Quy định pháp luật về trả lại tài sản cá nhân sau khi sa thải: nghĩa vụ của doanh nghiệp, thời hạn thực hiện, quyền của người lao động và hướng xử lý khi phát sinh tranh chấp.
Sau khi bị sa thải, việc trả lại tài sản cá nhân sau khi sa thải là quyền chính đáng của người lao động nhưng trên thực tế thường phát sinh vướng mắc, chậm trễ hoặc tranh chấp. Bài viết phân tích khái niệm, nghĩa vụ pháp lý của người sử dụng lao động, thời hạn trả lại tài sản theo quy định hiện hành, đồng thời giải đáp các tình huống thường gặp và hướng xử lý để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động.
I. Thực trạng liên quan đến trả lại tài sản cá nhân sau khi sa thải
Thực tế cho thấy sau khi sa thải, việc trả lại tài sản cá nhân của người lao động không phải lúc nào cũng được thực hiện đầy đủ và kịp thời. Nhiều trường hợp doanh nghiệp chậm bàn giao, yêu cầu hoàn tất thủ tục nội bộ kéo dài, thậm chí giữ lại tài sản do phát sinh tranh chấp về trách nhiệm, bồi thường hoặc nghĩa vụ tài chính.

Bên cạnh đó, không ít người lao động gặp khó khăn trong việc chứng minh quyền sở hữu đối với tài sản cá nhân hoặc không được thông báo rõ về thời gian, địa điểm nhận lại tài sản. Tình trạng thiếu biên bản bàn giao, quy trình nội bộ không rõ ràng cũng làm tăng nguy cơ thất lạc, hư hỏng tài sản và phát sinh tranh chấp lao động sau khi chấm dứt quan hệ làm việc.
II. Khái niệm về trả lại tài sản cá nhân sau khi sa thải
Để xác định rõ quyền và nghĩa vụ của các bên, cần làm rõ khái niệm “trả lại tài sản cá nhân sau khi sa thải”, phạm vi tài sản được bảo vệ và bản chất pháp lý của nghĩa vụ này trong quan hệ lao động.
1. Trả lại tài sản cá nhân sau khi sa thải là gì?
Trả lại tài sản cá nhân sau khi sa thải là việc người sử dụng lao động hoàn trả cho người lao động các tài sản thuộc quyền sở hữu cá nhân mà người lao động đã mang theo, gửi tại nơi làm việc hoặc sử dụng trong quá trình làm việc, khi quan hệ lao động chấm dứt do sa thải.
Nghĩa vụ này phát sinh từ việc chấm dứt hợp đồng lao động và gắn với trách nhiệm của người sử dụng lao động trong việc thanh toán, hoàn tất thủ tục, cũng như trả lại giấy tờ và tài sản của người lao động theo quy định của Điều 48 Bộ luật Lao động 2019.
2. Những loại tài sản nào được coi là tài sản cá nhân phải trả lại sau khi người lao động bị sa thải?
Những tài sản được coi là tài sản cá nhân phải trả lại sau khi người lao động bị sa thải bao gồm các tài sản thuộc quyền sở hữu của người lao động mà doanh nghiệp đang giữ, quản lý hoặc tiếp nhận trong quá trình làm việc.
Cụ thể, có thể gồm: giấy tờ tùy thân, hồ sơ cá nhân, văn bằng, chứng chỉ bản chính, sổ bảo hiểm xã hội, thẻ bảo hiểm y tế, thiết bị hoặc vật dụng cá nhân gửi tại nơi làm việc và các tài sản khác do người lao động mang theo nhưng không thuộc tài sản của doanh nghiệp.
Theo khoản 3 Điều 48 của Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động có trách nhiệm hoàn thành thủ tục xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp, trả lại bản chính giấy tờ đã giữ của người lao động và cung cấp bản sao tài liệu liên quan đến quá trình làm việc khi người lao động yêu cầu. Điều này thể hiện nghĩa vụ pháp lý trong việc trả lại giấy tờ và các tài sản cá nhân sau khi chấm dứt quan hệ lao động.
3. Trả lại tài sản cá nhân sau khi sa thải có phải là nghĩa vụ bắt buộc của người sử dụng lao động không?
Có. Việc trả lại tài sản cá nhân cho người lao động sau khi sa thải là nghĩa vụ bắt buộc của người sử dụng lao động khi quan hệ lao động chấm dứt.
Theo khoản 3 Điều 48 của Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động có trách nhiệm hoàn thành thủ tục xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp và trả lại bản chính giấy tờ đã giữ của người lao động, đồng thời cung cấp bản sao tài liệu liên quan đến quá trình làm việc nếu có yêu cầu.
Mặc dù điều luật không liệt kê toàn bộ các loại “tài sản cá nhân”, nhưng về nguyên tắc pháp lý, mọi tài sản thuộc quyền sở hữu hợp pháp của người lao động mà doanh nghiệp đang giữ đều phải được hoàn trả khi chấm dứt hợp đồng lao động. Doanh nghiệp không được tự ý giữ lại tài sản với lý do kỷ luật, trừ trường hợp có căn cứ pháp luật rõ ràng (ví dụ: xử lý bồi thường thiệt hại theo đúng trình tự, thủ tục).

Việc không trả lại tài sản cá nhân có thể bị xem là hành vi xâm phạm quyền sở hữu tài sản và làm phát sinh trách nhiệm dân sự, thậm chí xử phạt vi phạm hành chính tùy tính chất, mức độ vi phạm.
III. Quy định của pháp luật liên quan đến trả lại tài sản cá nhân sau khi sa thải
Để bảo đảm quyền lợi của người lao động và xác định trách nhiệm của người sử dụng lao động, pháp luật lao động hiện hành đã đặt ra các quy định cụ thể về nghĩa vụ trả lại giấy tờ, tài sản cá nhân cũng như thời hạn và hậu quả pháp lý khi không thực hiện.
1. Pháp luật hiện hành quy định như thế nào về nghĩa vụ trả lại tài sản cá nhân của người lao động sau khi sa thải?
Pháp luật lao động quy định rõ trách nhiệm của người sử dụng lao động trong việc hoàn tất thủ tục và trả lại giấy tờ, tài sản cá nhân cho người lao động khi chấm dứt quan hệ lao động.
Theo khoản 3 Điều 48 Bộ luật Lao động 2019, khi chấm dứt hợp đồng (kể cả sa thải), người sử dụng lao động có nghĩa vụ bắt buộc:
- Hoàn thành thủ tục xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp.
- Trả lại bản chính giấy tờ và tài sản cá nhân đã giữ của người lao động.
- Cung cấp bản sao tài liệu liên quan đến quá trình làm việc nếu người lao động yêu cầu (chi phí do người sử dụng lao động chi trả).
Vì vậy, việc trả lại tài sản cá nhân sau khi sa thải là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc của người sử dụng lao động.
2. Việc trả lại tài sản cá nhân sau khi sa thải được thực hiện trong thời hạn bao lâu theo quy định pháp luật?
Theo khoản 1 Điều 48 của Bộ luật Lao động 2019, trong thời hạn 14 ngày làm việc kể từ ngày chấm dứt hợp đồng lao động, các bên có trách nhiệm thanh toán đầy đủ các khoản liên quan và hoàn tất thủ tục trả lại giấy tờ, tài sản cho người lao động. Trường hợp đặc biệt như doanh nghiệp thay đổi cơ cấu, công nghệ, chia tách, sáp nhập, chấm dứt hoạt động hoặc do thiên tai, hỏa hoạn, dịch bệnh nguy hiểm thì thời hạn này có thể kéo dài nhưng không được quá 30 ngày.
Như vậy, việc trả lại tài sản cá nhân sau khi sa thải phải được thực hiện trong vòng 14 ngày, trừ trường hợp luật cho phép gia hạn tối đa đến 30 ngày.
3. Những trường hợp nào người sử dụng lao động được quyền giữ lại tài sản cá nhân của người lao động
Về nguyên tắc, pháp luật lao động không cho phép người sử dụng lao động tự ý giữ lại tài sản, giấy tờ cá nhân của người lao động sau khi chấm dứt hợp đồng, kể cả trường hợp sa thải. Người sử dụng lao động có trách nhiệm trả lại bản chính giấy tờ đã giữ và cung cấp tài liệu liên quan đến quá trình làm việc khi người lao động yêu cầu theo quy định tại Điều 48 Bộ luật Lao động 2019.
Tuy nhiên, trong thực tế, người sử dụng lao động chỉ có thể tạm thời giữ tài sản trong một số trường hợp hợp lý, như:
(i) Hai bên chưa hoàn tất việc bàn giao công việc hoặc tài sản của doanh nghiệp;
(ii) Cần xác minh quyền sở hữu đối với tài sản để tránh trả nhầm; hoặc
(iii) Có thỏa thuận hợp pháp về việc giữ lại nhằm bảo đảm nghĩa vụ bồi thường, hoàn trả theo quy định. Việc giữ lại phải có căn cứ, có thời hạn hợp lý và không được xâm phạm quyền sở hữu hợp pháp của người lao động.
Nếu doanh nghiệp giữ tài sản cá nhân mà không có căn cứ pháp lý, không có thỏa thuận hoặc kéo dài vô lý, hành vi này có thể bị coi là vi phạm nghĩa vụ khi chấm dứt hợp đồng lao động và người lao động có quyền yêu cầu trả lại, khiếu nại hoặc yêu cầu bồi thường theo quy định pháp luật.
4. Trường hợp người sử dụng lao động không trả lại tài sản cá nhân sau khi sa thải thì bị xử lý như thế nào?
Trường hợp người sử dụng lao động không trả lại tài sản cá nhân, giấy tờ gốc hoặc tài liệu của người lao động sau khi sa thải được xác định là hành vi vi phạm pháp luật lao động và có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP.
Cụ thể, căn cứ điểm a khoản 3 Điều 48 Bộ luật Lao động 2019, khi chấm dứt hợp đồng, người sử dụng lao động phải hoàn thành thủ tục liên quan và trả lại bản chính giấy tờ đã giữ của người lao động. Nếu không thực hiện nghĩa vụ này thì bị xử phạt theo quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động.

Theo điểm d khoản 4 Điều 41 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, hành vi không trả lại giấy tờ đã giữ của người lao động (ví dụ sổ bảo hiểm xã hội hoặc giấy tờ gốc khác) có thể bị phạt tiền từ 02 triệu đến 04 triệu đồng đối với mỗi người lao động, tổng mức phạt tối đa không quá 75 triệu đồng. Ngoài tiền phạt, doanh nghiệp còn buộc khắc phục hậu quả bằng việc trả lại giấy tờ, tài sản cho người lao động theo quy định.
Như vậy, việc không trả lại tài sản cá nhân sau khi sa thải không chỉ làm phát sinh trách nhiệm dân sự (bồi thường nếu gây thiệt hại) mà còn có thể dẫn đến xử phạt hành chính theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP, đồng thời buộc người sử dụng lao động phải hoàn trả tài sản, giấy tờ cho người lao động.
IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến trả lại tài sản cá nhân sau khi sa thải
Trong thực tế, việc trả lại tài sản cá nhân sau khi sa thải phát sinh nhiều vướng mắc về thủ tục, phạm vi tài sản, trách nhiệm và cách thức nhận lại, vì vậy người lao động và người sử dụng lao động thường có những câu hỏi cần được làm rõ.
1. Doanh nghiệp làm mất hoặc làm hư hỏng tài sản cá nhân của người lao động sau khi sa thải thì phải xử lý như thế nào?
Trường hợp doanh nghiệp làm mất hoặc làm hư hỏng tài sản cá nhân của người lao động sau khi sa thải, trách nhiệm pháp lý được xác định theo nguyên tắc bồi thường thiệt hại.
Trước hết, căn cứ điểm a khoản 3 Điều 48 Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động có nghĩa vụ trả lại bản chính giấy tờ và tài sản đã giữ của người lao động khi chấm dứt hợp đồng. Nếu tài sản bị mất hoặc hư hỏng trong thời gian doanh nghiệp quản lý, doanh nghiệp được xem là không thực hiện đúng nghĩa vụ này.
Về trách nhiệm bồi thường, căn cứ Điều 584 và Điều 585 Bộ luật Dân sự 2015, người nào có hành vi xâm phạm tài sản của người khác gây thiệt hại thì phải bồi thường toàn bộ thiệt hại thực tế; việc bồi thường được thực hiện theo nguyên tắc đầy đủ, kịp thời và tương ứng với mức độ thiệt hại.
Do đó, trong trường hợp doanh nghiệp làm mất hoặc làm hư hỏng tài sản cá nhân của người lao động, doanh nghiệp phải:
- Trả lại tài sản nếu còn khả năng khắc phục, sửa chữa;
- Bồi thường giá trị tài sản theo giá trị thực tế tại thời điểm xảy ra thiệt hại nếu tài sản bị mất hoặc không thể khôi phục;
- Bồi thường thiệt hại phát sinh khác (nếu chứng minh được).
Nếu doanh nghiệp không tự nguyện thực hiện, người lao động có quyền khiếu nại đến cơ quan quản lý lao động hoặc khởi kiện tại Tòa án để yêu cầu bồi thường theo quy định pháp luật.
2. Việc trả lại tài sản cá nhân sau khi sa thải có cần lập biên bản bàn giao hay không?
Việc trả lại tài sản cá nhân sau khi sa thải không có quy định pháp luật bắt buộc phải lập biên bản bàn giao, tuy nhiên trên thực tế, việc lập biên bản là cần thiết và được xem là phương thức chứng minh việc đã hoàn tất nghĩa vụ giữa các bên.
Theo khoản 3 Điều 48 Bộ luật Lao động 2019, khi chấm dứt hợp đồng, người sử dụng lao động có trách nhiệm thanh toán quyền lợi và trả lại giấy tờ, tài liệu đã giữ của người lao động. Quy định này thể hiện nghĩa vụ hoàn trả nhưng không quy định cụ thể hình thức bắt buộc phải lập biên bản bàn giao.
Trong thực tiễn áp dụng, biên bản bàn giao được doanh nghiệp sử dụng để ghi nhận việc trả lại tài sản, giấy tờ, xác nhận tình trạng tài sản và tránh tranh chấp về sau. Đây là căn cứ chứng minh việc thực hiện nghĩa vụ hoàn trả, đặc biệt khi có phát sinh khiếu nại hoặc yêu cầu bồi thường.
3. Người lao động có thể ủy quyền cho người khác nhận lại tài sản cá nhân sau khi bị sa thải không?
Có. Người lao động hoàn toàn có thể ủy quyền cho người khác nhận lại tài sản cá nhân sau khi bị sa thải, nếu việc ủy quyền được thực hiện hợp pháp theo quy định pháp luật dân sự.
Cụ thể, theo Điều 135, Điều 562 Bộ luật Dân sự 2015, cá nhân có quyền xác lập và thực hiện giao dịch thông qua người đại diện; trong đó, đại diện theo ủy quyền được hình thành trên cơ sở thỏa thuận giữa các bên. Do đó, việc người lao động lập văn bản ủy quyền cho người khác nhận lại tài sản, hồ sơ hoặc giấy tờ từ doanh nghiệp là phù hợp pháp luật.
Về thực tiễn lao động, pháp luật lao động không bắt buộc người lao động phải trực tiếp đến nhận tài sản. Khi chấm dứt hợp đồng, người sử dụng lao động có trách nhiệm trả lại giấy tờ, tài sản đã giữ của người lao động; việc nhận có thể do người được ủy quyền thực hiện nếu có giấy ủy quyền hợp lệ và giấy tờ chứng minh nhân thân tương ứng.
4. Người lao động có cần chứng minh quyền sở hữu đối với tài sản cá nhân khi yêu cầu doanh nghiệp trả lại không?
Có. Khi yêu cầu doanh nghiệp trả lại tài sản cá nhân sau khi sa thải, người lao động cần chứng minh quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp đối với tài sản đó, đặc biệt khi phát sinh tranh chấp hoặc doanh nghiệp không xác định được tài sản thuộc về ai.
Về nguyên tắc chung, theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, quyền sở hữu tài sản được xác lập và bảo vệ trên cơ sở chứng cứ chứng minh quyền sở hữu hợp pháp (ví dụ: hóa đơn, chứng từ, giấy tờ mua bán, thông tin đăng ký, biên bản bàn giao, dữ liệu quản lý tài sản…). Khi có yêu cầu đòi lại tài sản, bên yêu cầu phải cung cấp căn cứ chứng minh tài sản thuộc quyền của mình để làm cơ sở giải quyết.
Trong quan hệ lao động, pháp luật không quy định bắt buộc người lao động luôn phải xuất trình giấy tờ sở hữu trong mọi trường hợp; tuy nhiên trên thực tế, việc chứng minh quyền sở hữu là cần thiết khi:
- Doanh nghiệp và người lao động có tranh chấp về tài sản;
- Tài sản dễ nhầm lẫn với tài sản của doanh nghiệp;
- Tài sản không được ghi nhận trong hồ sơ bàn giao trước đó.
Do đó, người lao động nên chuẩn bị các tài liệu chứng minh như hóa đơn mua tài sản, hình ảnh sử dụng, email trao đổi, biên bản bàn giao, hoặc xác nhận của bộ phận quản lý để bảo đảm việc nhận lại tài sản được thực hiện nhanh chóng và hạn chế tranh chấp.
5. Doanh nghiệp có nghĩa vụ thông báo cho người lao động về thời gian, địa điểm nhận lại tài sản cá nhân không?
Có. Khi yêu cầu doanh nghiệp trả lại tài sản cá nhân sau khi sa thải, người lao động cần có căn cứ chứng minh tài sản thuộc quyền sở hữu của mình, đặc biệt nếu phát sinh tranh chấp hoặc tài sản không được ghi nhận rõ trong quá trình làm việc.
Theo nguyên tắc tại Điều 166 Bộ luật Dân sự 2015, chủ sở hữu có quyền yêu cầu người đang chiếm giữ tài sản trả lại tài sản; tuy nhiên, người yêu cầu phải chứng minh quyền sở hữu hoặc quyền chiếm hữu hợp pháp đối với tài sản đó.
Vì vậy, việc chứng minh không phải lúc nào cũng bắt buộc, nhưng là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp có căn cứ trả tài sản và để bảo vệ quyền lợi người lao động khi xảy ra tranh chấp. Các chứng cứ thường dùng gồm: hóa đơn, biên bản bàn giao, email xác nhận, hình ảnh hoặc tài liệu thể hiện việc sử dụng tài sản.
V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về trả lại tài sản cá nhân sau khi sa thải
Khi phát sinh vướng mắc về trả lại tài sản cá nhân sau khi sa thải, việc tham vấn luật sư là cần thiết để xác định đúng quyền, nghĩa vụ và hướng xử lý phù hợp theo quy định pháp luật. Với kinh nghiệm tư vấn và giải quyết tranh chấp lao động, NPLaw hỗ trợ đánh giá hồ sơ, xác định căn cứ pháp lý, đại diện làm việc với doanh nghiệp và bảo vệ quyền lợi người lao động trong quá trình thương lượng hoặc khởi kiện. Sự đồng hành của luật sư giúp hạn chế rủi ro, rút ngắn thời gian xử lý và bảo đảm việc yêu cầu trả lại tài sản được thực hiện đúng quy định.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.