Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Tìm hiểu thuế đối với dịch vụ SaaS, quy định pháp luật, hồ sơ, rủi ro thuế, giao dịch xuyên biên giới và giải đáp các vướng mắc giúp doanh nghiệp tuân thủ đúng quy định.

Thuế đối với dịch vụ SaaS là vấn đề được nhiều doanh nghiệp quan tâm khi sử dụng hoặc cung cấp phần mềm dưới dạng dịch vụ. Việc xác định đúng loại hình dịch vụ, thuế suất và nghĩa vụ thuế không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật mà còn hạn chế rủi ro về thuế và các tranh chấp phát sinh. Bài viết dưới đây sẽ phân tích các quy định pháp luật và giải đáp những vướng mắc thường gặp về thuế đối với dịch vụ SaaS.

I. Việc nhầm lẫn giữa thuế suất 0% (dịch vụ phần mềm) và 10% (dịch vụ số) có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng như thế nào?

Việc nhầm lẫn giữa thuế suất 0% áp dụng cho một số dịch vụ phần mềm đủ điều kiện và thuế suất 10% áp dụng đối với một số dịch vụ số có thể khiến doanh nghiệp kê khai thuế sai, dẫn đến nhiều rủi ro pháp lý và tài chính. Khi cơ quan thuế xác định việc áp dụng thuế suất không đúng quy định, doanh nghiệp có thể phải:

  • Truy thu số thuế còn thiếu và điều chỉnh lại hồ sơ khai thuế.
  • Nộp tiền chậm nộp tính trên số thuế thiếu theo quy định.
  • Bị xử phạt vi phạm hành chính về thuế nếu có hành vi khai sai hoặc dẫn đến thiếu số thuế phải nộp.
  • Điều chỉnh hoặc xuất lại hóa đơn, ảnh hưởng đến việc khấu trừ thuế của khách hàng và các giao dịch liên quan.
  • Đối mặt với rủi ro tranh chấp với khách hàng, đối tác khi phát sinh nghĩa vụ điều chỉnh giá trị hợp đồng hoặc hóa đơn.

Việc xác định đúng bản chất của dịch vụ SaaS và thuế suất áp dụng ngay từ đầu là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật, tránh bị truy thu, xử phạt và các rủi ro pháp lý phát sinh.

II. Tìm hiểu chi tiết về thuế đối với dịch vụ SaaS

Để xác định đúng nghĩa vụ thuế, doanh nghiệp cần hiểu rõ bản chất của thuế đối với dịch vụ SaaS, các loại thuế áp dụng và những quy định pháp luật liên quan. 

1. Thuế đối với dịch vụ SaaS là gì?

Thuế đối với dịch vụ SaaS là các khoản thuế mà tổ chức, cá nhân cung cấp hoặc sử dụng Software as a Service (SaaS) phải thực hiện theo quy định của pháp luật. Tùy vào mô hình kinh doanh, chủ thể cung cấp dịch vụ và bản chất giao dịch, doanh nghiệp có thể phát sinh các nghĩa vụ về thuế giá trị gia tăng (GTGT), thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN), thuế nhà thầu nước ngoài (nếu mua dịch vụ từ nhà cung cấp nước ngoài) và các nghĩa vụ thuế khác theo quy định.

Việc xác định đúng bản chất của dịch vụ SaaS là cơ sở để áp dụng đúng chính sách thuế, kê khai và nộp thuế đúng quy định. Thuế đối với dịch vụ SaaS là nghĩa vụ tài chính phát sinh từ hoạt động cung cấp hoặc sử dụng phần mềm dưới dạng dịch vụ và cần được xác định dựa trên từng giao dịch cụ thể theo quy định của pháp luật.

2. Tại sao dịch vụ lưu trữ dữ liệu (Hosting) đi kèm SaaS lại thường bị đánh thuế khác với bản thân phần mềm?

Dịch vụ Hosting đi kèm SaaS thường bị áp dụng chính sách thuế khác với bản thân phần mềm vì bản chất pháp lý của hai dịch vụ không giống nhau. Trong khi phần mềm hoặc dịch vụ phần mềm có thể thuộc đối tượng áp dụng chính sách thuế riêng theo quy định của pháp luật, thì dịch vụ lưu trữ dữ liệu (Hosting) được xem là dịch vụ hạ tầng công nghệ thông tin, không phải là dịch vụ phần mềm.

Việc xác định nghĩa vụ thuế sẽ căn cứ vào nội dung thực tế của hợp đồng, phạm vi dịch vụ cung cấp và việc doanh nghiệp cung cấp trọn gói SaaS hay tách riêng phí phần mềm và phí Hosting. Nếu Hosting được tách thành một dịch vụ độc lập, cơ quan thuế có thể áp dụng chính sách thuế khác với phần mềm.

Dịch vụ Hosting đi kèm SaaS thường bị đánh thuế khác với phần mềm do có bản chất pháp lý khác nhau. Doanh nghiệp cần xác định đúng nội dung giao dịch và cấu trúc hợp đồng để áp dụng chính sách thuế phù hợp, tránh rủi ro về kê khai và truy thu thuế.

3. Mối liên hệ giữa Luật An ninh mạng và nghĩa vụ thuế khi doanh nghiệp sử dụng SaaS có lưu trữ dữ liệu tại Việt Nam?

Luật An ninh mạng 2025 và nghĩa vụ thuế là hai lĩnh vực pháp lý khác nhau nhưng có mối liên hệ khi doanh nghiệp sử dụng dịch vụ SaaS có lưu trữ dữ liệu tại Việt Nam. Việc lưu trữ dữ liệu tại Việt Nam có thể làm phát sinh các yêu cầu về quản lý dữ liệu, đồng thời tạo điều kiện để cơ quan nhà nước kiểm tra việc tuân thủ nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp và nhà cung cấp dịch vụ khi cần thiết.

Doanh nghiệp sử dụng SaaS cần đồng thời:

  • Tuân thủ quy định về an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu theo Luật An ninh mạng 2025 và các văn bản hướng dẫn.
  • Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế theo quy định của pháp luật thuế, bao gồm kê khai, nộp thuế và lưu giữ chứng từ hợp lệ.
  • Lựa chọn nhà cung cấp SaaS có chính sách lưu trữ và quản lý dữ liệu phù hợp với quy định của pháp luật Việt Nam.

Việc lưu trữ dữ liệu tại Việt Nam không tự động làm phát sinh nghĩa vụ thuế mới, nhưng doanh nghiệp cần đồng thời tuân thủ quy định về an ninh mạng và thực hiện đúng các nghĩa vụ thuế phát sinh từ hoạt động sử dụng hoặc cung cấp dịch vụ SaaS.

4. Sự khác biệt giữa thuế SaaS cho khách hàng cá nhân (B2C) và khách hàng doanh nghiệp (B2B)?

Sự khác biệt về thuế SaaS giữa khách hàng cá nhân (B2C) và doanh nghiệp (B2B) chủ yếu nằm ở cách kê khai, xuất hóa đơn và thực hiện nghĩa vụ thuế, không phải lúc nào cũng khác nhau về thuế suất.

  • Đối với khách hàng doanh nghiệp (B2B): Nhà cung cấp thường phải xuất hóa đơn theo quy định. Doanh nghiệp mua dịch vụ có thể được khấu trừ thuế GTGT đầu vào nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện theo pháp luật thuế.
  • Đối với khách hàng cá nhân (B2C): Việc cung cấp dịch vụ thường không phát sinh quyền khấu trừ thuế GTGT cho người mua. Nhà cung cấp vẫn phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ kê khai, nộp thuế và lập hóa đơn (nếu thuộc trường hợp phải lập hóa đơn).

Đối với SaaS xuyên biên giới, nghĩa vụ thuế còn phụ thuộc vào nơi cư trú của nhà cung cấp, đối tượng mua dịch vụ và quy định về thuế nhà thầu hoặc nghĩa vụ đăng ký, kê khai thuế của nhà cung cấp nước ngoài.

Sự khác biệt giữa thuế SaaS đối với B2B và B2C chủ yếu liên quan đến quy trình kê khai, hóa đơn và quyền khấu trừ thuế, vì vậy doanh nghiệp cần xác định đúng đối tượng khách hàng để thực hiện nghĩa vụ thuế theo đúng quy định.

III. Hệ thống quy định pháp luật liên quan đến thuế SaaS

Việc xác định thuế đối với dịch vụ SaaS phải căn cứ vào các quy định của pháp luật về thuế, giao dịch điện tử và quản lý hoạt động kinh doanh trên môi trường số. Hiểu đúng các quy định này sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế.

1. Những rủi ro pháp lý khi doanh nghiệp tự ý cấn trừ thuế đầu vào của các dịch vụ SaaS không có hóa đơn hợp lệ?

Doanh nghiệp không được khấu trừ thuế GTGT đầu vào đối với dịch vụ SaaS nếu không có hóa đơn, chứng từ hợp pháp hoặc không đáp ứng đầy đủ điều kiện khấu trừ theo quy định của pháp luật về thuế. Đối với dịch vụ SaaS mua từ nhà cung cấp nước ngoài, doanh nghiệp chỉ được kê khai, khấu trừ thuế GTGT đầu vào khi đáp ứng các điều kiện theo quy định và có đầy đủ chứng từ nộp thuế thay (nếu thuộc trường hợp phải nộp thuế nhà thầu).

Nếu tự ý khấu trừ thuế GTGT đầu vào khi không đủ điều kiện, doanh nghiệp có thể đối mặt với các rủi ro pháp lý sau:

  • Bị loại số thuế GTGT đầu vào đã khấu trừ và buộc điều chỉnh hồ sơ khai thuế theo quy định.
  • Bị truy thu số thuế còn thiếu và phải nộp tiền chậm nộp. Theo khoản 2 Điều 16 Luật Quản lý thuế 2025, tiền chậm nộp được tính bằng 0,03%/ngày trên số tiền thuế chậm nộp.
  • Bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi khai sai. Theo khoản 1 Điều 16 Nghị định 125/2020/NĐ-CP, doanh nghiệp có thể bị phạt 20% số tiền thuế khai thiếu hoặc số thuế được khấu trừ cao hơn quy định, đồng thời phải nộp đủ số thuế thiếu và tiền chậm nộp.
  • Bị xử phạt về hành vi trốn thuế theo Điều 17 Nghị định 125/2020/NĐ-CP nếu sử dụng hóa đơn, chứng từ không hợp pháp hoặc có hành vi gian dối nhằm làm giảm số thuế phải nộp, với mức phạt từ 01 đến 03 lần số tiền thuế trốn, tùy tính chất và mức độ vi phạm.
  • Có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội trốn thuế theo Điều 200 Bộ luật Hình sự 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2017) nếu hành vi trốn thuế có đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm theo quy định của pháp luật.
  • Không được tính khoản chi vào chi phí được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế TNDN nếu khoản chi không đáp ứng điều kiện về hóa đơn, chứng từ theo quy định.

Do đó, doanh nghiệp chỉ nên khấu trừ thuế GTGT đầu vào đối với dịch vụ SaaS khi có đầy đủ hóa đơn, chứng từ hợp pháp và đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định. Việc tự ý cấn trừ khi không đủ căn cứ có thể dẫn đến truy thu thuế, tiền chậm nộp, xử phạt vi phạm hành chính và, trong trường hợp có hành vi gian dối đủ yếu tố cấu thành tội phạm, còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội trốn thuế.

2. Trách nhiệm thuế khi doanh nghiệp mua SaaS qua các đại lý trung gian tại Việt Nam?

Khi doanh nghiệp mua dịch vụ SaaS qua đại lý trung gian tại Việt Nam, trách nhiệm thuế được xác định theo bản chất giao dịch và chủ thể có nghĩa vụ khai, nộp thuế, không phụ thuộc vào việc thanh toán qua trung gian.

  • Nếu đại lý tại Việt Nam trực tiếp bán dịch vụ và xuất hóa đơn, đại lý có trách nhiệm kê khai, nộp thuế; doanh nghiệp được khấu trừ thuế GTGT đầu vào nếu đáp ứng đủ điều kiện theo quy định.
  • Nếu đại lý chỉ là đơn vị trung gian hoặc thu hộ, trách nhiệm khai, nộp thuế thực hiện theo khoản 2 và khoản 3 Điều 12 Luật Quản lý thuế 2025, tùy trường hợp nhà cung cấp nước ngoài trực tiếp kê khai hoặc tổ chức tại Việt Nam khai thay, nộp thay.

Doanh nghiệp cần xác định đúng bên cung cấp dịch vụ, chủ thể xuất hóa đơn và chủ thể có nghĩa vụ khai, nộp thuế để tránh bị truy thu và xử phạt do thực hiện sai nghĩa vụ thuế.

3. Hồ sơ chứng minh dịch vụ phần mềm SaaS để được hưởng ưu đãi thuế cần những chứng từ then chốt nào?

Theo Điều 4 Thông tư 20/2026/TT-BTC, doanh nghiệp muốn hưởng ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục, hồ sơ theo quy định của pháp luật về quản lý thuế và tự xác định, kê khai các điều kiện đáp ứng ưu đãi thuế với cơ quan thuế.

Đối với doanh nghiệp cung cấp dịch vụ phần mềm SaaS, pháp luật không quy định một bộ hồ sơ riêng, tuy nhiên doanh nghiệp cần chuẩn bị các tài liệu chứng minh dịch vụ đáp ứng điều kiện hưởng ưu đãi, bao gồm:

  • Hợp đồng cung cấp dịch vụ SaaS và phụ lục hợp đồng, thể hiện rõ phần mềm cung cấp, phạm vi sử dụng, quyền khai thác và giá trị dịch vụ;
  • Tài liệu mô tả phần mềm như chức năng, tính năng, tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng để chứng minh đây là sản phẩm/dịch vụ phần mềm;
  • Hồ sơ chứng minh quyền sở hữu hoặc quyền cung cấp phần mềm như giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả chương trình máy tính, hợp đồng chuyển giao hoặc cấp quyền sử dụng (nếu có);
  • Hóa đơn, chứng từ thanh toán, biên bản nghiệm thu và các tài liệu giao dịch liên quan;
  • Hồ sơ chứng minh hoạt động phát triển, vận hành phần mềm trong trường hợp cần làm rõ nguồn gốc và tính chất của dịch vụ.

Doanh nghiệp có trách nhiệm tự xác định điều kiện áp dụng ưu đãi thuế. Trường hợp cơ quan thuế qua thanh tra, kiểm tra kết luận doanh nghiệp không đáp ứng điều kiện hưởng ưu đãi, doanh nghiệp có thể bị truy thu thuế, tính tiền chậm nộp và xử phạt vi phạm về thuế theo quy định pháp luật.

IV. Giải đáp thắc mắc thường gặp về thuế đối với dịch vụ SaaS

Dịch vụ SaaS phát sinh nhiều vấn đề về xác định nghĩa vụ thuế do đặc thù cung cấp phần mềm trên nền tảng trực tuyến. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về chính sách thuế áp dụng đối với mô hình dịch vụ này. 

1. Khi bị khởi tố về tội trốn thuế SaaS, bị can có bị áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh ngay lập tức không?

Việc bị khởi tố về tội trốn thuế liên quan đến dịch vụ SaaS không đồng nghĩa bị can sẽ tự động bị tạm hoãn xuất cảnh ngay lập tức. Theo Điều 36 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam 2019, người đang bị khởi tố có thể bị tạm hoãn xuất cảnh khi có quyết định của cơ quan, người có thẩm quyền nhằm phục vụ hoạt động điều tra, truy tố, xét xử.

Do đó, việc tạm hoãn xuất cảnh phụ thuộc vào quyết định của cơ quan tiến hành tố tụng và tính cần thiết trong từng vụ án cụ thể.

2. Bị can có được tiếp tục điều hành doanh nghiệp SaaS trong thời gian chờ xét xử không?

Việc bị khởi tố về tội trốn thuế liên quan đến hoạt động SaaS không làm mất ngay quyền quản lý, điều hành doanh nghiệp. Bị can vẫn có thể tiếp tục giữ chức vụ nếu chưa bị áp dụng biện pháp hạn chế theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền.

Theo Điều 181 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, cơ quan tiến hành tố tụng có thể quyết định tạm đình chỉ chức vụ nếu việc tiếp tục giữ chức vụ có thể gây khó khăn cho quá trình giải quyết vụ án.

Trường hợp bị can bị tạm giam hoặc bị Tòa án cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề theo bản án có hiệu lực thì quyền điều hành doanh nghiệp sẽ bị hạn chế theo quy định pháp luật (Điều 41 Bộ luật Hình sự 2015; Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi bổ sung 2025).

Doanh nghiệp SaaS cần chủ động bảo toàn dữ liệu, chứng từ kế toán, nhật ký hệ thống và phân quyền quản trị phù hợp để tránh ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh và quá trình điều tra.

3. Cơ hội nào để doanh nghiệp được miễn phạt vi phạm hành chính khi tự nguyện kê khai bổ sung các khoản thuế SaaS còn thiếu từ các năm trước?

Doanh nghiệp SaaS không đương nhiên được miễn phạt khi tự nguyện kê khai bổ sung thuế còn thiếu, nhưng có thể hạn chế rủi ro xử phạt nếu chủ động khắc phục trước khi cơ quan thuế công bố quyết định thanh tra, kiểm tra.

Theo khoản 5 Điều 12 Luật Quản lý thuế 2025, người nộp thuế được khai bổ sung hồ sơ khai thuế trong thời hạn 05 năm khi phát hiện sai sót và đáp ứng điều kiện luật định.

Trường hợp khai bổ sung làm tăng số thuế phải nộp, doanh nghiệp phải nộp đủ số thuế thiếu và tiền chậm nộp theo Điều 16 Luật Quản lý thuế 2025.

4. Việc khắc phục hậu quả tài chính ở giai đoạn điều tra có giúp bị can được thay đổi biện pháp ngăn chặn từ tạm giam sang tại ngoại không?

Việc bị can tự nguyện nộp lại số tiền thuế thiếu, khắc phục hậu quả tài chính có thể được cơ quan tiến hành tố tụng xem xét khi quyết định thay đổi biện pháp ngăn chặn.

Theo Điều 119 và Điều 125 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, biện pháp tạm giam có thể được thay thế hoặc hủy bỏ khi xét thấy không còn cần thiết hoặc bị can đáp ứng điều kiện để áp dụng biện pháp ngăn chặn khác.

Tuy nhiên, việc khắc phục hậu quả không đồng nghĩa đương nhiên được tại ngoại mà còn phụ thuộc vào tính chất vụ án, mức độ vi phạm, nhân thân bị can và yêu cầu của quá trình điều tra.

5. Thời hiệu truy thu thuế đối với các giao dịch SaaS xuyên biên giới là bao lâu trước khi doanh nghiệp rơi vào "vòng nguy hiểm"?

Theo khoản 8 Điều 44 Luật Quản lý thuế 2025, dù đã hết thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính về thuế, người nộp thuế vẫn phải nộp đủ số tiền thuế thiếu, số tiền thuế trốn, tiền chậm nộp trong thời hạn 10 năm trở về trước kể từ ngày phát hiện hành vi vi phạm.

Đối với doanh nghiệp SaaS xuyên biên giới, các hành vi như không ghi nhận doanh thu, không kê khai thuế, sử dụng chứng từ không phản ánh đúng giao dịch hoặc cố ý khai sai để giảm nghĩa vụ thuế có thể bị xem là hành vi trốn thuế theo khoản 4 Điều 45 Luật Quản lý thuế 2025.

Như vậy, doanh nghiệp có thể bị truy thu nghĩa vụ thuế trong phạm vi 10 năm trở về trước, đồng thời có nguy cơ bị xử phạt nếu vẫn còn trong thời hiệu xử phạt theo quy định tại khoản 7 Điều 44 Luật Quản lý thuế 2025.

V. Tại sao trong các vụ án đặc thù như thuế đối với dịch vụ SaaS, bạn cần tìm đến những văn phòng luật sư để bảo vệ quyền lợi tốt nhất?

Các vụ việc về thuế SaaS thường phức tạp do liên quan đến giao dịch số, doanh thu xuyên biên giới và nghĩa vụ thuế. Luật sư giúp doanh nghiệp rà soát rủi ro, chuẩn bị hồ sơ, giải trình với cơ quan chức năng và bảo vệ quyền lợi hợp pháp trong quá trình xử lý.

Đặc biệt, khi vụ việc có dấu hiệu trốn thuế hoặc bị xử lý hình sự, luật sư có vai trò hỗ trợ bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp, cá nhân trong các giai đoạn tố tụng.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo