Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Xuất khẩu nông sản gồm những quy định gì? Tìm hiểu điều kiện, thủ tục hải quan, kiểm dịch và rủi ro pháp lý doanh nghiệp cần biết.

Xuất khẩu nông sản là hoạt động mang lại giá trị kinh tế lớn nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý nếu doanh nghiệp không nắm rõ quy định. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đầy đủ căn cứ pháp lý, điều kiện, thủ tục và những lưu ý quan trọng khi xuất khẩu nông sản, giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro và tối ưu hiệu quả kinh doanh.

I. Thực trạng liên quan đến xuất khẩu nông sản

Trong những năm gần đây, xuất khẩu nông sản của Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ, đặc biệt ở các mặt hàng như gạo, cà phê, trái cây và thủy sản. Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy nhiều vấn đề pháp lý nổi bật:

- Doanh nghiệp thiếu hiểu biết về quy định kiểm dịch và tiêu chuẩn quốc tế

- Tình trạng xuất khẩu tiểu ngạch tiềm ẩn rủi ro cao

- Nhiều lô hàng bị trả về do không đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của nước nhập khẩu

- Gian lận xuất xứ để hưởng ưu đãi thuế từ các FTA

Điều này cho thấy, các vấn đề pháp lý đang trở thành thách thức lớn nhất trong xuất khẩu nông sản, thay vì chỉ là vấn đề tìm kiếm thị trường.

II. Khái niệm về xuất khẩu nông sản là gì

Để hiểu đúng và áp dụng chính xác các quy định pháp luật, trước hết cần làm rõ khái niệm và bản chất pháp lý của hoạt động xuất khẩu nông sản.

1. Xuất khẩu nông sản là gì?

Theo khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại 2005, xuất khẩu hàng hóa là việc đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc vào khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật.

Như vậy, xuất khẩu nông sản là hoạt động thương mại đưa các sản phẩm nông nghiệp ra thị trường nước ngoài theo hợp đồng mua bán quốc tế. Hoạt động này không chỉ đơn thuần là việc giao dịch hàng hóa mà còn là quá trình tuân thủ một hệ thống tiêu chuẩn nghiêm ngặt nhằm đảm bảo quyền lợi kinh tế và an toàn cho người tiêu dùng quốc tế.

2. Vai trò của giấy chứng nhận xuất xứ trong xuất khẩu nông sản là gì?

Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) đóng vai trò rất quan trọng trong hoạt động xuất khẩu nông sản. Không chỉ giúp doanh nghiệp xác định nguồn gốc hàng hóa,  giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa còn là căn cứ để hưởng ưu đãi thuế quan theo các hiệp định thương mại tự do. Vai trò cụ thể của giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa gồm:

- Chứng minh nguồn gốc hàng hóa: Căn cứ khoản 4 Điều 3 Nghị định 31/2018/NĐ-CP giấy chứng nhận xuất xứ  văn bản hoặc các hình thức có giá trị pháp lý tương đương do cơ quan, tổ chức thuộc nước, nhóm nước, hoặc vùng lãnh thổ xuất khẩu hàng hóa cấp dựa trên quy định và yêu cầu liên quan về xuất xứ, chỉ rõ nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa đó được sản xuất tại quốc gia nào, giúp doanh nghiệp và cơ quan hải quan kiểm soát xuất xứ chính xác.

- Hỗ trợ áp dụng thuế quan ưu đãi: Nhiều hiệp định thương mại tự do quy định hàng hóa có giấy chứng nhận xuất xứ hợp lệ sẽ được giảm hoặc miễn thuế nhập khẩu, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và tăng sức cạnh tranh. Theo Điều 5 Nghị định 31/2018/NĐ-CP giấy chứng nhận xuất xứ là cơ sở để áp dụng các mức thuế suất ưu đãi theo các Điều ước quốc tế (như các hiệp định FTA) mà Việt Nam là thành viên. 

- Tạo lợi thế cạnh tranh: Hàng hóa có chứng nhận xuất xứ rõ ràng dễ dàng tiếp cận thị trường quốc tế và đáp ứng yêu cầu của đối tác, từ đó nâng cao uy tín và mở rộng thị trường.

- Giảm thiểu rủi ro pháp lý: Giấy chứng nhận xuất xứ giúp doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi khi xảy ra tranh chấp hoặc kiểm tra hải quan, chứng minh tính hợp pháp của hàng hóa.

- Hỗ trợ thực hiện các hiệp định thương mại: Là tài liệu bắt buộc để hàng hóa được hưởng ưu đãi theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam đã ký kết với nhiều nước.

Việc không có hoặc sử dụng giấy chứng nhận xuất xứ không hợp lệ sẽ dẫn đến những rủi ro trực tiếp cho lô hàng mất quyền ưu đãi thuế, rủi ro thương mại.

3. Xuất khẩu nông sản chính ngạch và tiểu ngạch khác nhau như thế nào?

Trong thực tiễn quản lý ngoại thương tại Việt Nam, việc lựa chọn hình thức xuất khẩu quyết định trực tiếp đến tính bền vững và mức độ rủi ro của doanh nghiệp.

Bảng so sánh chi tiết

Tiêu chí

Xuất khẩu chính ngạch

Xuất khẩu tiểu ngạch

Khái niệm

Hoạt động buôn bán quốc tế dựa trên các hiệp định, hợp đồng kinh tế giữa các quốc gia.

Hoạt động trao đổi hàng hóa của cư dân biên giới (quy mô nhỏ) theo các quy định riêng biệt.

Cơ sở pháp lý

Tuân thủ Luật Quản lý ngoại thương 2017, Luật Hải quan 2014 và các điều ước quốc tế.

Không có hệ thống văn bản pháp lý chính thức, đầy đủ; chủ yếu dựa trên thông lệ biên giới.

Hồ sơ chứng từ

Đầy đủ hợp đồng ngoại thương, hóa đơn, chứng từ thanh toán và giấy chứng nhận xuất xứ.

Thường không có hợp đồng ký kết rõ ràng hoặc chỉ có biên bản thu mua đơn giản.

Quy mô và giá trị

Không giới hạn, phù hợp với các lô hàng lớn, ổn định.

Quy mô nhỏ, giá trị mỗi lô hàng thấp, mang tính thời điểm.

Mức độ rủi ro

Thấp: Được pháp luật bảo vệ, thanh toán qua ngân hàng an toàn.

Cao: Dễ bị ép giá, rủi ro thanh toán, hàng hóa dễ bị ùn tắc tại cửa khẩu.

Trong bối cảnh các thị trường quốc tế ngày càng khắt khe, việc chuyển dịch từ tiểu ngạch sang xuất khẩu chính ngạch kết hợp với bộ hồ sơ pháp lý chuẩn chỉnh là con đường duy nhất để nâng cao giá trị nông sản Việt, tận dụng tối đa các ưu đãi thuế quan và xây dựng thương hiệu bền vững trên quy mô toàn cầu.

III. Quy định của pháp luật liên quan đến xuất khẩu nông sản

Để hoạt động xuất khẩu nông sản diễn ra hợp pháp và thuận lợi, doanh nghiệp cần tuân thủ đồng thời nhiều quy định pháp luật khác nhau.

1. Điều kiện để doanh nghiệp được phép xuất khẩu nông sản

Căn cứ Điều 5 Luật Quản lý ngoại thương 2017 được hướng dẫn bởi Điều 3 Nghị định 69/2018/NĐ-CP thương nhân Việt Nam được quyền xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa không phụ thuộc ngành nghề đăng ký kinh doanh, trừ hàng hóa thuộc danh mục cấm, tạm ngừng hoặc xuất khẩu có điều kiện. Ngoài ra, dưới đây là các điều kiện chi tiết mà doanh nghiệp cần lưu ý:

- Pháp lý doanh nghiệp: Có Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp với ngành nghề phù hợp.

- Truy xuất nguồn gốc: Phải được cấp Mã số vùng trồng (PUC) và Mã số cơ sở đóng gói (PHC).

- Kiểm dịch và an toàn: Đáp ứng danh mục vật thể thuộc diện kiểm dịch và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.

- Ghi nhãn hàng hóa: Tuân thủ quy định của nước nhập khẩu và hợp đồng ngoại thương.

- Hợp đồng và chứng từ: Có đầy đủ bộ hồ sơ xuất khẩu (Hợp đồng, Giấy chứng nhận xuất xứ...).

Tóm lại để được phép xuất khẩu nông sản, doanh nghiệp phải có đăng ký kinh doanh hợp lệ, đồng thời sản phẩm nông sản phải đáp ứng các tiêu chuẩn về kiểm dịch thực vật/động vật, an toàn thực phẩm, ghi nhãn hàng hóa và đặc biệt là phải có mã số vùng trồng hoặc mã số cơ sở đóng gói theo quy định của cả Việt Nam và nước nhập khẩu.

