Trong quá trình thi công hoặc thực hiện công tác bảo trì, nhà thầu không chỉ phải chịu trách nhiệm đối với chất lượng và an toàn của công trình mà còn phải bảo đảm không gây thiệt hại đến tài sản, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác (bên thứ ba). Tuy nhiên, trên thực tế, không ít trường hợp việc thi công, sửa chữa hoặc bảo trì công trình gây hư hỏng nhà ở, công trình lân cận, hạ tầng kỹ thuật hoặc tài sản của người dân xung quanh, dẫn đến tranh chấp và khiếu nại. Khi đó, việc xác định trách nhiệm pháp lý của nhà thầu là vấn đề cần được xem xét nghiêm túc theo quy định của pháp luật về xây dựng và dân sự.

I. Thực trạng nhà thầu gây hư hỏng tài sản của bên thứ ba trong giai đoạn hiện nay

Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của hoạt động đầu tư xây dựng trên cả nước, tình trạng nhà thầu gây hư hỏng tài sản của bên thứ ba trong quá trình thi công hoặc bảo trì công trình diễn ra ngày càng phổ biến. Nhiều vụ việc được ghi nhận khi các công trình xây dựng nhà ở, chung cư, đường giao thông, hoặc dự án hạ tầng kỹ thuật làm ảnh hưởng đến nhà dân, công trình lân cận, hệ thống điện – nước, đường ống ngầm, cây xanh đô thị, hoặc tài sản cá nhân khác.

Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc thi công không tuân thủ quy trình kỹ thuật, biện pháp bảo đảm an toàn không đầy đủ, thiếu khảo sát hiện trạng khu vực thi công, hoặc sử dụng máy móc, phương tiện gây chấn động mạnh vượt mức cho phép. Ngoài ra, một số nhà thầu còn thiếu ý thức pháp lý, chậm trễ trong việc khắc phục hậu quả hoặc né tránh trách nhiệm bồi thường, dẫn đến khiếu nại kéo dài và ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín của doanh nghiệp.

Bên cạnh đó, công tác quản lý, giám sát của chủ đầu tư và cơ quan có thẩm quyền đôi khi còn lỏng lẻo, chưa phát hiện và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm. Điều này khiến nhiều vụ việc tranh chấp về bồi thường thiệt hại tài sản của bên thứ ba do hoạt động xây dựng gây ra trở thành vấn đề phức tạp, khó giải quyết triệt để trong thực tiễn.

II. Tìm hiểu về nhà thầu gây hư hỏng tài sản của bên thứ ba

Trong hoạt động xây dựng, nhà thầu là chủ thể trực tiếp thực hiện thi công, sửa chữa hoặc bảo trì công trình, do đó họ có ảnh hưởng lớn đến an toàn và môi trường xung quanh khu vực thi công. 

Tuy nhiên, trong một số trường hợp, do lỗi kỹ thuật, thiếu cẩn trọng hoặc vi phạm quy trình an toàn, nhà thầu có thể gây thiệt hại đến tài sản, công trình hoặc lợi ích hợp pháp của các tổ chức, cá nhân không tham gia hợp đồng xây dựng – tức là bên thứ ba. Việc nhận diện rõ khái niệm và những tình huống thường dẫn đến hành vi này là cơ sở quan trọng để xác định trách nhiệm pháp lý của nhà thầu.

1. Nhà thầu gây hư hỏng tài sản của bên thứ ba có thể hiểu là gì trong lĩnh vực xây dựng?

Theo khoản 28 Điều 3 Luật xây dựng 2014, sửa đổi năm 2016, năm 2018, năm 2020, năm 2022 (sau đây gọi tắt là Luật Xây dựng) có quy định nhà thầu trong hoạt động đầu tư xây dựng là tổ chức, cá nhân có đủ điều kiện năng lực hoạt động xây dựng, năng lực hành nghề xây dựng khi tham gia quan hệ hợp đồng trong hoạt động đầu tư xây dựng.

Như vậy, nhà thầu gây hư hỏng tài sản của bên thứ ba được hiểu là trường hợp nhà thầu trong quá trình thi công, sửa chữa, bảo trì công trình đã trực tiếp hoặc gián tiếp làm hư hỏng tài sản, công trình, hoặc gây thiệt hại đến lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức khác không phải là chủ đầu tư hoặc các bên tham gia hợp đồng xây dựng.

Ví dụ: thi công công trình gây nứt tường nhà dân liền kề, làm sụt lún đường giao thông, hư hỏng hệ thống cấp nước hoặc làm đổ tường rào, cây cối thuộc quyền sở hữu của người khác.

2. Những tình huống nào thường dẫn đến việc nhà thầu gây hư hỏng tài sản của bên thứ ba?

Những tình huống thường dẫn đến việc nhà thầu gây hư hỏng tài sản của bên thứ ba gồm:

  • Thi công gần khu dân cư, công trình liền kề nhưng không khảo sát kỹ hiện trạng, không có biện pháp chống rung, chống lún phù hợp.
  • Sử dụng máy móc, thiết bị có công suất lớn hoặc kỹ thuật thi công không bảo đảm an toàn, gây chấn động vượt mức cho phép.
  • Không tuân thủ biện pháp bảo vệ công trình lân cận được nêu trong hồ sơ thiết kế và hợp đồng xây dựng.
  • Thiếu giám sát kỹ thuật, dẫn đến rò rỉ, vỡ đường ống, hư hại hạ tầng kỹ thuật.
  • Nhà thầu phụ thi công sai quy trình, nhưng nhà thầu chính không kiểm soát hoặc không chịu trách nhiệm.

Những tình huống này không chỉ gây thiệt hại vật chất mà còn ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp và có thể dẫn đến trách nhiệm bồi thường dân sự, thậm chí xử phạt hành chính trong một số trường hợp.

III. Các quy định pháp luật có liên quan đến nhà thầu gây hư hỏng tài sản của bên thứ ba

Hành vi nhà thầu gây hư hỏng tài sản của bên thứ ba không chỉ ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp mà còn kéo theo nhiều hệ quả pháp lý nghiêm trọng. Pháp luật Việt Nam đã có các quy định cụ thể nhằm xác định trách nhiệm, nghĩa vụ khắc phục và bồi thường thiệt hại trong những trường hợp này. 

1. Các bước cần thực hiện ngay khi phát hiện nhà thầu gây hư hỏng tài sản của bên thứ ba là gì?

Hiện nay, pháp luật không có quy định cụ thể các bước cần thực hiện ngay khi phát hiện nhà thầu gây hư hỏng tài sản của bên thứ ba. Thông thường, khi phát hiện thiệt hại xảy ra, các bên liên quan (chủ đầu tư, bên bị thiệt hại, hoặc cơ quan giám sát) cần thực hiện ngay các bước sau:

  • Lập biên bản hiện trường, ghi nhận rõ thời điểm, tình trạng thiệt hại, kèm hình ảnh, video, chữ ký xác nhận của các bên.
  • Thông báo cho chủ đầu tư và nhà thầu thi công để tạm dừng hoạt động gây hại và phối hợp khắc phục.
  • Mời cơ quan chuyên môn hoặc đơn vị giám định độc lập xác định nguyên nhân và mức độ hư hỏng.

2. Làm thế nào để xác định mức độ thiệt hại khi nhà thầu gây hư hỏng tài sản của bên thứ ba?

Theo Điều 589 Bộ luật Dân sự 2015, việc xác định thiệt hại khi nhà thầu gây hư hỏng tài sản của bên thứ ba thường được thực hiện dựa trên:

  • Kết quả giám định thiệt hại thực tế do cơ quan có chuyên môn hoặc tổ chức giám định độc lập thực hiện.
  • Chi phí khắc phục, sửa chữa tài sản bị hư hỏng, được tính theo giá thị trường tại thời điểm xảy ra thiệt hại.
  • Thiệt hại gián tiếp, như chi phí ngừng kinh doanh, mất thu nhập hoặc thiệt hại liên quan khác nếu có căn cứ chứng minh.

3. Nhà thầu có thể bị phạt như thế nào nếu gây hư hỏng tài sản của bên thứ ba?

Theo Khoản 2 Điều 31 Nghị định 16/2022/NĐ-CP, xử phạt đối với hành vi tổ chức thi công xây dựng công trình vi phạm quy định về quản lý chất lượng công trình xây dựng gây hư hỏng công trình hạ tầng kỹ thuật, công trình lân cận hoặc gây sụp đổ hoặc có nguy cơ gây sụp đổ công trình lân cận nhưng không gây thiệt hại về sức khỏe, tính mạng của người khác như sau:

  • Phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng đối với xây dựng nhà ở riêng lẻ;
  • Phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 60.000.000 đồng đối với xây dựng nhà ở riêng lẻ trong khu bảo tồn, khu di tích lịch sử - văn hóa hoặc công trình xây dựng khác;
  • Phạt tiền từ 80.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng đối với xây dựng công trình có yêu cầu phải lập báo cáo nghiên cứu khả thi đầu tư xây dựng hoặc công trình phải lập báo cáo kinh tế - kỹ thuật đầu tư xây dựng.

Ngoài ra, có thể áp dụng chế tài do vi phạm hợp đồng thực hiện theo quy định từ Khoản 3 đến Khoản 7 Điều 146 Luật Xây dựng, cụ thể:

  • Bên nhận thầu phải bồi thường thiệt hại cho bên giao thầu trong các trường hợp sau: Chất lượng công việc không bảo đảm với thỏa thuận trong hợp đồng hoặc kéo dài thời hạn hoàn thành do lỗi của bên nhận thầu gây ra; Do nguyên nhân của bên nhận thầu dẫn tới gây thiệt hại cho người và tài sản trong thời hạn bảo hành.
  • Trường hợp một bên không thực hiện nghĩa vụ hợp đồng hoặc thực hiện nghĩa vụ hợp đồng không phù hợp với quy định thì sau khi thực hiện nghĩa vụ hoặc áp dụng biện pháp sửa chữa còn phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại nếu bên kia còn bị những thiệt hại khác, mức bồi thường thiệt hại phải tương đương với mức tổn thất của bên kia.
  • Trường hợp một bên vi phạm hợp đồng do nguyên nhân của bên thứ ba, bên vi phạm phải chịu trách nhiệm vi phạm hợp đồng trước bên kia. Tranh chấp giữa bên vi phạm với bên thứ ba được giải quyết theo quy định của pháp luật.
  • Trường hợp hành vi vi phạm hợp đồng của một bên xâm hại tới thân thể, quyền lợi, tài sản của bên kia, bên bị tổn hại có quyền yêu cầu bên kia gánh chịu trách nhiệm vi phạm hợp đồng theo thỏa thuận trong hợp đồng và quy định của pháp luật có liên quan.

4. Có thể yêu cầu bồi thường từ nhà thầu trong trường hợp họ gây hư hỏng tài sản của bên thứ ba không?

Việc bồi thường cho bên thứ ba được căn cứ vào Bộ luật Dân sự 2015, cụ thể là Điều 584 và Điều 601 (về bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ hoặc do hành vi trái pháp luật gây ra). Người nào có hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản, quyền, lợi ích hợp pháp khác của người khác mà gây thiệt hại thì phải bồi thường.  Nếu tài sản gây thiệt hại là nguồn nguy hiểm cao độ gây ra thì chủ sở hữu nguồn nguy hiểm cao độ phải bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ gây ra; nếu chủ sở hữu đã giao cho người khác chiếm hữu, sử dụng thì người này phải bồi thường, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.

Ngoài ra, khoản 6 Điều 146 Luật Xây dựng còn nêu rõ: Nếu vi phạm hợp đồng xuất phát từ nguyên nhân của bên thứ ba, thì bên vi phạm (nhà thầu) vẫn phải chịu trách nhiệm trước bên kia (chủ đầu tư) và sau đó mới được yêu cầu bên thứ ba hoàn trả thiệt hại theo quy định pháp luật.

Như vậy, pháp luật quy định khá chặt chẽ nhằm đảm bảo rằng mọi thiệt hại gây ra bởi hoạt động của nhà thầu đều phải được khắc phục, bảo vệ quyền lợi cho bên thứ ba và chủ đầu tư đồng thời duy trì tính minh bạch, công bằng trong thực hiện hợp đồng xây dựng.

5. Tại sao việc ký kết hợp đồng rõ ràng lại quan trọng để tránh tranh chấp khi nhà thầu gây hư hỏng tài sản của bên thứ ba?

Việc ký kết hợp đồng rõ ràng đóng vai trò đặc biệt quan trọng để tránh tranh chấp khi nhà thầu gây hư hỏng tài sản của bên thứ ba, bởi hợp đồng là cơ sở pháp lý xác định rõ quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của các bên liên quan. 

Một hợp đồng được soạn thảo chi tiết sẽ quy định cụ thể phạm vi công việc, điều kiện thi công, trách nhiệm bồi thường thiệt hại, bảo hiểm công trình và nghĩa vụ xử lý rủi ro phát sinh. 

Nhờ đó, khi xảy ra thiệt hại đối với tài sản của bên thứ ba, các bên có thể căn cứ vào hợp đồng để xác định trách nhiệm pháp lý và phương thức bồi thường, tránh được tình trạng đùn đẩy trách nhiệm hoặc phải giải quyết tranh chấp kéo dài. Nói cách khác, hợp đồng rõ ràng giúp phòng ngừa rủi ro pháp lý, đảm bảo công bằng và minh bạch trong quan hệ giữa chủ đầu tư, nhà thầu và các bên liên quan.

VI. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến nhà thầu gây hư hỏng tài sản của bên thứ ba

Trong thực tế, khi xảy ra thiệt hại do hoạt động thi công của nhà thầu, các bên thường gặp nhiều vướng mắc trong việc xác định trách nhiệm, chứng minh lỗi và xử lý hậu quả. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp cùng với hướng giải đáp cơ bản theo quy định của pháp luật hiện hành:

1. Làm thế nào để chứng minh rằng nhà thầu gây hư hỏng tài sản của bên thứ ba?

Để chứng minh trách nhiệm của nhà thầu, cần có các bằng chứng rõ ràng như: biên bản ghi nhận hiện trường, hình ảnh hoặc video về thiệt hại, kết luận giám định chuyên môn về nguyên nhân hư hỏng, và các tài liệu thể hiện thời điểm, phạm vi thi công của nhà thầu. 

Những chứng cứ này sẽ giúp xác định mối quan hệ nhân quả giữa hành vi thi công và thiệt hại xảy ra, làm cơ sở cho việc yêu cầu bồi thường.

2. Nhà thầu gây hư hỏng tài sản của bên thứ ba có thể gây ra tranh chấp giữa các bên không?

Trong nhiều trường hợp, bên thứ ba yêu cầu bồi thường trực tiếp từ nhà thầu, trong khi nhà thầu lại cho rằng chủ đầu tư phải chịu trách nhiệm, hoặc ngược lại. Điều này dẫn đến tranh chấp ba bên (chủ đầu tư – nhà thầu – bên bị thiệt hại). Tranh chấp có thể được giải quyết thông qua thương lượng, hòa giải, trọng tài thương mại hoặc Tòa án, theo quy định tại khoản 8 Điều 146 Luật Xây dựng.

3. Ai là người có quyền quyết định các biện pháp khắc phục khi nhà thầu gây hư hỏng tài sản của bên thứ ba?

Chủ đầu tư có trách nhiệm yêu cầu nhà thầu dừng thi công và khẩn trương khắc phục hậu quả, đồng thời phối hợp với bên bị thiệt hại để thống nhất biện pháp xử lý. Trường hợp nhà thầu không tự nguyện thực hiện, cơ quan quản lý xây dựng hoặc chính quyền địa phương có quyền yêu cầu khắc phục, xử phạt vi phạm hành chính theo Khoản 2 Điều 31 Nghị định 16/2022/NĐ-CP, hoặc bên bị thiệt hại có thể khởi kiện ra Tòa án để bảo vệ quyền lợi. 

4. Nhà thầu có nghĩa vụ gì trong việc phòng ngừa hư hỏng tài sản của bên thứ ba không?

Nhà thầu phải thực hiện đầy đủ biện pháp bảo đảm an toàn cho công trình, con người và tài sản xung quanh khu vực thi công. Ngoài ra, nhà thầu phải khảo sát, đánh giá hiện trạng các công trình lân cận trước khi thi công và áp dụng biện pháp kỹ thuật để phòng ngừa rủi ro. 

Việc không thực hiện các nghĩa vụ này được xem là vi phạm pháp luật và có thể bị xử phạt hoặc buộc bồi thường thiệt hại.

5. Những hậu quả pháp lý nào có thể xảy ra đối với nhà thầu khi gây hư hỏng tài sản của bên thứ ba?

Nhà thầu khi gây hư hỏng tài sản của bên thứ ba có thể phải gánh chịu nhiều hậu quả pháp lý, bao gồm:

  • Buộc bồi thường toàn bộ thiệt hại thực tế cho bên bị hại (theo Điều 146 Luật Xây dựng);
  • Bị xử phạt vi phạm hành chính theo Khoản 2 Điều 31 Nghị định 16/2022/NĐ-CP, mức phạt có thể lên đến 100 triệu đồng tùy mức độ;
  • Bị tạm đình chỉ hoặc cấm hành nghề xây dựng trong trường hợp vi phạm nghiêm trọng;
  • Nếu gây hậu quả lớn hoặc làm chết người, nhà thầu có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 298 Bộ luật Hình sự 2015.

V. Bạn đang tìm một chuyên gia pháp lý uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến nhà thầu gây hư hỏng tài sản của bên thứ ba?

Khi xảy ra tranh chấp liên quan đến thiệt hại tài sản do hoạt động thi công, việc tự xử lý thường gặp nhiều khó khăn do quy trình chứng minh phức tạp và cần căn cứ kỹ thuật chuyên sâu. Công ty Luật NPLAW với đội ngũ luật sư nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng – hợp đồng – bồi thường thiệt hại sẵn sàng hỗ trợ:

  • Tư vấn pháp lý và thu thập chứng cứ để xác định trách nhiệm của nhà thầu;
  • Đàm phán, thương lượng và soạn thảo biên bản bồi thường giữa các bên;
  • Đại diện khách hàng làm việc với cơ quan quản lý hoặc tham gia tố tụng tại Tòa án nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của khách hàng.

Liên hệ NPLAW để được tư vấn cụ thể, nhanh chóng và chuyên nghiệp về mọi vấn đề nhà thầu gây hư hỏng tài sản của bên thứ ba.