khi dự án thua lỗ, chủ đầu tư cần làm gì?

Khi một dự án rơi vào tình trạng thua lỗ, chủ đầu tư không nên hoảng loạn mà cần bình tĩnh đánh giá lại toàn bộ tình hình để tìm ra hướng đi phù hợp. Dưới đây là một số bước quan trọng cần thực hiện:

3.2.1. Phân tích nguyên nhân thua lỗ

Trước tiên, cần xác định rõ lý do khiến dự án không mang lại lợi nhuận. Đó có thể là do sai lầm trong chiến lược kinh doanh, chi phí đội lên quá cao, thị trường thay đổi hoặc các yếu tố khách quan như dịch bệnh, suy thoái kinh tế.

3.2.2. Tối ưu chi phí, cắt giảm lãng phí

Sau khi xác định nguyên nhân, chủ đầu tư nên xem xét lại các khoản chi tiêu và tìm cách tối ưu hóa chúng. Cắt giảm những chi phí không cần thiết nhưng vẫn đảm bảo chất lượng sản phẩm/dịch vụ.

3.2.3. Điều chỉnh chiến lược kinh doanh

Nếu mô hình kinh doanh hiện tại không hiệu quả, có thể cần điều chỉnh chiến lược, tập trung vào những phân khúc tiềm năng hơn hoặc mở rộng kênh tiếp cận khách hàng.

3.2.4. Tìm kiếm nguồn vốn hỗ trợ

Nếu dự án gặp khó khăn tài chính, chủ đầu tư có thể tìm kiếm các khoản vay, kêu gọi đầu tư hoặc hợp tác với các đối tác khác để có thêm nguồn lực duy trì và phát triển dự án.

3.2.5. Đàm phán với các bên liên quan

Trong nhiều trường hợp, việc thua lỗ có thể ảnh hưởng đến các nhà cung cấp, nhân viên hoặc đối tác. Chủ đầu tư cần minh bạch thông tin, đàm phán lại hợp đồng hoặc tìm ra giải pháp chung có lợi cho cả hai bên.

Tóm lại, khi dự án thua lỗ, chủ đầu tư cần đánh giá kỹ lưỡng, cân nhắc các phương án và thực hiện đầy đủ thủ tục cần thiết để bảo vệ quyền lợi và tuân thủ quy định pháp luật.

3.3. Khi tranh chấp phát sinh từ dự án thua lỗ, các bên cần làm gì?

Khi tranh chấp phát sinh từ một dự án thua lỗ, các bên liên quan cần có cách tiếp cận khéo léo, hợp lý để giải quyết xung đột, giảm thiểu thiệt hại và bảo vệ quyền lợi của mình:

3.3.1. Bình tĩnh và đánh giá lại vấn đề

Các bên cần giữ thái độ bình tĩnh, không nên nóng vội hay có hành động gây căng thẳng thêm. Việc đầu tiên là xác định nguyên nhân tranh chấp: Do hợp đồng không rõ ràng, vi phạm cam kết, hay do yếu tố khách quan khiến dự án thua lỗ?

3.3.2. Xem xét hợp đồng và các thỏa thuận đã ký

Hợp đồng là căn cứ pháp lý quan trọng để giải quyết tranh chấp. Cần kiểm tra các điều khoản về trách nhiệm của từng bên, nghĩa vụ tài chính, điều khoản xử lý rủi ro và phương thức giải quyết tranh chấp đã được thỏa thuận.

3.3.3. Thương lượng, đàm phán để tìm giải pháp

Thương lượng luôn là phương án ưu tiên vì giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và giữ được mối quan hệ hợp tác. Các bên nên cùng nhau tìm giải pháp hợp lý, có thể là điều chỉnh nghĩa vụ tài chính, gia hạn thanh toán hoặc chia sẻ rủi ro.

3.3.4. Hòa giải thông qua bên thứ ba

Nếu không thể tự thương lượng, các bên có thể nhờ đến một đơn vị trung gian như luật sư, chuyên gia tài chính hoặc tổ chức hòa giải để đưa ra giải pháp công bằng và khách quan.

3.3.5. Giải quyết tranh chấp bằng pháp lý (nếu cần thiết)

Nếu các biện pháp trên không đạt được kết quả, bên bị ảnh hưởng có thể khởi kiện ra tòa hoặc yêu cầu trọng tài kinh tế can thiệp. Cần chuẩn bị đầy đủ tài liệu, chứng cứ để bảo vệ quyền lợi của mình.

Tóm lại, dù lựa chọn cách thức nào, điều quan trọng nhất là giữ thiện chí hợp tác, ưu tiên giải pháp đôi bên cùng có lợi và hạn chế tối đa thiệt hại.

3.4. Làm thế nào để xác định nguyên nhân chính dẫn đến dự án thua lỗ?

Xác định nguyên nhân giúp chủ đầu tư tìm giải pháp khắc phục hiệu quả. Dưới đây là các phương pháp phân tích chính:

  • Rà soát tài chính: Kiểm tra doanh thu, chi phí, lợi nhuận và dòng tiền để xác định vấn đề.
  • So sánh kế hoạch và thực tế: Đối chiếu kết quả thực tế với kế hoạch ban đầu để phát hiện sai lệch.
  • Đánh giá thị trường và khách hàng: Xem xét sự thay đổi nhu cầu, cạnh tranh và xu hướng thị trường.
  • Kiểm tra mô hình kinh doanh và quản lý: Đánh giá chiến lược kinh doanh, vận hành, giá bán, marketing và nhân sự.
  • Phân tích rủi ro khách quan: Xem xét tác động từ khủng hoảng kinh tế, dịch bệnh, chính sách pháp lý và chi phí nguyên vật liệu.

Do đó, việc kết hợp nhiều phương pháp phân tích giúp chủ đầu tư xác định chính xác nguyên nhân, từ đó đưa ra giải pháp phù hợp để cải thiện tình hình.

3.5. Có những giải pháp nào để khắc phục tình trạng dự án thua lỗ?

Để khắc phục tình trạng dự án thua lỗ, có thể cân nhắc một số giải pháp sau đây:

3.5.1. Rà soát và điều chỉnh hoạt động kinh doanh

Trước tiên, doanh nghiệp cần rà soát lại mô hình tổ chức, điều lệ và phương án kinh doanh để tối ưu hóa hoạt động. Theo Điều 7 Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp có quyền tự chủ trong quyết định kinh doanh, miễn là không vi phạm pháp luật. Việc điều chỉnh chiến lược kinh doanh cần tuân thủ các quy định về thay đổi đăng ký kinh doanh, ngành nghề kinh doanh có điều kiện và nghĩa vụ công bố thông tin theo quy định của pháp luật.

3.5.2. Tái cơ cấu doanh nghiệp theo quy định pháp luật

Nếu tình trạng thua lỗ kéo dài, doanh nghiệp có thể xem xét phương án tái cơ cấu theo Điều 198-206 Luật Doanh nghiệp 2020, bao gồm các hình thức chia, tách, hợp nhất hoặc sáp nhập với doanh nghiệp khác để tối ưu hiệu quả kinh doanh. Trong một số trường hợp, doanh nghiệp có thể cân nhắc chuyển đổi loại hình doanh nghiệp theo Điều 204 Luật Doanh nghiệp 2020, ví dụ từ công ty TNHH sang công ty cổ phần để thu hút vốn đầu tư tốt hơn.

3.5.3. Huy động vốn

Khi doanh nghiệp cần mở rộng nguồn vốn để khắc phục tình trạng thua lỗ, có thể tìm kiếm nhà đầu tư theo Luật Đầu tư 2020, đảm bảo tuân thủ các thủ tục gọi vốn đúng quy định. Đối với các công ty cổ phần, việc huy động vốn từ thị trường chứng khoán cần tuân thủ Luật Chứng khoán 2019, trong đó yêu cầu doanh nghiệp phải thực hiện công bố thông tin minh bạch và đảm bảo quyền lợi của cổ đông.

3.5.4. Giải pháp cuối cùng: giải thể hoặc phá sản theo quy định pháp luật

Trong trường hợp các biện pháp khắc phục không mang lại hiệu quả và doanh nghiệp không thể tiếp tục hoạt động, có thể xem xét phương án giải thể hoặc phá sản. Theo Điều 207 Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp có thể thực hiện thủ tục giải thể trong trường hợp tự nguyện chấm dứt hoạt động hoặc bị cơ quan nhà nước có thẩm quyền yêu cầu. Nếu doanh nghiệp mất khả năng thanh toán trong thời gian dài, có thể thực hiện thủ tục phá sản theo Luật Phá sản 2014, nhằm bảo vệ quyền lợi của chủ nợ, nhà đầu tư và các bên liên quan.

Tóm lại, áp dụng một hoặc nhiều giải pháp trên sẽ phụ thuộc vào tình trạng cụ thể của dự án và kết quả phân tích chi tiết thực tế.

3.6. Khi dự án thua lỗ, doanh nghiệp có phải chịu trách nhiệm pháp lý gì không?

Việc một dự án kinh doanh thua lỗ không mặc nhiên dẫn đến trách nhiệm pháp lý đối với doanh nghiệp. Tuy nhiên, tùy vào loại hình doanh nghiệp, nguyên nhân thua lỗ và các nghĩa vụ pháp lý liên quan, doanh nghiệp có thể phải chịu trách nhiệm theo quy định pháp luật.

Dù thua lỗ không phải là hành vi vi phạm pháp luật, nhưng doanh nghiệp có thể phải chịu trách nhiệm nếu rơi vào một trong các trường hợp sau:

  • Vi phạm hợp đồng: Nếu doanh nghiệp không thực hiện đúng nghĩa vụ đối với đối tác, nhà cung cấp, khách hàng hoặc tổ chức tín dụng (ví dụ: không thanh toán nợ đúng hạn), có thể bị kiện và phải bồi thường theo Bộ luật Dân sự 2015 và các quy định hợp đồng thương mại.
  • Vi phạm nghĩa vụ thuế, bảo hiểm xã hội: Theo Luật Quản lý thuế 2019, doanh nghiệp vẫn phải kê khai và nộp đầy đủ các khoản thuế dù đang thua lỗ. Nếu cố tình chậm nộp, trốn thuế hoặc không đóng bảo hiểm xã hội cho người lao động, doanh nghiệp có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017).
  • Gây thiệt hại do hành vi vi phạm pháp luật: Nếu thua lỗ xuất phát từ gian lận tài chính, lừa đảo, hoặc quản lý yếu kém gây thiệt hại cho cổ đông, nhà đầu tư, doanh nghiệp có thể bị kiện hoặc bị truy tố theo pháp luật hiện hành.

IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan đến dự án thua lỗ

Trên đây là những vấn đề pháp lý về dự án thua lỗ mà NPLaw gửi đến Quý độc giả. Nếu Quý độc giả có bất kỳ vướng mắc nào liên quan cần giải đáp thêm, xin vui lòng liên hệ với NPLaw theo thông tin liên hệ sau: