Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Thuế tài sản và thuế bất động sản ngày càng được quan tâm trong quản lý nhà đất. Bài viết phân tích khái niệm, quy định pháp luật và các vấn đề thường gặp.

Thuế tài sản và thuế bất động sản là những sắc thuế có vai trò quan trọng trong quản lý, điều tiết thị trường nhà đất và nguồn thu ngân sách nhà nước. Trong bối cảnh chính sách thuế liên quan đến bất động sản liên tục được rà soát, hoàn thiện, việc hiểu đúng bản chất và quy định pháp luật là điều cần thiết đối với cá nhân, tổ chức sở hữu tài sản. Bài viết dưới đây sẽ làm rõ khái niệm, căn cứ pháp lý và các vấn đề thường gặp liên quan đến thuế tài sản và thuế bất động sản hiện nay.

I. Thực trạng liên quan đến thuế tài sản và thuế bất động sản

Trong những năm gần đây, thuế tài sản và thuế bất động sản ngày càng thu hút sự quan tâm của xã hội, đặc biệt trong bối cảnh thị trường nhà đất biến động và nhu cầu điều tiết, quản lý tài sản ngày càng rõ nét. Mặc dù Việt Nam chưa ban hành một sắc thuế tài sản độc lập, nhưng nhiều loại thuế hiện hành như thuế sử dụng đất, thuế thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản đang từng bước thể hiện vai trò điều tiết. Thực tiễn áp dụng cho thấy vẫn còn không ít vướng mắc về phạm vi điều chỉnh, cách xác định nghĩa vụ thuế và mức độ tác động đối với cá nhân, tổ chức sở hữu bất động sản.

II. Khái niệm về thuế tài sản và thuế bất động sản

Việc làm rõ khái niệm, phạm vi áp dụng cũng như bản chất của từng loại thuế không chỉ giúp người nộp thuế hiểu đúng nghĩa vụ pháp lý của mình, mà còn là cơ sở để đánh giá vai trò của các sắc thuế này đối với thị trường nhà đất và chính sách tài khóa hiện nay.

1. Thuế tài sản và thuế bất động sản là gì?

Hiện nay, pháp luật Việt Nam chưa có một đạo luật riêng quy định thống nhất về thuế tài sản và thuế bất động sản. Tuy nhiên, có thể hiểu, thuế tài sản là loại thuế đánh vào quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng đối với các loại tài sản có giá trị, trong đó phổ biến nhất là đất đai, nhà ở và công trình xây dựng, thông qua các sắc thuế được quy định rải rác trong hệ thống pháp luật thuế hiện hành.

Trong đó, thuế bất động sản được xem là một bộ phận của thuế tài sản, tập trung điều chỉnh nghĩa vụ thuế đối với nhà, đất và các tài sản gắn liền với đất. Các khoản thu liên quan đến bất động sản hiện nay chủ yếu được thực hiện thông qua các sắc thuế, phí và lệ phí như thuế sử dụng đất, thuế thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản, lệ phí trước bạ,… nhằm vừa tạo nguồn thu cho ngân sách nhà nước, vừa góp phần quản lý và điều tiết thị trường nhà đất.

2. Thuế tài sản và thuế bất động sản có được xem là công cụ điều tiết thị trường nhà đất không?

Mặc dù Việt Nam chưa ban hành luật thuế tài sản riêng, nhưng trên thực tế, các sắc thuế và khoản thu liên quan đến bất động sản hiện hành vẫn được xem là công cụ quan trọng để Nhà nước điều tiết thị trường nhà đất. Thông qua việc đánh thuế đối với quyền sử dụng đất, hoạt động chuyển nhượng bất động sản và thu nhập phát sinh từ bất động sản, Nhà nước có thể tác động trực tiếp đến hành vi đầu tư, sở hữu và giao dịch trên thị trường.

Cụ thể, chính sách thuế góp phần hạn chế tình trạng đầu cơ, tích trữ nhà đất, khuyến khích sử dụng đất đúng mục đích, hiệu quả, đồng thời tăng tính minh bạch trong các giao dịch bất động sản. Bên cạnh đó, nguồn thu từ thuế tài sản và thuế bất động sản còn đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định ngân sách nhà nước, tạo nguồn lực để đầu tư hạ tầng, phát triển đô thị và các dịch vụ công, từ đó tác động ngược trở lại đến sự phát triển bền vững của thị trường nhà đất.

3. Phân biệt giữa thuế tài sản và thuế bất động sản?

Mặc dù trong thực tiễn thường được sử dụng song song, thuế tài sản và thuế bất động sản không hoàn toàn đồng nhất về phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng. Thuế tài sản được hiểu là loại thuế đánh vào giá trị hoặc quyền sở hữu đối với các loại tài sản của tổ chức, cá nhân, trong đó bất động sản chỉ là một bộ phận cấu thành. Nếu được ban hành, thuế tài sản có thể bao quát nhiều loại tài sản khác nhau như nhà ở, đất đai và các tài sản có giá trị lớn khác theo quy định của pháp luật.

Trong khi đó, thuế bất động sản có phạm vi hẹp hơn, tập trung trực tiếp vào nhà, đất và các tài sản gắn liền với đất, gắn với quá trình sử dụng, sở hữu hoặc chuyển dịch bất động sản. Các sắc thuế hiện hành như thuế sử dụng đất phi nông nghiệp, thuế thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản hay lệ phí trước bạ thực chất đang thực hiện chức năng của thuế bất động sản trong hệ thống pháp luật thuế Việt Nam.

Về mục đích, thuế tài sản thường hướng đến điều tiết tổng thể việc tích lũy tài sản trong xã hội, còn thuế bất động sản chủ yếu nhằm quản lý, sử dụng hiệu quả nguồn lực đất đai, ổn định thị trường nhà đất và hạn chế đầu cơ. Việc phân biệt hai khái niệm này có ý nghĩa quan trọng trong quá trình nghiên cứu, xây dựng và hoàn thiện chính sách thuế phù hợp với điều kiện kinh tế – xã hội của Việt Nam hiện nay.

III. Quy định của pháp luật liên quan đến thuế tài sản và thuế bất động sản

Mặc dù Việt Nam chưa có một đạo luật riêng điều chỉnh về thuế tài sản, nhưng các quy định liên quan đến thuế tài sản và thuế bất động sản hiện đang được ghi nhận rải rác trong nhiều văn bản pháp luật khác nhau. Các quy định này hình thành khuôn khổ pháp lý nhằm xác định đối tượng chịu thuế, căn cứ tính thuế, mức thuế suất cũng như nghĩa vụ kê khai, nộp thuế đối với tổ chức, cá nhân có quyền sở hữu, sử dụng hoặc giao dịch bất động sản.

1. Đối tượng chịu thuế tài sản và thuế bất động sản được pháp luật xác định ra sao?

Hiện tại Việt Nam chưa có một sắc thuế riêng mang tên “thuế tài sản” hoặc “thuế bất động sản” trong Luật thuế, nhưng hệ thống pháp luật vẫn quy định nhiều loại thuế và nghĩa vụ tài chính liên quan đến tài sản, nhà đất, và từ đó xác định rõ đối tượng chịu thuế trong từng trường hợp cụ thể. Theo đó:

  • Các loại thuế liên quan đến tài sản và bất động sản hiện hành áp dụng cho cá nhân, tổ chức sở hữu hoặc sử dụng tài sản, đất đai phi nông nghiệp và nhà ở. Ví dụ, thuế bất động sản thường được coi là thuế đánh vào đất không sử dụng cho mục đích nông nghiệp, bao gồm đất ở, đất xây dựng và đất trong các dự án phát triển, và đối tượng chịu thuế là chủ sở hữu hoặc người có quyền sử dụng đất và tài sản trên đất đó.
  • Trong thực tiễn hiện nay, các sắc thuế liên quan như thuế sử dụng đất phi nông nghiệp, thuế thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản, hoặc các loại lệ phí đăng ký quyền sử dụng đất đều xác định đối tượng nộp thuế là cá nhân hoặc tổ chức sở hữu, sử dụng, chuyển nhượng bất động sản hoặc quyền sử dụng đất tại Việt Nam.

Theo đó, đối tượng chịu thuế tài sản và thuế bất động sản được hiểu là người sở hữu hoặc có quyền sử dụng bất động sản, nhà ở và đất đai chịu thuế theo quy định pháp luật, dù hiện nay các sắc thuế điều chỉnh từng khoản thu liên quan chứ không phải một luật riêng biệt về thuế tài sản.

2. Căn cứ tính thuế tài sản và thuế bất động sản theo quy định pháp luật là gì?

Hiện nay ở Việt Nam không có một sắc thuế mang tên “thuế tài sản” hoặc “thuế bất động sản” riêng biệt, nhưng nhiều loại thuế liên quan đến tài sản bất động sản vẫn được quy định và áp dụng rộng rãi. Căn cứ pháp lý để xác định cơ sở tính thuế đối với các khoản thuế liên quan đến bất động sản thường dựa trên các văn bản pháp luật điều chỉnh từng loại thuế cụ thể.

Một trong những cơ sở tính thuế quan trọng là thuế sử dụng đất phi nông nghiệp – một trong những sắc thuế tương đương với thuế bất động sản hiện nay. Theo Điều 249 Luật Đất đai 2024 sửa đổi, bổ sung khoản 3 Điều 6 của Luật Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp 2010 như sau: “Giá của 01 m2 đất là giá đất theo bảng giá đất tương ứng với mục đích sử dụng và được ổn định theo chu kỳ 05 năm.”.

Đối với các sắc thuế khác liên quan đến bất động sản như thuế từ chuyển nhượng bất động sản, cơ sở tính thuế thường là giá chuyển nhượng thực tế ghi trong hợp đồng hoặc giá đất, giá tài sản do cơ quan có thẩm quyền ấn định, tùy theo từng trường hợp và quy định chi tiết.

3. Thời điểm phát sinh nghĩa vụ thuế tài sản và thuế bất động sản được xác định như thế nào?

Trong thực tiễn pháp luật về thuế tại Việt Nam, mặc dù chưa có định nghĩa thống nhất về “thuế tài sản” hay “thuế bất động sản” riêng, nhưng thời điểm phát sinh nghĩa vụ thuế đối với các khoản thu liên quan đến bất động sản (chẳng hạn thuế sử dụng đất phi nông nghiệp) được hiểu và áp dụng theo nguyên tắc dựa trên sự kiện pháp lý làm phát sinh nghĩa vụ thuế. Cụ thể, khi quyền sử dụng đất hoặc tài sản gắn liền với đất phát sinh hoặc thay đổi (như Nhà nước giao đất, cho thuê đất, chuyển nhượng, thừa kế, tặng cho hoặc biến động khác về quyền sử dụng), thì thuế sử dụng đất phi nông nghiệp sẽ phát sinh từ thời điểm đó. Đây là cơ sở để xác định nghĩa vụ kê khai và nộp thuế theo quy định pháp luật hiện hành.

Một điểm quy định pháp lý liên quan đến thời hạn kê khai và nộp thuế hỗ trợ xác định thời điểm phát sinh nghĩa vụ là tại khoản 3 Điều 10 Nghị định 126/2020/NĐ-CP, theo đó: Thời hạn kê khai lần đầu thuế sử dụng đất phi nông nghiệp là không quá 30 ngày kể từ “ngày phát sinh nghĩa vụ thuế”.

Do đó, nghĩa vụ thuế liên quan đến tài sản và bất động sản phát sinh từ thời điểm có sự kiện làm người nộp thuế có quyền sử dụng, sở hữu hoặc biến động tài sản liên quan đến đất và bất động sản, và từ đó mở ra trách nhiệm kê khai, nộp thuế theo quy định.

4. Mức thuế suất áp dụng đối với thuế tài sản và thuế bất động sản là bao nhiêu?

Hiện nay Việt Nam chưa có một loại “thuế tài sản” hay “thuế bất động sản” riêng trong luật, nhưng một trong những sắc thuế điển hình nhất liên quan đến bất động sản là thuế sử dụng đất phi nông nghiệp – được xem như thuế bất động sản trong thực tiễn triển khai. Theo đó, mức thuế suất được quy định chi tiết trong Điều 7 Luật Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp 2010: với đất ở, thuế suất được áp theo biểu lũy tiến từng phần như sau:

  • 0,03 % cho diện tích trong hạn mức quy định;
  • 0,07 % cho phần diện tích vượt hạn mức không quá 3 lần;
  • 0,15 % cho phần diện tích vượt trên 3 lần hạn mức.

Ngoài ra, các loại đất dùng vào sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp thường áp mức thuế suất 0,03 %, còn đất sử dụng không đúng mục đích hoặc chưa đưa vào sử dụng theo quy định có mức thuế cao hơn, chẳng hạn 0,15 %; đất lấn, chiếm trái phép có thể chịu mức 0,2 %.

IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến thuế tài sản và thuế bất động sản

Trong quá trình áp dụng các quy định về thuế tài sản và thuế bất động sản, cá nhân và tổ chức thường phát sinh nhiều vướng mắc liên quan đến đối tượng chịu thuế, căn cứ tính thuế, mức thuế suất cũng như nghĩa vụ kê khai, nộp thuế. Dưới đây là phần giải đáp một số câu hỏi phổ biến nhằm giúp người nộp thuế hiểu đúng và tuân thủ đúng quy định pháp luật hiện hành.

1. Thuế tài sản và thuế bất động sản có được miễn, giảm trong những trường hợp nào?

Trong hệ thống các quy định thuế liên quan đến bất động sản hiện nay ở Việt Nam, chính sách miễn, giảm thuế đối với đất phi nông nghiệp (thuộc diện thuế bất động sản) được quy định chi tiết trong Luật Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp 2010. Theo Điều 9 của Luật này, người nộp thuế có thể được miễn thuế trong nhiều trường hợp cụ thể, ví dụ như:

  • Đất thuộc dự án đầu tư ở lĩnh vực được ưu đãi đầu tư, hoặc tại địa bàn có điều kiện kinh tế – xã hội khó khăn hoặc rất khó khăn;
  • Đất của các cơ sở phục vụ mục đích giáo dục, y tế, văn hoá, thể thao, hoạt động vì lợi ích cộng đồng;
  • Đất để xây dựng nhà ở tình nghĩa, nhà ở cho người cao tuổi, người khuyết tật hoặc các cơ sở xã hội khác.

Ngoài miễn thuế, các trường hợp giảm thuế cũng được nêu tại Điều 10, như:

  • Đất của dự án đầu tư tại địa bàn có điều kiện kinh tế – xã hội khó khăn;
  • Đất của doanh nghiệp sử dụng một tỷ lệ lao động nhất định là thương binh, bệnh binh;
  • Đất trong hạn mức đất ở ở những khu vực có điều kiện đặc thù.

Vậy nên, các chính sách miễn, giảm thuế tài sản/bất động sản hiện tại (thông qua thuế sử dụng đất phi nông nghiệp) được xây dựng nhằm khuyến khích đầu tư tại vùng khó khăn, hỗ trợ hoạt động vì lợi ích cộng đồng và giảm gánh nặng thuế cho các đối tượng đặc thù, không chỉ đơn thuần là đánh thuế dựa trên quyền sở hữu tài sản.

2. Trường hợp bất động sản thuộc sở hữu chung thì nghĩa vụ nộp thuế được thực hiện ra sao?

Theo điểm c khoản 4 Điều 12 Thông tư 111/2013/TT-BTC, trường hợp chuyển nhượng bất động sản thuộc đồng sở hữu, thì nghĩa vụ thuế được xác định riêng cho từng người nộp thuế theo tỷ lệ sở hữu bất động sản.

Tỷ lệ sở hữu được căn cứ vào tài liệu hợp pháp như: thỏa thuận góp vốn ban đầu, di chúc hoặc quyết định phân chia tài sản của Tòa án. Trường hợp không có tài liệu hợp pháp, nghĩa vụ thuế của mỗi người nộp thuế sẽ được xác định theo tỷ lệ bình quân.

Do đó, mỗi đồng sở hữu phải thực hiện nghĩa vụ thuế tương ứng với phần quyền sở hữu của mình; nếu không chứng minh được tỷ lệ sở hữu cụ thể thì cơ quan thuế áp dụng cách chia đều nghĩa vụ thuế.

3. Cá nhân, tổ chức sở hữu nhiều bất động sản có phải nộp thuế cao hơn không?

Hiện tại pháp luật thuế Việt Nam chưa quy định cụ thể mức thuế tài sản tăng lên khi một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu nhiều bất động sản (như một “thuế nhà thứ hai” hay “thuế sở hữu nhiều tài sản”). Theo quy định hiện hành, các loại thuế liên quan đến bất động sản như thuế sử dụng đất phi nông nghiệp được áp dụng theo nguyên tắc tính trên tổng diện tích đất và giá tính thuế, với mức thuế suất có biểu lũy tiến đối với diện tích đất vượt hạn mức, chứ không phân biệt số lượng bất động sản sở hữu.

Cụ thể, Điều 7 Luật Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp 2010 quy định mức thuế suất trên từng phần diện tích đất căn cứ vào tổng diện tích đất ở trong hạn mức và phần vượt hạn mức, và điều này áp dụng cho tổng diện tích đất mà người nộp thuế sử dụng trong một địa phương, không phụ thuộc vào việc đó là một hay nhiều bất động sản riêng biệt.

Tuy nhiên, trong thực tế quản lý thuế và chính sách phát triển, cơ quan Nhà nước đang nghiên cứu và đề xuất xây dựng các chính sách đánh thuế đối với người sở hữu nhiều bất động sản nhằm hạn chế đầu cơ và ổn định thị trường (ví dụ đề xuất tăng thuế đối với người có nhiều tài sản), nhưng những đề xuất này đến nay vẫn chưa được quy định cụ thể trong luật hiện hành.

4. Trường hợp chậm nộp thuế tài sản và thuế bất động sản thì bị xử lý ra sao?

Khi người nộp thuế chậm nộp tiền thuế liên quan đến tài sản và bất động sản (chẳng hạn thuế sử dụng đất phi nông nghiệp), pháp luật Việt Nam quy định cả phạt tiền chậm nộp và tiền chậm nộp theo hệ thống pháp luật quản lý thuế hiện hành:

- Tiền chậm nộp thuế: Theo Điều 59 Luật Quản lý thuế 2019 (áp dụng cho các khoản thuế chậm nộp, bao gồm cả thuế sử dụng đất), người nộp thuế phải tự xác định và nộp tiền chậm nộp bằng 0,03 %/ngày tính trên số tiền thuế chậm nộp kể từ ngày hết thời hạn nộp thuế cho đến ngày nộp đủ vào ngân sách nhà nước.

- Phạt vi phạm hành chính: Theo Điều 13 Nghị định 125/2020/NĐ-CP (sửa đổi bởi Điểm a Khoản 10 Điều 1 Nghị định 310/2025/NĐ-CP), xử phạt vi phạm hành chính đối với hành vi nộp hồ sơ khai thuế quá hạn như sau:

  • Phạt cảnh cáo nếu nộp hồ sơ khai thuế quá hạn từ 01 đến 05 ngày;
  • Phạt tiền 2.000.000 đ – 5.000.000 đ nếu nộp chậm từ 01 – 30 ngày;
  • Phạt 5.000.000 đ – 8.000.000 đ nếu chậm từ 31 – 60 ngày;
  • Phạt 8.000.000 đ – 15.000.000 đ nếu chậm từ 61 – 90 ngày hoặc không nộp hồ sơ nhưng không phát sinh thuế phải nộp;
  • Phạt 15.000.000 đ – 25.000.000 đ nếu chậm hơn 90 ngày và dẫn đến phát sinh thuế phải nộp.

Trường hợp nghiêm trọng hơn, nếu người nộp thuế có hành vi gian dối nhằm trốn thuế, như không kê khai, kê khai sai dẫn đến thiếu số thuế phải nộp, sử dụng chứng từ không hợp pháp để làm giảm nghĩa vụ thuế…, thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội trốn thuế theo Điều 200 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017). Tùy theo số tiền trốn thuế và tình tiết tăng nặng, người vi phạm có thể bị phạt tiền, phạt cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù, đồng thời vẫn phải nộp đủ số thuế trốn, tiền chậm nộp và các khoản phạt liên quan.

Theo đó, việc chậm nộp thuế tài sản/bất động sản không chỉ bị tính tiền chậm nộp 0,03 % mỗi ngày trên số thuế nợ, mà còn có thể phát sinh phạt hành chính theo quy định về thuế, buộc nộp đủ thuế, tiền phạt và tiền chậm nộp vào ngân sách.

5. Pháp luật quy định thế nào về hoàn thuế tài sản và thuế bất động sản?

Theo Điều 60 Luật Quản lý thuế 2019, pháp luật quy định nguyên tắc xử lý đối với số thuế nộp thừa, tiền chậm nộp và tiền phạt. Cụ thể, trường hợp người nộp thuế đã nộp số tiền lớn hơn số thuế phải nộp, thì phần nộp thừa được bù trừ với các khoản thuế, tiền chậm nộp hoặc tiền phạt còn nợ, được chuyển sang kỳ tính thuế tiếp theo hoặc được hoàn trả nếu người nộp thuế không còn nghĩa vụ thuế phải thực hiện.

Bên cạnh đó, Điều 70 và Điều 72 Luật Quản lý thuế 2019 quy định rõ trình tự, thủ tục hoàn thuế. Theo đó, người nộp thuế có quyền lập hồ sơ đề nghị hoàn thuế và nộp cho cơ quan thuế có thẩm quyền. Cơ quan thuế có trách nhiệm tiếp nhận, kiểm tra, xác minh hồ sơ và thông báo kết quả giải quyết trong thời hạn luật định; việc hoàn thuế chỉ được thực hiện trên cơ sở quyết định hoàn thuế của cơ quan có thẩm quyền.

V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về thuế tài sản và thuế bất động sản

Thuế tài sản và thuế bất động sản liên quan trực tiếp đến quyền sở hữu, nghĩa vụ tài chính và các giao dịch có giá trị lớn, trong khi hệ thống quy định pháp luật còn phân tán, thường xuyên thay đổi và dễ phát sinh cách hiểu khác nhau. Đội ngũ luật sư tại NPLaw có kinh nghiệm chuyên sâu trong lĩnh vực thuế – bất động sản, giúp khách hàng xác định đúng nghĩa vụ thuế, hạn chế rủi ro truy thu, xử phạt, đồng thời tư vấn phương án tuân thủ và tối ưu nghĩa vụ thuế hợp pháp. Bên cạnh đó, NPLaw còn hỗ trợ rà soát hồ sơ, làm việc với cơ quan thuế và giải quyết tranh chấp phát sinh, giúp khách hàng yên tâm và chủ động trong mọi vấn đề pháp lý liên quan đến thuế tài sản và thuế bất động sản.

Trên đây là thông tin mang tính chất tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

 

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo