Một điều khoản về giải quyết tranh chấp được soạn thảo chặt chẽ sẽ giúp các bên định hướng cách thức xử lý khi mâu thuẫn nảy sinh. Bài viết dưới đây sẽ giải đáp các câu hỏi thường gặp về điều khoản quan trọng này.
Một điều khoản về giải quyết tranh chấp được soạn thảo chặt chẽ sẽ giúp các bên định hướng cách thức xử lý khi mâu thuẫn nảy sinh. Bài viết dưới đây sẽ giải đáp các câu hỏi thường gặp về điều khoản quan trọng này.
I. Tầm quan trọng của điều khoản về giải quyết tranh chấp
Trong thực tiễn, nhiều doanh nghiệp thường bỏ qua hoặc soạn thảo sơ sài điều khoản này, chỉ đến khi tranh chấp xảy ra mới nhận ra sự thiếu sót nghiêm trọng. Một điều khoản giải quyết tranh chấp được xây dựng chặt chẽ, phù hợp sẽ mang lại những lợi ích to lớn:

- Định hướng rõ ràng: Xác định cụ thể cơ quan giải quyết tranh chấp (Tòa án, Trọng tài, Hòa giải), luật áp dụng, ngôn ngữ và địa điểm giải quyết. Điều này giúp các bên tránh được sự lúng túng, mất thời gian trong việc lựa chọn phương thức và cơ quan giải quyết khi tranh chấp phát sinh.
- Tiết kiệm thời gian và chi phí: Việc lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp phù hợp (ví dụ: trọng tài thương mại thường nhanh chóng hơn Tòa án) có thể giúp các bên giảm thiểu đáng kể chi phí tố tụng và thời gian chờ đợi.
- Bảo mật thông tin: Một số phương thức giải quyết tranh chấp như trọng tài có tính bảo mật cao, giúp các bên giữ kín thông tin kinh doanh nhạy cảm, tránh ảnh hưởng đến uy tín và hoạt động sản xuất kinh doanh.
- Duy trì quan hệ đối tác: Các phương thức giải quyết tranh chấp phi tố tụng như hòa giải, thương lượng có thể giúp các bên tìm ra giải pháp chung, duy trì mối quan hệ hợp tác lâu dài thay vì đối đầu gay gắt tại Tòa án.
- Tăng cường tính thực thi: Đối với hợp đồng có yếu tố nước ngoài, việc lựa chọn trọng tài quốc tế và quy định rõ luật áp dụng có thể giúp phán quyết dễ dàng được công nhận và thi hành tại nhiều quốc gia theo các công ước quốc tế (ví dụ: Công ước New York 1958 về công nhận và thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài).
II. Quy định của pháp luật liên quan đến điều khoản về giải quyết tranh chấp
Phần này, NPLaw sẽ làm rõ khái niệm và các quy định pháp luật chi phối điều khoản quan trọng này.
1. Điều khoản về giải quyết tranh chấp là gì?
Điều khoản về giải quyết tranh chấp có thể hiểu là một phần của hợp đồng, trong đó các bên thỏa thuận về phương thức, cơ quan có thẩm quyền, luật áp dụng, ngôn ngữ và địa điểm để giải quyết bất kỳ tranh chấp nào phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng đó. Trên thực tiễn, điều khoản này thường bao gồm các nội dung chính như:

- Phương thức giải quyết: Thương lượng, hòa giải, trọng tài hoặc Tòa án.
- Cơ quan giải quyết: Tên Tòa án có thẩm quyền (ví dụ: Tòa án nhân dân quận X, thành phố Y) hoặc tên Trung tâm trọng tài (ví dụ: Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam - VIAC).
- Luật áp dụng: Luật pháp của quốc gia nào sẽ được áp dụng để giải quyết tranh chấp (đặc biệt quan trọng trong hợp đồng có yếu tố nước ngoài).
- Ngôn ngữ giải quyết: Ngôn ngữ được sử dụng trong quá trình tố tụng.
- Địa điểm giải quyết: Nơi diễn ra phiên hòa giải, phiên trọng tài hoặc Tòa án có thẩm quyền.
2. Pháp luật quy định thế nào về điều khoản giải quyết tranh chấp trong hợp đồng kinh doanh?
Pháp luật Việt Nam, đặc biệt là Bộ luật Dân sự 2015 và các luật chuyên ngành như Luật Thương mại 2005, Luật Trọng tài thương mại 2010, Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, sửa đổi 2025 đều có những quy định quan trọng liên quan đến điều khoản giải quyết tranh chấp, cụ thể:
- Nguyên tắc tự do thỏa thuận theo Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015 quy định cá nhân, pháp nhân xác lập, thực hiện, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự của mình trên cơ sở tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận. Mọi cam kết, thỏa thuận không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội có hiệu lực thực hiện đối với các bên và phải được chủ thể khác tôn trọng. Nguyên tắc này cho phép các bên tự do lựa chọn phương thức và cơ quan giải quyết tranh chấp phù hợp với lợi ích của mình, miễn là không trái với quy định pháp luật.
- Các phương thức giải quyết tranh chấp theo Điều 317 Luật Thương mại 2005 quy định các phương thức giải quyết tranh chấp trong hoạt động thương mại bao gồm: Thương lượng giữa các bên; Hòa giải giữa các bên do một cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân làm trung gian hòa giải; Giải quyết bằng Trọng tài hoặc Tòa án. Các bên có quyền lựa chọn một hoặc nhiều phương thức này theo thứ tự ưu tiên hoặc song song, tùy thuộc vào thỏa thuận trong hợp đồng.
- Thỏa thuận trọng tài theo Điều 5 Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định tranh chấp được giải quyết bằng Trọng tài nếu các bên có thoả thuận trọng tài. Thỏa thuận trọng tài có thể được xác lập dưới hình thức điều khoản trọng tài trong hợp đồng hoặc dưới hình thức thỏa thuận riêng. Và Điều 6 Luật Trọng tài thương mại 2010 cũng nêu rõ trường hợp các bên đã có thoả thuận trọng tài mà một bên khởi kiện tại Toà án thì Toà án phải từ chối thụ lý, trừ trường hợp thỏa thuận trọng tài vô hiệu hoặc thỏa thuận trọng tài không thể thực hiện được. Điều này khẳng định tính ưu việt của thỏa thuận trọng tài khi đã được xác lập hợp lệ.
- Thẩm quyền của Tòa án theo Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, sửa đổi 2025 như Điều 30 quy định về những tranh chấp về kinh doanh, thương mại thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án, Điều 35 quy định về thẩm quyền của Tòa án nhân dân khu vực, Điều 39 quy định về thẩm quyền của Tòa án theo lãnh thổ,...
III. Giải đáp các thắc mắc về điều khoản về giải quyết tranh chấp
NPLaw nhận thấy, trong quá trình tư vấn, nhiều khách hàng thường đặt ra các câu hỏi thực tế liên quan đến điều khoản giải quyết tranh chấp. Phần này sẽ giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn về cách ứng xử khi tranh chấp phát sinh.
1. Nếu hợp đồng không có điều khoản về giải quyết tranh chấp thì khi xảy ra tranh chấp, cơ chế xử lý sẽ như thế nào
Nếu hợp đồng không có điều khoản về giải quyết tranh chấp, hoặc điều khoản đó không rõ ràng, vô hiệu, thì khi tranh chấp phát sinh, các bên sẽ phải dựa vào các quy định chung của pháp luật để xác định cơ quan có thẩm quyền giải quyết, cụ thể:
- Ưu tiên thương lượng, hòa giải theo Điều 317 Luật Thương mại 2005, các bên vẫn có thể tiến hành thương lượng hoặc hòa giải để tìm kiếm giải pháp. Đây là phương thức khuyến khích nhằm duy trì mối quan hệ và tiết kiệm chi phí.
- Nếu thương lượng, hòa giải không thành, một trong các bên có quyền khởi kiện vụ án ra Tòa án có thẩm quyền theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, sửa đổi 2025. Thẩm quyền của Tòa án sẽ được xác định dựa trên loại tranh chấp (kinh doanh, thương mại, dân sự), giá trị tranh chấp và địa chỉ của các bên theo các điều 30, 35, 39 của Bộ luật này.
- Nếu không có thỏa thuận trọng tài hợp lệ, các bên sẽ không thể đưa tranh chấp ra giải quyết tại Trọng tài thương mại, vì Trọng tài chỉ có thẩm quyền khi có thỏa thuận trọng tài.
2. Điều khoản về giải quyết tranh chấp có thể lựa chọn song song cả trọng tài và tòa án không?
Về nguyên tắc, các bên không thể lựa chọn song song cả trọng tài và Tòa án cho cùng một tranh chấp trong cùng một điều khoản giải quyết tranh chấp. Điều này sẽ tạo ra sự mâu thuẫn và không rõ ràng về thẩm quyền, dẫn đến việc điều khoản đó có thể bị coi là vô hiệu hoặc không thể thực hiện được.
Theo Điều 5 Luật Trọng tài thương mại 2010, khi các bên đã có thỏa thuận trọng tài hợp lệ, Trọng tài sẽ có thẩm quyền giải quyết và Tòa án phải từ chối thụ lý (trừ các trường hợp ngoại lệ). Điều này cho thấy tính độc quyền của thỏa thuận trọng tài.
Do đó, các bên cần lựa chọn một trong hai phương thức:
- Chỉ Tòa án: Quy định rõ Tòa án có thẩm quyền.
- Chỉ Trọng tài: Quy định rõ Trung tâm trọng tài hoặc trọng tài vụ việc.
Tuy nhiên, các bên có thể quy định một thứ tự ưu tiên các phương thức giải quyết tranh chấp. Ví dụ: "Mọi tranh chấp phát sinh từ hợp đồng này sẽ được giải quyết trước hết bằng thương lượng. Nếu thương lượng không thành trong vòng 30 ngày, các bên sẽ đưa tranh chấp ra hòa giải. Nếu hòa giải không thành, tranh chấp sẽ được giải quyết tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) theo Quy tắc tố tụng của VIAC." Hoặc "Nếu hòa giải không thành, tranh chấp sẽ được giải quyết tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền.".
3. Nếu một bên vi phạm điều khoản về giải quyết tranh chấp (ví dụ không tham gia hòa giải) thì hậu quả pháp lý ra sao?
Việc một bên vi phạm điều khoản về giải quyết tranh chấp có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nhất định, tùy thuộc vào tính chất của điều khoản và mức độ vi phạm, chẳng hạn như:
- Nếu hợp đồng quy định bắt buộc phải hòa giải trước khi khởi kiện và một bên từ chối tham gia hòa giải mà không có lý do chính đáng, bên còn lại có thể:
- Chuyển sang phương thức tiếp theo: Nếu điều khoản có quy định về thứ tự các phương thức, bên bị ảnh hưởng có thể chuyển sang phương thức giải quyết tiếp theo (ví dụ: khởi kiện ra Tòa án hoặc Trọng tài) mà không cần chờ đợi thêm.
- Yêu cầu bồi thường thiệt hại (nếu có): Trong một số trường hợp, nếu việc từ chối hòa giải gây ra thiệt hại cụ thể (ví dụ: kéo dài thời gian giải quyết, phát sinh chi phí), bên bị ảnh hưởng có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại, mặc dù việc chứng minh thiệt hại này có thể khó khăn.
- Nếu các bên đã có thỏa thuận trọng tài hợp lệ nhưng một bên lại khởi kiện ra Tòa án, Tòa án sẽ từ chối thụ lý vụ án theo Điều 6 Luật Trọng tài thương mại 2010. Điều này cho thấy sự ràng buộc pháp lý của thỏa thuận trọng tài.
- Việc vi phạm điều khoản giải quyết tranh chấp, đặc biệt là các bước tiền tố tụng như thương lượng, hòa giải, có thể bị coi là thiếu thiện chí, ảnh hưởng đến uy tín và mối quan hệ hợp tác giữa các bên.
4. Điều khoản về giải quyết tranh chấp có thể quy định việc bắt buộc hòa giải trước khi khởi kiện không?
Điều khoản về giải quyết tranh chấp hoàn toàn có thể quy định việc bắt buộc hòa giải trước khi khởi kiện ra Tòa án hoặc Trọng tài. Đây là một thực tiễn phổ biến và được pháp luật khuyến khích theo Điều 317 Luật Thương mại 2005 liệt kê hòa giải là một trong các phương thức giải quyết tranh chấp và Điều 10 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 quy định về hòa giải trong tố tụng dân sự.
Vì khi tiến hành hòa giải bắt buộc, lợi ích đem lại giúp:
- Giảm tải cho Tòa án/Trọng tài. Nhiều tranh chấp có thể được giải quyết thành công thông qua hòa giải, giúp giảm bớt gánh nặng cho hệ thống tư pháp.
- Tiết kiệm chi phí và thời gian. Hòa giải thường ít tốn kém và nhanh chóng hơn so với tố tụng.
- Giúp các bên tìm ra giải pháp cùng có lợi, duy trì mối quan hệ kinh doanh.
5. Nếu hợp đồng chọn trọng tài nhưng sau đó một bên muốn khởi kiện ra tòa án thì có được không?
Nếu hợp đồng đã có thỏa thuận trọng tài hợp lệ và có hiệu lực, một bên không thể đơn phương muốn khởi kiện ra Tòa án theo Điều 6 Luật Trọng tài thương mại 2010. Như vậy, chỉ có thể khởi kiện ra Tòa án nếu:
- Thỏa thuận trọng tài vô hiệu: Ví dụ, thỏa thuận trọng tài được lập không đúng hình thức, người ký không có thẩm quyền, đối tượng tranh chấp không thuộc thẩm quyền của trọng tài, hoặc thỏa thuận trọng tài bị lừa dối, đe dọa.
- Thỏa thuận trọng tài không thể thực hiện được: Ví dụ, trung tâm trọng tài được chọn đã giải thể, hoặc các bên không thể thống nhất được về việc chỉ định trọng tài viên.
- Các bên cùng thỏa thuận hủy bỏ thỏa thuận trọng tài: Trong trường hợp này, các bên có thể thỏa thuận lại để đưa tranh chấp ra Tòa án.
IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan đến điều khoản về giải quyết tranh chấp
Việc tuân thủ đúng các quy định về điều khoản giải quyết tranh chấp không chỉ giúp doanh nghiệp và cá nhân tránh được các rủi ro pháp lý, tranh chấp kéo dài mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và tầm nhìn trong mọi giao dịch. Tuy nhiên, với những quy định phức tạp và thường xuyên thay đổi, việc tự mình tìm hiểu và soạn thảo có thể gặp nhiều khó khăn.
Nếu bạn đang gặp vướng mắc trong việc xây dựng, rà soát điều khoản về giải quyết tranh chấp, hoặc cần hỗ trợ khi tranh chấp phát sinh, hãy liên hệ với NPLaw ngay hôm nay. Chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên sâu, giúp bạn an tâm trong mọi giao dịch kinh doanh!