Trách nhiệm hình sự đối với doanh nghiệp là một vấn đề pháp lý đặc thù, có nhiều điểm khác biệt so với cá nhân. Nội dung này bao gồm khái niệm, các hành vi vi phạm mà doanh nghiệp có thể bị xử lý, quy định pháp luật liên quan, quy trình điều tra, cũng như các hình phạt áp dụng.
Trách nhiệm hình sự đối với doanh nghiệp là một vấn đề pháp lý đặc thù, có nhiều điểm khác biệt so với cá nhân. Nội dung này bao gồm khái niệm, các hành vi vi phạm mà doanh nghiệp có thể bị xử lý, quy định pháp luật liên quan, quy trình điều tra, cũng như các hình phạt áp dụng.
I. Trách nhiệm hình sự đối với doanh nghiệp có khác gì so với cá nhân không?
Trách nhiệm hình sự đối với doanh nghiệp (pháp nhân thương mại) là một loại trách nhiệm pháp lý mà doanh nghiệp phải chịu khi thực hiện hành vi phạm tội được quy định trong Bộ luật Hình sự 2015, cụ thể là các hành vi nhân danh, vì lợi ích, và có sự chỉ đạo, điều hành hoặc chấp thuận của doanh nghiệp. Doanh nghiệp sẽ phải chịu các hình phạt như phạt tiền, đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc vĩnh viễn, và trách nhiệm này không loại trừ trách nhiệm của cá nhân phạm tội.
II. Trách nhiệm hình sự đối với doanh nghiệp là gì?
Trách nhiệm hình sự đối với doanh nghiệp là việc pháp luật quy định doanh nghiệp phải chịu hậu quả pháp lý khi có hành vi phạm tội do người đại diện theo pháp luật, người quản lý hoặc nhân viên thực hiện nhân danh và vì lợi ích của doanh nghiệp. Khác với cá nhân, doanh nghiệp không bị xử lý bằng hình phạt tù mà phải chịu các hình phạt như: phạt tiền, đình chỉ hoạt động, cấm kinh doanh trong một số lĩnh vực, hoặc tịch thu tài sản.

Đây là cơ chế nhằm đảm bảo doanh nghiệp hoạt động đúng pháp luật và ngăn ngừa việc lợi dụng pháp nhân để trục lợi bất hợp pháp.
1. Có những vi phạm nào mà doanh nghiệp có thể phải chịu trách nhiệm hình sự?
Căn cứ khoản 2 Điều 2 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), doanh nghiệp (pháp nhân thương mại) có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu thực hiện các hành vi phạm tội được quy định trong luật. Cụ thể, doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm đối với nhiều tội danh như:
- Điều 188. Tội buôn lậu
- Điều 189. Tội vận chuyển trái phép hàng hóa, tiền tệ qua biên giới
- Điều 190. Tội sản xuất, buôn bán hàng cấm
- Điều 191. Tội tàng trữ, vận chuyển hàng cấm
- Điều 192. Tội sản xuất, buôn bán hàng giả
- Điều 193. Tội sản xuất, buôn bán hàng giả là lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm
- Điều 194. Tội sản xuất, buôn bán hàng giả là thuốc chữa bệnh, thuốc phòng bệnh
- Điều 195. Tội sản xuất, buôn bán hàng giả là thức ăn dùng để chăn nuôi, phân bón, thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật, giống cây trồng, giống vật nuôi
- Điều 196. Tội đầu cơ
- Điều 200. Tội trốn thuế
- Điều 203. Tội in, phát hành, mua bán trái phép hóa đơn, chứng từ thu nộp ngân sách nhà nước
- Điều 209. Tội cố ý công bố thông tin sai lệch hoặc che giấu thông tin trong hoạt động chứng khoán
- Điều 210. Tội sử dụng thông tin nội bộ để mua bán chứng khoán
- Điều 211. Tội thao túng thị trường chứng khoán
- Điều 213. Tội gian lận trong kinh doanh bảo hiểm
- Điều 216. Tội trốn đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp cho người lao động
- Điều 217. Tội vi phạm quy định về cạnh tranh
- Điều 225. Tội xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan
- Điều 226. Tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp
- Điều 227. Tội vi phạm quy định về nghiên cứu, thăm dò, khai thác tài nguyên
- Điều 232. Tội vi phạm quy định về khai thác, bảo vệ rừng và lâm sản
- Điều 234. Tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật hoang dã
- Điều 235. Tội gây ô nhiễm môi trường
- Điều 237. Tội vi phạm quy định về phòng ngừa, ứng phó, khắc phục sự cố môi trường
- Điều 238. Tội vi phạm quy định về bảo vệ an toàn công trình thủy lợi, đê điều và phòng, chống thiên tai; vi phạm quy định về bảo vệ bờ, bãi sông
- Điều 239. Tội đưa chất thải vào lãnh thổ Việt Nam
- Điều 242. Tội hủy hoại nguồn lợi thủy sản
- Điều 243. Tội hủy hoại rừng
- Điều 244. Tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật nguy cấp, quý, hiếm
- Điều 245. Tội vi phạm quy định về quản lý khu bảo tồn thiên nhiên
- Điều 246. Tội nhập khẩu, phát tán các loài ngoại lai xâm hại
- Điều 300. Tội tài trợ khủng bố
- Điều 324. Tội rửa tiền
2. Những điều cần lưu ý về trách nhiệm hình sự đối với doanh nghiệp
Một số điều doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý khi nói đến trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại gồm:
- Phạm vi áp dụng: Không phải mọi hành vi vi phạm đều khiến doanh nghiệp bị truy cứu trách nhiệm hình sự, mà chỉ giới hạn trong các tội danh được quy định tại Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017).
- Nguyên tắc độc lập: Doanh nghiệp và cá nhân là hai chủ thể pháp lý riêng biệt. Vì vậy, nếu doanh nghiệp vi phạm thì có thể bị xử lý hình sự, nhưng cá nhân có liên quan (như giám đốc, kế toán…) cũng vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự độc lập; và ngược lại, cá nhân bị xử lý không đồng nghĩa doanh nghiệp được miễn trách nhiệm.
- Người đại diện: Khi doanh nghiệp bị khởi tố, người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền sẽ thay mặt doanh nghiệp làm việc với cơ quan tiến hành tố tụng.
- Hậu quả pháp lý: Doanh nghiệp có thể bị áp dụng nhiều hình phạt nặng nề như: phạt tiền, đình chỉ hoạt động, cấm kinh doanh, cấm huy động vốn hoặc thậm chí giải thể bắt buộc. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín, khách hàng và sự tồn tại của doanh nghiệp.
- Phòng ngừa rủi ro: Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống quản trị tuân thủ pháp luật, kiểm soát chặt chẽ hoạt động kinh doanh và đào tạo nhân viên nhằm tránh hành vi dẫn đến trách nhiệm hình sự.
Như vậy, trách nhiệm hình sự đối với doanh nghiệp mang tính răn đe mạnh mẽ, đòi hỏi các tổ chức phải chủ động phòng tránh, bởi hậu quả pháp lý và kinh tế có thể rất nghiêm trọng.
III. Quy định pháp luật liên quan đến trách nhiệm hình sự đối với doanh nghiệp
1. Trách nhiệm hình sự đối với doanh nghiệp được quy định trong bộ luật nào?
Trách nhiệm hình sự đối với doanh nghiệp (pháp nhân thương mại) tại Việt Nam được quy định rõ trong Bộ luật Hình sự năm 2015, đã được sửa đổi, bổ sung vào năm 2017. Cụ thể:
Bộ luật này xác định các điều kiện doanh nghiệp phải đáp ứng để chịu trách nhiệm hình sự và liệt kê các tội danh mà doanh nghiệp có thể bị truy cứu trách nhiệm. Vậy, Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi năm 2017) chính là văn bản pháp lý nền tảng quy định về trách nhiệm hình sự của doanh nghiệp tại Việt Nam.
2. Ai là người đại diện cho doanh nghiệp khi bị truy cứu trách nhiệm hình sự?
Khi doanh nghiệp (pháp nhân thương mại) bị truy cứu trách nhiệm hình sự, mọi hoạt động tố tụng như khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử sẽ được thực hiện thông qua người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp. Trong trường hợp doanh nghiệp không có người đại diện hoặc có nhiều người nhưng không thống nhất, cơ quan tố tụng sẽ chỉ định một cá nhân phù hợp để thực hành các quyền và nghĩa vụ tố tụng.

3. Quy trình điều tra trách nhiệm hình sự đối với doanh nghiệp diễn ra như thế nào?
Quy trình điều tra và truy cứu trách nhiệm hình sự đối với doanh nghiệp (pháp nhân thương mại) được tiến hành theo Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, gồm 7 bước chính như sau:
Bước 1. Tiếp nhận tố giác, tin báo tội phạm: Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc các cơ quan/tổ chức khác có trách nhiệm tiếp nhận mọi tố giác, tin báo, kiến nghị khởi tố. Không được từ chối và phải xử lý kịp thời.
Bước 2. Khởi tố vụ án hình sự: Cơ quan có thẩm quyền xác định có dấu hiệu tội phạm hay không. Khi đủ căn cứ, ra quyết định khởi tố vụ án để làm cơ sở điều tra.
Bước 3. Điều tra vụ án hình sự: Cơ quan điều tra tiến hành các biện pháp: hỏi cung, lấy lời khai, đối chất, khám xét, thu giữ tài liệu, giám định… để thu thập chứng cứ. Kết thúc điều tra, cơ quan điều tra ra kết luận và đề nghị truy tố hoặc đình chỉ nếu không đủ căn cứ.
Bước 4. Truy tố: Viện kiểm sát nhận hồ sơ, trong thời hạn luật định sẽ quyết định: truy tố trước Tòa án; trả hồ sơ yêu cầu điều tra bổ sung; hoặc đình chỉ, tạm đình chỉ vụ án.
Bước 5. Xét xử
- Sơ thẩm: Tòa án xét xử vụ án theo hồ sơ và tranh tụng tại phiên tòa, đưa ra bản án hoặc quyết định.
- Phúc thẩm: Tòa án cấp trên xét xử lại nếu có kháng cáo hoặc kháng nghị đối với bản án sơ thẩm.
Bước 6. Thi hành án: Doanh nghiệp bị áp dụng các hình phạt (phạt tiền, đình chỉ hoạt động, cấm kinh doanh lĩnh vực nhất định…) thì phải chấp hành theo quy định.
Bước 7. Xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực
- Giám đốc thẩm: Xem xét lại bản án đã có hiệu lực nhưng có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng.
- Tái thẩm: Xem xét lại khi có tình tiết mới có thể làm thay đổi nội dung vụ án.
Như vậy, quy trình này diễn ra chặt chẽ, nhiều cấp độ nhằm đảm bảo khách quan và quyền bào chữa của doanh nghiệp.
4. Các hình phạt nào có thể áp dụng đối với doanh nghiệp khi bị truy cứu trách nhiệm hình sự?
Khi bị truy cứu trách nhiệm hình sự, pháp nhân thương mại có thể đồng thời chịu hình phạt chính và hình phạt bổ sung. Cụ thể:
* Hình phạt chính
- Phạt tiền: Mức phạt căn cứ vào tính chất, mức độ nguy hiểm của tội phạm, tình hình tài chính của pháp nhân và sự biến động giá cả. Tuy nhiên, mức tối thiểu không được thấp hơn 50 triệu đồng.
- Đình chỉ hoạt động có thời hạn: Tạm dừng hoạt động trong một hoặc một số lĩnh vực mà hành vi phạm tội đã gây thiệt hại đến tính mạng, sức khỏe con người, môi trường hoặc an ninh, trật tự, an toàn xã hội. Thời hạn đình chỉ từ 06 tháng đến 03 năm, áp dụng khi hậu quả có thể khắc phục.
- Đình chỉ hoạt động vĩnh viễn: Chấm dứt hẳn hoạt động trong một hoặc một số lĩnh vực khi hành vi phạm tội gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng, không thể khắc phục (như gây chết nhiều người, thảm họa môi trường, ảnh hưởng nghiêm trọng đến an ninh – trật tự xã hội). Trường hợp pháp nhân được thành lập chỉ để thực hiện tội phạm thì sẽ bị đình chỉ toàn bộ hoạt động.
* Hình phạt bổ sung
- Cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực nhất định: Được áp dụng khi nếu để pháp nhân tiếp tục hoạt động thì có thể gây nguy hại cho xã hội. Lĩnh vực cụ thể bị cấm sẽ do Tòa án quyết định, với thời hạn từ 01 đến 03 năm kể từ ngày bản án có hiệu lực.
- Cấm huy động vốn: Áp dụng khi việc huy động vốn có thể tạo điều kiện để pháp nhân tiếp tục phạm tội. Các hình thức cấm bao gồm:
- Cấm vay vốn từ tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài hoặc quỹ đầu tư;
- Cấm phát hành hoặc chào bán chứng khoán;
- Cấm huy động vốn từ khách hàng;
- Cấm liên doanh, liên kết trong và ngoài nước;
- Cấm thành lập quỹ tín thác bất động sản.
- Thời hạn áp dụng từ 01 đến 03 năm, kể từ ngày bản án có hiệu lực.
Như vậy, hệ thống hình phạt đối với pháp nhân thương mại vừa mang tính răn đe nghiêm khắc, vừa nhằm ngăn chặn tái phạm và bảo đảm trật tự, an toàn xã hội.
IV. Giải đáp các thắc mắc về trách nhiệm hình sự đối với doanh nghiệp
1. Doanh nghiệp có quyền kháng cáo khi bị kết án về trách nhiệm hình sự không?
Có, doanh nghiệp (pháp nhân thương mại) bị kết án về trách nhiệm hình sự có quyền kháng cáo theo quy định của pháp luật tố tụng Việt Nam.
Quyền kháng cáo được áp dụng tương tự như đối với cá nhân. Doanh nghiệp có thể nộp đơn kháng cáo nếu cho rằng bản án sơ thẩm không đúng hoặc chưa công bằng.
Người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền hợp pháp của doanh nghiệp sẽ là người đứng ra thực hiện quyền kháng cáo này. Theo Điều 333 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, thời hạn kháng cáo bản án sơ thẩm là 15 ngày kể từ ngày tuyên án hoặc từ ngày doanh nghiệp nhận được bản án (nếu vắng mặt tại phiên tòa)
2. Có thể miễn trách nhiệm hình sự đối với doanh nghiệp không, và trong trường hợp nào?
Không, doanh nghiệp không thể được miễn trách nhiệm hình sự. Bộ luật Hình sự chỉ cho phép miễn hình phạt, chứ không miễn trách nhiệm. Theo Điều 88 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, 2017), pháp nhân thương mại có thể được miễn hình phạt nếu đáp ứng đầy đủ hai điều kiện sau:
- Đã khắc phục toàn bộ hậu quả do hành vi phạm tội gây ra.
- Đã bồi thường toàn bộ thiệt hại phát sinh.
Điều này thể hiện chính sách khoan hồng của Nhà nước, khuyến khích doanh nghiệp chủ động sửa sai và khắc phục hậu quả.
3. Trách nhiệm hình sự đối với doanh nghiệp có thể được chuyển nhượng không?
Trách nhiệm hình sự đối với doanh nghiệp không thể chuyển nhượng. Điều này có nghĩa là nếu doanh nghiệp bị truy cứu trách nhiệm hình sự thì chính doanh nghiệp đó phải chịu trách nhiệm, không thể “chuyển” sang doanh nghiệp khác qua việc bán, sáp nhập hay chuyển nhượng. Tuy nhiên, một số nghĩa vụ tài chính như nộp phạt tiền có thể được pháp nhân kế thừa tiếp tục thực hiện.
4. Trách nhiệm hình sự đối với doanh nghiệp có thể phát sinh từ hành vi của nhân viên không?
Có. Trách nhiệm hình sự đối với doanh nghiệp (pháp nhân thương mại) có thể phát sinh từ hành vi phạm tội của nhân viên, người quản lý hoặc người đại diện, nếu:
- Hành vi đó được thực hiện nhân danh doanh nghiệp;
- Hành vi vì lợi ích của doanh nghiệp;
- Doanh nghiệp biết mà không ngăn chặn, hoặc có chỉ đạo, đồng ý, dung túng cho hành vi đó.
Như vậy, nếu nhân viên làm sai với tư cách cá nhân thì họ tự chịu trách nhiệm; nhưng nếu hành vi gắn với hoạt động và lợi ích của doanh nghiệp thì doanh nghiệp cũng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
5. Doanh nghiệp có thể tự bảo vệ mình trước nguy cơ bị truy cứu trách nhiệm hình sự bằng cách nào?
Doanh nghiệp hoàn toàn có thể tự bảo vệ mình trước nguy cơ bị truy cứu trách nhiệm hình sự bằng các biện pháp phòng ngừa và quản trị rủi ro pháp lý. Một số cách quan trọng:
- Tuân thủ pháp luật: xây dựng quy trình, quy định nội bộ để đảm bảo mọi hoạt động đều phù hợp với quy định pháp luật.
- Kiểm soát nội bộ chặt chẽ: thiết lập hệ thống giám sát, báo cáo và kiểm tra định kỳ nhằm phát hiện sớm hành vi vi phạm.
- Đào tạo nhân viên: phổ biến kiến thức pháp luật, quy tắc ứng xử nghề nghiệp để tránh vi phạm do thiếu hiểu biết.
- Trách nhiệm của lãnh đạo: người quản lý phải gương mẫu, chỉ đạo minh bạch, không tiếp tay hoặc dung túng cho hành vi sai trái.
- Tư vấn pháp lý thường xuyên: hợp tác với luật sư/doanh nghiệp luật để được cảnh báo rủi ro và hướng dẫn xử lý kịp thời.
Như vậy, doanh nghiệp phòng ngừa trách nhiệm hình sự bằng cách xây dựng cơ chế tuân thủ, giám sát và có sự đồng hành của luật sư.
V. Vấn đề liên quan đến trách nhiệm hình sự đối với doanh nghiệp có nên liên hệ luật sư không? Liên hệ như thế nào?
Khi doanh nghiệp đối diện nguy cơ bị truy cứu trách nhiệm hình sự, việc liên hệ luật sư là rất cần thiết để được tư vấn về quy định pháp luật, cách xử lý, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho doanh nghiệp trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử. Doanh nghiệp có thể liên hệ NPLaw qua hotline, email hoặc trực tiếp tại văn phòng để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm hỗ trợ kịp thời, chuyên nghiệp.