2. Trường hợp nào nông sản thuộc diện tạm ngừng hoặc cấm xuất khẩu?

Theo Điều 10 Luật Quản lý ngoại thương 2017 nông sản chỉ bị cấm hoặc tạm ngừng xuất khẩu khi Nhà nước đưa vào Danh mục hàng hóa cấm. Cụ thể, theo Phụ lục CITES Danh mục thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm (kèm theo Nghị định số 06/2019/NĐ-CP), một số loại nông sản bị cấm xuất khẩu bao gồm: bách vàng, sa mộc dầu, gà lôi lam mào trắng, trĩ sao…

Căn cứ quy định tại Điều 12 Luật Quản lý ngoại thương 2017 về áp dụng biện pháp tạm ngừng xuất khẩu, tạm ngừng nhập khẩu, đối chiếu theo quy định trên, tại Điều 9 Luật Quản lý ngoại thương 2017, trong trường hợp hàng hóa gây nguy hại đến sức khỏe của người tiêu dùng mà chưa có trong danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu thì được áp dụng biện pháp tạm ngừng xuất khẩu theo quy định.

Như vậy, việc cấm hoặc tạm ngừng xuất khẩu nông sản là những biện pháp can thiệp cần thiết của Nhà nước nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, sức khỏe cộng đồng và đảm bảo sự ổn định của chuỗi cung ứng lương thực nội địa trong những tình huống khẩn cấp hoặc theo định hướng chiến lược của Chính phủ.

3. Thủ tục hải quan đối với hàng nông sản xuất khẩu được thực hiện ra sao?

Xuất khẩu nông sản đòi hỏi doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các thủ tục Hải quan để đảm bảo hàng hóa thông quan suôn sẻ và đáp ứng yêu cầu của các thị trường Quốc tế. Căn cứ Điều 21 Luật hải quan 2014, thủ tục hải quan đối với hàng nông sản xuất khẩu được thực hiện theo các bước sau:

- Khai và nộp tờ khai hải quan; nộp hoặc xuất trình chứng từ thuộc hồ sơ hải quan theo quy định tại Điều 24 Luật Hải quan 2014 

- Đưa hàng hóa, phương tiện vận tải đến địa điểm được quy định để kiểm tra thực tế hàng hóa, phương tiện vận tải

- Nộp thuế và thực hiện các nghĩa vụ tài chính khác theo quy định của pháp luật về thuế, phí, lệ phí và quy định khác của pháp luật có liên quan (thu, nộp lệ phí làm thủ tục hải quan được hướng dẫn bởi Điều 31 Nghị định 08/2015/NĐ-CP được sửa đổi bởi Khoản 2 Điều 2 Nghị định 167/2025/NĐ-CP)

- Cơ quan hải quan tiếp nhận và đăng ký hồ sơ hải quan; kiểm tra hồ sơ hải quan và kiểm tra thực tế hàng hóa, phương tiện vận tải; tổ chức thu thuế và các khoản thu khác theo quy định của pháp luật về thuế, phí, lệ phí và quy định khác của pháp luật có liên quan;

Khi đã đủ điều kiện (hồ sơ hợp lệ, kết quả kiểm tra phù hợp, đã hoàn thành nghĩa vụ thuế, phí nếu có), cơ quan hải quan quyết định thông quan, cho phép đưa hàng ra khỏi khu vực giám sát để xuất khẩu.

Thủ tục hải quan đối với nông sản yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ giữa việc khai báo điện tử và hoàn thiện các chứng từ kiểm dịch chuyên ngành, nhằm đảm bảo hàng hóa vừa đáp ứng quy định pháp luật trong nước, vừa thỏa mãn các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe của thị trường quốc tế.

4. Thuế xuất khẩu đối với từng loại nông sản được quy định như thế nào?

Theo Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu năm 2016 và các văn bản hướng dẫn hiện hành, đặc biệt là Nghị định 26/2023/NĐ-CP, thuế suất thuế xuất khẩu đối với các mặt hàng nông sản tại Việt Nam được quy định khác nhau tùy thuộc vào loại sản phẩm và chính sách thương mại. Căn cứ Điều 16 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016, doanh nghiệp có thể hưởng mức thuế ưu đãi hơn (nếu biểu thuế xuất khẩu có quy định mức thuế lớn hơn 0%) khi hàng hóa đáp ứng các quy tắc xuất xứ và có giấy chứng nhận xuất xứ hợp lệ theo các Hiệp định như EVFTA, CPTPP, RCEP...

Chính sách thuế hiện nay tạo điều kiện tối đa cho nông sản vươn ra thị trường quốc tế thông qua mức thuế xuất khẩu 0% và cơ chế hoàn thuế giá trị gia tăng thông thoáng. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý khâu phân loại hàng hóa (sơ chế hay chế biến) để thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế chính xác, tránh các rủi ro pháp lý về sau.

IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến xuất khẩu nông sản

Trong quá trình tư vấn, nhiều doanh nghiệp và cá nhân thường gặp các vướng mắc pháp lý dưới đây khi thực hiện hoạt động xuất khẩu nông sản.

1. Cá nhân có được trực tiếp xuất khẩu nông sản ra nước ngoài không?

Cá nhân được trực tiếp xuất khẩu nông sản ra nước ngoài khi đã đăng ký kinh doanh. Theo Điều 6 Luật Thương mại 2005, thương nhân được quy định bao gồm tổ chức kinh tế được thành lập hợp pháp, cá nhân hoạt động thương mại một cách độc lập, thường xuyên và có đăng ký kinh doanh. Thương nhân có quyền hoạt động thương mại trong các ngành nghề, tại các địa bàn, dưới các hình thức và theo các phương thức mà pháp luật không cấm.

Do đó, cá nhân có đăng ký kinh doanh (trở thành thương nhân) thì được trực tiếp xuất khẩu nông sản như doanh nghiệp, trừ khi nông sản đó thuộc diện cấm, tạm ngừng hoặc phải có giấy phép, điều kiện. Cá nhân không đăng ký kinh doanh thì không được xuất khẩu nông sản theo hình thức kinh doanh (mở tờ khai xuất khẩu thương mại đứng tên mình), mà chỉ có thể gửi hàng dạng quà biếu, tài sản phi mậu dịch hoặc nhờ doanh nghiệp xuất khẩu ủy thác.

2. Khi nông sản bị phía nước ngoài từ chối nhận hàng thì xử lý như thế nào?

Khi nông sản bị nước ngoài từ chối nhận, việc xử lý trước hết phải theo hợp đồng và Incoterms (đàm phán: trả lại hàng, giảm giá, thay thế, tiêu hủy tại chỗ, bán cho bên thứ ba…). Nếu hàng được trả về Việt Nam, doanh nghiệp làm thủ tục nhập khẩu hàng đã xuất khẩu bị trả lại, sau đó xử lý trong nước (bán, tái chế, tiêu hủy) theo quy định. Nếu không thỏa thuận được, hai bên có thể khởi kiện, trọng tài theo điều khoản giải quyết tranh chấp trong hợp đồng.

Đối với mặt hàng nông sản (dễ hư hỏng, quy định kiểm dịch khắt khe), doanh nghiệp nên chú trọng xây dựng các điều khoản về kiểm tra hàng hóa và trường hợp bất khả kháng thật chi tiết trong hợp đồng để có cơ sở pháp lý vững chắc khi xảy ra tranh chấp.

3. Có bắt buộc phải ký hợp đồng bằng văn bản khi xuất khẩu nông sản không?

Căn cứ theo khoản 2 Điều 27 Luật Thương mại 2005 mua bán hàng hóa quốc tế (bao gồm xuất khẩu nông sản) phải được thực hiện trên cơ sở hợp đồng bằng văn bản hoặc các hình thức khác có giá trị pháp lý tương đương. Các hình thức tương đương văn bản bao gồm điện báo, telex, fax, thông điệp dữ liệu (email, thư điện tử có chữ ký số) và các hình thức khác theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử.  Đối với mặt hàng nông sản, việc ký kết hợp đồng bằng văn bản không chỉ là tuân thủ luật định mà còn là điều kiện tiên quyết để thực hiện các thủ tục hành chính liên quan.  

Như vậy, việc ký kết hợp đồng bằng văn bản khi xuất khẩu nông sản là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc. Doanh nghiệp cần đảm bảo hợp đồng được lập chi tiết, rõ ràng về tiêu chuẩn kỹ thuật và phương thức thanh toán để bảo vệ quyền lợi tối đa trong thương mại quốc tế.

4. Nông sản xuất khẩu có bắt buộc phải kiểm dịch thực vật trước khi thông quan không?

Không phải mọi nông sản xuất khẩu đều bắt buộc kiểm dịch thực vật trước khi thông quan. Căn cứ theo quy định tại Khoản 1 Điều 31 Luật Bảo vệ và kiểm dịch thực vật 2013, vật thể trong danh mục vật thể thuộc diện kiểm dịch thực vật khi xuất khẩu phải được kiểm dịch và cấp Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật. Như vậy, nếu nông sản xuất khẩu không thuộc danh mục vật thể kiểm dịch thì không bắt buộc phải kiểm dịch thực vật để được thông quan.

5. Có bắt buộc phải mua bảo hiểm hàng hóa khi xuất khẩu nông sản không?

Hiện nay chưa có quy định bắt buộc phải mua bảo hiểm hàng hóa khi xuất khẩu nông sản. Việc mua bảo hiểm chủ yếu dựa trên tinh thần tự nguyện và thỏa thuận giữa các bên trong hợp đồng ngoại thương nhằm bảo vệ quyền lợi kinh tế trước các rủi ro phát sinh trong quá trình vận chuyển quốc tế.

Mặc dù luật pháp không bắt buộc, nhưng việc mua bảo hiểm sẽ trở thành nghĩa vụ bắt buộc nếu các bên lựa chọn áp dụng các điều kiện giao hàng cụ thể trong bộ quy tắc Incoterms. Nông sản là mặt hàng có tính chất đặc thù, dễ hư hỏng và nhạy cảm với điều kiện môi trường. Việc mua bảo hiểm sẽ mang lại những lợi ích thiết thực.

Tóm lại, mua bảo hiểm hàng hóa không phải là yêu cầu bắt buộc của pháp luật Việt Nam nhưng lại là nghĩa vụ bắt buộc trong một số hợp đồng quốc tế. Đối với các mặt hàng nông sản có giá trị cao hoặc quãng đường vận chuyển dài, doanh nghiệp nên chủ động mua bảo hiểm để tối ưu hóa quản trị rủi ro và đảm bảo an toàn tài chính cho đơn vị mình.

V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về xuất khẩu nông sản

Việc lựa chọn luật sư tư vấn tại NPLaw khi thực hiện xuất khẩu nông sản mang lại sự an tâm tuyệt đối cho doanh nghiệp nhờ đội ngũ chuyên gia am hiểu sâu sắc pháp luật ngoại thương và các quy định kiểm dịch quốc tế khắt khe.

NPLaw không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp rà soát, soạn thảo các hợp đồng thương mại chặt chẽ để phòng ngừa rủi ro bị ép giá hay từ chối nhận hàng, mà còn trực tiếp tham gia giải quyết các tranh chấp phát sinh tại Trọng tài hoặc Tòa án một cách quyết liệt. Bên cạnh đó, với kinh nghiệm thực chiến trong việc xử lý các thủ tục hành chính như xin cấp mã số vùng trồng, giấy chứng nhận xuất xứ và thông quan hải quan, NPLaw giúp tối ưu hóa quy trình vận hành, đảm bảo nông sản Việt Nam vươn ra thị trường thế giới một cách thuận lợi và bền vững nhất.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Thông báo hoạt động nhượng quyền thương mại trong nước

  Kể từ khi Việt Nam chính thức là thành viên của WTO, rất nhiều thương hiệu...

Đăng ký hoạt động nhượng quyền thương hiệu nhanh chóng cùng NPLAW

Hiện nay, với tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ của nền kinh tế thì hoạt động nhượng qu...

Quy định về thông báo khuyến mại

Hiện nay, để thúc đẩy hoạt động kinh doanh, các doanh nghiệp thường áp dụng nhữn...

Mở trung tâm ngoại ngữ cần đáp ứng điều kiện gì?

Như chúng ta thấy, ngày nay trung tâm ngoại ngữ đã được mở ra với số lượng ngày...

Một số vấn đề pháp lý liên quan đến kinh doanh online

Dưới sự tác động của Covid-19, hành vi của người tiêu dùng đã thay đổi thói quen...

Hướng dẫn trình tự, thủ tục tự công bố sản phẩm theo quy định mới nhất

Trong bài viết này, NP Law xin đưa ra một số lưu ý quan trọng trong việc thực hi...

Rủi ro trong hợp đồng mua bán hàng hóa thường gặp

Hợp đồng mua bán hàng hoá là hợp đồng ghi lại các điều khoản liên quan đến việc...

Tìm hiểu và hướng dẫn cách thực hiện thủ tục xin giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ

Giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ hàng hóa là một trong các giấy tờ quan trọng t...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo