Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, việc bảo đảm quyền lợi của người lao động không chỉ là trách nhiệm của từng quốc gia mà còn là mục tiêu chung của cộng đồng quốc tế. Để hướng tới một thị trường lao động công bằng, nhân đạo và bền vững, Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) đã ban hành nhiều công ước nhằm thiết lập các tiêu chuẩn lao động cơ bản, bảo vệ quyền lợi cho người lao động trên toàn thế giới. Bài viết dưới đây NPLaw sẽ tìm hiểu về các công ước lao động quốc tế quan trọng hiện nay.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, việc bảo đảm quyền lợi của người lao động không chỉ là trách nhiệm của từng quốc gia mà còn là mục tiêu chung của cộng đồng quốc tế. Để hướng tới một thị trường lao động công bằng, nhân đạo và bền vững, Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) đã ban hành nhiều công ước nhằm thiết lập các tiêu chuẩn lao động cơ bản, bảo vệ quyền lợi cho người lao động trên toàn thế giới. Bài viết dưới đây NPLaw sẽ tìm hiểu về các công ước lao động quốc tế quan trọng hiện nay.
I. Tìm hiểu về công ước lao động quốc tế
Công ước lao động quốc tế là những văn kiện pháp lý quốc tế do Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) ban hành, nhằm đặt ra các tiêu chuẩn chung về quyền và điều kiện lao động cho người lao động trên toàn cầu. Đây là một phần quan trọng trong hệ thống luật pháp quốc tế về lao động, đóng vai trò xây dựng môi trường làm việc công bằng, an toàn và nhân văn, phù hợp với các giá trị phổ quát về nhân quyền và phát triển bền vững.
Các công ước lao động quốc tế có ý nghĩa, vai trò to lớn, cụ thể:
- Thiết lập tiêu chuẩn lao động quốc tế: Tạo nên hệ thống chuẩn mực pháp lý để các quốc gia căn cứ xây dựng hoặc sửa đổi luật lao động trong nước.
- Bảo vệ quyền lợi người lao động: Góp phần giảm thiểu tình trạng bóc lột lao động, phân biệt đối xử, lao động trẻ em, lao động cưỡng bức...
- Thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội bền vững: Môi trường lao động tốt giúp nâng cao năng suất và chất lượng cuộc sống.
- Tăng cường hội nhập quốc tế: Việc tham gia và thực thi các công ước ILO là điều kiện quan trọng trong quan hệ thương mại và ngoại giao giữa các quốc gia.

II. Quy định pháp luật về công ước lao động quốc tế
1. Công ước lao động quốc tế quy định những vấn đề gì trong quan hệ lao động?
Công ước lao động quốc tế do Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) ban hành quy định nhiều nội dung quan trọng trong quan hệ lao động giữa người lao động và người sử dụng lao động. Cụ thể, các công ước này tập trung điều chỉnh những vấn đề sau:
- Quyền tự do hiệp hội và thương lượng tập thể: Công ước số 87 (năm 1948) – Về quyền tự do hiệp hội và quyền được tổ chức: Cho phép người lao động và người sử dụng lao động thành lập và tham gia tổ chức của mình mà không bị can thiệp. Công ước số 98 (năm 1949) – Về quyền tổ chức và thương lượng tập thể: Bảo vệ người lao động khỏi bị phân biệt đối xử do tham gia công đoàn và bảo đảm quyền thương lượng tập thể.
- Xóa bỏ lao động cưỡng bức, lao động bắt buộc: Công ước số 29 (năm 1930) – Về lao động cưỡng bức hoặc bắt buộc: Cấm mọi hình thức lao động cưỡng bức, trừ những trường hợp đặc biệt như nghĩa vụ quân sự hoặc phục vụ cộng đồng. Công ước số 105 (năm 1957) – Về xóa bỏ lao động cưỡng bức: Cấm sử dụng lao động cưỡng bức như hình phạt vì quan điểm chính trị, đình công, hoặc phân biệt chủng tộc...
- Xóa bỏ lao động trẻ em: Công ước số 138 (năm 1973) – Về độ tuổi tối thiểu được tuyển dụng: Thiết lập độ tuổi tối thiểu để làm việc và cấm sử dụng lao động trẻ em dưới độ tuổi này. Công ước số 182 (năm 1999) – Về những hình thức lao động trẻ em tồi tệ nhất: Cấm trẻ em tham gia các công việc nguy hiểm, mại dâm, buôn bán người, lao động nô lệ...
- Chống phân biệt đối xử trong lao động và việc làm: Công ước số 100 (năm 1951) – Về bình đẳng tiền lương: Yêu cầu trả công ngang nhau cho nam và nữ làm công việc có giá trị tương đương. Công ước số 111 (năm 1958) – Về phân biệt đối xử trong việc làm và nghề nghiệp: Cấm mọi hình thức phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, giới tính, tôn giáo, quan điểm chính trị...
- Điều kiện lao động cơ bản: Công ước số 1 (năm 1919) – Về giới hạn thời giờ làm việc trong công nghiệp: Quy định 8 giờ làm việc mỗi ngày và 48 giờ mỗi tuần. Công ước số 14 (năm 1921) – Về nghỉ hàng tuần trong công nghiệp: Quy định quyền nghỉ ít nhất 24 giờ liên tục mỗi tuần. Công ước số 155 (năm 1981) – Về an toàn và sức khỏe nghề nghiệp: Đảm bảo các tiêu chuẩn về điều kiện làm việc an toàn và sức khỏe nghề nghiệp.
- Bảo hiểm xã hội và an sinh lao động: Công ước số 102 (năm 1952) – Về tiêu chuẩn tối thiểu về an sinh xã hội: Bao gồm các chế độ như hưu trí, thai sản, tai nạn lao động, thất nghiệp… Công ước số 121 (năm 1964) – Về bồi thường tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp;...
2. Điều kiện để áp dụng công ước lao động quốc tế tại Việt Nam là gì?
Điều kiện để áp dụng Công ước lao động quốc tế tại Việt Nam được quy định và thực hiện theo quy trình pháp lý chặt chẽ. Cụ thể như sau:
- Việt Nam phải là thành viên của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO): Việt Nam đã là thành viên của ILO từ năm 1992. Việc là thành viên tạo cơ sở để tham gia, ký kết và thực hiện các công ước lao động quốc tế.
- Công ước phải được Quốc hội phê chuẩn: Sau khi đàm phán và ký kết công ước với ILO, Quốc hội Việt Nam phải phê chuẩn thì công ước mới có giá trị pháp lý ràng buộc trong nước (theo Điều 29 Luật Điều ước quốc tế năm 2016).
- Phù hợp với Hiến pháp và pháp luật Việt Nam: Nếu nội dung công ước có quy định khác với pháp luật trong nước, cần có sự sửa đổi, bổ sung hoặc ban hành mới các văn bản quy phạm pháp luật quốc gia để phù hợp với công ước đã phê chuẩn. Điều này đảm bảo tính thống nhất trong hệ thống pháp luật.
- Công bố công ước và hướng dẫn thực hiện: Sau khi phê chuẩn, công ước được công bố trên Công báo. Các cơ quan quản lý nhà nước, đặc biệt là Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, có trách nhiệm tổ chức tuyên truyền, phổ biến và hướng dẫn thực hiện công ước tại Việt Nam.
- Bảo đảm điều kiện thực tiễn và năng lực thực thi: Việc thực hiện công ước cần có sự chuẩn bị về nhân lực, cơ chế giám sát, tổ chức công đoàn, hệ thống thanh tra lao động… Tránh trường hợp phê chuẩn nhưng không thực thi hiệu quả.
3. Quyền lợi và trách nhiệm của các bên theo quy định trong công ước lao động quốc tế như thế nào?
Trong các Công ước lao động quốc tế do Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) ban hành, quyền lợi và trách nhiệm của các bên trong quan hệ lao động — bao gồm người lao động, người sử dụng lao động và nhà nước — được quy định rõ ràng nhằm đảm bảo môi trường lao động công bằng, an toàn và bền vững.

Người lao động
Quyền lợi:
- Tự do hiệp hội: Có quyền thành lập, gia nhập công đoàn hoặc tổ chức đại diện hợp pháp (Công ước 87).
- Thương lượng tập thể: Có quyền tham gia đàm phán tập thể về lương, điều kiện làm việc (Công ước 98).
- Không bị cưỡng bức lao động: Được làm việc trên cơ sở tự nguyện, không bị ép buộc (Công ước 29, 105).
- Bình đẳng: Được đối xử công bằng, không bị phân biệt đối xử về giới tính, chủng tộc, tín ngưỡng (Công ước 100, 111).
- Bảo vệ lao động trẻ em: Trẻ em được bảo vệ khỏi việc làm sớm hoặc làm các công việc độc hại (Công ước 138, 182).
- An toàn và sức khỏe nghề nghiệp: Có quyền làm việc trong môi trường an toàn, được huấn luyện và trang bị bảo hộ.
Trách nhiệm:
- Tuân thủ nội quy lao động, hợp đồng lao động và quy định pháp luật.
- Hợp tác với người sử dụng lao động và công đoàn để duy trì môi trường làm việc hài hòa.
- Không lợi dụng quyền hiệp hội để gây rối trật tự hoặc vi phạm pháp luật.
Người sử dụng lao động
Quyền lợi:
- Tuyển dụng, tổ chức sản xuất, quản lý nhân sự trong khuôn khổ pháp luật.
- Xây dựng nội quy lao động và thực hiện đánh giá hiệu suất lao động.
- Đại diện thương lượng với công đoàn về các điều kiện lao động.
Trách nhiệm:
- Tôn trọng quyền hiệp hội, không can thiệp vào hoạt động công đoàn.
- Không sử dụng lao động cưỡng bức, lao động trẻ em trái quy định.
- Bảo đảm an toàn lao động, điều kiện làm việc hợp lý và bảo vệ sức khỏe người lao động.
- Thực hiện bình đẳng trong tuyển dụng, đào tạo, trả lương và chấm dứt hợp đồng.
- Cung cấp thông tin minh bạch khi có yêu cầu từ cơ quan có thẩm quyền.
Nhà nước (Chính phủ và các cơ quan chức năng)
Quyền lợi:
- Thiết lập và quản lý hệ thống pháp luật lao động.
- Tham gia, ký kết và phê chuẩn các công ước của ILO.
- Đại diện quốc gia trong quan hệ lao động quốc tế.
Trách nhiệm:
- Ban hành và thực thi pháp luật phù hợp với nội dung công ước đã phê chuẩn.
- Tổ chức thanh tra, giám sát, xử lý vi phạm trong quan hệ lao động.
- Thúc đẩy đối thoại xã hội giữa các bên (nhà nước – người lao động – người sử dụng lao động).
- Hỗ trợ nâng cao năng lực tổ chức công đoàn và doanh nghiệp.
- Đảm bảo thực hiện các nghĩa vụ báo cáo định kỳ với ILO theo yêu cầu.
III. Giải đáp một số câu hỏi thường gặp về công ước lao động quốc tế
1. Hiện nay có bao nhiêu công ước lao động quốc tế đang có hiệu lực? Việt Nam đã phê chuẩn bao nhiêu?
Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) đã ban hành 190 công ước. Trong đó, theo thống kê chính thức của ILO, hiện còn khoảng 135 công ước còn hiệu lực (vì một số công ước đã bị hủy bỏ hoặc ngừng áp dụng do lỗi thời hoặc được thay thế bằng công ước mới).
Tính đến nay, Việt Nam đã gia nhập 25 công ước của ILO, bao gồm 7/8 công ước cơ bản, trong đó có liên quan đến các lĩnh vực thương lượng tập thể, phòng chống phân biệt đối xử, lao động trẻ em và lao động cưỡng bức.
2. Có được áp dụng công ước lao động quốc tế để giải quyết tranh chấp lao động tại Việt Nam không?
Công ước lao động quốc tế có thể được áp dụng để giải quyết tranh chấp lao động tại Việt Nam, nhưng chỉ trong một số điều kiện nhất định. Cụ thể như sau:
- Công ước đó phải được Việt Nam phê chuẩn: Chỉ những công ước của ILO mà Việt Nam đã phê chuẩn mới có giá trị pháp lý bắt buộc và có thể được viện dẫn trong quá trình giải quyết tranh chấp. Ví dụ: Việt Nam đã phê chuẩn Công ước số 98 về quyền thương lượng tập thể, do đó, quy định trong công ước này có thể được áp dụng trong tranh chấp liên quan đến quyền đàm phán tập thể.
- Phải phù hợp và không mâu thuẫn với Hiến pháp và pháp luật Việt Nam: Theo Luật Điều ước quốc tế 2016, nếu điều ước quốc tế (như công ước ILO) mà Việt Nam đã phê chuẩn có quy định khác với pháp luật trong nước, thì áp dụng quy định của điều ước quốc tế, trừ khi Hiến pháp hoặc Quốc hội quy định khác.
- Có thể áp dụng để diễn giải và hỗ trợ pháp luật trong nước: Ngay cả khi công ước chưa được phê chuẩn, các cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội và cả tòa án vẫn có thể tham khảo và vận dụng tinh thần, nguyên tắc của công ước để: Diễn giải luật; Xây dựng chính sách; Xét xử trong trường hợp pháp luật Việt Nam chưa quy định rõ ràng.
3. Tác động của công ước lao động quốc tế đến pháp luật lao động Việt Nam là gì?
Công ước lao động quốc tế, đặc biệt là các công ước của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), đã có tác động sâu rộng và tích cực đến sự phát triển và hoàn thiện pháp luật lao động Việt Nam trên nhiều phương diện. Dưới đây là các tác động chính:
- Hoàn thiện hệ thống pháp luật lao động: Các công ước ILO là chuẩn mực pháp lý quốc tế, tạo cơ sở tham chiếu để Việt Nam xây dựng, sửa đổi các đạo luật quan trọng như: Bộ luật Lao động 2012, Bộ luật Lao động 2019, Luật Công đoàn, Luật Việc làm, Luật Bảo hiểm xã hội...
- Bảo vệ tốt hơn quyền lợi người lao động: Công ước ILO thúc đẩy việc ghi nhận và bảo vệ các quyền cơ bản của người lao động, như: Quyền tự do hiệp hội, thương lượng tập thể; Xóa bỏ lao động cưỡng bức, lao động trẻ em; Bình đẳng trong việc làm, tiền lương và điều kiện làm việc an toàn. Nhờ vậy, pháp luật lao động Việt Nam ngày càng tiệm cận với chuẩn mực quốc tế, bảo vệ tốt hơn quyền lợi người lao động, đặc biệt là phụ nữ, trẻ em, người khuyết tật, lao động di cư...
- Thúc đẩy cải cách thể chế và cơ chế thực thi: Việc phê chuẩn và thực thi công ước lao động buộc Việt Nam phải: Cải thiện hệ thống thanh tra lao động; Tăng cường năng lực cho công đoàn độc lập; Đối thoại xã hội ba bên (nhà nước – người lao động – người sử dụng lao động). Điều này góp phần cải cách thể chế lao động theo hướng minh bạch, hiệu quả và có trách nhiệm hơn.
- Nâng cao uy tín và vị thế quốc tế của Việt Nam: Thực hiện công ước ILO giúp Việt Nam khẳng định cam kết với nhân quyền và công lý xã hội, thu hút đầu tư nước ngoài thông qua việc tuân thủ tiêu chuẩn lao động quốc tế (đặc biệt trong bối cảnh ký kết các FTA như CPTPP, EVFTA…)
4. Việt Nam có bắt buộc phải thực hiện toàn bộ nội dung công ước lao động quốc tế không?
Việt Nam chỉ bắt buộc thực hiện toàn bộ nội dung của công ước lao động quốc tế mà Việt Nam đã phê chuẩn. Đối với các công ước chưa phê chuẩn, Việt Nam không có nghĩa vụ pháp lý phải thực hiện, nhưng có thể tham khảo, vận dụng trong quá trình xây dựng pháp luật và chính sách.
5. Khi có mâu thuẫn giữa công ước lao động quốc tế và pháp luật Việt Nam thì áp dụng văn bản nào?
Khi có mâu thuẫn giữa công ước lao động quốc tế đã được Việt Nam phê chuẩn và pháp luật trong nước, thì áp dụng quy định của công ước quốc tế, trừ Hiến pháp (theo Điều 6 Luật Điều ước quốc tế 2016).
IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý về công ước lao động quốc tế
Trên đây là tất cả các thông tin chi tiết mà NPLaw của chúng tôi cung cấp để hỗ trợ quý khách hàng về công ước lao động quốc tế. Trường hợp Quý Khách hàng còn bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến vấn đề nêu trên hoặc các vấn đề pháp lý khác thì hãy liên hệ ngay cho NPLaw để được đội ngũ chúng tôi trực tiếp tư vấn và hướng dẫn giải quyết.