Cổ phần chưa bán là phần cổ phần thuộc vốn điều lệ đã đăng ký phát hành nhưng chưa được chào bán hoặc chưa có người mua, do đó chưa phát sinh quyền và nghĩa vụ cổ đông. Theo Luật Doanh nghiệp 2020, công ty có thể tiếp tục chào bán, chào bán ưu đãi cho cổ đông hiện hữu, hoặc giảm vốn điều lệ nếu không bán hết. Việc xử lý cổ phần chưa bán cần tuân thủ trình tự pháp lý, đảm bảo minh bạch thông tin, và tránh ghi nhận sai trong báo cáo tài chính. Giảm vốn điều lệ chỉ phù hợp khi công ty đã đăng ký tăng vốn nhưng không huy động đủ hoặc cổ đông không góp đủ vốn trong thời hạn luật định.
Cổ phần chưa bán là phần cổ phần thuộc vốn điều lệ đã đăng ký phát hành nhưng chưa được chào bán hoặc chưa có người mua, do đó chưa phát sinh quyền và nghĩa vụ cổ đông. Theo Luật Doanh nghiệp 2020, công ty có thể tiếp tục chào bán, chào bán ưu đãi cho cổ đông hiện hữu, hoặc giảm vốn điều lệ nếu không bán hết. Việc xử lý cổ phần chưa bán cần tuân thủ trình tự pháp lý, đảm bảo minh bạch thông tin, và tránh ghi nhận sai trong báo cáo tài chính. Giảm vốn điều lệ chỉ phù hợp khi công ty đã đăng ký tăng vốn nhưng không huy động đủ hoặc cổ đông không góp đủ vốn trong thời hạn luật định.
I. Khái niệm và phân loại cổ phần chưa bán
Cổ phần chưa bán là phần cổ phần thuộc vốn điều lệ được đăng ký phát hành nhưng chưa có cổ đông đăng ký mua hoặc chưa được công ty chào bán. Đây là khái niệm quan trọng trong quản trị vốn của công ty cổ phần, bởi nó phản ánh khả năng mở rộng vốn hoặc thu hút đầu tư trong tương lai.

Căn cứ theo khoản 4 Điều 112 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định cổ phần chưa bán của công ty cổ phần được hiểu là cổ phần được quyền chào bán và chưa được thanh toán cho công ty. Ngoài ra, khi đăng ký thành lập doanh nghiệp, cổ phần chưa bán là tổng số cổ phần các loại chưa được đăng ký mua.
Cổ phần chưa bán có thể phân thành:
- Cổ phần được phép phát hành nhưng chưa chào bán.
- Cổ phần đã chào bán nhưng chưa có người mua hoặc bị từ chối.
II. Quy định pháp luật về cổ phần chưa bán
1. Các trường hợp phát sinh cổ phần chưa bán
Các tình huống phổ biến dẫn đến cổ phần chưa bán bao gồm:
- Phát hành thêm cổ phần để tăng vốn nhưng không chào bán hết;
- Cổ phần do cổ đông sáng lập đăng ký nhưng không góp đủ trong thời hạn 90 ngày;
- Cổ phần bị công ty mua lại và chưa bán lại.
Những cổ phần này cần được xử lý theo quy định pháp luật để không ảnh hưởng đến quyền lợi của cổ đông hiện tại và hoạt động của công ty.
2. Quyền và nghĩa vụ liên quan đến cổ phần chưa bán
Vì chưa có chủ sở hữu, cổ phần chưa bán không tạo ra quyền biểu quyết, nhận cổ tức hay tham dự Đại hội đồng cổ đông. Công ty là chủ thể duy nhất có quyền định đoạt cổ phần chưa bán, bao gồm quyền chào bán lại hoặc điều chỉnh vốn điều lệ thông qua việc giảm số cổ phần đăng ký phát hành.
3. Các phương án xử lý cổ phần chưa bán
Căn cứ theo Điều 122 Luật Doanh nghiệp 2020, công ty có thể:
- Tiếp tục chào bán cổ phần chưa bán trong đợt phát hành tiếp theo;
- Giảm vốn điều lệ, nếu xác định không có nhu cầu hoặc không thể chào bán cổ phần còn lại;
- Chào bán ưu đãi cho cổ đông hiện hữu (theo khoản 1 Điều 124 Luật Doanh nghiệp 2020), đảm bảo quyền ưu tiên mua cổ phần mới của cổ đông.
Việc lựa chọn phương án phù hợp tùy thuộc vào nhu cầu tài chính, chiến lược mở rộng và khả năng hấp thụ vốn của thị trường.

4. Công bố thông tin về cổ phần chưa bán
Theo quy định tại Điều 109 và Điều 135 Luật Doanh nghiệp 2020, khi công ty cổ phần phát hành thêm cổ phần, các thông tin liên quan đến số lượng, loại cổ phần, giá bán, phương thức thanh toán và quyền ưu tiên phải được thông báo minh bạch đến cổ đông. Đối với công ty đại chúng, việc công bố còn phải tuân thủ quy định của Luật Chứng khoán và Thông tư 96/2020/TT-BTC.
5. Các vấn đề pháp lý cần lưu ý về cổ phần chưa bán
Việc phát hành cổ phần mới phải tuân thủ trình tự họp Đại hội đồng cổ đông và thay đổi đăng ký doanh nghiệp nếu có điều chỉnh vốn điều lệ (theo Điều 30 và Điều 31 Nghị định 01/2021/NĐ-CP).
Không được ghi nhận cổ phần chưa bán là vốn góp thực tế, tránh gây nhầm lẫn trong báo cáo tài chính và đánh giá năng lực tài chính công ty.
III. Giải đáp một số câu hỏi về cổ phần chưa bán
1. Khi công ty cổ phần tăng vốn điều lệ bằng cách phát hành thêm cổ phần, số cổ phần chưa bán hết sẽ được xử lý theo quy định nào?
Theo khoản 2 Điều 122 Luật Doanh nghiệp 2020, nếu không bán hết cổ phần, công ty có thể:
- Hủy số cổ phần chưa bán;
- Tiếp tục chào bán theo điều kiện mới;
- Chào bán lại cho cổ đông hiện hữu hoặc bên thứ ba.
Việc xử lý phải thông qua Đại hội đồng cổ đông và đăng ký thay đổi nội dung vốn điều lệ nếu có điều chỉnh.
2. Phân tích ưu và nhược điểm của việc công ty tiếp tục chào bán cổ phần chưa bán
Ưu điểm:
- Tăng khả năng huy động vốn;
- Mở rộng cơ cấu cổ đông, tăng tính đại chúng;
- Tận dụng cơ hội thị trường nếu điều kiện thuận lợi.
Nhược điểm:
- Tốn chi phí và thời gian cho việc tái phát hành;
- Có thể pha loãng quyền của cổ đông hiện tại nếu không có biện pháp bảo vệ quyền ưu tiên;
- Gây lo ngại về hiệu quả quản trị nếu cổ phần không hấp dẫn nhà đầu tư.
3. Trong trường hợp nào thì việc giảm vốn điều lệ là phương án phù hợp để xử lý cổ phần chưa bán?
Việc giảm vốn điều lệ chỉ là phương án phù hợp để xử lý cổ phần chưa bán trong một số trường hợp cụ thể, khi công ty đã tiến hành các thủ tục pháp lý làm tăng vốn điều lệ nhưng thực tế lại không phân phối hết số cổ phần đó. Theo quy định tại khoản 1 Điều 112 Luật Doanh nghiệp 2020, vốn điều lệ của công ty cổ phần là tổng mệnh giá cổ phần đã được các cổ đông thanh toán và được ghi nhận trong Điều lệ công ty. Trong trường hợp công ty đã đăng ký tăng vốn điều lệ tương ứng với tổng số cổ phần chào bán (ví dụ tăng từ 10 tỷ lên 15 tỷ đồng) nhưng thực tế chỉ bán được một phần, thì phần vốn điều lệ chưa được góp đủ (ứng với cổ phần chưa bán) buộc phải điều chỉnh giảm cho phù hợp với số vốn thực tế đã góp. Tương tự, nếu cổ đông sáng lập không thanh toán đủ số cổ phần đã đăng ký mua trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, thì theo quy định tại khoản 1 Điều 112 và khoản 4 Điều 113 Luật Doanh nghiệp 2020, công ty phải giảm vốn điều lệ tương ứng với số cổ phần không được thanh toán. Tuy nhiên, trong trường hợp công ty mới chỉ có kế hoạch chào bán thêm cổ phần nhưng chưa điều chỉnh vốn điều lệ trên giấy phép, thì cổ phần chưa bán không ảnh hưởng đến vốn điều lệ thực tế và không cần thiết phải giảm vốn. Do đó, giảm vốn điều lệ chỉ nên được xem xét nếu công ty đã đăng ký tăng vốn mà không bán hết cổ phần, hoặc cổ đông cam kết góp vốn nhưng không hoàn tất nghĩa vụ trong thời hạn luật định.
IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý về cổ phần chưa bán
Để đảm bảo khi thực hiện cổ phần chưa bán được thực hiện đúng pháp luật và tránh rủi ro phát sinh, việc tìm kiếm sự hỗ trợ từ các dịch vụ tư vấn pháp lý là điều cần thiết. NPLAW cung cấp các dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, từ soạn thảo hợp đồng, giải đáp các thắc mắc về quy định pháp lý đến hỗ trợ trong quá trình thực hiện thủ tục. Sự hỗ trợ toàn diện này sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và đảm bảo giao dịch thành công.