Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Thực trạng công ty nước ngoài kiện đối tác không thực hiện nghĩa vụ thuế ngày càng phổ biến, gây rủi ro pháp lý và cần giải pháp xử lý hiệu quả.

Hiện nay, tình trạng công ty nước ngoài kiện đối tác về việc không thực hiện nghĩa vụ thuế trong hợp đồng diễn ra phổ biến, gây rủi ro pháp lý và thiệt hại kinh tế. Việc nắm rõ khái niệm, nguyên nhân, quy định pháp luật và hướng giải quyết là cần thiết để bảo vệ quyền lợi và hạn chế tranh chấp.

I. Thực trạng công ty nước ngoài kiện đối tác về việc không thực hiện nghĩa vụ thuế trong hợp đồng trong giai đoạn hiện nay

Hiện nay, thực trạng công ty nước ngoài kiện đối tác do không thực hiện nghĩa vụ thuế trong hợp đồng đang gia tăng, đặc biệt trong các dự án hợp tác xuyên biên giới và đầu tư trực tiếp. Nhiều vụ việc phát sinh từ việc đối tác chậm nộp, khai sai hoặc không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế, dẫn đến thiệt hại tài chính và tranh chấp pháp lý kéo dài.

Tình hình này không chỉ ảnh hưởng uy tín và mối quan hệ hợp tác lâu dài mà còn làm gia tăng rủi ro kinh doanh, khiến các bên buộc phải nắm rõ quy định pháp luật và có giải pháp xử lý kịp thời để bảo vệ quyền lợi.

II. Công ty nước ngoài kiện đối tác về việc không thực hiện nghĩa vụ thuế trong hợp đồng là gì?

Đây là tình huống pháp lý xảy ra khi một công ty nước ngoài khởi kiện đối tác vì không thực hiện, chậm thực hiện hoặc thực hiện không đúng các nghĩa vụ thuế đã thỏa thuận trong hợp đồng, gây thiệt hại về tài chính hoặc pháp lý cho công ty khởi kiện. Hoạt động này nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp, yêu cầu bồi thường thiệt hại và/hoặc buộc đối tác thực hiện đúng nghĩa vụ thuế theo thỏa thuận.

1. Khái niệm về công ty nước ngoài kiện đối tác về việc không thực hiện nghĩa vụ thuế trong hợp đồng

Công ty nước ngoài kiện đối tác về việc không thực hiện nghĩa vụ thuế trong hợp đồng là hành vi pháp lý mà công ty nước ngoài khởi kiện khi đối tác trong hợp đồng không thực hiện, chậm thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ các nghĩa vụ thuế đã thỏa thuận.

Tình huống này phát sinh khi nghĩa vụ thuế là một phần cam kết quan trọng trong hợp đồng, việc vi phạm có thể gây thiệt hại về tài chính, uy tín và ảnh hưởng tới quá trình hợp tác. 

Mục đích của việc khởi kiện là bảo vệ quyền lợi hợp pháp, yêu cầu đối tác thực hiện đúng nghĩa vụ thuế, và nếu cần, yêu cầu bồi thường các thiệt hại phát sinh.

2. Các trường hợp dẫn đến công ty nước ngoài kiện đối tác về việc không thực hiện nghĩa vụ thuế trong hợp đồng

Có nhiều tình huống khiến công ty nước ngoài phải khởi kiện đối tác về nghĩa vụ thuế trong hợp đồng, phổ biến nhất bao gồm:

  • Chậm nộp hoặc không nộp thuế: Đối tác không thực hiện nghĩa vụ nộp thuế theo tiến độ đã thỏa thuận, làm phát sinh nghĩa vụ thuế chưa hoàn thành và rủi ro pháp lý.
  • Khai sai hoặc báo cáo không chính xác: Đối tác khai sai, báo cáo thiếu trung thực hoặc không đầy đủ về nghĩa vụ thuế theo quy định pháp luật, gây thiệt hại cho công ty nước ngoài.
  • Đơn phương chấm dứt hợp đồng nhưng không thực hiện nghĩa vụ thuế: Trong trường hợp đối tác tự ý chấm dứt hợp đồng mà chưa hoàn tất nghĩa vụ thuế, công ty nước ngoài có thể kiện để buộc thực hiện nghĩa vụ và yêu cầu bồi thường.
  • Tranh chấp do bất đồng trong hợp đồng: Khi hợp đồng có nội dung nghĩa vụ thuế không rõ ràng hoặc có sự hiểu nhầm, dẫn đến việc một bên không thực hiện đúng cam kết, công ty nước ngoài có thể khởi kiện để làm rõ trách nhiệm.

Những trường hợp này thường phát sinh trong các hợp đồng hợp tác kinh doanh, đầu tư quốc tế, đặc biệt khi bên nước ngoài cần đảm bảo nghĩa vụ thuế được thực hiện đầy đủ để tránh rủi ro pháp lý và tài chính.

3. Cách giải quyết khi xảy ra công ty nước ngoài kiện đối tác về việc không thực hiện nghĩa vụ thuế trong hợp đồng

Khi xảy ra tranh chấp giữa công ty nước ngoài và đối tác về việc không thực hiện nghĩa vụ thuế trong hợp đồng, việc giải quyết tranh chấp được thực hiện theo các phương thức giải quyết tranh chấp trong thương mại, tham khảo Điều 317 Luật Thương mại 2005, bao gồm: thương lượng, hòa giải, trọng tài hoặc Tòa án.

Theo đó, trước hết, các bên có thể ưu tiên thương lượng hoặc hòa giải nhằm làm rõ nghĩa vụ thuế đã cam kết trong hợp đồng, xác định nguyên nhân vi phạm và thống nhất biện pháp khắc phục để hạn chế rủi ro pháp lý và chi phí tranh chấp.

Trường hợp không đạt được thỏa thuận, nếu hợp đồng có điều khoản trọng tài, công ty nước ngoài có thể khởi kiện tại trọng tài thương mại theo thỏa thuận; trọng tài thường được lựa chọn trong các quan hệ có yếu tố nước ngoài do tính linh hoạt và bảo mật.

Trong trường hợp không có thỏa thuận trọng tài hoặc thỏa thuận vô hiệu, công ty nước ngoài có quyền khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền, nơi Tòa án sẽ xem xét nghĩa vụ thuế theo hợp đồng, hành vi vi phạm và ra phán quyết buộc đối tác thực hiện nghĩa vụ, bồi thường thiệt hại hoặc chịu các hậu quả pháp lý tương ứng.

III. Quy định pháp luật liên quan đến công ty nước ngoài kiện đối tác về việc không thực hiện nghĩa vụ thuế trong hợp đồng

Các quy định pháp luật liên quan xác định quyền và nghĩa vụ của các bên khi xảy ra tranh chấp về nghĩa vụ thuế trong hợp đồng, đồng thời làm cơ sở pháp lý để công ty nước ngoài khởi kiện và yêu cầu xử lý vi phạm.

1. Quy định liên quan khi giải quyết công ty nước ngoài kiện đối tác về việc không thực hiện nghĩa vụ thuế trong hợp đồng

Khi giải quyết trường hợp công ty nước ngoài kiện đối tác về việc không thực hiện nghĩa vụ thuế trong hợp đồng, căn cứ pháp lý chủ yếu được áp dụng gồm Điều 317 Luật Thương mại 2005 về các phương thức giải quyết tranh chấp (thương lượng, hòa giải, trọng tài hoặc Tòa án).

Theo khoản 1 Điều 5 Luật Quản lý thuế 2019, “thuế” là khoản phải nộp ngân sách nhà nước theo quy định pháp luật và người nộp thuế có nghĩa vụ kê khai, nộp đủ thuế theo quy định. Việc không hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế, kê khai sai, thiếu là hành vi vi phạm pháp luật thuế, dẫn đến quyền khiếu nại, tố cáo, thậm chí khởi kiện đối tác hoặc yêu cầu cơ quan chức năng xử lý.

Đồng thời, theo Điều 360 Bộ luật Dân sự 2015, bên vi phạm nghĩa vụ hợp đồng phải chịu trách nhiệm dân sự như bồi thường thiệt hại và phạt vi phạm (nếu có thỏa thuận- Điều 418), qua đó tạo cơ sở pháp lý để công ty nước ngoài yêu cầu đối tác khắc phục vi phạm hoặc khởi kiện bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

2. Ai có thẩm quyền giải quyết công ty nước ngoài kiện đối tác về việc không thực hiện nghĩa vụ thuế trong hợp đồng

Trong trường hợp công ty nước ngoài kiện đối tác về việc không thực hiện nghĩa vụ thuế trong hợp đồng, Tòa án nhân dân là cơ quan có thẩm quyền giải quyết nếu các bên không có thỏa thuận trọng tài. Cụ thể, theo Điều 30 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, tranh chấp phát sinh từ hợp đồng trong hoạt động kinh doanh, thương mại thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án nhân dân.

Về cấp xét xử, căn cứ khoản 1 Điều 35 và Điều 37 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, thì:

• Tòa án nhân dân cấp khu vực có thẩm quyền giải quyết theo thủ tục sơ thẩm các tranh chấp kinh doanh, thương mại trong nước không có yếu tố nước ngoài.

• Trong trường hợp tranh chấp có yếu tố nước ngoài, có tính chất phức tạp hoặc do thỏa thuận của các bên phù hợp pháp luật thì Tòa án nhân dân cấp tỉnh sẽ giải quyết theo thủ tục sơ thẩm. 

Do đó, khi đối tác vi phạm nghĩa vụ thuế đã cam kết trong hợp đồng, công ty nước ngoài có quyền khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu buộc thực hiện nghĩa vụ, bồi thường thiệt hại và giải quyết các hậu quả pháp lý liên quan theo quy định của pháp luật.

3. Hậu quả nếu công ty nước ngoài kiện đối tác về việc không thực hiện nghĩa vụ thuế trong hợp đồng không thể xử lý?

Trong trường hợp công ty nước ngoài kiện đối tác về việc không thực hiện nghĩa vụ thuế trong hợp đồng nhưng không thể xử lý dứt điểm, các hậu quả pháp lý có thể phát sinh như sau:

Thứ nhất, tranh chấp kéo dài và gia tăng thiệt hại. Việc không giải quyết được vụ kiện có thể khiến hợp đồng tiếp tục bị đình trệ, ảnh hưởng đến tiến độ kinh doanh, dòng tiền và uy tín của cả hai bên, đặc biệt là phía công ty nước ngoài khi hoạt động tại Việt Nam.

Thứ hai, nguy cơ phát sinh trách nhiệm tài chính và nghĩa vụ thuế bổ sung. Trong một số trường hợp, cơ quan thuế có thể xem xét trách nhiệm liên đới, dẫn đến việc công ty nước ngoài vẫn phải tạm thời thực hiện nghĩa vụ thuế để tránh bị xử phạt hành chính theo Điều 17 Nghị định 125/2020/NĐ-CP đối với hành vi trốn thuế hoặc áp dụng biện pháp cưỡng chế theo pháp luật thuế. Nếu hậu quả nghiêm trọng có thể dẫn đến truy cứu trách nhiệm Tội trốn thuế - Điều 200 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017).

Thứ ba, hợp đồng có thể bị chấm dứt hoặc hủy bỏ. Nếu hành vi không thực hiện nghĩa vụ thuế được xác định là vi phạm nghiêm trọng làm mục đích hợp đồng không đạt được, bên bị vi phạm có thể yêu cầu đơn phương chấm dứt hoặc hủy bỏ hợp đồng theo quy định của Bộ luật Dân sự, đồng thời yêu cầu bồi thường thiệt hại.

Kết luận lại, việc không xử lý được tranh chấp về nghĩa vụ thuế trong hợp đồng không chỉ làm tăng rủi ro pháp lý mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi kinh tế và khả năng tiếp tục hợp tác của các bên, do đó cần sớm lựa chọn cơ chế giải quyết phù hợp để hạn chế hậu quả phát sinh.

IV. Giải đáp các thắc mắc liên quan công ty nước ngoài kiện đối tác về việc không thực hiện nghĩa vụ thuế trong hợp đồng

Phần này làm rõ các vấn đề phổ biến mà các doanh nghiệp nước ngoài và đối tác trong nước thường gặp phải khi phát sinh tranh chấp về nghĩa vụ thuế trong hợp đồng, bao gồm quyền khởi kiện, thời hiệu, hình thức xử lý, trách nhiệm bồi thường và các tình huống pháp lý đặc thù.

1. Nếu công ty nước ngoài thắng kiện, đối tác sẽ phải chịu những hình phạt nào về việc không thực hiện nghĩa vụ thuế?

Trường hợp công ty nước ngoài thắng kiện do đối tác không thực hiện nghĩa vụ thuế theo hợp đồng, đối tác vi phạm có thể phải gánh chịu nhiều hậu quả pháp lý song song, bao gồm nghĩa vụ dân sự, xử phạt hành chính về thuế và trong một số trường hợp nghiêm trọng là trách nhiệm hình sự.

Thứ nhất, về nghĩa vụ thuế và xử phạt hành chính, đối tác vi phạm bị buộc thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế còn thiếu, bao gồm số thuế chưa nộp, tiền chậm nộp và tiền phạt theo quy định pháp luật thuế. Tùy hành vi cụ thể như chậm nộp, khai sai, không khai thuế hoặc trốn thuế, cơ quan có thẩm quyền có thể áp dụng mức phạt tiền tương ứng theo Điều 17 Nghị định 125/2020/NĐ-CP, đồng thời truy thu toàn bộ số thuế phát sinh.

Thứ hai, về trách nhiệm dân sự theo hợp đồng, nếu nghĩa vụ thuế đã được các bên thỏa thuận rõ trong hợp đồng, đối tác vi phạm còn phải bồi thường thiệt hại cho công ty nước ngoài theo quy định tại Điều 360 Bộ luật Dân sự 2015, bao gồm thiệt hại thực tế và lợi ích đáng lẽ được hưởng. Trường hợp có thỏa thuận phạt vi phạm, bên vi phạm còn phải chịu phạt vi phạm hợp đồng theo Điều 418 Bộ luật Dân sự 2015.

Thứ ba, về trách nhiệm hình sự, trong trường hợp hành vi không thực hiện nghĩa vụ thuế có yếu tố gian dối, cố ý nhằm chiếm đoạt hoặc trốn thuế với số tiền lớn, đối tác vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội trốn thuế theo Điều 200 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017). Khi đó, cá nhân hoặc pháp nhân thương mại có thể bị phạt tiền lớn, đình chỉ hoạt động hoặc chịu hình phạt tù theo quy định.

Tóm lại, khi công ty nước ngoài thắng kiện, đối tác không chỉ phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế, mà còn có thể phải bồi thường thiệt hại, chịu phạt vi phạm hợp đồng, xử phạt hành chính về thuế và thậm chí bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu vi phạm ở mức độ nghiêm trọng.

2. Thời gian tối đa để công ty nước ngoài có thể kiện đối tác về nghĩa vụ thuế là bao lâu?

Theo Điều 429 Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu khởi kiện để yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp hợp đồng bao gồm tranh chấp do đối tác không thực hiện nghĩa vụ thuế trong hợp đồng là 03 năm, kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm (ví dụ như khi biết đối tác không nộp thuế hoặc khai sai thuế).

Thời hiệu này áp dụng cho các yêu cầu như khởi kiện buộc thực hiện nghĩa vụ hợp đồng, yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc giải quyết tranh chấp hợp đồng nói chung; nếu quá 03 năm mà bên khởi kiện không nộp đơn yêu cầu, họ sẽ mất quyền khởi kiện theo quy định pháp luật.

Lưu ý: thời hiệu khởi kiện được tính từ thời điểm người khởi kiện biết (hoặc phải biết) quyền và lợi ích của mình bị xâm phạm, chứ không phải từ ngày ký hợp đồng.

3. Công ty nước ngoài phải làm gì nếu đối tác đơn phương chấm dứt hợp đồng mà không thực hiện nghĩa vụ thuế?

Khi đối tác đơn phương chấm dứt hợp đồng mà không thực hiện nghĩa vụ thuế, công ty nước ngoài cần xem xét các quy định pháp luật để bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Theo Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015, nếu bên chấm dứt hợp đồng không có căn cứ pháp luật hoặc thỏa thuận rõ ràng, hành vi này được coi là vi phạm hợp đồng và bên chấm dứt phải chịu trách nhiệm dân sự do vi phạm nghĩa vụ hợp đồng.

Trước hết, công ty nước ngoài nên yêu cầu đối tác bồi thường thiệt hại và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế còn thiếu theo hợp đồng và pháp luật. Nếu cần, lập hồ sơ yêu cầu đối tác bồi thường thiệt hại thực tế và lợi ích bị mất do vi phạm. Các quy định tại mục IV.1 sẽ là căn cứ pháp lý giúp bảo vệ quyền lợi của công ty nước ngoài.

Nếu hai bên không tự thương lượng được, công ty nước ngoài có thể khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền hoặc Trọng tài (nếu có điều khoản) để buộc đối tác thực hiện nghĩa vụ thuế, bồi thường thiệt hại và xử lý các hậu quả pháp lý liên quan.

Trong quá trình này, cần bảo lưu quyền yêu cầu thanh toán các nghĩa vụ đã thực hiện trước thời điểm chấm dứt hợp đồng và bảo vệ các quyền theo hợp đồng và luật hiện hành.

4. Có thể xảy ra các tranh chấp nào trong trường hợp cả hai bên đều không thực hiện nghĩa vụ thuế được ghi nhận trong hợp đồng không?

Trong trường hợp cả hai bên đều không thực hiện nghĩa vụ thuế theo hợp đồng, thường phát sinh ba nhóm tranh chấp trọng tâm.

Thứ nhất là tranh chấp về xác định chủ thể chịu nghĩa vụ thuế, khi mỗi bên cho rằng trách nhiệm nộp thuế thuộc về bên còn lại theo thỏa thuận hoặc theo pháp luật thuế.

Thứ hai là tranh chấp về trách nhiệm bồi thường và phân bổ thiệt hại, do việc không thực hiện nghĩa vụ thuế dẫn đến truy thu, tiền phạt và tiền chậm nộp từ cơ quan thuế.

Thứ ba là tranh chấp về hiệu lực và xử lý hợp đồng, bao gồm quyền đơn phương chấm dứt, hủy bỏ hợp đồng hoặc áp dụng phạt vi phạm do vi phạm nghĩa vụ cơ bản đã cam kết.

5. Tình huống nào có thể khiến công ty nước ngoài không thể kiện đối tác về nghĩa vụ thuế?

Có một số trường hợp khiến công ty nước ngoài không thể khởi kiện đối tác về việc không thực hiện nghĩa vụ thuế trong hợp đồng, bao gồm:

  • Hết thời hiệu khởi kiện: Theo quy định pháp luật dân sự và thương mại, nếu thời hạn yêu cầu giải quyết tranh chấp đã hết (thời hiệu tranh chấp hợp đồng là 3 năm kể từ khi biết quyền lợi bị xâm phạm - Điều 429 Bộ luật dân sự 2015), công ty nước ngoài không còn quyền khởi kiện.
  • Đã thực hiện thỏa thuận hoặc giải quyết tranh chấp trước đó: Nếu hai bên đã thương lượng, hòa giải, hoặc trọng tài/Toà án đã ra phán quyết về cùng tranh chấp, công ty nước ngoài không thể kiện lại.
  • Hợp đồng vi phạm pháp luật hoặc quyền yêu cầu không được bảo vệ: Khi nội dung nghĩa vụ thuế trong hợp đồng trái pháp luật, vi phạm điều cấm hoặc cam kết không được pháp luật thừa nhận, yêu cầu khởi kiện sẽ không được chấp nhận.
  • Thiếu chứng cứ xác thực: Nếu công ty nước ngoài không có bằng chứng chứng minh đối tác vi phạm nghĩa vụ thuế, Toà án hoặc cơ quan trọng tài sẽ từ chối xem xét vụ kiện.

Những tình huống này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ pháp luật, ghi chép đầy đủ hồ sơ và xác lập nghĩa vụ thuế rõ ràng trong hợp đồng để đảm bảo quyền khởi kiện khi cần.

V. Bạn đang tìm một luật sư uy tín để giải quyết các vấn đề liên quan đến công ty nước ngoài kiện đối tác về việc không thực hiện nghĩa vụ thuế trong hợp đồng

Nếu bạn đang đối mặt với tranh chấp về nghĩa vụ thuế trong hợp đồng với đối tác nước ngoài và cần hỗ trợ pháp lý chuyên sâu, NPlaw là điểm đến tin cậy với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực hợp đồng quốc tế, thuế và tranh chấp thương mại.

NPlaw sẽ tư vấn đầy đủ về quyền và nghĩa vụ của bạn, rà soát hợp đồng để xác định điểm vi phạm nghĩa vụ thuế, xây dựng chiến lược khởi kiện hiệu quả, soạn thảo hồ sơ khởi kiện và đại diện bạn trước tòa án/trọng tài khi cần. Đồng hành cùng NPlaw giúp bạn giải quyết tranh chấp đúng pháp luật, giảm thiểu rủi ro và bảo vệ tối đa quyền lợi tài chính lẫn uy tín doanh nghiệp.

Trên đây các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

 

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo