Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Bài viết phân tích thỏa thuận chia sẻ lợi nhuận từ phần mềm, giải thích quyền lợi, nghĩa vụ và hướng xử lý tranh chấp theo pháp luật hiện hành.

Việc chia sẻ lợi nhuận từ phần mềm đang trở thành yếu tố quyết định trong nhiều dự án công nghệ, nhưng không phải ai cũng nắm rõ quy định pháp luật và cách đảm bảo quyền lợi của mình. Thỏa thuận chia sẻ lợi nhuận từ phần mềm đóng vai trò then chốt, giúp xác định rõ trách nhiệm, tỷ lệ lợi nhuận và cách xử lý tranh chấp khi xảy ra mâu thuẫn. Bài viết này sẽ phân tích thỏa thuận chia sẻ lợi nhuận từ phần mềm dưới góc nhìn pháp luật, cung cấp những kiến thức thiết thực để doanh nghiệp, startup và nhà phát triển phần mềm hợp tác an toàn, hiệu quả và đúng luật.

I. Thực trạng liên quan đến chia sẻ lợi nhuận từ phần mềm

Công nghệ đang ngày càng phát triển mạnh mẽ, trong đó, phần mềm không chỉ là công cụ kỹ thuật mà còn trở thành nguồn lợi nhuận quan trọng cho các doanh nghiệp, startup và nhà phát triển. Do đó, việc chia sẻ lợi nhuận từ phần mềm đang ngày càng phổ biến như một hình thức hợp tác nhằm tối ưu hóa nguồn lực, giảm rủi ro và đảm bảo quyền lợi công bằng cho các bên tham gia. Tuy nhiên, thực tế cho thấy, nhiều dự án vẫn gặp khó khăn do thiếu thỏa thuận rõ ràng và các vấn đề pháp lý liên quan.

Hiện nay, các mô hình chia sẻ lợi nhuận từ phần mềm thường được áp dụng theo nhiều hình thức khác nhau. Một số dự án áp dụng hợp tác phát triển theo dự án, trong đó các bên cùng đầu tư công sức, thời gian và tài chính, sau đó phân chia lợi nhuận dựa trên tỷ lệ đóng góp đã thỏa thuận. Ngoài ra, nhiều trường hợp áp dụng nhượng quyền hoặc cấp phép sử dụng phần mềm, cho phép bên thứ ba khai thác phần mềm và trả phần trăm lợi nhuận cho nhà phát triển. Một số doanh nghiệp cũng triển khai mô hình hợp tác dài hạn theo doanh thu, trong đó lợi nhuận được phân chia định kỳ, giúp minh bạch và kiểm soát hiệu quả hơn.

Mặc dù các mô hình này mang lại cơ hội phát triển, nhiều dự án vẫn đối mặt với thách thức và rủi ro pháp lý. Trong đó, vấn đề phổ biến nhất là thiếu thỏa thuận rõ ràng về tỷ lệ lợi nhuận và trách nhiệm của các bên, dẫn đến tranh chấp khi một bên không thực hiện nghĩa vụ hoặc rút khỏi dự án giữa chừng. Thêm vào đó, việc xác định quyền sở hữu và phần lợi nhuận hợp pháp đôi khi chưa được pháp luật điều chỉnh cụ thể, gây khó khăn trong việc giải quyết tranh chấp. Việc kiểm soát doanh thu và lợi nhuận thực tế cũng là một vấn đề quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến minh bạch và sự tin tưởng giữa các bên.

Trước những thực trạng này, nhiều doanh nghiệp và startup đã chú trọng soạn thảo thỏa thuận chia sẻ lợi nhuận từ phần mềm chi tiết, minh bạch và tuân thủ pháp luật. Đồng thời, tư vấn pháp lý chuyên sâu trở thành lựa chọn phổ biến, giúp các bên hạn chế rủi ro, bảo vệ quyền lợi hợp pháp và thúc đẩy hợp tác phát triển bền vững.

II. Khái niệm về chia sẻ lợi nhuận từ phần mềm

Khi nhiều bên cùng tham gia phát triển hoặc khai thác phần mềm, câu hỏi thường gặp là lợi nhuận sẽ được phân chia như thế nào để đảm bảo công bằng và hợp pháp. Đây chính là lý do xuất hiện khái niệm chia sẻ lợi nhuận từ phần mềm, giúp xác định rõ quyền lợi, trách nhiệm và cơ sở pháp lý cho các bên tham gia dự án.

1. Chia sẻ lợi nhuận từ phần mềm là gì?

Chia sẻ lợi nhuận từ phần mềm là cơ chế phân chia phần lợi nhuận sinh ra từ việc phát triển, khai thác hoặc kinh doanh phần mềm giữa các bên tham gia dự án theo tỷ lệ đã được thỏa thuận trước trong hợp đồng hoặc thỏa thuận hợp tác. Các bên này có thể bao gồm nhà phát triển phần mềm, nhà đầu tư, đối tác cung cấp dịch vụ hoặc bên thứ ba khai thác phần mềm.

Cơ chế này không chỉ đơn thuần là tính toán doanh thu và lợi nhuận, mà còn bao gồm các quyền và nghĩa vụ pháp lý quan trọng như: quyền sở hữu trí tuệ, quyền sử dụng phần mềm, nghĩa vụ thanh toán, bảo mật thông tin và các điều kiện rút khỏi dự án. 

Vì vậy, việc chia sẻ lợi nhuận từ phần mềm không chỉ bảo đảm minh bạch và công bằng trong phân chia quyền lợi giữa các bên, mà còn tạo nền tảng pháp lý vững chắc giúp hợp tác diễn ra an toàn, hiệu quả, hạn chế tranh chấp và duy trì sự ổn định trong các dự án phần mềm.

2. Mục đích của việc chia sẻ lợi nhuận từ phần mềm là gì?

Cơ chế chia sẻ lợi nhuận từ phần mềm được thiết lập không chỉ nhằm phân bổ tài chính mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức hợp tác minh bạch, bảo vệ quyền lợi và giảm thiểu rủi ro pháp lý. Mục đích chính của cơ chế này có thể được tổng hợp như sau:

  • Đảm bảo công bằng cho các bên tham gia: Việc phân chia lợi nhuận dựa trên tỷ lệ đóng góp cụ thể giúp mọi bên nhận được phần lợi ích tương xứng với nguồn lực, thời gian và chuyên môn đã đầu tư.
  • Minh bạch hóa quá trình hợp tác và giảm rủi ro tranh chấp: Thỏa thuận chia sẻ lợi nhuận xác định rõ quyền lợi, nghĩa vụ và trách nhiệm của từng bên, từ đó hạn chế những mâu thuẫn và tranh chấp phát sinh trong quá trình triển khai dự án.
  • Khuyến khích hợp tác và phát triển bền vững: Khi quyền lợi và nghĩa vụ được cân bằng, các bên sẽ có động lực duy trì chất lượng phần mềm, mở rộng dự án và hợp tác lâu dài.
  • Tuân thủ quy định pháp luật: Thỏa thuận được xây dựng trên cơ sở pháp lý hiện hành giúp các bên đáp ứng các nghĩa vụ về hợp đồng, sở hữu trí tuệ, thuế và hạn chế rủi ro pháp lý.

Như vậy, chia sẻ lợi nhuận từ phần mềm không chỉ là công cụ tài chính mà còn là cơ chế pháp lý quan trọng, giúp cân bằng lợi ích, đảm bảo quyền và nghĩa vụ của các bên, đồng thời tạo nền tảng hợp tác hiệu quả và an toàn cho mọi dự án phần mềm.

III. Quy định của pháp luật liên quan đến chia sẻ lợi nhuận từ phần mềm

Thực tế, việc chia sẻ lợi nhuận từ phần mềm không đơn thuần là vấn đề nội bộ giữa các tác giả hay tổ chức sở hữu, mà còn liên quan trực tiếp đến quyền tài sản được pháp luật bảo hộ. Khi giá trị của phần mềm được thương mại hóa, quyền khai thác và phân phối lợi nhuận phải được xác định dựa trên quy định pháp luật hiện hành nhằm đảm bảo công bằng và minh bạch giữa các bên tham gia. Do đó, việc hiểu rõ các quy định pháp luật hiện hành về chia sẻ lợi nhuận là điều kiện cần thiết để bảo vệ quyền lợi của người sáng tạo và hạn chế tranh chấp phát sinh trong quá trình khai thác phần mềm.

1. Chia sẻ lợi nhuận từ phần mềm thường được thực hiện theo hình thức nào?

Căn cứ Điều 22 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, sửa đổi, bổ sung năm 2022, phần mềm máy tính được xác định là tác phẩm được bảo hộ quyền tác giả. Quyền tài sản của tác giả bao gồm quyền khai thác, sao chép, phân phối và sử dụng phần mềm để thu lợi. Do đó, việc chia sẻ lợi nhuận từ phần mềm thực chất là việc phân chia giá trị kinh tế phát sinh từ việc khai thác các quyền tài sản đối với phần mềm.

Theo pháp luật Việt Nam hiện hành, việc chia sẻ lợi nhuận từ phần mềm không được điều chỉnh bằng một văn bản riêng biệt, nhưng được thực hiện thông qua các hình thức dân sự – thương mại hợp pháp. Cụ thể, các bên có thể thỏa thuận thực hiện chia sẻ lợi nhuận theo các hình thức phổ biến sau:

  • Theo hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC): Căn cứ Điều 27 Luật Đầu tư 2020, đây là hình thức các bên cùng hợp tác, phân chia lợi nhuận và sản phẩm mà không thành lập pháp nhân mới. Trong dự án phần mềm, lợi nhuận được chia theo tỷ lệ vốn góp, công sức hoặc giá trị quyền sở hữu trí tuệ.
  • Theo hợp đồng li-xăng quyền sở hữu trí tuệ: Theo Điều 144 và 145 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi 2022), chủ sở hữu phần mềm có thể chuyển quyền sử dụng cho bên khác, lợi nhuận được chia dưới dạng tiền bản quyền (royalty) – có thể cố định hoặc theo doanh thu, số lượng người dùng.
  • Theo hợp đồng góp vốn bằng tài sản trí tuệ: Căn cứ Điều 35 Luật Doanh nghiệp 2020, phần mềm có thể được góp vốn vào doanh nghiệp hoặc dự án, và người góp vốn được hưởng lợi nhuận tương ứng với tỷ lệ vốn góp.
  • Theo thỏa thuận nội bộ hoặc hợp đồng lao động, dịch vụ: Với phần mềm do nhiều cá nhân cùng phát triển, việc chia lợi nhuận có thể được quy định trong hợp đồng hoặc thỏa thuận nội bộ, dựa trên đóng góp thực tế và quyền sở hữu chung (theo Điều 38 và 39 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, sửa đổi 2022).

Ngoài ra, có hai hình thức khá phổ biến hiện nay:

  • Hợp đồng chuyển nhượng hoặc cấp phép quyền sử dụng phần mềm:

Căn cứ Điều 45 và Điều 47 Luật Sở hữu trí tuệ 2022, chủ sở hữu có thể chuyển nhượng toàn bộ quyền tài sản hoặc cho phép người khác sử dụng phần mềm có thời hạn. Lợi nhuận được chia trên cơ sở phí chuyển nhượng hoặc tiền bản quyền được ghi nhận trong hợp đồng. Đây là hình thức rõ ràng về quyền, nghĩa vụ và tỷ lệ hưởng lợi, thường áp dụng trong hoạt động thương mại hóa phần mềm.

  • Hợp tác phát triển hoặc góp vốn bằng phần mềm:

Theo Điều 115 Bộ luật Dân sự 2015, quyền sở hữu trí tuệ là tài sản có thể góp vốn. Khi phần mềm hoặc mã nguồn được dùng làm phần vốn góp, lợi nhuận được chia tương ứng với giá trị phần mềm trong tổng vốn góp hoặc theo mức độ đóng góp thực tế. Quy định này phản ánh nguyên tắc “đóng góp đến đâu, hưởng lợi đến đó” – đảm bảo công bằng và minh bạch. Trong trường hợp phần mềm được tạo ra từ nhiệm vụ khoa học – công nghệ, việc chia lợi nhuận phải tuân thủ Điều 21 Luật Khoa học và Công nghệ 2013 và Điều 28 Nghị định 70/2018/NĐ-CP, theo đó tác giả được hưởng tối thiểu 30% tổng lợi nhuận sau thuế từ việc thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Cơ chế này khuyến khích sáng tạo, đồng thời đảm bảo quyền lợi cho tổ chức đầu tư nghiên cứu.

2. Làm thế nào để xác định phần lợi nhuận mà mỗi cá nhân được hưởng khi chia sẻ lợi nhuận từ phần mềm?

Theo khoản 2 Điều 41 Luật Sở hữu trí tuệ 2022, trong trường hợp tác phẩm được sáng tạo theo nhiệm vụ được giao hoặc hợp đồng, tác giả vẫn được hưởng một phần thù lao hoặc lợi nhuận theo thỏa thuận hoặc quy định pháp luật. Điều này khẳng định rằng, ngay cả khi phần mềm thuộc quyền sở hữu của tổ chức, người sáng tạo vẫn có quyền được hưởng lợi ích vật chất tương xứng với công sức của mình.

Việc xác định phần lợi nhuận của từng cá nhân được dựa trên nguyên tắc thỏa thuận và mức độ đóng góp thực tế, được nêu tại Điều 39 Luật Sở hữu trí tuệ 2022. Nếu có hợp đồng hoặc quy chế nội bộ, tỷ lệ chia được xác lập theo đó; nếu không có, thì căn cứ vào mức độ tham gia trong quá trình sáng tạo, phát triển và thương mại hóa phần mềm.

Ví dụ, người trực tiếp lập trình, hoàn thiện mã nguồn thường được hưởng tỷ lệ cao hơn người tham gia tư vấn kỹ thuật. Bên cạnh đó, những cá nhân hoặc tổ chức góp vốn đầu tư, cung cấp cơ sở hạ tầng hoặc chịu trách nhiệm kinh doanh cũng được chia lợi nhuận tương ứng với giá trị vốn góp hoặc trách nhiệm tài chính.

Đối với phần mềm hình thành từ nhiệm vụ nghiên cứu công lập, Điều 28 Nghị định 70/2018/NĐ-CP yêu cầu tổ chức chủ trì phải đảm bảo tỷ lệ tối thiểu cho tác giả, đồng thời quy định rõ cơ chế quản lý, phân phối lợi nhuận để tránh xung đột lợi ích.

Như vậy, theo hệ thống pháp luật hiện hành, việc chia sẻ lợi nhuận từ phần mềm phải dựa trên hợp đồng hoặc quy chế được lập thành văn bản, phản ánh đúng công sức, trí tuệ và vốn đầu tư của từng bên. Mọi hình thức khai thác phần mềm mà không đảm bảo quyền lợi hợp pháp của tác giả đều có thể bị xem là xâm phạm quyền tác giả theo Điều 28 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (được sửa đổi bởi khoản 8 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ 2022).

IV. Giải đáp các thắc mắc về chia sẻ lợi nhuận từ phần mềm

Trong quá trình khai thác và thương mại hóa sản phẩm công nghệ, chia sẻ lợi nhuận từ phần mềm là khâu thường xuyên phát sinh tranh chấp nhất. Không ít trường hợp thỏa thuận thiếu chặt chẽ, chậm thanh toán, hoặc xác định sai tỷ lệ lợi ích dẫn đến mâu thuẫn giữa tác giả, nhóm phát triển và tổ chức đầu tư. Dưới đây là những vướng mắc pháp lý phổ biến và giải đáp cụ thể theo quy định pháp luật hiện hành, giúp các bên hiểu rõ quyền – nghĩa vụ của mình để hạn chế rủi ro pháp lý.

1. Vi phạm thỏa thuận chia sẻ lợi nhuận từ phần mềm có thể dẫn đến hậu quả pháp lý gì?

Theo Điều 385 và Điều 401 Bộ luật Dân sự 2015, mọi thỏa thuận về chia sẻ lợi nhuận từ phần mềm được xác lập dưới hình thức hợp đồng đều có giá trị pháp lý ràng buộc. Khi một bên không thực hiện đúng hoặc đầy đủ nghĩa vụ đã cam kết (ví dụ: không thanh toán đúng hạn, không chia đủ tỷ lệ lợi nhuận), hành vi đó được xem là vi phạm hợp đồng.

Căn cứ Điều 351 và Điều 360 Bộ luật Dân sự 2015, bên vi phạm phải chịu trách nhiệm dân sự bao gồm:

  • Bồi thường thiệt hại thực tế phát sinh do hành vi vi phạm;
  • Thanh toán lãi chậm trả (nếu có);
  • Thực hiện nghĩa vụ như cam kết hoặc chấm dứt hợp đồng kèm nghĩa vụ bồi thường.

Ngoài ra, nếu hành vi vi phạm liên quan đến xâm phạm quyền tác giả hoặc quyền tài sản đối với phần mềm, bên vi phạm có thể bị xử lý theo Điều 199 và Điều 211 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2022), với các hình thức: buộc chấm dứt hành vi, xin lỗi công khai, bồi thường thiệt hại, hoặc bị xử phạt hành chính.

Có thể hiểu, vi phạm thỏa thuận chia sẻ lợi nhuận không chỉ là vi phạm dân sự mà trong trường hợp nghiêm trọng, còn có thể xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, kéo theo trách nhiệm pháp lý đa tầng.

2. Nếu một bên không thực hiện nghĩa vụ thanh toán lợi nhuận từ phần mềm, giải quyết thế nào?

Theo Điều 351 Bộ luật Dân sự 2015, khi một bên không thực hiện nghĩa vụ thanh toán, bên bị vi phạm có quyền:

  • Yêu cầu bên vi phạm thực hiện đúng nghĩa vụ, bao gồm thanh toán đầy đủ khoản lợi nhuận được chia;
  • Yêu cầu bồi thường thiệt hại (Điều 360 BLDS 2015), bao gồm cả thiệt hại vật chất và lợi ích mà bên bị vi phạm đáng lẽ được hưởng;
  • Chấm dứt hoặc hủy bỏ hợp đồng theo Điều 423 BLDS 2015 nếu việc vi phạm là nghiêm trọng.

Trong trường hợp phần mềm là tài sản trí tuệ có đăng ký quyền tác giả, bên bị vi phạm có thể gửi đơn yêu cầu xử lý hành vi xâm phạm quyền tới cơ quan có thẩm quyền theo Điều 198 Luật Sở hữu trí tuệ 2022.

Giải pháp hợp pháp nhất khi một bên không thanh toán lợi nhuận là thực hiện quyền khởi kiện hoặc yêu cầu bồi thường, đồng thời thu thập chứng cứ hợp đồng, chứng từ thanh toán, và các bằng chứng chứng minh quyền hưởng lợi hợp pháp.

3. Khi xảy ra tranh chấp về chia sẻ lợi nhuận từ phần mềm, các bên nên giải quyết như thế nào?

Theo Điều 26 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, tranh chấp về chia sẻ lợi nhuận từ phần mềm là tranh chấp dân sự hoặc tranh chấp liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ, do đó các bên có thể lựa chọn ba phương thức giải quyết hợp pháp:

  • Thương lượng – Hòa giải: Căn cứ Điều 3 Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án 2020, các bên được khuyến khích tự hòa giải để bảo mật thông tin và duy trì quan hệ hợp tác. Theo đó, các bên cũng có thể tự thương lượng, hòa giải với nhau theo nguyên tắc tại Điều 205 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
  • Trọng tài thương mại: Theo Điều 5 Luật Trọng tài thương mại 2010, nếu trong hợp đồng có điều khoản trọng tài, tranh chấp sẽ được giải quyết tại trung tâm trọng tài (ví dụ VIAC). Đây là phương thức linh hoạt, nhanh gọn, phù hợp cho doanh nghiệp công nghệ.
  • Khởi kiện tại Tòa án: Nếu không đạt được thỏa thuận, bên có quyền có thể khởi kiện tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền theo quy định tại Điều 30 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Khi đó, Tòa án sẽ căn cứ vào hợp đồng, bằng chứng về quyền sở hữu và kết quả khai thác phần mềm để xác định tỷ lệ lợi nhuận hợp pháp của từng bên.

Trong trường hợp này, các bên nên thiết lập điều khoản giải quyết tranh chấp rõ ràng ngay trong hợp đồng chia sẻ lợi nhuận để tránh phải xử lý hậu quả pháp lý phức tạp về sau.

4. Pháp luật có quy định giới hạn tối đa đối với tỷ lệ lợi nhuận mà một bên được hưởng từ phần mềm hay không?

Hiện nay, Luật Sở hữu trí tuệ 2022 và các văn bản hướng dẫn không quy định giới hạn tối đa hoặc tối thiểu cho tỷ lệ lợi nhuận giữa các bên, ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt.

Cụ thể, Điều 22 Nghị định 70/2018/NĐ-CP quy định, đối với kết quả nghiên cứu khoa học – công nghệ được thương mại hóa, tác giả được hưởng tối thiểu 30% tổng lợi nhuận sau thuế. Tuy nhiên, đây là mức sàn bảo đảm quyền lợi tối thiểu của người sáng tạo, không phải giới hạn trần.

Trong các trường hợp khác (ví dụ: hợp tác phát triển phần mềm giữa doanh nghiệp và cá nhân), tỷ lệ lợi nhuận hoàn toàn do các bên tự thỏa thuận theo nguyên tắc tự do giao kết quy định tại Điều 3 và Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015.

Nói cách khác, pháp luật không áp đặt giới hạn tối đa, miễn là việc chia sẻ lợi nhuận được ghi nhận rõ ràng trong hợp đồng, có cơ sở tính toán hợp lý và không trái với nguyên tắc công bằng, minh bạch.

5. Khi một bên rút khỏi dự án giữa chừng, họ còn được hưởng lợi nhuận từ phần mềm không?

Trường hợp một bên rút khỏi dự án phát triển phần mềm trước khi hoàn thành, quyền hưởng lợi nhuận sẽ được xác định dựa trên thỏa thuận và mức độ đóng góp thực tế.

Theo Điều 135 Luật Sở hữu trí tuệ 2022, lợi nhuận từ việc khai thác tác phẩm (trong đó có phần mềm) được chia theo thỏa thuận hoặc theo mức độ đóng góp của từng người. Nếu bên rút khỏi dự án đã có đóng góp đáng kể trong giai đoạn phát triển phần mềm, họ vẫn có quyền yêu cầu phần lợi nhuận tương ứng với giá trị sáng tạo hoặc công việc đã hoàn thành.

Ngược lại, nếu thỏa thuận giữa các bên có điều khoản chấm dứt quyền hưởng lợi khi rút lui trước hạn, thì quyền lợi sẽ được xử lý theo hợp đồng, phù hợp với quy định tại Điều 427 Bộ luật Dân sự 2015 về hậu quả của việc hủy bỏ hợp đồng.

Tóm lại, để tránh tranh chấp, hợp đồng chia sẻ lợi nhuận nên quy định rõ quyền, nghĩa vụ và tỷ lệ hưởng của từng bên trong trường hợp rút lui hoặc chấm dứt hợp tác trước hạn, đảm bảo tính pháp lý và quyền lợi công bằng.

V. Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan đến chia sẻ lợi nhuận từ phần mềm

Trong quá trình hợp tác phát triển và thương mại hóa sản phẩm công nghệ, việc chia sẻ lợi nhuận từ phần mềm thường tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý nếu không có thỏa thuận rõ ràng. Để đảm bảo quyền lợi và tuân thủ quy định pháp luật, NPLaw cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý chuyên sâu trong lĩnh vực này.

Dịch vụ của NPLaw bao gồm:

  • Tư vấn và soạn thảo hợp đồng chia sẻ lợi nhuận phần mềm, xác định tỷ lệ, quyền và nghĩa vụ của các bên theo Luật Sở hữu trí tuệ và Bộ luật Dân sự;
  • Đăng ký quyền tác giả và bảo hộ phần mềm, bảo đảm quyền tài sản của tác giả hoặc tổ chức;
  • Tư vấn, đại diện giải quyết tranh chấp, yêu cầu thanh toán, bồi thường khi vi phạm thỏa thuận;
  • Xây dựng quy chế nội bộ về phân chia lợi nhuận cho tổ chức, doanh nghiệp nghiên cứu, startup công nghệ.

Với đội ngũ luật sư am hiểu sâu lĩnh vực Sở hữu trí tuệ và Hợp đồng thương mại, NPLaw cam kết mang đến giải pháp pháp lý hiệu quả, minh bạch và phù hợp thực tiễn cho mọi đối tượng khách hàng.

Liên hệ NPLaw để được tư vấn chi tiết về cơ chế chia sẻ lợi nhuận phần mềm và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bạn.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo