I. Tìm hiểu về sử dụng trái phép thông tin cá nhân

Sử dụng trái phép thông tin cá nhân là hành vi thu thập, chia sẻ, mua bán hoặc sử dụng thông tin cá nhân của người khác mà không có sự đồng ý hoặc vi phạm quy định pháp luật. Điều này có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng như lừa đảo, xâm phạm quyền riêng tư, gây thiệt hại về tài chính và danh dự. Pháp luật hiện hành đã có các quy định để bảo vệ thông tin cá nhân, xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. Do đó, tổ chức và cá nhân cần tuân thủ quy định để tránh rủi ro pháp lý và bảo vệ quyền lợi của mình.

II. Quy định pháp luật về sử dụng trái phép thông tin cá nhân

1. Thế nào là sử dụng trái phép thông tin cá nhân

Sử dụng trái phép thông tin cá nhân là hành vi thu thập, sử dụng, chia sẻ hoặc kinh doanh thông tin cá nhân của người khác mà không có sự đồng ý hoặc không đúng với quy định pháp luật. Điều này có thể xâm phạm quyền riêng tư, gây ảnh hưởng tiêu cực đến cá nhân có thông tin bị sử dụng. Hành vi này có thể bị xử lý theo quy định của pháp luật, tùy theo mức độ vi phạm.

2. Các trường hợp bị coi là sử dụng trái phép thông tin cá nhân

Các trường hợp bị coi là sử dụng trái phép thông tin cá nhân như sau:

Theo quy định pháp luật hiện hành, các hành vi dưới đây được xem là sử dụng trái phép thông tin cá nhân, có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự:

* Thu thập thông tin cá nhân không có sự đồng ý của chủ thể: Khoản 2 Điều 84 Nghị định 15/2020/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 14/2022/NĐ-CP

+ Thu thập thông tin cá nhân mà không thông báo về mục đích, phạm vi sử dụng.

+ Tự ý lấy thông tin cá nhân từ các nguồn khác mà không có sự cho phép (như trang web, mạng xã hội, cơ sở dữ liệu).
* Sử dụng thông tin cá nhân sai mục đích: Khoản 30 Điều 1 Nghị định 14/2022/NĐ-CP

+ Dùng thông tin cá nhân của người khác không đúng với thỏa thuận ban đầu khi thu thập.

+ Lợi dụng thông tin cá nhân để quảng cáo, tiếp thị, spam tin nhắn, gọi điện làm phiền khi chưa được sự đồng ý.

* Cung cấp, chia sẻ hoặc phát tán thông tin cá nhân trái phép: Khoản 2 Điều 84 Nghị định 15/2020/NĐ-CP, Điều 288 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi 2017

+ Bán, trao đổi, chia sẻ dữ liệu cá nhân của người khác mà không có sự đồng ý của họ.

+ Cung cấp thông tin cá nhân cho bên thứ ba dù chủ thể đã yêu cầu ngừng cung cấp.

* Kinh doanh, sử dụng thông tin cá nhân trái phép

+ Sử dụng thông tin cá nhân để lừa đảo, mạo danh hoặc trục lợi bất hợp pháp.

+ Mua bán thông tin cá nhân trên các nền tảng trực tuyến.
 

Như vậy, bất kỳ hành vi nào liên quan đến việc thu thập, sử dụng, chia sẻ thông tin cá nhân mà không có sự đồng ý của chủ thể hoặc sai mục đích đều bị coi là vi phạm pháp luật.

 3. Xử lý như thế nào là sử dụng trái phép thông tin cá nhân

Hành vi sử dụng trái phép thông tin cá nhân tùy vào tính chất và mức độ vi phạm có thể bị xử phạt hành chính hoặc xử lý hình sự.

* Xử phạt hành chính:

Theo Nghị định 15/2020/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 14/2022/NĐ-CP), mức phạt tiền được quy định như sau:

  • Phạt từ 40 – 60 triệu đồng nếu:

+ Sử dụng thông tin cá nhân sai mục đích đã thỏa thuận khi thu thập.

+ Thu thập, cung cấp, phát tán thông tin cá nhân khi chưa có sự đồng ý của chủ thể thông tin.

+ Kinh doanh, sử dụng trái phép thông tin cá nhân của người khác (Khoản 30 Điều 1 Nghị định 14/2022/NĐ-CP).

  • Phạt từ 10 – 20 triệu đồng nếu:

+ Thu thập thông tin cá nhân khi chưa có sự đồng ý của chủ thể về phạm vi, mục đích sử dụng.

+ Cung cấp thông tin cá nhân cho bên thứ ba dù chủ thể đã yêu cầu ngừng cung cấp (Khoản 2 Điều 84 Nghị định 15/2020/NĐ-CP).

Theo quy định tại khoản 3 Điều 4 Nghị định 15/2020/NĐ-CP, trường hợp cá nhân vi phạm thì mức phạt tiền bằng 1/2 mức phạt của tổ chức.

Ngoài ra, chủ thể vi phạm còn bị áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả:

+ Buộc hủy bỏ, xóa thông tin cá nhân đã thu thập hoặc sử dụng trái phép.

+ Bồi thường thiệt hại nếu gây ảnh hưởng đến chủ thể thông tin cá nhân.

*Xử lý hình sự:

Nếu hành vi vi phạm nghiêm trọng, có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 288 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) về tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông, với mức phạt:

+ Phạt tiền từ 30 – 200 triệu đồng, cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù đến 7 năm, tùy theo mức độ vi phạm.

+ Người phạm tội có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc công việc nhất định từ 1 – 5 năm.

Như vậy, tùy vào mức độ vi phạm, hành vi sử dụng trái phép thông tin cá nhân có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật.

III. Một số thắc mắc về sử dụng trái phép thông tin cá nhân

1. Trường hợp nào sử dụng thông tin cá nhân không cần xin phép?

Theo Điều 17 Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân, có một số trường hợp được phép sử dụng thông tin cá nhân mà không cần sự đồng ý của chủ thể dữ liệu, bao gồm:

- Trong trường hợp khẩn cấp, cần xử lý ngay dữ liệu cá nhân có liên quan để bảo vệ tính mạng, sức khỏe của chủ thể dữ liệu hoặc người khác. Bên Kiểm soát dữ liệu cá nhân, Bên Xử lý dữ liệu cá nhân, Bên Kiểm soát và xử lý dữ liệu cá nhân, Bên thứ ba có trách nhiệm chứng minh trường hợp này.

- Việc công khai dữ liệu cá nhân theo quy định của luật.

- Việc xử lý dữ liệu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong trường hợp tình trạng khẩn cấp về quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội, thảm họa lớn, dịch bệnh nguy hiểm; khi có nguy cơ đe dọa an ninh, quốc phòng nhưng chưa đến mức ban bố tình trạng khẩn cấp; phòng, chống bạo loạn, khủng bố, phòng, chống tội phạm và vi phạm pháp luật theo quy định của luật.

- Để thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng của chủ thể dữ liệu với cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan theo quy định của luật.

- Phục vụ hoạt động của cơ quan nhà nước đã được quy định theo luật chuyên ngành.

2. Mức xử phạt khi sử dụng trái phép thông tin cá nhân

Theo khoản 2 Điều 84 Nghị định 15/2020/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung tại khoản 30 Điều 1 Nghị định 14/2022/NĐ-CP), mức phạt đối với một số hành vi vi phạm về thu nhập, sử dụng thông tin cá nhân như sau:

Phạt tiền từ 40 triệu đồng đến 60 triệu đồng đối với một trong các hành vi sau:

- Sử dụng không đúng mục đích thông tin cá nhân đã thỏa thuận khi thu thập hoặc khi chưa có sự đồng ý của chủ thể thông tin cá nhân;

- Cung cấp hoặc chia sẻ hoặc phát tán thông tin cá nhân đã thu thập, tiếp cận, kiểm soát cho bên thứ ba khi chưa có sự đồng ý của chủ thông tin cá nhân;

- Thu thập, sử dụng, phát tán, kinh doanh trái pháp luật thông tin cá nhân của người khác.

