Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xuất khẩu, việc nắm rõ các quy định về thuế xuất khẩu là yếu tố then chốt để đảm bảo tuân thủ pháp luật, tối ưu hóa chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Bài viết này của NPLaw sẽ đi sâu phân tích các quy định hiện hành về thuế xuất khẩu cho doanh nghiệp, giúp quý độc giả có cái nhìn toàn diện và rõ ràng nhất về vấn đề này.

Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xuất khẩu, việc nắm rõ các quy định về thuế xuất khẩu là yếu tố then chốt để đảm bảo tuân thủ pháp luật, tối ưu hóa chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Bài viết này của NPLaw sẽ đi sâu phân tích các quy định hiện hành về thuế xuất khẩu cho doanh nghiệp, giúp quý độc giả có cái nhìn toàn diện và rõ ràng nhất về vấn đề này.

I. Thực trạng hiện nay của thuế xuất khẩu cho doanh nghiệp

Hiện nay, chính sách thuế xuất khẩu ở Việt Nam nhìn chung khá ổn định và tập trung áp dụng chủ yếu cho các mặt hàng tài nguyên khoáng sản, nông sản hoặc sản phẩm còn thô. Nhà nước chủ trương khuyến khích xuất khẩu các sản phẩm đã qua chế biến để nâng cao giá trị, nên thường miễn hoặc giảm thuế cho nhóm hàng này, đồng thời áp thuế cao đối với hàng xuất thô nhằm hạn chế xuất khẩu nguyên liệu chưa qua chế biến. Nhờ đó, nhiều doanh nghiệp đã đầu tư công nghệ để tăng hàm lượng giá trị gia tăng. 

Bên cạnh đó, vẫn còn tồn tại những bất cập như danh mục hàng chịu thuế chưa thực sự đồng bộ, giá tính thuế điều chỉnh chậm so với biến động thị trường, và khâu kiểm tra, giám sát đôi khi còn chồng chéo. 

Trong thời gian tới, chính sách thuế xuất khẩu sẽ tiếp tục hướng đến hạn chế xuất khẩu tài nguyên thô, khuyến khích xuất khẩu sản phẩm chế biến, sản phẩm xanh thân thiện với môi trường, đồng thời đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số để minh bạch và thuận tiện hơn trong quản lý thuế.

Tóm lại, hệ thống thuế xuất khẩu cho doanh nghiệp hiện nay đã có nhiều cải tiến theo hướng thuận lợi hơn cho doanh nghiệp, nhưng vẫn cần tiếp tục hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững và hội nhập kinh tế quốc tế.

II. Thuế xuất khẩu cho doanh nghiệp là gì?

1. Tầm quan trọng của thuế xuất khẩu cho doanh nghiệp

Thuế xuất khẩu là khoản thu ngân sách nhà nước đánh vào hàng hóa được doanh nghiệp xuất ra nước ngoài theo danh mục và mức thuế suất do pháp luật quy định. Đây là một công cụ quản lý kinh tế quan trọng, nhằm điều tiết xuất khẩu những mặt hàng thiết yếu, hạn chế xuất khẩu tài nguyên thô, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư chế biến sâu và nâng cao giá trị gia tăng.

Thuế xuất khẩu có vai trò quan trọng đối với doanh nghiệp vì:

  • Ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành và lợi nhuận: thuế xuất khẩu là một khoản chi phí bắt buộc, nên doanh nghiệp cần tính toán kỹ để đảm bảo giá bán cạnh tranh nhưng vẫn có lãi.
  • Công cụ điều tiết sản xuất, định hướng xuất khẩu: nhà nước áp dụng thuế suất khác nhau để khuyến khích hoặc hạn chế xuất khẩu một số mặt hàng, ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Tác động đến dòng tiền và kế hoạch tài chính: doanh nghiệp phải nộp thuế xuất khẩu trước khi thông quan, do đó cần chuẩn bị vốn lưu động hợp lý.
  • Gắn liền với tuân thủ pháp luật: nếu không thực hiện đúng nghĩa vụ thuế, doanh nghiệp có thể bị xử phạt, ảnh hưởng uy tín và khả năng mở rộng thị trường xuất khẩu.

Như vậy, thuế xuất khẩu vừa là nghĩa vụ bắt buộc, vừa là yếu tố cần tính toán kỹ trong chiến lược giá, kế hoạch tài chính và định hướng xuất khẩu của doanh nghiệp.

2. Những điều cần lưu ý về thuế xuất khẩu cho doanh nghiệp

Khi thực hiện hoạt động xuất khẩu hàng hóa, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý các vấn đề liên quan đến thuế xuất khẩu để đảm bảo tuân thủ pháp luật và tránh rủi ro:

  • Đối tượng chịu thuế: Chỉ những mặt hàng nằm trong danh mục chịu thuế xuất khẩu theo quy định tại Biểu thuế xuất khẩu mới phải nộp thuế.
  • Căn cứ tính thuế: Gồm trị giá tính thuế và thuế suất áp dụng theo Biểu thuế hiện hành.
  • Thời điểm tính thuế: Là thời điểm đăng ký tờ khai hải quan xuất khẩu.
  • Kê khai và nộp thuế: Doanh nghiệp có trách nhiệm kê khai đúng, đầy đủ, và nộp thuế xuất khẩu theo quy định, tránh khai sai dẫn đến bị truy thu, phạt chậm nộp hoặc xử phạt hành chính.
  • Ưu đãi thuế: Một số nhóm hàng có thể được miễn, giảm thuế xuất khẩu nếu đáp ứng điều kiện ưu đãi theo các hiệp định thương mại hoặc các chính sách khuyến khích xuất khẩu.
  • Chứng từ, hồ sơ: Doanh nghiệp cần lưu giữ đầy đủ chứng từ, hợp đồng xuất khẩu, vận đơn, hóa đơn thương mại... để làm căn cứ quyết toán thuế, kiểm tra sau thông quan.

Do đó, việc nắm rõ quy định, kê khai và nộp thuế đúng hạn không chỉ giúp doanh nghiệp tránh các rủi ro pháp lý, chi phí phát sinh, mà còn góp phần nâng cao uy tín và năng lực cạnh tranh trên thị trường xuất khẩu.

III. Quy định pháp luật liên quan đến thuế xuất khẩu cho doanh nghiệp

1. Thuế xuất khẩu cho doanh nghiệp được quy định bởi những văn bản pháp luật nào?

Thuế xuất khẩu hiện nay được điều chỉnh chủ yếu bởi các văn bản pháp luật sau:

  • Luật Thuế xuất khẩu, Thuế nhập khẩu 2016: Luật này quy định rõ về đối tượng chịu thuế, phương pháp tính thuế (theo tỷ lệ phần trăm hoặc mức tuyệt đối), thời điểm tính thuế (khi khai hải quan), các loại thuế bổ sung (như thuế tự vệ, chống bán phá giá), cũng như các trường hợp được miễn, giảm hoặc hoàn thuế.
  • Nghị định 26/2023/NĐ-CP: Nghị định này hướng dẫn chi tiết về biểu thuế xuất khẩu, biểu thuế ưu đãi, đồng thời quy định cụ thể mã HS và mức thuế áp dụng (bao gồm thuế suất phần trăm, mức tuyệt đối hoặc kết hợp cả hai).

Tóm lại, các quy định về thuế xuất khẩu được hệ thống chặt chẽ trong Luật và Nghị định nói trên, giúp doanh nghiệp có cơ sở pháp lý rõ ràng để thực hiện nghĩa vụ thuế và tận dụng chính sách ưu đãi một cách hợp pháp, minh bạch.

2. Các mặt hàng nào phải chịu thuế xuất khẩu và tỷ lệ thuế xuất khẩu cho doanh nghiệp là bao nhiêu?

Theo quy định tại Điều 2 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu năm 2016, các loại hàng hóa thuộc diện chịu thuế xuất khẩu bao gồm:

  • Hàng hóa xuất khẩu hoặc nhập khẩu qua các cửa khẩu, biên giới của Việt Nam.
  • Hàng hóa xuất khẩu từ thị trường nội địa vào khu phi thuế quan, và hàng hóa nhập khẩu từ khu phi thuế quan vào thị trường trong nước.
  • Hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu tại chỗ; hàng hóa do doanh nghiệp thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối.

Những trường hợp không phải chịu thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu bao gồm:

  • Hàng hóa quá cảnh, chuyển khẩu, trung chuyển;
  • Hàng viện trợ nhân đạo, viện trợ không hoàn lại;
  • Hàng hóa xuất khẩu từ khu phi thuế quan ra nước ngoài hoặc nhập khẩu từ nước ngoài vào khu phi thuế quan để sử dụng riêng trong khu này, cũng như hàng hóa di chuyển giữa các khu phi thuế quan với nhau;
  • Phần dầu khí dùng để nộp thuế tài nguyên cho Nhà nước khi xuất khẩu.

Về mức thuế suất, hiện nay không áp dụng một mức thuế cố định cho tất cả các mặt hàng xuất khẩu. Thay vào đó, mỗi nhóm hàng hóa sẽ được áp dụng mức thuế suất cụ thể, quy định trong Biểu thuế xuất khẩu ban hành kèm theo Phụ lục I của Nghị định 26/2023/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 144/2024/NĐ-CP và Nghị định 21/2025/NĐ-CP).

Như vậy, ngoại trừ các trường hợp được miễn thuế nêu trên, doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa thuộc danh mục chịu thuế sẽ phải áp dụng mức thuế suất cụ thể theo Biểu thuế xuất khẩu hiện hành do Chính phủ quy định chi tiết.

3. Doanh nghiệp có thể áp dụng hình thức nào để được miễn thuế xuất khẩu không?

Doanh nghiệp tại Việt Nam có thể được hưởng miễn thuế xuất khẩu trong một số trường hợp đặc biệt, nhất là liên quan đến hoạt động gia công, sản xuất xuất khẩu hoặc khi hoạt động trong khu chế xuất, khu phi thuế quan. Theo Điều 16 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu năm 2016, các trường hợp miễn thuế xuất khẩu có thể bao gồm:

  • Hàng hóa viện trợ nhân đạo, viện trợ không hoàn lại;
  • Hàng hóa xuất khẩu từ khu phi thuế quan ra nước ngoài, hoặc nhập khẩu từ nước ngoài vào khu phi thuế quan và chỉ sử dụng trong khu phi thuế quan;
  • Hàng hóa quá cảnh, chuyển khẩu, trung chuyển qua lãnh thổ Việt Nam;
  • Phần dầu khí dùng để nộp thuế tài nguyên cho Nhà nước khi xuất khẩu;
  • Các trường hợp khác theo quy định của điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, hoặc theo quyết định miễn thuế của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
  • …

Do đó, để được áp dụng miễn thuế, doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ chứng minh hàng hóa thuộc diện miễn thuế và thực hiện thủ tục tại cơ quan hải quan theo quy định.

IV. Giải đáp các thắc mắc về thuế xuất khẩu cho doanh nghiệp

1. Nếu doanh nghiệp không nộp thuế xuất khẩu đúng hạn, hậu quả pháp lý sẽ ra sao?

Trường hợp doanh nghiệp không nộp thuế xuất khẩu đúng thời hạn quy định, theo Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn, có thể phải đối mặt với các hậu quả pháp lý sau:

  • Bị tính tiền chậm nộp: Doanh nghiệp sẽ phải nộp thêm tiền chậm nộp tính trên số thuế chưa nộp, với mức lãi suất quy định từng thời kỳ theo Điều 59 Luật Quản lý thuế 2019.
  • Bị xử phạt vi phạm hành chính: Cơ quan hải quan có thể áp dụng mức phạt tiền tương ứng với hành vi chậm nộp thuế, căn cứ vào mức độ vi phạm và số ngày chậm nộp theo Điều 42 Nghị định 125/2020/NĐ‑CP.
  • Bị áp dụng các biện pháp cưỡng chế: Trong trường hợp doanh nghiệp vẫn không nộp thuế sau khi đã bị xử phạt, cơ quan quản lý thuế có quyền áp dụng biện pháp cưỡng chế như trích tiền từ tài khoản, kê biên tài sản, dừng làm thủ tục hải quan đối với lô hàng tiếp theo,… theo quy định tại Điều 125 Luật Quản lý thuế 2019.
  • Ảnh hưởng uy tín và hoạt động xuất khẩu: Việc bị xử lý vi phạm thuế có thể làm ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp, dẫn đến hạn chế khả năng tham gia các hoạt động xuất khẩu hoặc ký kết hợp đồng thương mại trong tương lai.

Vì vậy, doanh nghiệp nên tuân thủ đầy đủ và đúng hạn nghĩa vụ nộp thuế xuất khẩu để tránh rủi ro pháp lý và các thiệt hại không đáng có.

2. Các chứng từ nào cần thiết để doanh nghiệp chứng minh việc thanh toán thuế xuất khẩu?

Khi thực hiện nghĩa vụ thuế xuất khẩu, doanh nghiệp cần lưu giữ và xuất trình các loại chứng từ sau để chứng minh đã hoàn thành việc nộp thuế:

  • Chứng từ nộp thuế: như Giấy nộp tiền vào ngân sách nhà nước hoặc Ủy nhiệm chi qua ngân hàng có xác nhận đã giao dịch thành công.
  • Tờ khai hải quan xuất khẩu: thể hiện rõ thông tin về số thuế phải nộp và đã nộp.
  • Biên lai, thông báo của cơ quan hải quan: xác nhận số thuế xuất khẩu đã được ghi nhận, hoàn tất nghĩa vụ thuế.
  • Chứng từ điện tử: trường hợp doanh nghiệp thực hiện nộp thuế qua cổng thanh toán điện tử, cần lưu chứng từ điện tử được cơ quan thuế hoặc ngân hàng xác thực.

Tóm lại, những chứng từ này vừa có giá trị chứng minh việc thực hiện nghĩa vụ thuế, vừa phục vụ cho việc quyết toán, kiểm tra, thanh tra thuế sau này.

3. Đối với sản phẩm xuất khẩu có lắp ráp từ nhiều linh kiện, cách tính thuế xuất khẩu sẽ như thế nào?

Theo quy định hiện hành, sản phẩm xuất khẩu được lắp ráp từ nhiều linh kiện sẽ được xác định mã số HS (mã phân loại hàng hóa) và thuế suất xuất khẩu dựa trên bản chất, tính chất và mục đích sử dụng cuối cùng của sản phẩm hoàn chỉnh, chứ không tính thuế riêng cho từng linh kiện cấu thành. Cơ sở pháp lý cho nguyên tắc phân loại này được quy định như sau: 

  • Điều 26 Luật Hải quan 2014: Cơ quan hải quan có trách nhiệm phân loại hàng hóa theo danh mục phù hợp với Công ước HS.
  • Quy tắc 2(a) Phụ lục II Thông tư 31/2022/TT-BTC: Hàng hóa chưa lắp ráp nhưng có đặc trưng cơ bản của sản phẩm hoàn chỉnh thì phân loại theo mã số của sản phẩm đó.
  • Điều 8 Thông tư 14/2015/TT-BTC: Hướng dẫn phân loại máy móc, thiết bị ở dạng tháo rời theo nguyên tắc sản phẩm hoàn chỉnh.
  • Công văn 3429/TCHQ-TXNK ngày 23/7/2024: Tổng cục Hải quan khẳng định việc phân loại dựa trên trạng thái, công dụng và cấu tạo sản phẩm xuất khẩu.

Cơ quan hải quan sẽ căn cứ vào:

  • Mô tả hàng hóa thực tế khi xuất khẩu;
  • Thành phần cấu tạo, tỷ lệ các bộ phận, linh kiện;
  • Hồ sơ kỹ thuật, hợp đồng xuất khẩu;
  • Quy định phân loại hàng hóa theo Biểu thuế xuất khẩu hiện hành.

Trường hợp doanh nghiệp xuất khẩu linh kiện rời từng bộ phận (chưa lắp ráp thành sản phẩm hoàn chỉnh) thì sẽ tính thuế theo mã HS và thuế suất của từng linh kiện tương ứng.

Do đó, doanh nghiệp cần khai báo chính xác đặc điểm hàng hóa khi làm thủ tục hải quan để được áp dụng mức thuế phù hợp, tránh sai sót hoặc rủi ro khi bị kiểm tra sau thông quan.

4. Có sự khác biệt nào giữa thuế xuất khẩu cho doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp nước ngoài không?

Về nguyên tắc, pháp luật Việt Nam quy định mức thuế xuất khẩu áp dụng như nhau đối với cả doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Tức là, mức thuế suất xuất khẩu sẽ được xác định căn cứ theo mặt hàng cụ thể, mã HS và Biểu thuế xuất khẩu hiện hành, không phân biệt chủ thể thực hiện xuất khẩu là doanh nghiệp Việt Nam hay doanh nghiệp nước ngoài.

Tuy nhiên, trong thực tế có thể phát sinh một số khác biệt về quy trình thủ tục hành chính hoặc giấy phép, ví dụ:

  • Doanh nghiệp nước ngoài có thể cần bổ sung thêm giấy tờ chứng minh tư cách pháp lý, giấy chứng nhận đầu tư, giấy phép kinh doanh xuất khẩu theo ngành nghề đã đăng ký.
  • Một số doanh nghiệp FDI hoạt động trong khu chế xuất hoặc khu phi thuế quan có thể được hưởng ưu đãi thuế riêng (như miễn thuế, hoàn thuế) nếu đáp ứng điều kiện nhất định.

Như vậy, bản chất thuế suất xuất khẩu không phân biệt doanh nghiệp nội hay ngoại, nhưng các bước thủ tục và điều kiện kèm theo có thể khác nhau tùy loại hình doanh nghiệp và khu vực hoạt động.

5. Doanh nghiệp xuất khẩu có cần lưu giữ hồ sơ thanh toán thuế xuất khẩu trong bao lâu?

Theo quy định tại điểm a khoản 5 Điều 41 Luật Kế toán năm 2015, doanh nghiệp phải lưu giữ hồ sơ hải quan liên quan đến thanh toán thuế xuất khẩu trong thời gian tối thiểu 5 năm. 

Do đó, việc lưu giữ hồ sơ đầy đủ, đúng thời hạn không chỉ giúp doanh nghiệp phục vụ công tác quyết toán, thanh kiểm tra thuế của cơ quan chức năng mà còn bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp nếu phát sinh khiếu nại, tranh chấp hoặc kiểm tra sau thông quan.

V. Vấn đề liên quan đến thuế xuất khẩu cho doanh nghiệp có nên liên hệ luật sư không? Liên hệ như thế nào?

Khi doanh nghiệp phát sinh vướng mắc về thuế xuất khẩu ví dụ như cách tính thuế, hồ sơ hoàn thuế, miễn giảm thuế hoặc khi bị cơ quan hải quan thanh tra, kiểm tra việc tham khảo ý kiến luật sư là rất cần thiết. Luật sư có thể hỗ trợ doanh nghiệp đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật, hạn chế rủi ro và xử lý tranh chấp kịp thời.

Trên đây là những chia sẻ pháp lý liên quan đến việc thuế xuất khẩu cho doanh nghiệp mà NPLaw gửi đến Quý độc giả. Nếu Quý độc giả còn bất kỳ vướng mắc nào cần được tư vấn thêm, xin vui lòng liên hệ ngay với NPLaw.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo