Bài viết phân tích thỏa thuận chia sẻ dữ liệu với đối tác kinh doanh: khái niệm, vai trò, thời điểm cần lập và các quy định pháp luật giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro.
Trong bối cảnh hợp tác kinh doanh dựa nhiều vào dữ liệu, thỏa thuận chia sẻ dữ liệu với đối tác kinh doanh ngày càng trở nên quan trọng. Tuy nhiên, không ít doanh nghiệp vẫn chia sẻ dữ liệu dựa trên thỏa thuận miệng hoặc điều khoản sơ sài. Điều này tiềm ẩn rủi ro pháp lý, đặc biệt khi xảy ra vi phạm bảo mật hoặc tranh chấp trách nhiệm. Việc hiểu đúng và thiết lập thỏa thuận phù hợp là bước đi cần thiết để bảo vệ doanh nghiệp.
I. Thực trạng liên quan đến thỏa thuận chia sẻ dữ liệu với đối tác kinh doanh
Trong bối cảnh hợp tác kinh doanh ngày càng mở rộng, thỏa thuận chia sẻ dữ liệu với đối tác kinh doanh đang trở thành vấn đề phổ biến nhưng chưa được nhiều doanh nghiệp quan tâm đúng mức. Không ít trường hợp dữ liệu khách hàng, dữ liệu nội bộ hoặc bí mật kinh doanh được chia sẻ dựa trên sự tin tưởng, thiếu cơ sở pháp lý rõ ràng.

Điều này làm gia tăng nguy cơ rò rỉ dữ liệu, sử dụng sai mục đích hoặc phát sinh tranh chấp khi xảy ra vi phạm. Khi quy định pháp luật về bảo vệ dữ liệu ngày càng chặt chẽ, những khoảng trống trong thỏa thuận chia sẻ dữ liệu có thể khiến doanh nghiệp đối mặt với rủi ro pháp lý và thiệt hại đáng kể.
II. Khái niệm về thỏa thuận chia sẻ dữ liệu với đối tác kinh doanh
Để hiểu rõ bản chất và vai trò của thỏa thuận chia sẻ dữ liệu với đối tác kinh doanh, trước hết cần làm rõ khái niệm này dưới góc độ pháp lý và thực tiễn áp dụng trong hoạt động của doanh nghiệp.
1. Thỏa thuận chia sẻ dữ liệu với đối tác kinh doanh là gì?
Thỏa thuận chia sẻ dữ liệu với đối tác kinh doanh là sự thỏa thuận giữa doanh nghiệp và đối tác về việc cung cấp, tiếp cận, sử dụng và bảo mật dữ liệu trong quá trình hợp tác.
Thỏa thuận này xác định rõ loại dữ liệu được chia sẻ, mục đích sử dụng, phạm vi khai thác, trách nhiệm bảo mật, thời hạn chia sẻ và trách nhiệm pháp lý khi vi phạm, nhằm bảo đảm việc chia sẻ dữ liệu phù hợp với quy định pháp luật và hạn chế rủi ro tranh chấp.
2. Tầm quan trọng của thỏa thuận chia sẻ dữ liệu với đối tác kinh doanh
Tầm quan trọng của thỏa thuận chia sẻ dữ liệu với đối tác kinh doanh nằm ở việc đảm bảo quản lý, sử dụng và bảo vệ dữ liệu một cách minh bạch. Thỏa thuận giúp ngăn ngừa rủi ro pháp lý, bảo vệ bí mật kinh doanh và thông tin nhạy cảm, đồng thời xác định rõ trách nhiệm và quyền hạn của các bên.
Đây là cơ sở để doanh nghiệp và đối tác hợp tác hiệu quả, tăng cường tin cậy lẫn nhau, đồng thời tuân thủ quy định pháp luật về bảo vệ dữ liệu và các tiêu chuẩn bảo mật trong kinh doanh.
3. Khi nào doanh nghiệp cần thiết lập thỏa thuận chia sẻ dữ liệu với đối tác kinh doanh?
Doanh nghiệp cần thiết lập thỏa thuận chia sẻ dữ liệu với đối tác kinh doanh khi có trao đổi, sử dụng hoặc xử lý dữ liệu quan trọng, nhạy cảm hoặc dữ liệu cá nhân giữa các bên. Điều này đặc biệt cần thiết khi:
- Dữ liệu được chuyển giao vượt phạm vi nội bộ, sang đối tác cung cấp dịch vụ, nhà cung cấp, khách hàng hoặc đối tác chiến lược.
- Thực hiện các dự án liên doanh, hợp tác kinh doanh hoặc phát triển sản phẩm mà dữ liệu đóng vai trò quan trọng.
- Luật pháp, quy định ngành hoặc các chính sách bảo vệ dữ liệu yêu cầu minh bạch trách nhiệm, bảo mật và quyền sử dụng dữ liệu.

Việc thiết lập thỏa thuận chia sẻ dữ liệu không chỉ đảm bảo tuân thủ pháp luật mà còn giúp doanh nghiệp bảo vệ thông tin, kiểm soát rủi ro và duy trì uy tín trong quan hệ đối tác.
III. Quy định của pháp luật liên quan đến thỏa thuận chia sẻ dữ liệu với đối tác kinh doanh
Dựa vào các quy định pháp luật hiện hành, phần này sẽ làm rõ các nghĩa vụ, quyền lợi và trách nhiệm của doanh nghiệp khi lập thỏa thuận chia sẻ dữ liệu với đối tác kinh doanh, giúp đảm bảo tuân thủ pháp luật và phòng ngừa rủi ro.
1. Doanh nghiệp có bắt buộc phải lập thỏa thuận chia sẻ dữ liệu với đối tác kinh doanh theo pháp luật không?
Theo Điều 504 Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015), hợp tác giữa các bên phải lập thành văn bản. Do đó, khi doanh nghiệp chia sẻ dữ liệu với đối tác kinh doanh, việc lập thỏa thuận bằng văn bản là cần thiết để xác định quyền, nghĩa vụ, phạm vi chia sẻ dữ liệu và trách nhiệm của các bên. Điều này vừa đảm bảo tuân thủ pháp luật, vừa phòng ngừa tranh chấp phát sinh trong quá trình hợp tác.
2. Thỏa thuận chia sẻ dữ liệu với đối tác kinh doanh bao gồm những nội dung nào?
Dựa trên Điều 505 Bộ luật dân sự 2015 về nội dung hợp đồng hợp tác, thỏa thuận chia sẻ dữ liệu với đối tác kinh doanh nên bao gồm các nội dung chính sau:
- Mục đích và thời hạn chia sẻ dữ liệu: Xác định rõ lý do và khoảng thời gian dữ liệu được trao đổi giữa các bên.
- Thông tin các bên tham gia: Ghi nhận đầy đủ cá nhân hoặc pháp nhân tham gia, bao gồm tên, địa chỉ, trụ sở…
- Dữ liệu và tài sản liên quan: Liệt kê các loại dữ liệu, tài nguyên hoặc đóng góp của từng bên nếu có.
- Phương thức sử dụng và phân chia lợi ích: Quy định cách khai thác dữ liệu và phân chia lợi ích từ dữ liệu được chia sẻ.
- Quyền và nghĩa vụ của các bên: Xác định trách nhiệm, quyền truy cập, bảo mật dữ liệu và nghĩa vụ tuân thủ thỏa thuận.
- Điều kiện tham gia, rút khỏi và chấm dứt: Nêu rõ cách thức một bên tham gia mới, rút khỏi hoặc chấm dứt thỏa thuận, nhằm đảm bảo minh bạch và tránh tranh chấp.
Việc xây dựng thỏa thuận chia sẻ dữ liệu chi tiết, rõ ràng không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của các bên mà còn phòng ngừa rủi ro pháp lý và tranh chấp trong quá trình hợp tác.
3. Các bên tham gia thỏa thuận chia sẻ dữ liệu với đối tác kinh doanh có nghĩa vụ gì về bảo mật dữ liệu?
Theo khoản 2 Điều 387 Bộ luật Dân sự 2015 về thông tin trong giao kết hợp đồng, khi một bên nhận được thông tin bí mật của đối tác trong quá trình hợp tác, họ phải bảo mật thông tin, chỉ sử dụng cho mục đích hợp pháp liên quan đến thỏa thuận, và thông báo kịp thời các thông tin quan trọng ảnh hưởng đến quyết định hợp tác. Vi phạm nghĩa vụ này và gây thiệt hại sẽ bị yêu cầu bồi thường.
Việc này đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên, ngăn ngừa rủi ro lạm dụng dữ liệu và tạo cơ sở pháp lý cho xử lý trách nhiệm khi có tranh chấp. Do đó, tuân thủ nghĩa vụ bảo mật là yếu tố then chốt để bảo vệ dữ liệu và duy trì quan hệ hợp tác minh bạch, an toàn giữa các bên.
4. Doanh nghiệp có bị xử phạt nếu vi phạm thỏa thuận chia sẻ dữ liệu với đối tác kinh doanh không?
Theo Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015, mọi thỏa thuận dân sự giữa các bên đều có hiệu lực pháp lý nếu tự nguyện, không vi phạm điều cấm của luật, đạo đức xã hội và phải được các bên tôn trọng. Việc thực hiện không đúng nghĩa vụ, bao gồm vi phạm thỏa thuận chia sẻ dữ liệu, phải chịu trách nhiệm pháp lý.

Căn cứ Điều 300 và Điều 301 Luật Thương mại 2005, nếu hợp đồng có thỏa thuận về phạt vi phạm, bên vi phạm có thể bị yêu cầu trả tiền phạt lên đến 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm. Trường hợp hợp đồng không có điều khoản phạt, doanh nghiệp vẫn có trách nhiệm bồi thường thiệt hại theo quy định chung của pháp luật dân sự.
Việc này bảo đảm các bên tôn trọng cam kết, ngăn ngừa rủi ro tranh chấp, đồng thời duy trì sự minh bạch, an toàn trong chia sẻ dữ liệu với đối tác kinh doanh. Như vậy, doanh nghiệp phải cân nhắc chặt chẽ khi lập thỏa thuận và tuân thủ các cam kết để tránh bị xử phạt hoặc bồi thường thiệt hại.
IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến thỏa thuận chia sẻ dữ liệu với đối tác kinh doanh
Dựa vào các quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng, phần này sẽ giải đáp những câu hỏi thường gặp của doanh nghiệp về việc lập, thực hiện và bảo vệ quyền lợi khi ký kết thỏa thuận chia sẻ dữ liệu với đối tác kinh doanh.
1. Thỏa thuận chia sẻ dữ liệu với đối tác kinh doanh có thể thực hiện với đối tác nước ngoài không?
Theo Khoản 14 Điều 3 Luật Đầu tư 2020, hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) có thể được ký giữa các nhà đầu tư, bao gồm cả nhà đầu tư nước ngoài, để cùng hợp tác kinh doanh, phân chia lợi nhuận hoặc sản phẩm mà không bắt buộc thành lập tổ chức kinh tế mới.
Do đó, doanh nghiệp Việt Nam hoàn toàn có thể thiết lập thỏa thuận chia sẻ dữ liệu với đối tác nước ngoài thông qua hợp đồng BCC, nhưng cần đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo mật dữ liệu, quyền và nghĩa vụ giữa các bên, cũng như các luật liên quan về xuất nhập khẩu, dữ liệu cá nhân và thương mại quốc tế.
2. Doanh nghiệp có thể chia sẻ dữ liệu qua hệ thống điện tử trong thỏa thuận với đối tác kinh doanh không?
Dựa vào khoản 1 Điều 17 Nghị định 194/2025/NĐ-CP, doanh nghiệp hoàn toàn có thể chia sẻ dữ liệu thông qua hệ thống điện tử. Các hình thức hợp pháp gồm: chia sẻ dữ liệu qua vật mang tin, tải về qua mạng, hoặc chia sẻ trực tuyến, tự động qua kết nối giữa hệ thống cung cấp và hệ thống khai thác dữ liệu.
Ngoài ra, theo khoản 2 Điều 17, doanh nghiệp có thể đề nghị cơ quan quản lý dữ liệu chia sẻ thông tin bằng văn bản hoặc đăng ký kết nối qua Hệ thống quản lý dịch vụ chia sẻ dữ liệu, đảm bảo tuân thủ pháp luật và bảo mật thông tin. Việc sử dụng hình thức điện tử giúp tăng tốc quá trình trao đổi dữ liệu, giảm rủi ro lỗi thủ công và minh bạch hóa quá trình chia sẻ.
3. Thỏa thuận chia sẻ dữ liệu với đối tác kinh doanh có thể được thực hiện giữa nhiều bên cùng lúc không?
Dựa vào Điều 504 Bộ luật dân sự 2015 về hợp đồng hợp tác, thỏa thuận chia sẻ dữ liệu hoàn toàn có thể được ký kết giữa nhiều bên cùng lúc. Hợp đồng hợp tác là sự thỏa thuận giữa các cá nhân, pháp nhân cùng đóng góp tài sản, công sức để thực hiện một công việc nhất định, cùng hưởng lợi và cùng chịu trách nhiệm.
Việc thực hiện giữa nhiều bên giúp phân định rõ quyền lợi, nghĩa vụ, trách nhiệm bảo mật dữ liệu của từng bên, đồng thời tạo cơ sở pháp lý rõ ràng để giải quyết tranh chấp nếu xảy ra. Mọi thỏa thuận phải được lập thành văn bản để đảm bảo tính pháp lý.
4. Doanh nghiệp có thể hủy thỏa thuận chia sẻ dữ liệu với đối tác kinh doanh trong trường hợp nào?
Dựa vào quy định của Bộ luật Dân sự 2015, việc hủy bỏ hoặc chấm dứt hợp đồng phải tuân thủ các điều kiện pháp lý nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên tham gia hợp đồng.
- Rút khỏi hợp đồng (Điều 423 BLDS 2015):
- Bên tham gia hợp đồng có quyền rút nếu có điều kiện đã thỏa thuận hoặc có lý do chính đáng và được sự đồng ý của bên kia.
- Khi rút, bên rút phải thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ đã phát sinh trước thời điểm rút và thanh toán các nghĩa vụ liên quan.
- Chấm dứt hợp đồng (Điều 426 BLDS 2015):
- Hợp đồng chấm dứt khi:
- Các bên thỏa thuận chấm dứt;
- Hết thời hạn ghi trong hợp đồng;
- Mục đích hợp tác đã đạt được;
- Theo quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền;
- Trường hợp khác theo quy định pháp luật.
- Khi chấm dứt, các khoản nợ phát sinh từ hợp đồng phải được thanh toán; phần tài sản còn lại được chia theo tỷ lệ thỏa thuận giữa các bên.
Như vậy, doanh nghiệp chỉ có thể hủy thỏa thuận chia sẻ dữ liệu khi đáp ứng các điều kiện pháp lý nêu trên, đồng thời phải thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ phát sinh, đảm bảo quyền lợi của tất cả các bên và tuân thủ quy định pháp luật.
5. Thỏa thuận chia sẻ dữ liệu với đối tác kinh doanh có bắt buộc phải lập bằng văn bản không?
Theo khoản 2 Điều 504 BLDS 2015, hợp đồng hợp tác, bao gồm cả thỏa thuận chia sẻ dữ liệu với đối tác kinh doanh, phải được lập thành văn bản. Việc này giúp xác định rõ mục đích hợp tác, quyền và nghĩa vụ của các bên, đồng thời làm cơ sở pháp lý khi xảy ra tranh chấp. Hình thức văn bản có thể là bản giấy có ký tên, chữ ký số hoặc hợp đồng điện tử, miễn là đáp ứng đầy đủ quy định pháp luật
V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLAW khi có vấn đề về thỏa thuận chia sẻ dữ liệu với đối tác kinh doanh
Khi doanh nghiệp thực hiện thỏa thuận chia sẻ dữ liệu với đối tác kinh doanh, việc tuân thủ pháp luật và bảo vệ quyền lợi là rất quan trọng. Các luật sư tại NPlaw hỗ trợ soạn thảo, rà soát hợp đồng, đánh giá rủi ro, bảo đảm các điều khoản về truy cập, chia sẻ và bảo mật dữ liệu được thực hiện đúng pháp luật. Đồng thời, NPlaw tư vấn giải quyết tranh chấp, yêu cầu bồi thường và xử lý vi phạm nếu phát sinh. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể thực hiện thỏa thuận minh bạch, an toàn và hợp pháp, giảm thiểu rủi ro pháp lý.
Trên đây các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.