Ngoài ra, áp dụng mức phạt tiền từ 10 - 20 triệu đồng đối với những hành vi vi phạm về thu nhập, sử dụng thông tin cá nhân khác, bao gồm:

- Thu thập thông tin cá nhân khi chưa có sự đồng ý của chủ thể thông tin cá nhân về phạm vi, mục đích của việc thu thập và sử dụng thông tin đó;

- Cung cấp thông tin cá nhân cho bên thứ ba khi chủ thể thông tin cá nhân đã yêu cầu ngừng cung cấp.

Kể từ ngày 27/01/2022, cá nhân vi phạm quy định về sử dụng trái phép thông tin cá nhân có thể bị phạt tối đa 60 triệu đồng. Ngoài ra, cơ quan chức năng có thể áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả, buộc hủy bỏ thông tin cá nhân đã thu thập hoặc sử dụng trái phép.

Lưu ý: Mức phạt tiền đối với hành vi vi phạm về thu thập, sử dụng thông tin cá nhân nêu trên áp dụng đối với tổ chức. Mức phạt tiền đối với cá nhân bằng 1/2 mức phạt tiền đối với tổ chức (khoản 3 Điều 4 Nghị định 15/2020/NĐ-CP).

3. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân khi sử dụng trái phép thông tin cá nhân

Theo quy định tại Nghị định 15/2020/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 14/2022/NĐ-CP), tổ chức và cá nhân có hành vi sử dụng trái phép thông tin cá nhân sẽ phải chịu các trách nhiệm pháp lý sau:

* Trách nhiệm của tổ chức

  • Xử phạt hành chính:

Phạt tiền từ 40 – 60 triệu đồng đối với hành vi sử dụng thông tin cá nhân sai mục đích, thu thập hoặc phát tán thông tin cá nhân khi chưa có sự đồng ý của chủ thể (Khoản 30 Điều 1 Nghị định 14/2022/NĐ-CP).

Phạt tiền từ 10 – 20 triệu đồng đối với hành vi thu thập thông tin cá nhân không đúng phạm vi, mục đích đã cam kết (Khoản 2 Điều 84 Nghị định 15/2020/NĐ-CP).

  • Biện pháp khắc phục: Buộc hủy bỏ, xóa bỏ thông tin cá nhân đã thu thập hoặc sử dụng trái phép; Chịu trách nhiệm bồi thường nếu gây thiệt hại cho chủ thể thông tin cá nhân.

*Trách nhiệm của cá nhân:

  • Xử phạt hành chính: Cá nhân vi phạm sẽ bị phạt bằng 1/2 mức phạt của tổ chức; đồng thời buộc hủy bỏ, xóa bỏ thông tin cá nhân đã thu thập hoặc sử dụng trái phép hoặc chịu trách nhiệm bồi thường nếu hành vi sử dụng trái phép thông tin cá nhân gây thiệt hại.
  • Nếu hành vi xâm phạm thông tin cá nhân gây hậu quả nghiêm trọng, cá nhân có thể bị xử lý hình sự theo Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017).

IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan sử dụng trái phép thông tin cá nhân

Trên đây là những thông tin quan trọng về việc sử dụng trái phép thông tin cá nhân. Nếu quý khách cần tư vấn chi tiết hoặc hỗ trợ pháp lý, NPLaw sẵn sàng đồng hành. Đội ngũ luật sư và chuyên viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẽ giúp quý khách giải đáp mọi thắc mắc và đưa ra giải pháp tối ưu, đảm bảo quyền lợi pháp lý một cách tốt nhất.